Nghiên cứu tác dụng tăng lực và thành phần hóa học cây Đinh Lăng răng tại Đại học Dược Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Lvts đinh lăng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Vị trí phân loại

1.2. Đặc điểm thực vật và phân bố của chi Polyscias

1.3. Thành phần hóa học chi Polyscias

1.3.1. Các sterol và glycosid của sterol

1.3.2. Các hợp chất polyacetylen

1.3.3. Tinh dầu

1.3.4. Các hợp chất phenol

1.3.5. Các triterpenoid

1.3.6. Các ceramid và cerebrosid

1.3.7. Các saponin

1.3.8. Thành phần hóa học của loài Polyscias guilfoylei L.Bailey

1.4. Tác dụng sinh học

1.4.1. Tác dụng sinh học của chi Polyscias

1.5. CÔNG DỤNG CỦA ĐINH LĂNG

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGUYÊN VẬT LIỆU, TRANG THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Nguyên liệu nghiên cứu

2.1.2. Động vật thí nghiệm

2.1.3. Trang thiết bị nghiên cứu

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Nghiên cứu thực vật học

2.2.2. Nghiên cứu về thành phần hóa học

2.2.3. Nghiên cứu tác dụng tăng lực

2.3. Nơi tiến hành thí nghiệm

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT

3.1.1. Đặc điểm thực vật mẫu nghiên cứu

3.1.2. Giám định tên khoa học của cây Đinh lăng răng

3.1.3. Đặc điểm vi học

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN HÓA HỌC

3.2.1. Định tính và phân lập một số hợp chất trong lá và thân Polyscias guilfoylei

3.2.2. Xác định cấu trúc của các hợp chất

3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG TĂNG LỰC

4. Chương 4: BÀN LUẬN

4.1. VỀ ĐẶC ĐIỂM THỰC VẬT

4.2. VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC

4.3. VỀ TÁC DỤNG TĂNG LỰC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. LVTS Đinh Lăng là gì Hé lộ bí mật dược liệu quý giá này

LVTS Đinh Lăng là tên gọi quen thuộc gắn liền với các sản phẩm và bài thuốc từ cây Đinh Lăng, được nghiên cứu và phát triển dựa trên kinh nghiệm y học cổ truyền. Trọng tâm của các sản phẩm này là khai thác những công dụng vượt trội của cây Đinh Lăng (Polyscias fruticosa), một dược liệu được mệnh danh là “nhân sâm của người nghèo”. Các nghiên cứu khoa học hiện đại, tiêu biểu như luận văn thạc sĩ của Đinh Thị Vân (2019) tại trường Đại học Dược Hà Nội, đã cung cấp những bằng chứng vững chắc về thành phần hóa học và tác dụng sinh học của loài cây này. Cụ thể, nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện của các nhóm hợp chất quý như saponin, flavonoid, và polysaccharid trong cả lá và thân cây. Những hợp chất này là nền tảng cho các tác dụng dược lý quan trọng như tăng lực, chống suy nhược và hỗ trợ điều trị nhiều bệnh lý. Bài thuốc của lương y Lý Văn Sỹ đã kế thừa và phát huy những giá trị này, kết hợp tri thức của người dân tộc Dao với các phương pháp bào chế hiện đại để tạo ra các sản phẩm LVTS Đinh Lăng chất lượng, đặc biệt là cao đinh lăng. Việc ứng dụng khoa học để làm sáng tỏ cơ chế tác dụng của thuốc nam gia truyền không chỉ nâng cao giá trị của dược liệu mà còn mang lại sự tin tưởng cho người sử dụng, khẳng định vị thế của Đinh Lăng trong kho tàng y học Việt Nam. Các sản phẩm LVTS tập trung vào việc tối ưu hóa hàm lượng hoạt chất, mang đến giải pháp chăm sóc sức khỏe an toàn và hiệu quả từ thiên nhiên.

1.1. Lương y Lý Văn Sỹ và bài thuốc Đinh Lăng gia truyền

Lương y Lý Văn Sỹ là một trong những thầy thuốc uy tín, nổi tiếng với việc kế thừa và phát triển các bài thuốc đinh lăng gia truyền của dân tộc Dao. Với kinh nghiệm lâu năm, ông đã nghiên cứu sâu sắc về đặc tính của cây Đinh Lăng, đặc biệt là rễ cây đinh lăng, để bào chế ra các phương thuốc độc đáo. Bài thuốc của ông không chỉ dựa trên kinh nghiệm dân gian mà còn được tinh chỉnh để phù hợp với cơ địa và thể trạng của người hiện đại. Nguồn dược liệu Hòa Bình được lựa chọn cẩn thận, đảm bảo độ tinh khiết và hàm lượng hoạt chất cao, là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng của sản phẩm LVTS. Sự kết hợp giữa y học cổ truyền và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt đã giúp bài thuốc của thầy thuốc Lý Văn Sỹ được nhiều người tin dùng.

1.2. Tổng quan khoa học về cây Đinh Lăng Polyscias sp.

Cây Đinh Lăng thuộc chi Polyscias, họ Nhân sâm (Araliaceae). Theo tài liệu “Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng tăng lực của cây Đinh lăng răng”, chi này có khoảng 114-150 loài trên thế giới. Tại Việt Nam, Đinh Lăng được sử dụng rộng rãi làm thuốc và cây cảnh. Nghiên cứu đã định tính và kết luận sơ bộ trong lá cây Đinh Lăng có các nhóm flavonoid, saponin, polysaccharid và acid amin. Trong khi đó, thân cây chứa flavonoid, saponin, polysaccharid, tanin và acid amin. Đây là cơ sở khoa học vững chắc giải thích cho các công dụng cao đinh lăng như bồi bổ sức khỏe, tăng cường thể lực và hỗ trợ thần kinh.

1.3. Các hoạt chất chính tạo nên công dụng cao Đinh Lăng

Saponin triterpenoid là hoạt chất chính mang lại giá trị dược liệu cho Đinh Lăng, tương tự như trong Nhân sâm. Các saponin này có tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương một cách nhẹ nhàng, làm tăng sức dẻo dai và khả năng chịu đựng của cơ thể. Luận văn của Đinh Thị Vân (2019) đã tiến hành chiết xuất và phân lập các hợp chất từ cây Đinh Lăng, khẳng định sự đa dạng về thành phần hóa học. Ngoài saponin, flavonoid trong Đinh Lăng có tác dụng chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, từ đó giúp làm chậm quá trình lão hóa và phòng ngừa các bệnh mạn tính liên quan đến stress oxy hóa.

II. TOP 5 vấn đề sức khỏe LVTS Đinh Lăng hỗ trợ điều trị

Các sản phẩm LVTS Đinh Lăng được biết đến rộng rãi nhờ khả năng hỗ trợ điều trị hiệu quả các bệnh lý mạn tính, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến xương khớp và thần kinh. Đây là những thách thức sức khỏe phổ biến trong xã hội hiện đại, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Tình trạng thoái hóa cột sốngthoát vị đĩa đệm ngày càng trẻ hóa, gây ra những cơn đau dai dẳng và hạn chế vận động. Bên cạnh đó, áp lực cuộc sống cũng dẫn đến các chứng mất ngủsuy nhược cơ thể, khiến cơ thể mệt mỏi và thiếu năng lượng. Bài thuốc đinh lăng từ lâu đã được y học cổ truyền sử dụng để giải quyết các vấn đề này. Khoa học hiện đại đã chứng minh các saponin trong rễ cây đinh lăng có tác dụng giảm đau, kháng viêm, giúp cải thiện tuần hoàn máu đến các vùng xương khớp bị tổn thương. Đồng thời, các hoạt chất này còn có tác dụng an thần nhẹ, giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ một cách tự nhiên. Sản phẩm cao đinh lăng LVTS là giải pháp cô đặc, tối ưu hóa các dược chất quý giá này, mang lại hiệu quả vượt trội trong việc hỗ trợ điều trị và phục hồi sức khỏe toàn diện, giải quyết tận gốc các vấn đề mà người bệnh đang đối mặt.

2.1. Giải pháp cho bệnh thoát vị đĩa đệm và thoái hóa cột sống

Đối với các bệnh nhân mắc thoát vị đĩa đệmthoái hóa cột sống, việc sử dụng cao đinh lăng LVTS mang lại tác động kép. Thứ nhất, các hoạt chất có tác dụng kháng viêm, giúp giảm sưng và chèn ép lên rễ thần kinh, từ đó làm dịu các cơn đau nhức. Thứ hai, bài thuốc giúp tăng cường lưu thông khí huyết, cung cấp dưỡng chất để nuôi dưỡng cột sống và đĩa đệm, làm chậm quá trình thoái hóa. Sử dụng đều đặn theo liệu trình từ phòng khám Lý Văn Sỹ có thể giúp người bệnh cải thiện khả năng vận động và giảm sự phụ thuộc vào thuốc giảm đau Tây y.

2.2. Cải thiện tình trạng mất ngủ suy nhược cơ thể hiệu quả

Chứng mất ngủsuy nhược cơ thể thường đi đôi với nhau, tạo thành một vòng luẩn quẩn bệnh lý. Đinh Lăng được chứng minh có tác dụng hoạt huyết, tăng cường tuần hoàn máu não, giúp cải thiện chức năng của hệ thần kinh. Tác dụng này giúp người dùng dễ đi vào giấc ngủ hơn, ngủ sâu hơn và giảm cảm giác mệt mỏi khi thức dậy. Các saponin trong Đinh Lăng cũng đóng vai trò như một chất thích nghi (adaptogen), giúp cơ thể chống lại stress và phục hồi năng lượng, là giải pháp hữu hiệu cho những người làm việc trí óc căng thẳng hoặc cơ thể suy nhược sau khi ốm.

2.3. Thách thức trong việc điều trị các bệnh xương khớp mạn tính

Việc chữa bệnh xương khớp mạn tính là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự kiên trì. Thách thức lớn nhất là tìm ra phương pháp vừa hiệu quả, vừa an toàn để sử dụng dài ngày mà không gây tác dụng phụ lên dạ dày, gan, thận. Các bài thuốc nam gia truyền, đặc biệt là các sản phẩm từ Đinh Lăng, đáp ứng tốt yêu cầu này. Nhờ nguồn gốc tự nhiên, chúng có độ an toàn cao, tác động từ từ nhưng bền vững vào căn nguyên của bệnh, giúp phục hồi chức năng xương khớp một cách toàn diện thay vì chỉ tập trung vào triệu chứng đau.

III. Phương pháp bào chế Cao Đinh Lăng LVTS từ rễ cây quý

Quy trình bào chế cao đinh lăng LVTS là sự kết hợp tinh hoa giữa phương pháp truyền thống của người dân tộc Dao và công nghệ chiết xuất hiện đại, nhằm đảm bảo giữ lại hàm lượng hoạt chất cao nhất. Nền tảng của quy trình này là việc lựa chọn nguyên liệu. Chỉ những rễ cây đinh lăng đủ tuổi, được trồng tại vùng dược liệu Hòa Bình có thổ nhưỡng phù hợp, mới được đưa vào sản xuất. Rễ cây sau khi thu hái sẽ được làm sạch, thái phiến và phơi sấy theo một quy trình kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt để tránh làm thất thoát dược chất. Quá trình chiết xuất là giai đoạn quan trọng nhất. Thay vì chỉ sắc theo cách thông thường, bài thuốc đinh lăng LVTS áp dụng phương pháp chiết xuất đa tầng với dung môi phù hợp để tách lọc và thu hồi tối đa các nhóm hợp chất quan trọng như saponin và flavonoid. Dịch chiết sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm để bảo toàn hoạt tính sinh học của các chất. Toàn bộ quy trình này được thực hiện trong môi trường vô trùng, đảm bảo sản phẩm cuối cùng không chỉ hiệu quả mà còn an toàn tuyệt đối cho sức khỏe người dùng. Đây chính là bí quyết tạo nên sự khác biệt của các sản phẩm LVTS trên thị trường.

3.1. Quy trình lựa chọn dược liệu Hòa Bình chuẩn theo phương pháp cổ

Nguồn dược liệu là yếu tố quyết định 70% chất lượng của bài thuốc. Thầy thuốc Lý Văn Sỹ đặc biệt chú trọng đến việc lựa chọn dược liệu Hòa Bình, nơi có điều kiện tự nhiên lý tưởng cho cây Đinh Lăng phát triển. Cây phải được trồng hữu cơ, không sử dụng hóa chất, và chỉ thu hoạch khi đạt đủ 5-7 năm tuổi. Ở độ tuổi này, hàm lượng saponin trong rễ đạt mức cao nhất. Việc thu hái cũng được tiến hành vào thời điểm thích hợp trong năm theo kinh nghiệm của người dân tộc Dao để đảm bảo dược tính tốt nhất.

3.2. Kỹ thuật chiết xuất saponin và hoạt chất quan trọng

Luận văn “Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng tăng lực của cây Đinh lăng răng” đã mô tả quy trình chiết xuất trong phòng thí nghiệm bằng dung môi ethanol để thu được cao chiết toàn phần, sau đó phân đoạn bằng các dung môi có độ phân cực tăng dần. Phương pháp này là cơ sở khoa học cho quy trình sản xuất cao đinh lăng LVTS. Bằng cách kiểm soát nhiệt độ, thời gian và dung môi, quy trình công nghiệp có thể tối ưu hóa việc thu hồi các saponin có lợi cho việc chữa bệnh xương khớp và bồi bổ cơ thể, đồng thời loại bỏ các tạp chất không cần thiết.

IV. Review LVTS Đinh Lăng Phân tích kết quả từ nghiên cứu

Để đánh giá khách quan hiệu quả, các review LVTS Đinh Lăng không chỉ dựa trên phản hồi của người dùng mà còn cần đối chiếu với các bằng chứng khoa học. Nghiên cứu của Đinh Thị Vân (2019) đã cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng về tác dụng sinh học của cây Đinh Lăng. Một trong những thí nghiệm đáng chú ý nhất là đánh giá tác dụng tăng lực của cao chiết Đinh Lăng trên mô hình trụ quay Rota-Rod ở chuột. Kết quả cho thấy, những con chuột được cho uống cao chiết có khả năng bám trên trụ quay lâu hơn đáng kể so với lô đối chứng, đặc biệt là sau khi sử dụng trong 7 ngày và 14 ngày. Thí nghiệm này chứng minh rằng Đinh Lăng có tác dụng chống mệt mỏi, tăng cường sức bền và sự dẻo dai của cơ thể. Đây là bằng chứng khoa học lý giải tại sao người dùng sản phẩm LVTS thường cảm thấy khỏe khoắn, giảm mệt mỏi và cải thiện khả năng lao động. Kết quả này tương đồng với công dụng “bổ ngũ tạng, tăng lực” được ghi nhận trong y học cổ truyền. Việc có những nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng giúp củng cố niềm tin vào hiệu quả của bài thuốc đinh lăng và các sản phẩm liên quan.

4.1. Đánh giá tác dụng tăng lực trên mô hình thực nghiệm khoa học

Trong luận văn, mô hình trụ quay Rota-Rod được sử dụng để định lượng tác dụng tăng lực. Chuột được cho uống cao chiết Đinh Lăng ở các liều khác nhau và thời gian bám trụ được ghi lại. "Kết quả thực nghiệm được biểu thị dưới dạng M ± SE... sự khác biệt có ý nghĩa khi p < 0,05". Phân tích cho thấy cao chiết Đinh Lăng giúp cải thiện đáng kể hiệu suất vận động, một minh chứng cho khả năng chống suy nhược cơ thể và tăng cường thể lực. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho các review LVTS Đinh Lăng về hiệu quả tăng cường sức khỏe.

4.2. So sánh công dụng cao Đinh Lăng với các phương pháp khác

So với thuốc Tây y thường tập trung vào giảm triệu chứng nhanh chóng nhưng tiềm ẩn tác dụng phụ, công dụng cao đinh lăng là tác động vào gốc rễ của bệnh, giúp bồi bổ và phục hồi chức năng cơ thể một cách từ từ và bền vững. So với các loại thuốc nam gia truyền khác, Đinh Lăng nổi bật nhờ tác dụng kép: vừa hỗ trợ điều trị bệnh (viêm khớp, mất ngủ), vừa bồi bổ tổng thể (tăng lực, chống suy nhược). Sự an toàn khi sử dụng dài ngày cũng là một ưu điểm vượt trội của dược liệu này.

4.3. Phản hồi thực tế từ người dùng tại phòng khám Lý Văn Sỹ

Nhiều người bệnh đến phòng khám Lý Văn Sỹ với các tình trạng như đau lưng do thoái hóa cột sống, tê bì chân tay do thoát vị đĩa đệm đã có những phản hồi tích cực sau khi sử dụng liệu trình LVTS Đinh Lăng. Họ cho biết các cơn đau giảm dần, giấc ngủ được cải thiện, và cơ thể cảm thấy nhiều năng lượng hơn. Những phản hồi này hoàn toàn phù hợp với kết quả nghiên cứu khoa học, tạo thành một bức tranh toàn diện về hiệu quả và độ tin cậy của sản phẩm.

V. Địa chỉ Lý Văn Sỹ uy tín và tương lai bài thuốc Đinh Lăng

Để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng và nhận được sự tư vấn chính xác, người tiêu dùng cần tìm đến đúng địa chỉ Lý Văn Sỹ uy tín. Việc lựa chọn đúng nơi cung cấp không chỉ đảm bảo chất lượng của cao đinh lăng mà còn giúp người bệnh được theo dõi và điều chỉnh liệu trình phù hợp. Hiện nay, có nhiều kênh thông tin, tuy nhiên, việc liên hệ trực tiếp với phòng khám Lý Văn Sỹ là cách tốt nhất để tránh hàng giả, hàng kém chất lượng. Tương lai của bài thuốc đinh lăng và các loại thuốc nam gia truyền nói chung đang ngày càng rộng mở nhờ xu hướng “trở về với tự nhiên” và sự hỗ trợ của khoa học hiện đại. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng của từng hoạt chất trong rễ cây đinh lăng sẽ giúp tối ưu hóa công thức, phát triển các dạng bào chế mới tiện lợi hơn. Việc chuẩn hóa vùng trồng dược liệu Hòa Bình theo tiêu chuẩn GACP-WHO cũng sẽ góp phần nâng cao vị thế của dược liệu Việt Nam trên trường quốc tế, mang lại những sản phẩm chất lượng cao và bền vững cho sức khỏe cộng đồng.

5.1. Thông tin liên hệ và địa chỉ Lý Văn Sỹ chính thức

Để được tư vấn trực tiếp từ thầy thuốc Lý Văn Sỹ và mua đúng sản phẩm LVTS chính hãng, người bệnh nên tìm hiểu kỹ thông tin liên hệ được công bố trên các kênh chính thức. Việc xác thực địa chỉ Lý Văn Sỹ và số điện thoại là bước quan trọng để bảo vệ quyền lợi và sức khỏe của chính mình. Cần cảnh giác với các trang web giả mạo hoặc những người bán hàng không rõ nguồn gốc, cam kết hiệu quả phi thực tế.

5.2. Xu hướng phát triển dược liệu bền vững và nghiên cứu mới

Tương lai của y học cổ truyền nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa tri thức bản địa và khoa học hiện đại. Các nghiên cứu như luận văn của Đinh Thị Vân là bước đệm quan trọng, mở đường cho những khám phá sâu hơn về tiềm năng của cây Đinh Lăng trong việc điều trị các bệnh lý phức tạp hơn. Việc phát triển vùng trồng dược liệu bền vững không chỉ đảm bảo nguồn cung ổn định mà còn bảo tồn đa dạng sinh học và tri thức y học của các dân tộc thiểu số như người dân tộc Dao, góp phần vào sự phát triển chung của nền y học nước nhà.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thế giới thực vật là nguồn tài nguyên phong phú và vô cùng quý giá về những hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học. Việt Nam là quốc gia nằm ở vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có nhiều điều kiện thuận lợi cho các sinh vật phát triển, tạo ra hệ thực vật rất phong phú và đa dạng, cung cấp nguyên liệu cho nền y học cổ truyền Việt Nam. Nguồn cây thuốc dân gian cũng như tri thức sử dụng dược liệu phong phú của nhân dân vẫn là kho tàng quý giá để khám phá, tìm kiếm các loại thuốc mới có hiệu lực cao trong phòng và chữa bệnh. Ngày nay, xu hướng đi sâu nghiên cứu và tìm kiếm các hoạt chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao từ các loài thực vật làm dược phẩm chữa bệnh đang ngày càng thu hút được sự quan tâm của các nhà khoa học bởi ưu điểm của chúng là không độc hoặc rất ít khi có độc tính, dễ hấp thu và chuyển hóa trong cơ thể.

Chi Polyscias là chi lớn thứ hai thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae) [67], với nhiều loài được sử dụng trong các bài thuốc cổ phương, tuy nhiên cho đến nay trên thế giới mới chỉ có một số loài của chi Polyscias được nghiên cứu thành phần hóa học: P. murrayi Harms và Polyscias sp. Ở Việt Nam, hiện nay có hơn 10 loài Đinh lăng [9], đa số Đinh lăng hiện này được sử dụng làm cây cảnh, chỉ có vài loài được sử dụng làm thuốc, loài Đinh lăng được sử dụng làm thuốc phổ biến nhất là Polyscias fruticosa (L. Tuy nhiên ở một số vùng, ngoài loài Polyscias fruticosa (L.) Hams thì một số loài Đinh lăng khác cũng được trồng với nhu cầu sử dụng cao như loài Đinh lăng răng.

Đây là một trong những loài Đinh lăng được trồng phổ biến tại Thái Bình, được nhân dân sử dụng làm cây cảnh cũng như làm thuốc tương tự Đinh lăng lá xẻ để tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng, giảm đau đầu, giảm mệt mỏi. Tuy nhiên, hiện có rất ít nghiên cứu về đặc điểm thực vật, thành phần hóa học cũng như tác dụng dược lý của loài Đinh lăng này. 1 Do đó, để bổ sung cơ sở dữ liệu thực vật, hóa học cũng như nâng cao công dụng và giá trị ứng dụng thực tiễn của cây Đinh lăng răng, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng tăng lực của cây Đinh lăng răng thu hái tại Thái Bình" với mục tiêu: 1. Mô tả đặc điểm hình thái, giám định tên khoa học và mô tả đặc điểm vi học của cây Đinh lăng răng thu hái tại Thái Bình.

Chiết xuất, phân lập và nhận dạng 2-3 hợp chất từ phần trên mặt đất của cây Đinh lăng răng. Đánh giá tác dụng tăng lực của cao chiết nước từ phần trên mặt đất của cây Đinh lăng răng. TỔNG QUAN VỀ CHI POLYSCIAS 1.Vị trí phân loại Theo nghiên cứu về phân loại thực vật, chi Polyscias có vị trí phân loại như sau [35]: Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) Lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) Phân lớp Hoa hồng (Rosidae) Bộ Sơn thù du (Cornales) Họ Nhân Sâm (Araliaceae) Chi Polyscias 1. Đặc điểm thực vật và phân bố của chi Polyscias 1.

Đặc điểm thực vật chi Polyscias [1], [23] Cây gỗ nhỏ hay nhỡ có dáng mảnh và có tán lá đẹp, thường xanh, không gai. Lá kép lông chân vịt hay lá đơn có thùy chân vịt hoặc lá kép lông chim với các lá chét có hình dạng thay đổi; lá kèm không có hay hợp lại ở gốc thành một phần phụ nhỏ. Cụm hoa tán tạo thành chùm hay chùy; cuống hoa có khớp rụng hay hơi có khớp; đài nguyên hay có 5 răng; cánh hoa 5, tiền khai van. Bộ nhị 5, bao phấn hình trứng hay thuôn.

Bầu dưới 2 ô, ít khi 3-4 ô; vòi nhụy 2-4 rời hay hợp ở gốc. Quả dẹt, ít khi gần hình cầu. Phân bố chi Polyscias Chi Đinh lăng (Polyscias) là một chi trong thực vật có hoa thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae) [67], chứa khoảng 114-150 loài (tùy theo quan điểm phân loại), chủ yếu phân bố tại khu vực Madagascar, đặc biệt ở một số đảo ở Thái Bình Dương [1], [35], [41], [54], [77]. Chi Polyscias là chi lớn thứ hai trong họ Nhân sâm [67], cho đến nay trên thế giới chỉ có một số loài của chi Polyscias đã được quan tâm nghiên cứu như: P.

murrayi Harms và Polyscias sp. Ở Việt Nam, hiện nay có hơn 10 loài Đinh lăng [9], đa số Đinh lăng được sử dụng làm cây cảnh, chỉ có vài loài được sử dụng làm thuốc. Theo Phạm Hoàng Hộ ở Việt Nam có các loài Đinh lăng sau [9]: + Đinh lăng lá nhỏ thường gọi là cây Lá gỏi hay Đinh lăng lá xẻ, tên khoa học: Polyscias fruticosa L. Tieghemopanax fruticosus Vig.

+ Đinh lăng lá tròn: Polyscias balfouriana Baill. + Đinh lăng trổ còn gọi là Đinh lăng viền bạc: Polycias guilfoylei (Cogn Marche) Baill. + Đinh lăng lá to còn gọi là Đinh lăng ráng, tên khoa học là Polyscias filicifolia (Merr) Baill. + Đinh lăng đĩa: Lá to tròn, tên khoa học là Polyscias scutellarius (Burm.

+ Đinh lăng lá răng: Lá 2 lần kép, thân màu xám trắng, tên khoa học là Polyscias serrata Balf. Thành phần hóa học chi Polyscias Trên thế giới, hiện có nhiều nghiên cứu về thành phần hóa học của các loài thuộc chi Polyscias. Thành phần hóa học chính trong củ các loài thuộc chi Polyscias là saponin, alcaloid, glucosid, flavonoid, tanin, vitamin, các acid amin… [11], [22], [23], [56], [58], các saponin triterpenoid trong rễ Đinh lăng đều có phần sapogenin là các acid oleanolic và phần đường là glucose, galactose, rhamnose… 1. Các sterol và glycosid của sterol Có 6 hợp chất sterol và glycosid của sterol được phát hiện trong chi Polyscias: β-sitosterol (1); stigmasterol (2); spinasterol (3); 3-O-β-D- glucopyranosyl-β-sitosterol (4); 3-O-β-D-glucopyranosylspinasterol (5); 3-O-β- D-glucopyranosylstigmasterol (6) (Hình 1.

Công thức các hợp chất sterol và glycosid của sterol 1. Các hợp chất polyacetylen Có 4 hợp chất polyacetylen được phát hiện trong chi Polyscias [25], [57]: (8E)-heptadeca-1,8-dien-4,6-diyn-3,10-diol (7); (8E)-heptadeca-1,8-dien- 4,6-diyn-3-ol-10-on (8); (8Z)-heptadeca-1,8-dien-4,6-diyn-3-ol-10-on (9); falcarinol (10) và panaxydol (11) (Hình 1. Công thức các hợp chất polyacetylen 1. Tinh dầu Có 4 tinh dầu được phát hiện trong chi Polyscias: β-elemen (12), β- germacren-D (13), E-γ-Bisabolen (14), α-bergamoten (15) (Hình 1.

Công thức các hợp chất tinh dầu 1. Các hợp chất phenol Có 11 hợp chất phenol được phát hiện trong chi Polyscias: 3-O-β-D- glucopyranosyl quercetin (16); 3-O-β-D-galactopyranosyl quercetin (17); quercetin-3,7,3’,4’-tetrametyl ete (18); kaempferol-3,7-di-O-α-L- rhamnopyranosid (19); lichexathon (20); acid 3-(4-hydroxyphenyl) propionyl choline (21); acid 3-(4-hydroxyphenyl) propanoic (22); acid 3-(3,4- 6 dihydroxyphenyl) propanoic (23); acid 3,4-di-O-3-(4-hydroxyphenyl) propionyl- 1,5-dihydroxy cyclohexancarboxylic (24); acid 3,5-di-O-3-(4-hydroxyphenyl) propionyl-1,4-dihydroxycyclohexancarboxylic (25); acid 3,5-dicaffeoyl-muco- quinic (26) [29], [38], [55], [59] (Hình 1. Công thức các hợp chất phenol 1. Các triterpenoid Có 2 hợp chất triterpenoid phát hiện trong chi Polyscias: acid oleanolic (27); hederagenin (28) (Hình 1.

Công thức các triterpenoid 1. Các ceramid và cerebrosid Có 2 chất: (2S,3S,4R,8E)-2-[(2’R)-2’-hydroxypalmitoylamino]-8- octadecene-1,3,4-triol (29) và (2S,3S,4R,8E)-1-O-β-D-glucopyranosyl-2-(2’R) -2-hydroxypalmitoylamino]-8-octadecen-1,3,4-triol (30) được phát hiện trong chi Polyscias (Hinh1. Công thức các ceramid và cerebrosid 1. Các saponin Trong củ các loài thuộc chi Polyscias, đến nay đã xác định được khoảng 33 saponin, thuộc 3 nhóm chính (Bảng 1.1): - Nhóm 1: Các saponin có aglycon là acid oleanolic: 24 chất.

- Nhóm 2: Các saponin có phần aglycon là hederagenin: 5 chất - Nhóm 3: Các saponin khác: 4 chất. Công thức một số saponin trong chi Polyscias R1 R2 TLTK Aglycon acid oleanolic acid 3-O-β-D- Gal- H alactopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-galactopyranosyl- (1→4)-β-D- Gal-(1→4)-Gal- H galactopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D- galactopyranosyl- [41] (1→4)-β-D- Gal-(1→4)-Xyl- H xylopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-galactopyranosyl- (1→4)-α-L- Gal-(1→4)-Ara- H arabinopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-glucopyranosyl- (14)-β-D- Glc-(1→4)-GlA- H [7], [29], [48] glucuronopyranosyloleanolic acid 3-O-α-L-rhamnopyranosyl- (12)-α- Rha-(1→2)-Ara- H [59] larabinopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-galactopyranosyl- (12)-β-D- Gal-(1→2)-Glc- H glucopyranosyloleanolic [40], [68] acid 3-O-α-L-rhamnopyranosyl- (14)-β-D-glucopyranosyl 28- Rha-(1→4)-Glc Glc- O-β-D-glucopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-glucopyranosyl- (12)-β-D- Glc-(1→2)-GlA- H [64], [48] glucuronopyranosyloleanolic 9 R1 R2 TLTK acid 3-O-[β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→2) GlA- (12), β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4) H [48] (14)]-β-D- glucuronopyranosyloleanolic acid 3-O-[α-L- Ara-(1→2) GlA- arabinopyranosyl-(12), β-D- H [48] glucopyranosyl(14)]-β-D- glucuronopyranosyloleanolic acid 3-O-[β-D- Gal-(1→2) GlA- galactopyranosyl-(12), β-D- Glc-(1→3) H [48] glucopyranosyl-(13)]-β-D- glucuronopyranosyloleanolic 3-O-β-D-Glucopyranosyl- (14)-β-D- Glc-(1→4)-GlA- Glc- [7], [48] glucuronopyranosyloleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester 3-O-[β-D-Glucopyranosyl- Glc-(1→2) GlA- (12), β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4) (14)]-β-D- Glc- [48] glucuronopyranosyloleanolic- 28-O-β-D-glucopyranosyl ester 3-O-[α-L-arabinopyranosyl- Ara-(1→2) GlA- (12), β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4) (14)]-β-D- Glc- [48] glucuronopyranosyloleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester 3-O-[β-D-galactopyranosyl- Gal-(1→2) GlA- (12), β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→3) (13)]-β-D- Glc- [48] glucuronopyranosyloleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester 3-O-β-D-glucopyranosyl- (14)-β-D- Rha- glucuronopyranosyloleanolic Glc-(1→4)-GlA- [48] (1→3)-Glc- 28-O-α-L-rhamnopyranosyl- (13)-β-D-glucopyranosylester 10 R1 R2 TLTK 3-O-[ β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→2) GlA- (12), β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4) (14)]-β-D- Rha- glucuronopyranosyloleanolic [48] (1→3)-Glc 28-O-[α-L-rhamnopyranosyl- (13)-β-D-glucopyranosyl ester acid 3-O-β-D- GlA- H [62] glucuronopyranosyloleanolic acid 3-O-β-D-glucopyranosyl- (13)-β-D- Glc(1→3)-GlA- H [62] glucuronopyranosyloleanolic (47) 3-O-β-D-glucopyranosyl- (13)-β-D- Glc-(1→3)-GlA- Glc- [62] glucuronopyranosyloleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester acid 3-O-β-D-glucopyranosyl- (12)-β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4)-Glc-(1→2)- H [63] (14)-β–D- GlA- glucuronopyranosyloleanolic 3-O-β-D-glucopyranosyl- (14)-β-D-glucopyranosyl- Glc-(1→4)-Glc-(1→2)- (12)-β-D Glc- [65] GlA- glucuronopyranosyloleanolic 28-O-β-D-glucopyranosyl ester 3-O-β-D-glucopyranosyl- (14)-β-D- Glc-(1→4)-GlA- Me [7] glucuronopyranosyloleanolic 28-O-metyl ester 11 R1 R2 TLTK Aglycon hederagenin 3-O-α -L- Ara- H arabinopyranosylhederagenin 3-O-α-L-rhamnopyranosyl- H (α- (12)-α- Rha-(1→2)-Ara- hederin) L-arabinopyranosylhederagenin 3-O-β-D-glucopyranosyl- [33], [45], [59] (12)-α-L- Glc-(1→2)-Ara- H arabinopyranosylhederagenin 3-O-α-L-rhamnopyranosyl- (12)-α-L- Rha-(1→2)-Ara- Glc- arabinopyranosylhederagenin 28-O-β-D-glucopyranosid 3-O-α-L-rhamnopyranosyl- (12)-α-L- arabinopyranosylhederagenin Rha- 28-O-β-L-rhamnopyranosyl- Rha-(1→2)-Ara- (1→4)-Glc- [33] (14)-β-D-glucopyranosyl- (1→6)-Glc- (16)-β-D-glucopyranosyl ester(kalopanax saponin B) Các saponin khác [33], [59], [62], [63], [64], [65] 12-Oxo-3,16-20(S)-trihydroxydammar-24-en-3- acid 3-O-[α-L-rhamnopyranosyl-(1→2)-α- 12 O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→2)-β-D- L-arabinopyranosyl]echinocystic glucopyranosid 3-O-α-L-arabinopyranosylcollinsogenin 3-O-β-glucopyranosyloleanan 1. Thành phần hóa học của loài Polyscias guilfoylei L.Bailey Trong củ loài Polyscias guilfoylei đã phân lập được 9 hợp chất: ent- labda-8, 13-diene-15,18-diol, stigmasterol, spinasterol, N-(1,3- dihydroxyoctadecan-2-yl) palmitamide, panaxydiol, 3-O-β-D- glucopyranosylstigmasta-5,22-diene-3-β-ol, (8Z)-2-(2-hydroxypentacosanoyl- amino)-octadeca-8-ene-1,3,4-triol, 4-hydroxybenzoic acid, và tamarixetin 3,7- di-O-α-L-rhamnopyranoside) [32]; và 7 saponin được phân tách từ phần trên mặt đất của Polyscias guilfoylei [42] bao gồm: 3β-O-[α-L-rhamnopyranosyl- (1→4)-β-D-glucopyranosyl-(1→2)-α-L-arabinopyranosyl]olean-12-en-28-O-[β- D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranosyl] este (1); 3β-O-α-L- arabinopyranosyl-olean-12-en-28-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D- glucopyranosyl] ester (2); 3β-O-[β-D-glucopyranosyl-(1→2)-α-L- arabinopyranosyl]-echinocystic acid 28-[O-β-Dglucopyranosyl-(1→6)-O-β-D- glucopyranosyl] ester (3); 3β-O-α-L-arabinopyranosylolean-12-en-28-O-α-L- rhamnopyranosyl-(1→4)-β-Dglucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranoside (4); 3β-O-α-L-arabinopyranosyl -(1→2)-β-D-glucopyranosyl-olean-12-en-28-O-β- D-glucopyranosyl(1→6)-β-D-glucopyrano-side (5); 3β-O-α-L- arabinopyranosyl-(1→2)-α-L-rhamnopyranosylolean-12-en-28-O-α-L-rham- nopyranosyl-(1→4)-β-D-glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyranoside (6); 3β- 13 O-α-L-arabino-pyranosyl-(1→3)-β-D-glucopyranosyl-olean-12-en-28-O-β-D- glucopyranosyl-(1→6)-β-D-glucopyrano-side (7) (Hình 1. Năm 2011, Văn Bá Lãnh đã cô lập từ lá cây 2 hợp chất là 3-O-β-D-glucopyranosylstigmasterol và 3- O-β-D-glucopyranosyl(1→4)-β-D-glucuronopyranosyloleanolic-28-O-β-D- glucopyranosylester [18].

Năm 2012, Nguyễn Trần Bảo Huy đã phân lập được acid 3-O-β-D-glucopyranosyl-(1→3)-β-D-glucuronopyranosyloleanolic trong vỏ cây [10]. Ngoài ra, trong lá của Polyscias guilfoylei L.Bailey định tính được saponin và tanin, với hàm lượng phenol tổng trong dịch chiết methanol từ lá là 10,36 mg GAE/ g [72]. Công thức một số saponin của loài Polyscias guilfoylei 1. Tác dụng sinh học 1.

Tác dụng sinh học của chi Polyscias Các loài Đinh lăng (Polyscias sp.) đều được coi như nhân sâm vì có tác dụng tương tự Nhân sâm như làm tăng cường sức dẻo dai và nâng cao sức đề kháng của cơ thể, giảm mệt mỏi, bổ dưỡng, giúp ăn ngon, ngủ yên, tăng khả 14 năng lao động và làm việc bằng trí óc, tăng cân và chống độc…. [6], [20], đặc biệt với cao phối hợp rễ - lá đinh lăng (còn gọi là cao đinh lăng): - Tác dụng tăng lực [3], [31]: Đinh lăng làm tăng sức chịu đựng cơ thể đối với các yếu tố bất lợi như kiệt sức, nóng. Đối với người, đinh lăng làm cho nhịp tim trở lại bình thường sau khi chạy dai sức và làm tăng khả năng chịu nóng. Người bệnh bị suy nhược uống đinh lăng nhanh chóng hồi phục sức khỏe, ăn ngon, ngủ tốt, tăng cân.

Nó cũng làm tử cung co bóp mạnh hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ