Luận văn thạc sĩ: Giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại

Luận văn thạc sĩ luật kinh tế nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện quy định giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thương mại tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giải quyết tranh chấp thương mại trọng tài ở Việt Nam

Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án phổ biến trong nền kinh tế thị trường. Phương thức này dựa trên sự tự nguyện thỏa thuận của các bên kinh doanh. Pháp luật Việt Nam ghi nhận quyền tự do lựa chọn trọng tài viên, ngôn ngữ và luật áp dụng. Mô hình trọng tài mang lại tính linh hoạt cao cho các doanh nghiệp thương mại. Quá trình tố tụng trọng tài diễn ra nhanh chóng, bảo mật thông tin kinh doanh tuyệt đối. Phán quyết trọng tài có giá trị chung thẩm và ràng buộc trách nhiệm các bên. Khung pháp lý về trọng tài tại Việt Nam đang từng bước hoàn thiện theo thông lệ quốc tế. Luật Trọng tài thương mại năm 2010 tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của các trung tâm trọng tài. Hoạt động trọng tài giúp giảm tải áp lực xét xử cho hệ thống tòa án nhân dân. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận về trọng tài thương mại đóng vai trò quan trọng trong các luận văn thạc sĩ luật kinh tế. Đề tài làm rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và vai trò của phương thức tài phán tư trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại là phương thức tài phán do các bên thỏa thuận giải quyết tranh chấp kinh doanh. Đặc trưng cơ bản gồm quyền tự định đoạt của đương sự, tính bảo mật cao và phán quyết có hiệu lực chung thẩm. Trọng tài viên là các chuyên gia giàu kinh nghiệm chuyên môn trong từng lĩnh vực cụ thể. Thủ tục trọng tài diễn ra nhanh chóng, mềm dẻo hơn so với tố tụng tại tòa án. Quyết định trọng tài không bị kháng cáo hay kháng nghị theo thủ tục xét xử nhiều cấp. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian, công sức và chi phí giải quyết tranh chấp. Bản chất của trọng tài kết hợp yếu tố thỏa thuận dân sự và quyền lực tài phán được pháp luật công nhận.

1.2. Các hình thức trọng tài thương mại hiện nay

Pháp luật Việt Nam công nhận hai hình thức trọng tài gồm trọng tài quy chế và trọng tài vụ việc. Trọng tài quy chế hoạt động dưới sự quản lý của các trung tâm trọng tài chuyên nghiệp. Trung tâm trọng tài ban hành quy tắc tố tụng riêng và duy trì danh sách trọng tài viên uy tín. Ngược lại, trọng tài vụ việc do các bên tự thỏa thuận thành lập để giải quyết một tranh chấp cụ thể. Hội đồng trọng tài vụ việc sẽ tự giải thể sau khi ban hành phán quyết cuối cùng. Cả hai hình thức đều đem lại quyền chủ động tối đa cho các chủ thể tham gia giao kết hợp đồng. Việc lựa chọn hình thức phù hợp phụ thuộc vào tính chất phức tạp của từng vụ tranh chấp.

II. Thực trạng giải quyết tranh chấp thương mại trọng tài ở Việt Nam

Thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 ghi nhận nhiều bước chuyển biến tích cực. Số lượng vụ việc giải quyết qua các trung tâm trọng tài ngày càng tăng trưởng rõ rệt. Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) và các tổ chức trọng tài khác giải quyết hàng trăm vụ việc phức tạp mỗi năm. Các tranh chấp tập trung chủ yếu trong lĩnh vực mua bán hàng hóa, xây dựng, logistics và đầu tư tài chính. Tuy nhiên, thực trạng giải quyết tranh chấp bằng trọng tài vẫn bộc lộ một số vướng mắc pháp lý đáng chú ý. Tỷ lệ phán quyết trọng tài bị Tòa án xem xét hủy bỏ vẫn còn xuất hiện. Cơ chế phối hợp và hỗ trợ tư pháp giữa Tòa án và Hội đồng trọng tài đôi lúc chưa thực sự đồng bộ. Quy trình thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời còn gặp rào cản. Thêm vào đó, nhận thức pháp lý của nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ về thỏa thuận trọng tài còn hạn chế. Các luận văn thạc sĩ luật kinh tế đã chỉ rõ nguyên nhân xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong giải thích và áp dụng quy phạm pháp luật giữa các cơ quan tài phán.

2.1. Kết quả đạt được trong thực tiễn xét xử trọng tài

Hoạt động trọng tài thương mại tại Việt Nam ghi nhận sự trưởng thành nhanh chóng về quy mô và uy tín. Hệ thống các trung tâm trọng tài mở rộng với đội ngũ trọng tài viên chuyên môn cao. Nhiều trọng tài viên là luật sư danh tiếng, chuyên gia kinh tế và trọng tài viên quốc tế. Thủ tục tố tụng trực tuyến được áp dụng rộng rãi, giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ vụ án. Các phán quyết trọng tài có chất lượng lập luận pháp lý chặt chẽ, tạo niềm tin lớn cho các nhà đầu tư nước ngoài. Môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam nhờ đó được cải thiện đáng kể theo hướng minh bạch và công bằng.

2.2. Những rào cản và nguy cơ hủy phán quyết trọng tài

Tình trạng yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài vẫn còn diễn biến phức tạp trong thực tiễn. Một số đương sự lợi dụng quy định về vi phạm nguyên tắc cơ bản để kéo dài thời gian thi hành nghĩa vụ. Khái niệm trật tự công cộng và nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam chưa được định nghĩa chi tiết. Sự hỗ trợ từ Tòa án trong việc thu thập chứng cứ và áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời còn chậm trễ. Chi phí trọng tài tương đối cao so với khả năng tài chính của các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ. Những bất cập này làm giảm tính hiệu quả vốn có của phương thức trọng tài.

III. Giải pháp hoàn thiện giải quyết tranh chấp trọng tài tại Việt Nam

Việc hoàn thiện khung pháp lý về trọng tài thương mại là yêu cầu cấp thiết trong tiến trình hội nhập. Cơ quan lập pháp cần sớm sửa đổi, bổ sung Luật Trọng tài thương mại năm 2010 theo chuẩn mực Luật mẫu UNCITRAL. Luật cần quy định rõ ràng các căn cứ hủy phán quyết trọng tài nhằm ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền yêu cầu hủy của đương sự. Tòa án Tối cao cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết về khái niệm nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Bên cạnh đó, các trung tâm trọng tài phải chú trọng nâng cao trình độ chuyên môn, phẩm chất đạo đức và ngoại ngữ cho đội ngũ trọng tài viên. Cơ chế phối hợp liên ngành giữa Tòa án và Trọng tài cần được tăng cường thông qua quy chế phối hợp cụ thể. Việc chuyển đổi số trong thủ tục tố tụng trọng tài cần được đẩy mạnh để tối ưu hóa quy trình giải quyết hồ sơ. Các hiệp hội doanh nghiệp cần đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến kiến thức pháp luật về điều khoản trọng tài mẫu. Những đề xuất này hình thành hệ thống giải pháp toàn diện cho các công trình nghiên cứu luận văn thạc sĩ luật kinh tế.

3.1. Hoàn thiện quy định pháp luật trọng tài thương mại

Pháp luật cần mở rộng phạm vi thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài thương mại đối với các tranh chấp tiêu dùng và sở hữu trí tuệ phù hợp. Quy định về thẩm quyền áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời của Hội đồng trọng tài cần được làm rõ và trao quyền thực chất hơn. Cơ chế thi hành phán quyết trọng tài cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo phán quyết được cưỡng chế thi hành nhanh chóng như bản án của Tòa án. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền cần ban hành án lệ hoặc văn bản giải thích chuẩn xác các quy chuẩn hủy phán quyết. Điều này giúp ngăn ngừa tình trạng lạm quyền xét lại nội dung tranh chấp từ phía Tòa án.

3.2. Nâng cao năng lực trọng tài viên và hỗ trợ tư pháp

Công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tố tụng cho đội ngũ trọng tài viên cần được chuẩn hóa định kỳ theo tiêu chuẩn quốc tế. Trọng tài viên cần nắm vững cả pháp luật quốc gia, tập quán thương mại quốc tế và kỹ năng điều hành phiên họp trực tuyến. Tòa án các cấp cần thiết lập kênh phối hợp tư pháp chặt chẽ với các trung tâm trọng tài trong việc tống đạt văn bản và cung cấp tài liệu. Các bên liên quan cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa liên thông để rút ngắn thời gian xác minh chứng cứ. Sự đồng hành của cơ quan tư pháp tạo điểm tựa vững chắc cho sự phát triển của trọng tài thương mại.

IV. Ứng dụng nghiên cứu luận văn thạc sĩ luật kinh tế tại Việt Nam

Đề tài luận văn thạc sĩ luật kinh tế về giải quyết tranh chấp bằng trọng tài mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn to lớn. Công trình nghiên cứu hệ thống hóa toàn diện các căn cứ lý luận, làm sáng tỏ bản chất của thiết chế tài phán tư. Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ khoa học quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách trong việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật. Đối với cộng đồng doanh nghiệp, luận văn đưa ra những chỉ dẫn pháp lý hữu ích giúp phòng ngừa rủi ro khi soạn thảo hợp đồng. Thương nhân nắm vững kỹ năng lựa chọn trung tâm trọng tài, xây dựng điều khoản trọng tài chặt chẽ và chỉ định trọng tài viên phù hợp. Đối với giới luật sư và chuyên gia pháp chế, tài liệu này là nguồn tham khảo chuyên sâu để xây dựng chiến lược tố tụng hiệu quả. Đề tài mở ra hướng nghiên cứu mới về việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và công nghệ pháp lý trong tố tụng trọng tài thương mại hiện đại.

4.1. Ý nghĩa khoa học và giá trị lập pháp của luận văn

Luận văn đóng góp khung lý thuyết chuyên sâu về phương thức giải quyết tranh chấp thay thế tại Việt Nam. Công trình làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa quyền lực tài phán tư của trọng tài và quyền lực tư pháp công của Tòa án. Những phân tích so sánh với pháp luật quốc tế cung cấp góc nhìn đa chiều cho các nhà nghiên cứu luật học. Các kết luận trong đề tài là tư liệu tham khảo giá trị cho quá trình rà soát, sửa đổi Luật Trọng tài thương mại. Nghiên cứu thúc đẩy việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.

4.2. Khuyến nghị thực tiễn cho doanh nghiệp thương mại

Doanh nghiệp cần chủ động rà soát và chuẩn hóa điều khoản trọng tài ngay từ khâu ký kết hợp đồng. Thỏa thuận trọng tài cần nêu rõ tên trung tâm trọng tài, địa điểm, ngôn ngữ và luật áp dụng để tránh vô hiệu. Khi xảy ra tranh chấp, doanh nghiệp nên ưu tiên chỉ định trọng tài viên có chuyên môn sâu về lĩnh vực liên quan. Đội ngũ pháp chế nội bộ cần xây dựng chiến lược thu thập chứng cứ và bảo vệ bí mật kinh doanh chặt chẽ. Việc khai thác triệt để lợi thế của trọng tài giúp doanh nghiệp duy trì quan hệ đối tác và giảm thiểu tổn thất kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths luật kinh tế giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI BẰNG TRỌNG TÀI THƯƠNG MẠI 1. Khái niệm giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại 1. Khái niệm tranh chấp thương mại Tranh chấp thương mại hay tranh chấp trong kinh doanh là thuật ngữ quen thuộc trong đời sống kinh tế xã hội ở các nước trên thế giới và thường xuyên diễn ra trong hoạt động thương mại, nhất là trong điều kiện phát triển nền kinh tế thị trường. Tranh chấp thương mại có thể phát sinh trong hoạt động đầu tư, kinh doanh giữa các chủ thể; giữa các quốc gia trong việc thực hiện điều ước quốc tế song phương và đa phương.

Ở Việt Nam, khái niệm tranh chấp thương mại trong từng giai đoạn khác nhau cũng có nhiều cách hiểu khác nhau. Khái niệm tranh chấp thương mại lần đầu tiên được đề cập trong Luật Thương mại năm 1997, theo đó tại Điều 238 quy định: "Tranh chấp thương mại là tranh chấp phát sinh do việc không thực hiện hoặc thực hiện không đúng hợp đồng trong hoạt động thương mại"; đồng thời, Luật Thương mại năm 1997 cũng quy định hoạt động thương mại là việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của thương nhân, bao gồm việc mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ thương mại và các hoạt động xúc tiến thương mại nhằm mục đích lợi nhuận hoặc nhằm thực hiện các chính sách kinh tế - xã hội. Tiếp đó, Pháp lệnh Trọng tài thương mại năm 2003 đã đưa ra khái niệm hoạt động thương mại với phạm vi rộng hơn so với Luật Thương mại năm 1997, theo đó hoạt động thương mại là: "Việc thực hiện một hay nhiều hành vi thương mại của cá nhân, tổ chức kinh doanh bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ; phân phối; đại diện, đại lý thương mại; ký gửi; thuê, cho thuê; thuê mua; xây dựng; tư vấn; kỹ thuật; li-xăng; đầu tư; tài chính, ngân hàng bảo hiểm; thăm dò, khai thác; 6 vận chuyển hàng hóa, hành khách bằng đường hàng không, đường biển, đường sắt, đường bộ và các hành vi thương mại khác theo quy định của pháp luật". Vì vậy, nội hàm tranh chấp thương mại đã được mở rộng và tiếp cận gần hơn với chuẩn mực chung của pháp luật quốc tế, tạo cơ sở cho việc bảo đảm sự bình đẳng giữa các chủ thể tham gia giải quyết tranh chấp và công nhận thi hành phán quyết của trọng tài nước ngoài tại Việt Nam.

Đến Luật Thương mại năm 2005, quan niệm về tranh chấp thương mại tiếp tục được mở rộng (hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác) và phù hợp hơn đối với khái niệm kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Trọng tài thương mại năm 2010 và Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 (trước đây là Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2004), đó là tranh chấp phát sinh hoặc có liên quan đến hoạt động thương mại. Từ đó, có thể khái niệm: Tranh chấp thương mại là xung đột về quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong quá trình thực hiện các hoạt động thương mại hoặc liên quan đến hoạt động thương mại. Với khái niệm nêu trên, có thể nhận diện một số đặc điểm của tranh chấp thương mại là: chủ thể tranh chấp là thương nhân (tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh) và tổ chức, cá nhân hoạt động có liên quan đến thương mại; nội dung tranh chấp luôn là những mâu thuẫn về lợi ích kinh tế, tài sản (bởi vì mục đích của hoạt động kinh doanh là sinh lời và đối tượng đầu tư và mong nhận được sau quá trình đầu tư đều là tài sản) và đối tượng tranh chấp thường gắn với tài sản có giá trị lớn (vì đối tượng của hợp đồng thương mại là các hàng hóa là động sản, bất động sản gắn với hoạt động sản xuất kinh doanh vì mục đích lợi nhuận). Khái niệm giải quyết tranh chấp thương mại Với khái niệm tranh chấp thương mại nêu trên có thể thấy rằng tranh chấp thương mại là hệ quả tất yếu trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và đối tượng tranh chấp thường có giá trị lớn, ảnh hưởng nhiều đến hoạt động sản xuất kinh 7 doanh, vì vậy các bên liên quan luôn mong muốn giải quyết kịp thời, hiệu quả bằng phương thức, cơ chế phù hợp nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Về bản chất, giải quyết tranh chấp thương mại chính là việc lựa chọn hình thức, biện pháp thích hợp để giải quyết bất đồng, xung đột lợi ích giữa các bên, tạo lập lại sự cân bằng về mặt lợi ích hiện có hoặc tương lai mà các bên có thể chấp nhận được. Để giải quyết tranh chấp thương mại, các quốc gia đều quy định thể chế phù hợp tùy thuộc vào điều kiện cụ thể trong từng giai đoạn nhất định, theo đó có bốn hình thức có tính phổ quát được các quốc gia thừa nhận là thương lượng, hòa giải, trọng tài và tòa án. Xuất phát từ quyền tự do kinh doanh, trong đó bao hàm quyền tự do lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, các bên tranh chấp có quyền lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp phù hợp nhất cho mình. Thực tiễn đã hình thành bốn phương thức giải quyết tranh chấp đó là: thương lượng, hòa giải, Trọng tài và Tòa án.

Thương lượng là phương thức giải quyết tranh chấp do chính các bên (hoặc đại diện của các bên) tự giải quyết tranh chấp mà không cần đến vai trò của trung gian của người khác. Theo phương thức này, các bên tranh chấp sẽ cùng nhau thể hiện chính kiến, quan điểm và thống nhất biện pháp chấm dứt tranh chấp phát sinh thứ ba. có sự tham gia của để cùng tìm ra và đi đến những thỏa thuận thống nhất bằng những giải pháp phù hợp với tất cả các bên nhằm chấm dứt những tranh chấp trong hoạt động kinh doanh. Đây là phương thức được khuyến khích các bên lựa chọn vì không bị ràng buộc hay phải mất thời gian, chi phí tuân thủ các thủ tục pháp lý, đồng thời vẫn giữ được bí mật trong kinh doanh của các bên liên quan, tuy nhiên, phương thức này đòi hỏi các bên phải thực sự hợp tác, thiện chí và có kiến thức pháp lý, kiến thức chuyên môn phù hợp trong lĩnh vực thương mại có tranh chấp.

Hòa giải là phương thức giải quyết tranh chấp của bên thứ ba độc lập trong quá trình thương lượng giữa hai bên tranh chấp, theo đó bên thứ ba có vai trò trung gian để thúc đẩy các bên lựa chọn giải pháp thích hợp để giải quyết xung đột, bất 8 đồng và chấm dứt tranh chấp phát sinh. Theo phương thức này, các bên sẽ tự nguyện lựa chọn bên thứ ba có vai trò trung gian, không có lợi ích xung đột với các bên tranh chấp và có khả năng (trình độ chuyên môn, kinh nghiệm) để đưa ra bình luận, đánh giá và khuyến nghị các bên lựa chọn biện pháp giải quyết tranh chấp phù hợp. Trọng tài là hình thức giải quyết tranh chấp theo đó các bên sẽ lựa chọn một Trọng tài viên (hoặc Hội đồng Trọng tài) với tư cách là bên thứ ba độc lập được các bên thỏa thuận lựa chọn để đưa ra phán quyết giải quyết xung đột, mâu thuẫn giữa có hiệu lực bắt buộc đối với các bên. Điểm khác biệt giữa trọng tài và hòa giải là khi đã lựa chọn giải quyết tranh chấp bằng trọng tài thì các bên đã chấp nhận Trọng tài viên (hoặc Hội đồng Trọng tài) là người trung gian đưa ra phán quyết, tức là biện pháp giải quyết tranh chấp mang tính chung thẩm, "bắt buộc", còn đối với hình thức hòa giải thì người trung gian chỉ đưa ra biện pháp giải quyết tranh chấp mang tính "khuyến nghị".

Tòa án là phương thức giải quyết tranh chấp nói chung, tranh chấp thương mại nói riêng, theo đó Thẩm phán (hoặc Hội đồng xét xử) nhân danh quyền lực nhà nước giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật và ra phán quyết (bản án, quyết định) có giá trị thi hành đối với các bên liên quan bằng sức mạnh cưỡng chế của nhà nước. Các phương thức nêu trên là sự lựa chọn cho các bên để giải quyết tranh chấp thương mại phát sinh và tùy thuộc vào tính chất tranh chấp, điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội và văn hóa kinh doanh của mỗi nước thì tính ưu tiên của việc lựa chọn mỗi phương thức có sự khác nhau. Từ đó có thể khái niệm: Giải quyết tranh chấp thương mại bằng trọng tài thương mại là việc các bên tranh chấp thống nhất lựa chọn Trọng tài viên (hay Hội đồng trọng tài) để đưa ra phán quyết có giá trị bắt buộc thi hành đối với các bên. Khái niệm, đặc điểm của trọng tài thương mại 1.

Khái niệm trọng tài thương mại Ở tất cả các nước trên thế giới, trọng tài hay trọng tài thương mại là một cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập và ngày càng được sử dụng rộng rãi trong thực 9 tiễn xét xử quốc tế, đặc biệt là trong lĩnh vực quan hệ kinh tế quốc tế và được đề cập, tiếp cận ở nhiều góc độ khác nhau. Có quan điểm cho rằng "Trọng tài là cơ chế giải quyết bất đồng giữa các bên thông qua một người thứ ba do chính các bên lựa chọn trên cơ sở tôn trọng luật pháp". Có quan điểm cho rằng "Trọng tài là phương thức giải quyết tranh chấp, theo đó các bên giao cho một cá nhân (Trọng tài viên) có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh giữa họ với nhau". Quan điểm khác cho rằng "Trọng tài là tòa án tư, do ý chí của đôi bên tranh chấp.

Nó cũng xét xử như tòa án nhà nước"… Tuy có nhiều quan điểm khác nhau nhưng theo nghĩa chung nhất như đã đề cập ở trên, có thể khái niệm: Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết tranh chấp do các bên lựa chọn trên cơ sở pháp luật. Với quan điểm như vậy có thể thấy rằng trọng tài do các bên có thể tự thỏa thuận lựa chọn hoặc tự lập ra hội đồng trọng tài để giải quyết vụ tranh chấp; về bản chất, trọng tài là việc ra quyết định có giá trị pháp lý bắt buộc đối với các bên đã lựa chọn trọng tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ