Luận văn: Thương mại dịch vụ viễn thông theo WTO và cam kết của Việt Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế thương mại dịch vụ viễn thông theo quy định của WTO và các cam kết của Việt Nam. Phân tích pháp lý và thực tiễn thực thi.

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thương mại dịch vụ viễn thông theo quy định của WTO

Thương mại dịch vụ viễn thông là lĩnh vực cốt lõi trong hệ thống thương mại quốc tế. Hiệp định chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thiết lập khung pháp lý đa phương cho ngành này. Quy định của WTO tập trung vào việc tự do hóa thị trường, xóa bỏ rào cản tiếp cận và bảo đảm đối xử quốc gia bình đẳng. Bên cạnh hiệp định chung, WTO ban hành Phụ lục về Thông tin Viễn thông và Tài liệu Tham chiếu Viễn thông. Đây là các văn kiện mang tính bắt buộc đối với quốc gia thành viên tham gia cam kết. Chúng đặt ra các tiêu chuẩn pháp lý nghiêm ngặt về quản lý thị trường, ngăn chặn hành vi hạn chế cạnh tranh và minh bạch hóa thủ tục cấp phép. Khi đàm phán gia nhập WTO, Việt Nam phải chấp nhận các nghĩa vụ mở cửa thị trường theo lộ trình cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thể chế và năng lực điều hành kinh tế. Nghiên cứu cơ sở lý luận của WTO giúp xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ của quốc gia. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi từ thị trường độc quyền sang cơ chế cạnh tranh minh bạch.

1.1. Khung pháp lý WTO và Hiệp định GATS về viễn thông

Hiệp định GATS phân loại thương mại dịch vụ theo bốn phương thức cung cấp chính. Các phương thức bao gồm cung cấp qua biên giới, tiêu dùng ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân. Trong lĩnh vực viễn thông, hiện diện thương mại giữ vai trò quan trọng nhất khi cho phép thành lập doanh nghiệp liên doanh. Tài liệu Tham chiếu Viễn thông đưa ra sáu nguyên tắc cơ bản. Các nguyên tắc này bao gồm biện pháp bảo đảm cạnh tranh, nghĩa vụ kết nối mạng, dịch vụ phổ cập, tính công khai minh bạch, cơ quan điều hành độc lập và phân bổ tài nguyên hợp lý. Việc thực thi các nguyên tắc trên giúp hạn chế vị thế độc quyền của doanh nghiệp thống lĩnh thị trường.

1.2. Tiến trình đàm phán mở cửa thị trường của Việt Nam

Việt Nam trải qua nhiều vòng đàm phán song phương và đa phương phức tạp trước khi chính thức gia nhập WTO. Phiên đàm phán song phương then chốt với Hoa Kỳ vào tháng 5 năm 2006 đã khép lại vòng đàm phán kỹ thuật thứ 12. Sự kiện này tạo bước ngoặt lớn mở đường cho tiến trình hội nhập sâu rộng. Việt Nam đưa ra các cam kết cụ thể về tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài trong các liên doanh viễn thông có hạ tầng mạng và không có hạ tầng mạng. Lộ trình mở cửa đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt giữa yêu cầu quốc tế và bảo vệ an ninh thông tin quốc gia.

II. Thực trạng và tranh chấp kết nối dịch vụ viễn thông Việt Nam

Quá trình thực thi cam kết thương mại dịch vụ viễn thông tại Việt Nam bộc lộ nhiều thách thức phức tạp. Điểm nghẽn lớn nhất tập trung vào vấn đề kết nối mạng và hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường. Theo các khảo sát quốc tế, kết nối mạng là yếu tố quyết định sự tồn tại của các nhà mạng mới tham gia thị trường. Tại Việt Nam, tập đoàn VNPT từng nắm giữ toàn bộ hạ tầng mạng trục viễn thông quốc gia. Doanh nghiệp mới gia nhập như Viettel hay SPT gặp nhiều rào cản khi đàm phán thỏa thuận kết nối. Các tranh chấp phổ biến liên quan đến dung lượng kết nối không đáp ứng nhu cầu, thời gian triển khai chậm trễ và chất lượng cuộc gọi bị suy giảm nghiêm trọng. Biểu giá cước kết nối cũng là điểm nóng gây tranh cãi kéo dài giữa các bên liên quan. Mức phí kết nối cao làm tăng chi phí vận hành, gây áp lực trực tiếp lên giá thành dịch vụ cung cấp cho người tiêu dùng. Thiếu hụt cơ chế điều tiết độc lập và chế tài xử phạt nghiêm minh khiến môi trường cạnh tranh chưa thực sự công bằng và minh bạch.

2.1. Vấn đề tranh chấp kết nối mạng và cước dịch vụ

Thực tế ghi nhận nhiều vụ việc khiếu nại giữa các nhà mạng viễn thông trong nước. Điển hình là tranh chấp về dung lượng kết nối gây nghẽn mạng di động cục bộ giữa Viettel và VNPT. Chất lượng kết nối cuộc gọi cố định liên mạng tại một số địa phương từng ghi nhận mức độ thành công rất thấp. Thêm vào đó, quy định về phí kết nối quốc tế và nội hạt cần điều chỉnh liên tục để phù hợp chi phí thực tế. Sự can thiệp chậm trễ của cơ quan quản lý nhà nước đôi khi làm suy giảm hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp mới tham gia thị trường.

2.2. Áp lực cạnh tranh và rào cản từ vị thế độc quyền

Doanh nghiệp viễn thông truyền thống sở hữu lợi thế tuyệt đối về mạng lưới hạ tầng cáp và trạm phát sóng. Sự bất đối xứng thông tin và nguồn lực tạo ra rào cản gia nhập thị trường rất lớn cho doanh nghiệp tư nhân và vốn đầu tư nước ngoài. Các hành vi trợ cấp chéo giữa dịch vụ độc quyền và dịch vụ cạnh tranh có nguy cơ bóp nghẹt các đối thủ non trẻ. Điều này làm chậm tiến trình đổi mới công nghệ và giảm sự đa dạng của các gói cước viễn thông phục vụ xã hội. Môi trường cạnh tranh thiếu hoàn thiện gây thiệt hại trực tiếp cho lợi ích lâu dài của người sử dụng dịch vụ.

III. Giải pháp thực thi cam kết thương mại dịch vụ viễn thông WTO

Để đáp ứng đầy đủ cam kết WTO và thúc đẩy ngành viễn thông phát triển bền vững, Việt Nam cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm hàng đầu là hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo hướng tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Việc sửa đổi Luật Viễn thông cần quy định rõ ràng quyền tiếp cận hạ tầng thiết yếu và cơ chế xác định giá cước kết nối dựa trên chi phí dài hạn. Cơ quan quản lý nhà nước cần tăng cường vai trò trọng tài kinh tế, xây dựng quy trình giải quyết tranh chấp nhanh chóng và minh bạch. Bên cạnh đó, việc thành lập cơ quan quản lý viễn thông độc lập chuyên trách là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo tính khách quan trong điều hành thị trường. Nhà nước cần duy trì hiệu quả chính sách cung cấp dịch vụ viễn thông công ích tại vùng sâu vùng xa thông qua quỹ viễn thông công ích minh bạch. Các doanh nghiệp trong nước phải chủ động nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ mạng di động tiên tiến và tái cấu trúc tổ chức để nâng cao sức cạnh tranh.

3.1. Hoàn thiện thể chế pháp lý và cơ quan quản lý độc lập

Việt Nam cần ban hành các quy định chi tiết về kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh trong lĩnh vực viễn thông. Cơ chế điều tiết cần phân định rõ ràng giữa chức năng chủ sở hữu vốn nhà nước và chức năng quản lý ngành. Cơ quan điều hành độc lập cần được trao quyền hạn đầy đủ để thanh tra, kiểm tra và xử phạt vi phạm thỏa thuận kết nối. Quy trình đàm phán hợp đồng kết nối phải được công khai minh bạch nhằm ngăn chặn tình trạng trì hoãn bất hợp lý. Thể chế minh bạch là chìa khóa thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao.

3.2. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp viễn thông

Doanh nghiệp viễn thông nội địa cần tập trung tối ưu hóa chi phí vận hành và phát triển hạ tầng mạng hiện đại. Việc chuyển đổi mô hình kinh doanh sang cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng và nội dung số là xu thế tất yếu. Các nhà mạng phải chủ động liên kết, chia sẻ cơ sở hạ tầng dùng chung để giảm áp lực vốn đầu tư. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về kỹ thuật viễn thông và luật thương mại quốc tế giúp doanh nghiệp sẵn sàng cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn viễn thông toàn cầu. Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố cốt lõi giữ vững thị phần.

IV. Kết luận và định hướng phát triển ngành viễn thông Việt Nam

Gia nhập WTO và thực thi cam kết thương mại dịch vụ viễn thông mang lại cơ hội lịch sử cho sự phát triển kinh tế số của Việt Nam. Môi trường cạnh tranh mở giúp hạ giá thành cước phí, nâng cao chất lượng dịch vụ và phổ cập thông tin liên lạc đến mọi tầng lớp dân cư. Thị trường viễn thông Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình độc quyền nhà nước sang thị trường cạnh tranh sôi động với sự tham gia của nhiều thành phần kinh tế. Đề tài luận văn thạc sĩ kinh tế cung cấp cái nhìn toàn diện về sự kết hợp giữa lý luận thương mại quốc tế và thực tiễn hội nhập ngành viễn thông. Kết quả nghiên cứu có giá trị ứng dụng cao trong công tác hoạch định chính sách quản lý nhà nước và xây dựng chiến lược phát triển doanh nghiệp. Việc tuân thủ nghiêm túc các nguyên tắc GATS không chỉ thúc đẩy ngành viễn thông bứt phá mà còn tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chuyển đổi số quốc gia và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.

4.1. Đóng góp học thuật và giá trị thực tiễn của đề tài

Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại dịch vụ viễn thông trong khuôn khổ WTO và hiệp định GATS. Đề tài phân tích sâu sắc các tác động nhiều chiều của cam kết mở cửa thị trường đối với nền kinh tế Việt Nam. Các bài học kinh nghiệm về xử lý tranh chấp kết nối và điều hành giá cước mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho cơ quan quản lý. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho công tác nghiên cứu khoa học và đào tạo chuyên sâu về kinh tế quốc tế và luật thương mại. Các phân tích giúp làm rõ định hướng hội nhập ngành viễn thông.

4.2. Định hướng ứng dụng phát triển kinh tế số giai đoạn mới

Kết quả nghiên cứu mở ra định hướng ứng dụng thực tế trong việc mở rộng mạng lưới viễn thông băng rộng và dịch vụ dữ liệu số. Doanh nghiệp có thể áp dụng các giải pháp quản trị để linh hoạt thích ứng với các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP hay EVFTA. Nhà nước tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về an toàn thông tin và kinh tế số trên nền tảng các nguyên tắc mở cửa minh bạch của WTO. Sự phát triển vững chắc của hạ tầng viễn thông sẽ là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Lv ths kt thương mại dịch vụ viễn thông theo quy định của wto và các cam kết của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Tổng quan về thương mại dịch vụ viễn thông trong khuôn khổ của WTO 1. Thương mại dịch vụ trong khuôn khổ của WTO 1. Tổng quan về WTO 1. Lịch sử hình thành và phát triển WTO (là chữ viết tắt từ tên đầy đủ bằng tiếng Anh của Tổ chức Thương mại Thế giới - World Trade Organization) được thành lập ngày 01/01/1995, trên cơ sở kế thừa và mở rộng phạm vi điều tiết thương mại quốc tế của GATT- Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại.

GATT ra đời sau Chiến tranh Thế giới lần thứ II, khi mà trào lưu hình thành hàng loạt cơ chế đa biên điều tiết các hoạt động hợp tác kinh tế quốc tế đang diễn ra sôi nổi, điển hình là Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế, thường được biết đến như là Ngân hàng Thế giới (WB) và Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF) ngày nay. Tính đến cuối năm 2005, WTO có 150 nước và lãnh thổ thành viên, chiếm tới hơn 97% thương mại toàn cầu và 31 quốc gia khác đang trong quá trình đàm phán gia nhập. Các chức năng chính của WTO: - Quản lý các hiệp định về thương mại quốc tế - Diễn đàn cho các vòng đàm phán thương mại - Giải quyết các tranh chấp thương mại - Giám sát các chính sách thương mại - Trợ giúp về kỹ thuật và đào tạo cho các quốc gia đang phát triển 7 - Hợp tác với các tổ chức quốc tế khác. Kể từ khi thành lập vào năm 1995, đã có thêm 22 thành viên gia nhập.

Ecuador là nước đầu tiên gia nhập vào năm 1996. Các nước gia nhập gần đây nhất gồm có: Tonga (2005), Campuchia (2004), Nêpan (2004), Macedonia (2003), Armenia (2003), Đài Loan (2002) và Trung Quốc (2001). Hiện nay có 31 nước đang trong quá trình đàm phán gia nhập WTO. ảrập Xêút rất có thể sẽ là nước hoàn tất thủ tục gia nhập tiếp theo.

Các nước khác đang trong quá trình đàm phán gia nhập bao gồm: Việt Nam, Nga, Serbia, Ukraine, Lào. Việt Nam sẽ có triển vọng gia nhập WTO vào cuối năm 2006. Cơ cấu tổ chức Cơ quan quyền lực cao nhất của WTO là Hội nghị Bộ trưởng, họp ít nhất hai năm một lần. Dưới Hội nghị Bộ trưởng là Đại hội đồng - thường họp nhiều lần trong một năm tại trụ sở chính của WTO tại Geneva.

Nhiệm vụ chính của Đại hội đồng là giải quyết tranh chấp thương mại giữa các nước thành viên và rà soát các chính sách của WTO. Dưới Đại hội đồng là Hội đồng Thương mại hàng hóa, Hội đồng thương mại dịch vụ và Hội đồng giám sát về các vấn đề liên quan đến Quyền sở hữu trí tuệ (TRIPS). WTO có một số các ủy ban đặc biệt, nhóm làm việc và các bên làm việc giải quyết các thỏa thuận riêng và các lĩnh vực khác như các hiệp định về môi trường, phát triển, đăng ký thành viên và thương mại khu vực. Hầu hết các quyết định của WTO đều được thông qua trên cơ sở đồng thuận.

Trong một số trường hợp nhất định, khi không đạt được sự nhất trí chung, các thành viên có thể tiến hành bỏ phiếu. Khác với các tổ chức khác, mỗi 8 thành viên WTO chỉ có quyền bỏ một phiếu và các phiếu bầu của các thành viên có giá trị ngang nhau. Những vấn đề chung về thương mại dịch vụ và sự ra đời của Hiệp định GATS 1. Dịch vụ Cho đến nay chưa có một định nghĩa thống nhất về dịch vụ.

Tính vô hình và khó nắm bắt của dịch vụ, sự đa dạng, phức tạp của các loại hình dịch vụ làm cho việc nêu ra một định nghĩa rõ ràng về dịch vụ trở nên khó khăn. Hơn nữa, các quốc gia có trình độ phát triển kinh tế khác nhau có cách tiếp cận không giống nhau về dịch vụ. Hiện nay, khi dịch vụ đã trở thành một ngành kinh tế quan trọng của các quốc gia và trở thành đối tượng nghiên cứu của các nhà kinh tế, người ta thường có hai cách hiểu về dịch vụ. Dịch vụ, hiểu theo nghĩa rộng, là lĩnh vực kinh tế thứ 3 trong nền kinh tế quốc dân.

Theo cách hiểu này, các hoạt động nằm ngoài hai ngành công nghiệp và nông nghiệp đều thuộc ngành dịch vụ. Theo nghĩa hẹp, dịch vụ là những hoạt động hỗ trợ cho quá trình kinh doanh, thương mại, bao gồm các hoạt động hỗ trợ trước, trong và sau khi bán hàng. Hai cách hiểu này dẫn đến sự phân biệt giữa Thương mại dịch vụ và Dịch vụ thương mại sẽ được đề cập đến ở phần tiếp theo. Hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS) của WTO không đưa ra định nghĩa về dịch vụ mà chỉ phân loại dịch vụ thành 12 ngành lớn và 155 phân ngành khác nhau (xem Phụ lục 1).

Cuốn Cán cân thanh toán quốc tế hàng năm (Balance of Payment Manual), xuất bản lần thứ năm của IMF hướng dẫn cách phân loại và thống kê số liệu về xuất nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ đã liệt kê dịch vụ thành 3 nhóm lớn là vận tải, du lịch và các dịch vụ thương mại khác. Mỗi nhóm này lại được chia thành các phân nhóm nhỏ hơn. 9 Nghiên cứu và tiếp cận khái niệm dịch vụ trên nhiều khía cạnh là để đi đến sự thống nhất về khái niệm và nội hàm của dịch vụ. Có thể thấy rằng, dù có nhiều cách tiếp cận nhưng cách định nghĩa kinh điển dựa trên tính chất của dịch vụ là định nghĩa chuyển tải được những nội dung cơ bản và đầy đủ nhất về dịch vụ: Dịch vụ là các hoạt động của con người, được kết tinh thành các loại sản phẩm vô hình và không thể cầm nắm được.

Định nghĩa trên nêu lên được hai đặc điểm cơ bản của dịch vụ: Thứ nhất, dịch vụ là một "sản phẩm", là kết quả của quá trình lao động và sản xuất nhằm thỏa mãn một nhu cầu nào đó của con người. Thứ hai, khác với hàng hóa là hữu hình, dịch vụ là vô hình, phi vật chất và không thể lưu trữ được. Ngoài hai đặc điểm trên, dịch vụ còn có một đặc thù mà hàng hóa hữu hình không có: quá trình sản xuất (cung ứng) dịch vụ và tiêu dùng dịch vụ thường xảy ra đồng thời. Ngày nay, dịch vụ ngày càng đóng vai trò quan trọng đối với kinh tế của mỗi quốc gia và hệ thống thương mại quốc tế.

Nhìn chung, do đời sống của người dân tăng lên nên nhu cầu tiêu thụ dịch vụ của họ tăng lên nhiều so với nhu cầu về hàng công nghiệp và nông nghiệp. Năng suất trong nhiều loại dịch vụ tăng thấp hơn trong công nghiệp và nông nghiệp vì hàm lượng lao động còn cao, ví dụ như trong lĩnh vực nhà hàng, khách sạn, vận tải hành khách,. Tình trạng này làm cho giá của nhiều dịch vụ truyền thống tăng nhanh tương đối so với giá của hàng hóa. Một nhân tố nữa là trước đây, nhiều công ty công nghiệp tự lo một số dịch vụ trong sản xuất như thiết kế, tài chính, vận tải.

thì nay đi mua những dịch vụ đó của các nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Nhiều loại dịch vụ hiện đại, kể cả viễn thông, tài chính, vận tải không những đóng vai trò là thành phẩm mà còn là đầu vào cơ bản của nhiều ngành công nghiệp. Đấy cũng là lý do tỉ trọng của dịch vụ trong GDP ngày càng cao: khoảng 55% ở các nước đang phát triển có mức thu nhập trung bình và khoảng 70% ở các nước công nghiệp có mức thu nhập cao [22]. Thương mại dịch vụ Tương tự như dịch vụ, thương mại dịch vụ cũng chưa có một cách hiểu thống nhất.

Tại Việt Nam, hiện nay tồn tại hai khái niệm, thương mại dịch vụ và dịch vụ thương mại. Thương mại dịch vụ là khái niệm rộng dùng để chỉ tất cả các hành vi cung ứng các dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích thu lợi nhuận. ở đây, cần phải nhấn mạnh rằng, chỉ các dịch vụ được đem ra mua bán, trao đổi nhằm thu lợi nhuận thì các hành vi trao đổi đó mới được coi là mang tính chất thương mại và nằm trong khái niệm thương mại dịch vụ. Còn dịch vụ thương mại là khái niệm hẹp hơn, chỉ bao gồm các loại hình dịch vụ phục vụ cho việc sản xuất, mua bán, trao đổi hàng hóa trên thị trường.

Như vậy khái niệm thương mại dịch vụ là khái niệm rộng, bao trùm lên khái niệm dịch vụ thương mại [12, tr. GATS không đưa ra định nghĩa về thương mại dịch vụ mà chỉ quy định về bốn phương thức cung cấp dịch vụ giữa các nước thành viên. Điều 1, khoản 2 của GATS quy định: - Phương thức 1: Cung ứng qua biên giới - dịch vụ được cung cấp từ lãnh thổ một nước thành viên sang lãnh thổ một nước thành viên khác. Đặc điểm của loại hình cung cấp dịch vụ này là chỉ có bản thân dịch vụ đi qua biên giới, còn người cung cấp dịch vụ không có mặt tại nước nhận dịch vụ.

Ví dụ, dịch vụ điện thoại quốc tế v. - Phương thức 2: Tiêu dùng ngoài lãnh thổ - sự cung cấp dịch vụ trên lãnh thổ của một nước thành viên cho người tiêu dùng dịch vụ của một nước thành viên khác. Ví dụ: công dân Việt Nam đi du lịch sang Thái Lan tiêu dùng các dịch vụ du lịch do các cá nhân và công ty Thái Lan cung cấp. 11 - Phương thức 3: Hiện diện thương mại - việc cung cấp dịch vụ bởi một nhà cung cấp dịch vụ của một nước thành viên, thông qua sự hiện diện thương mại trên lãnh thổ của một nước thành viên khác.

Ví dụ, công ty Mỹ thành lập chi nhánh tại Việt Nam để tiến hành các hoạt động thương mại v. - Phương thức 4: Hiện diện của thể nhân - việc cung cấp dịch vụ được thực hiện trực tiếp bởi nhà cung cấp dịch vụ có quốc tịch nước ngoài là cá nhân (hoặc các cá nhân là nhân viên của nhà cung cấp dịch vụ đó) cho quốc gia khác. Ví dụ các công ty Nhật cử chuyên gia sang Việt Nam để tư vấn về xây dựng. Phương thức này không áp dụng cho các cá nhân đang tìm việc ở nước khác.

Theo quan niệm của GATS, nói đến thương mại dịch vụ là nói đến việc cung cấp dịch vụ, theo một hay tất cả bốn phương thức trên, vì mục đích thương mại và vì mục tiêu thu lợi nhuận. Mục tiêu của GATS là tạo thuận lợi cho thương mại hóa các hoạt động dịch vụ trên phạm vi toàn cầu. GATS yêu cầu các nước thành viên phải mở cửa cho thương mại dịch vụ. Thực hiện bốn phương thức cung ứng dịch vụ nói trên chính là mở cửa về thương mại dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ