Luật tục người Mã Liềng trong quản lý rừng: Nghiên cứu tại Quảng Bình

Nghiên cứu về luật tục của người Mã Liềng trong quản lý, bảo vệ rừng tại Quảng Bình. Khám phá tri thức bản địa và vai trò của cộng đồng dân tộc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luật tục Mã Liềng trong quản lý bảo vệ rừng

Luật tục Mã Liềng là một hệ thống các quy tắc ứng xử không thành văn, được đúc kết từ kinh nghiệm sống và tín ngưỡng lâu đời của cộng đồng. Đây là một hình thức của tri thức bản địa, đóng vai trò như một bộ luật sơ khai, điều chỉnh mọi mặt đời sống, đặc biệt là mối quan hệ giữa con người và tài nguyên rừng. Người Mã Liềng, một nhánh của dân tộc Chứt, sinh sống chủ yếu tại vùng đệm Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng, tỉnh Quảng Bình. Cuộc sống của họ gắn bó mật thiết với rừng. Rừng không chỉ là nơi cung cấp nguồn sinh kế bền vững mà còn là không gian văn hóa, tâm linh thiêng liêng. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Nga (2015), văn hóa dân tộc Mã Liềng coi rừng là nơi cư ngụ của các thế lực siêu nhiên, từ “ma rừng” đến các vị thần cai quản sông suối, núi non. Niềm tin này đã hình thành nên một luật bất thành văn với những quy định chặt chẽ về việc khai thác và bảo vệ rừng. Luật tục này được truyền miệng qua nhiều thế hệ, được củng cố bởi các nghi lễ và vai trò của người đứng đầu cộng đồng. Nó không chỉ là quy ước mà còn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ việc chọn đất làm rẫy, săn bắt, hái lượm đến việc giải quyết các tranh chấp. Hiểu rõ về luật tục Mã Liềng là chìa khóa để khám phá một mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng độc đáo, hiệu quả và ẩn chứa nhiều giá trị cần được bảo tồn và phát huy trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Giới thiệu về văn hóa dân tộc Mã Liềng và người Chứt

Người Mã Liềng là một trong năm nhóm địa phương thuộc dân tộc Chứt, cư trú lâu đời tại vùng núi phía Tây tỉnh Quảng Bình. Tên gọi “Mã Liềng” theo giải thích của đồng bào có nghĩa là “người làm nương rẫy”. Trước khi định canh định cư, cuộc sống của họ hoàn toàn du canh du cư, phụ thuộc vào việc săn bắt, hái lượm. Văn hóa dân tộc Mã Liềng mang đậm dấu ấn của nền kinh tế tự nhiên, thể hiện qua các tín ngưỡng, lễ hội và đặc biệt là hệ thống luật bất thành văn. Họ có niềm tin sâu sắc vào thế giới siêu nhiên, cho rằng vạn vật đều có linh hồn. Đây chính là nền tảng hình thành nên ý thức tôn trọng và bảo vệ môi trường sống. Trong cấu trúc xã hội, vai trò của già làng và trưởng họ là vô cùng quan trọng, không chỉ điều hành các hoạt động chung mà còn là người nắm giữ và thực thi luật tục, duy trì sự ổn định cho cộng đồng.

1.2. Mối liên kết tâm linh giữa người Mã Liềng và tài nguyên rừng

Đối với người Mã Liềng, rừng không đơn thuần là một nguồn tài nguyên vật chất. Rừng là một thực thể sống, một thế giới tâm linh phức tạp. Họ tin rằng mỗi khu rừng, con suối, ngọn núi đều có các vị thần linh cai quản. Tín ngưỡng “Vạn vật hữu linh” đã “thiêng hóa” các yếu tố tự nhiên, tạo ra một cơ chế kiểm soát xã hội vô hình nhưng cực kỳ hiệu quả. Theo tài liệu nghiên cứu, người Mã Liềng có nhiều lễ hội quan trọng liên quan đến rừng như “Lễ cúng mở rừng” (pagơ Thết) để xin phép thần linh bắt đầu một mùa canh tác mới, hay “Lễ phát rẫy” để xin thần đất cho canh tác. Mọi hành vi xâm phạm đến rừng đều được coi là xúc phạm đến thần linh và sẽ phải gánh chịu sự trừng phạt. Mối liên kết tâm linh này chính là chất keo gắn kết cộng đồng với hệ sinh thái rừng, tạo nên ý thức tự giác bảo vệ rừng một cách bền vững.

II. Thách thức bảo tồn rừng Xung đột luật tục và luật pháp

Mặc dù sở hữu những giá trị to lớn, luật tục Mã Liềng đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng trong bối cảnh xã hội hiện đại. Quá trình giao lưu kinh tế, văn hóa và sự thâm nhập của kinh tế thị trường đã làm thay đổi nhận thức và lối sống truyền thống. Một bộ phận thế hệ trẻ không còn am hiểu sâu sắc và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của luật tục như trước. Áp lực kinh tế cũng khiến một số người dân có hành vi khai thác tài nguyên rừng trái với quy ước của cộng đồng. Thách thức lớn nhất đến từ sự xung đột và thiếu hài hòa giữa hệ thống pháp luật của nhà nước và luật bất thành văn của địa phương. Các chính sách quản lý rừng của nhà nước, dù tiến bộ, đôi khi chưa thực sự xem xét và tích hợp các yếu tố tri thức bản địa. Điều này dẫn đến tình trạng luật pháp quốc gia không được cộng đồng tuân thủ một cách tự nguyện, trong khi hiệu lực của luật tục lại ngày càng suy giảm. Nghiên cứu tại bản Kè, xã Lâm Hóa cho thấy, người dân vẫn tin tưởng vào vai trò của già làng hơn là cán bộ lâm nghiệp trong việc giải quyết các vi phạm. Sự thiếu công nhận và hỗ trợ chính thức từ nhà nước có thể làm mai một dần mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng độc đáo này, gây ảnh hưởng tiêu cực đến công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

2.1. Sự mai một tri thức bản địa trong bối cảnh xã hội mới

Sự phát triển kinh tế - xã hội và quá trình hội nhập đã mang lại nhiều thay đổi tích cực cho đời sống người Mã Liềng, nhưng cũng đồng thời tạo ra nguy cơ xói mòn các giá trị văn hóa truyền thống. Tri thức bản địa về quản lý rừng, vốn được truyền miệng qua các thế hệ, đang dần mất đi khi lớp trẻ có xu hướng tiếp cận với các nguồn thông tin và sinh kế mới. Các quy định nghiêm ngặt của luật tục về săn bắn, khai thác lâm sản đôi khi bị xem là lạc hậu, không còn phù hợp với nhu cầu cuộc sống hiện tại. Việc chuyển đổi từ nền kinh tế tự cung tự cấp sang kinh tế hàng hóa đã làm thay đổi quan niệm về giá trị của rừng, dẫn đến nguy cơ khai thác quá mức vì lợi ích kinh tế trước mắt.

2.2. Mâu thuẫn giữa luật bất thành văn và chính sách nhà nước

Hiện nay, tồn tại song song hai hệ thống quản lý rừng: pháp luật nhà nước và luật bất thành văn của người Mã Liềng. Pháp luật quy định rừng thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu, trong khi luật tục lại phân định ranh giới rừng dựa trên quyền sử dụng lâu đời của các dòng họ, cộng đồng. Sự khác biệt này đôi khi tạo ra xung đột. Chẳng hạn, một khu vực được nhà nước quy hoạch là rừng sản xuất có thể lại là rừng thiêng trong quan niệm của người dân. Việc thực thi các chính sách lâm nghiệp mà không có sự tham vấn và lồng ghép hương ước bảo vệ rừng của cộng đồng có thể làm giảm hiệu quả thực thi pháp luật, thậm chí gây ra những phản ứng tiêu cực, làm suy yếu cơ chế tự quản truyền thống.

III. Phương pháp bảo vệ rừng Hệ thống tín ngưỡng và rừng thiêng

Cốt lõi trong bí quyết quản lý và bảo vệ rừng của người Mã Liềng chính là hệ thống tín ngưỡng tâm linh sâu sắc. Họ không xem rừng là đối tượng để chinh phục, mà là một phần không thể tách rời của đời sống cộng đồng, nơi con người và thần linh cùng tồn tại. Quan niệm “Vạn vật hữu linh” là nền tảng triết lý, theo đó, mọi thực thể trong hệ sinh thái rừng, từ cây cổ thụ, dòng suối đến các loài muông thú, đều có linh hồn và được các vị thần bảo hộ. Niềm tin này tạo ra một cơ chế tự kiểm soát mạnh mẽ, khiến mỗi cá nhân phải cân nhắc kỹ lưỡng hành động của mình trước khi tác động vào tự nhiên. Điểm đặc sắc nhất trong luật tục Mã Liềng là việc xác lập các khu rừng thiêng. Đây là những khu vực cấm tuyệt đối, được cho là nơi ở của các vị thần quyền năng nhất. Mọi hành vi khai thác, săn bắn, thậm chí đi lại trong rừng thiêng đều bị nghiêm cấm. Bất kỳ ai vi phạm không chỉ bị cộng đồng xử phạt mà còn phải đối mặt với sự trừng phạt của thần linh. Vô hình trung, các khu rừng thiêng này đã trở thành những “khu bảo tồn lõi” bất khả xâm phạm, góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ nguồn gen quý và duy trì sự cân bằng sinh thái cho cả khu vực. Đây là một phương pháp bảo vệ rừng nguyên thủy nhưng lại vô cùng hiệu quả, dựa trên sức mạnh của niềm tin và sự gắn kết cộng đồng.

3.1. Quan niệm Vạn vật hữu linh trong hệ sinh thái rừng

Người Mã Liềng tin rằng thế giới tự nhiên được vận hành bởi các thế lực siêu nhiên. Hệ sinh thái rừng trong quan niệm của họ là một xã hội có trật tự, với các vị thần cai quản từng khu vực cụ thể. Do đó, trước khi thực hiện bất kỳ hoạt động nào như phát rẫy hay đi săn, họ đều phải thực hiện các nghi lễ để “xin phép” và “báo cáo” với thần linh. Quan niệm này ngăn chặn hiệu quả hành vi khai thác bừa bãi. Con người chỉ được phép lấy đi những gì cần thiết cho cuộc sống và phải tuân thủ những quy tắc nhất định để không làm “thần linh nổi giận”. Đây là triết lý cốt lõi của việc khai thác lâm sản bền vững trong văn hóa truyền thống.

3.2. Cơ chế bảo tồn đa dạng sinh học qua các khu rừng thiêng

Các khu rừng thiêng (mgấu đừng Gải) đóng vai trò trung tâm trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học của người Mã Liềng. Thông thường, đây là những khu rừng đầu nguồn, có hệ động thực vật phong phú. Bằng việc áp đặt những điều cấm kỵ nghiêm ngặt, luật tục đã tạo ra các vùng đệm an toàn, nơi các loài sinh vật có thể sinh sôi và phát triển mà không bị con người can thiệp. Cơ chế này không cần đến lực lượng kiểm lâm hay các văn bản pháp quy phức tạp, mà được thực thi dựa trên sự tự giác và nỗi sợ hãi siêu nhiên. Kết quả là, những khu vực này trở thành “ngân hàng gen” tự nhiên, cung cấp giống cây, con giống cho các vùng xung quanh, đồng thời có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc điều tiết nguồn nước và chống xói mòn đất đai.

IV. Cách luật tục Mã Liềng điều chỉnh khai thác lâm sản bền vững

Luật tục Mã Liềng không cấm hoàn toàn việc khai thác tài nguyên rừng, mà hướng đến việc sử dụng một cách hợp lý và có trách nhiệm. Hệ thống hương ước bảo vệ rừng này bao gồm các quy định chi tiết, rõ ràng về việc ai được phép khai thác, khai thác ở đâu, khi nào và bằng cách nào. Về quyền sử dụng, luật tục công nhận quyền sở hữu của cộng đồng đối với lãnh thổ rừng chung, nhưng cũng xác lập quyền sử dụng lâu dài của các gia đình, dòng họ đối với những mảnh đất nương rẫy mà họ đã khai phá. Ranh giới được xác định bằng các dấu hiệu tự nhiên như khe suối, đỉnh núi hoặc các ký hiệu riêng. Về phương thức khai thác, có những quy định rất cụ thể nhằm đảm bảo tính bền vững. Ví dụ, khi săn bắt, họ chỉ được bắt những con thú lớn, không được săn thú non hoặc thú đang mang thai. Khi lấy mật ong, chỉ được lấy phần mật, để lại sáp và ong non để đàn ong tiếp tục phát triển. Việc chặt cây làm nhà phải được sự đồng ý của cả làng và chỉ được chọn những cây đã đủ tuổi. Mọi vi phạm đều bị xử phạt nghiêm khắc. Hình phạt không chỉ là vật chất (phạt gà, lợn, rượu) mà còn là sự lên án của cộng đồng, một chế tài tinh thần có sức răn đe lớn. Tất cả những quy định này cho thấy một tầm nhìn sâu sắc về khai thác lâm sản bền vững, đảm bảo nguồn lợi cho thế hệ tương lai.

4.1. Quy định phân chia quyền sử dụng và khai thác tài nguyên

Luật tục phân chia rừng thành nhiều loại với các quy chế sử dụng khác nhau: rừng thiêng (cấm tuyệt đối), rừng cộng đồng (cùng nhau khai thác lâm sản phụ), và rừng nương rẫy (thuộc quyền sử dụng của các hộ gia đình). Quyền sử dụng đất đai, rừng được xác lập dựa trên nguyên tắc ai khai phá trước thì người đó có quyền. Ranh giới được quy ước bằng các dấu hiệu như cắm cành cây, vít cọc chéo. Hương ước bảo vệ rừng quy định rõ, các sản vật quý hiếm như tổ ong lớn, con thú lớn săn được phải chia sẻ cho cả làng. Điều này vừa thể hiện tính công bằng, vừa củng cố sự đoàn kết cộng đồng, ngăn chặn hành vi tư lợi làm cạn kiệt tài nguyên rừng.

4.2. Vai trò của già làng trong việc thực thi và xét xử vi phạm

Vai trò của già làng (hoặc Hội đồng già làng) là trung tâm trong hệ thống thực thi luật tục. Già làng là người có uy tín, am hiểu sâu sắc về phong tục và có kinh nghiệm sống phong phú. Khi có vi phạm xảy ra, già làng sẽ đứng ra phân xử. Quá trình xét xử diễn ra công khai trước cả cộng đồng, dựa trên các bằng chứng và quy định của luật tục. Hình phạt mang tính giáo dục và phục hồi cao, nhằm mục đích răn đe và giúp người vi phạm nhận ra lỗi lầm để tái hòa nhập cộng đồng. Theo khảo sát, người dân Mã Liềng tin tưởng và tuân thủ phán quyết của già làng hơn là các biện pháp xử lý hành chính. Điều này khẳng định sức sống và hiệu lực của cơ chế tư pháp truyền thống trong phát triển lâm nghiệp cộng đồng.

V. Kết hợp tri thức bản địa vào phát triển lâm nghiệp cộng đồng

Kinh nghiệm của người Mã Liềng cho thấy tri thức bản địa và luật tục có thể là một công cụ cực kỳ hiệu quả cho phát triển lâm nghiệp cộng đồngbảo tồn đa dạng sinh học. Thay vì xem đây là những tàn dư lạc hậu, các nhà hoạch định chính sách cần có một cách tiếp cận cởi mở, tôn trọng và tìm cách tích hợp những giá trị tích cực của luật tục vào hệ thống quản lý hiện đại. Việc công nhận và pháp lý hóa vai trò của cộng đồng, của các hương ước và của Hội đồng già làng trong quản lý rừng sẽ giúp nâng cao ý thức trách nhiệm và sự tham gia của người dân. Thực tiễn tại khu vực gần Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng đã chứng minh, nơi nào cộng đồng được trao quyền và luật tục được tôn trọng, nơi đó rừng được bảo vệ tốt hơn. Việc kết hợp kiến thức khoa học hiện đại với kinh nghiệm bản địa sẽ tạo ra một mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng toàn diện và bền vững. Điều này không chỉ giúp bảo vệ hệ sinh thái rừng mà còn góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa độc đáo của các dân tộc thiểu số, đồng thời tạo ra các mô hình sinh kế bền vững, giúp người dân sống được từ rừng và gắn bó với việc giữ rừng.

5.1. Mô hình sinh kế bền vững gắn liền với tài nguyên rừng

Một trong những yếu tố then chốt để bảo vệ rừng thành công là đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân. Việc chỉ cấm đoán mà không đưa ra giải pháp thay thế sẽ không hiệu quả. Dựa trên tri thức bản địa, có thể phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng cây dược liệu, nuôi ong lấy mật, phát triển du lịch sinh thái cộng đồng. Khi người dân nhận thấy lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người giữ rừng tích cực nhất. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về kỹ thuật, vốn và kết nối thị trường để các mô hình này phát triển, giúp cộng đồng người Mã Liềng vừa cải thiện đời sống, vừa tiếp tục sứ mệnh bảo vệ tài nguyên rừng.

5.2. Nâng cao hiệu quả quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Để phát huy hiệu quả của mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương và cộng đồng. Cần xây dựng các quy chế đồng quản lý, trong đó quy định rõ quyền và trách nhiệm của mỗi bên. Các hương ước bảo vệ rừng cần được rà soát, bổ sung để phù hợp với pháp luật nhà nước nhưng vẫn giữ được bản sắc và tính hiệu lực trong cộng đồng. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ địa phương và đại diện cộng đồng (già làng, trưởng bản) về cả pháp luật lẫn kỹ thuật lâm nghiệp là rất cần thiết. Sự kết hợp hài hòa giữa sức mạnh của pháp luật và sự tự giác của luật tục sẽ tạo ra một cơ chế quản lý tối ưu, đảm bảo rừng được bảo vệ từ gốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Khái niệm Khái niệm luật tục được rất nhiều nhà khoa học bàn luận, với từng quan điểm của mỗi một người lại đưa ra một khái niệm về luật tục riêng. Tác giả Ngô Đức Thịnh cho rằng: “Luật tục là toàn bộ những nguyên tắc ứng xử không thành văn được hình thành trong xã hội, chứa đựng những tiêu chí về đạo đức, luân lý, cách ứng xử, phong tục tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo sau một thời gian dài áp dụng đã trở thành truyền thống và được mọi người tuân thủ” [18]. Theo Từ điển luật học, “Luật tục là phong tục tập quán của một cộng đồng, được hình thành tự phát và được các thành viên trong cộng đồng chấp nhận, tuân theo trong mối quan hệ với nhau.

Luật tục thể hiện bao quát, phong phú các mối quan hệ xã hội truyền thống, ít thay đổi và hiện nay vẫn giữ một vai trò quan trọng trong đời sống xã hội, kể cả ở nhiều nước phát triển” [1]. Theo từ điển bách khoa Việt Nam, “Luật tục là toàn bộ những nguyên tắc ứng xử không thành văn được hình thành trong xã hội, sau một thời gian dài áp dụng đã trở thành truyền thống và được mọi người tuân thủ” [7]. Theo một định nghĩa chung nhất và được nhiều nhà khoa học đồng thuận, “Luật tục là một hình thức của tri thức bản địa hình thành trong lịch sử lâu dài qua kinh nghiệm ứng xử với môi trường và xã hội, được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau và truyền từ đời này qua đời khác bằng trí nhớ, qua thực hành sản xuất và thực hành xã hội. Nó hướng đến việc hướng dẫn quan hệ xã hội, quan hệ con người với thiên nhiên.

Những chuẩn mực ấy của luật tục được cả cộng đồng thừa nhận và thực hiện, nhờ đó đã cải tạo ra sự thống nhất và cân bằng trong mỗi cộng đồng, luật tục như hình thức phát triển cao của phong tục, tục lệ và hình thức sơ khai của luật pháp” [17]. Như vậy, có thể hiểu Luật tục được thể hiện qua các tri thức bản địa, phong tục tập quán, tín ngưỡng, tôn giáo của một cộng đồng được hình thành trong lịch sử lâu dài và được PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 các cá nhân trong cộng đồng thực hiện tự nguyện. Là giải pháp ứng xử trong quan hệ nội bộ cộng đồng cũng như với môi trường tự nhiên mà con người đang sống. Nội dung của luật tục có tính tổng hợp bao hàm những chuẩn mực xã hội và hàng loạt những khía cạnh cụ thể, củng cố tính thống nhất và quan hệ cộng đồng của dân làng; nó có tác dụng chuẩn mực trong khuôn mẫu ứng xử và lề lối sinh hoạt xã hội, xác lập hệ thống tôn ti trật tự chung, chế định các mối liên hệ của con người trong quan hệ xã hội.

Các luật tục đề cập đến nhiều mặt trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, như: Quan hệ gia đình (quan hệ hôn nhân, quan hệ nam nữ, cha mẹ với con cái, ly hôn.); Quan hệ cộng đồng (các vi phạm lợi ích cộng đồng, về trật tự an ninh xã hội, không tôn trọng phong tục tập quán…); Về tài sản và sở hữu (quan hệ sở hữu, khai hoang đất và quyền sở hữu ruộng đất, về của cải tài sản, giải quyết nợ nần, gia súc, đất đai…); Những tội phạm về tình dục (tội hoang dâm, loạn luân, những điều cấm kỵ…); Những quy định chung về luật tục (các quy định về các tội và việc xét xử, các điều tổng quát, kết thúc một vụ án…); Về việc xâm phạm đến tính mạng (xâm phạm thân thể, tính mạng của người khác, các trọng tội, các tội giết người…); Về vai trò của người đứng đầu làng (tội xúc phạm đến già làng, trưởng thôn, về quan hệ các thủ lĩnh…). Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này tôi chỉ xem xét các luật tục trong mối quan hệ với quản lý tài nguyên rừng.2 Luật tục và tri thức bản địa Có rất nhiều định nghĩa khác nhau về tri thức bản địa, như trong cuốn “Luật tục của người Tà Ôi, Cơ Tu, Bru-Vân Kiều ở Quảng Tri, Thừa Thiên Huế” tác giả Nguyễn Văn Mạnh đã dẫn chứng rằng: “Tri thức bản địa (hay kiến thức địa phương, kiến thức truyền thống): là hệ thống kiến thức của các dân tộc bản địa hoặc của một cộng đồng tại một địa vực cư trú cụ thể xác định; nó được hình thành từ trong thực tiễn quá trình lao động sản xuất và ứng xử với môi trường tự nhiên xã hội của các thành viên trong cộng đồng; nó được hoàn thiện dần và truyền từ đời này sang đời khác bằng truyền khẩu trong gia đình, làng bản qua hình thành ca hát, ngạn ngữ, trường ca, tập tục…; nó tồn tại và phát triển trong những hoàn cảnh nhất định của địa phương” [11]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Theo tác giả Lê Trọng Cúc: “Tri thức địa phương hay còn gọi là tri thức bản địa là hệ thống tri thức của các cộng đồng dân cư bản địa ở các quy mô lãnh thổ khác nhau. Tri thức địa phương được hình thành trong quá trình lịch sử lâu đời, qua kinh nghiệm ứng xử với môi trường xã hội, được hình thành dưới nhiều dạng thức khác nhau, được truyền từ đời này sang đời khác qua trí nhớ, qua thực tiễn sản xuất và thực hành xã hội.

Nó hướng đến việc hướng dẫn và điều hòa các quan hệ xã hội, quan hệ giữa con người và thiên nhiên” [4]. Như vậy, tri thức bản địa được hình thành trong hoạt động sống, thường xuyên được kiểm nghiệm qua quá trình sử dụng, luôn có sự chọn lọc trong quá trình vận động của cuộc sống để ngày càng thích nghi với môi trường của các cộng đồng người. Luật tục về cơ bản là một hình thức thể hiện của tri thức bản địa, tri thức địa phương của các tộc người. Tri thức bản địa được coi là luật tục khi những tri thức bản địa đó mang tính ràng buộc hoặc có sự xuất hiện của các chế tài xử lý vi phạm.

Hay những tri thức bản địa đóng vai trò là giá trị chuẩn mực, điều tiết mọi quan niệm, hành vi ứng xử đối với từng cá nhân, nhóm người để dung hòa phù hợp với mục đích cộng đồng liên quan đến hoạt động sản xuất, khai thác tài nguyên… cũng được coi là luật tục. Có nhiều nghiên cứu đề cập đến vấn đề tri thức bản địa và luật tục trong quản lý tài nguyên, điển hình có bài viết “Luật tục với việc phát triển nông thôn hiện nay ở Việt Nam” Tác giả Ngô Đức Thịnh cho rằng: Một trong những giá trị nổi bật của các dân tộc thiểu số là những tri thức bản địa của nhân dân về quản lý và khai thác tài nguyên thiên nhiên, ở đó con người và tự nhiên gắn bó hữu cơ, con người là một bộ phận không thể tách rời tự nhiên. Luật tục với những tri thức bản địa về môi trường và cách thức quản lý, khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên vẫn giữ nguyên giá trị tích cực của nó [20].3 Luật tục và tín ngưỡng Theo tác giả Ngô Đức Thịnh: “Tín ngưỡng được hiểu là niềm tin của con người vào cái gì đó thiêng liêng, cao cả, siêu nhiên, hay nói gọn lại là niềm tin, ngưỡng vọng vào “cái thiêng”, đối lập với cái “trần tục”, cái hiện hữu mà ta có thể sờ mó, quan sát được. Có nhiều loại niềm tin, nhưng ở đây là niềm tin của tín ngưỡng là niềm tin vào “cái thiêng” [21].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tác giả Nguyễn Đặng Duy cho rằng: “Tín ngưỡng là niềm tin và sự ngưỡng mộ của con người vào lực lượng siêu nhiên, thần bí, hoặc do con người tưởng tượng ra những vị thần linh đến mức họ cho rằng những lực lượng ấy có ảnh hưởng, chi phối đời sống, số phận của con người và gây thành một nếp sống xã hội theo niềm tin thiêng liêng ấy” [6]. Như vậy, có thể hiểu đơn thuần tín ngưỡng là hệ thống các niềm tin mà con người tin vào để giải thích thế giới và để mang lại sự bình an cho cá nhân và cộng đồng. Hay tín ngưỡng là niềm tin, sự ngưỡng vọng của con người vào những cái “siêu nhiên” (còn gọi là cái “thiêng”). Niềm tin vào cái thiêng thuộc về bản chất con người, nó ra đời tồn tại và phát triển cùng với loài người, nó là một nhân tố cơ bản tạo nên đời sống tâm linh của con người, cũng giống như đời sống vật chất, đời sống xã hội, đời sống tinh thần… Ở khá nhiều trường hợp, các điều luật tục được hiểu nghĩa tương đương với những tín ngưỡng của nhóm tộc người trên một địa bàn cư trú nhất định.

Các yếu tố luật tục được hiện hữu và có sự ràng buộc trong việc thực hành các tín ngưỡng, lễ nghi, qua đó có thể nhận ra những quan niệm, quan điểm cùng trình độ nhận thức của đồng bào các dân tộc về thần linh, thế giới siêu nhiên và xã hội con người, chu trình vòng đời người và ứng xử của con người với thực tại khách quan. Trong xã hội bộ lạc xưa kia, đồng bào các dân tộc gặp nhau ở cùng một niềm tin sâu sắc về sự tồn tại của thế giới thần linh và linh hồn. Tín ngưỡng phản ánh trong luật tục qua hình ảnh của các vị thần, bằng cách “thiêng hóa” các tài nguyên. Họ cho rằng các tài nguyên như: đất, rừng, sông suối, cây cối… đều có yếu tố thần linh, do các vị thần cai quản.

Do đó, dẫn đến việc hình thành những quy định về ứng xử dưới áp lực tâm lý bởi sự trừng phạt của các vị thần.4 Luật tục và pháp luật Luật tục và pháp luật cùng tồn tại trong xã hội với cùng một mục đích là điều chỉnh các quan hệ xã hội, điều hoà các quan hệ nảy sinh nên giữa luật tục và pháp luật có mối quan hệ mật thiết với nhau. Mối quan hệ giữa luật tục và pháp luật được thể hiện trên một số nét lớn sau [28]: - Về cơ sở tồn tại và mục đích điều chỉnh: Luật tục và pháp luật là những yếu tố thuộc kiến trúc thượng tầng, đều bị quy định bởi cơ sở kinh tế nhất định trên nền tảng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 kinh tế xã hội phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ