Các yếu tố quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ hàng lẻ của công ty giao nhận

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn nhà cung cấp dịch vụ hàng lẻ xuất khẩu (LCL) của các công ty giao nhận vận tải.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa, vận tải container đóng vai trò huyết mạch, và dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu (LCL - Less than Container Load) trở thành giải pháp không thể thiếu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu phù hợp không chỉ là một quyết định vận hành mà còn là một chiến lược kinh doanh quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Đặng Huỳnh Kha (2016), các công ty giao nhận vận tải (GNVT), với vai trò là khách hàng chuyên nghiệp và trung gian, có những tiêu chí lựa chọn khắt khe hơn, đòi hỏi sự cân bằng giữa chất lượng dịch vụ (CLDV) và giá cả. Quyết định này không chỉ dựa trên một yếu tố đơn lẻ mà là sự tổng hòa của nhiều tiêu chí phức tạp, từ độ tin cậy, năng lực phục vụ đến danh tiếng của nhà cung cấp. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn sáng suốt, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tránh được những rủi ro tiềm ẩn như chậm trễ giao hàng, hư hỏng hàng hóa hay phát sinh chi phí không mong muốn. Do đó, việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này là cực kỳ cần thiết cho cả bên sử dụng dịch vụ và bên cung cấp dịch vụ nhằm cải thiện và phát triển.

1.1. Tầm quan trọng của vận chuyển hàng lẻ LCL hiện nay

Vận chuyển hàng lẻ, hay LCL, là phương thức vận tải cho phép nhiều chủ hàng khác nhau gửi chung hàng hóa trong một container. Phương thức này mang lại lợi ích to lớn, đặc biệt cho các doanh nghiệp có quy mô xuất khẩu không lớn, không đủ hàng để lấp đầy một container nguyên (FCL). Lợi ích chính là tối ưu hóa chi phí, khi doanh nghiệp chỉ phải trả cước cho phần không gian mà hàng hóa của họ chiếm dụng. Điều này giúp giảm giá thành sản phẩm, tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Hơn nữa, dịch vụ LCL mang lại sự linh hoạt cao, cho phép doanh nghiệp vận chuyển các lô hàng nhỏ thường xuyên hơn, đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường mà không cần tích trữ một lượng lớn hàng tồn kho. Đối với các nhà cung cấp dịch vụ, hay còn gọi là người gom hàng (Consolidator), LCL là một lĩnh vực kinh doanh tiềm năng, giúp họ tối ưu hóa công suất vận chuyển của các hãng tàu và cung cấp một chuỗi dịch vụ logistics tích hợp.

1.2. Vai trò của công ty GNVT trong việc lựa chọn dịch vụ

Các công ty giao nhận vận tải (GNVT) đóng vai trò là khách hàng chủ chốt và có yêu cầu cao trong chuỗi cung ứng hàng lẻ. Họ không phải là chủ hàng cuối cùng mà là đơn vị trung gian, cung cấp dịch vụ logistics toàn diện cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Do đó, quyết định chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu của họ dựa trên một bộ tiêu chí chuyên nghiệp và khắt khe. Họ chịu trách nhiệm trước khách hàng của mình về tiến độ, sự an toàn của hàng hóa và chi phí. Theo nghiên cứu, các công ty GNVT xây dựng một khung tiêu chí rõ ràng để tìm kiếm dịch vụ tốt nhất, chất lượng nhất với giá cả phù hợp. Họ không chỉ đánh giá nhà cung cấp dựa trên một vài giao dịch mà còn xem xét khả năng hợp tác lâu dài, năng lực xử lý sự cố và sự am hiểu về nghiệp vụ. Lựa chọn của họ ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín và hiệu quả kinh doanh của chính họ, vì vậy quá trình này đòi hỏi sự phân tích cẩn trọng.

II. Thách thức khi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ hàng lẻ

Thị trường dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực TP. Hồ Chí Minh, đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Báo cáo cho thấy chỉ một số ít doanh nghiệp logistics đa quốc gia chiếm đến 80% thị phần, để lại 20% cho hơn 1.200 doanh nghiệp nội địa. Sự cạnh tranh này, tuy mang lại nhiều lựa chọn, nhưng cũng tạo ra không ít thách thức cho các công ty GNVT. Một trong những khó khăn lớn nhất là tình trạng cạnh tranh thiếu lành mạnh, nhiều đơn vị sẵn sàng phá giá để lôi kéo khách hàng, dẫn đến chất lượng dịch vụ không đảm bảo. Các vấn đề như hàng hóa hư hỏng, thất lạc, chứng từ sai sót, giao hàng chậm trễ là những rủi ro thường trực. Bên cạnh đó, việc đánh giá năng lực thực sự của một nhà cung cấp cũng không hề đơn giản. Thông tin quảng cáo có thể khác xa thực tế, và việc thiếu một hệ thống tiêu chuẩn chung để xếp hạng các nhà cung cấp khiến quyết định lựa chọn càng trở nên phức tạp. Do đó, việc xác định một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và khách quan là yếu tố sống còn để các công ty GNVT tìm được đối tác tin cậy, đảm bảo sự thông suốt cho chuỗi cung ứng của khách hàng.

2.1. Thực trạng cạnh tranh trong ngành dịch vụ hàng lẻ LCL

Thực trạng ngành dịch vụ hàng lẻ tại Việt Nam cho thấy một bức tranh đầy thách thức. Sự thống trị của các công ty đa quốc gia tạo ra áp lực lớn về vốn, công nghệ và mạng lưới toàn cầu. Các doanh nghiệp nội địa, dù đông về số lượng, nhưng phần lớn có quy mô nhỏ, năng lực tài chính và quản trị còn hạn chế. Nhiều công ty hoạt động manh mún, tự phát, cạnh tranh chủ yếu bằng giá cả thay vì chất lượng dịch vụ. Điều này dẫn đến một tiền lệ xấu, làm giảm niềm tin của khách hàng vào các nhà cung cấp nội địa. Hơn nữa, thói quen thương mại "mua CIF, bán FOB" cũng hạn chế khả năng của các doanh nghiệp Việt Nam trong việc kiểm soát chuỗi vận tải quốc tế. Để tồn tại và phát triển, các nhà cung cấp dịch vụ LCL trong nước buộc phải không ngừng nâng cao năng lực, từ chuyên môn nghiệp vụ của nhân viên đến ứng dụng công nghệ thông tin.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn từ việc lựa chọn nhà cung cấp sai lầm

Việc chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu sai lầm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Rủi ro đầu tiên là về tài chính, bao gồm các chi phí phát sinh do chậm trễ, phạt hợp đồng, hoặc chi phí lưu kho, lưu bãi. Thứ hai là rủi ro về hàng hóa, như mất mát, hư hỏng trong quá trình đóng hàng tại kho CFS (Container Freight Station) hoặc vận chuyển, ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị lô hàng. Thứ ba, và có lẽ là nghiêm trọng nhất, là rủi ro về uy tín. Một lô hàng bị trục trặc có thể làm tổn hại đến mối quan hệ giữa công ty GNVT và khách hàng của họ, thậm chí làm mất đi những khách hàng trung thành. Việc chậm trễ cũng ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất và phân phối của người nhận hàng. Vì vậy, quyết định lựa chọn không chỉ là một nghiệp vụ logistics đơn thuần mà còn là một quyết định quản trị rủi ro chiến lược.

III. Top yếu tố chất lượng dịch vụ khi chọn nhà cung cấp LCL

Dựa trên các mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ như SERVPERF và các công trình khoa học liên quan, các yếu tố về chất lượng là nền tảng cho quyết định chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu. Các yếu tố này không phải là những khái niệm trừu tượng mà được thể hiện qua những khía cạnh rất cụ thể trong quá trình cung cấp dịch vụ. Thành phần tin cậy được xem là quan trọng hàng đầu, phản ánh khả năng thực hiện đúng cam kết về thời gian, lịch trình và sự chính xác của chứng từ. Tiếp theo là thành phần đảm bảo, liên quan đến trình độ chuyên môn, thái độ phục vụ của nhân viên và sự an toàn của hàng hóa. Cuối cùng, thành phần đáp ứng thể hiện sự sẵn sàng, nhanh nhạy của nhà cung cấp trong việc hỗ trợ và giải quyết các vấn đề của khách hàng. Theo nghiên cứu của Đặng Huỳnh Kha (2016), các công ty GNVT đặc biệt chú trọng đến các yếu tố này, bởi chúng trực tiếp quyết định sự hài lòng của khách hàng cuối cùng. Một nhà cung cấp có thể đưa ra mức giá hấp dẫn, nhưng nếu không đảm bảo được chất lượng dịch vụ ổn định thì khó có thể trở thành đối tác lâu dài.

3.1. Sự tin cậy Reliability Nền tảng của dịch vụ hàng lẻ

Thành phần tin cậy là khả năng nhà cung cấp thực hiện dịch vụ đúng như đã hứa. Điều này bao gồm việc tuân thủ đúng lịch tàu, giao hàng đúng hạn, và cung cấp chứng từ chính xác, kịp thời. Trong vận tải LCL, nơi có nhiều lô hàng được xử lý cùng lúc, một sai sót nhỏ về chứng từ hay lịch trình cũng có thể gây ảnh hưởng dây chuyền. Khách hàng mong đợi nhà cung cấp có một quy trình làm việc chuẩn hóa, giảm thiểu sai sót và chủ động thông báo nếu có sự cố xảy ra. Sự tin cậy tạo ra niềm tin, giúp các công ty GNVT yên tâm giao phó hàng hóa của khách hàng mình.

3.2. Yếu tố đảm bảo Assurance Chuyên môn và an toàn

Thành phần đảm bảo thể hiện qua kiến thức chuyên môn, năng lực và thái độ lịch sự của nhân viên. Nhân viên của nhà cung cấp dịch vụ phải am hiểu sâu sắc về quy trình nghiệp vụ hàng lẻ, từ cách đóng gói, xếp hàng vào container tại kho CFS để tối ưu không gian và đảm bảo an toàn, đến các thủ tục hải quan và quy định tại cảng đến. Sự chuyên nghiệp của nhân viên không chỉ giúp giải quyết công việc hiệu quả mà còn tạo cảm giác an tâm cho khách hàng. Yếu tố này cũng bao gồm cam kết về an toàn hàng hóa, đảm bảo không xảy ra mất mát hay hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

3.3. Tầm quan trọng của sự đáp ứng Responsiveness

Thành phần đáp ứng là sự sẵn lòng và nhanh chóng của nhà cung cấp trong việc giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ. Điều này thể hiện qua tốc độ phản hồi các yêu cầu báo giá, thông tin lịch tàu, hay các truy vấn về tình trạng lô hàng. Khi có vấn đề phát sinh, chẳng hạn như trễ tàu hoặc sai sót chứng từ, sự đáp ứng kịp thời của nhà cung cấp là cực kỳ quan trọng. Khách hàng, đặc biệt là các công ty GNVT, đánh giá cao những đối tác chủ động, nhiệt tình và luôn sẵn sàng hỗ trợ để giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Cách đánh giá giá cả và danh tiếng nhà cung cấp hàng lẻ

Bên cạnh các yếu tố về chất lượng dịch vụ, thành phần giá cảthành phần danh tiếng là hai tiêu chí quan trọng không kém trong quá trình chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu. Giá cả luôn là một yếu tố nhạy cảm, nhưng nó không nên được xem xét một cách độc lập. Một mức giá rẻ có thể đi kèm với dịch vụ kém chất lượng, dẫn đến chi phí phát sinh cao hơn về lâu dài. Do đó, các công ty GNVT thường đánh giá sự hợp lý và cạnh tranh của giá cả trong mối tương quan với các giá trị khác mà nhà cung cấp mang lại. Danh tiếng của công ty, được xây dựng qua nhiều năm hoạt động, là một tài sản vô hình nhưng có giá trị rất lớn. Nó phản ánh kinh nghiệm, quy mô, mạng lưới đại lý và sự tín nhiệm của thị trường. Một nhà cung cấp có danh tiếng tốt thường đi kèm với sự đảm bảo về chất lượng và độ tin cậy. Ngoài ra, các yếu tố như sự đồng cảm và hữu hình cũng góp phần tạo nên một bức tranh toàn diện về nhà cung cấp, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định lựa chọn chính xác nhất.

4.1. Phân tích thành phần giá cả trong vận chuyển hàng LCL

Thành phần giá cả không chỉ là cước vận chuyển mà còn bao gồm tất cả các loại phụ phí liên quan. Khi đánh giá, cần xem xét sự minh bạch trong báo giá, tính cạnh tranh so với mặt bằng chung của thị trường và sự linh hoạt trong chính sách giá. Một nhà cung cấp tốt sẽ có biểu giá rõ ràng, không có chi phí ẩn và có thể đưa ra các mức giá ưu đãi cho khách hàng thân thiết hoặc các tuyến hàng thế mạnh. Các công ty GNVT cũng quan tâm đến các chính sách chiết khấu và công nợ, bởi chúng ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận của họ. Giá cả hợp lý phải đi đôi với dịch vụ tương xứng.

4.2. Vai trò của danh tiếng và kinh nghiệm nhà cung cấp

Thành phần danh tiếng được thể hiện qua quy mô của công ty, kinh nghiệm hoạt động trong ngành, và các chứng nhận chất lượng. Một công ty có thâm niên thường sở hữu một quy trình làm việc đã được tối ưu và một mạng lưới đại lý rộng khắp, đáng tin cậy tại các cảng đến. Điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo hàng hóa được giao nhận suôn sẻ ở đầu nước ngoài. Danh tiếng cũng là sự bảo chứng cho khả năng xử lý các tình huống phức tạp và sự cam kết lâu dài với khách hàng. Đây là yếu tố giúp giảm thiểu rủi ro khi làm việc với một đối tác mới.

4.3. Tác động của sự đồng cảm và yếu tố hữu hình

Thành phần đồng cảm là khả năng nhà cung cấp đặt mình vào vị trí của khách hàng, thấu hiểu và quan tâm đến nhu cầu cá nhân của họ. Điều này thể hiện qua việc lắng nghe, tư vấn tận tình và bảo mật thông tin khách hàng. Thành phần hữu hình bao gồm các yếu tố vật chất như văn phòng, trang thiết bị, và đặc biệt là hệ thống công nghệ thông tin. Một website chuyên nghiệp, hệ thống theo dõi lô hàng trực tuyến, và việc cung cấp hình ảnh đóng hàng rõ ràng là những điểm cộng lớn, tạo ra sự tin tưởng và minh bạch cho dịch vụ LCL vốn có tính chất vô hình.

V. Mô hình nghiên cứu quyết định chọn nhà cung cấp hàng lẻ

Để hệ thống hóa các yếu tố chọn nhà cung cấp hàng lẻ xuất khẩu, nghiên cứu của Đặng Huỳnh Kha (2016) đã đề xuất một mô hình toàn diện, kiểm định tác động của bảy yếu tố chính đến quyết định lựa chọn của các công ty GNVT. Mô hình này được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ (SERVPERF), hành vi mua của tổ chức và tổng hợp từ các nghiên cứu thực tiễn trước đó. Bảy yếu tố được đưa vào phân tích bao gồm: Tin cậy, Đảm bảo, Đáp ứng, Đồng cảm, Hữu hình, Giá cả và Danh tiếng. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với việc khảo sát các công ty GNVT tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, kết quả phân tích hồi quy đã xác nhận rằng tất cả bảy yếu tố này đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến quyết định lựa chọn. Điều này khẳng định rằng, các công ty GNVT khi lựa chọn đối tác không chỉ tập trung vào một vài khía cạnh mà thực hiện một quá trình đánh giá đa chiều, đòi hỏi nhà cung cấp dịch vụ phải hoàn thiện trên mọi phương diện để có thể cạnh tranh và thu hút khách hàng.

5.1. Cơ sở hình thành mô hình nghiên cứu 7 yếu tố

Mô hình nghiên cứu được đề xuất không phải là ngẫu nhiên mà được tổng hợp từ nhiều nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó kết hợp năm thành phần cốt lõi của mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL/SERVPERF (Tin cậy, Đảm bảo, Đáp ứng, Đồng cảm, Hữu hình) với hai yếu tố kinh doanh thực tiễn cực kỳ quan trọng trong ngành logisticsGiá cảDanh tiếng. Các nghiên cứu trước đây của McGinnis (1989), IWLA (2003) và Barthel (2010) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của giá, độ tin cậy và danh tiếng. Việc tích hợp các yếu tố này vào một mô hình duy nhất cho phép có một cái nhìn toàn diện và phù hợp hơn với bối cảnh đặc thù của thị trường dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu tại Việt Nam, nơi cả chất lượng và chi phí đều là áp lực cạnh tranh lớn.

5.2. Kết quả kiểm định và ý nghĩa thực tiễn cho doanh nghiệp

Kết quả phân tích từ dữ liệu khảo sát đã chứng minh rằng cả bảy giả thuyết (từ H1 đến H7) đều được chấp nhận. Điều này có nghĩa là mỗi yếu tố, từ Tin cậy đến Danh tiếng, đều góp phần quan trọng vào việc hình thành quyết định lựa chọn của các công ty GNVT. Về mặt thực tiễn, kết quả này là một kim chỉ nam quan trọng cho các nhà cung cấp dịch vụ hàng lẻ. Để thu hút và giữ chân khách hàng, họ cần xây dựng một chiến lược kinh doanh cân bằng, không chỉ tập trung vào việc giảm giá mà phải đầu tư mạnh mẽ vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo nhân viên, xây dựng thương hiệu và ứng dụng công nghệ. Đối với các công ty GNVT, mô hình này cung cấp một khung đánh giá có hệ thống để lựa chọn đối tác một cách khoa học và giảm thiểu rủi ro.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu đường biển của các công ty giao nhận vận tải khu

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM -------------- ĐẶNG HUỲNH KHA ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ KHAI THÁC HÀNG LẺ XUẤT KHẨU (ĐƢỜNG BIỂN) CỦA CÁC CÔNG TY GIAO NHẬN VẬN TẢI KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TPHCM -------------- ĐẶNG HUỲNH KHA ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN NHÀ CUNG CẤP DỊCH VỤ KHAI THÁC HÀNG LẺ XUẤT KHẨU (ĐƢỜNG BIỂN) CỦA CÁC CÔNG TY GIAO NHẬN VẬN TẢI KHU VỰC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CHUYÊN NGÀNH: KINH DOANH THƢƠNG MẠI MÃ SỐ: 60340121 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. TS ĐOÀN THỊ HỒNG VÂN Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2016 i LỜI CAM ĐOAN  Tôi xin cam đoan luận văn thạc sĩ “Đánh giá các yếu tố ảnh hƣởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu (đƣờng biển) của các công ty Giao nhận vận tải khu vực thành phố Hồ Chí Minh” là công trình nghiên cứu của riêng tôi và đƣợc sự hƣớng dẫn khoa học của GS.

TS Đoàn Thị Hồng Vân. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong luận văn là trung thực và chƣa đƣợc công bố dƣới bất kì hình thức nghiên cứu nào trƣớc đây. Những số liệu trong các bảng biểu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá đƣợc chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo.Ngoài ra, trong luận văn còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng nhƣ số liệu của các tác giả khác, cơ quan tổ chức khác đều có trích dẫn và chú thích nguồn gốc. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với cam kết trên.

Thành phố Hồ Chí Minh, tháng 5 năm 2016 Tác giả Đặng Huỳnh Kha i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. vi CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU.1 Lý do chọn đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.4 Phƣơng pháp nghiên cứu .5 Tính mới của đề tài .6 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .7 Cấu trúc của luận văn.

6 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT .1 Dịch vụ và chất lƣợng dịch vụ .1 Khái niệm dịch vụ .2 Đặc điểm của dịch vụ.2 Chất lƣợng dịch vụ .1 Chất lƣợng dịch vụ.2 Các mô hình nghiên cứu về chất lƣợng dịch vụ .2 Đặc điểm của dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu bằng container (LCL/LCL) .1 Phƣơng thức vận tải hàng lẻ bằng container (LCL/LCL) .1 Khái niệm và đặc điểm của phƣơng thức vận tải hàng lẻ bằng container (LCL/LCL) .2 Vai trò của vận chuyển hàng lẻ bằng container .3 Quy trình vận tải hàng lẻ (LCL/LCL) đối với khách hàng công ty GNVT ……………………………………………………………………………19 2.2 Thực trạng dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu bằng container tại khu vực cảng TPHCM .3 Lý thuyết về hành vi mua của tổ chức .1 Khái nhiệm hành vi mua của tổ chức .1 Khái niệm về thị trƣờng các doanh nghiệp .2 Hành vi mua của tổ chức .2 Quy trình mua hàng của tổ chức .3 Các mô hình hành vi mua của tổ chức .1 Mô hình của Webster và Wind (1991) .2 Mô hình tổng hợp của Sheth (1973) .4 Các nghiên cứu liên quan .5 Các giả thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất .1 Các giả thiết nghiên cứu .2 Mô hình đề xuất. 41 CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nghiên cứu định tính .3 Xây dựng thang đo .1 Xây dựng thang đo định tính .2 Xây dựng thang đo định lƣợng sơ bộ .3 Thang đo định lƣợng chính thức .4 Nghiên cứu định lƣợng.1 Mẫu nghiên cứu .2 Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA .4 Phân tích hồi quy .5 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 54 CHƢƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Mẫu nghiên cứu .2 Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha .3 Phân tích nhân tố khám phá EFA .1 Phân tích nhân tố khám phá EFA các biến độc lập .2 Phân tích nhân tố khám phá EFA biến phụ thuộc .4 Kết quả kiểm định tƣơng quan và hồi quy .1 Kết quả kiểm định tƣơng quan .2 Kết quả kiểm định hồi quy bội .5 Kiểm định các sai phạm trong phân tích hồi quy .1 Hiện tƣợng đa cộng tuyến .2 Kiểm định phân phối chuẩn phần dƣ .6 Kiểm định giả thuyết nghiên cứu. 67 CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .2 Đề xuất kiến nghị .1 Kiến nghị về thành phần tin cậy.2 Kiến nghị về thành phần đảm bảo .3 Kiến nghị về thành phần đáp ứng .4 Kiến nghị về thành phần đồng cảm .5 Kiến nghị về thành phần giá cả .6 Kiến nghị về thành phần danh tiếng .7 Một số kiến nghị khác .3 Hạn chế và hƣớng nghiên cứu tiếp theo.

83 iv DANH MỤC CÁC TỪ KÝ HIỆU, VIẾT TẮT 3PL (Third Party Logistics): Logistics bên thứ ba AEC: Cộng đồng kinh tế ASEAN ANOVA (Analysis of Variance): Phân tích phƣơng sai CFS (Container Freight Station): Phí xếp dỡ hàng lẻ CIF (Cost, Insurance and Freight): Tiền hàng, bảo hiểm, cƣớc phí CLDV: Chất lƣợng dịch vụ DN: Doanh nghiệp EFA (Exploratory Factor Analysis): Phân tích nhân tố khám phá FCL (Full Container Load): Vận chuyển nguyên container FOB (Free On Board): Miễn trách nhiệm Trên Boong tàu nơi đi hay Giao lên tàu Forwarder: Ngƣời vận chuyển (GNVT) GNVT: Giao nhận vận tải ICD (Inland Container Depot): Cảng cạn/ cảng khô/ cảng nội địa LCL (Less than Container Load): Vận chuyển hàng lẻ, hàng xếp không đủ một container NVOCC (Non – Vessel Operating Common Carrier): Ngƣời điều hành khai thác tàu nhƣng không sở hữu và không thuê tàu TPHCM: Thành phố Hồ Chí Minh TPP (Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement): Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng WTO (World Trade Organization): Tổ chức thƣơng mại thế giới XNK: Xuất nhập khẩu v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Kích thƣớc của container theo chuẩn ISO .2: Bảng xếp hạng các tiêu chí lựa chọn dịch vụ của một công ty logistics .1: Các thang đo định lƣợng chính thức .1: Kết quả mẫu nghiên cứu .2: Kết quả hệ số Cronbach’s Alpha .3: Bảng hệ số tải nhân tố (Factor loading) .4 Kết quả kiểm định tƣơng quan .5: Bảng tóm tắt mô hình hồi quy bội .6: Kết quả phân tích Anova.7: Thống kê hệ số hồi quy của các biến. 64 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 2.1: Mô hình 5 khoảng cách CLDV .2: Các thành phần CLDV – Mô hình SERVQUAL .3: Quy trình gửi hàng LCL/LCL đối với khách hàng là công ty GNVT.4: Mô hình hành vi mua của tổ chức (Webster và Yoram Wind 1991) .5: Mô hình tổng hợp về các giai đoạn trong hành vi mua công nghiệp (Sheth, 1973) .6: Mô hình nghiên cứu các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn dịch vụ khai thác hàng lẻ xuất khẩu của các công ty GNVT .1: Quy trình nghiên cứu .1: Biểu đồ tần số của phần dƣ chuẩn hoá .3: Đồ thị phân tán Scatterplot. 66 1 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Với sự ra đời và tiêu chuẩn hóa của container đã giúp tiết kiệm đáng kể chi phí, đảm bảo tính thuận tiện và khả thi của việc sử dụng kết hợp nhiều phƣơng thức vận tải. Cũng từ đó, khái niệm vận tải đa phƣơng thức cũng đƣợc ra đời, theo đó hàng hóa không cần phải dỡ ra và xếp lại vào container khi chuyển tiếp giữa các hình thức vận tải (chẳng hạn từ tàu lên xe tải).

Với hệ thống mạng lƣới vận tải container rộng khắp, kết hợp với hình thức vận tải đa phƣơng thức, vận tải container đang ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thƣơng mại toàn cầu. Trong vận tải container, hai hình thức hay đƣợc nhắc đến là vận chuyển nguyên container (FCL) và vận chuyển hàng lẻ (LCL). Bên cạnh đó cũng tồn tại những kết hợp giữa hai hình thức này để phù hợp với nhu cầu của ngƣời gửi hàng, chẳng hạn FCL/LCL hoặc ngƣợc lại.Vận tải container đòi hỏi rất nhiều nhân lực tham gia, ngoài hãng tàu, cảng, công ty cho thuê container, còn những công ty trung gian rất quan trọng làm giao nhận (freight forwarder) hay ngƣời điều hành khai thác tàu nhƣng không sở hữu và không thuê tàu (NVOCC). Hiện nay, cùng với sự tăng cao về sản xuất, các hoạt động vận chuyển và phân phối hàng hóa đã trở thành một trong những yếu tố sống còn quyết định đến doanh thu của phần lớn doanh nghiệp.

Có thể nói việc tối ƣu hóa chi phí vận tải chính là bƣớc đầu tiên mà các doanh nghiệp phải thực hiện trên con đƣờng cạnh tranh hàng hóa trên thị trƣờng của mình. Nhanh- đúng tiến độ-chi phí rẻ là những gì mà các doanh nghiệp cần cho các hoạt động vận tải mà trong đó nổi bật nhất chính là vận chuyển hàng lẻ (LCL). Vận chuyển hàng lẻ đã và đang đóng vai trò hết sức quan trọng trong hoạt động xuất nhập khẩu của bất kỳ quốc gia nào. Cùng với vận chuyển hàng nguyên container, vận chuyển hàng lẻ đã đáp ứng đƣợc nhu cầu kinh doanh xuất nhập khẩu hết sức linh động và đa dạng của các doanh nghiệp ở mọi thành phần kinh tế.

2 Trong dịch vụ vận chuyển hàng lẻ (LCL), có 2 đối tƣợng khách hàng chính mà các công ty gom hàng lẻ cần quan tâm chính là các công ty XNK và các công ty GNVT. Về căn bản các công ty XNK (chủ hàng) thực hiện việc thuê vận chuyển trực tiếp với công ty gom hàng lẻ hoặc thông qua một công ty GNVT. Tuỳ thuộc vào đặc tính của hàng hoá, phong cách kinh doanh riêng mà các công ty XNK sẽ đƣa ra quyết định của mình. Công ty GNVT là trung gian, nhận vận chuyển hàng của chủ hàng sau đó sử dụng lại dịch vụ của công ty gom hàng lẻ để đƣa hàng đến tay ngƣời mua ở cảng đến.

Ngoài thu xếp việc vận chuyển, các công ty GNVT còn cung cấp nhiều dịch vụ phụ trợ khác nhƣ: dịch vụ tƣ vấn, thông quan, các vấn đề liên quan đến chứng từ, quản lý tồn kho, logistics,…đồng thời cũng nắm vững những kiến thức kĩ năng trong nghiệp vụ giao nhận hàng hoá. Do vậy, khi tiến hành lựa chọn dịch vụ của một công ty gom hàng lẻ, các công ty GNVT sẽ đƣa ra các lựa chọn khắc khe hơn cũng nhƣ xây dựng một khung các tiêu chí nhằm tìm kiếm dịch vụ tốt nhất, chất lƣợng nhất nhƣng vẫn đảm bảo đƣợc giá cả phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ