Luận văn: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống chiếu sáng thông minh

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hệ thống chiếu sáng thông minh. Bao gồm mô hình, số liệu khảo sát và kết quả chi tiết.

Chuyên ngành

Kinh Doanh Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng đèn thông minh

Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi sâu sắc đời sống hiện đại. Các thiết bị smarthome không còn là khái niệm xa lạ. Chúng dần trở thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái nhà thông minh. Trong số đó, hệ thống chiếu sáng thông minh nổi lên như một giải pháp ưu việt. Hệ thống này không chỉ đáp ứng nhu cầu chiếu sáng cơ bản. Nó còn mang lại nhiều giá trị gia tăng như tiết kiệm năng lượng, tiện nghi và thẩm mỹ. Việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng đèn thông minh trở nên cấp thiết. Điều này giúp các nhà sản xuất và nhà tiếp thị nắm bắt tâm lý khách hàng. Từ đó, họ có thể xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả. Luận văn của Ngô Quỳnh Phương (2019) đã thực hiện một nghiên cứu định lượng chuyên sâu về chủ đề này tại TP. Hồ Chí Minh. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh công nghệ Internet of Things (IoT) ngày càng phổ biến. Sự chấp nhận một công nghệ mới không chỉ phụ thuộc vào tính năng kỹ thuật. Nó còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế. Việc phân tích các yếu tố này giúp dự báo chính xác hơn về khả năng thâm nhập thị trường của sản phẩm. Nó cũng là cơ sở để cải tiến sản phẩm và dịch vụ, đáp ứng tốt hơn mong đợi của người dùng. Hiểu rõ quyết định mua hàng của người tiêu dùng là chìa khóa thành công cho bất kỳ doanh nghiệp nào trong lĩnh vực công nghệ cao.

1.1. Bối cảnh thị trường và sự trỗi dậy của hệ sinh thái nhà thông minh

Thị trường nhà thông minh tại Việt Nam đang chứng kiến tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Tốc độ đô thị hóa nhanh và thu nhập người dân tăng là những động lực chính. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các giải pháp nâng cao chất lượng sống. Hệ sinh thái nhà thông minh, kết nối các thiết bị smarthome qua nền tảng Internet of Things (IoT), đang định hình lại không gian sống. Trong hệ sinh thái đó, đèn led thông minh và các hệ thống chiếu sáng thông minh đóng vai trò trung tâm. Chúng không chỉ là thiết bị chiếu sáng mà còn là một phần của hệ thống an ninh, giải trí và quản lý năng lượng. Các sản phẩm này cho phép người dùng điều khiển từ xa, tự động hóa theo kịch bản và tùy chỉnh màu sắc, cường độ ánh sáng. Sự phát triển này tạo ra cơ hội lớn nhưng cũng đặt ra thách thức cho các doanh nghiệp trong việc thấu hiểu và chinh phục người dùng.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích hành vi người tiêu dùng công nghệ

Việc chấp nhận một công nghệ mới là một quá trình phức tạp. Nó không chỉ đơn thuần là một quyết định mua hàng. Nó phản ánh sự thay đổi trong nhận thức, thói quen và thái độ đối với công nghệ. Do đó, việc phân tích hành vi người tiêu dùng là cực kỳ quan trọng. Các nghiên cứu giúp xác định những rào cản và động lực chính thúc đẩy người dùng lựa chọn đèn thông minh. Các mô hình lý thuyết như mô hình chấp nhận công nghệ TAM hay mô hình UTAUT cung cấp khung phân tích khoa học để lượng hóa các yếu tố này. Dựa trên kết quả khảo sát ý định sử dụng, doanh nghiệp có thể xác định phân khúc thị trường mục tiêu, điều chỉnh thông điệp marketing và cải tiến sản phẩm để phù hợp hơn với nhu cầu thực tế. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa hiệu quả đầu tư khi tung ra các xu hướng công nghệ mới.

II. Khám phá các mô hình lý thuyết về ý định dùng công nghệ mới

Để lý giải ý định dùng đèn thông minh, các nhà nghiên cứu thường dựa vào những lý thuyết nền tảng về hành vi. Các mô hình này cung cấp một cấu trúc vững chắc để xác định và đo lường các yếu tố tác động. Ban đầu, các mô hình như Thuyết hành động hợp lý (TRA) và thuyết hành vi có kế hoạch TPB (Theory of Planned Behavior) đã đặt nền móng. Chúng nhấn mạnh vai trò của thái độ và chuẩn mực xã hội. Sau đó, mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) ra đời. Mô hình này tập trung vào hai yếu tố cốt lõi là nhận thức sự hữu íchnhận thức tính dễ sử dụng. Tuy nhiên, các mô hình này đôi khi chưa đủ toàn diện để giải thích các bối cảnh tiêu dùng phức tạp. Chính vì vậy, Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) và phiên bản mở rộng (UTAUT2) đã được phát triển. Mô hình UTAUT tích hợp các yếu tố từ tám mô hình trước đó. Nó mang lại khả năng giải thích mạnh mẽ hơn. Luận văn của Ngô Quỳnh Phương (2019) đã lựa chọn mô hình UTAUT2 làm cơ sở lý thuyết. Lựa chọn này là hoàn toàn phù hợp. Bởi UTAUT2 không chỉ xem xét các yếu tố chức năng mà còn bổ sung các biến quan trọng trong bối cảnh tiêu dùng cá nhân như động lực hưởng thụ, giá trị cảm nhận và thói quen. Việc áp dụng một mô hình toàn diện như vậy giúp nắm bắt bức tranh đa chiều về các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng đèn thông minh.

2.1. Từ TAM TPB đến sự ra đời của mô hình UTAUT và UTAUT2

Lịch sử nghiên cứu về chấp nhận công nghệ đã trải qua nhiều giai đoạn. Thuyết hành vi có kế hoạch TPB của Ajzen (1991) cho rằng ý định hành vi được quyết định bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi. Song song đó, mô hình chấp nhận công nghệ TAM của Davis (1989) lại cho thấy nhận thức sự hữu íchnhận thức tính dễ sử dụng là hai yếu tố tiên quyết. Dù rất thành công, các mô hình này vẫn có những hạn chế khi áp dụng vào các bối cảnh khác nhau. Venkatesh và cộng sự (2003) đã tổng hợp và phát triển mô hình UTAUT, kết hợp những điểm mạnh của các lý thuyết đi trước. Đến năm 2012, mô hình UTAUT2 ra đời, bổ sung thêm các yếu tố như Động lực hưởng thụ, Giá trị cảm nhận và Thói quen, làm cho mô hình này trở nên đặc biệt phù hợp để phân tích hành vi người tiêu dùng.

2.2. Lý do chọn mô hình UTAUT2 cho nghiên cứu đèn thông minh

Việc lựa chọn hệ thống chiếu sáng thông minh không chỉ là một quyết định duy lý dựa trên lợi ích. Nó còn chứa đựng các yếu tố cảm tính và trải nghiệm. Mô hình UTAUT2 là công cụ lý tưởng để nắm bắt sự phức tạp này. Nó không chỉ đo lường các yếu tố liên quan đến hiệu quả (Performance Expectancy) và nỗ lực (Effort Expectancy) tương tự TAM. Mô hình này còn xem xét ảnh hưởng xã hội (Social Influence) và các điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions). Đặc biệt, các nhân tố như Động lực hưởng thụ (Hedonic Motivation) và Giá trị cảm nhận (Price Value) giúp lý giải tại sao người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho một trải nghiệm công nghệ mới mẻ và thú vị. Đây là những khía cạnh mà các mô hình trước đó như TAM và TPB chưa khai thác triệt để. Do đó, áp dụng UTAUT2 giúp có được cái nhìn sâu sắc và toàn diện về ý định dùng đèn thông minh.

III. Cách 7 yếu tố theo mô hình UTAUT2 ảnh hưởng ý định dùng

Dựa trên nền tảng mô hình UTAUT2, nghiên cứu của Ngô Quỳnh Phương (2019) đã xác định 7 yếu tố chính tác động đến ý định dùng đèn thông minh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Các yếu tố này bao gồm Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Động lực hưởng thụ, Giá trị cảm nhận và Nhận thức chi phí. Mỗi yếu tố đại diện cho một khía cạnh khác nhau trong quá trình ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng. Hiệu quả mong đợi phản ánh niềm tin vào lợi ích thực tiễn của sản phẩm, chẳng hạn như khả năng tiết kiệm năng lượng. Nỗ lực mong đợi liên quan đến sự đơn giản và dễ dàng khi tương tác với công nghệ. Trong khi đó, ảnh hưởng xã hội cho thấy tác động từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Điều kiện thuận lợi đề cập đến sự sẵn có của các nguồn lực hỗ trợ như kiến thức và hạ tầng kỹ thuật. Ba yếu tố còn lại mang màu sắc tâm lý và kinh tế rõ rệt hơn. Động lực hưởng thụ là niềm vui và sự thích thú khi trải nghiệm công nghệ mới. Giá trị cảm nhận và chi phí cảm nhận thể hiện sự cân nhắc giữa lợi ích và chi phí bỏ ra. Việc phân tích đồng thời cả bảy yếu tố này mang lại một góc nhìn tổng thể, giúp hiểu rõ động cơ đằng sau hành vi người tiêu dùng.

3.1. Nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng

Hai yếu tố này là trụ cột trong nhiều mô hình chấp nhận công nghệ. Nhận thức sự hữu ích (Performance Expectancy) là mức độ người dùng tin rằng đèn thông minh sẽ giúp họ cải thiện cuộc sống, ví dụ như quản lý chiếu sáng hiệu quả hơn, tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà và đặc biệt là tiết kiệm năng lượng. Khi lợi ích cảm nhận càng cao, ý định sử dụng càng lớn. Song song đó, nhận thức tính dễ sử dụng (Effort Expectancy) cũng đóng vai trò quyết định. Một sản phẩm dù hữu ích đến đâu nhưng nếu quá phức tạp để cài đặt và vận hành sẽ tạo ra rào cản lớn. Người tiêu dùng mong muốn một trải nghiệm mượt mà, trực quan và không đòi hỏi nhiều nỗ lực học hỏi. Do đó, giao diện ứng dụng thân thiện và quy trình cài đặt đơn giản là yếu tố then chốt để thu hút người dùng.

3.2. Sức mạnh của ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi

Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) là áp lực từ những người xung quanh. Trong bối cảnh Việt Nam, ý kiến từ gia đình, bạn bè hay những người có tầm ảnh hưởng thường tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng. Khi một người thấy bạn bè của mình đang sử dụng và hài lòng với hệ thống chiếu sáng thông minh, họ cũng sẽ có xu hướng tìm hiểu và sử dụng theo. Bên cạnh đó, các điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) cũng rất quan trọng. Yếu tố này bao gồm việc người dùng có đủ kiến thức cần thiết, có sẵn các thiết bị tương thích (smartphone, mạng Wi-Fi ổn định) và nhận được sự hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp khi cần. Thiếu đi các điều kiện này, người dùng có thể cảm thấy e ngại và từ bỏ ý định.

3.3. Vai trò của động lực hưởng thụ giá trị và chi phí cảm nhận

Ngoài các yếu tố duy lý, quyết định sử dụng đèn thông minh còn bị chi phối bởi cảm xúc. Động lực hưởng thụ (Hedonic Motivation) chính là niềm vui, sự thích thú và trải nghiệm mới lạ mà công nghệ mang lại. Khả năng thay đổi màu sắc ánh sáng theo tâm trạng hay điều khiển bằng giọng nói tạo ra sự hấp dẫn đặc biệt. Đồng thời, người tiêu dùng luôn thực hiện một phép tính kinh tế trong đầu. Giá trị cảm nhận (Price Value) là sự so sánh giữa tổng lợi ích nhận được (tiện nghi, tiết kiệm, thẩm mỹ) với mức giá phải trả. Nếu lợi ích vượt trội, sản phẩm được xem là đáng tiền. Ngược lại, chi phí cảm nhận (Perceived Cost), bao gồm chi phí mua sắm ban đầu và các chi phí phát sinh, có thể trở thành rào cản lớn nhất. Một sản phẩm có giá quá cao sẽ làm giảm đáng kể ý định mua, đặc biệt với những người tiêu dùng nhạy cảm về giá.

IV. Kết quả nghiên cứu thực tiễn về ý định dùng đèn thông minh

Nghiên cứu của Ngô Quỳnh Phương (2019) đã tiến hành khảo sát ý định sử dụng trên 226 người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0, thông qua các phương pháp thống kê tin cậy như kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy đa biến. Kết quả là một bước tiến quan trọng trong việc lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng đèn thông minh trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Phân tích đã xác nhận cả 7 yếu tố trong mô hình đề xuất đều có tác động đến ý định sử dụng. Kết quả cho thấy niềm tin của người tiêu dùng vào hiệu quả sản phẩm và các yếu tố tâm lý như động lực hưởng thụ đóng vai trò rất lớn. Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật. Chúng còn là nguồn thông tin tham khảo quý báu cho các nhà quản trị, nhà sản xuất và phân phối các thiết bị smarthome. Việc hiểu rõ yếu tố nào có tác động mạnh nhất giúp doanh nghiệp ưu tiên nguồn lực một cách hiệu quả. Từ đó, họ có thể xây dựng các chiến lược marketing và phát triển sản phẩm đánh trúng vào tâm lý và nhu cầu của khách hàng mục tiêu.

4.1. Tổng hợp kết quả phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết

Kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu cho thấy cả bảy biến độc lập (Hiệu quả mong đợi, Nỗ lực mong đợi, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Động lực hưởng thụ, Giá trị cảm nhận, Nhận thức chi phí) đều có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự biến thiên của biến phụ thuộc là "Ý định sử dụng". Điều này khẳng định mô hình nghiên cứu đề xuất là phù hợp. Cụ thể, các yếu tố như Hiệu quả mong đợi, Động lực hưởng thụ và Giá trị cảm nhận có hệ số hồi quy dương và lớn, cho thấy đây là những động lực thúc đẩy mạnh mẽ nhất. Ngược lại, Nhận thức chi phí có tác động ngược chiều, nghĩa là khi chi phí cảm nhận càng cao, ý định sử dụng càng giảm. Các yếu tố như Nỗ lực mong đợi và ảnh hưởng xã hội cũng có tác động tích cực, khẳng định tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng và yếu tố cộng đồng.

4.2. Hàm ý quản trị cho nhà sản xuất và phân phối thiết bị smarthome

Từ kết quả nghiên cứu, có thể rút ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, các nhà sản xuất cần tập trung truyền thông về lợi ích thực tiễn của sản phẩm, đặc biệt là khả năng tiết kiệm năng lượng và nâng cao tiện nghi sống (tác động vào Hiệu quả mong đợi). Thứ hai, cần thiết kế sản phẩm và ứng dụng điều khiển thật đơn giản, trực quan để giảm thiểu rào cản sử dụng (tác động vào Nỗ lực mong đợi). Thứ ba, các chiến dịch marketing nên tận dụng sức mạnh của ảnh hưởng xã hội, thông qua các bài đánh giá từ người nổi tiếng, người dùng thực tế và khuyến khích giới thiệu bạn bè. Cuối cùng, việc xây dựng một chính sách giá hợp lý, cung cấp nhiều gói sản phẩm cho các phân khúc khác nhau và nhấn mạnh vào giá trị lâu dài sẽ giúp giảm bớt rào cản về chi phí cảm nhận và tăng cường niềm tin của người tiêu dùng.

V. Xu hướng công nghệ mới và tương lai của đèn thông minh

Thị trường hệ thống chiếu sáng thông minh đang liên tục biến đổi dưới tác động của các xu hướng công nghệ mới. Tương lai của lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở việc điều khiển bật/tắt từ xa. Nó sẽ hướng tới một hệ thống thông minh hơn, cá nhân hóa hơn và tích hợp sâu hơn vào hệ sinh thái nhà thông minh. Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) sẽ cho phép hệ thống đèn tự học hỏi thói quen của người dùng. Từ đó, nó có thể tự động điều chỉnh ánh sáng tối ưu cho từng thời điểm và hoạt động trong ngày mà không cần sự can thiệp. Công nghệ nhận diện giọng nói ngày càng trở nên phổ biến, biến việc ra lệnh cho đèn trở nên tự nhiên như giao tiếp thông thường. Ngoài ra, khái niệm "Human Centric Lighting" (Chiếu sáng lấy con người làm trung tâm) đang trở thành xu hướng chủ đạo. Công nghệ này cho phép điều chỉnh màu sắc và cường độ ánh sáng mô phỏng ánh sáng tự nhiên, giúp cải thiện sức khỏe, tâm trạng và năng suất làm việc của con người. Những đổi mới này sẽ tiếp tục tạo ra các yếu tố ảnh hưởng ý định dùng đèn thông minh trong tương lai. Doanh nghiệp nào nắm bắt và ứng dụng thành công các công nghệ này sẽ chiếm lĩnh được thị trường và định hình hành vi người tiêu dùng.

5.1. Tích hợp Trí tuệ nhân tạo AI và điều khiển bằng giọng nói

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa ngành công nghiệp thiết bị smarthome. Trong lĩnh vực chiếu sáng, AI không chỉ giúp tự động hóa các kịch bản phức tạp. Nó còn có thể phân tích dữ liệu sử dụng để đưa ra các gợi ý tiết kiệm năng lượng hiệu quả. Hệ thống có thể tự động giảm độ sáng ở những khu vực không có người hoặc điều chỉnh ánh sáng dựa trên lượng ánh sáng tự nhiên. Song song đó, sự bùng nổ của các trợ lý ảo như Google Assistant và Amazon Alexa đã làm cho việc điều khiển bằng giọng nói trở thành tiêu chuẩn. Người dùng chỉ cần ra lệnh để thay đổi không gian ánh sáng. Tính tương thích của thiết bị với các nền tảng trợ lý ảo này sẽ là một yếu tố cạnh tranh quan trọng, tác động trực tiếp đến quyết định mua hàng.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai về an ninh và bảo mật thông tin

Khi mọi thiết bị đều được kết nối qua Internet of Things (IoT), vấn đề an ninh và bảo mật thông tin trở nên vô cùng cấp thiết. Một hệ thống chiếu sáng thông minh nếu không được bảo mật tốt có thể trở thành cửa ngõ cho tin tặc xâm nhập vào mạng gia đình. Điều này làm dấy lên cảm nhận rủi ro từ phía người tiêu dùng. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung sâu hơn vào yếu tố này. Việc phân tích nhận thức của người dùng về rủi ro bảo mật và cách nó ảnh hưởng đến ý định sử dụng là rất cần thiết. Đồng thời, các nhà sản xuất phải đầu tư vào các giải pháp mã hóa mạnh mẽ, quy trình cập nhật phần mềm an toàn để xây dựng niềm tin của người tiêu dùng. Bảo mật sẽ không còn là một tính năng cộng thêm, mà là một yêu cầu bắt buộc đối với các sản phẩm trong hệ sinh thái nhà thông minh.

04/10/2025
Tài liệu luận văn nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới ý định sử dụng hệ thống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài: Trình bày ý nghĩa và tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, tính mới của đề tài, phương pháp nghiên cứu và kết cấu của luận văn. Chương 2: Tổng quan lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Lý thuyết về ý định hành vi của người tiêu dùng, hệ thống chiếu sáng thông minh, vai trò HTCSTM; các nghiên cứu có liên quan, xây dựng mô hình nghiên cứu và đặt ra các giả thiết nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế qui trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu: Trình bày qui trình nghiên cứu. Lý thuyết phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng.

Mô tả đối tượng thảo luận tay đôi và tổng hợp kết quả thảo luận tay đôi, hiệu chỉnh giả thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu: Mô tả mẫu nghiên cứu, các kiểm định thang đo, kiểm định giả thiết, xây dựng phương trình hồi quy và kiểm định sự khác biệt của các biến nhân khẩu học tới ý định sử dụng. Chương 5: Kết luận và kiến nghị: Từ kết luận chương 4, nêu lên một số đề xuất cho các doanh nghiệp Việt Nam (các nhà sản xuất và các nhà phân phối) HTCSTM. 7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Lý thuyết về ý định hành vi của người tiêu dùng và Hệ thống chiếu sáng thông minh 2.1 Lý thuyết về ý định hành vi của người tiêu dùng.

Theo Ajzen (1991) “ý định được xem là bao gồm các yếu tố động cơ có ảnh hưởng đến hành vi của mỗi cá nhân. Các yếu tố này cho thấy mức độ sẵn sàng hoặc nỗ lực mà mỗi cá nhân sẽ bỏ ra để thực hiện hành vi đó. Ý định là một yếu tố dùng để đánh giá khả năng thực hiện hành vi nào đó trong tương lai”. Các thành phần cấu thành Ý định hành vi theo Ajzen (1991) ba nhân tố “niềm tin vào hành vi”, “niềm tin vào chuẩn mực” và “niềm tin vào sự kiểm soát”.

Các niềm tin này càng mạnh thì ý định hành vi của con người càng lớn. Từ thập niên 70 của thế kỷ XX đã có nhiều công trình nghiên cứu về ý định sử dụng công nghệ của con người, các lý thuyết này đã được thực nghiệm ở nhiều nơi trên thế giới, nghiên cứu chủ yếu xoay quanh nhóm khái niệm là: - Ý định hành vi (tiêu biểu là thuyết TRA, TPB) - Thuyết chấp nhận công nghệ (tiêu biểu là TAM và UTAUT) Mô hình nghiên cứu đầu tiên là “thuyết hành động hợp lý (TRA)” của Fishbein và Ajzen lần đầu được công bố năm 1975. Các yếu tố ảnh hưởng tới ý định hành vi của TRA là “Thái độ đối với hành vi” và “Chuẩn mực chủ quan”. Tiếp sau đó năm 1991, Ajzen phát triển “lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB)” dựa trên cơ sở nền tảng của TRA.

“Lý thuyết hành vi có hoạch định” được bổ sung thêm nhân tố “Nhận thức kiểm soát hành vi” vào TRA. Dựa trên mô hình TRA – “mô hình chấp nhận công nghệ TAM” được Davis, D. Fred và Arbor. Ann xây dựng năm 1989 gồm bốn nhân tố ảnh hưởng đến “Ý định sử dụng” là: “Biến bên ngoài”, “Nhận thức sự hữu ích”, “Nhận thức tính dễ sử dụng” và “Thái độ”.

Mô hình TAM được nhiều nhà nghiên cứu công nhận là mô hình tin cậy và được sử dụng rộng rãi trong việc nghiên cứu chấp nhận công nghệ thông tin. Gần đây nhất là các mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT) và mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất mở rộng (UTAUT2) được Venkatesh và cộng sự nghiên cứu và phát triển trong những năm đầu thế kỉ XXI (2003 và 2012). Mô hình UTAUT được phát triển qua 8 mô hình về ý định hành vi và chấp nhận công nghệ nhưng có ảnh hưởng lớn nhất tới “mô hình UTAUT” là “Thuyết 8 hành động hợp lý TRA”, “Thuyết hành vi dự định TPB” và “mô hình chấp nhận công nghệ TAM”. Mô hình UTAUT-2 được mở rộng so với mô hình UTAUT thêm ba nhân tố mới.

Mô hình UTAUT-2 được coi là mô hình mới nhất trong các mô hình nghiên cứu về ý định sử dụng và chấp nhận công nghệ mới hiện nay. Bảng 2-1 tổng hợp một số mô hình lý thuyết về ý định sử dụng và chấp nhận công nghệ trong nghiên cứu. Bảng 2-1: Bảng tổng hợp một số mô hình lý thuyết về ý định sử dụng và chấp nhận công nghệ Các nhân tố ảnh Tác giả Mô hình lý thuyết Cơ sở nền tảng hưởng tới ý định hành vi Fishbein “Thuyết hành động hợp “Thái độ đối với hành và Ajzen lý (Theory of Reasoned vi (1975) Action – TRA)” Chuẩn mực chủ quan” Ajzen “Thuyết hành vi có “Thuyết hành động “Thái độ (1991) hoạch định (Theory of hợp lý (Theory of Chuẩn mực chủ quan Planned Behavior – Reasoned Action – Nhận thức kiểm soát TPB)” TRA)” hành vi” Davis, D. “Mô hình chấp nhận “Thuyết hành động “Biến bên ngoài Fred và công nghệ (Technology hợp lý (Theory of Nhận thức sự hữu ích Arbor.

Acceptance Model – Reasoned Action – Nhận thức tính dễ sử Ann TAM)” TRA)” dụng (1989) Thái độ hướng tới sử dụng” Venkatesh “Mô hình chấp nhận và 8 mô hình về ý định “Hiệu quả mong đợi và cộng sự sử dụng công nghệ hợp hành vi và chấp nhận Nỗ lực mong đợi (2003) nhất (Unified theory of công nghệ nhưng có Ảnh hưởng xã hội acceptance and use of ảnh hưởng lớn nhất Các điều kiện thuận technology – UTAUT)” tới mô hình UTAUT lợi” là “Thuyết hành động 9 hợp lý TRA, Thuyết hành vi dự định TPB và mô hình chấp nhận công nghệ TAM” Venkatesh “Mô hình chấp nhận và “Mô hình chấp nhận “Hiệu quả mong đợi và cộng sự sử dụng công nghệ hợp và sử dụng công nghệ Nỗ lực mong đợi (2012) nhất mở rộng (Unified hợp nhất (Unified Ảnh hưởng xã hội theory of acceptance and theory of acceptance Các điều kiện thuận use of technology 2 – and use of technology lợi UTAUT-2)” – UTAUT)” Động lực hưởng thụ Giá trị cảm nhận Thói quen sử dụng” (Nguồn: Tác giả tổng hợp) Fishbein và Ajzen (1975) nghiên cứu Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) cho rằng “ý định hành vi (Behavioral Intention)” là yếu tố quan trọng nhất trong dự đoán hành vi tiêu dùng. Họ đặt ra giả định rằng “hành vi thực tế chính là kết quả của ý định hành vi”. Con người luôn có trước ý định cho những hành vi thực sự. “Thái độ đối với hành vi” “Ý định hành vi” “Hành vi thực tế” “Chuẩn mực chủ quan” Hình 2.1: Thuyết hành động hợp lý (TRA, Ajzen và Fishbein, 1980) Theo TRA, ý định hành vi chịu sự tác động của hai yếu tố là “thái độ cá nhân (Attitude)” và “chuẩn mực chủ quan (Subjective Norm)”.

Hai nhân tố này tác động gián tiếp đến hành vi thực tế qua ý định hành vi. “Thái độ của cá nhân” được đo lường bằng niềm tin của khách hàng và sự đánh giá của họ đối với các đặc tính của sản phẩm. Trong khi “chuẩn mực chủ quan” lại chịu ảnh hưởng của nhóm tham khảo liên quan đến người tiêu dùng như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp … (Fishbein và Ajzen, 1975). Tuy nhiên, hạn chế của thuyết TRA là bị giới hạn khi dự đoán việc thực hiện các hành vi của người tiêu dùng mà họ không thể kiểm soát được bởi vì mô hình này bỏ qua tầm quan 10 trọng của yếu tố xã hội mà trong mà trong thực tế có thể là một yếu tố quyết định đối với hành vi cá nhân (Grandon và Peter P.

Trên cơ sở nền tảng của TRA, Ajzen (1991) phát triển và nghiên cứu Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB). Thuyết TPB bổ sung nhân tố “Nhận thức kiểm soát hành vi” vào TRA (Ajzen, 1991). Theo TPB, “ý định hành vi” bị tác động bởi 3 nhân tố là “thái độ”, “chuẩn mực chủ quan” và “nhận thức kiểm soát hành vi”. “Thái độ” “Chuẩn mực chủ “Ý định hành vi” “Hành vi thực tế” quan” “Nhận thức kiểm soát hành vi” Hình 2.2: Lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB, Ajzen, 1991) Nhân tố “nhận thức kiểm soát hành vi” phản ánh đánh giá của chính người dùng về mức độ khó khăn hay dễ dàng để thực hiện hành vi đó (Ajzen, 1991).

Điều này phụ thuộc vào sự sẵn có của các nguồn lực cần thiết và cơ hội để thực hiện hành vi. Mô hình TPB được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu với mục đích đoán ý định sử dụng của các cá nhân và cho thấy tối ưu trong giải thích hành vi của khách hàng tốt hơn mô hình TRA. Tương quan so sánh với thuyết TRA, lý thuyết và mô hình TPB được cho là có mức độ phù hợp cao hơn và có thể giải thích tốt hơn về ảnh hưởng của việc thay đổi từng yếu tố đến ý định hành vi (Werner, P. Điều này được giải thích là do bổ sung thêm nhân tố “Nhận thức kiểm soát hành vi” ảnh hưởng đến “ý định hành vi”.

Dựa trên mô hình TRA – “mô hình TAM (Technology Acceptance Model)” được Davis, D. Fred và Arbor, Ann (1989) xây dựng gồm 5 nhân tố: “Biến bên ngoài”, “Nhận thức sự hữu ích”, “Nhận thức tính dễ sử dụng”, “Thái độ” và “Ý định sử dụng”. 11 “Nhận thức sự hữu ích” “Biến bên “Thái độ “Ý định “Hành vi ngoài” hướng đến “Nhận thức tính sử dụng” thực sự” sử dụng” dễ sử dụng” (PEOU) Hình 2.3: Mô hình chấp nhận công nghệ - TAM (Davis và cộng sự, 1989) Nhân tố “Biến bên ngoài” là các biến ảnh hưởng đến “nhận thức sự hữu ích” và “nhận thức tính dễ sử dụng” như thái độ, tần suất sử dụng trong một hệ thống … Nhân tố “Nhận thức sự hữu ích” là mức độ mà cá nhân cho rằng việc sử dụng một sản phẩm đặc thù sẽ nâng cao hiệu quả thực hiện công việc của họ (Davis, 1989). Nhân tố “Nhận thức tính dễ sử dụng” là cấp độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống đặc biệt sẽ dễ dàng mà không cần nỗ lực.

“Thái độ hướng đến sử dụng” xây dựng trên cơ sở niềm tin về “tính dễ sử dụng” và “nhận thức sự hữu ích”. “Ý định sử dụng” là ý định của người tiêu dùng dẫn đến hành vi sử dụng thực tế của họ cho sản phẩm hoặc dịch vụ đó. TAM được ứng dụng trong nhiều nhà nghiên cứu áp dụng trong nghiên cứu về ứng dụng công nghệ trong hành vi của mọi đối tượng trong xã hội như: Paul A. Pavlou (2014) nghiên cứu về “Sự chấp nhận của người tiêu dùng đối với thương mại điện tử: Tích hợp niềm tin và rủi ro với mô hình chấp nhận công nghệ”; Luarn, P.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ