I. Tổng quan yếu tố ảnh hưởng sinh lời rủi ro ngân hàng VN
Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, ngành ngân hàng Việt Nam đóng vai trò huyết mạch, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Một hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động ổn định là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chấp nhận rủi ro trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, hệ thống hóa các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM cổ phần Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn môi trường lãi suất thấp (2010-2017). Việc phân tích không chỉ hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng trong việc ra quyết định chiến lược mà còn cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung pháp lý. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) từ 20 NHTM, áp dụng các mô hình hồi quy FEM, REM, GMM để đưa ra những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các kết quả nghiên cứu giúp làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các chỉ số tài chính như ROA, ROE, NIM và các loại rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Qua đó, đề tài mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và quản trị rủi ro trong toàn hệ thống.
1.1. Bối cảnh nghiên cứu khả năng sinh lời và rủi ro ngân hàng
Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, đặt ra nhiều cơ hội và thách thức cho hệ thống tài chính. Ngành ngân hàng, với vai trò trung gian, chịu tác động trực tiếp từ các biến động kinh tế. Giai đoạn 2010-2017 chứng kiến những thay đổi lớn về chính sách tiền tệ, đặc biệt là việc duy trì một môi trường lãi suất thấp. Điều này tạo ra một bối cảnh đặc thù, đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải điều chỉnh chiến lược để cân bằng giữa mục tiêu khả năng sinh lời và việc kiểm soát rủi ro. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã đề cập đến vấn đề này nhưng chưa phân tích sâu trong điều kiện lãi suất biến động giảm. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng trong giai đoạn này là cần thiết để lấp đầy khoảng trống học thuật.
1.2. Mục tiêu và câu hỏi của mô hình nghiên cứu thực nghiệm
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến khả năng sinh lời và chấp nhận rủi ro tại các NHTM cổ phần Việt Nam. Cụ thể hơn, nghiên cứu tập trung trả lời hai câu hỏi chính: (1) Các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô nào ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro của NHTM trong giai đoạn lãi suất thấp? (2) Chiều hướng tác động của các yếu tố đó là cùng chiều hay ngược chiều? Để trả lời, đề tài xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, phân tích dữ liệu của 20 NHTM trong 8 năm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy.
1.3. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà quản trị và nhà đầu tư
Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao. Đối với các nhà năng lực quản trị ngân hàng, các phân tích cung cấp căn cứ để đánh giá các nhân tố tích cực và tiêu cực, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn nhằm phát triển bền vững. Các nhà đầu tư có thêm thông tin giá trị để đánh giá tiềm năng và rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu ngành ngân hàng. Đối với các nhà hoạch định chính sách như Ngân hàng Nhà nước, nghiên cứu cung cấp bằng chứng để hoàn thiện các quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hay quản lý tỷ lệ nợ xấu (NPL), góp phần đảm bảo sự ổn định của toàn hệ thống tài chính.
II. Thách thức cân bằng lợi nhuận và quản trị rủi ro tín dụng
Hoạt động ngân hàng luôn tồn tại sự đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro. Mục tiêu chính của mọi ngân hàng thương mại là tối đa hóa khả năng sinh lời, nhưng quá trình này không thể tách rời việc quản trị rủi ro một cách hiệu quả. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường. Trong đó, rủi ro tín dụng là thách thức lớn nhất, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu (NPL). Môi trường lãi suất thấp, như giai đoạn 2010-2017, có thể làm giảm biên lợi nhuận (NIM), thôi thúc các ngân hàng tìm kiếm các khoản vay rủi ro hơn để bù đắp thu nhập, dẫn đến nguy cơ gia tăng nợ xấu. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng đòi hỏi phải xem xét đồng thời các chỉ số lợi nhuận như chỉ số ROA, chỉ số ROE và các chỉ số rủi ro. Luận văn này chỉ ra rằng, trong giai đoạn lãi suất thấp, nhiều ngân hàng duy trì được lợi nhuận nhờ giảm trích lập dự phòng, một hành động có thể gây nguy hiểm cho sự ổn định tài chính trong dài hạn. Đây chính là thách thức cốt lõi mà các nhà quản trị phải đối mặt: làm sao để tăng trưởng lợi nhuận mà không làm suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng rủi ro hệ thống.
2.1. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời ROA ROE và NIM
Khả năng sinh lời là thước đo hiệu quả cốt lõi. Ba chỉ số được sử dụng phổ biến nhất gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (chỉ số ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (chỉ số ROE), và Thu nhập lãi cận biên (tỷ lệ NIM). ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE cho biết mức lợi nhuận mà cổ đông nhận được trên vốn đầu tư. NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi, phản ánh hiệu quả của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Theo Rose (2002), các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một ngân hàng.
2.2. Nhận diện các loại rủi ro ngân hàng Tín dụng thanh khoản
Rủi ro là sự không chắc chắn có thể dẫn đến tổn thất. Trong ngành ngân hàng, các loại rủi ro chính bao gồm: Rủi ro tín dụng, phát sinh khi khách hàng không thể trả nợ; Rủi ro thanh khoản, xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn; Rủi ro thị trường, liên quan đến biến động lãi suất, tỷ giá; và Rủi ro hoạt động, do sai sót của con người hoặc hệ thống. Theo Altunbas và cộng sự (2010), môi trường lãi suất thấp kéo dài có xu hướng làm gia tăng rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, do các ngân hàng có thể nới lỏng tiêu chuẩn cho vay.
2.3. Tác động của môi trường lãi suất thấp đến hiệu quả kinh doanh
Môi trường lãi suất thấp ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ NIM của ngân hàng. Khi lãi suất huy động và cho vay cùng giảm, chênh lệch lãi suất có thể bị thu hẹp, làm giảm nguồn thu chính. Để bù đắp, các ngân hàng có thể mở rộng sang các hoạt động phi tín dụng hoặc chấp nhận các khoản vay có rủi ro cao hơn để có lợi suất tốt hơn. Nghiên cứu của Borio, Gambacorta và Hofmann (2015) nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng để đánh giá chính sách tiền tệ, vì nó có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng đối với sự ổn định tài chính.
III. Hướng dẫn phân tích định lượng sinh lời rủi ro ngân hàng
Để xác định các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Nền tảng của phương pháp này là việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian (2010-2017) và dữ liệu không gian (20 NHTM). Cách tiếp cận này cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng, làm tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết tài chính và tổng quan các công trình thực nghiệm trước đó. Các biến số được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho cả yếu tố nội tại và vĩ mô. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), dư nợ cho vay, và thu nhập ngoài lãi. Các yếu tố vĩ mô gồm tăng trưởng GDP, lạm phát và lãi suất. Việc phân tích được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng STATA 12, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Phương pháp này không chỉ đo lường mức độ tác động mà còn xác định chiều hướng của từng yếu tố, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về động lực đằng sau hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Việt Nam.
3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu với dữ liệu bảng panel data
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 160 quan sát (20 ngân hàng x 8 năm). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng, cùng với dữ liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê. Mô hình lý thuyết được xây dựng với hai phương trình chính: một cho khả năng sinh lời (biến phụ thuộc là NIM, ROA, ROE) và một cho rủi ro (biến phụ thuộc là PCL - trích lập dự phòng rủi ro tín dụng). Mô hình động được áp dụng để ghi nhận tính ì (sự tồn tại theo thời gian) của lợi nhuận và rủi ro ngân hàng.
3.2. Các biến nội tại Quy mô vốn chất lượng tài sản ngân hàng
Các yếu tố nội tại phản ánh đặc điểm và quyết định quản trị của từng ngân hàng. Các biến chính bao gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), đo bằng logarit của tổng tài sản; Vốn ngân hàng (CAP), đo bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, liên quan đến tỷ lệ an toàn vốn; Dư nợ cho vay (LOANTA), phản ánh mức độ tập trung vào hoạt động tín dụng; và Đa dạng hóa thu nhập (NITA), đo bằng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi. Các biến này được kỳ vọng có tác động trực tiếp đến cả lợi nhuận và mức độ rủi ro mà ngân hàng chấp nhận, phản ánh chất lượng tài sản và chiến lược kinh doanh.
3.3. Các biến vĩ mô Tác động của GDP lạm phát và lãi suất
Hoạt động ngân hàng không thể tách rời bối cảnh kinh tế chung. Do đó, mô hình bao gồm các yếu tố vĩ mô quan trọng. Tốc độ tăng trưởng GDP được kỳ vọng có tác động tích cực đến lợi nhuận do nhu cầu tín dụng tăng. Tỷ lệ lạm phát (INF) có thể ảnh hưởng đến chi phí và doanh thu của ngân hàng theo những cách phức tạp. Biến quan trọng nhất trong nghiên cứu này là lãi suất (IR), được xem xét cả ở kỳ hạn ngắn và dài để đánh giá tác động của môi trường lãi suất thấp và độ dốc của đường cong lợi suất.
IV. Bí quyết chọn mô hình hồi quy tối ưu FEM REM và GMM
Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quyết định độ chính xác của một phân tích định lượng. Nghiên cứu này sử dụng một quy trình chặt chẽ để chọn ra mô hình hồi quy tối ưu từ các phương pháp phổ biến cho dữ liệu bảng, bao gồm mô hình gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (hồi quy FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (hồi quy REM). Bên cạnh đó, mô hình hồi quy mô-men tổng quát (GMM) cũng được xem xét để xử lý các vấn đề nội sinh và tính động của mô hình. Quá trình lựa chọn bắt đầu bằng việc so sánh Pooled OLS với FEM và REM thông qua các kiểm định thống kê. Sau đó, kiểm định Hausman được sử dụng để đưa ra lựa chọn cuối cùng giữa FEM và REM. Ngoài ra, nghiên cứu còn thực hiện các kiểm định chẩn đoán quan trọng để đảm bảo các giả định của mô hình không bị vi phạm. Các kiểm định này bao gồm kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong phần dư. Việc kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến độc lập cũng được tiến hành để đảm bảo các hệ số ước lượng là vững và đáng tin cậy. Quy trình này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ mô hình nghiên cứu là khách quan và có cơ sở khoa học vững chắc.
4.1. Quy trình kiểm định lựa chọn giữa Pooled OLS FEM và REM
Quy trình lựa chọn mô hình được thực hiện qua ba bước. Bước 1, so sánh mô hình Pooled OLS và hồi quy FEM bằng kiểm định F để xem xét sự tồn tại của các tác động riêng lẻ của từng ngân hàng. Bước 2, sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để lựa chọn giữa Pooled OLS và hồi quy REM. Bước 3, thực hiện kiểm định Hausman để quyết định mô hình cuối cùng giữa FEM và REM. Kiểm định này giúp xác định liệu các tác động riêng lẻ không quan sát được có tương quan với các biến giải thích hay không, từ đó chọn ra mô hình ước lượng không chệch và hiệu quả nhất.
4.2. Kiểm tra khuyết tật mô hình Đa cộng tuyến và tự tương quan
Để đảm bảo chất lượng của kết quả hồi quy, các khuyết tật tiềm ẩn của mô hình cần được kiểm tra. Hiện tượng đa cộng tuyến (tương quan cao giữa các biến độc lập) được kiểm tra bằng hệ số khuếch đại phương sai (VIF). Nếu VIF lớn hơn 10, hiện tượng đa cộng tuyến được xem là nghiêm trọng. Hiện tượng phương sai của sai số thay đổi được kiểm định bằng Modified Wald test. Hiện tượng tự tương quan trong phần dư được kiểm tra bằng kiểm định Wooldridge. Việc xử lý các khuyết tật này, nếu có, sẽ giúp các ước lượng trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn.
4.3. Thảo luận kỳ vọng dấu của các biến độc lập trong nghiên cứu
Trước khi chạy hồi quy, nghiên cứu đưa ra kỳ vọng về dấu của các hệ số dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu trước. Ví dụ, tăng trưởng GDP được kỳ vọng có dấu dương (+) đối với lợi nhuận. Quy mô ngân hàng (SIZE) có thể có dấu dương do lợi thế kinh tế theo quy mô, nhưng cũng có thể có dấu âm nếu quan liêu và quản lý phức tạp làm giảm hiệu quả. Vốn ngân hàng (CAP) được kỳ vọng có dấu dương vì vốn mạnh tạo ra một mạng lưới an toàn. Lãi suất ngắn hạn được kỳ vọng có tác động tích cực đến lợi nhuận. Việc so sánh kết quả thực nghiệm với các kỳ vọng này giúp diễn giải ý nghĩa kinh tế của mô hình.
V. Kết quả các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro NHTM VN
Kết quả phân tích định lượng cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Phân tích thống kê mô tả cho thấy sự đa dạng về quy mô và hiệu quả hoạt động giữa 20 ngân hàng thương mại trong mẫu. Các chỉ số ROA, ROE có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu và phục hồi nhẹ sau đó, phản ánh những khó khăn của nền kinh tế. Kết quả hồi quy, được tóm tắt trong luận văn, chỉ ra một mối quan hệ phức tạp. Đáng chú ý, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ hình chữ U giữa lãi suất ngắn hạn và lợi nhuận chung. Điều này có nghĩa là trong môi trường lãi suất thấp, việc tăng lãi suất ban đầu có thể làm giảm lợi nhuận, nhưng sau khi đạt đến một ngưỡng nhất định, tăng lãi suất sẽ giúp cải thiện lợi nhuận. Đối với rủi ro, mối quan hệ có dạng chữ U ngược. Các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàng và tỷ lệ an toàn vốn (CAR) cũng cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến cả khả năng sinh lời và mức độ chấp nhận rủi ro. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của cả chính sách quản trị nội bộ và môi trường vĩ mô trong việc định hình hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng.
5.1. Phân tích thống kê mô tả mẫu 20 ngân hàng 2010 2017
Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của chỉ số ROA là 0.76% và chỉ số ROE là 9.00%, cho thấy các NHTM có lợi nhuận trong giai đoạn nghiên cứu nhưng mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu chưa thực sự cao. Quy mô ngân hàng (SIZE) có sự chênh lệch lớn, phản ánh sự phân hóa trong hệ thống. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) trung bình là 9.43% và có xu hướng giảm dần, cho thấy rủi ro đòn bẩy tài chính có thể gia tăng. Các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP khá ổn định (trung bình 6.08%), trong khi lạm phát biến động mạnh, cao nhất lên tới 18.13% vào năm 2011.
5.2. Bằng chứng thực nghiệm về quan hệ giữa lãi suất và lợi nhuận
Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ mô hình nghiên cứu là mối quan hệ phi tuyến tính giữa lãi suất và lợi nhuận. Nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường lãi suất thấp thực sự làm suy yếu hiệu quả hoạt động và thu hẹp tỷ lệ NIM. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản là cùng chiều. Kết quả hồi quy cho thấy một đường cong hình chữ U, ngụ ý rằng tác động của thay đổi lãi suất phụ thuộc vào mức lãi suất hiện hành. Phát hiện này cung cấp một góc nhìn mới cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ khi xem xét tác động của việc điều chỉnh lãi suất đến sức khỏe của hệ thống ngân hàng.
5.3. Tác động của yếu tố nội tại đến rủi ro tín dụng PCL
Kết quả hồi quy cho mô hình rủi ro, với biến phụ thuộc là trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (PCL), cũng cho thấy những kết quả thú vị. Các yếu tố như chất lượng tài sản, năng lực quản trị và chiến lược cho vay có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rủi ro. Nghiên cứu cũng phát hiện rằng các ngân hàng không bù đắp thu nhập lãi thấp hơn bằng cách mở rộng sang các hoạt động giao dịch rủi ro cao. Thay vào đó, một số ngân hàng có thể đã duy trì lợi nhuận bằng cách trích lập dự phòng thấp hơn, một hành động tiềm ẩn nguy cơ cho sự ổn định tài chính trong tương lai.
VI. Hướng đi tương lai cho quản trị rủi ro tối ưu lợi nhuận
Từ các kết quả nghiên cứu, bài viết đưa ra những hàm ý quan trọng cho tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam. Việc tối ưu hóa khả năng sinh lời đòi hỏi một chiến lược cân bằng, không chỉ tập trung vào tăng trưởng tín dụng mà còn phải nâng cao hiệu quả hoạt động và đa dạng hóa nguồn thu. Quản trị rủi ro phải trở thành trọng tâm trong mọi quyết định kinh doanh. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR), cải thiện chất lượng tài sản và xây dựng các mô hình dự báo rủi ro tiên tiến. Đối với cơ quan quản lý, cần có một khung chính sách linh hoạt, vừa khuyến khích cạnh tranh, vừa đảm bảo an toàn hệ thống, đặc biệt là trong các giai đoạn kinh tế biến động với các yếu tố vĩ mô khó lường như lạm phát hay thay đổi lãi suất. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng đi mới, chẳng hạn như phân tích sâu hơn tác động của quản trị doanh nghiệp hoặc số hóa đến lợi nhuận và rủi ro. Tương lai của ngành ngân hàng phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới để vừa đảm bảo sinh lời bền vững, vừa quản trị rủi ro hiệu quả.
6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ phân tích định lượng
Nghiên cứu khẳng định rằng cả yếu tố nội tại và vĩ mô đều có tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM Việt Nam. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Môi trường lãi suất thấp làm giảm biên lợi nhuận ròng; (2) Tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính (hình chữ U và U ngược) giữa lãi suất và lợi nhuận/rủi ro; (3) Các ngân hàng có xu hướng duy trì lợi nhuận bằng cách giảm trích lập dự phòng, tiềm ẩn rủi ro; (4) Quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu và tăng trưởng GDP là những yếu tố quyết định quan trọng đến hiệu quả hoạt động.
6.2. Kiến nghị chính sách cho nhà quản trị ngân hàng và NHNN
Dựa trên kết quả, một số kiến nghị được đưa ra. Đối với các nhà năng lực quản trị ngân hàng: cần chú trọng đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi, tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và không nên hy sinh sự an toàn dài hạn cho lợi nhuận ngắn hạn. Đối với Ngân hàng Nhà nước: cần giám sát chặt chẽ việc trích lập dự phòng rủi ro, đặc biệt trong giai đoạn lãi suất thấp; đồng thời cần xem xét các tác động phi tuyến tính của chính sách tiền tệ lên hệ thống ngân hàng để có những điều chỉnh phù hợp, đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và sự ổn định tài chính.
6.3. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo
Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như cỡ mẫu chỉ giới hạn ở 20 ngân hàng và giai đoạn nghiên cứu chưa bao gồm những biến động gần đây. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, xem xét các yếu tố khác như cấu trúc sở hữu, mức độ cạnh tranh trong ngành, hoặc tác động của cuộc cách mạng công nghệ số đến mô hình nghiên cứu lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại.