Luận văn Thạc sĩ: Các yếu tố ảnh hưởng khả năng sinh lời và rủi ro tại NHTMCP VN

Luận văn Thạc sĩ kinh tế phân tích các yếu tố nội tại và vĩ mô ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chấp nhận rủi ro tại 20 NHTMCP Việt Nam.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan yếu tố ảnh hưởng sinh lời rủi ro ngân hàng VN

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, ngành ngân hàng Việt Nam đóng vai trò huyết mạch, phân bổ nguồn lực hiệu quả. Một hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) hoạt động ổn định là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chấp nhận rủi ro trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc, hệ thống hóa các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM cổ phần Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn môi trường lãi suất thấp (2010-2017). Việc phân tích không chỉ hỗ trợ các nhà quản trị ngân hàng trong việc ra quyết định chiến lược mà còn cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách hoàn thiện khung pháp lý. Bài viết sử dụng phương pháp phân tích định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) từ 20 NHTM, áp dụng các mô hình hồi quy FEM, REM, GMM để đưa ra những bằng chứng thực nghiệm giá trị. Các kết quả nghiên cứu giúp làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa các chỉ số tài chính như ROA, ROE, NIM và các loại rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng. Qua đó, đề tài mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt độngquản trị rủi ro trong toàn hệ thống.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu khả năng sinh lời và rủi ro ngân hàng

Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn hội nhập sâu rộng, đặt ra nhiều cơ hội và thách thức cho hệ thống tài chính. Ngành ngân hàng, với vai trò trung gian, chịu tác động trực tiếp từ các biến động kinh tế. Giai đoạn 2010-2017 chứng kiến những thay đổi lớn về chính sách tiền tệ, đặc biệt là việc duy trì một môi trường lãi suất thấp. Điều này tạo ra một bối cảnh đặc thù, đòi hỏi các ngân hàng thương mại phải điều chỉnh chiến lược để cân bằng giữa mục tiêu khả năng sinh lời và việc kiểm soát rủi ro. Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã đề cập đến vấn đề này nhưng chưa phân tích sâu trong điều kiện lãi suất biến động giảm. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng trong giai đoạn này là cần thiết để lấp đầy khoảng trống học thuật.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi của mô hình nghiên cứu thực nghiệm

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến khả năng sinh lờichấp nhận rủi ro tại các NHTM cổ phần Việt Nam. Cụ thể hơn, nghiên cứu tập trung trả lời hai câu hỏi chính: (1) Các yếu tố nội tại và yếu tố vĩ mô nào ảnh hưởng đến lợi nhuận và rủi ro của NHTM trong giai đoạn lãi suất thấp? (2) Chiều hướng tác động của các yếu tố đó là cùng chiều hay ngược chiều? Để trả lời, đề tài xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, phân tích dữ liệu của 20 NHTM trong 8 năm, cung cấp bằng chứng thực nghiệm đáng tin cậy.

1.3. Ý nghĩa thực tiễn cho nhà quản trị và nhà đầu tư

Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn cao. Đối với các nhà năng lực quản trị ngân hàng, các phân tích cung cấp căn cứ để đánh giá các nhân tố tích cực và tiêu cực, từ đó đưa ra quyết định đúng đắn nhằm phát triển bền vững. Các nhà đầu tư có thêm thông tin giá trị để đánh giá tiềm năng và rủi ro khi đầu tư vào cổ phiếu ngành ngân hàng. Đối với các nhà hoạch định chính sách như Ngân hàng Nhà nước, nghiên cứu cung cấp bằng chứng để hoàn thiện các quy định về tỷ lệ an toàn vốn (CAR) hay quản lý tỷ lệ nợ xấu (NPL), góp phần đảm bảo sự ổn định của toàn hệ thống tài chính.

II. Thách thức cân bằng lợi nhuận và quản trị rủi ro tín dụng

Hoạt động ngân hàng luôn tồn tại sự đánh đổi giữa lợi nhuận và rủi ro. Mục tiêu chính của mọi ngân hàng thương mại là tối đa hóa khả năng sinh lời, nhưng quá trình này không thể tách rời việc quản trị rủi ro một cách hiệu quả. Các loại rủi ro chính bao gồm rủi ro tín dụng, rủi ro thanh khoản, rủi ro hoạt độngrủi ro thị trường. Trong đó, rủi ro tín dụng là thách thức lớn nhất, thể hiện qua tỷ lệ nợ xấu (NPL). Môi trường lãi suất thấp, như giai đoạn 2010-2017, có thể làm giảm biên lợi nhuận (NIM), thôi thúc các ngân hàng tìm kiếm các khoản vay rủi ro hơn để bù đắp thu nhập, dẫn đến nguy cơ gia tăng nợ xấu. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng đòi hỏi phải xem xét đồng thời các chỉ số lợi nhuận như chỉ số ROA, chỉ số ROE và các chỉ số rủi ro. Luận văn này chỉ ra rằng, trong giai đoạn lãi suất thấp, nhiều ngân hàng duy trì được lợi nhuận nhờ giảm trích lập dự phòng, một hành động có thể gây nguy hiểm cho sự ổn định tài chính trong dài hạn. Đây chính là thách thức cốt lõi mà các nhà quản trị phải đối mặt: làm sao để tăng trưởng lợi nhuận mà không làm suy giảm chất lượng tài sản và gia tăng rủi ro hệ thống.

2.1. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời ROA ROE và NIM

Khả năng sinh lời là thước đo hiệu quả cốt lõi. Ba chỉ số được sử dụng phổ biến nhất gồm: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (chỉ số ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (chỉ số ROE), và Thu nhập lãi cận biên (tỷ lệ NIM). ROA phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận. ROE cho biết mức lợi nhuận mà cổ đông nhận được trên vốn đầu tư. NIM đo lường chênh lệch giữa thu nhập lãi và chi phí lãi, phản ánh hiệu quả của hoạt động kinh doanh cốt lõi. Theo Rose (2002), các chỉ số này cung cấp một bức tranh toàn diện về sức khỏe tài chính và hiệu quả hoạt động của một ngân hàng.

2.2. Nhận diện các loại rủi ro ngân hàng Tín dụng thanh khoản

Rủi ro là sự không chắc chắn có thể dẫn đến tổn thất. Trong ngành ngân hàng, các loại rủi ro chính bao gồm: Rủi ro tín dụng, phát sinh khi khách hàng không thể trả nợ; Rủi ro thanh khoản, xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán ngắn hạn; Rủi ro thị trường, liên quan đến biến động lãi suất, tỷ giá; và Rủi ro hoạt động, do sai sót của con người hoặc hệ thống. Theo Altunbas và cộng sự (2010), môi trường lãi suất thấp kéo dài có xu hướng làm gia tăng rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng, do các ngân hàng có thể nới lỏng tiêu chuẩn cho vay.

2.3. Tác động của môi trường lãi suất thấp đến hiệu quả kinh doanh

Môi trường lãi suất thấp ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ NIM của ngân hàng. Khi lãi suất huy động và cho vay cùng giảm, chênh lệch lãi suất có thể bị thu hẹp, làm giảm nguồn thu chính. Để bù đắp, các ngân hàng có thể mở rộng sang các hoạt động phi tín dụng hoặc chấp nhận các khoản vay có rủi ro cao hơn để có lợi suất tốt hơn. Nghiên cứu của Borio, Gambacorta và Hofmann (2015) nhấn mạnh rằng việc hiểu rõ mối quan hệ này rất quan trọng để đánh giá chính sách tiền tệ, vì nó có thể gây ra những tác dụng phụ nghiêm trọng đối với sự ổn định tài chính.

III. Hướng dẫn phân tích định lượng sinh lời rủi ro ngân hàng

Để xác định các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng, nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại. Nền tảng của phương pháp này là việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data), kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian (2010-2017) và dữ liệu không gian (20 NHTM). Cách tiếp cận này cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không quan sát được của từng ngân hàng, làm tăng độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết tài chính và tổng quan các công trình thực nghiệm trước đó. Các biến số được lựa chọn cẩn thận để đại diện cho cả yếu tố nội tại và vĩ mô. Các yếu tố nội tại bao gồm quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn (CAR), dư nợ cho vay, và thu nhập ngoài lãi. Các yếu tố vĩ mô gồm tăng trưởng GDP, lạm phátlãi suất. Việc phân tích được thực hiện bằng phần mềm chuyên dụng STATA 12, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Phương pháp này không chỉ đo lường mức độ tác động mà còn xác định chiều hướng của từng yếu tố, cung cấp một bức tranh toàn diện và sâu sắc về động lực đằng sau hiệu quả hoạt động của các ngân hàng Việt Nam.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu với dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng cân bằng với tổng cộng 160 quan sát (20 ngân hàng x 8 năm). Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và báo cáo thường niên của các ngân hàng, cùng với dữ liệu vĩ mô từ Tổng cục Thống kê. Mô hình lý thuyết được xây dựng với hai phương trình chính: một cho khả năng sinh lời (biến phụ thuộc là NIM, ROA, ROE) và một cho rủi ro (biến phụ thuộc là PCL - trích lập dự phòng rủi ro tín dụng). Mô hình động được áp dụng để ghi nhận tính ì (sự tồn tại theo thời gian) của lợi nhuận và rủi ro ngân hàng.

3.2. Các biến nội tại Quy mô vốn chất lượng tài sản ngân hàng

Các yếu tố nội tại phản ánh đặc điểm và quyết định quản trị của từng ngân hàng. Các biến chính bao gồm: Quy mô ngân hàng (SIZE), đo bằng logarit của tổng tài sản; Vốn ngân hàng (CAP), đo bằng tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản, liên quan đến tỷ lệ an toàn vốn; Dư nợ cho vay (LOANTA), phản ánh mức độ tập trung vào hoạt động tín dụng; và Đa dạng hóa thu nhập (NITA), đo bằng tỷ lệ thu nhập ngoài lãi. Các biến này được kỳ vọng có tác động trực tiếp đến cả lợi nhuận và mức độ rủi ro mà ngân hàng chấp nhận, phản ánh chất lượng tài sản và chiến lược kinh doanh.

3.3. Các biến vĩ mô Tác động của GDP lạm phát và lãi suất

Hoạt động ngân hàng không thể tách rời bối cảnh kinh tế chung. Do đó, mô hình bao gồm các yếu tố vĩ mô quan trọng. Tốc độ tăng trưởng GDP được kỳ vọng có tác động tích cực đến lợi nhuận do nhu cầu tín dụng tăng. Tỷ lệ lạm phát (INF) có thể ảnh hưởng đến chi phí và doanh thu của ngân hàng theo những cách phức tạp. Biến quan trọng nhất trong nghiên cứu này là lãi suất (IR), được xem xét cả ở kỳ hạn ngắn và dài để đánh giá tác động của môi trường lãi suất thấp và độ dốc của đường cong lợi suất.

IV. Bí quyết chọn mô hình hồi quy tối ưu FEM REM và GMM

Việc lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quyết định độ chính xác của một phân tích định lượng. Nghiên cứu này sử dụng một quy trình chặt chẽ để chọn ra mô hình hồi quy tối ưu từ các phương pháp phổ biến cho dữ liệu bảng, bao gồm mô hình gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (hồi quy FEM), và mô hình tác động ngẫu nhiên (hồi quy REM). Bên cạnh đó, mô hình hồi quy mô-men tổng quát (GMM) cũng được xem xét để xử lý các vấn đề nội sinh và tính động của mô hình. Quá trình lựa chọn bắt đầu bằng việc so sánh Pooled OLS với FEM và REM thông qua các kiểm định thống kê. Sau đó, kiểm định Hausman được sử dụng để đưa ra lựa chọn cuối cùng giữa FEM và REM. Ngoài ra, nghiên cứu còn thực hiện các kiểm định chẩn đoán quan trọng để đảm bảo các giả định của mô hình không bị vi phạm. Các kiểm định này bao gồm kiểm tra hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong phần dư. Việc kiểm tra đa cộng tuyến giữa các biến độc lập cũng được tiến hành để đảm bảo các hệ số ước lượng là vững và đáng tin cậy. Quy trình này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ mô hình nghiên cứu là khách quan và có cơ sở khoa học vững chắc.

4.1. Quy trình kiểm định lựa chọn giữa Pooled OLS FEM và REM

Quy trình lựa chọn mô hình được thực hiện qua ba bước. Bước 1, so sánh mô hình Pooled OLS và hồi quy FEM bằng kiểm định F để xem xét sự tồn tại của các tác động riêng lẻ của từng ngân hàng. Bước 2, sử dụng kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) để lựa chọn giữa Pooled OLS và hồi quy REM. Bước 3, thực hiện kiểm định Hausman để quyết định mô hình cuối cùng giữa FEM và REM. Kiểm định này giúp xác định liệu các tác động riêng lẻ không quan sát được có tương quan với các biến giải thích hay không, từ đó chọn ra mô hình ước lượng không chệch và hiệu quả nhất.

4.2. Kiểm tra khuyết tật mô hình Đa cộng tuyến và tự tương quan

Để đảm bảo chất lượng của kết quả hồi quy, các khuyết tật tiềm ẩn của mô hình cần được kiểm tra. Hiện tượng đa cộng tuyến (tương quan cao giữa các biến độc lập) được kiểm tra bằng hệ số khuếch đại phương sai (VIF). Nếu VIF lớn hơn 10, hiện tượng đa cộng tuyến được xem là nghiêm trọng. Hiện tượng phương sai của sai số thay đổi được kiểm định bằng Modified Wald test. Hiện tượng tự tương quan trong phần dư được kiểm tra bằng kiểm định Wooldridge. Việc xử lý các khuyết tật này, nếu có, sẽ giúp các ước lượng trở nên hiệu quả và đáng tin cậy hơn.

4.3. Thảo luận kỳ vọng dấu của các biến độc lập trong nghiên cứu

Trước khi chạy hồi quy, nghiên cứu đưa ra kỳ vọng về dấu của các hệ số dựa trên lý thuyết và các nghiên cứu trước. Ví dụ, tăng trưởng GDP được kỳ vọng có dấu dương (+) đối với lợi nhuận. Quy mô ngân hàng (SIZE) có thể có dấu dương do lợi thế kinh tế theo quy mô, nhưng cũng có thể có dấu âm nếu quan liêu và quản lý phức tạp làm giảm hiệu quả. Vốn ngân hàng (CAP) được kỳ vọng có dấu dương vì vốn mạnh tạo ra một mạng lưới an toàn. Lãi suất ngắn hạn được kỳ vọng có tác động tích cực đến lợi nhuận. Việc so sánh kết quả thực nghiệm với các kỳ vọng này giúp diễn giải ý nghĩa kinh tế của mô hình.

V. Kết quả các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro NHTM VN

Kết quả phân tích định lượng cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng sinh lời và rủi ro ngân hàng tại Việt Nam giai đoạn 2010-2017. Phân tích thống kê mô tả cho thấy sự đa dạng về quy mô và hiệu quả hoạt động giữa 20 ngân hàng thương mại trong mẫu. Các chỉ số ROA, ROE có xu hướng giảm trong giai đoạn đầu và phục hồi nhẹ sau đó, phản ánh những khó khăn của nền kinh tế. Kết quả hồi quy, được tóm tắt trong luận văn, chỉ ra một mối quan hệ phức tạp. Đáng chú ý, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ hình chữ U giữa lãi suất ngắn hạn và lợi nhuận chung. Điều này có nghĩa là trong môi trường lãi suất thấp, việc tăng lãi suất ban đầu có thể làm giảm lợi nhuận, nhưng sau khi đạt đến một ngưỡng nhất định, tăng lãi suất sẽ giúp cải thiện lợi nhuận. Đối với rủi ro, mối quan hệ có dạng chữ U ngược. Các yếu tố nội tại như quy mô ngân hàngtỷ lệ an toàn vốn (CAR) cũng cho thấy tác động có ý nghĩa thống kê đến cả khả năng sinh lời và mức độ chấp nhận rủi ro. Những phát hiện này khẳng định tầm quan trọng của cả chính sách quản trị nội bộ và môi trường vĩ mô trong việc định hình hiệu quả hoạt động của ngành ngân hàng.

5.1. Phân tích thống kê mô tả mẫu 20 ngân hàng 2010 2017

Dữ liệu thống kê mô tả cho thấy giá trị trung bình của chỉ số ROA là 0.76% và chỉ số ROE là 9.00%, cho thấy các NHTM có lợi nhuận trong giai đoạn nghiên cứu nhưng mức sinh lời trên vốn chủ sở hữu chưa thực sự cao. Quy mô ngân hàng (SIZE) có sự chênh lệch lớn, phản ánh sự phân hóa trong hệ thống. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (CAP) trung bình là 9.43% và có xu hướng giảm dần, cho thấy rủi ro đòn bẩy tài chính có thể gia tăng. Các biến vĩ mô như tăng trưởng GDP khá ổn định (trung bình 6.08%), trong khi lạm phát biến động mạnh, cao nhất lên tới 18.13% vào năm 2011.

5.2. Bằng chứng thực nghiệm về quan hệ giữa lãi suất và lợi nhuận

Một trong những phát hiện quan trọng nhất từ mô hình nghiên cứu là mối quan hệ phi tuyến tính giữa lãi suất và lợi nhuận. Nghiên cứu chỉ ra rằng môi trường lãi suất thấp thực sự làm suy yếu hiệu quả hoạt động và thu hẹp tỷ lệ NIM. Tuy nhiên, mối quan hệ này không đơn giản là cùng chiều. Kết quả hồi quy cho thấy một đường cong hình chữ U, ngụ ý rằng tác động của thay đổi lãi suất phụ thuộc vào mức lãi suất hiện hành. Phát hiện này cung cấp một góc nhìn mới cho các nhà hoạch định chính sách tiền tệ khi xem xét tác động của việc điều chỉnh lãi suất đến sức khỏe của hệ thống ngân hàng.

5.3. Tác động của yếu tố nội tại đến rủi ro tín dụng PCL

Kết quả hồi quy cho mô hình rủi ro, với biến phụ thuộc là trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (PCL), cũng cho thấy những kết quả thú vị. Các yếu tố như chất lượng tài sản, năng lực quản trị và chiến lược cho vay có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rủi ro. Nghiên cứu cũng phát hiện rằng các ngân hàng không bù đắp thu nhập lãi thấp hơn bằng cách mở rộng sang các hoạt động giao dịch rủi ro cao. Thay vào đó, một số ngân hàng có thể đã duy trì lợi nhuận bằng cách trích lập dự phòng thấp hơn, một hành động tiềm ẩn nguy cơ cho sự ổn định tài chính trong tương lai.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị rủi ro tối ưu lợi nhuận

Từ các kết quả nghiên cứu, bài viết đưa ra những hàm ý quan trọng cho tương lai của ngành ngân hàng Việt Nam. Việc tối ưu hóa khả năng sinh lời đòi hỏi một chiến lược cân bằng, không chỉ tập trung vào tăng trưởng tín dụng mà còn phải nâng cao hiệu quả hoạt động và đa dạng hóa nguồn thu. Quản trị rủi ro phải trở thành trọng tâm trong mọi quyết định kinh doanh. Các ngân hàng thương mại cần chủ động nâng cao tỷ lệ an toàn vốn (CAR), cải thiện chất lượng tài sản và xây dựng các mô hình dự báo rủi ro tiên tiến. Đối với cơ quan quản lý, cần có một khung chính sách linh hoạt, vừa khuyến khích cạnh tranh, vừa đảm bảo an toàn hệ thống, đặc biệt là trong các giai đoạn kinh tế biến động với các yếu tố vĩ mô khó lường như lạm phát hay thay đổi lãi suất. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế và đề xuất các hướng đi mới, chẳng hạn như phân tích sâu hơn tác động của quản trị doanh nghiệp hoặc số hóa đến lợi nhuận và rủi ro. Tương lai của ngành ngân hàng phụ thuộc vào khả năng thích ứng và đổi mới để vừa đảm bảo sinh lời bền vững, vừa quản trị rủi ro hiệu quả.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ phân tích định lượng

Nghiên cứu khẳng định rằng cả yếu tố nội tại và vĩ mô đều có tác động mạnh mẽ đến lợi nhuận và rủi ro của các NHTM Việt Nam. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Môi trường lãi suất thấp làm giảm biên lợi nhuận ròng; (2) Tồn tại mối quan hệ phi tuyến tính (hình chữ U và U ngược) giữa lãi suất và lợi nhuận/rủi ro; (3) Các ngân hàng có xu hướng duy trì lợi nhuận bằng cách giảm trích lập dự phòng, tiềm ẩn rủi ro; (4) Quy mô ngân hàng, vốn chủ sở hữu và tăng trưởng GDP là những yếu tố quyết định quan trọng đến hiệu quả hoạt động.

6.2. Kiến nghị chính sách cho nhà quản trị ngân hàng và NHNN

Dựa trên kết quả, một số kiến nghị được đưa ra. Đối với các nhà năng lực quản trị ngân hàng: cần chú trọng đa dạng hóa thu nhập ngoài lãi, tăng cường quản trị rủi ro tín dụng và không nên hy sinh sự an toàn dài hạn cho lợi nhuận ngắn hạn. Đối với Ngân hàng Nhà nước: cần giám sát chặt chẽ việc trích lập dự phòng rủi ro, đặc biệt trong giai đoạn lãi suất thấp; đồng thời cần xem xét các tác động phi tuyến tính của chính sách tiền tệ lên hệ thống ngân hàng để có những điều chỉnh phù hợp, đảm bảo sự cân bằng giữa mục tiêu kiềm chế lạm phát và sự ổn định tài chính.

6.3. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như cỡ mẫu chỉ giới hạn ở 20 ngân hàng và giai đoạn nghiên cứu chưa bao gồm những biến động gần đây. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi dữ liệu, xem xét các yếu tố khác như cấu trúc sở hữu, mức độ cạnh tranh trong ngành, hoặc tác động của cuộc cách mạng công nghệ số đến mô hình nghiên cứu lợi nhuận và rủi ro của các ngân hàng thương mại.

04/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và chấp nhận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu khái quát về tính cấp thiết của nội dung đề tài, mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Trên cơ sở đó, đề tài xây dựng các câu hỏi nghiên cứu và thông qua các phương pháp kỹ thuật định lượng để tìm ra kết quả nghiên cứu. Nội dung chương 2 gồm hai phần: phần đầu nêu ra cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động của ngân hàng, phần hai của đề tài trích dẫn một số nghiên cứu thực nghiệm trước, đồng thời cũng làm cơ sở để xác định các biến nghiên cứu trong đề tài. Khái niệm về khả năng sinh lời Theo Ehow (2012) khả năng sinh lời là thước đo hiệu quả bằng tiền, là điều kiện cần nhưng chưa đủ để duy trì cân bằng tài chính.

Việc đánh giá khả năng sinh lời phải dựa trên một khoảng thời gian tham chiếu. Khái niệm khả năng sinh lời được áp dụng trong mọi hoạt động kinh tế sử dụng các phương tiện vật chất, con người và tài chính, thể hiện bằng kết quả trên phương tiện. Khả năng sinh lời có thể áp dụng cho một hoặc một tập hợp tài sản. “Khả năng sinh lợi là mục tiêu chính của tất cả các hoạt động kinh doanh.

Nếu không có khả năng sinh lợi, các hoạt động kinh doanh không thể tồn tại trong thời gian dài. Vì vậy, việc đo lường khả năng sinh lợi trong quá khứ, hiện tại và dự đoán khả năng sinh lợi trong tương lai đóng vai trò rất quan trọng” (Don Hofstrand, 2009). NHTM cũng là một doanh nghiệp, do đó, khả năng sinh lời NHTM có thể được hiểu là khả năng kinh doanh, sử dụng một cách hiệu quả tài sản của ngân hàng để tạo ra lợi nhuận nhằm bù đắp cho những chi phí của ngân hàng. Khả năng sinh 6 lời của ngân hàng chính là lợi nhuận sau thuế hay lợi nhuận ròng của ngân hàng (Rose, 2002).

Nhóm chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời -phản ánh tính hiệu quả của một đồng vốn kinh doanh - theo thông lệ quốc tế thường được phản ánh thông qua các chỉ tiêu sau: thu lãi biên ròng (NIM), thu nhập ròng trên tổng tài sản (ROA) và thu nhập ròng trên tổng vốn chủ sở hữu (ROE). Tổng thu nhập lãi – Tổng chi phí lãi NIM = Tổng tài sản có Tỷ lệ thu lãi biên ròng (NIM) phản ánh năng lực của hội đồng quản trị và nhân viên ngân hàng trong việc duy trì sự tăng trưởng của các nguồn thu (chủ yếu từ các khoản cho vay, đầu tư và phí dịch vụ) so với mức tăng của chi phí (chủ yếu là chi trả lãi tiền gửi, những khoản vay trên thị trường tiền tệ, tiền lương nhân viên và phúc lợi). Tỷ lệ thu nhập lãi biên ròng đo lường mức chênh lệch giữa thu từ lãi và chi trả lãi mà ngân hàng có thể đạt được thông qua hoạt động kiểm soát chặt chẽ tài sản sinh lời và theo đuổi các nguồn vốn có chi phí thấp. ROA là một chỉ số thể hiện tương quan giữa mức sinh lợi của một công ty so với tài sản của nó.

ROA sẽ cho ta biết hiệu quả của công ty trong việc sử dụng tài sản để kiếm lời. ROA được tính bằng cách chia thu nhập hàng năm cho tổng tài sản, thể hiện bằng con số phần trăm. Công thức tính như sau: Lợi nhuận sau thuế ROA = Tổng tài sản có ROA là một chỉ tiêu chủ yếu phản ánh tính hiệu quả quản lý. Nó chỉ ra rằng khả năng của hội đồng quản trị ngân hàng trong quá trình chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng.

ROA được sử dụng rộng rãi trong phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh và đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng, nếu mức ROA thấp có thể là kết quả của một chính sách đầu tư hay cho vay không năng động hoặc 7 có thể chi phí hoạt động của ngân hàng quá mức. Ngược lại, mức ROA cao thường phản ánh kết quả của hoạt động hiệu quả, ngân hàng có cơ cấu tài sản hợp lý, có sự điều động linh hoạt giữa các hạng mục trên tài sản trước những biến động của nền kinh tế. Hệ số thu nhập trên vốn cổ phần (ROE) phản ánh mức thu nhập ròng trên vốn cổ phần của cổ đông (hay trên giá trị tài sản ròng hữu hình). Lợi nhuận sau thuế ROE = Vốn chủ sở hữu ROE là một chỉ tiêu đo lường tỷ lệ thu nhập cho các cổ đông của ngân hàng.

Nó thể hiện thu nhập mà các cổ đông nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng (tức là chấp nhận rủi ro để hy vọng có được thu nhập ở mức hợp lý). Chỉ tiêu này cũng được sử dụng khá phổ biến trong phân tích hiệu quả hoạt động nhằm phản ánh hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu. Ngoài ra, trong đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng, các nhà quản trị ngân hàng còn xem xét mối quan hệ giữa chỉ tiêu ROA và ROE vì trên thực tế hai chỉ tiêu này phản ảnh sự đánh đổi cơ bản giữa rủi ro và thu nhập. Chính điều này cho thấy một ngân hàng có thể có ROA thấp nhưng vẫn có thể đạt được ROE khá cao do họ sử dụng đòn bẩy tài chính lớn.

Khái niệm về rủi ro ngân hàng AllanWillett cho rằng: "Rủi ro là sự bất trắc cụ thể liên quan đến việc xuất hiện một biến cố không mong đợi". Trong một nghiên cứu của JohnHaynes, và được nhắc lại một lần nữa trong cuốn Lý thuyết Bảo hiểm và Kinh tế của IrvingPfeffer thì rủi ro là : “ Khả năng xảy ra tổn thất, là tổng hợp những sự ngẫu nhiên có thể đo lường được bằng xác suất”. Các định nghĩa trên dù ít nhiều khác nhau song có thể thấy rằng nó cùng đề cập đến hai đặc điểm cơ bản của rủi ro, đó là: “Rủi ro là sự không chắc chắn và là 8 khả năng xảy ra kết quả không mong muốn. Trong các khả năng xảy ra, có ít nhất một khả năng đưa đến kết quả không mong muốn.

Và kết quả này có thể đem lại tổn thất hay thiệt hại cho đối tượng gặp rủi ro.” Rủi ro tồn tại trong hoạt động kinh doanh dưới các hình thức khác nhau. Do đặc điểm đặc thù của hoạt động Ngân hàng làm cho hoạt động này có độ rủi ro lớn. Có các loại rủi ro chủ yếu sau trong hoạt động của NHTM: Rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro nguồn vốn, rủi ro do thừa vốn, rủi do do thiếu vốn, rủi ro hối đoái, rủi ro trong thanh toán, rủi ro thuần tuý, rủi ro mất khả năng thanh toán. Altunbas, Gambacorta và Marques ‐ Ibanez (2010) tìm thấy một môi trường lãi suất thấp đột ngột và xảy ra trong một thời kỳ dài sẽ làm rủi ro ngân hàng tăng lên.

Có lẽ, các ngân hàng có xu hướng giả định rằng rủi ro của ngân hàng lớn hơn chủ yếu thông qua hai kênh. Thứ nhất, họ có thể tạo thêm thu nhập từ các hoạt động khác, bằng cách tăng phí và thu nhập kinh doanh thông qua sự thay đổi trong mô hình, do Rajan xây dựng (2005). Ở Nhật Bản, ví dụ điển hình của một thời gian dài ‐ môi trường lãi suất siêu thấp kéo dài, các ngân hàng thực sự đã cố gắng thay đổi mô hình kinh doanh của họ và phát triển các nguồn thu nhập mới để duy trì khả năng sinh lời. Họ mở rộng ở các khu vực bên ngoài thị trường cốt lõi của họ, mở rộng phạm vi dịch vụ của họ, chiến lược đầu tư thay đổi và thành lập các ngành nghề kinh doanh mới (xem Weistroffer, 2013).

Roengpitya et al. (2014) mô tả ba ngân hàng có mô hình kinh doanh khác nhau và thấy rằng sau cuộc khủng hoảng tài chính nhiều ngân hàng đã điều chỉnh chiến lược của họ phù hợp với hiệu suất tương đối của mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, họ cũng thấy rằng một sự thay đổi trong mô hình kinh doanh thường làm giảm lợi nhuận hơn là tăng cường nó, những ngân hàng đã có những rắc rối trong việc thay đổi chiến lược của họ. Sự tìm kiếm năng suất và tăng khả năng sinh lời có thể có rủi ro cũng được giải thích bằng phát hiện của Manganelli và Wolswijk (2009) rằng trong quá trình tăng trưởng kinh tế bị bóp méo, lãi suất thấp hơn có thể phản ánh ít rủi ro hơn.

Các sự tồn tại của kênh gây rủi 9 ro, đó là, tác động các thay đổi về tỷ lệ chính sách đối với nhận thức rủi ro hoặc rủi ro khoan dung, được xác định bởi Borio và Zhu (2008). Kênh nguy cơ thứ hai và chiếm ưu thế liên quan đến rủi ro tín dụng đó là môi trường lãi suất thấp có thể ảnh hưởng đến rủi ro trong danh mục cho vay. Thứ nhất, lãi suất thấp có thể làm giảm xác suất xác định về các khoản vay và do đó, giảm các khoản dự phòng về các khoản vay. Mặt khác, có thể dẫn đến tình trạng giảm các tiêu chí cho vay của ngân hàng và làm giảm chất lượng danh mục cho vay, trong trung hạn dẫn đến tổn thất tín dụng cao hơn.

Jiménez, Ongena, Peydró và Saurina (2014), Ongena và Peydró (2009), Bolivia, Maddaloni và Peydró (2011) thấy rằng, trong trường hợp của Châu Âu và Hoa Kỳ, làm mềm tiêu chuẩn cho vay đối với các công ty và hộ gia đình. Dell'Ariccia và Marquez (2006) thấy rằng lãi suất thấp làm giảm khả năng loại bỏ những vấn đề bất lợi và do đó có thể làm giảm sàng lọc ngân hàng, tăng khả năng cho vay nhiều rủi ro hơn. Delis và Kouretas (2011) bổ sung cho các tài liệu bằng cách xem xét các năm 2001-2008 và lưu ý rằng lãi suất thấp làm tăng rủi ro của khoản vay danh mục đầu tư. Một mối tương quan trong hai kênh trên có nguy cơ có thể được xem xét, như Delis và Kouretas (2011) được tìm thấy rằng các ngân hàng tham gia vào nhiều hoạt động phi truyền thống, có nghĩa là, tiếp xúc với rủi ro cao hơn, cũng có xu hướng tiếp tục với các rủi ro cao hơn trong các hoạt động truyền thống của họ.

Khái quát về các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng sinh lời và chấp nhận rủi ro Các NHTM muốn giữ vững ổn định và phát triển lành mạnh cần nhờ vào điều kiện tiên quyết đó là hoạt động có kết quả tốt, do đó việc tăng cường khả năng sinh lời sẽ đóng góp tích cực việc mở rộng hoạt động kinh doanh, nâng cao năng lực tài chính, tăng khả năng cạnh tranh, xây dựng danh hiệu. Bên cạnh đó cũng cần phát hiện những rủi ro cho ngân hàng để phòng tránh những tổn thất có thể xảy ra, để có thể bảo toàn vốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ