Ý định sử dụng Zalo: Luận văn ThS từ góc nhìn Vốn xã hội và Mạng lưới xã hội

Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng Zalo qua luận văn thạc sĩ. Phân tích từ góc nhìn lý thuyết vốn xã hội và mạng lưới xã hội.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

174
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Zalo Tổng quan ý định tiếp tục sử dụng

Zalo, một ứng dụng do người Việt phát triển, đã nhanh chóng trở thành một siêu ứng dụng với hơn 100 triệu người dùng, theo công bố của Vinagame vào năm 2018. Sự thống trị này đặt ra một câu hỏi quan trọng cho các nhà nghiên cứu và quản trị: điều gì thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng của người dùng? Một khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu khoa học về chủ đề này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Luận văn "Nghiên cứu ý định tiếp tục sử dụng mạng xã hội từ góc nhìn lý thuyết mạng lưới xã hội và lý thuyết vốn xã hội: Trường hợp Zalo" của Bùi Thị Kim Duyên (2020) là một công trình tiêu biểu, đi sâu vào việc lý giải hành vi người dùng mạng xã hội tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các mô hình kinh điển như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) hay Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB), mà còn tích hợp hai lý thuyết nền tảng là Thuyết mạng lưới xã hội và Thuyết vốn xã hội. Cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu hơn các yếu tố thuộc về tương tác xã hội và giá trị từ các mối quan hệ trên mạng xã hội, vốn là cốt lõi của bất kỳ nền tảng nào. Việc hiểu rõ các nhân tố này là chìa khóa để Zalo có thể duy trì và phát triển cơ sở người dùng, củng cố vị thế trước các đối thủ cạnh tranh.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của nghiên cứu người dùng Zalo

Trong bối cảnh bùng nổ của mạng xã hội, Zalo đã khẳng định vị thế là một trong những nền tảng phổ biến nhất tại Việt Nam. Với số lượng người dùng Zalo khổng lồ, việc duy trì lòng trung thành của khách hàng trở thành ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt đòi hỏi các nhà phát triển phải hiểu sâu sắc động lực của người dùng. Nghiên cứu của Bùi Thị Kim Duyên (2020) ra đời để giải quyết bài toán này, tập trung vào các yếu tố tâm lý và xã hội thay vì chỉ các yếu tố công nghệ đơn thuần. Đề tài này có ý nghĩa cấp thiết vì nó cung cấp một góc nhìn mới, kết hợp lý thuyết vốn xã hội trực tuyến để giải thích tại sao người dùng lại gắn bó với một ứng dụng.

1.2. Câu hỏi nghiên cứu Động lực nào đằng sau thói quen

Nghiên cứu tập trung trả lời câu hỏi cốt lõi: Các yếu tố nào từ góc độ mạng lưới xã hội và vốn xã hội ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng Zalo? Cụ thể hơn, nghiên cứu tìm cách xác định mức độ tác động của các yếu tố như ngoại tác mạng, tương tác xã hội, nhận thức giá trị, sự hài lòng của người dùng, và sự tin tưởng vào ứng dụng. Việc làm rõ những câu hỏi này giúp xây dựng một mô hình nghiên cứu toàn diện, làm cơ sở để đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực nhằm cải thiện sản phẩm và giữ chân người dùng hiệu quả.

II. Thách thức lớn Giữ chân người dùng vốn xã hội

Thách thức lớn nhất đối với bất kỳ nền tảng mạng xã hội nào, bao gồm cả Zalo, là làm sao để duy trì và gia tăng lòng trung thành của khách hàng. Người dùng ngày nay có rất nhiều lựa chọn và họ có thể dễ dàng từ bỏ một ứng dụng nếu nó không còn đáp ứng được nhu cầu. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các yếu tố như tính dễ sử dụng hay sự hữu ích, vốn được đề cập trong Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Tuy nhiên, những yếu tố này chưa đủ để giải thích cho thói quen sử dụng mạng xã hội một cách bền vững. Vấn đề thực sự nằm ở các khía cạnh xã hội. Mạng xã hội về bản chất là công cụ để xây dựng và duy trì vốn xã hội trực tuyến. Nếu một ứng dụng thất bại trong việc tạo ra giá trị từ các mối quan hệ trên mạng xã hội, người dùng sẽ không có lý do để ở lại. Luận văn của Bùi Thị Kim Duyên (2020) đã chỉ ra rằng, việc bỏ qua vai trò của vốn xã hội là một thiếu sót lớn. Các yếu tố như vốn xã hội gắn kết (Bonding Social Capital) – mối quan hệ thân thiết với gia đình, bạn bè – và vốn xã hội kết nối (Bridging Social Capital) – mối quan hệ với những người quen biết rộng hơn – đều là những động lực mạnh mẽ. Do đó, thách thức của Zalo là phải liên tục củng cố và làm giàu các nguồn vốn xã hội này cho người dùng.

2.1. Hạn chế của các mô hình lý thuyết hành vi truyền thống

Các mô hình như Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) hay TRA (Thuyết hành động hợp lý) cung cấp một khung sườn tốt để hiểu về ý định sử dụng. Tuy nhiên, chúng thường xem người dùng như những cá nhân độc lập, ra quyết định dựa trên thái độ và chuẩn chủ quan. Trong bối cảnh mạng xã hội, hành vi của một cá nhân bị ảnh hưởng sâu sắc bởi mạng lưới quan hệ của họ. Việc chỉ dựa vào các mô hình này có thể bỏ sót tác động của hiệu ứng mạng lưới và giá trị cộng đồng, vốn là những yếu tố cốt lõi quyết định sự hài lòng của người dùng.

2.2. Vốn xã hội Yếu tố bị bỏ quên trong nghiên cứu Zalo

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về Facebook và các mạng xã hội quốc tế, nhưng tại Việt Nam, chưa có nhiều công trình đi sâu vào vai trò của vốn xã hội trực tuyến đối với người dùng Zalo. Zalo có những đặc thù riêng, thường được sử dụng cho các mối quan hệ trên mạng xã hội mang tính chất công việc và gia đình nhiều hơn. Do đó, việc không phân tích các khía cạnh của vốn xã hội gắn kếtvốn xã hội kết nối sẽ khiến việc lý giải hành vi người dùng mạng xã hội trở nên phiến diện và thiếu chính xác.

III. Phương pháp luận Mô hình nghiên cứu Zalo và vốn xã hội

Để giải quyết các thách thức đã nêu, một mô hình nghiên cứu toàn diện đã được đề xuất, tích hợp Thuyết mạng lưới xã hội và Thuyết vốn xã hội. Mô hình này không chỉ kế thừa các biến quan trọng từ những nghiên cứu trước mà còn điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Zalo tại Việt Nam. Cấu trúc của mô hình tập trung vào việc kiểm định chuỗi tác động nhân quả, bắt đầu từ các yếu tố ngoại sinh như ngoại tác mạng (trực tiếp và gián tiếp), dẫn đến các biến trung gian như tương tác xã hội, nhận thức giá trị, sự hài lòng của người dùngsự tin tưởng vào ứng dụng. Cuối cùng, tất cả các yếu tố này sẽ hội tụ để dự đoán biến phụ thuộc cốt lõi: ý định tiếp tục sử dụng. Cách tiếp cận này cho phép đo lường không chỉ tác động trực tiếp mà cả tác động gián tiếp của từng nhân tố. Ví dụ, một mạng lưới người dùng lớn (ngoại tác mạng trực tiếp) không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng mà còn thông qua việc thúc đẩy tương tác xã hội mạnh mẽ hơn, từ đó làm gia tăng nhận thức giá trị. Đây là một cách tiếp cận đa chiều, giúp cung cấp một bức tranh chi tiết và sâu sắc về hành vi người dùng mạng xã hội.

3.1. Tích hợp Thuyết mạng lưới xã hội và Thuyết vốn xã hội

Nền tảng của mô hình nghiên cứu là sự kết hợp của hai lý thuyết lớn. Thuyết mạng lưới xã hội giải thích cách các yếu tố như kích thước mạng lưới (ngoại tác mạng trực tiếp) và sự đa dạng của các tính năng bổ trợ (ngoại tác mạng gián tiếp) tạo ra giá trị. Trong khi đó, Thuyết vốn xã hội tập trung vào chất lượng của các mối quan hệ trên mạng xã hội. Các khái niệm như vốn xã hội gắn kếtvốn xã hội kết nối được vận dụng để đo lường mức độ sâu sắc của tương tác xã hội, yếu tố then chốt tạo ra sự gắn bó lâu dài.

3.2. Xây dựng các giả thuyết và thang đo lường cụ thể

Dựa trên mô hình, một loạt giả thuyết đã được phát triển. Ví dụ, giả thuyết H1 cho rằng "Ngoại tác mạng trực tiếp ảnh hưởng tích cực đến quan hệ tương tác xã hội". Để kiểm định các giả thuyết này, các thang đo lường đã được xây dựng và hiệu chỉnh thông qua nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia) và định lượng. Các thang đo này được kế thừa từ các công trình uy tín của Lin và cộng sự (2011), Luo và cộng sự (2015), đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học cho nghiên cứu khoa học này.

IV. Bí quyết phân tích dữ liệu ý định sử dụng Zalo hiệu quả

Để kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết, phương pháp nghiên cứu định lượng đã được áp dụng một cách chặt chẽ. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tuyến với đối tượng là các người dùng Zalo tại Việt Nam. Quy trình phân tích dữ liệu là yếu tố quyết định sự thành công của một khóa luận tốt nghiệp. Nghiên cứu này đã sử dụng các công cụ thống kê tiên tiến trên phần mềm SPSS và AMOS. Đầu tiên, độ tin cậy của các thang đo lường được kiểm tra bằng hệ số Cronbach's Alpha để đảm bảo tính nhất quán nội tại. Các thang đo không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ hoặc hiệu chỉnh. Tiếp theo, phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện để đánh giá giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm. CFA giúp xác nhận rằng các biến quan sát thực sự đo lường đúng khái niệm lý thuyết mà chúng đại diện. Điều đáng chú ý là nghiên cứu này không sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA vì các thang đo đã được kế thừa từ các nghiên cứu trước đó có độ tin cậy cao. Cuối cùng, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được sử dụng để kiểm định đồng thời các mối quan hệ trong mô hình và đánh giá mức độ phù hợp tổng thể của mô hình với dữ liệu thực tế. Phương pháp này cung cấp kết quả phân tích hồi quy mạnh mẽ và toàn diện.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo qua Cronbach s Alpha và CFA

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong phân tích định lượng là đảm bảo chất lượng của công cụ đo lường. Hệ số Cronbach’s Alpha được dùng để loại bỏ các biến quan sát không đáng tin cậy. Sau đó, phân tích nhân tố khẳng định CFA được tiến hành. CFA không chỉ kiểm tra các trọng số hồi quy của từng biến quan sát mà còn đánh giá các chỉ số phù hợp của mô hình đo lường như Chi-square/df, GFI, TLI, CFI và RMSEA, đảm bảo mô hình có ý nghĩa thống kê và phù hợp với dữ liệu thị trường.

4.2. Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

Sau khi các thang đo được xác nhận là đáng tin cậy và hợp lệ, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. Kỹ thuật này cho phép các nhà nghiên cứu kiểm tra toàn bộ các giả thuyết cùng một lúc, bao gồm cả các mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp. Kết quả từ SEM sẽ cho biết giả thuyết nào được ủng hộ, giả thuyết nào bị bác bỏ, và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định tiếp tục sử dụng Zalo. Đây là bước phân tích cốt lõi để đưa ra những kết luận khoa học giá trị.

V. Kết quả luận văn Yếu tố then chốt giữ chân người dùng Zalo

Kết quả phân tích hồi quy từ mô hình SEM đã mang lại những phát hiện quan trọng về các yếu tố thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng Zalo. Nghiên cứu khẳng định rằng sự hài lòng của người dùngsự tin tưởng vào ứng dụng là hai yếu tố có tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất. Điều này cho thấy, trải nghiệm tích cực và cảm giác an toàn là nền tảng để giữ chân người dùng. Tuy nhiên, điều thú vị hơn là các yếu tố hình thành nên sự hài lòng và tin tưởng. Kết quả chỉ ra rằng nhận thức giá trị (bao gồm giá trị thông tin và giá trị cảm xúc) và tương tác xã hội đóng vai trò là những tiền đề quan trọng. Cụ thể, khi người dùng nhận thấy Zalo mang lại cho họ thông tin hữu ích và những cảm xúc tích cực thông qua giao tiếp, sự hài lòng của người dùng sẽ tăng lên đáng kể. Hơn nữa, các yếu tố thuộc về Thuyết mạng lưới xã hội như ngoại tác mạng trực tiếp (kích thước mạng lưới) và gián tiếp (tính năng bổ sung) đều có ảnh hưởng tích cực đến các biến trung gian. Điều này chứng tỏ rằng cả quy mô cộng đồng và chất lượng sản phẩm đều góp phần tạo nên một hệ sinh thái hấp dẫn, khuyến khích thói quen sử dụng mạng xã hội một cách bền vững.

5.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng và sự tin tưởng vào ứng dụng

Nghiên cứu của Bùi Thị Kim Duyên (2020) xác nhận lại vai trò trung tâm của hai yếu tố này. Một người dùng hài lòng có xu hướng hình thành thói quen sử dụng mạng xã hội và ít có khả năng chuyển sang nền tảng khác. Tương tự, sự tin tưởng vào ứng dụng, đặc biệt là về bảo mật thông tin cá nhân, là điều kiện tiên quyết. Trong bối cảnh các vấn đề về quyền riêng tư ngày càng được quan tâm, một ứng dụng đáng tin cậy sẽ có lợi thế cạnh tranh rất lớn.

5.2. Vốn xã hội trực tuyến Động lực cốt lõi của hành vi

Phát hiện nổi bật nhất chính là vai trò của vốn xã hội trực tuyến. Mối quan hệ tương tác xã hội không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng mà còn tác động mạnh mẽ đến nhận thức giá trị. Điều này có nghĩa là giá trị lớn nhất mà Zalo mang lại cho người dùng không chỉ nằm ở tính năng, mà nằm ở khả năng củng cố các mối quan hệ trên mạng xã hội. Cả vốn xã hội gắn kếtvốn xã hội kết nối đều được nuôi dưỡng thông qua các hoạt động tương tác, tạo ra một vòng lặp tích cực giúp gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

VI. Hàm ý quản trị từ luận văn Zalo và hướng tương lai

Từ những kết quả nghiên cứu thực nghiệm, khóa luận tốt nghiệp này đã đề xuất nhiều hàm ý quản trị quan trọng cho các nhà phát triển Zalo. Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút người dùng mới, Zalo cần đầu tư nhiều hơn vào việc nâng cao sự hài lòng của người dùng hiện tại và củng cố sự tin tưởng vào ứng dụng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách liên tục cải thiện trải nghiệm người dùng, tối ưu hóa giao diện và đặc biệt là tăng cường các biện pháp bảo mật. Hơn nữa, để làm giàu vốn xã hội trực tuyến, Zalo nên phát triển thêm các tính năng khuyến khích tương tác xã hội sâu sắc hơn. Ví dụ, tạo ra các không gian cộng đồng theo chủ đề, cải thiện tính năng trò chuyện nhóm, hoặc tổ chức các sự kiện trực tuyến để kết nối người dùng. Việc biến Zalo thành một công cụ không thể thiếu để duy trì các mối quan hệ trên mạng xã hội là chiến lược hiệu quả nhất để đảm bảo ý định tiếp tục sử dụng lâu dài. Về hướng nghiên cứu trong tương lai, các nghiên cứu khoa học tiếp theo có thể mở rộng mô hình bằng cách so sánh Zalo với các mạng xã hội khác, hoặc kiểm định mô hình trên các nhóm nhân khẩu học khác nhau để có những phát hiện sâu sắc hơn.

6.1. Đề xuất chiến lược nâng cao lòng trung thành khách hàng

Dựa trên kết quả, các chiến lược cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Tăng cường ngoại tác mạng gián tiếp bằng cách tích hợp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng (ZaloPay, Zalo Shop). (2) Nuôi dưỡng vốn xã hội gắn kết bằng các tính năng dành riêng cho gia đình, nhóm bạn thân. (3) Củng cố niềm tin bằng các chính sách minh bạch về dữ liệu và bảo mật. Những chiến lược này trực tiếp tác động vào các yếu tố then chốt đã được xác định trong mô hình nghiên cứu.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý cho tương lai

Mọi nghiên cứu khoa học đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này thừa nhận rằng mẫu khảo sát có thể chưa đại diện cho toàn bộ người dùng Zalo và chỉ tập trung vào một nền tảng duy nhất. Do đó, các nghiên cứu trong tương lai có thể thực hiện khảo sát trên quy mô lớn hơn, hoặc áp dụng phương pháp nghiên cứu so sánh để làm rõ hơn hành vi người dùng mạng xã hội trong một hệ sinh thái đa dạng hơn. Việc khám phá thêm các yếu tố văn hóa đặc thù cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

04/10/2025
Nghiên cứu ý định tiếp tục sử dụng mạng xã hội từ góc nhìn lý thuyết mạng lưới xã hội và lý thuyết vốn xã hội trường hợp zalo luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về nghiên cứu. Chương 2 này nhằm mục đích giới thiệu cơ sở lý thuyết để xây dựng mô hình lý thuyết. Chương này bao gồm ba phần chính. Phần đầu giới thiệu một số khái niệm liên quan đến nghiên cứu.

Phần thứ hai giới thiệu cơ sở lý luận về thuyết mạng mưới xã hội và thuyết vốn xã hội. Phần thứ ba giới thiệu một số nghiên cứu nổi bật có liên quan đến đề tài. Phần thứ tư tác giả sẽ đưa ra các giả thuyết. Phần cuối cùng là mô hình của nghiên cứu.

Khái niệm Trên bình diện xã hội học, thuật ngữ mạng xã hội (social network) dựa trên cơ sở tương tác xã hội, nói đến các cá nhân (hay tập thể) những người liên hệ với nhau bởi một hay nhiều mối quan hệ, từ đó hình thành nên một mạng xã hội. Mối quan hệ có thể là gia đình, họ hàng, đồng nghiệp, bạn bè, quan hệ quyền thế hay quan hệ giới tính. Mạng xã hội cũng có thể hiểu ngắn gọn là toàn bộ các quan hệ xã hội mà con người thiết lập trong quá trình sống. Ở hướng tiếp cận tin học, mạng xã hội được hiểu là một ứng dụng giúp kết nối các thành viên thông qua dịch vụ internet với nhiều mục đích khác nhau không phân biệt không gian và thời gian, giúp người dùng có thể chia sẻ những sở thích và trao đổi những thông tin cần thiết với nhau.

Đây chính là nơi thể hiện khá chân thật bức tranh các mối quan hệ xã hội của hướng tiếp cận xã hội học. Mạng xã hội dành cho mọi đối tượng sử dụng, không phân biệt giới tính, độ tuổi, vùng miền. Những người tham gia vào mạng xã hội được gọi là cư dân mạng. Về cơ bản, mạng xã hội giống như một trang web mở với nhiều ứng dụng khác nhau.

Mạng xã hội khác với trang web thông thường ở cách truyền tải thông tin và tích hợp ứng dụng. Về mặt bản chất, mạng xã hội chính là hình thức làm marketing truyền miệng trên môi trường Internet. Lịch sử ra đời Vào đầu những năm 90, dịch vụ lưu trữ website Geocities đã ra đời, người dùng có thể khởi tạo và phát triển những địa chỉ, website cá nhân tại đây. Đến đầu những năm 2000, rất nhiều các ứng dụng và công nghệ web được ra đời như nhật ký (Blog), Wiki, cổng thông tin (Portal).

Trong giai đoạn này, nhiều trang web 2.0 hỗ trợ các hoạt động xã hội trực tuyến cho phép người dùng kết bạn, trò chuyện hay chia sẻ ý kiến. Và thuật ngữ “mạng xã hội” đã được ra đời để chỉ những loại mạng này. Năm 2006, sự ra đời của Facebook đánh dấu bước ngoặt mới cho hệ thống mạng xã hội trực tuyến với nền tảng lập trình "Facebook Platform" cho phép thành viên tạo ra những công cụ (apps) mới cho cá nhân mình cũng như các thành viên khác dùng. Đặc điểm Mạng xã hội được chia làm hai đặc điểm chính đó là: Một là sự góp mặt của những chủ thể là cá nhân hoặc tổ chức.

Hai là người dùng sẽ tự tạo ra nội dung của trang web, những thành viên còn lại sẽ được xem thông tin của người dùng tạo nên. Hiện nay thế giới có rất nhiều mạng xã hội khác nhau, hầu hết ai cũng đang sử dụng một hoặc nhiều mạng xã hội. Chính vì vậy có thể nói mạng xã hội đã trở thành một phần tất yếu trong hoạt động mỗi ngày của hàng trăm triệu thành viên khắp thế giới. Một số mạng xã hội được người dùng sử dụng nhiều nhất ở Việt Nam là: Facebook, Zalo, Youtube, Twitter, Instagram.

Việc người dùng sử dụng những mạng xã hội cũng có nhiều lợi ích như: người dùng có thể làm quen, kết bạn, giao lưu khắp mọi miền đất nước; chia sẻ khoảng khắc, địa điểm đến mọi người dùng và bạn bè; trao đổi tài liệu, thông tin đến những người 9 quen ở xa.Nhưng bên cạnh đó việc sử dụng mạng xã hội cũng mang lại những tác hại vô cùng nguy hiểm: tốn nhiều thời gian; nguy cơ tiếp xúc với các thông tin không chính xác, không lành mạnh; nguy cơ bị lừa đảo. Mạng xã hội Zalo 2. Khái niệm Zalo là một dịch vụ OTT (Over the top - là thuật ngữ chỉ những dữ liệu được cung cấp trên nền tảng Internet nhưng không một nhà cung cấp mạng hay bất kỳ tổ chức nào có thể can thiệp tới). Nó là ứng dụng nhắn tin và gọi điện miễn phí hoạt động trên nền tảng di động và máy tính.

Lịch sử ra đời Ứng dụng Zalo do người Việt tạo ra được phát triển bởi đội ngũ kỹ sư của công ty Vinagame. Phiên bản đầu tiên được ra mắt vào ngày 08/08/2012 không nhận được sự quan tâm nhiều từ người dùng. Tháng 12/2012, Zalo chính thức ra mắt, đi theo mô hình mobile-first và nhanh chóng thu hút được một lượng lớn người dùng Việt Nam nhờ việc sản phẩm hoạt động tốt, ổn định trên hạ tầng mạng Việt Nam. Đến 21/05/2018, theo công bố của Vinagame, Zalo đạt mốc 100 triệu người dùng tại Việt Nam và nhiều nước và vùng lãnh thổ trên thế giới như Mỹ, Myanmar, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan.

Đặc điểm Hoạt động trên hai giao diện di động và web, trên giao diện web người dùng có thể nhắn tin gọi điện với bạn bè, trên giao diện điện thoại ngoài những tính năng giống các mạng xã hội khác như đăng tải thông tin, hình ảnh, like, bình luận., Zalo còn đang cung cấp rất nhiều mô hình hoạt động như Zalo Shop, Zalo Food, Zalo Transport, Zalo Channel. Ứng dụng Zalo Chat 2. Khái niệm Ứng dụng Zalo Chat là ứng dụng đầu tiên cũng như là ứng dụng chính mà Zalo hướng đến. Zalo Chat là ứng dụng nhắn tin nhanh và ổn định trên thiết bị di động trong mọi hạ tầng mạng viễn thông như 2G - 2,5G - 3G - Wifi.

Mỗi ngày ứng dụng giúp người dùng gửi nhận khoảng 90 triệu tin nhắn, 50 triệu phút gọi, 45 triệu hình ảnh. Đặc điểm Ngoài tính năng chat cá nhân, Zalo Chat có tính năng chat nhóm với đồng nghiệp, nhóm bạn thân hay gia đình. Nâng cấp hơn là phòng trò chuyện nơi mà người dùng có thể chuyện trò cùng vô số người dùng khác mà hầu hết là chưa quen biết. Vì là ứng dụng do người Việt tạo ra, biểu tưởng cảm xúc (emoticon) của Zalo Chat rất gần gũi với người Việt và liên tục được cập nhật theo xu hướng của giới trẻ.

Nhằm tạo nên sự thuận tiện, Zalo đã phát triển thêm tính năng Zalo mini chat. Tính năng giúp người dùng có thể nhắn tin trên Zalo mà không cần mở ứng dụng, dễ dàng chuyển sang cuộc trò chuyện mới, hoặc có thể vừa nhắn tin vừa xem video, đọc báo, chơi game. Các lý thuyết liên quan Nghiên cứu dựa vào ba lý thuyết chính là thuyết mạng lưới xã hội (Social Network Theory), thuyết vốn xã hội (Social Capital Theory) và thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB). Thuyết mạng lưới xã hội Trên thế giới có nhiều nghiên cứu về thuyết mạng lưới xã hội.

Như Scott (1991) tóm tắt, có ba dòng nghiên cứu đóng góp cho sự phát triển của lý thuyết: nghiên cứu về phân tích xã hội học, dựa trên các phương pháp lý thuyết đồ thị từ toán học; nghiên cứu về quan hệ giữa các cá nhân, tập trung vào sự hình thành các nhóm trong một nhóm các cá nhân; và nghiên cứu về nhân chủng học khám phá cấu trúc của các mối quan hệ cộng đồng trong các xã hội kém phát triển. Theo cách tiếp cận xã hội học, lý thuyết mạng lưới xã hội nhìn nhận mối quan hệ xã hội trong điều kiện của các nút và các mối quan hệ. Nút là các cá nhân trong mạng lưới, và các mối quan hệ là những mối quan hệ giữa các cá nhân. Đến đầu những năm 1960, một số nhà xã hội học đã nâng cao đáng kể phương pháp tiếp cận lý thuyết mạng xã hội, mở rộng hơn để hiểu cả quan hệ xã hội trong thế giới thực và ảo.

Khi xem xét mối quan hệ xã hội trong thế giới ảo là các ứng dụng mạng xã hội, các nhà nghiên cứu đã đề xuất mô hình khối, trong đó nhấn mạnh vị trí cụ thể của một nút (cá nhân) 11 trong mạng xã hội. Wasserman và cộng sự (1994) cho rằng phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu chuyển đổi mối quan hệ xã hội thành khoảng cách xã hội học, bằng cách ánh xạ các mối quan hệ này trong một không gian xã hội nhất định. Kể từ những năm 1990, lý thuyết mạng lưới xã hội được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực hơn. Trong lĩnh vực nghiên cứu hiệu ứng truyền thông, câu hỏi cơ bản được đặt ra là: làm thế nào để chất lượng và số lượng của các mối quan hệ được củng cố?.

Những tác động đó đã hình thành nên các công cụ hỗ trợ như là các ứng dụng mạng xã hội hỗ trợ cho việc tương tác xã hội, nhắn tin, gọi điện, chia sẻ thông tin, tiếp thị. Từ đó cho người dùng sử dụng, đánh giá sự hài lòng và thay đổi hành vi của người dùng. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định sức mạnh giải thích quan trọng của thuyết mạng lưới xã hội trong nghiên cứu của công nghệ thông tin cũng như trong các ứng dụng lĩnh vực mở rộng khác. Một số nghiên cứu gần đây (xem bảng 2.

Các nghiên cứu sử dụng thuyết mạng lưới xã hội Tác giả/năm Vấn đề nghiên Biến tiền đề Biến kết quả cứu Lai (2015) Lĩnh vực triển lãm Kích thước mạng Lòng trung thành doanh nghiệp Luo và cộng sự Ứng dụng nhắn tin Kích thước mạng Ý định tiếp tục sử (2015) di động Sự bổ sung dụng Gloria và cộng sự Ứng dụng nhắn tin Kích thước mạng Lòng trung thành (2016) di động Sự bổ sung Zhang và cộng sự Mạng xã hội di Kích thước mạng Ý định tiếp tục sử (2017) động Số lượng bạn bè Sự dụng bổ sung Sự tương thích Zong và cộng sự Mạng xã hội di Sự mệt mỏi khi sử Ý định tiếp tục sử (2019) động dụng mạng xã hội dụng (Nguồn: tổng hợp từ tác giả) 2. Thuyết vốn xã hội Quan niệm vốn xã hội được nhắc đến đầu tiên vào năm 1916, bởi Lyda Judson Hanifan-nhà giáo dục Mỹ. Ông dùng khái niệm vốn xã hội để chỉ tình thân hữu, sự thông cảm lẫn nhau, cũng như tương tác giữa các cá nhân. Sau đó, vốn xã hội được nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu như Jacob (1961) phân tích vốn xã hội trong mối tương quan của đời sống ở thành phố.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ