Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu lao động Việt Nam sang thị trường Trung Đông (ĐH Kinh tế - ĐHQG Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu xuất khẩu lao động Việt Nam sang thị trường Trung Đông. Phân tích cơ hội, thách thức & giải pháp phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

157
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG VÀ TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI VÀO TRUNG ĐÔNG

1.1. MỘT SỐ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG

1.1.1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến xuất khẩu lao động

1.1.2. Những yếu tố dẫn đến xuất khẩu lao động

1.1.3. Những điều kiện để thực hiện xuất khẩu lao động

1.1.4. Hiệu quả kinh tế - xã hội của hoạt động xuất khẩu lao động

1.1.5. Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu lao động

1.2. TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI VÀO TRUNG ĐÔNG

1.2.1. Vị trí địa lý, quá trình hình thành và phát triển của Trung Đông

1.2.2. Các nước xuất khẩu lao động sang Trung Đông

1.2.3. Đặc điểm thị trường lao động Trung Đông

2. CHƯƠNG 2 : THỰC TRẠNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG ĐÔNG

2.1. KHUÔN KHỔ CHÍNH SÁCH LIÊN QUAN ĐẾN XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM SANG TRUNG ĐÔNG

2.1.1. Chủ trương, chính sách của Việt Nam về xuất khẩu lao động

2.1.2. Chính sách thu hút lao động nước ngoài của các nước Trung Đông

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG ĐÔNG

2.2.1. Thị trường UAE

2.2.2. Thị trường Ca-ta

2.2.3. Thị trường Ả rập Xêut

2.2.4. Thị trường các nước khác

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG ĐÔNG

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Những khó khăn, hạn chế

3. CHƯƠNG 3 TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG TRUNG ĐÔNG

3.1. Dự báo thị trường lao động của Trung Đông

3.2. Dự báo đặc điểm và xu hướng xuất khẩu lao động của Việt Nam giai đoạn 2011-2020

3.3. Quan điểm và định hướng của Việt Nam

3.4. Nhóm giải pháp về nhận thức và quan điểm đối với xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường Trung Đông

3.5. Nhóm các giải pháp về luật pháp, chính sách và tổ chức thực hiện ở tầm vĩ mô của Nhà nước

3.6. Nhóm các giải pháp của doanh nghiệp

3.7. Nhóm các giải pháp khác

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông 2024

Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông đã trở thành một lĩnh vực kinh tế đối ngoại quan trọng, góp phần giải quyết việc làm và tăng nguồn thu ngoại tệ cho đất nước. Khu vực Trung Đông, đặc biệt là các quốc gia thuộc Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), nổi lên như một thị trường lao động Trung Đông đầy tiềm năng nhờ nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào và các dự án phát triển cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài tại các quốc gia như Ả Rập Xê-út, UAE, và Qatar luôn ở mức cao, mở ra cơ hội lớn cho lao động Việt Nam. Luận văn của tác giả Hạ Huyền Trang (2012) nhấn mạnh, việc nghiên cứu thực trạng và triển vọng đưa lao động sang thị trường này là vấn đề cấp thiết và mang ý nghĩa chiến lược lâu dài. Hoạt động này không chỉ mang lại tác động kinh tế xã hội của XKLĐ tích cực thông qua nguồn kiều hối từ Trung Đông, mà còn giúp nâng cao tay nghề và tác phong công nghiệp cho người lao động. Tuy nhiên, đây cũng là một thị trường phức tạp với những yêu cầu và thách thức riêng biệt, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả phía nhà nước, doanh nghiệp và bản thân người lao động. Việc hiểu rõ đặc điểm thị trường, khung pháp lý và các rủi ro tiềm ẩn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa lợi ích và đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam.

1.1. Phân tích tiềm năng của thị trường lao động Trung Đông

Khu vực Trung Đông, đặc biệt là các nước GCC (Baranh, Cô-oét, Ôman, Cata, Ả rập Xêut, UAE), sở hữu 2/3 trữ lượng dầu mỏ thế giới. Nền kinh tế phụ thuộc vào dầu mỏ đã tạo ra nguồn vốn khổng lồ cho các dự án xây dựng, công nghiệp và dịch vụ, dẫn đến nhu cầu lao động ngoại quốc tăng vọt. Theo số liệu thống kê năm 2001, tỷ lệ người lao động nước ngoài tại Ả Rập Xê-út chiếm tới 50% dân số, trong khi tại UAE con số này lên đến 89%. Nhu cầu lao động rất đa dạng, từ lao động phổ thông trong ngành xây dựng đến lao động kỹ thuật, dịch vụ. Đây là cơ hội vàng cho các nước xuất khẩu lao động như Việt Nam. Hơn nữa, các chính sách thu hút lao động như trợ cấp chăm sóc sức khỏe và mức lương tương đối hấp dẫn cũng là yếu tố thu hút lao động di cư. Sự phát triển không ngừng của các siêu dự án khiến nhu cầu này dự kiến sẽ tiếp tục ổn định ở mức cao trong nhiều năm tới, tạo ra một thị trường bền vững cho hoạt động XKLĐ.

1.2. Tác động kinh tế xã hội của XKLĐ đối với Việt Nam

Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) mang lại những tác động kinh tế xã hội của XKLĐ sâu sắc. Về kinh tế, nguồn kiều hối từ Trung Đông do người lao động gửi về là một nguồn ngoại tệ quan trọng, góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc gia và tăng dự trữ ngoại hối. Nguồn tiền này cũng trực tiếp nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cho gia đình người lao động ở quê nhà. Về mặt xã hội, XKLĐ là một giải pháp hiệu quả cho vấn đề việc làm, giảm áp lực cho thị trường lao động trong nước. Người lao động sau khi về nước mang theo kinh nghiệm, kỹ năng làm việc, ngoại ngữ và tác phong công nghiệp hiện đại. Đây là nguồn nhân lực chất lượng cao, góp phần vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Luận văn trích dẫn quan điểm của IMF cho thấy tầm quan trọng của kiều hối, ví dụ như lao động ở Mỹ gửi về Nam Mỹ 32 tỷ USD, chứng tỏ tiềm năng tài chính to lớn từ hoạt động này.

II. Phân tích các rủi ro khi đi XKLĐ Trung Đông và thách thức

Mặc dù là thị trường tiềm năng, xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rủi ro khi đi XKLĐ Trung Đông lớn nhất là sự khác biệt sâu sắc về văn hóa, tôn giáo và pháp luật. Người lao động có thể gặp cú sốc văn hóa, khó thích nghi với môi trường sống và làm việc nghiêm ngặt theo luật Hồi giáo. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh từ lao động các nước khác như Philippines, Pakistan, Ấn Độ là rất gay gắt. Các quốc gia này có kinh nghiệm lâu năm, lực lượng lao động đông đảo và thường có lợi thế về ngôn ngữ (tiếng Anh). Một thách thức khác nằm ở hệ thống pháp luật của các nước sở tại, đôi khi chưa bảo vệ đầy đủ quyền lợi người lao động Việt Nam. Các vấn đề liên quan đến hợp đồng lao động đi Trung Đông, như không đúng với thỏa thuận ban đầu, chậm lương, điều kiện làm việc khắc nghiệt, là những rủi ro thường trực. Theo luận văn, chính sách nhập cư của vùng Vịnh khá khắt khe, chủ yếu là định cư tạm thời, hạn chế việc đưa gia đình sang và gần như không có cơ hội nhập quốc tịch. Đây là những yếu tố mà cả người lao động và doanh nghiệp phái cử lao động cần lường trước.

2.1. Khó khăn và thách thức của lao động Việt Nam tại Vịnh

Những khó khăn và thách thức của lao động Việt tại khu vực Vịnh rất đa dạng. Rào cản ngôn ngữ là vấn đề hàng đầu, khi tiếng Ả Rập là ngôn ngữ chính và tiếng Anh cũng được sử dụng rộng rãi trong công việc. Sự khác biệt về khí hậu sa mạc khắc nghiệt cũng là một thử thách lớn về sức khỏe. Ngoài ra, người lao động phải tuân thủ các quy định xã hội và tôn giáo nghiêm ngặt, đặc biệt là đối với lao động nữ. Việc cạnh tranh với lao động từ các quốc gia Nam Á và Đông Nam Á khác về chi phí nhân công và kỹ năng cũng tạo ra áp lực lớn. Các vấn đề như bị giữ hộ chiếu, tranh chấp hợp đồng, hoặc không được tiếp cận đầy đủ các dịch vụ hỗ trợ pháp lý khi có sự cố xảy ra là những rủi ro không thể xem nhẹ. Việc thiếu thông tin và sự chuẩn bị không kỹ lưỡng trước khi đi có thể khiến người lao động rơi vào tình thế bị động và dễ bị tổn thương.

2.2. So sánh thị trường lao động Trung Đông và châu Á

Việc so sánh thị trường lao động Trung Đông và châu Á (như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan) cho thấy những điểm khác biệt rõ rệt. Thị trường Đông Bắc Á thường yêu cầu lao động có tay nghề cao hơn, kỷ luật lao động nghiêm ngặt và có quy trình tuyển chọn khắt khe hơn. Tuy nhiên, mức lương và chế độ phúc lợi ở các thị trường này thường tốt hơn và môi trường văn hóa có nhiều điểm tương đồng hơn với Việt Nam. Ngược lại, thị trường lao động Trung Đông có nhu cầu lớn về lao động phổ thông và xây dựng, với yêu cầu đầu vào có phần linh hoạt hơn. Mặc dù mức lương tại Trung Đông không quá cao như Đông Bắc Á, nhưng cơ hội việc làm lại dồi dào và ổn định hơn cho một số lượng lớn lao động. Rủi ro về khác biệt văn hóa và hệ thống pháp luật tại Trung Đông cũng được đánh giá là cao hơn so với các thị trường châu Á truyền thống.

III. Phương pháp thúc đẩy XKLĐ Việt Nam qua chính sách vĩ mô

Để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông một cách bền vững, các giải pháp ở tầm vĩ mô đóng vai trò quyết định. Vai trò của nhà nước trong XKLĐ không chỉ dừng lại ở việc định hướng mà còn phải xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc. Cần hoàn thiện chính sách xuất khẩu lao động Việt Nam, đặc biệt là các quy định trong luật người lao động Việt Nam ở nước ngoài, nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Điều này bao gồm việc đàm phán, ký kết các hiệp định hợp tác lao động song phương với các nước Trung Đông. Các hiệp định này cần quy định rõ về điều kiện làm việc, mức lương tối thiểu, bảo hiểm, thời gian làm việc và cơ chế giải quyết tranh chấp. Theo đề xuất trong luận văn, Chính phủ cần tăng cường công tác quản lý, thanh tra, kiểm tra hoạt động của các doanh nghiệp phái cử lao động, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, lừa đảo người lao động. Bên cạnh đó, việc thành lập các văn phòng, ban quản lý lao động tại các nước sở tại là cực kỳ cần thiết để hỗ trợ, tư vấn và can thiệp kịp thời khi người lao động gặp sự cố.

3.1. Hoàn thiện chính sách xuất khẩu lao động của Việt Nam

Một trong những giải pháp thúc đẩy XKLĐ hàng đầu là hoàn thiện hệ thống chính sách xuất khẩu lao động Việt Nam. Cần có những quy định cụ thể và chặt chẽ hơn về điều kiện hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ. Chính sách cần khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào việc đào tạo tay nghề, ngoại ngữ và kiến thức văn hóa cho người lao động trước khi xuất cảnh. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như các gói vay vốn ưu đãi, để giảm gánh nặng chi phí ban đầu cho người lao động. Việc minh bạch hóa thông tin về thị trường, các đơn hàng tuyển dụng, và chi phí đi XKLĐ trên các cổng thông tin của cơ quan nhà nước sẽ giúp người lao động đưa ra quyết định đúng đắn và tránh bị lừa đảo.

3.2. Vai trò của nhà nước trong việc bảo vệ người lao động

Vai trò của nhà nước trong XKLĐ là vô cùng quan trọng, đặc biệt trong công tác bảo hộ công dân. Nhà nước cần chủ động đàm phán với các quốc gia tiếp nhận lao động để hài hòa hóa luật pháp, đảm bảo quyền lợi người lao động Việt Nam được tôn trọng. Các cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài phải là địa chỉ tin cậy, là nơi người lao động có thể tìm đến khi gặp khó khăn. Công tác thông tin, tuyên truyền về pháp luật, văn hóa nước sở tại cần được đẩy mạnh. Việc xây dựng một quỹ hỗ trợ rủi ro cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng là một giải pháp cần được xem xét, nhằm hỗ trợ kịp thời các trường hợp tai nạn, bệnh tật hoặc tranh chấp pháp lý phức tạp.

IV. Bí quyết cho doanh nghiệp phái cử lao động sang Trung Đông

Thành công của hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông phụ thuộc rất lớn vào năng lực và trách nhiệm của các doanh nghiệp phái cử lao động. Doanh nghiệp không chỉ là cầu nối mà còn là đơn vị chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng lao động và sự an toàn của họ. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là nâng cao chất lượng tuyển chọn và đào tạo. Người lao động cần được trang bị không chỉ tay nghề đáp ứng yêu cầu công việc mà còn cả ngoại ngữ (tiếng Anh hoặc tiếng Ả Rập cơ bản) và kiến thức sâu sắc về văn hóa, phong tục, luật pháp của nước sở tại. Điều này giúp họ nhanh chóng hòa nhập và tránh được những rủi ro không đáng có. Sự minh bạch là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp phải công khai, chi tiết mọi khoản chi phí, điều khoản trong hợp đồng lao động đi Trung Đông, đảm bảo người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Luận văn nhấn mạnh, các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các đối tác uy tín, thẩm tra kỹ lưỡng về chủ sử dụng lao động để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và chế độ đãi ngộ tốt cho người lao động.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn lao động trước khi xuất khẩu

Chất lượng nguồn lao động là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Các doanh nghiệp phái cử lao động cần xây dựng các chương trình đào tạo bài bản, tập trung vào kỹ năng thực hành theo yêu cầu của từng đơn hàng cụ thể. Bên cạnh đào tạo nghề, các khóa học định hướng về văn hóa, pháp luật, và kỹ năng sống tại Trung Đông là bắt buộc. Việc kiểm tra sức khỏe cần được thực hiện nghiêm ngặt để đảm bảo người lao động đủ điều kiện làm việc trong môi trường khí hậu khắc nghiệt. Đầu tư vào chất lượng đào tạo không chỉ nâng cao uy tín của doanh nghiệp mà còn tăng khả năng cạnh tranh của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.

4.2. Minh bạch hợp đồng và bảo đảm quyền lợi người lao động

Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý quan trọng nhất để bảo vệ quyền lợi người lao động Việt Nam. Doanh nghiệp phải đảm bảo mỗi hợp đồng lao động đi Trung Đông đều rõ ràng, chi tiết về các điều khoản như mức lương, giờ làm việc, điều kiện ăn ở, bảo hiểm và các phúc lợi khác. Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng "hợp đồng hai mang" hay các điều khoản mập mờ, gây bất lợi cho người lao động. Ngoài ra, doanh nghiệp cần có bộ phận chuyên trách để quản lý, hỗ trợ người lao động trong suốt thời gian làm việc ở nước ngoài, sẵn sàng can thiệp khi có tranh chấp xảy ra, và phối hợp chặt chẽ với các cơ quan đại diện của Việt Nam tại nước sở tại.

V. Đánh giá thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam 2000 nay

Giai đoạn từ năm 2000 đến nay chứng kiến những bước phát triển quan trọng trong thực trạng xuất khẩu lao động của Việt Nam sang Trung Đông. Ban đầu, đây là một thị trường mới, việc tiếp cận còn dè dặt. Tuy nhiên, với nhu cầu lao động lớn từ các dự án xây dựng bùng nổ, số lượng lao động Việt Nam sang các nước như UAE, Qatar, Ả Rập Xê-út đã tăng lên đáng kể. Luận văn của Hạ Huyền Trang đã chỉ ra rằng Việt Nam bắt đầu chú trọng tới XKLĐ từ giai đoạn này. Các thị trường chính thu hút lao động là xây dựng, cơ khí, dịch vụ và giúp việc gia đình. Hoạt động này đã mang lại những kết quả tích cực, thể hiện qua lượng kiều hối từ Trung Đông ngày càng tăng, góp phần cải thiện đời sống nhiều gia đình. Tuy nhiên, thực trạng xuất khẩu lao động cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Chất lượng lao động chưa đồng đều, khả năng cạnh tranh về ngoại ngữ và tay nghề còn yếu so với lao động Philippines hay Ấn Độ. Các vấn đề về tranh chấp hợp đồng, lao động bỏ trốn hay gặp rủi ro vẫn xảy ra, đặt ra thách thức lớn cho công tác quản lý và bảo hộ công dân.

5.1. Phân tích số liệu và tác động kinh tế xã hội cụ thể

Việc phân tích số liệu cho thấy tác động kinh tế xã hội của XKLĐ là rất rõ rệt. Mỗi năm, hàng chục nghìn lao động được đưa đi làm việc tại Trung Đông, đóng góp vào việc giải quyết việc làm cho các địa phương. Lượng kiều hối gửi về nước đã trở thành nguồn vốn đầu tư quan trọng cho kinh tế hộ gia đình, giúp xóa đói giảm nghèo. Tuy nhiên, các báo cáo cũng chỉ ra những con số đáng lo ngại về số vụ tranh chấp lao động, số lao động phải về nước trước hạn. Điều này cho thấy bên cạnh lợi ích kinh tế, cần có một đánh giá toàn diện hơn về các tác động xã hội, bao gồm cả những vấn đề phát sinh khi người lao động tái hòa nhập cộng đồng sau khi về nước.

5.2. Điều kiện sống và làm việc thực tế tại Qatar và UAE

Điều kiện sống và làm việc tại Qatar và UAE có những đặc thù riêng. Tại UAE, nơi có tỷ lệ lao động nước ngoài rất cao, chính phủ đã triển khai các chính sách như bảo hiểm sức khỏe bắt buộc cho lao động nhập cư. Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn như Dubai khá đắt đỏ. Tại Qatar, với sự chuẩn bị cho các sự kiện quốc tế lớn, nhu cầu lao động xây dựng tăng đột biến. Lao động thường sống trong các khu tập thể do chủ sử dụng cung cấp. Nhìn chung, điều kiện làm việc trong ngành xây dựng khá vất vả do thời tiết nắng nóng. Mặc dù có luật pháp quy định, việc giám sát tuân thủ về an toàn lao động và điều kiện sống không phải lúc nào cũng được đảm bảo tuyệt đối, đòi hỏi người lao động phải tự trang bị kiến thức để bảo vệ mình.

VI. Triển vọng và định hướng cho XKLĐ Việt Nam sang Trung Đông

Trong tương lai, xuất khẩu lao động Việt Nam sang Trung Đông vẫn là một hướng đi đầy triển vọng. Các quốc gia GCC đang trong quá trình đa dạng hóa nền kinh tế, giảm phụ thuộc vào dầu mỏ, và đầu tư mạnh vào các lĩnh vực như du lịch, dịch vụ, công nghệ. Điều này sẽ tạo ra nhu cầu mới về lao động có kỹ năng và trình độ cao hơn. Đây vừa là cơ hội, vừa là thách thức, đòi hỏi Việt Nam phải có chiến lược nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Định hướng trong thời gian tới là chuyển dần từ xuất khẩu lao động phổ thông sang lao động có tay nghề. Giải pháp thúc đẩy XKLĐ cần tập trung vào việc liên kết chặt chẽ giữa cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp phái cử lao động để cung ứng nguồn lao động đáp ứng chính xác yêu cầu của thị trường. Việc tuân thủ nghiêm ngặt luật người lao động Việt Nam ở nước ngoài và các công ước quốc tế về lao động sẽ là nền tảng để xây dựng thương hiệu lao động Việt Nam uy tín, chuyên nghiệp và bền vững trên thị trường lao động Trung Đông.

6.1. Dự báo xu hướng và nhu cầu thị trường lao động Trung Đông

Dự báo cho thấy thị trường lao động Trung Đông sẽ tiếp tục cần một lượng lớn lao động nước ngoài. Tuy nhiên, cơ cấu ngành nghề sẽ có sự thay đổi. Nhu cầu lao động trong ngành xây dựng hạ tầng cơ bản có thể chững lại, nhưng nhu cầu cho các ngành dịch vụ, khách sạn, bán lẻ, y tế và công nghệ thông tin sẽ tăng lên. Các nước như Ả Rập Xê-út cũng đang đẩy mạnh chính sách "quốc hữu hóa việc làm", ưu tiên lao động trong nước cho một số vị trí. Do đó, lao động Việt Nam cần tập trung vào các lĩnh vực mà lao động bản địa chưa đáp ứng đủ, đồng thời nâng cao trình độ chuyên môn để cạnh tranh ở những phân khúc cao hơn.

6.2. Tầm quan trọng của Luật người lao động Việt Nam ở nước ngoài

Luật người lao động Việt Nam ở nước ngoài là công cụ pháp lý quan trọng nhất để điều chỉnh toàn bộ hoạt động XKLĐ. Việc tuân thủ và thực thi hiệu quả bộ luật này là điều kiện tiên quyết để bảo vệ người lao động và quản lý hoạt động của các doanh nghiệp. Luật quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan: Nhà nước, doanh nghiệp, và người lao động. Trong bối cảnh hội nhập, việc tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung luật cho phù hợp với các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và thực tiễn của các thị trường tiếp nhận, bao gồm Trung Đông, là nhiệm vụ cấp bách. Điều này sẽ góp phần xây dựng một môi trường XKLĐ lành mạnh, minh bạch và bền vững.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu lao động của việt nam sang thị trường trung đông

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG VÀ TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƯỜNG LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI VÀO TRUNG ĐÔNG 1.1 MỘT SỐ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến xuất khẩu lao động Trước hết ta có thể hiểu: “xuất khẩu lao động” là sự di chuyển quốc tế sức lao động có chủ đích, có mục đích và được pháp luật cho phép. Trong đó, “di chuyển quốc tế sức lao động” là hiện tượng người lao động ra nước ngoài nhằm mục đích tìm kiếm việc làm, bán sức lao động để kiếm sống [1, tr. Xuất khẩu lao động là một hoạt động thuộc lĩnh vực kinh tế đối ngoại, là một hình thức đặc thù của hoạt động xuất khẩu nói chung, trong đó hàng hóa đem xuất là sức lao động sống của người lao động.

Xuất khẩu lao động là một hoạt động tất yếu khách quan của quá trình di chuyển các yếu tố đầu vào của sản xuất. Nó được dùng để chỉ một lĩnh vực hoạt động kinh tế của một quốc gia có các tổ chức kinh tế thực hiện nhiệm vụ cung ứng lao động cho các tổ chức kinh tế của một nước khác có nhu cầu sử dụng lao động nhập khẩu. Trong điều kiện kinh tế thị trường, hoạt động xuất khẩu lao động được thực hiện chủ yếu trên cơ sở quan hệ cung – cầu sức lao động. Xuất khẩu lao động ở các nước phát triển: Các nước này có xu hướng gửi lao động kỹ thuật cao sang các nước chậm phát triển và đang phát triển để thu ngoại tệ.

Đây là trường hợp đầu tư chất xám có chủ đích, nhằm mục tiêu thu hồi lại một phần chi phí đào tạo cho đội ngũ chuyên gia trong nhiều năm, một phần khác là phát huy năng lực chuyên gia, công nhân kỹ thuật bậc cao để tăng thu ngoại tệ, tìm kiếm lợi nhuận ở nước ngoài [1, tr. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mối quan hệ giữa các nước xuất và nhập khẩu lao động được thể hiện qua hình sau: Các nước xuất khẩu lao động Các nước phát triển Các nước đang phát triển Chuyên Công Đội ngũ Cán bộ Lao Lao gia cao nhân kỹ CNKT kỹ thuật động kỹ động cấp thuật theo cao cấp thuật dịch vụ lành ngành đơn giản nghề Các nước xuất khẩu lao động Các nước xuất khẩu lao động Các nước xuất khẩu lao động Hình 1.1: Các loại lao động với các nước xuất khẩu và nhập khẩu lao động Nguồn: “Overseas Labour Market Development”, September 1993 Xuất khẩu lao động ở các nước chậm phát triển và xuất khẩu lao động ở các nước đang phát triển: Các nước này có xu hướng gửi lao động phổ thông và lao động tay nghề bậc trung và bậc cao sang các nước nhập khẩu lao 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com động để thu tiền công, tăng thu nhập và tích lũy ngoại tệ, và để giảm bớt sức ép về nhu cầu việc làm trong nước. Di dân quốc tế theo các hướng trên thường gắn liền với việc hoạch định chính sách xuất khẩu lao động của mỗi quốc gia. Việt Nam cũng là một trong những nước đang phát triển có định hướng chiến lược xuất khẩu lao động.

Hiện nay, xuất khẩu lao động được coi là một hoạt động kinh tế đối ngoại của nước ta để tăng nguồn thu cho ngân sách Nhà nước, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động. Người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo một trong bốn hình thức xuất khẩu lao động như sau: 1 – Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, tổ chức sự nghiệp được phép hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. 2 – Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu hoặc tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài có đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. 3 – Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề với doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc dưới hình thức thực tập nâng cao tay nghề.

4 – Hợp đồng cá nhân. Những yếu tố dẫn đến xuất khẩu lao động Xuất khẩu lao động được bắt nguồn từ các yếu tố sau: - Những biến động về nhu cầu sức lao động Đây là yếu tố khách quan gây nên xuất khẩu lao động. Ravenstien (1899) là người đầu tiên đưa lý thuyết “lực đẩy – lực hút”, phân tích các dòng dân di cư từ Ailen sang Anh hồi đầu thế kỷ XIX. Trong lý thuyết này, ông đã 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho rằng các yếu tố “lực hút” quan trọng hơn các yếu tố “lực đẩy”.

Khi đó nông dân bị tước đoạt hết ruộng đất, đồng thời nước Anh lại cần nhiều lao động trong các xí nghiệp công nghiệp, thu nhập của công nhân cao hơn so với thu nhập của nông dân. Đây chính là “lực hút” và là nguyên nhân có di cư sang Anh. - Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế ngày càng gia tăng giữa các nước Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng giữa các tầng lớp chủ sở hữu tư liệu sản xuất và người lao động trong mỗi quốc gia. Sự phân hóa về trình độ phát triển và sự phân chia các nước tư bản thành những nhóm nước giàu và nhóm nước nghèo ngày càng sâu sắc.

Hiện nay, sự chênh lệch về trình độ phát triển giữa hai nhóm nước Tư bản phát triển và đang phát triển ngày càng tăng. Theo số liệu thống kê năm 1770, tổng sản phẩm xã hội tính theo đầu người ở các nước phương Tây chỉ gấp 1,2 mức của các nước châu Á, Phi và Mỹ Latinh. Tuy vậy, 200 năm sau, chỉ tiêu đó ở các nước tư bản phát triển đã tăng lên 15,5 lần, trong khi đó ở các nước đang phát triển chỉ tăng lên 2 lần. - Sự chênh lệch vì mức tăng dân số tự nhiên Sự chênh lệch về tốc độ gia tăng dân số cộng với tình trạng khác nhau ngày càng tăng về trình độ phát triển kinh tế là nguyên nhân gây ra hiện tượng xuất cư từ nước có mức tăng dân số cao hơn và trình độ phát triển kinh tế thấp đến các nước có tốc độ tăng dân số thấp hơn và trình độ phát triển cao hơn.

Mỗi năm dân số tăng thêm khoảng 83 triệu người, trong đó 82 triệu người sống ở các nước đang phát triển. - Sự tăng thu thêm ngoại tệ, tăng thu ngân sách, thu nhập và nâng cao trình độ chuyên môn cho người đi làm việc ở nước ngoài 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo IMF, chỉ riêng số tiền các lao động làm việc ở Mỹ gửi về các nước Nam Mỹ đã đạt 32 tỷ USD. ADB cũng cho biết năm 2002, lao động ở các nước Châu Á – Thái Bình Dương gửi về nước 30 tỷ USD thu nhập từ việc làm ở các nước ngoài hàng năm. Các chuyên gia về xuất khẩu lao động khẳng định trên thực tế số tiền gửi về nước còn cao hơn nhiều so với thống kê chính thức.

Hơn nữa, thông qua di dân quốc tế, các nước xuất khẩu lao động còn có thêm cơ hội phát triển giao dịch thương mại và đầu tư. Những điều kiện để thực hiện xuất khẩu lao động Trong các hoàn cảnh xuất khẩu bình thường thì các nhân tố kinh tế là nguyên nhân chính dẫn đến di cư, sau đó là cơ hội thăng tiến, phát triển cá nhân, hợp lý hóa gia đình. Để điều này diễn ra được đòi hỏi những điều kiện nhất định dưới đây: Thứ nhất, để số sức lao động dư thừa ở một nước nào đó có thể xuất cư ra ngoài cần phải tạo điều kiện để nó biến thành hàng hóa, thành đối tượng mua – bán giữa các nước. Thứ hai, để có thể di chuyển quốc tế sức lao động, cần phá vỡ các trở ngại về quan hệ xã hội như quan hệ gia trưởng, phong kiến, công xã, bộ lạc… Ở nhiều nước như Châu Phi, Đông Nam Á, trong những thời kỳ lịch sử kéo dài không hề biết đến hiện tượng di dân vì lý do kinh tế một ý chủ ý.

Nếu có xảy ra thì cũng do bị cưỡng bức (buôn bán nô lệ, bắt phu đi đồn điền…) hay các xung đột tôn giáo, chủng tộc, chiến tranh… Đó cũng là vì ảnh hưởng của tâm lý bài ngoại thái quá mà nhiều dân tộc, nhiều bộ lạc, sắc tộc cam chịu đói nghèo chứ nhất định không chịu xuất cư. Thứ ba, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế tư bản đã vượt ra ngoài phạm vi của mỗi quốc gia. Nói cách khác không chỉ nền kinh tế bị quốc tế hóa mà bản thân người lao động làm thuê cũng chịu tác động tương tự, giống 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com như “tư bản đi đâu, người vô sản phải bám theo đó”. Luồng di chuyển quốc tế của tư bản quyết định hướng và lượng của sức lao động phải di cư theo.

Thứ tư, để các nước tham gia vào quá trình trao đổi quốc tế, không những cần có trao đổi về hàng hóa (lao động vật hóa) mà còn phải có trao đổi về sức lao động (lao động tiềm năng). Sự hoàn thiện không ngừng của các phương tiện giao thông vận tải, công nghệ thông tin đã thúc đẩy quá trình di chuyển quốc tế sức lao động nói chung và xuất khẩu lao động nói riêng. Phát triển hệ thống giao thông vận tải giúp giảm chi phí trong hoạt động xuất khẩu lao động cũng như tạo thuận lợi cho việc chuyển lao động ra nước ngoài và nhận lao động về nước, từ đó xuất khẩu lao động sẽ diễn ra thường xuyên và mạnh mẽ hơn. Chỉ tiêu nói lên mức độ ảnh hưởng của di chuyển quốc tế sức lao động đối với nước nhập cư là tỷ trọng lao động nhập cư trong tổng nguồn sức lao động của nước đó.

Còn đối với nước xuất cư là tỷ trọng lao động xuất cư trong tổng nguồn lao động của họ. Hiệu quả kinh tế - xã hội của hoạt động xuất khẩu lao động Xuất khẩu lao động được coi như một giải pháp góp phần tạo thêm việc làm, tăng thu nhập cá nhân, tích lũy chuyển về nước và tăng nguồn thu cho ngân sách Nhà nước. Hiệu quả kinh tế - xã hội của xuất khẩu lao động được thể hiện ở các mặt như sau: - Tạo việc làm cho người lao động “Việc làm” được hiểu là những hoạt động có ích không bị pháp luật ngăn cấm và đem lại thu nhập cho người lao động [4, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ