Luận văn thạc sĩ: Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang Đài Loan (ĐH Kinh Tế)

Luận văn thạc sĩ: Phân tích hoạt động xuất khẩu lao động từ Việt Nam sang Đài Loan. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, giải pháp và kiến nghị.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2013

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan XKLĐ Việt Nam Đài Loan và vai trò

Hoạt động xuất khẩu lao động (XKLĐ) là một lĩnh vực hợp tác kinh tế quốc tế, đóng vai trò quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Luận văn “Hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường Đài Loan” của tác giả Dương Thanh Thùy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, khẳng định vai trò của xuất khẩu lao động không chỉ dừng lại ở lợi ích kinh tế mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc. Đài Loan, với vị thế là một trong bốn “con rồng châu Á”, đã trở thành một trong những thị trường lao động Đài Loan trọng điểm, thu hút số lượng lớn lao động Việt Nam trong nhiều năm. Sự hợp tác này bắt nguồn từ nhu cầu khách quan của cả hai bên. Việt Nam có nguồn lao động dồi dào, cần giải quyết việc làm và tăng thu nhập. Trong khi đó, Đài Loan đối mặt với tình trạng thiếu hụt lao động trong các ngành sản xuất công nghiệp, xây dựng và dịch vụ chăm sóc do quá trình già hóa dân số và trình độ phát triển kinh tế cao. Mối hợp tác lao động Việt Nam - Đài Loan, được chính thức hóa từ năm 1999, đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, có lúc thăng trầm nhưng vẫn khẳng định được vị thế quan trọng. Hoạt động này không chỉ tạo ra một kênh thu ngoại tệ đáng kể thông qua kiều hối từ Đài Loan mà còn giúp nâng cao tay nghề và tác phong công nghiệp cho lực lượng lao động Việt Nam. Những kiến thức và kinh nghiệm tích lũy được khi làm việc tại một môi trường tiên tiến là tài sản quý báu khi họ trở về nước, góp phần vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Đây là một đề tài cấp thiết, được thể hiện qua nhiều công trình nghiên cứu và các khóa luận tốt nghiệp XKLĐ, cho thấy sức hút và tầm quan trọng của thị trường này.

1.1. Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam sang Đài Loan

Thị trường Đài Loan liên tục là một trong những điểm đến hàng đầu của lao động Việt Nam. Theo thống kê từ luận văn gốc, Việt Nam thường xuyên nằm trong top 4 quốc gia cung ứng lao động chính cho Đài Loan, bên cạnh Indonesia, Philippines và Thái Lan. Thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam sang Đài Loan cho thấy sự biến động về số lượng và cơ cấu ngành nghề qua các năm. Giai đoạn đầu, lao động Việt Nam tập trung chủ yếu vào các ngành giúp việc gia đình và chăm sóc người bệnh. Tuy nhiên, do một số vấn đề liên quan đến tỷ lệ lao động bỏ trốn, phía Đài Loan đã có thời điểm tạm dừng tiếp nhận lao động ở các lĩnh vực này. Hiện nay, cơ cấu lao động đã chuyển dịch mạnh sang các ngành công nghiệp sản xuất như điện tử, dệt may, cơ khí và xây dựng. Điều này phản ánh sự thích ứng của cả phía cung và cầu. Các doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực hơn trong việc tìm kiếm các đơn hàng chất lượng, trong khi người lao động Việt tại Đài Loan cũng dần cải thiện tay nghề để đáp ứng yêu cầu công việc kỹ thuật cao hơn.

1.2. Đánh giá tác động kinh tế xã hội của hoạt động XKLĐ

Tác động kinh tế xã hội của hoạt động XKLĐ sang Đài Loan là rất rõ rệt. Về mặt kinh tế, đây là nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho đất nước, góp phần cải thiện cán cân thanh toán quốc tế. Lượng kiều hối từ Đài Loan do người lao động gửi về đã giúp hàng chục nghìn gia đình cải thiện cuộc sống, thoát nghèo và đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Về mặt xã hội, XKLĐ là một giải pháp hữu hiệu cho bài toán việc làm, giảm tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt ở các vùng nông thôn. Hơn nữa, quá trình làm việc tại Đài Loan giúp người lao động tiếp cận với khoa học kỹ thuật hiện đại, học hỏi tác phong làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật cao. Khi trở về nước, họ trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, đóng góp vào quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, hoạt động này cũng đi kèm một số tác động tiêu cực như các vấn đề về gia đình, sự tái hòa nhập cộng đồng và rủi ro lao động bỏ trốn gây ảnh hưởng đến hình ảnh quốc gia.

II. Phân tích rủi ro và thách thức XKLĐ Việt Nam Đài Loan

Mặc dù là một thị trường đầy tiềm năng, hoạt động XKLĐ sang Đài Loan cũng đối mặt với không ít rủi ro và thách thức XKLĐ. Thách thức lớn nhất đến từ sự cạnh tranh gay gắt của lao động từ các quốc gia khác như Indonesia và Philippines. Các nước này có lợi thế về trình độ ngoại ngữ (tiếng Anh) và được đánh giá cao về tính kỷ luật, sự tuân thủ hợp đồng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho Việt Nam phải nâng cao chất lượng toàn diện của nguồn lao động. Một rủi ro nghiêm trọng khác là tình trạng lao động bất hợp pháp tại Đài Loan. Tỷ lệ người lao động bỏ trốn ra ngoài làm việc, cư trú bất hợp pháp vẫn ở mức cao, gây ra những hệ lụy tiêu cực. Vấn đề này không chỉ làm ảnh hưởng đến uy tín của lao động Việt Nam, khiến phía Đài Loan phải siết chặt các chính sách lao động Đài Loan, mà còn đẩy chính người lao động vào tình thế nguy hiểm, không được pháp luật bảo vệ. Bên cạnh đó, vai trò của các công ty môi giới XKLĐ Đài Loan cũng là một thách thức. Một số công ty thiếu trách nhiệm, thu phí quá cao, thông tin mập mờ, không hỗ trợ kịp thời khi người lao động gặp sự cố, dẫn đến việc bảo vệ quyền lợi người lao động chưa được đảm bảo tuyệt đối. Các vấn đề về rào cản ngôn ngữ, khác biệt văn hóa và điều kiện làm việc khắc nghiệt cũng là những khó khăn mà người lao động phải đối mặt. Việc phân tích kỹ lưỡng các thách thức này là cơ sở để xây dựng những giải pháp bền vững.

2.1. Vấn nạn lao động bất hợp pháp và các hệ lụy tiêu cực

Tình trạng lao động bất hợp pháp tại Đài Loan là một vấn đề nhức nhối kéo dài. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ việc người lao động phải chịu chi phí ban đầu quá cao, áp lực trả nợ lớn, cùng với sự lôi kéo của các đối tượng xấu hứa hẹn mức lương cao hơn khi làm việc bên ngoài. Khi trở thành lao động bất hợp pháp, họ mất đi mọi quyền lợi cơ bản như bảo hiểm y tế, bảo hiểm lao động và không được pháp luật bảo vệ. Họ phải sống trong lo sợ, trốn tránh sự truy quét của cơ quan chức năng và dễ dàng trở thành nạn nhân của bóc lột sức lao động. Hệ lụy của vấn nạn này rất lớn, làm xấu đi hình ảnh của cộng đồng người lao động Việt tại Đài Loan và là lý do khiến Đài Loan nhiều lần tạm dừng tiếp nhận lao động từ Việt Nam ở một số ngành nghề, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội của những người lao động chân chính.

2.2. So sánh chất lượng lao động Việt Nam với các nước khác

Cạnh tranh trên thị trường lao động Đài Loan diễn ra rất khốc liệt. So với lao động Philippines, lao động Việt Nam yếu thế hơn về trình độ tiếng Anh và tiếng Trung. So với lao động Indonesia, lao động Việt Nam bị đánh giá thấp hơn về sự chăm chỉ và tính kỷ luật. Luận văn của Dương Thanh Thùy đã trích dẫn các số liệu cho thấy chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam, xét về thể lực và kỹ năng, vẫn còn khoảng cách so với các nước trong khu vực. Điểm yếu cố hữu về ý thức tổ chức kỷ luật, tác phong công nghiệp và khả năng ngoại ngữ hạn chế là rào cản lớn. Để tăng sức cạnh tranh, việc đầu tư vào đào tạo định hướng, nâng cao tay nghề và giáo dục ý thức cho người lao động trước khi xuất cảnh là yêu cầu bắt buộc, thay vì chỉ tập trung vào số lượng.

III. Giải pháp thúc đẩy XKLĐ Việt Đài từ cấp chính sách vĩ mô

Để hoạt động XKLĐ sang Đài Loan phát triển bền vững, cần có những giải pháp thúc đẩy XKLĐ Việt - Đài đồng bộ từ cấp vĩ mô. Trước hết, Chính phủ cần tăng cường đàm phán, ký kết các thỏa thuận hợp tác song phương để tạo hành lang pháp lý vững chắc. Mối hợp tác lao động Việt Nam - Đài Loan cần được nâng lên một tầm cao mới, không chỉ dừng lại ở cấp văn phòng đại diện. Việc này sẽ giúp chuẩn hóa quy trình thủ tục XKLĐ, giảm thiểu các chi phí không chính thức và tăng cường cơ chế bảo vệ quyền lợi người lao động. Nhà nước cần có chính sách quản lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động của các doanh nghiệp XKLĐ. Cần quy định rõ ràng về mức phí, điều kiện hoạt động và xử lý nghiêm các công ty môi giới XKLĐ Đài Loan vi phạm, lừa đảo người lao động. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống thông tin minh bạch về thị trường lao động, cung cấp đầy đủ thông tin về việc làm, mức lương, điều kiện sống để người lao động có sự lựa chọn đúng đắn. Việc hoàn thiện chính sách lao động Đài Loan và các quy định liên quan của Việt Nam là nền tảng quan trọng. Các cơ quan đại diện của Việt Nam tại Đài Loan cần phát huy vai trò tích cực hơn trong việc hỗ trợ, tư vấn pháp lý và can thiệp kịp thời khi có tranh chấp xảy ra, đảm bảo một môi trường làm việc an toàn và công bằng cho lao động Việt.

3.1. Hoàn thiện chính sách và tăng cường hợp tác song phương

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách là giải pháp nền tảng. Phía Việt Nam cần rà soát, sửa đổi các quy định về XKLĐ để phù hợp hơn với tình hình thực tế, đặc biệt là các quy định về chi phí và quản lý doanh nghiệp dịch vụ. Tăng cường hợp tác lao động Việt Nam - Đài Loan thông qua các kênh chính phủ là cực kỳ quan trọng. Cần tiến tới ký kết một hiệp định lao động cấp chính phủ, trong đó quy định rõ trách nhiệm của mỗi bên trong việc tuyển dụng, quản lý và bảo vệ người lao động. Điều này sẽ giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào các công ty môi giới và tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả hơn. Hai bên cần thường xuyên trao đổi thông tin về nhu cầu thị trường, các thay đổi trong chính sách lao động Đài Loan để có sự điều chỉnh kịp thời.

3.2. Nâng cao vai trò bảo vệ quyền lợi người lao động ở nước ngoài

Cơ quan đại diện ngoại giao và ban quản lý lao động Việt Nam tại Đài Loan đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động. Cần thiết lập các đường dây nóng, trung tâm hỗ trợ hoạt động 24/7 để tiếp nhận và xử lý các khiếu nại của người lao động. Việc tổ chức các buổi gặp gỡ, đối thoại định kỳ với cộng đồng người lao động Việt tại Đài Loan sẽ giúp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng và các khó khăn họ gặp phải. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật Đài Loan cho người lao động để họ tự bảo vệ mình và tránh vi phạm pháp luật nước sở tại. Khi có tranh chấp xảy ra, các cơ quan này phải chủ động vào cuộc, làm việc với chủ sử dụng và các cơ quan chức năng của Đài Loan để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho lao động Việt Nam.

IV. Hướng dẫn nâng cao chất lượng lao động XKLĐ sang Đài Loan

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp có tính quyết định đến sự thành công và bền vững của hoạt động XKLĐ. Đây là một quá trình đòi hỏi sự tham gia của cả người lao động, doanh nghiệp và nhà nước. Trọng tâm của quá trình này là công tác đào tạo trước khi đi. Quy trình thủ tục XKLĐ không chỉ nên dừng lại ở việc hoàn thiện hồ sơ, mà phải bao gồm các khóa đào tạo bắt buộc về tay nghề, ngoại ngữ và định hướng văn hóa. Người lao động cần được trang bị kiến thức cơ bản về luật pháp, văn hóa và phong tục tập quán của Đài Loan để dễ dàng hòa nhập. Các công ty môi giới XKLĐ Đài Loan phải đầu tư vào các trung tâm đào tạo đạt chuẩn, có giáo trình bài bản và đội ngũ giáo viên chất lượng. Thay vì đào tạo đối phó, cần tập trung vào chất lượng thực chất, đảm bảo người lao động sau khi tốt nghiệp có thể giao tiếp cơ bản và thực hiện được các yêu cầu công việc. Về phía người lao động, cần xác định rõ mục tiêu, nâng cao ý thức tự giác, tinh thần học hỏi và tuân thủ kỷ luật. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tâm lý và kỹ năng sẽ giúp họ vượt qua những khó khăn ban đầu và hoàn thành tốt hợp đồng, từ đó tạo dựng uy tín cho thế hệ lao động kế tiếp. Đây là yếu tố cốt lõi để cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường lao động Đài Loan.

4.1. Cải thiện quy trình tuyển chọn và đào tạo định hướng

Quy trình tuyển chọn cần được thực hiện một cách nghiêm túc, không chỉ dựa trên tiêu chí sức khỏe mà còn phải đánh giá cả về kỹ năng và ý thức của người lao động. Các doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ với các trường nghề, trung tâm giáo dục thường xuyên tại địa phương để tạo nguồn lao động có chất lượng. Chương trình đào tạo định hướng phải được chuẩn hóa trên toàn quốc, bao gồm các nội dung chính: (1) Đào tạo tiếng Trung giao tiếp cơ bản; (2) Đào tạo kỹ năng nghề tương ứng với đơn hàng; (3) Phổ biến pháp luật lao động, văn hóa, xã hội Đài Loan; (4) Giáo dục về ý thức kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và cách giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc. Quá trình này cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.

4.2. Tăng cường trách nhiệm của công ty môi giới XKLĐ

Các công ty môi giới XKLĐ Đài Loan phải chịu trách nhiệm toàn diện trong suốt quá trình từ tuyển chọn, đào tạo, đưa người lao động đi và quản lý sau khi xuất cảnh. Cần chấm dứt tình trạng “đem con bỏ chợ”. Doanh nghiệp phải có cán bộ đại diện tại Đài Loan để hỗ trợ người lao động, giải quyết kịp thời các tranh chấp và phối hợp với chủ sử dụng. Việc công khai, minh bạch các khoản chi phí là bắt buộc để tránh tình trạng người lao động phải gánh các khoản nợ quá lớn. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cần thường xuyên thanh tra, kiểm tra và xếp hạng các doanh nghiệp. Những doanh nghiệp làm tốt cần được khen thưởng, tạo điều kiện phát triển, ngược lại, những đơn vị yếu kém, vi phạm cần bị xử lý nghiêm, thậm chí thu hồi giấy phép.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hoạt động xuất khẩu lao động của việt nam sang đài loan 001

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường Đài Loan Chương 2. Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường Đài Loan. Triển vọng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường Đài Loan.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƢỜNG ĐÀI LOAN 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến xuất khẩu lao động Trước đây, do yêu cầu của cuộc sống, công việc hoặc do hoàn cảnh khách quan (chiến tranh, thiên tai,…), tại nhiều nơi đã có hiện tượng di dân từ quốc gia này sang quốc gia khác, kéo theo đó là hiện tượng di chuyển việc làm. Nhưng những hiện tượng đó đơn thuần là tự phát.

Chỉ đến khi sự phát triển kinh tế trên phạm vi toàn cầu có những chuyển biến không đồng đều về chất giữa các quốc gia, dẫn đến sự chênh lệch về thu nhập, mức sống và xuất hiện hiện tượng dư thừa lao động tại một số quốc gia, thì lúc đó việc đưa người lao động từ quốc gia này sang quốc gia khác làm việc mới được tiến hành một cách chủ động và bài bản. Do đó, khi nghiên cứu về vấn đề xuất khẩu lao động, trước hết cần tìm hiểu và làm rõ một số khái niệm có liên quan như sau: 1. Sức lao động Sức lao động là một khái niệm trọng yếu trong kinh tế chính trị Mác-xít. Mác định nghĩa sức lao động là toàn bộ những năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong một cơ thể, trong một con người đang sống, và được người đó đem ra vận dụng mỗi khi sản xuất ra một giá trị thặng dư nào đó.

Sức lao động là khả năng lao động của con người, là điều kiện tiên quyết của mọi quá trình sản xuất và là lực lượng sản xuất sáng tạo chủ yếu của xã hội. Nhưng sức lao động mới 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chỉ là khả năng lao động, là cái có trước, còn lao động là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực. Lao động Lao động là sự tiêu dùng sức lao động trong hiện thực. Lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm tạo ra các sản phẩm phục vụ cho các nhu cầu của đời sống xã hội.

Lao động là hoạt động đặc trưng nhất, sáng tạo và là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm thay đổi các vật thể tự nhiên phù hợp với nhu cầu của con người. Như vậy, thực chất lao động là sự vận động của sức lao động trong quá trình tạo ra của cải vật chất cho xã hội, lao động cũng chính là quá trình kết hợp của sức lao động và tư liệu sản xuất để sản xuất ra sản phẩm phục vụ nhu cầu con người. Có thể nói lao động là yếu tố quyết định cho mọi hoạt động kinh tế. Di chuyển quốc tế sức lao động Di chuyển quốc tế sức lao động là thuật ngữ để chỉ hiện tượng người lao động ra nước ngoài nhằm tìm kiếm việc làm, nói cách khác họ di chuyển ra khỏi biên giới quốc gia và bán sức lao động của mình để kiếm sống.

Người lao động khi đó được gọi là người xuất cư, còn sức lao động của người đó được coi là sức lao động xuất khẩu, quốc gia có người xuất cư là nước xuất khẩu lao động. Khi người lao động đến một nước khác hay là nước nhập khẩu lao động, họ được gọi là người nhập cư, và sức lao động của họ khi đó gọi là sức lao động nhập khẩu. Xuất khẩu lao động Xuất khẩu lao động là sự di chuyển quốc tế sức lao động một cách có chủ đích dưới sự cho phép của pháp luật. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xuất khẩu lao động là một hoạt động kinh tế - xã hội đặc thù, thuộc lĩnh vực hợp tác kinh tế quốc tế của một quốc gia nhằm thực hiện việc cung ứng hàng hóa sức lao động cho nhu cầu sử dụng ở nước ngoài theo các hình thức do nhà nước quy định.

Đây là một hình thức giao dịch hàng hóa sức lao động trên thị trường lao động quốc tế, tuân theo những quy luật của cung - cầu lao động trên thị trường, trong đó người chủ bán hàng hóa sức lao động cho người sử dụng ở nước ngoài thông qua các tổ chức trung gian của nhà nước hoặc tư nhân. Nguyên nhân dẫn đến xuất khẩu lao động 1. Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia Đây là một trong những nguyên nhân khách quan cơ bản của hoạt động xuất khẩu lao động. Sự chênh lệch này đã phân chia thế giới thành nhóm nước đã phát triển và nhóm nước đang phát triển với sự chênh lệch ngày càng tăng về mức sống.

Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ, các nước phát triển đã có những cải tiến vượt bậc trong các lĩnh vực cơ khí hóa và tự động hóa. Quá trình tái cơ cấu nền kinh tế được đẩy nhanh, nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả của nền kinh tế, dẫn đến hiện tượng, ở nhiều ngành, nhiều lĩnh vực, đôi khi chính lực lượng lao động của nước đó cũng không đáp ứng được mà phải sử dụng lao động từ nước ngoài. Thêm vào đó, tại các nước phát triển, mức sống của người dân rất cao, phúc lợi xã hội tốt và được phân bổ đồng đều; hơn nữa, trình độ nguồn nhân lực xét trên bình diện chung đều ở ngưỡng cao cấp, dẫn đến người dân tại các quốc gia này có tâm lý hưởng thụ và không muốn làm một số công việc, trong đó chủ yếu là lao động chân tay, lao động giản đơn và những công việc có tính chất độc hại. Trái ngược lại, ở các nước đang phát triển nhưng đông dân, có mức tiền công lao động thấp, lại thường xuyên xảy ra tình trạng dư thừa 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lao động do nền kinh tế yếu kém không tạo đù công ăn việc làm, tất yếu nảy sinh nhu cầu cung ứng lao động cho những nơi đang thiếu nhân lực và có mức tiền công cao hơn.

Cung và cầu lao động gặp nhau trên cơ sở đó đã trở thành một trong những nguyên nhân chính xuất hiện hiện tượng di chuyển quốc tế sức lao động. Sự tăng thu nhập và nâng cao trình độ chuyên môn cho người đi lao động nước ngoài Sự tăng thu nhập được đề cập ở đây xét trên phương diện vi mô là cho bản thân người lao động cũng như các doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực xuất khẩu lao động; còn xét trên phương diện vĩ mô thì nó làm tăng thu ngoại tệ và tăng thu ngân sách cho nhà nước. Người lao động dưới động cơ về thu nhập sẽ tìm kiếm việc làm ở nơi có thu nhập cao hơn, ở đây là các nước nhập khẩu lao động có kinh tế phát triển hơn Việt Nam. Còn doanh nghiệp dưới động cơ về lợi nhuận sẽ giúp đỡ người lao động trong việc tìm kiếm chủ lao động có nhu cầu, kí kết hợp đồng, và hoàn thiện các thủ tục pháp lý đưa người lao động đi.

Ngoài những ý nghĩa về mặt kinh tế thì thực hiện tốt công tác xuất khẩu lao động sẽ giảm được tệ nạn xã hội do thất nghiệp gây ra, tạo một hướng đi tích cực cho người lao động, học tập được tác phong làm việc chuyên nghiệp từ các nước có nền sản xuất phát triển hơn chúng ta. Sự biến động về nhu cầu sức lao động Những biến động về nhu cầu sức lao động là nguyên nhân khách quan gây nên xuất khẩu lao động. Trên cơ sở tìm hiểu các hiện tượng di dân quốc tế, nhiều lý thuyết về di dân đã được khái quát, trong đó đáng kể nhất là lý thuyết “lực đẩy – lực hút” do Ravenstein là người đầu tiên đưa ra khi phân tích các dòng di dân chạy từ Ailen sang Anh hồi đầu thế kỷ XIX [41]. Ông đã khái quát các yếu tố tại 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nước xuất cư như thất nghiệp, nghèo đói, điều kiện làm việc không đảm bảo,… gọi là yếu tố lực đẩy và các yếu tố tại nước nhập cư như cơ hội việc làm, thu nhập cao, khả năng thăng tiến,… gọi là yếu tố lực hút.

Từ đó ông đưa ra lý thuyết di chuyển sức lao động quốc tế “lực đẩy – lực hút” và cho rằng chính các yếu tố lực hút là nguyên nhân quan trọng quyết định việc di cư của người lao động từ Ailen sang Anh làm việc. Điều này đến nay vẫn còn nguyên giá trị khi xem xét các nguyên nhân của xuất khẩu lao động trong điều kiện hội nhập kinh tế, khi mà nhu cầu tiếp nhận lao động nước ngoài, thu nhập, điều kiện sống và làm việc tại nước nhập khẩu lao động là yếu tố lực hút, là điều kiện quyết định đến việc xuất cư của người lao động. Sự chênh lệch về mức tăng dân số tự nhiên Trên thế giới, sự phân hóa trong mức tăng dân số tự nhiên ngày càng gia tăng giữa nhóm các nước phát triển, đang phát triển và chậm phát triển. Tại các nước phát triển, mức gia tăng dân số chỉ dừng lại ở ngưỡng dưới 1%/năm, cá biệt một số nước còn có tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên bằng 0 hoặc âm, như một số quốc gia ở Bắc Âu (Thụy Điển, Phần Lan,…).

Trong khi đó, tại các quốc gia đang phát triển, tỉ lệ này thường được duy trì ở mức từ 1% đến 2% và tại các nước kém phát triển là trên 2% [40]. Ví dụ tại Italia, dân số Italia dự kiến giảm từ 57 triệu người xuống còn 54 triệu người năm 2020, trong khi đó, tại Phillipin và Việt Nam, dân số dự kiến tăng gần gấp đôi, từ 62 triệu người năm 1987 lên 115 triệu người tại Phillipin và 121 triệu người tại Việt Nam năm 2020 (bảng 1. Bên cạnh sự chênh lệch trong tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên là hiện tượng già hóa dân số tại các nước phát triển, dẫn tới sự chênh lệch trong lực lượng dân số trong độ tuổi lao động tại các nhóm nước kể trên, do vậy đã tạo ra sự chênh 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lệch trong cung cầu lao động tại các nhóm nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ