Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu lao động tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2011-2020

Luận văn thạc sĩ về xuất khẩu lao động tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2011-2020. Nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng, giải pháp và định hướng phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu lao động Phú Thọ 2011 2020 và cơ hội

Hoạt động xuất khẩu lao động Phú Thọ trong giai đoạn 2011-2020 được xác định là một chủ trương kinh tế - xã hội trọng điểm. Đây không chỉ là hướng đi giải quyết việc làm mà còn là chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Với vị trí địa lý thuận lợi, gần thủ đô Hà Nội và sân bay quốc tế Nội Bài, Phú Thọ có tiềm năng lớn để trở thành một trung tâm cung ứng lao động cho các thị trường quốc tế. Chủ trương của Đảng và Nhà nước, được cụ thể hóa trong Chỉ thị số 41-CT/TW, đã nhấn mạnh XKLĐ là hoạt động góp phần phát triển kinh tế, tạo thu nhập, nâng cao tay nghề cho người lao động và tăng nguồn thu ngoại tệ. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực của các cấp chính quyền tỉnh Phú Thọ trong việc triển khai đồng bộ các chính sách, từ tuyên truyền, tổ chức bộ máy đến phối hợp với doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tăng số lượng lao động xuất cảnh mà còn hướng đến việc xây dựng một đội ngũ lao động có tác phong công nghiệp, kỹ năng chuyên môn cao, sẵn sàng phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh nhà sau khi về nước. Điều này đặt nền móng cho sự phát triển bền vững, biến thách thức về việc làm thành cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Phú Thọ và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu lao động.

1.1. Bối cảnh và vai trò của XKLĐ đối với tỉnh Phú Thọ

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, xuất khẩu lao động (XKLĐ) nổi lên như một giải pháp chiến lược quan trọng. Đối với tỉnh Phú Thọ, một địa phương có nguồn lao động dồi dào, hoạt động này đóng vai trò đa diện. Trước hết, XKLĐ là kênh giải quyết việc làm hiệu quả, giảm áp lực cho thị trường lao động trong tỉnh, đặc biệt trong bối cảnh chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Thứ hai, đây là nguồn mang lại thu nhập cao và ổn định cho người lao động và gia đình, trực tiếp góp phần vào công cuộc giảm nghèo bền vững. Luận văn chỉ ra rằng, lượng kiều hối Phú Thọ gửi về hàng năm đã cải thiện đáng kể đời sống người lao động, giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo và vươn lên làm giàu. Cuối cùng, XKLĐ còn là kênh đào tạo thực tiễn, giúp người lao động tiếp thu kỹ thuật tiên tiến, rèn luyện tác phong công nghiệp và nâng cao trình độ ngoại ngữ, tạo ra một nguồn nhân lực Phú Thọ chất lượng cao phục vụ phát triển kinh tế - xã hội lâu dài của tỉnh.

1.2. Phân tích chính sách của tỉnh Phú Thọ về hoạt động XKLĐ

Để thúc đẩy XKLĐ, chính sách của tỉnh Phú Thọ đã được xây dựng và triển khai một cách tương đối đồng bộ. Chính quyền tỉnh đã ban hành nhiều văn bản chỉ đạo, xác định XKLĐ là nhiệm vụ quan trọng. Các chính sách tập trung vào việc: (1) Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến chủ trương đến người dân; (2) Hỗ trợ tài chính thông qua các chương trình cho vay vốn ưu đãi từ Ngân hàng Chính sách xã hội để người lao động trang trải chi phí; (3) Tạo điều kiện thuận lợi về thủ tục hành chính như làm hộ chiếu, hồ sơ. Đặc biệt, theo luận văn, tỉnh đã có những chính sách riêng như hỗ trợ chi phí học nghề, bồi dưỡng kiến thức cần thiết cho các đối tượng chính sách. Sự phối hợp giữa Sở LĐTBXH, chính quyền địa phương và các doanh nghiệp XKLĐ được tăng cường nhằm đảm bảo quy trình tuyển chọn, đào tạo minh bạch và hiệu quả. Tuy nhiên, việc triển khai các chính sách này vẫn còn một số hạn chế, chưa thực sự tạo ra cú hích mạnh mẽ tương xứng với tiềm năng của tỉnh.

II. Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động Phú Thọ và thách thức

Mặc dù đạt được những kết quả ban đầu đáng ghi nhận, thực trạng xuất khẩu lao động tại Phú Thọ giai đoạn 2011-2020 vẫn bộc lộ nhiều tồn tại và thách thức lớn. Báo cáo của Sở LĐTBXH tỉnh cho thấy, giai đoạn 2006-2010 đã đưa được trên 14.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài, chiếm 18% tổng số việc làm tạo mới. Con số này cho thấy tiềm năng lớn nhưng cũng phản ánh sự phát triển chưa tương xứng. Thách thức lớn nhất đến từ chất lượng nguồn nhân lực Phú Thọ còn thấp, chủ yếu là lao động phổ thông, thiếu kỹ năng và ngoại ngữ. Điều này dẫn đến việc thị trường xuất khẩu lao động bị bó hẹp, tập trung vào các thị trường dễ tính, thu nhập không cao như Malaysia và Trung Đông. Việc tiếp cận các thị trường yêu cầu cao như Nhật Bản, Hàn Quốc còn rất hạn chế. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và doanh nghiệp XKLĐ chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến công tác tuyển chọn, đào tạo chưa đạt hiệu quả. Người lao động vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin chính xác và các kênh hỗ trợ chính thống, tiềm ẩn nguy cơ bị lừa đảo. Một phân tích SWOT XKLĐ Phú Thọ chi tiết sẽ chỉ rõ những điểm yếu và mối đe dọa này cần được khắc phục khẩn trương.

2.1. Đánh giá số liệu thống kê lao động và cơ cấu thị trường

Dựa trên số liệu thống kê lao động được đề cập trong luận văn (Bảng 2.3), cơ cấu thị trường xuất khẩu lao động của Phú Thọ giai đoạn trước đó cho thấy sự phụ thuộc lớn vào một vài thị trường truyền thống. Cụ thể, Malaysia và Đài Loan chiếm tỷ trọng lớn, trong khi các thị trường có thu nhập cao và điều kiện làm việc tốt hơn như Nhật Bản, Hàn Quốc chỉ chiếm một phần nhỏ. Sự mất cân đối này không chỉ ảnh hưởng đến mức thu nhập trung bình của người lao động mà còn hạn chế cơ hội học hỏi công nghệ tiên tiến. So sánh với các tỉnh trong vùng Trung du, miền núi Bắc Bộ (Bảng 2.4), dù có những lợi thế nhất định, số lượng lao động xuất khẩu của Phú Thọ vẫn chưa thực sự vượt trội. Điều này cho thấy công tác phát triển và đa dạng hóa thị trường chưa được đầu tư đúng mức, là một trong những nút thắt lớn cần tháo gỡ.

2.2. Những hạn chế về nguồn nhân lực và đào tạo nghề lao động

Hạn chế cốt lõi của hoạt động XKLĐ Phú Thọ nằm ở chất lượng nguồn nhân lực. Đa số lao động xuất thân từ nông thôn, trình độ học vấn và tay nghề còn thấp, thiếu tác phong công nghiệp. Công tác đào tạo nghề cho người lao động trước khi đi chưa được chú trọng đúng mức. Các cơ sở đào tạo còn thiếu thốn về trang thiết bị, chương trình giảng dạy chưa bám sát yêu cầu thực tế của từng thị trường. Việc đào tạo ngoại ngữ và giáo dục định hướng còn mang tính hình thức, khiến người lao động gặp nhiều khó khăn trong quá trình hòa nhập và làm việc tại nước ngoài. Luận văn chỉ ra rằng, việc tuyển chọn, dạy nghề, ngoại ngữ chưa tốt là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khả năng tiếp thu kiến thức, kỹ thuật tiên tiến của người lao động bị hạn chế, làm giảm sức cạnh tranh của lao động Phú Thọ trên thị trường quốc tế.

2.3. Vai trò còn mờ nhạt của các doanh nghiệp XKLĐ tại địa bàn

Các doanh nghiệp XKLĐ đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa người lao động và thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, hoạt động của các doanh nghiệp này trên địa bàn Phú Thọ còn nhiều bất cập. Một số doanh nghiệp chỉ tập trung vào các thị trường "dễ làm", chưa mạnh dạn đầu tư khai thác hợp đồng ở các thị trường khó tính nhưng có giá trị cao. Công tác quản lý và hỗ trợ người lao động trong thời gian làm việc ở nước ngoài chưa được quan tâm đúng mức. Thậm chí, một số doanh nghiệp còn thiếu trách nhiệm, để xảy ra tình trạng người lao động bị vi phạm quyền lợi hoặc bỏ trốn. Sự phối hợp giữa doanh nghiệp và chính quyền địa phương trong việc tuyển chọn và quản lý lao động chưa chặt chẽ, tạo ra kẽ hở cho các hoạt động môi giới bất hợp pháp. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của các doanh nghiệp là yêu cầu cấp thiết để chuyên nghiệp hóa hoạt động XKLĐ.

III. Giải pháp nâng cao hiệu quả XKLĐ Phú Thọ qua đào tạo nghề

Để khắc phục những hạn chế về chất lượng lao động, một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả XKLĐ trọng tâm là phải đổi mới căn bản công tác đào tạo. Thay vì đào tạo dàn trải, tỉnh Phú Thọ cần xây dựng một chiến lược đào tạo có định hướng, gắn liền với nhu cầu thực tế của các thị trường mục tiêu. Điều này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống các trường, trung tâm dạy nghề, cập nhật trang thiết bị và chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn quốc tế. Cần thiết lập cơ chế "đặt hàng" từ nhà nước và các doanh nghiệp XKLĐ uy tín cho các cơ sở đào tạo, đảm bảo đầu ra cho học viên. Chương trình đào tạo không chỉ tập trung vào kỹ năng nghề mà còn phải tăng cường đào tạo ngoại ngữ, giáo dục định hướng về văn hóa, pháp luật của nước sở tại. Việc này giúp người lao động tự tin hơn, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa cơ hội học hỏi. Hơn nữa, các chính sách của tỉnh Phú Thọ cần có thêm các gói hỗ trợ tài chính đặc thù cho việc học nghề chất lượng cao, khuyến khích người lao động đầu tư vào việc nâng cao trình độ bản thân trước khi xuất cảnh.

3.1. Mô hình đào tạo nghề cho người lao động theo yêu cầu thị trường

Mô hình đào tạo nghề cho người lao động cần chuyển từ "đào tạo cái mình có" sang "đào tạo cái thị trường cần". Điều này yêu cầu sự hợp tác chặt chẽ ba bên: cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp XKLĐ. Doanh nghiệp, với vai trò nắm bắt nhu cầu thị trường, sẽ cung cấp thông tin về các ngành nghề, tiêu chuẩn kỹ năng cần thiết. Dựa trên đó, các cơ sở đào tạo xây dựng chương trình giảng dạy phù hợp. Nhà nước đóng vai trò định hướng, hỗ trợ kinh phí và kiểm định chất lượng. Mô hình này giúp lao động sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc, giảm thời gian đào tạo lại và tăng khả năng cạnh tranh. Đặc biệt, cần chú trọng vào các ngành nghề kỹ thuật cao mà các thị trường như Nhật Bản, châu Âu đang có nhu cầu lớn.

3.2. Tăng cường giáo dục định hướng kỹ năng mềm và ngoại ngữ

Bên cạnh tay nghề, kỹ năng mềm, ngoại ngữ và kiến thức văn hóa là chìa khóa thành công của người lao động ở nước ngoài. Các khóa bồi dưỡng kiến thức cần thiết trước khi đi phải được tổ chức một cách thực chất, không hình thức. Nội dung cần bao gồm: (1) Pháp luật lao động của nước sở tại để người lao động tự bảo vệ quyền lợi; (2) Phong tục, tập quán, văn hóa ứng xử để tránh xung đột; (3) Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân; (4) Đào tạo ngoại ngữ chuyên ngành, tập trung vào giao tiếp trong công việc. Việc trang bị đầy đủ những kiến thức này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất làm việc mà còn góp phần xây dựng hình ảnh đẹp về người lao động Việt Nam, là nền tảng cho việc phát triển thị trường xuất khẩu lao động một cách bền vững.

IV. Bí quyết mở rộng thị trường và phát triển doanh nghiệp XKLĐ

Để đưa hoạt động xuất khẩu lao động Phú Thọ lên một tầm cao mới, việc đa dạng hóa thị trường và nâng cao vai trò của doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Thay vì phụ thuộc vào các thị trường truyền thống, tỉnh cần chủ động tìm kiếm, khai thác các thị trường mới, tiềm năng với thu nhập cao và điều kiện làm việc tốt như châu Âu, Úc, Canada. Điều này đòi hỏi một chiến lược xúc tiến thị trường bài bản, từ việc nghiên cứu nhu cầu, đàm phán hợp tác cấp chính phủ đến việc hỗ trợ các doanh nghiệp XKLĐ kết nối với đối tác uy tín. Song song đó, cần siết chặt quản lý, sắp xếp lại hệ thống các doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn. Chỉ những doanh nghiệp có đủ năng lực, uy tín, có cam kết rõ ràng về việc bảo vệ quyền lợi người lao động mới được cấp phép hoạt động. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế, như mô hình quản lý chuyên nghiệp của Philippines hay chiến lược xuất khẩu lao động tay nghề cao của Trung Quốc, là vô cùng cần thiết để xây dựng một "thương hiệu" lao động Phú Thọ mạnh trên trường quốc tế, góp phần vào sự chuyển dịch cơ cấu lao động và phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu lao động tiềm năng

Chiến lược đa dạng hóa thị trường xuất khẩu lao động cần được thực hiện một cách thận trọng và có lộ trình. Giai đoạn đầu, cần tập trung củng cố và tăng thị phần tại các thị trường trọng điểm như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan bằng cách nâng cao chất lượng lao động. Đồng thời, tỉnh cần phối hợp với các cơ quan trung ương để nghiên cứu và thí điểm đưa lao động sang các thị trường mới có yêu cầu cao về kỹ thuật như Đức (ngành điều dưỡng), Úc (ngành nông nghiệp công nghệ cao), hay các nước Đông Âu. Việc chủ động tìm hiểu chính sách, pháp luật và nhu cầu của các thị trường này sẽ giúp chuẩn bị nguồn lao động phù hợp, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích.

4.2. Nâng cao vai trò trách nhiệm của các doanh nghiệp XKLĐ

Cần có cơ chế quản lý và giám sát chặt chẽ hoạt động của các doanh nghiệp XKLĐ. Tỉnh nên xây dựng bộ tiêu chí đánh giá và xếp hạng các doanh nghiệp dựa trên các yếu tố như: năng lực tài chính, kinh nghiệm hoạt động, chất lượng hợp đồng cung ứng, tỷ lệ lao động về nước đúng hạn, và công tác giải quyết các vấn đề phát sinh. Cần công khai danh sách các doanh nghiệp uy tín để người lao động lựa chọn, đồng thời kiên quyết xử lý, thu hồi giấy phép của những đơn vị vi phạm. Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công tác đào tạo và thành lập văn phòng đại diện ở nước ngoài để quản lý, bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người lao động, góp phần xây dựng một môi trường XKLĐ lành mạnh và minh bạch.

V. Đánh giá tác động kinh tế xã hội từ XKLĐ tại tỉnh Phú Thọ

Hoạt động xuất khẩu lao động Phú Thọ đã tạo ra những tác động kinh tế xã hội sâu sắc và tích cực trên nhiều phương diện. Về kinh tế, nguồn kiều hối Phú Thọ do người lao động gửi về đã trở thành một nguồn lực tài chính quan trọng, không chỉ cải thiện trực tiếp đời sống người lao động và gia đình họ mà còn góp phần tăng tích lũy, đầu tư và thúc đẩy tiêu dùng tại địa phương. Nguồn ngoại tệ này giúp nhiều gia đình xây dựng nhà cửa khang trang, đầu tư cho con cái học hành và phát triển kinh doanh nhỏ. Về xã hội, XKLĐ là một công cụ hữu hiệu cho công cuộc giảm nghèo bền vững, đặc biệt ở các vùng nông thôn, miền núi. Nó còn thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu lao động, giảm bớt lao động nông nghiệp và hình thành một đội ngũ lao động có kỹ năng, tác phong công nghiệp. Sau khi về nước, nhiều người lao động đã áp dụng kiến thức, kinh nghiệm học được để khởi nghiệp, tạo thêm việc làm cho địa phương. Đây là những đóng góp quan trọng, minh chứng cho tính đúng đắn của chủ trương đẩy mạnh xuất khẩu lao động.

5.1. Vai trò của kiều hối Phú Thọ trong giảm nghèo bền vững

Nguồn kiều hối Phú Thọ là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả kinh tế của XKLĐ. Theo các nghiên cứu được trích dẫn, lượng tiền gửi về hàng năm lên tới hàng trăm tỷ đồng, trở thành một kênh vốn quan trọng cho sự phát triển của tỉnh. Dòng tiền này trực tiếp giúp các hộ gia đình có người đi XKLĐ cải thiện mức sống, thoát khỏi ngưỡng nghèo. Quan trọng hơn, nó góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững bằng cách tạo ra cơ hội đầu tư vào giáo dục cho thế hệ sau và phát triển các mô hình kinh tế tại địa phương. Thay vì chỉ phụ thuộc vào nông nghiệp, nhiều gia đình đã sử dụng kiều hối để mở rộng kinh doanh, dịch vụ, tạo ra một vòng tuần hoàn phát triển kinh tế tích cực ở cấp cơ sở.

5.2. Sự chuyển dịch cơ cấu lao động và nâng cao tay nghề

XKLĐ đã trở thành một động lực mạnh mẽ thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động ở Phú Thọ. Hoạt động này thu hút một bộ phận lớn lao động trẻ từ khu vực nông thôn, giúp giảm sức ép việc làm và dần thay đổi tư duy sản xuất manh mún, nhỏ lẻ. Quá trình làm việc ở nước ngoài là một trường học lớn, giúp người lao động nâng cao tay nghề, tiếp cận công nghệ hiện đại và rèn luyện tính kỷ luật. Khi trở về, họ trở thành nguồn nhân lực Phú Thọ chất lượng cao, có khả năng đáp ứng yêu cầu của các doanh nghiệp trong nước hoặc tự tạo việc làm, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa của tỉnh.

5.3. Phân tích đời sống người lao động sau khi về nước

Việc phân tích đời sống người lao động sau khi về nước là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả toàn diện của XKLĐ. Đa số lao động sau khi hết hạn hợp đồng đều có một khoản vốn tích lũy đáng kể. Nhiều người sử dụng số vốn này một cách hiệu quả để xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi, đầu tư sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, cũng có một bộ phận gặp khó khăn trong việc tái hòa nhập và tìm kiếm việc làm phù hợp với kinh nghiệm đã có. Do đó, cần có những chính sách hỗ trợ từ tỉnh, như tư vấn việc làm, giới thiệu đến các khu công nghiệp, hỗ trợ vay vốn khởi nghiệp, để phát huy tối đa tiềm năng của lực lượng lao động này, tránh lãng phí nguồn lực quý giá đã được đào tạo từ thực tiễn quốc tế.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu lao động của tỉnh phú thọ giai đoạn 2011 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. Khái niệm và các hình thức xuất khẩu lao động 1. Khái niệm - Một số thuật ngữ cơ bản Di cư lao động là một hiện tượng xã hội đã diễn ra từ rất lâu trong lịch sử phát triển của loài người.

Việc người lao động đi làm việc ở nước ngoài, thường được gọi là “Di cư lao động quốc tế”, là một hoạt động bình thường. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng di cư lao động quốc tế song nguyên nhân kinh tế vẫn là chủ yếu. Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, lao động di cư là một phần không thể tách rời giữa các nền kinh tế. Dưới đây là một số thuật ngữ liên quan đến di cư lao động quốc tế: + Di cư: sự di chuyển của một người hay một nhóm người, kể cả qua một biên giới quốc tế hay trong một quốc gia.

Là một sự di chuyển dân số, bao gồm bất kể loại di chuyển nào của con người, bất kể độ dài, thành phần hay nguyên nhân; nó bao gồm di cư của người tị nạn, người lánh nạn, người di cư kinh tế và những người di chuyển vì những mục đích khác, trong đó có đoàn tụ gia đình [10, tr. + Di cư trong nước: sự di chuyển người từ nơi này sang nơi khác trong một đất nước nhằm tạo lập một nơi cư trú mới. Việc di cư này có thể là tạm thời hoặc lâu dài. Người di cư trong nước di chuyển nhưng vẫn trong phạm vi nước gốc (ví dụ từ nông thôn ra thành thị) [10, tr.

64] + Di cư quốc tế: sự di chuyển của những người rời nước gốc hoặc nước cư trú thường xuyên để tạo lập cuộc sống mới tại nước khác, kể cả tạm thời hoặc lâu dài. Vì thế họ phải vượt qua một biên giới quốc tế [10, tr. - 11 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Di cư lao động: sự di chuyển người từ quốc gia này sang quốc gia khác, hoặc trong phạm vi quốc gia cư trú của họ, với mục đích làm việc. Phần lớn các quốc gia đều quy định vấn đề di cư lao động trong Luật Di cư.

Ngoài ra, một số quốc gia còn đóng vai trò tích cực trong việc điều tiết di cư lao động ra nước ngoài và tìm kiếm cơ hội việc làm cho công dân họ ở nước ngoài [10, tr. + Người lao động di cư: một người đã, đang và sẽ tham gia một hoạt động được trả công tại một quốc gia mà người đó không phải là công dân” [16, tr. Theo thuật ngữ này có thể hiểu họ phải chứng minh rằng mình có giấy tờ hợp pháp khi họ được phép vào, ở lại và tham gia làm một công việc được trả lương tại quốc gia nơi có việc làm theo pháp luật quốc gia đó và theo những hiệp định quốc tế mà quốc gia đó là thành viên. Như vậy, bất cư sự di chuyển nào của người lao động từ nước này sang nước khác để làm việc đều được gọi chung là lao động di cư, không phân biệt đối tượng tham gia.

Tuy nhiên, với cách hiểu như vậy, thuật ngữ lao động di cư chỉ phán ánh biểu hiện bề ngoài sự di chuyển của người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo bất kỳ hình thức nào, chưa thể hiện được bản chất của nó là quá trình mua bán sức lao động giữa người lao động và người thuê lao động. Đồng thời, có sự hiểu ngầm của người lao động là sự di dân đối với việc làm, sẽ không phân biệt các trường hợp di chuyển hợp pháp và sự di chuyển bất hợp pháp của người lao động. Di cư lao động quốc tế thường được thể hiện dưới 2 hình thức là di cư tự do và di cư có tổ chức. Điểm mới trong di cư lao động quốc tế ngày nay là sự di cư có tổ chức, người lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài và có sự can thiệp của Chính phủ các quốc gia liên quan.

Lao động di cư đáp ứng sự thiếu hụt lao động trong các giai đoạn cụ thể của nhu cầu thị trường, là hàng hoá nhập khẩu đối với đất nước nhận lao động và là hàng hoá xuất khẩu đối với nước đưa lao động đi (phái cử). - 12 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Hợp tác quốc tế về lao động: bao gồm các hoạt động đưa người lao động Việt Nam sang nước khác làm việc, cung cấp lao động cho nước ngoài sử dụng ngay trong nước và tiếp nhận lao động nước ngoài vào Việt Nam làm việc. Hợp tác quốc tế về lao động đã được nhắc đến trong Nghị quyết số 362/CP ngày 19/11/1980 của Hội đồng Chính phủ về “hợp tác sử dụng lao động với các nước xã hội chủ nghĩa” và tiếp theo đó được ghi nhận tại Chỉ thị số 108/HĐBT ngày 30/6/1988 của Hội đồng Bộ trưởng về việc mở rộng hợp tác lao động và chuyên gia với nước. + Người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (sau đây gọi là người lao động đi làm việc ở nước ngoài) là công dân Việt Nam cư trú tại Việt Nam, có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật của nước tiếp nhận người lao động, đi làm việc ở nước ngoài theo quy định của Luật đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng [9, tr.

Về cơ bản, người Việt Nam đi ra nước ngoài theo hầu hết các loại hình di cư như: di cư lao động, hôn nhân - gia đình, du học…; trong đó, nổi bật nhất là di cư lao động. Việt Nam là đất nước đang phát triển, dân số đông, hàng năm có trên 1 triệu người bước vào độ tuổi lao động. Nền kinh tế chưa đủ sức tạo đủ việc làm nên sức ép giải quyết việc làm không nhỏ. Bên cạnh đó là tác động của các chính sách đổi mới, chuyển dịch cơ cấu kinh tế nên cũng có nhiều người phải rời dây truyền sản xuất, tìm việc làm mới.

Do đó, chủ trương đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài là một kênh giải quyết việc làm hiệu quả, là một hướng đi quan trọng. Từ năm 1980, Việt Nam đã đưa lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài thông qua các Hiệp định hợp tác lao động ký giữa Chính phủ Việt Nam với Chính phủ các nước tiếp nhận lao động (các nước trong Hội đồng tương trợ kinh tế trước đây). Trong giai đoạn 1980 - 1990, Chính phủ trực tiếp đứng ra tổ chức đưa lao động ra nước ngoài (Bộ Lao động trước đây, nay là Bộ Lao động - Thương - 13 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com binh và Xã hội thực hiện đưa lao động; Ban Hợp tác chuyên gia của Chính phủ thực hiện đưa chuyên gia đi làm việc ở nước ngoài). Từ năm 1991, cơ chế đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng có thay đổi.

Chính phủ chỉ thực hiện quản lý nhà nước đối với hoạt động này, từ đó bắt đầu hình thành, xuất hiện khái niệm “Xuất khẩu lao động”. Các Doanh nghiệp có giấy phép hoạt động trực tiếp đứng ra tổ chức thực hiện việc đưa lao động trong đi làm việc ở nước ngoài trong khổ khổ quy định của Luật pháp hiện hành. + Xuất khẩu lao động (XKLĐ): Xuất khẩu lao động nói chung thường diễn ra dưới hai hình thức chủ yếu là XKLĐ trực tiếp và XKLĐ tại chỗ. XKLĐ tại chỗ là hình thức người lao động được tuyển dụng vào làm việc cho các doanh nghiệp hay tổ chức nước ngoài hoạt động ngay trên đất nước của người lao động, trong đó chủ yếu là doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh.

Tuy nhiên, trong khuôn khổ luận văn này tác giả chỉ đề cập đến hình thức XKLĐ trực tiếp, tức là hình thức đưa người lao động và chuyên gia Việt Nam đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài [7, tr. Như vậy, có thể nói xuất khẩu lao động được hiểu như là công việc đưa người lao động từ một nước nào đó đi lao động tại nước khác có nhu cầu thuê mướn, sử dụng lao động. + Lao động xuất khẩu: đề cập đến người lao động của một nước có độ tuổi, sức khỏe và kỹ năng lao động khác nhau được đưa đi làm việc ở nước ngoài theo các quy định của pháp luật nước đó. - Đặc điểm của XKLĐ: quan điểm về xuất khẩu lao động ở những nước khác nhau cũng có những điểm khác nhau.

Với Việt Nam, XKLĐ được coi là một hoạt động đặc thù của xuất khẩu nói chung và là một bộ phận của kinh tế đối ngoại. Hàng hoá đem xuất khẩu là sức lao động của con người và người mua là chủ sử dụng lao động nước ngoài. Hay nói cách khác thì xuất khẩu lao động là hoạt động mua - bán hàng hoá sức lao động nội địa cho người sử dụng lao động nước ngoài. Như vậy, xuất khẩu lao động xét về mặt kinh tế là một loại hình dịch vụ - 14 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cung cấp loại hàng hóa đặc biệt là sức lao động.

Nó chứa đựng đầy đủ tính chất, yêu cầu của loại hàng hóa đặc biệt, đó là hoạt động của con người, tổng hòa các mối quan hệ xã hội. + Người sử dụng lao động nước ngoài ở đây là Chính phủ nước ngoài, cơ quan, tổ chức kinh tế nước ngoài có nhu cầu sử dụng lao động trong nước. + Hàng hoá sức lao động nội địa: lực lượng lao động trong nước sẵn sàng cung cấp sức lao động của mình cho người sử dụng lao động nước ngoài. + Hoạt động mua - bán: thể hiện ở chỗ người lao động trong nước sẽ bán quyền sử dụng sức lao động của mình trong một khoảng thời gian nhất định cho người sử dụng lao động nước ngoài để nhận về một khoản tiền dưới hình thức tiền lương (tiền công); còn người sử dụng nước ngoài sẽ dùng tiền của mình mua sức lao động của người lao động, yêu cầu họ phải thực hiện công việc nhất định nào đó (do hai bên thoả thuận) theo ý muốn của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ