Nghiên cứu xử lý nước nhiễm phenol bằng xúc tác quang màng mỏng TiO2

Luận văn ngành môi trường trình bày chi tiết nghiên cứu xử lý nước nhiễm phenol bằng phương pháp xúc tác quang sử dụng vật liệu màng mỏng TiO2.

Trường đại học

Đại học Bách khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp đại học

2008

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải pháp xử lý nước nhiễm phenol Màng mỏng TiO2 ưu việt

Trong bối cảnh ô nhiễm môi trường nước ngày càng nghiêm trọng, việc tìm kiếm các công nghệ xử lý hiệu quả, bền vững và tiết kiệm chi phí là một yêu cầu cấp thiết. Các hợp chất hữu cơ khó phân hủy như phenol, có nguồn gốc từ nước thải công nghiệp, đặt ra thách thức lớn cho các phương pháp xử lý truyền thống. Để giải quyết vấn đề này, các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) đã nổi lên như một giải pháp đột phá. Trong số đó, phương pháp quang xúc tác TiO2 sử dụng màng mỏng titanium dioxide (TiO2) đang thu hút sự quan tâm đặc biệt từ giới khoa học. Công nghệ này dựa trên khả năng của vật liệu quang hoạt TiO2 để tạo ra các gốc oxy hóa cực mạnh, điển hình là gốc hydroxyl (•OH), khi được kích hoạt bởi bức xạ UV-Vis. Các gốc tự do này có khả năng phân hủy hoàn toàn phenol và các chất hữu cơ độc hại khác thành những sản phẩm vô cơ đơn giản và an toàn như CO2 và H2O. Luận văn “Nghiên cứu xử lý nước nhiễm phenol bằng màng mỏng TiO2” tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa quy trình này. Thay vì sử dụng bột TiO2 dạng huyền phù khó thu hồi, việc cố định vật liệu nano TiO2 dưới dạng màng mỏng trên các giá thể (sợi thủy tinh, hạt ceramic) mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Giải pháp này không chỉ giúp đơn giản hóa quá trình xử lý, dễ dàng tái sử dụng chất xúc tác, mà còn mở ra tiềm năng ứng dụng quy mô lớn, tận dụng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào tại Việt Nam. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện từ khâu điều chế vật liệu, chế tạo màng mỏng đến đánh giá hiệu suất, đặt nền móng cho các ứng dụng thực tiễn trong tương lai.

1.1. Giới thiệu tổng quan về quá trình oxy hóa nâng cao AOPs

Các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) được định nghĩa là những quy trình xử lý nước dựa trên việc tạo ra các gốc tự do hydroxyl (•OH) tại chỗ (in-situ). Gốc •OH là một trong những tác nhân oxy hóa mạnh nhất được biết đến, với thế oxy hóa lên đến 2.80V, cao hơn nhiều so với ozone (2.07V) hay clo (1.36V). Đặc tính nổi bật của gốc •OH là khả năng phản ứng không chọn lọc, cho phép nó tấn công và phá vỡ cấu trúc của hầu hết các hợp chất hữu cơ, kể cả những chất bền vững nhất. Công nghệ này giúp "khoáng hóa" chất ô nhiễm, tức là chuyển hóa chúng hoàn toàn thành các chất vô cơ không độc hại. Photocatalysis sử dụng quang xúc tác TiO2 là một dạng AOPs tiêu biểu, nơi năng lượng ánh sáng được dùng để khởi tạo quá trình tạo gốc •OH trên bề mặt chất bán dẫn.

1.2. Vai trò của vật liệu quang hoạt TiO2 trong xử lý môi trường

Titanium dioxide (TiO2), đặc biệt ở dạng tinh thể Anatase, là một vật liệu quang hoạt lý tưởng cho các ứng dụng môi trường. Nhờ các đặc tính như hoạt tính xúc tác cao, bền vững về mặt hóa học và sinh học, không độc hại và giá thành hợp lý, TiO2 đã được nghiên cứu rộng rãi. Khi một photon có năng lượng lớn hơn năng lượng vùng cấm của TiO2 (khoảng 3.2 eV) chiếu vào, một cặp electron-lỗ trống (e-/h+) sẽ được tạo ra. Các lỗ trống này có tính oxy hóa mạnh, trực tiếp phản ứng với phân tử nước hoặc ion OH- hấp phụ trên bề mặt để tạo ra gốc •OH, bắt đầu chuỗi phản ứng phân hủy phenol và các chất ô nhiễm khác. Việc ứng dụng TiO2 dưới dạng màng mỏng giúp khắc phục nhược điểm của dạng bột, tối ưu hóa hiệu quả và tính thực tiễn của công nghệ.

II. Thách thức từ ô nhiễm phenol trong nước thải công nghiệp

Phenol và các dẫn xuất của nó là những hợp chất hữu cơ khó phân hủy, thường xuyên có mặt trong nước thải công nghiệp từ các ngành như lọc dầu, hóa chất, sản xuất thuốc nhuộm, và luyện cốc. Sự hiện diện của phenol trong môi trường nước gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Ở nồng độ thấp, phenol gây mùi khó chịu và ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạt. Ở nồng độ cao hơn, nó có độc tính cao đối với hệ sinh thái thủy sinh và sức khỏe con người, có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh. Tiêu chuẩn môi trường tại nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, quy định giới hạn nồng độ phenol trong nước thải rất khắt khe, đòi hỏi các công nghệ xử lý phải đạt hiệu quả cao. Tuy nhiên, các phương pháp xử lý truyền thống như xử lý sinh học thường gặp khó khăn do đặc tính kháng khuẩn của phenol ở nồng độ cao. Các phương pháp hóa lý khác như hấp phụ bằng than hoạt tính hay chưng cất lại chỉ chuyển pha ô nhiễm chứ không phá hủy triệt để, đồng thời phát sinh chi phí tái sinh vật liệu. Do đó, ô nhiễm môi trường nước bởi phenol vẫn là một thách thức lớn, thúc đẩy nhu cầu nghiên cứu các phương pháp xử lý triệt để và bền vững hơn, điển hình là các quá trình oxy hóa nâng cao (AOPs) có khả năng khoáng hóa hoàn toàn chất ô nhiễm.

2.1. Nguồn gốc và độc tính của các hợp chất hữu cơ bền vững

Phenol thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ bền vững (POPs), có đặc tính khó bị phân hủy trong môi trường tự nhiên. Nguồn phát thải chính của chúng là từ các nhà máy hóa chất, dệt nhuộm, dược phẩm và luyện kim. Các hợp chất này khi xâm nhập vào nguồn nước sẽ tích lũy trong chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài. Theo các nghiên cứu, phenol có thể gây kích ứng mạnh, và việc tiếp xúc lâu dài có liên quan đến nguy cơ ung thư. Chính vì vậy, việc loại bỏ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy này khỏi nước thải trước khi xả ra môi trường là một nhiệm vụ bắt buộc để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý phenol truyền thống

Các phương pháp xử lý phenol truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế. Xử lý sinh học không hiệu quả với nồng độ phenol cao do tính ức chế vi sinh vật. Các phương pháp hóa học như oxy hóa bằng clo có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại hơn, ví dụ như chlorophenol. Hấp phụ bằng than hoạt tính tuy hiệu quả nhưng chi phí vận hành và tái sinh cao, đồng thời chỉ là quá trình tách pha, không phân hủy chất ô nhiễm. Những nhược điểm này cho thấy sự cần thiết của một công nghệ mới có khả năng phá vỡ hoàn toàn cấu trúc vòng thơm bền vững của phenol, và photocatalysis là một ứng cử viên sáng giá.

III. Hướng dẫn chế tạo màng mỏng TiO2 bằng phương pháp sol gel

Để tạo ra một lớp màng mỏng TiO2 có hoạt tính quang xúc tác cao, việc lựa chọn phương pháp tổng hợp và kỹ thuật phủ đóng vai trò quyết định. Trong số các phương pháp điều chế vật liệu nano TiO2, phương pháp sol-gel được đánh giá là tối ưu nhờ khả năng kiểm soát tốt cấu trúc và kích thước hạt ở quy mô nanomet. Phương pháp này dựa trên quá trình thủy phân và ngưng tụ các tiền chất của titan, thường là các alkoxide như titanium isopropoxide (TTIP), trong môi trường dung môi để tạo thành một dung dịch keo (sol). Dung dịch sol này sau đó được chuyển thành gel và trải qua quá trình xử lý nhiệt để hình thành pha tinh thể anatase mong muốn, vốn có hoạt tính xúc tác mạnh nhất. Toàn bộ quy trình cho phép tạo ra các hạt titanium dioxide có độ tinh khiết cao, diện tích bề mặt lớn và phân tán đồng đều. Sau khi có được dung dịch sol-gel, bước tiếp theo là phủ nó lên một chất mang bền vững. Luận văn đã khảo sát hai kỹ thuật chính: phương pháp nhúng (dip coating) và phương pháp phun (spray coating). Cả hai phương pháp đều có ưu điểm là đơn giản, chi phí thấp và có thể áp dụng trên nhiều loại vật liệu nền khác nhau như sợi thủy tinh hay hạt ceramic, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cố định chất xúc tác và ứng dụng trong các hệ thống xử lý dòng chảy liên tục.

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu nano TiO2 từ tiền chất alkoxide

Quá trình tổng hợp TiO2 bằng phương pháp sol-gel bắt đầu bằng việc thủy phân một tiền chất alkoxide của titan, ví dụ Ti(OC3H7)4. Phản ứng thủy phân diễn ra theo phương trình: (RO)4Ti + 4H2O → Ti(OH)4 + 4ROH. Sản phẩm Ti(OH)4 sau đó trải qua quá trình ngưng tụ để tạo thành các liên kết Ti-O-Ti, hình thành nên mạng lưới gel. Việc kiểm soát các thông số như tỷ lệ nước/alkoxide, pH, và nhiệt độ là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh kích thước hạt và cấu trúc của vật liệu cuối cùng. Sau khi sấy khô, gel được nung ở nhiệt độ khoảng 400-600°C để loại bỏ các hợp chất hữu cơ còn lại và thúc đẩy quá trình kết tinh thành pha anatase, một pha có hoạt tính quang xúc tác TiO2 cao.

3.2. So sánh kỹ thuật phủ màng phun phủ và nhúng dip coating

Sau khi điều chế dung dịch sol-gel, việc tạo màng được thực hiện bằng hai kỹ thuật chính. Phương pháp phun phủ (spray coating) sử dụng khí nén để phun dung dịch sol thành các hạt sương mịn lên bề mặt chất mang, phù hợp với các bề mặt có hình dạng phức tạp. Phương pháp nhúng (dip-coating) là quá trình nhúng chất mang vào dung dịch sol rồi từ từ kéo ra với tốc độ được kiểm soát. Độ dày của màng phim phụ thuộc vào tốc độ kéo, độ nhớt của dung dịch và sức căng bề mặt. Cả hai phương pháp đều cho phép tạo ra các lớp màng mỏng đồng đều, có độ bám dính tốt sau khi xử lý nhiệt, sẵn sàng cho việc khảo sát hiệu suất xử lý.

IV. Khám phá cơ chế quang xúc tác TiO2 phân hủy phenol hiệu quả

Cơ chế quang xúc tác của TiO2 là một quá trình phức tạp nhưng vô cùng hiệu quả để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Quá trình này được khởi động khi vật liệu quang hoạt TiO2 hấp thụ một photon từ bức xạ UV-Vis có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm của nó (Eg ≈ 3.2 eV cho pha anatase). Năng lượng này kích thích một electron (e-) từ vùng hóa trị (Valence Band - VB) nhảy lên vùng dẫn (Conduction Band - CB), để lại một lỗ trống mang điện dương (h+) ở vùng hóa trị. Cặp electron-lỗ trống này chính là tác nhân khởi đầu cho toàn bộ các phản ứng oxy hóa-khử. Các lỗ trống (h+) di chuyển ra bề mặt hạt TiO2 có tính oxy hóa rất mạnh, chúng phản ứng với các phân tử nước (H2O) hoặc các ion hydroxyl (OH−) hấp phụ trên bề mặt để sinh ra các gốc hydroxyl (•OH) tự do. Song song đó, các electron (e-) ở vùng dẫn có tính khử mạnh, chúng phản ứng với oxy (O2) hòa tan trong nước để tạo ra các gốc superoxide (•O2−). Cả •OH và •O2− đều là các tác nhân oxy hóa cực mạnh, không chọn lọc. Chúng sẽ tấn công vào phân tử phenol, phá vỡ vòng benzen bền vững và các liên kết C-C, C-H, khởi đầu cho một chuỗi các phản ứng oxy hóa. Kết quả cuối cùng của quá trình là sự "khoáng hóa" hoàn toàn, biến phenol thành các sản phẩm cuối cùng là CO2, H2O và các axit vô cơ đơn giản, loại bỏ triệt để độc tính. Động học phản ứng của quá trình này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cường độ ánh sáng, pH, nồng độ oxy và diện tích bề mặt của chất xúc tác.

4.1. Sự hình thành cặp electron lỗ trống dưới bức xạ UV Vis

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong photocatalysis là sự hấp thụ photon. Khi photon có năng lượng hν ≥ Eg chiếu vào TiO2, phản ứng xảy ra: TiO2 + hν → e−(CB) + h+(VB). Các electron (e−) và lỗ trống (h+) này có thời gian sống rất ngắn, chỉ vài nano giây trước khi tái kết hợp. Do đó, để quá trình quang xúc tác hiệu quả, các e− và h+ phải nhanh chóng di chuyển ra bề mặt và tham gia vào các phản ứng hóa học trước khi tái hợp. Việc tạo ra các bẫy electron hoặc bẫy lỗ trống trên bề mặt (ví dụ bằng cách pha tạp kim loại) có thể làm tăng hiệu suất lượng tử của quá trình.

4.2. Động học phản ứng và quá trình khoáng hóa hoàn toàn phenol

Sau khi các gốc tự do •OH được tạo ra, chúng sẽ tấn công phân tử phenol (C6H5OH). Phản ứng ban đầu có thể là cộng vào vòng thơm hoặc tách nguyên tử hydro từ nhóm -OH, tạo ra các sản phẩm trung gian như hydroquinone và catechol. Các sản phẩm trung gian này tiếp tục bị oxy hóa, vòng thơm bị phá vỡ để tạo thành các axit cacboxylic mạch ngắn (như axit maleic, axit oxalic). Cuối cùng, các axit này bị khoáng hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O. Động học phản ứng phân hủy phenol thường tuân theo mô hình Langmuir-Hinshelwood, cho thấy phản ứng xảy ra trên bề mặt chất xúc tác.

V. Phân tích hiệu suất xử lý phenol của màng TiO2 thực nghiệm

Để đánh giá hiệu quả thực tiễn của công nghệ, việc khảo sát hiệu suất xử lý phenol bằng màng mỏng TiO2 là bước không thể thiếu. Luận văn đã tiến hành các thí nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm, sử dụng các mô hình phản ứng được chiếu sáng bằng đèn UV-A nhân tạo và ánh sáng mặt trời tự nhiên. Hiệu suất được đánh giá dựa trên sự thay đổi nồng độ phenol theo thời gian. Các kết quả thực nghiệm cho thấy màng mỏng TiO2 phủ trên các chất mang như sợi thủy tinh và hạt alumino silicate thể hiện hoạt tính quang xúc tác rõ rệt, có khả năng phân hủy phenol một cách hiệu quả. Hiệu suất xử lý chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm loại chất mang, phương pháp phủ (nhúng hay phun), và đặc biệt là nguồn sáng sử dụng. Kết quả cho thấy ánh sáng mặt trời tự nhiên, một nguồn năng lượng miễn phí và dồi dào, hoàn toàn có thể được tận dụng để kích hoạt quá trình quang xúc tác, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Để hiểu rõ hơn về bản chất vật liệu, các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích SEM, XRD, TEM đã được sử dụng. Các phân tích này giúp xác nhận sự hình thành pha anatase của TiO2, hình thái bề mặt của lớp màng và sự phân bố của các hạt nano, từ đó lý giải mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác của nó. Hơn nữa, việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng như pH, thời gian chiếu sáng và nồng độ ban đầu của phenol cũng được thực hiện để đạt được hiệu suất cao nhất.

5.1. Kết quả phân tích SEM XRD xác định cấu trúc màng TiO2

Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu. Kết quả từ luận văn đã khẳng định rằng sau quá trình nung, vật liệu TiO2 tổng hợp được chủ yếu tồn tại ở pha anatase, là pha có hoạt tính quang xúc tác cao nhất. Trong khi đó, phân tích SEM (Kính hiển vi điện tử quét) cung cấp hình ảnh về hình thái bề mặt của lớp màng mỏng sau khi phủ lên chất mang. Các hình ảnh SEM cho thấy lớp màng TiO2 tương đối đồng đều, bao phủ tốt bề mặt chất mang với các hạt có kích thước nano, làm tăng diện tích tiếp xúc và góp phần nâng cao hiệu quả phản ứng.

5.2. Tối ưu hóa điều kiện phản ứng để tăng hiệu quả xử lý

Hiệu suất phân hủy phenol không chỉ phụ thuộc vào chất xúc tác mà còn vào các điều kiện vận hành. Các thí nghiệm đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như pH ban đầu của dung dịch, cường độ bức xạ, và sự có mặt của oxy. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là rất quan trọng. Ví dụ, pH môi trường có thể ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của TiO2 và trạng thái tồn tại của phân tử phenol, từ đó tác động đến sự hấp phụ và tốc độ phản ứng. Kết quả cho thấy việc điều chỉnh các thông số này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và rút ngắn thời gian xử lý.

5.3. Đánh giá khả năng tái sử dụng chất xúc tác TiO2 cố định

Một trong những ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng màng mỏng cố định là khả năng tái sử dụng chất xúc tác. Các thí nghiệm về độ bền của lớp màng cho thấy vật liệu xúc tác bám chắc trên chất mang sau nhiều chu kỳ phản ứng, với tỷ lệ thất thoát khối lượng thấp. Khả năng tái sử dụng không chỉ làm giảm chi phí vận hành mà còn giải quyết được bài toán khó khăn về việc tách và thu hồi chất xúc tác dạng bột sau xử lý, chứng minh tính bền vững và thực tiễn của phương pháp này cho các ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1.3 Phƣơng pháp nghiên cứu mô hình Thiết kế, chế tạo và ứng dụng các mô hình ở quy mô phòng thí nghiệm (lab- scale) để nghiên cứu hiệu quả xử lý phenol trong nƣớc thông qua quá trình xúc tác quang bằng vật liệu xúc tác dạng lớp phim mỏng phủ trên hạt bead ceramic, hạt alummino silicate và sợi thủy tinh.4 Phƣơng pháp xử lý số liệu Sử dụng các phƣơng pháp quy hoạch thực nghiệm để phân tích và tối ƣu hoá quá trình thí nghiệm. Đồng thời sử dụng các phƣơng pháp thống kê toán học để xử lý số liệu nghiên cứu. 5 Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG 6 Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG 2.1 TÔNG QUAN VỀ CÁC QUÁ TRÌNH OXI HÓA BẬC CAO (ADVANCED OXIDATION PROCESSES – AOP) 2.1 Sự cần thiết của các công nghệ cao - Những thách thức trƣớc các yêu cầu mới a. Yêu cầu mở rộng thêm danh mục các chất ô nhiễm, độc hại và thắt chặt giới hạn nồng độ cho phép của các chất ô nhiễm.

Hóa chất bảo vệ thực vật bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ dại, thuốc trừ nấm bệnh là những hóa chất độc hại, có loại rất bền vững, khó phân hủy trong điều kiện tự nhiên theo thời gian. Tại những nƣớc sản xuất nông nghiệp lúc nƣớc, nhƣ Việt Nam, lƣợng hóa chất bảo vệ thực vật sử dụng ngày càng tăng, trung bình khoảng 4-5 kg/ha.năm, nên lƣợng hóa chất bảo vệ thực vật tan trong nƣớc, ngấm vào đất, xâm nhập vào nguồn nƣớc mặt, sông ngòi, ao hồ và lan truyền trong các mạch nƣớc ngầm, tích lũy ngày càng nhiều. Trong số này, đáng chú ý nhiều nhất là những chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (Persistant Organic Pollutants – POPs), là những chất không bị phân hủy trong môi trƣờng theo thời gian, có thể di chuyển từ vùng này đến vùng khác, lan truyền rất xa mà không bị thay đổi tính chất. Những chất này gây ảnh hƣởng rất lớn đối với sức khỏe con ngƣời và hệ sinh thái, gây ung thƣ, tổn thƣơng hệ thần kinh, rối loạn sinh sản, quái thai, phả hủy hệ miễn dịch, dẫn đến tử vong.

Những chất này là đối tƣợng của Công ước quốc tế Stockholm đã đƣợc 51 nƣớc kí kết, trong đó có Việt Nam, cam kết xử lý triệt để, tiêu hủy, không sử dụng, không sản xuất và tàng trữ. Công ƣớc Stockholm nêu đích danh 12 nhóm chất sau đây: - Aldrin và dieldrin – họ thuốc trừ sâu đƣợc sử dụng cho cây trồng, chủ yếu ngũ cốc, cây bông vải và trừ mối. - Clordane – họ thuốc trừ sâu đƣợc sử dụng cho cây trồng, râu quả, khoai tây, mía, cây ăn trái, củ, cây bông vải. Ngoài ra còn củng nhiều trong trừ mối.

- DDT – họ thuốc trừ sâu đƣợc sử dụng cho cây trồng, đặc biệt là bông vải và diệt côn trùng gây dịch sốt rét và thƣơng hàn. - Endrine – họ thuốc trừ sâu đƣợc sử dụng cho cây trồng, đặc biệt là cũng bông vải, cây có hạt cũng nhƣ dùng để diệt chuột. - Mirex – họ thuốc trừ sâu và các loại côn trùng. Ngoài ra còn đƣợc sử dụng làm chất chống cháy cho chất dẻo, cao su.

- Heptachlor – là họ thuốc trừ sâu chủ yếu diệt các loại sâu bệnh trong đất, mối hay còn dùng để diệt muỗi gây bệnh sốt rét. - Hexachlorbenzel – là họ thuốc trừ nấm trong hạt ngũ cốc. 7 Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG - Polychlordiphenyl (PCB) – là hóa chất đƣợc sử dụng nhiều trong ngành sản xuất nông nghiệp, chủ yếu trong sản xuất biến thế điện, tụ điện, làm chất lỏng trao đổi nhiệt, phụ gia cho sơn, trong sản xuất giấy than và chất hóa dẻo. PCB cũng sinh ra trong cac quá trình thiêu đốt một số chất hữu cơ.

- Dioxine và furan – những chất chủ yếu sinh ra trong quá trình thiêu đốt các chất hữu cơ, chủ yếu từ các lò đốt rác thải sinh hoạt, rác công nghiệp, rác y tế. Ngoài ra còn tồn tại dạng vết trong một số thuốc trừ sâu, thuốc bảo quản và PCB. Do tác hại và hậu quả của các chất ô nhiểm hữu cơ nói chung ảnh hƣởng đến môi trƣờng sống và sức khỏe của cộng đồng cũng nhƣ qua thực tiễn kiểm chứng nên ngày nay, danh mục các chất ô nhiễm đƣợc mở rộng thêm (chủ yếu là các chất hữu cơ khó phân hủy) mà giới hạn nồng độ trong tiêu chuản cho phép lại rất thấp. Yêu cầu về khử trùng triệt để nƣớc uống và nƣớc sinh hoạt: Loại bỏ các sản phẩm phụ trong quá trình khử trùng và loại bỏ những vi khuẩn, kén nhộng bền vững.

Nƣớc trong tự nhiên, ngoài các chất hữu cơ khó phân hủy cà có độc tính đƣợc kể trên, luôn tồn tại các chất hữu cơ tự nhiên (NOM – Natural Organic Matter) nhƣ các acid humic, acid hữu cơ hòa tan, protein, lipid, hydrocarbon, amino acid. Các thành phần này có mặt trong nguồn nƣớc thiên nhiên thay đổi theo từng nguồn nƣớc, theo vùng lãnh thổ, theo từng mùa. Những chất hữu cơ thiên nhiên này sẽ kết hợp với chlor trong quá trình xử lý nguồn nƣớc mặt hạy nƣớc ngầm để sản xuất nƣớc sạch cho sinh hoạt và các nhu cầu khác của đời sống. Kết quả là bên cạnh nhu cầu nƣớc sạch đáp ứng nhu cầu đời sống thỏa mãn tiêu chuẩn nƣớc cho sinh hoạt, còn có các sản phẩm phụ khác, chủ yếu là các chất hửu cơ chứa chlor, nhƣ trihalomethane (THM), bao gồm trichloromethane (chloroform), dibromochloromethane, bromodichloromethane và tribromomethane (bromoform).

Những hợp chất này, đặc biệt là chloroform, khi vào cơ thể sẽ gây các tổn hại đến gan, thận và đã đƣợc chứng mình là có liên quan đến nguyên nhân gây ung thƣ (thuộc nhóm B trong các chất gây ung thƣ). Vì thế, để tránh nguy hiểm cho sức khỏe ngƣời dùng nƣớc, gần đây, nhiều quốc gia trên thế giới đã đƣa ra quy định kiểm soát lƣợng THM và lƣợng HAA (haloacetic acid) trong nƣớc uống, nƣớc sinh hoạt, nƣớc hồ bơi, quy định hàm lƣợng của chúng phải dƣới 80 g/L. Điều này buộc phải hạn chế chlor trong xử lý nƣớc thiên nhiên cũng nhƣ trong công nghệ xử lý truyền thống, cần phải đƣa thêm giai đoạn phân hủy các NOMs trƣớc khi châm chlor để khử trùng. Mặt khác, các nhà khoa học đã phát hiện nguyên nhân các trận dịch lớn trên thế giới là do các kén Giardia và các Cryptosporodium vần tồn tại trong nƣớc sau khi khử 8 Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG trùng bằng chlor.

Phát hiện đó là công nghệ khử trùng bằng chlor phải đƣợc xem xét lại và tìm cách thay thế bằng các công nghệ khác, mạnh hơn, an toàn hơn. Yêu cầu về tái sử dụng nƣớc Theo dự báo của các nhà khoa học về nƣớc trên thế giới, thế giới năm 2030 sẽ thiếu nƣớc. Vì thế, một vấn đề đƣợc đặt ra là cần có những công nghệ hữu hiệu xử lý triệt để chất ô nhiễm trong nƣớc, đặc biệt là các POPs và NOMs, để có thể thu hồi lại đƣợc nƣớc sạch từ các nguồn thải khác nhau, quay về cho sinh hoạt và sản xuất. Cơ hội xuất hiện các công nghệ cao trong công nghệ xử lý nƣớc và nƣớc thải Các công nghệ truyền thống không đủ giải quyết các vấn đề đƣợc đặt ở trên.

Vì thế, đó chính là cơ hội và thách thức cho các nhà nghiên cứ tiến hành các hƣớng nghiên cứu để tìm ra các công nghệ cao (Advanced Technologies) để hỗ trợ các công nghệ truyền thống trong việc giải quyết các vần đề bức xức đó. Các công nghệ cao xuất hiện trong những thập kỷ gần đây đã đƣợc ứng dụng trong công nghệ xử lý nƣớc và nƣớc thải. Trong đó, nổi bật là: - Công nghệ lọc màng (Membrane Filtration Technologies). - Công nghệ khử trùng bằng bức xạ tử ngoại (Ultraviolet Irradiation Disinfection).

- Công nghệ phân hủy khoáng hóa các chất ô nhiễm hữu cơ bằng các quá trình oxy hóa nâng cao.2 Công nghệ phân hủy khoáng hóa các chất ô nhiễm hữu cơ bằng các quá trình oxy hóa nâng cao (Advanced Oxidation Processes – AOP). Một trong những công nghệ cao nổi lên trong thời gian gần đây là công nghệ khoáng hóa chất ô nhiễm hữu cơ trong nƣớc cả nƣớc thải dự các quá trình oxi hóa nâng cao. Các quá trình oxi hóa nâng cao đƣợc định nghĩa là những quá trình phân hủy oxi hóa dựa vào gốc tự do hoạt động hydroxyl OH* đƣợc tạo ra tại chỗ (in situ) ngay trong quá trình xử lý. Gốc hydroxyl là một trong những tác nhân oxi hóa mạnh nhất đƣợc biết từ trƣớc đến nay, có khả năng phân hủy không chọn lựa mọi hợp chất hữu cơ, dù là loại khó phân hủy nhất, biến chúng thành các hợp chất vô cơ (còn gọi là khoáng hóa) không độc hại nhƣ CO2, H2O, các acid vô cơ… Từ các tác nhân oxi hóa thông thƣờng nhƣ hydrogen peroxide, ozone… có thể nâng cao khả năng oxi hóa của chúng bằng các phản ứng khác nhau để tạo ra gốc hydroxyl, thực hiện quá trình oxi hóa gián tiếp thông qua gốc hydroxyl.

Vì vậy các quá trình này đƣợc gọi là các quá trình oxi hóa nâng cao, Advanced Oxidation Processes – AOPs. 9 Chƣơng 2: TỔNG QUAN VỀ XÚC TÁC QUANG Các quá trình oxi hóa nâng cao nổi lên nhƣ một loại công nghệ tiên tiến có vai trò quan trọng trong việc đẩy mạnh quá trình oxi hóa, giúp phân hủy nhiều loại chất hữu cơ ô nhiễm khác trong nƣớc và không khí. Các quá trình oxi hóa nâng cao rất thích hợp và đạt hiệu quả cao trong để phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs), hydrocarbon halogen hóa (trihalomethane, trichloroethane, trichloroethylene…), hydrocarbon aromatic (benzene, toluene, ethylbenzene, xylen…), PCBs, nitrophenol, các hóa chất bảo vệ thực vật, dioxine và furans, thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt… Ngoài ra, do tác dung oxi hóa cực mạnh của chúng so với các tác nhân diệt khuẩn truyền thống (các hợp chất chlor) nên các gốc hydroxyl ngoài khả năng tiêu diệt triệt để các vi khuẩn thông thƣờng nhƣ Escherrichia Coli, Coliform còn diệt đƣợc các tế bào vi khuẩn và virus gây bệnh mà chlor không thể diệt đƣợc nhƣ Campylobater, Tersina, Mycobacteria, Legionella, Cryptosporidium… Mặt khác, khử trùng bằng gốc hydroxyl OH* rất an toàn so cới khử trùng bằng chlor vì không sinh ra các sản phẩm phụ gây ung thƣ và các chất hữu cơ chứ chlor nhƣ trihalomethane (THM). Vì tầm quan trọng của công nghệ xử lý nƣớc thải dựa vào các quá trình oxi hóa nâng cao sẽ tập trung vào những vấn đề này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ