Luận văn: Nâng cao giá trị bã đậu nành okara bằng vi sinh vật - Lê Thị Kim Anh

Luận văn công nghệ thực phẩm nghiên cứu phương pháp xử lý bã đậu nành (okara) bằng vi sinh vật, giúp nâng cao giá trị dinh dưỡng và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bã đậu nành okara Giải mã tiềm năng từ phụ phẩm giá rẻ

Bã đậu nành, hay còn gọi là bã đậu okara, là phụ phẩm chính của ngành công nghiệp sản xuất sữa đậu nành và đậu phụ. Theo thống kê, quá trình chế biến 1 kg đậu nành khô có thể tạo ra từ 1,1 đến 1,2 kg bã ướt. Với sự phát triển của các nhà máy lớn như VINASOY, sản lượng okara thải ra hàng năm lên đến hàng chục nghìn tấn. Hiện nay, phần lớn lượng bã này được bán với giá rẻ để làm thức ăn chăn nuôi hoặc bị thải bỏ, gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, phân tích thành phần cho thấy bã đậu okara chứa một hàm lượng dinh dưỡng đáng kể. Theo nghiên cứu của Vong & Liu (2016), trong 100g chất khô okara chứa từ 15,2-33,4g protein, 8,3-10,9g chất béo và đặc biệt là 42,4-58,1g chất xơ ăn được. Nguồn dinh dưỡng dồi dào này mở ra một tiềm năng lớn để tận dụng okara, biến một phụ phẩm nhà máy đậu nành thành sản phẩm có giá trị gia tăng. Việc nghiên cứu các công nghệ xử lý phụ phẩm hiệu quả không chỉ giải quyết bài toán kinh tế mà còn hướng tới mô hình kinh tế tuần hoànnông nghiệp bền vững. Luận văn “Nghiên cứu xử lý nâng cao giá trị của bã đậu nành (okara) bởi Bacillus amyloliquefaciens N1 và Lactobacillus fermentum DC4t2” đã cung cấp một giải pháp công nghệ sinh học đột phá, sử dụng vi sinh vật xử lý để khai thác tối đa giá trị của nguồn nguyên liệu này.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của bã đậu okara chưa được khai thác

Giá trị dinh dưỡng của bã đậu rất cao nhưng chưa được khai thác hết. Thành phần chính bao gồm protein từ okara (globulin 7S và 11S), chất béo chứa nhiều axit béo không bão hòa (linoleic, oleic), và một lượng lớn chất xơ trong okara (chủ yếu là cellulose và hemicellulose không hòa tan). Ngoài ra, okara còn chứa các khoáng chất quan trọng như kali, canxi, sắt và các isoflavone có hoạt tính sinh học. Những thành phần này là cơ sở để phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc nguyên liệu cho các ngành công nghiệp khác. Việc chế biến bã đậu nành đúng cách có thể giải phóng và tăng cường khả năng hấp thụ các dưỡng chất này.

1.2. Hiện trạng tận dụng bã đậu nành tại Việt Nam và thế giới

Tại Việt Nam, việc tận dụng okara chủ yếu dừng lại ở quy mô nhỏ, bán cho các trang trại làm thức ăn chăn nuôi từ okara hoặc ủ làm phân bón từ bã đậu nành. Phương pháp này không tận dụng được hết giá trị dinh dưỡng và giá trị kinh tế thấp. Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc chế biến bã đậu nành thành các sản phẩm đa dạng hơn như tempeh, miso, bột bã đậu nành giàu chất xơ để bổ sung vào bánh mì, hoặc làm cơ chất cho quá trình lên men sản xuất enzyme và các hợp chất sinh học. Các phương pháp này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nâng cao giá trị cho okara.

II. Top thách thức khi xử lý bã đậu nành okara số lượng lớn

Mặc dù giàu dinh dưỡng, việc xử lý bã đậu nành okara ở quy mô công nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Rào cản chính là độ ẩm cao (70-80%), khiến okara trở thành môi trường lý tưởng cho vi sinh vật gây thối phát triển. Quá trình hư hỏng diễn ra rất nhanh, thường chỉ sau 2-3 ngày ở nhiệt độ thường, gây khó khăn cho việc thu gom, vận chuyển và bảo quản. Một thách thức khác đến từ cấu trúc hóa học của okara. Hàm lượng lớn chất xơ không hòa tan và các carbohydrate khó tiêu hóa như raffinose, stachyose làm giảm khả năng hấp thụ dinh dưỡng của vật nuôi và con người. Các hợp chất này còn là nguyên nhân gây đầy hơi, khó tiêu. Ngoài ra, trong bã đậu nành còn tồn tại các chất kháng dinh dưỡng như chất ức chế trypsin, cần được xử lý để nâng cao giá trị sinh học của protein. Chi phí cho các phương pháp xử lý truyền thống như sấy khô bã đậu thường rất cao do tiêu tốn nhiều năng lượng, làm giảm hiệu quả kinh tế. Do đó, việc tìm kiếm một công nghệ xử lý phụ phẩm vừa hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa khả thi về mặt kinh tế là yêu cầu cấp thiết. Các giải pháp sinh học, đặc biệt là sử dụng vi sinh vật xử lý, đang được xem là hướng đi đầy hứa hẹn để giải quyết đồng bộ các thách thức này.

2.1. Vấn đề bảo quản do độ ẩm cao và nguy cơ hư hỏng nhanh

Độ ẩm cao là nguyên nhân cốt lõi khiến bã đậu okara nhanh chóng bị phân hủy bởi vi khuẩn và nấm mốc gây thối. Quá trình này không chỉ làm mất mát giá trị dinh dưỡng mà còn sinh ra các hợp chất có mùi khó chịu, thậm chí là độc tố. Việc vận chuyển và lưu trữ một khối lượng lớn bã ướt là một bài toán logistics phức tạp và tốn kém. Do đó, mọi quy trình chế biến bã đậu nành đều phải bắt đầu bằng việc giải quyết vấn đề ổn định và kéo dài thời gian bảo quản của nguyên liệu.

2.2. Khả năng tiêu hóa thấp do chất xơ và hợp chất khó tiêu

Chất xơ trong okara chủ yếu ở dạng không hòa tan, cùng với các oligosaccharide như raffinose và stachyose, không thể bị thủy phân bởi hệ enzyme tiêu hóa của người và động vật đơn vị. Điều này hạn chế khả năng hấp thụ protein và các dưỡng chất khác, làm giảm giá trị thực tế của okara khi dùng làm thức ăn. Để nâng cao giá trị, cần phải phá vỡ các cấu trúc phức tạp này thành những phân tử đơn giản hơn thông qua các phương pháp xử lý phù hợp.

III. Phương pháp xử lý bã đậu nành bằng enzyme vi sinh vật

Giải pháp đột phá để nâng cao giá trị của bã đậu okara là ứng dụng công nghệ sinh học, cụ thể là sử dụng các chủng vi sinh vật có khả năng sinh tổng hợp hệ enzyme thủy phân mạnh mẽ. Luận văn đã chứng minh hiệu quả của chủng Bacillus amyloliquefaciens N1. Chủng vi khuẩn này thuộc chi Bacillus, vốn nổi tiếng với khả năng sản xuất nhiều loại enzyme ngoại bào như protease, amylase, và cellulase. Khi được nuôi cấy trên môi trường bã đậu nành, B. amyloliquefaciens N1 sẽ tiết ra các enzyme này. Protease giúp thủy phân các phân tử protein phức tạp thành các peptide nhỏ hơn và axit amin tự do, làm tăng độ hòa tan và khả năng hấp thụ. Amylase và cellulase phá vỡ cấu trúc của carbohydrate và cellulose, giải phóng đường khử và các phân tử đơn giản hơn. Quá trình thủy phân sinh học này không chỉ cải thiện đáng kể giá trị dinh dưỡng của bã đậu mà còn làm tăng độ tiêu hóa của sản phẩm cuối cùng. Đây là bước nền tảng, biến okara từ một nguyên liệu thô, khó hấp thụ thành một bán thành phẩm giàu dinh dưỡng, sẵn sàng cho các bước chế biến tiếp theo hoặc sử dụng trực tiếp làm thức ăn chăn nuôi từ okara chất lượng cao. Việc tối ưu hóa các điều kiện nuôi cấy là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả thủy phân cao nhất.

3.1. Vai trò của Bacillus amyloliquefaciens N1 trong thủy phân

Chủng B. amyloliquefaciens N1 được lựa chọn vì khả năng sinh tổng hợp đồng thời nhiều loại enzyme ngoại bào có hoạt tính cao. Vai trò chính của nó là thực hiện quá trình "tiền tiêu hóa" bã đậu nành. Các enzyme do chủng này tiết ra hoạt động như những chiếc kéo sinh học, cắt nhỏ các đại phân tử dinh dưỡng. Kết quả là hàm lượng nitơ formol (đại diện cho axit amin tự do) và đường khử tăng lên đáng kể, chứng tỏ protein từ okara và carbohydrate đã được phân giải hiệu quả. Quá trình này giúp tăng cường giá trị sinh học của sản phẩm.

3.2. Tối ưu quy trình sinh enzyme và điều kiện thủy phân

Để đạt hiệu suất thủy phân cao nhất, nghiên cứu đã xác định các thông số công nghệ tối ưu. Mật độ gieo cấy ban đầu của B. amyloliquefaciens N1 được chọn là 10⁷ CFU/g. Thời gian ủ để vi khuẩn phát triển và sinh tổng hợp enzyme là 24 giờ ở 37°C. Sau đó, quá trình thủy phân được tiếp tục ở nhiệt độ 45°C trong 4 giờ, đây là điều kiện hoạt động tối ưu của hệ enzyme. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này đảm bảo quá trình chế biến bã đậu nành đạt hiệu quả cao và ổn định.

IV. Hướng dẫn lên men bã đậu nành okara bằng vi khuẩn lactic

Sau khi được thủy phân để nâng cao giá trị dinh dưỡng, bước tiếp theo trong quy trình là bảo quản và tăng cường thêm các đặc tính có lợi thông qua quá trình lên men bã đậu. Giải pháp được lựa chọn là sử dụng vi khuẩn lactic, cụ thể là chủng Lactobacillus fermentum DC4t2. Vi khuẩn lactic (LAB) có vai trò quan trọng trong bảo quản thực phẩm tự nhiên. Khi được đưa vào môi trường bã đậu nành đã qua xử lý, L. fermentum DC4t2 sẽ sử dụng các loại đường khử sẵn có để tiến hành quá trình lên men lactic. Sản phẩm chính của quá trình này là axit lactic, làm giảm độ pH của môi trường xuống dưới mức 4.5. Môi trường axit này có tác dụng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của các vi sinh vật gây thối và vi khuẩn gây bệnh, giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm một cách tự nhiên mà không cần dùng đến hóa chất. Ngoài ra, việc bổ sung L. fermentum DC4t2, một chủng có tiềm năng probiotic, còn mang lại giá trị gia tăng cho sản phẩm cuối cùng. Khi vật nuôi tiêu thụ, các vi khuẩn có lợi này sẽ góp phần cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức khỏe. Đây là một ví dụ điển hình của việc ứng dụng công nghệ sinh học để tạo ra một sản phẩm đa chức năng từ phụ phẩm nhà máy đậu nành.

4.1. Cơ chế bảo quản tự nhiên nhờ quá trình lên men lactic

Cơ chế bảo quản chính là sự tạo thành axit lactic, làm giảm pH môi trường. Hầu hết các vi khuẩn gây hư hỏng không thể tồn tại và phát triển trong điều kiện pH thấp (dưới 4.5). Bên cạnh đó, một số chủng vi khuẩn lactic còn có khả năng sinh ra bacteriocin, một loại peptide kháng khuẩn tự nhiên, càng làm tăng hiệu quả bảo quản. Quá trình lên men bã đậu này là một phương pháp an toàn và hiệu quả, phù hợp với xu hướng nông nghiệp bền vững.

4.2. Lựa chọn chủng Lactobacillus và tối ưu hóa điều kiện

Chủng Lactobacillus fermentum DC4t2 được sử dụng nhờ khả năng sinh axit nhanh và mạnh. Để đảm bảo số lượng tế bào sống cao trong sản phẩm cuối, nghiên cứu đã tối ưu hóa quy trình lên men. Mật độ gieo cấy ban đầu được xác định là 10⁶ CFU/g. Thời gian ủ thích hợp là 22 giờ ở nhiệt độ 43°C. Các điều kiện này đảm bảo quá trình lên men lactic diễn ra hiệu quả, tạo ra một bán thành phẩm ổn định về mặt vi sinh và có giá trị probiotic.

V. Bí quyết tận dụng okara Phối trộn để tạo giá trị gia tăng

Điểm mới và mang tính đột phá của luận văn là việc kết hợp hai quy trình xử lý riêng rẽ để tạo ra một sản phẩm cuối cùng ưu việt. Bán thành phẩm từ quá trình thủy phân bởi B. amyloliquefaciens N1 (giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa) và bán thành phẩm từ quá trình lên men bởi L. fermentum DC4t2 (ổn định, có tính probiotic) được phối trộn với nhau. Việc nghiên cứu tỷ lệ phối trộn là vô cùng quan trọng để tối ưu hóa các đặc tính của sản phẩm. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ phối trộn 2:1 (2 phần bã đã xử lý bởi Bacillus và 1 phần bã đã xử lý bởi Lactobacillus) mang lại hiệu quả tốt nhất. Ở tỷ lệ này, sản phẩm không chỉ duy trì được hoạt độ enzyme thủy phân ở mức cao, mà còn đảm bảo quá trình lên men lactic diễn ra hiệu quả để hạ pH và bảo quản. Sau 15 ngày bảo quản ở nhiệt độ phòng, sản phẩm phối trộn cho thấy kết quả vượt trội: pH ổn định ở mức thấp, hàm lượng NH₃ (chỉ thị của sự thối rữa) rất thấp so với mẫu đối chứng, chứng tỏ khả năng bảo quản tuyệt vời. Hơn nữa, mật độ tế bào sống của cả hai chủng vi khuẩn vẫn duy trì ở mức cao, cho thấy tiềm năng ứng dụng làm thức ăn chăn nuôi chức năng. Đây chính là bí quyết để tận dụng okara một cách toàn diện, tạo ra giá trị gia tăng thực sự.

5.1. Tỷ lệ vàng 2 1 và sự tương tác hiệp đồng giữa vi sinh vật

Tỷ lệ phối trộn 2:1 tạo ra một môi trường cân bằng. Lượng lớn bã được thủy phân cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào (đường khử, axit amin) cho vi khuẩn lactic hoạt động. Ngược lại, vi khuẩn lactic tạo ra môi trường axit, giúp ổn định sản phẩm và ức chế các vi sinh vật cạnh tranh. Sự tương tác này tạo ra một sản phẩm có hoạt độ enzyme cao, hàm lượng nitơ formol tăng dần trong quá trình bảo quản, chứng tỏ quá trình thủy phân vẫn tiếp tục diễn ra, đồng thời có độ an toàn vi sinh cao.

5.2. Đánh giá chất lượng sản phẩm cuối cùng sau 15 ngày bảo quản

Kết quả sau 15 ngày là minh chứng rõ ràng cho sự thành công của quy trình. Sản phẩm cuối có các chỉ số ấn tượng: Hoạt độ amylase đạt 41,801 U/g, hoạt độ protease là 0,348 HP/g. Mật độ tế bào sống của B. amyloliquefaciens N1 là 13,952 lg CFU/g và của L. fermentum DC4t2 là 10,786 lg CFU/g. Đặc biệt, hàm lượng NH₃ chỉ ở mức 0,019%, so với 0,429% ở mẫu đối chứng không xử lý. Điều này khẳng định sản phẩm không chỉ giàu dinh dưỡng mà còn rất ổn định và an toàn.

VI. Tương lai xử lý bã đậu nành Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Quy trình được đề xuất trong luận văn không chỉ là một giải pháp kỹ thuật để xử lý bã đậu nành okara, mà còn mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến nông sản theo mô hình kinh tế tuần hoàn. Bằng cách sử dụng công nghệ sinh học, một phụ phẩm nhà máy đậu nành vốn bị xem là chất thải đã được chuyển hóa thành một sản phẩm có giá trị kinh tế cao, giàu dinh dưỡng và an toàn. Hướng đi này giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tận dụng tối đa nguồn tài nguyên và tạo ra một chuỗi giá trị mới. Trong tương lai, quy trình này có thể được tối ưu hóa và mở rộng ở quy mô công nghiệp. Sản phẩm cuối cùng có thể được phát triển thành nhiều dòng khác nhau: thức ăn chăn nuôi từ okara có bổ sung probiotic, nguyên liệu để sản xuất bột bã đậu nành giàu chất xơ và protein cho ngành thực phẩm, hoặc thậm chí là cơ chất để chiết xuất các hợp chất sinh học có giá trị. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các chủng vi sinh vật xử lý và tối ưu hóa công nghệ sẽ giúp hiện thực hóa tiềm năng to lớn của bã đậu okara, đóng góp tích cực vào sự phát triển của một nền nông nghiệp bền vững và hiệu quả.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong sản xuất thức ăn chăn nuôi chức năng

Sản phẩm okara lên men là một nguồn thức ăn chăn nuôi từ okara lý tưởng. Nó không chỉ cung cấp protein từ okara và năng lượng dễ tiêu hóa mà còn bổ sung hệ vi sinh vật có lợi (probiotic) và enzyme tiêu hóa. Việc sử dụng sản phẩm này có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của vật nuôi, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng, giảm việc sử dụng kháng sinh và nâng cao hiệu quả chăn nuôi, phù hợp với định hướng chăn nuôi an toàn và bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu mở rộng và triển vọng trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể tập trung vào việc sàng lọc và sử dụng các chủng vi sinh vật khác có khả năng sinh enzyme mạnh hơn hoặc tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học đặc biệt. Việc nghiên cứu các phương pháp sấy khô bã đậu sau khi lên men để tạo ra sản phẩm dạng bột ổn định, dễ vận chuyển và phối trộn cũng là một hướng đi đầy triển vọng. Xa hơn, việc áp dụng mô hình này cho các loại phụ phẩm nông nghiệp khác sẽ góp phần xây dựng một nền kinh tế không chất thải, hiện thực hóa mục tiêu kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. TỔNG QUAN VỀ BÃ ĐẬU NÀNH 1. Giới thiệu chung Hiện nay, ở Việt Nam, diện tích trồng và sản lượng đậu nành (Glycine max) thu được khá cao qua các năm.

Theo Tổng cục thống kê Việt Nam và Bộ Nông nghiệp- Phát triển Nông thôn, năm 2012 diện tích trồng đậu nành là 119,6 nghìn ha với tổng sản lượng thu được là 173,7 nghìn tấn. Năm 2013, diện tích trồng đậu nành là 117,8 nghìn ha với tổng sản lượng 168,4 nghìn tấn. Năm 2014, diện tích trồng sẽ đạt 120 nghìn ha, sản lượng dự kiến là 176,4 nghìn tấn [71]. Cùng với diện tích và sản lượng đậu nành không ngừng tăng lên, lượng bã đậu nành (BĐN) (okara), phế phụ phẩm của quá trình chế biến đậu nành, dự báo cũng sẽ tăng theo.

Sau quá trình nghiền hạt đậu nành và trích ly các chất hòa tan, phần bã còn lại gọi là BĐN. Khi sử dụng 1 kg hạt đậu nành khô để sản xuất sữa đậu nành, người ta thu được 1,1 đến 1,2 kg BĐN ướt (Khare và cộng sự, 1995) [27]. Vì vậy, hằng năm lượng bã đậu nành, phế phụ phẩm của quá trình sản xuất sữa đậu nành, được thải ra khá lớn. Lượng này được thải ra từ các nhà máy sản xuất đậu phụ ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc lần lượt là 800.

Ở nước ta, chỉ tính riêng công ty sản xuất sữa đậu nành VINASOY, lượng BĐN thải ra hằng ngày ở cơ sở Quảng Ngãi là 40-45 tấn và ở Bắc Ninh là 60 tấn tương ứng với 12000 - 13500 tấn/ năm và 18000 tấn/ năm. Lượng bã này hiện nay chỉ bán làm thức ăn giá súc với giá rẻ (800 đồng/kg ở Quảng Ngãi và chỉ 300 đồng/kg ở Bắc Ninh) [Nguồn: Công ty VINASOY]. Thành phần của bã đậu nành và tác dụng của sự lên men bởi vi sinh vật BĐN là phế phụ phẩm của các quá trình chế biến hạt đậu nành tạo nên sữa đậu nành, đậu phụ. Quá trình chế biến này được thể hiện trên hình 1.

Ở Nhật, đầu tiên hạt đậu nành được ngâm và gia nhiệt trước khi nghiền và lọc; trong khi đó, ở Trung Quốc, hạt đậu nành được nghiền trước, sau đó mới dùng nước để ngâm trích ly, lọc và sau đó mới gia nhiệt [65]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Hạt đậu nành khô Ngâm (Đậu: nước =1:10 Phương pháp Gia nhiệt Nhật Bản Xay Lọc Phương pháp Trung Quốc Gia nhiệt Okara Sữa đậu nành Đậu phụ Đông tụ và ép Whey đậu nành Hình 1. Sơ đồ chế biến hạt đậu nành và sự tạo thành okara (Vong & Liu, 2016) [65]. BĐN có hàm lượng nước cao (70-80%).

Hầu hết, nước liên kết với các chất xơ nên BĐN có bề ngoài và cấu trúc như mùn cưa ướt (Hình 1. Trạng thái của okara PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 1. Thành phần của bã đậu nành Thành phần Đơn vị tính Hàm lượng Carbohydrate mg/100 g chất khô 3,8-5,3 Protein mg/100 g chất khô 15,2-33,4 Chất béo mg/100 g chất khô 8,3-10,9 Chất xơ ăn được mg/100 g chất khô 42,4-58,1 Chất xơ ăn được không hòa tan mg/100 g chất khô 40,2-50,8 Chất xơ ăn được hòa tan mg/100 g chất khô 4,2-14,6 Tro mg/100 g chất khô 3-4,5 Thiamin (B1) mg/100 g chất khô 0,48-0,59 Riboflavine (B2) mg/100 g chất khô 0,03-0,04 Niacin (B3) mg/100 g chất khô 0,82-1,04 K mg/100 g chất khô 396-1350 Na mg/100 g chất khô 16-96 Ca mg/100 g chất khô 260-428 Mg mg/100 g chất khô 130-165 Fe mg/100 g chất khô 0,6-11 Cu mg/100 g chất khô 0,1-1,2 Mn mg/100 g chất khô 0,2-3,1 Zn mg/100 g chất khô 0,3-3,5 Isoflavone aglycone g/100 g chất khô 5,41 Isoflavone glucoside g/100 g chất khô 10,3 Malonyl glucoside g/100 g chất khô 19,7 Acetyl glucoside g/100 g chất khô 0,32 Phytic acid g/100 g chất khô 0,5-1,2 Saponin g/100 g chất khô 0,10 (Nguồn: Vong và Liu, 2016)[65]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Thành phần của BĐN phụ thuộc vào giống, phương pháp chế biến hạt đậu nành và lượng nước cho vào để tách chiết các chất hòa tan.

Nhìn chung, thành phần các hợp chất trong BĐN được thể hiện trên Bảng 1. Giống đậu nành ảnh hưởng đến hàm lượng protein thô, lipid, hoạt độ lipoxygenase và thành phần của acid béo. Theo đó, tính theo khối lượng chất khô, hàm lượng protein có trong BĐN dao động từ 15,2% đến 33,4%, hàm lượng chất xơ ăn được là 42,4 - 58,1%. Các hợp chất này có thể được thủy phân tạo nên các hợp chất đơn giản như amino acid, đường khử bởi các enzyme đặc hiệu.

Kết quả của quá trình thủy phân này sẽ làm tăng giá trị tiêu hóa của okara, đồng thời là môi trường tốt cho vi sinh vật sử dụng để lên men. Chất xơ trong BĐN ở dạng không hòa tan, ở dạng cellulose và hemicelluloses, chiếm khoảng 40 - 60% chất khô. Hàm lượng các hợp chất carbohydrate tự do trong BĐN thấp (4 - 5%) (Redondo-Cuenca và cộng sự, 2008) [52] và thiếu các carbohydrate có khả năng lên men. Đây là yếu tố chính làm cho sự phát triển của vi sinh vật trong BĐN không được tốt.

Đáng chú ý là trong BĐN có chứa 1,4% stachyose và rafinose. Các hợp chất này rất khó bị thủy phân bởi enzyme trong đường tiêu hóa nên là yếu tố gây đầy hơi. Các đường đơn có trong polysaccharide của thành tế bào của BĐN chủ yếu là galacturonic acid, galactose, arabinose, glucose, xylose, fucose và một số lượng thấp của rhamnose và mannose (Mateos-Aparicio và cộng sự, 2010) [38]. Protein trong BĐN chiếm 15,2 - 33,4% chất khô.

Trong đó có hai protein chính là globulin 7S và globulin 11S (Singh và cộng sự, 2015) [59]. Protein của BĐN chứa tất cả các amino acid thiết yếu nhưng có độ hòa tan trong nước thấp. BĐN protein cũng được chứng minh là chất ức chế hoàn toàn khả năng tiêu hóa bởi các enzyme trong đường tiêu hóa như pepsin và pancreatin. Các protein này là các petide có trọng lượng phân tử thấp (< 1 kDa) và có hoạt tính chống oxy hóa cao do chúng chứa nhiều amino acid kỵ nước (Jim_enez-Escrig và cộng sự, 2010) [24].

Nhờ vào quá trình chuyển hóa của vi sinh vật mà protein cao phân tử trong BĐN có thể được thủy phân thành các phân tử nhỏ hơn làm tăng khả năng hòa tan đồng thời làm tăng hoạt tính sinh học của các peptide và amino acid. Các chất ức chế trypsin cũng bị phân hủy bởi vi sinh vật là tăng giá trị dinh dưỡng của BĐN. BĐN cũng chứa một lượng đáng kể các chất béo 8,3 - 10,9% so với chất khô. Hầu hết các acid béo trong chất béo của BĐN là các acid béo không bão hòa, bao gồm linoleic (54,1% tổng số acid béo), oleic (20,4%), palmitic (12,3%), linolenic (8,8%) và stearic(4,7%) (Mateos-Aparicio và cộng sự, 2010a) [37].

Trong quá trình lên men, vi sinh vật có thể chuyển hóa các acid béo và các dẫn xuất của chúng tạo nên các hợp chất thơm. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Trong BĐN còn chứa một lượng đáng kể, khoảng 12 - 30% isoflavone trong đậu nành được giữ lại trong BĐN trong quá trình sản xuất sữa đậu nành. Các isoflavone chính trong BĐN là glucoside (28,9%) và aglycone (15,4%), cùng với với một lượng nhỏ acetyl genistin (0,89%) (Jackson và cộng sự, 2002) [23]. Enzyme β- glucosidase có thể thủy phân các glucoside tạo nên các dạng aglycone là tăng giá trị dinh dưỡng (Izumi và cộng sự, 2000) [22].

Một số chủng vi sinh vật có khả năng lên men BĐN có thể tiết ra enzyme β-glucosidase (Bhatia và cộng sự, 2002) [16] nên có thể thực hiện quá trình chuyển hóa này làm tăng giá trị của BĐN. Bên cạnh đó, BĐN còn chứa các chất khoáng với một lượng đáng kể như kali, canxi và sắt (Stanojevic và cộng sự, 2014) [62]. Nhìn chung, thành phần dinh dưỡng và dạng kết cấu của BĐN là thích hợp cho sự phát triển của vi sinh vật bằng phương pháp lên men bán rắn cũng như lên men chìm. Chính vì vậy, đã có nhiều công bố liên quan đến việc lên men BĐN bởi các chủng vi sinh vật khác nhau thuộc các nhóm nấm mốc, nấm men và vi khuẩn.

TỔNG QUAN VỀ Bacillus sp. Bacillus là tên của một chi gồm các vi khuẩn hình que, hiếu khí thuộc họ Bacillaceae trong Firmicutes. Chúng phân bố rộng rãi trong tự nhiên, đa dạng về sinh thái. Các loài Bacillus đã, đang và ngày càng trở thành những vi sinh vật quan trọng hàng đầu về mặt ứng dụng.

Các ứng dụng của chúng bao trùm hàng loạt lĩnh vực, từ sản xuất thực phẩm thủ công truyền thống đến công nghệ lên men hiện đại, đến sinh học phân tử, y-dược học chữa các bệnh hiểm nghèo, mỹ phẩm, xử lý môi trường ô nhiễm…. Chính vì lẽ đó nên đã có ngày càng nhiều các nghiên cứu sâu về chi Bacillus này cũng như mở rộng ứng dụng của chúng đối với đời sống con nguời. Các chủng thuộc chi Bacillus như: B. Khả năng sinh tổng hợp amylase của Bacillus sp.

Nhiều công bố cho thấy khả năng sinh tổng hợp amylase ngoại bào bởi Bacillus sp. và ứng dụng enzyme này trong công nghệ thực phẩm. acidicola được Sharma và Satyanarayana (2011) [56] kết luận là có khả năng sinh tổng hợp α-amylase ngoại bào cực đại (10.100 IU/l) sau 36 giờ lên men ở 33oC, pH môi trường 4,5 và thành phần môi trường gồm 2,75% tinh bột, 0,01% K2HPO4. Saxena và cộng sự (2007) [55] đã tuyển chọn chủng Bacillus sp.

PN5 có khả năng sinh tổng hợp amylase kiềm tính và chịu nhiệt. Chủng này sinh enzyme cao nhất (65,23 U/ml) khi được nuôi cấy trong môi trường có 0,6% tinh bột, 0,5% peptone và 0,3% cao nấm ở 60oC, pH 7,0 trong 60 giờ. Enzyme này có hoạt độ cực đại ở pH 10,0 và 90oC. Sau 1 giờ ủ ở pH 10,0, hoạt độ còn lại của enzyme là 80%.

Ở nhiệt độ 105 oC, PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 hoạt độ của enzyme vẫn còn 65%. Nhóm tác giả này công bố rằng enzyme này có thể được ứng dụng trong quá trình sản xuất các sản phẩm thủy phân tinh bột và công nghiệp xà phòng. Enzyme α-amylase có khả năng thủy phân tinh bột thô sinh tổng hợp bởi chủng Bacillus sp. YX-1 được tinh sạch và xác định một số tính chất bởi Liu và Xu (2008) [36].

Hoạt độ cực đại (53 U/ml) đạt được khi nuôi chủng này trong 44 giờ ở 45 oC. Phân tử lượng của enzyme thu được là 56 kDa. Enzyme này có thể hoạt động ở pH 4,5-11,0 và nhiệt độ 40-50oC. Chế phẩm enzyme này có thể thủy phân nhiều loại bột thô khác nhau và đặc biệt có hiệu quả khi thủy phân bột ngô ở nồng độ 20%, pH 5 trong thời gian 12 giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ