I. Tổng quan luận văn xây dựng nông thôn mới Nông Cống 2009 13
Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới (NTM) là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước, nhằm thay đổi toàn diện bộ mặt nông thôn Việt Nam. Đề tài nghiên cứu khoa học Nông Cống giai đoạn 2009-2013 của tác giả Ngô Thị Hà là một công trình quan trọng, phân tích sâu sắc quá trình triển khai và những kết quả ban đầu tại một huyện thuần nông của tỉnh Thanh Hóa. Luận văn này không chỉ là một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp khác mà còn cung cấp những bài học thực tiễn quý báu. Giai đoạn 2009-2013 là chặng đường đầu tiên, đặt nền móng cho cuộc vận động, đối mặt với nhiều khó khăn nhưng cũng ghi nhận những nỗ lực vượt bậc của Đảng bộ, chính quyền và nhân dân địa phương. Việc đánh giá chương trình mục tiêu quốc gia tại Nông Cống trong thời kỳ này giúp làm rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng xây dựng nông thôn mới trước khi triển khai, và quá trình vận dụng các chủ trương, chính sách vào điều kiện cụ thể của huyện. Qua đó, công trình nghiên cứu làm nổi bật vai trò của sự tham gia của người dân và vai trò của chính quyền địa phương như những nhân tố quyết định thành công. Nội dung của luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ việc quy hoạch, phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, đến chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, và cuối cùng là những tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Đây là một tài liệu quan trọng để hiểu rõ hơn về những bước đi đầu tiên trong hành trình xây dựng NTM tại một địa phương điển hình ở khu vực Bắc Trung Bộ.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu khoa học Nông Cống
Luận văn ra đời trong bối cảnh chương trình MTQG xây dựng NTM đang được triển khai mạnh mẽ trên cả nước. Huyện Nông Cống, với đặc thù là một huyện thuần nông, có gần 90% dân số hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, trở thành một điển hình thực tiễn để nghiên cứu. Trước năm 2009, dù đạt được một số thành tựu, kinh tế - xã hội của huyện vẫn còn nhiều hạn chế, hạ tầng lạc hậu, thu nhập người dân thấp. Vì vậy, việc lựa chọn đề tài “Cuộc vận động xây dựng nông thôn mới huyện Nông Cống tỉnh Thanh Hoá (2009-2013)” có tính cấp thiết cao, nhằm đánh giá khách quan quá trình triển khai, rút ra những kinh nghiệm thực tiễn tại Nông Cống để áp dụng cho giai đoạn tiếp theo và các địa phương khác.
1.2. Tổng quan điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội huyện Nông Cống
Trước khi thực hiện chương trình, Nông Cống là một huyện đồng bằng nhưng có địa hình đa dạng, bao gồm cả đồi núi và vùng trũng, tạo tiềm năng phát triển nông nghiệp đa canh nhưng cũng gây ra nhiều khó khăn về giao thông và thủy lợi. Về kinh tế, dù có sự tăng trưởng, nhưng sản xuất nông nghiệp vẫn còn manh mún, nhỏ lẻ, phụ thuộc nhiều vào lao động thủ công. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp diễn ra chậm. Về xã hội, chất lượng giáo dục, y tế từng bước được cải thiện nhưng chưa đáp ứng yêu cầu; đời sống vật chất và tinh thần của người dân còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo còn cao (15,64% năm 2009). Đây chính là những thách thức lớn mà chương trình xây dựng NTM cần giải quyết.
II. Phân tích thực trạng xây dựng nông thôn mới tại Nông Cống
Trước khi bắt đầu cuộc vận động, thực trạng xây dựng nông thôn mới tại Nông Cống đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đối chiếu với 19 tiêu chí của bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới, huyện Nông Cống chỉ đạt trung bình 5,4/19 tiêu chí (tương đương 28,4%). Đây là một xuất phát điểm rất thấp, đòi hỏi sự nỗ lực phi thường. Vấn đề lớn nhất là hệ thống kết cấu hạ tầng. Mạng lưới giao thông nông thôn tuy đã hình thành nhưng tỷ lệ được cứng hóa thấp, nhiều tuyến đường xuống cấp, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển hàng hóa. Hệ thống thủy lợi chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Chất lượng lưới điện nông thôn còn kém, gây tổn thất điện năng lớn. Bên cạnh đó, vấn đề môi trường nông thôn cũng rất nan giải, rác thải, nước thải sinh hoạt và chăn nuôi chưa được xử lý triệt để, gây ô nhiễm. Đời sống văn hóa xã hội nông thôn cũng tồn tại nhiều bất cập. Hệ thống nhà văn hóa, khu thể thao thôn, xã còn thiếu và yếu, trang thiết bị nghèo nàn. Tỷ lệ lao động qua đào tạo thấp, ảnh hưởng đến việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Thu nhập bình quân đầu người thấp, chênh lệch giàu nghèo ngày càng gia tăng. Những hạn chế này là rào cản chính cho quá trình phát triển bền vững nông thôn và đòi hỏi phải có những giải pháp xây dựng nông thôn mới đồng bộ và quyết liệt.
2.1. Hạn chế trong phát triển hạ tầng kinh tế xã hội trước 2009
Kết cấu hạ tầng là điểm nghẽn lớn nhất. Giao thông nông thôn và nội đồng chưa được đầu tư đúng mức, nhiều tuyến đường liên thôn chật hẹp, không theo quy chuẩn. Hệ thống kênh mương phần lớn là kênh đất, hiệu quả tưới tiêu hạn chế. Nhiều trường học, trạm y tế đã xuống cấp, chưa đạt chuẩn quốc gia. Cơ sở vật chất văn hóa như nhà văn hóa, sân thể thao vừa thiếu về số lượng, vừa yếu về chất lượng. Mạng lưới chợ nông thôn phân bố không hợp lý, còn nhiều chợ tạm, chợ cóc, gây mất mỹ quan và an toàn giao thông. Những yếu kém này ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất và chất lượng cuộc sống của người dân.
2.2. Thách thức về cơ cấu kinh tế nông nghiệp và nâng cao thu nhập
Nền kinh tế huyện Nông Cống chủ yếu dựa vào nông nghiệp với phương thức sản xuất lạc hậu, manh mún. Việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng hàng hóa còn rất chậm. Năng suất lao động thấp, giá trị sản phẩm không cao dẫn đến việc nâng cao thu nhập cho người dân gặp nhiều khó khăn. Thu nhập bình quân đầu người năm 2009 chỉ đạt 7,8 triệu đồng/năm, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của tỉnh. Tỷ lệ lao động nông nghiệp còn rất cao (77,9%), trong khi số doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn còn ít, chưa tạo ra nhiều việc làm phi nông nghiệp.
III. Vai trò của chính quyền trong xây dựng NTM huyện Nông Cống
Thành công của chương trình xây dựng NTM tại Nông Cống giai đoạn 2009-2013 mang đậm dấu ấn về vai trò của chính quyền địa phương. Ngay sau khi có chủ trương của Trung ương và chỉ đạo của tỉnh Thanh Hóa, Huyện ủy, HĐND, UBND huyện Nông Cống đã nhanh chóng vào cuộc một cách quyết liệt. Huyện đã thành lập Ban Chỉ đạo (BCĐ) chương trình từ huyện đến xã, do các đồng chí Bí thư Huyện ủy, Bí thư Đảng ủy xã làm trưởng ban, thể hiện sự quyết tâm chính trị cao nhất. BCĐ đã ban hành hệ thống văn bản chỉ đạo, kế hoạch, lộ trình cụ thể cho từng giai đoạn, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, từng phòng ban. Một trong những giải pháp xây dựng nông thôn mới hiệu quả là việc huyện chủ động ban hành các cơ chế, chính sách hỗ trợ, kích cầu riêng từ ngân sách địa phương. Các chính sách này tập trung vào hỗ trợ xi măng làm đường giao thông, kiên cố hóa kênh mương, xây dựng nhà văn hóa, hỗ trợ các mô hình phát triển sản xuất. Công tác tuyên truyền, vận động được triển khai sâu rộng với nhiều hình thức đa dạng, giúp người dân hiểu rõ mục đích, ý nghĩa và vai trò chủ thể của mình. Chính quyền đã thực hiện tốt phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra”, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội, khơi dậy nội lực và sự tham gia của người dân vào công cuộc chung. Sự chỉ đạo sâu sát, linh hoạt và sáng tạo của chính quyền các cấp chính là chìa khóa mở ra những thành công bước đầu.
3.1. Chủ trương của Đảng và Nhà nước về chương trình mục tiêu quốc gia
Nền tảng pháp lý và lý luận cho cuộc vận động là Nghị quyết số 26-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X về nông nghiệp, nông dân, nông thôn. Cụ thể hóa Nghị quyết này, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định 491/QĐ-TTg về Bộ tiêu chí Quốc gia về nông thôn mới và Quyết định 800/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình MTQG xây dựng NTM giai đoạn 2010-2020. Những văn bản này đã định hướng một cách toàn diện các mục tiêu, nội dung, và giải pháp, là kim chỉ nam cho các địa phương, trong đó có huyện Nông Cống, triển khai thực hiện.
3.2. Sự vận dụng của Đảng bộ tỉnh Thanh Hóa và huyện Nông Cống
Trên cơ sở chỉ đạo của Trung ương, Tỉnh ủy Thanh Hóa đã ban hành Chương trình hành động số 56-CTr/TU và nhiều quyết định, cơ chế chính sách riêng phù hợp với điều kiện của tỉnh. Huyện Nông Cống đã vận dụng sáng tạo các chủ trương này. Huyện đã thành lập BCĐ, Tổ chuyên viên giúp việc, phân công cụ thể các thành viên phụ trách từng xã. Đặc biệt, huyện đã xây dựng lộ trình chi tiết, xác định các xã điểm, các xã phấn đấu đạt chuẩn trong từng giai đoạn, đồng thời ban hành các chính sách kích cầu riêng như khen thưởng các xã về đích sớm, hỗ trợ phát triển sản xuất, xây dựng hạ tầng, qua đó tạo động lực mạnh mẽ cho các địa phương.
IV. Bí quyết huy động nguồn lực xây dựng NTM tại huyện Nông Cống
Một trong những bài học kinh nghiệm sâu sắc nhất từ luận văn xây dựng nông thôn mới huyện Nông Cống là công tác huy động nguồn lực xây dựng NTM. Với một huyện còn nhiều khó khăn, việc chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước là không thể. Do đó, huyện đã xác định nguồn lực từ cộng đồng là yếu tố quyết định. Phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm” được quán triệt sâu sắc. Huyện đã đẩy mạnh tuyên truyền để người dân hiểu rằng họ chính là người hưởng lợi trực tiếp từ chương trình, từ đó tự nguyện đóng góp công sức, tiền của, hiến đất làm đường, xây dựng các công trình công cộng. Sự tham gia của người dân không chỉ dừng lại ở việc đóng góp mà còn thể hiện qua việc tham gia bàn bạc, quyết định các công trình, giám sát quá trình thi công, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Bên cạnh đó, huyện Nông Cống đã thực hiện tốt việc lồng ghép các nguồn vốn từ các chương trình, dự án khác đang triển khai trên địa bàn như chương trình giảm nghèo, chương trình nước sạch và vệ sinh môi trường, chương trình kiên cố hóa trường lớp học... Cách làm này giúp tối ưu hóa nguồn lực, tránh đầu tư dàn trải, chồng chéo. Ngoài ra, huyện cũng có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp, con em xa quê thành đạt đầu tư, ủng hộ quê hương. Tổng hợp các nguồn lực này đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp Nông Cống đạt được những kết quả xây dựng nông thôn mới ấn tượng trong giai đoạn đầu.
4.1. Phương pháp huy động sức dân và sự tham gia của người dân
Để huy động sức dân hiệu quả, Nông Cống đã tập trung vào công tác dân vận, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể. Nguyên tắc “dân chủ, công khai” được đặt lên hàng đầu. Mọi kế hoạch, dự toán công trình đều được đưa ra bàn bạc trong các cuộc họp thôn, xóm. Người dân được quyền quyết định mức đóng góp, hình thức đóng góp (tiền, ngày công, vật liệu, hiến đất) và thành lập ban giám sát cộng đồng. Nhờ vậy, người dân tin tưởng và tích cực tham gia. Hàng nghìn mét vuông đất đã được hiến, hàng vạn ngày công được đóng góp, tạo nên phong trào thi đua sôi nổi khắp các địa phương.
4.2. Chính sách lồng ghép và thu hút đầu tư từ các thành phần kinh tế
Ban Chỉ đạo huyện đã chỉ đạo các phòng, ban chuyên môn rà soát tất cả các chương trình, dự án có vốn đầu tư trên địa bàn để xây dựng kế hoạch lồng ghép một cách khoa học. Ưu tiên nguồn lực cho các tiêu chí khó, cần nhiều vốn như giao thông, thủy lợi, cơ sở vật chất văn hóa. Đồng thời, huyện cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp, công nghiệp chế biến, dịch vụ nông thôn. Điển hình là việc thu hút Công ty may Trường Thắng, tạo việc làm cho hàng trăm lao động, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp và lao động tại địa phương.
V. Đánh giá kết quả xây dựng nông thôn mới Nông Cống 2009 13
Sau 5 năm triển khai, kết quả xây dựng nông thôn mới ở huyện Nông Cống đã đạt được những thành tựu quan trọng, làm thay đổi rõ rệt diện mạo nông thôn. Đến cuối năm 2013, toàn huyện đã có 2 xã đạt chuẩn NTM (Trường Sơn và Minh Thọ), bình quân toàn huyện đạt 10,8 tiêu chí/xã, tăng 5,4 tiêu chí so với năm 2009. Đây là một bước tiến vượt bậc. Một trong những thành tựu nổi bật nhất là phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Hàng trăm km đường giao thông nông thôn, giao thông nội đồng đã được cứng hóa; hệ thống kênh mương được kiên cố hóa, nâng cao năng lực tưới tiêu. Nhiều trường học, trạm y tế, nhà văn hóa được xây mới, nâng cấp khang trang. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện đáng kể. Nâng cao thu nhập cho người dân là một điểm sáng, thu nhập bình quân đầu người tăng lên, tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh. Sản xuất nông nghiệp có bước phát triển theo hướng hàng hóa, nhiều mô hình kinh tế hiệu quả được nhân rộng. Đời sống văn hóa xã hội nông thôn có nhiều chuyển biến tích cực, an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Những kết quả này khẳng định tính đúng đắn của chủ trương xây dựng NTM và là tiền đề vững chắc cho phát triển bền vững nông thôn trong giai đoạn tiếp theo.
5.1. Thành tựu nổi bật theo bộ tiêu chí quốc gia về nông thôn mới
Kết quả cụ thể thể hiện rõ qua các con số. Về giao thông (tiêu chí số 2), tỷ lệ đường trục xã, liên xã được nhựa hóa hoặc bê tông hóa tăng mạnh. Về thủy lợi (tiêu chí số 3), hệ thống kênh mương cấp 3 do xã quản lý được kiên cố hóa đạt tỷ lệ cao. Tiêu chí trường học (số 5) và cơ sở vật chất văn hóa (số 6) có sự cải thiện vượt bậc với nhiều công trình đạt chuẩn. Đặc biệt, tiêu chí thu nhập (số 10) và hộ nghèo (số 11) đều có sự chuyển biến tích cực, phản ánh trực tiếp hiệu quả của chương trình đối với đời sống người dân. Đến năm 2013, toàn huyện không còn xã nào đạt dưới 5 tiêu chí.
5.2. Hiệu quả nâng cao thu nhập cho người dân và đời sống vật chất
Chương trình NTM đã tạo ra động lực thúc đẩy sản xuất phát triển. Huyện đã triển khai hiệu quả các dự án cải tạo đàn bò, lợn ngoại hướng nạc, chăn nuôi gia cầm siêu thịt, siêu trứng. Nhiều trang trại, gia trại được hình thành, mang lại thu nhập cao. Các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp được duy trì và phát triển, tạo thêm việc làm. Nhờ đó, thu nhập bình quân đầu người tăng đều qua các năm, tỷ lệ hộ nghèo giảm từ 15,64% (năm 2009) xuống còn dưới 10% vào cuối năm 2013. Tỷ lệ nhà ở kiên cố và bán kiên cố tăng lên, nhà tạm giảm đáng kể. Đời sống vật chất được cải thiện là thành quả rõ nét nhất.
VI. Kinh nghiệm thực tiễn từ luận văn xây dựng NTM Nông Cống
Từ việc phân tích sâu sắc quá trình 5 năm đầu thực hiện chương trình, luận văn xây dựng nông thôn mới huyện Nông Cống đã rút ra nhiều kinh nghiệm thực tiễn tại Nông Cống vô cùng quý báu. Bài học quan trọng hàng đầu là phải có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy đảng, chính quyền. Thứ hai, công tác tuyên truyền, vận động phải đi trước một bước, làm cho người dân hiểu rõ và đồng thuận, phát huy vai trò chủ thể của họ. Thứ ba, phải xây dựng kế hoạch, lộ trình cụ thể, khoa học, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương, không nóng vội, chạy theo thành tích. Thứ tư, cần có cơ chế chính sách hỗ trợ, kích cầu hợp lý để tạo động lực, đồng thời phải biết cách huy động nguồn lực xây dựng NTM một cách đa dạng, đặc biệt là nguồn lực trong dân. Thứ năm, phải coi phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập cho người dân là nhiệm vụ trọng tâm, là gốc của xây dựng NTM. Cuối cùng, cần thường xuyên kiểm tra, đôn đốc, sơ kết, tổng kết để kịp thời tháo gỡ khó khăn và nhân rộng các điển hình tiên tiến. Những kinh nghiệm này không chỉ có giá trị cho Nông Cống mà còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các địa phương khác trên con đường phát triển bền vững nông thôn.
6.1. Bài học then chốt cho quá trình phát triển bền vững nông thôn
Bài học lớn nhất là xây dựng NTM phải bắt nguồn từ nguyện vọng và lợi ích của người dân. Khi người dân thấy được lợi ích thiết thực, họ sẽ tự giác tham gia. Bên cạnh đó, không được tuyệt đối hóa các tiêu chí, mà phải vận dụng linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với đặc thù văn hóa, kinh tế của từng vùng. Việc xây dựng NTM không phải là một dự án có điểm đầu và điểm cuối, mà là một quá trình liên tục, không ngừng nghỉ, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao toàn diện chất lượng sống của người dân nông thôn một cách bền vững.
6.2. Đề xuất các giải pháp xây dựng nông thôn mới cho giai đoạn sau
Trên cơ sở phân tích, luận văn đề xuất một số giải pháp cho giai đoạn tiếp theo. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, tăng cường nguồn lực đầu tư của nhà nước cho các xã khó khăn. Đẩy mạnh tái cơ cấu ngành nông nghiệp gắn với xây dựng NTM, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng công nghệ cao. Quan tâm hơn nữa đến vấn đề môi trường nông thôn, xây dựng các mô hình xử lý rác thải, nước thải hiệu quả. Đồng thời, nâng cao chất lượng các tiêu chí văn hóa, giáo dục, y tế để NTM phát triển toàn diện, thực sự là nơi “đáng sống”.