Luận văn: Xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số cho hóa đơn điện tử tại VNPT

Luận văn: Xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT. Nghiên cứu giải pháp và công nghệ tối ưu cho hệ thống.

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2021

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU BÀI TOÁN

1.1. Giới thiệu về hóa đơn và hóa đơn điện tử, nhu cầu nghiệp vụ thực tế tại VNPT

1.2. Tổng quan về chữ kí số, áp dụng chữ kí số trong hóa đơn điện tử

2. CHƯƠNG 2: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

2.1. Các định dạng file hóa đơn điện tử

2.2. Cơ sở lý thuyết của chữ ký số

2.2.1. Thuật toán RSA

2.3. Chuẩn chữ kí số áp dụng cho hóa đơn điện tử

2.4. Lựa chọn mô hình ứng dụng

2.4.1. Các yếu tố ảnh hưởng tới cấu trúc ứng dụng

2.4.2. Lựa chọn mô hình kiến trúc ứng dụng

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Các tác nhân trong hệ thống

3.1.1. Danh sách các tác nhân

3.1.2. Vai trò các tác nhân trong hệ thống

3.2. Các phân hệ chức năng trong hệ thống

3.2.1. Sơ đồ hệ thống quản trị chung

3.2.2. Sơ đồ hệ thống quản lý phát hành hóa đơn của các đơn vị phát hành hóa đơn

3.2.3. Sơ đồ chức năng của cổng tiếp nhận hóa đơn của khách hàng

3.3. Thiết kế hệ thống

3.3.1. Các mô hình usecase của hệ thống

3.3.2. Các quy trình nghiệp vụ chính của hệ thống

3.3.3. Thiết kế module

3.3.4. Thiết kế cơ sở dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: CÀI ĐẶT VÀ KẾT QUẢ

4.1. Cài đặt hệ thống

4.1.1. Sơ đồ logic của hệ thống

4.1.2. Cấu hình phần cứng được sử dụng để vận hành hệ thống

4.2. Kết quả thực hiện

4.2.1. Kết quả triển khai nội bộ VNPT

4.2.2. Kết quả mở rộng

KẾT LUẬN

SỔ TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nền Tảng Ứng Dụng Hóa Đơn Điện Tử VNPT

Hóa đơn điện tử (HĐĐT) đã trở thành một phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh hiện đại. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, mọi giao dịch mua bán hàng hóa và dịch vụ đều phải có hóa đơn chứng từ để chứng minh nguồn gốc xuất xứ. Ban đầu, hóa đơn giấy được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, hóa đơn điện tử đã dần thay thế, mang lại nhiều lợi ích về chi phí, thời gian và hiệu quả quản lý. Theo định nghĩa của cơ quan thuế, hóa đơn điện tử là dạng hóa đơn được biểu thị dưới dữ liệu điện tử do các tổ chức, cá nhân cung cấp hàng hóa, dịch vụ lập, ghi lại thông tin bán hàng, cung cấp dịch vụ, ký số, ký điện tử theo quy định bằng phương tiện điện tử. VNPT, với vị thế là một trong những tập đoàn viễn thông hàng đầu Việt Nam, có nhu cầu xuất hóa đơn rất lớn hàng tháng. Việc xây dựng một nền tảng ứng dụng hóa đơn điện tử hiệu quả là vô cùng quan trọng. Nền tảng này không chỉ giúp VNPT đáp ứng yêu cầu của pháp luật mà còn tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu chi phí và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Một hệ thống hóa đơn điện tử VNPT cần đảm bảo tính bảo mật, an toàn thông tin và tuân thủ các tiêu chuẩn chữ ký số hiện hành. Việc triển khai hóa đơn điện tử cũng cần được thực hiện một cách bài bản, đảm bảo sự liên tục và ổn định trong hoạt động kinh doanh của VNPT.

1.1. Nhu cầu thực tế về HĐĐT tại VNPT

VNPT là một tập đoàn lớn với hàng triệu khách hàng sử dụng các dịch vụ viễn thông, internet và truyền hình cáp. Nhu cầu xuất hóa đơn hàng tháng của VNPT là rất lớn. Việc sử dụng hóa đơn giấy truyền thống gây ra nhiều khó khăn trong việc quản lý, lưu trữ và tìm kiếm thông tin. Hơn nữa, việc in ấn, vận chuyển và lưu trữ hóa đơn giấy cũng tốn kém không ít chi phí. Hóa đơn điện tử giúp VNPT giải quyết những vấn đề này một cách hiệu quả. Hệ thống hóa đơn điện tử cho phép VNPT tự động hóa quy trình hóa đơn, giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Theo tài liệu, VNPT cần xây dựng nền tảng để đáp ứng nhu cầu này.

1.2. Ưu điểm của chữ ký số trong HĐĐT

Chữ ký số đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính pháp lý và bảo mật của hóa đơn điện tử. Chữ ký số giúp xác thực danh tính của người phát hành hóa đơn, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và chống lại các hành vi gian lận, sửa đổi hóa đơn trái phép. Việc ứng dụng chữ ký số vào hệ thống hóa đơn điện tử của VNPT giúp tăng cường niềm tin của khách hàng và đối tác vào tính minh bạch và an toàn của các giao dịch. Luật giao dịch điện tử cũng quy định rõ về giá trị pháp lý của chữ ký số trong các giao dịch điện tử.

II. Phân Tích Bài Toán Thách Thức Triển Khai HĐĐT tại VNPT

Việc xây dựng nền tảng ứng dụng hóa đơn điện tử tại VNPT không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức cần được giải quyết để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tuân thủ các quy định của pháp luật. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính an toàn thông tinbảo mật cho hệ thống. Hóa đơn điện tử chứa nhiều thông tin nhạy cảm về tài chính và khách hàng, do đó cần được bảo vệ khỏi các nguy cơ tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu. Bên cạnh đó, việc tích hợp hệ thống hóa đơn điện tử với các hệ thống khác của VNPT như hệ thống quản lý khách hàng (CRM), hệ thống kế toán (ERP) cũng là một thách thức không nhỏ. Cần phải đảm bảo sự tương thích và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống để tránh xảy ra sai sót và đảm bảo tính chính xác của thông tin. Theo tài liệu gốc, yêu cầu về pháp lý của hóa đơn giấy và hóa đơn điện tử cần được xem xét kỹ lưỡng. Thêm vào đó, việc lựa chọn mô hình ứng dụng phù hợp cũng rất quan trọng, cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng tới cấu trúc ứng dụng. Cuối cùng, việc đào tạo và hướng dẫn người dùng sử dụng hệ thống hóa đơn điện tử một cách hiệu quả cũng là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của dự án.

2.1. Vấn đề bảo mật và an toàn thông tin HĐĐT

Vấn đề bảo mật hóa đơn điện tử là cực kỳ quan trọng. Các biện pháp an toàn thông tin cần được triển khai một cách toàn diện, từ việc mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, đến việc giám sát và phát hiện các hoạt động bất thường. Cần phải xây dựng một hệ thống phòng thủ vững chắc để bảo vệ hệ thống khỏi các nguy cơ tấn công từ bên ngoài và bên trong. Các tiêu chuẩn chữ ký số và các giao thức bảo mật cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Ngoài ra, việc thực hiện kiểm tra an ninh định kỳ và cập nhật các bản vá bảo mật cũng là điều cần thiết để đảm bảo hệ thống luôn được bảo vệ tốt nhất.

2.2. Tích hợp hệ thống và đồng bộ dữ liệu HĐĐT VNPT

Việc triển khai hóa đơn điện tử cần phải được tích hợp một cách chặt chẽ với các hệ thống hiện có của VNPT. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận khác nhau và sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc dữ liệu và quy trình nghiệp vụ của từng hệ thống. Cần phải xây dựng các API (Application Programming Interfaces) để đảm bảo việc trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống diễn ra một cách suôn sẻ và hiệu quả. Việc đồng bộ dữ liệu cần được thực hiện một cách tự động và liên tục để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của thông tin. Tự động hóa hóa đơn giúp giảm thiểu sai sót.

III. Phương Pháp Xây Dựng Nền Tảng Ứng Dụng Chữ Ký Số VNPT

Để xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện và có hệ thống. Đầu tiên, cần xác định rõ các yêu cầu nghiệp vụ và các quy định của pháp luật liên quan đến hóa đơn điện tửchữ ký số. Sau đó, cần lựa chọn một kiến trúc hệ thống phù hợp, đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và an toàn thông tin. Việc lựa chọn công nghệ và công cụ phát triển cũng rất quan trọng, cần xem xét các yếu tố như hiệu năng, khả năng tương thích và chi phí. Cần xây dựng các API để tích hợp hệ thống hóa đơn điện tử với các hệ thống khác của VNPT. Việc kiểm thử và đánh giá hệ thống cần được thực hiện một cách kỹ lưỡng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu đặt ra.

3.1. Lựa chọn kiến trúc hệ thống HĐĐT phù hợp

Kiến trúc hệ thống cần phải đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và an toàn thông tin. Có thể lựa chọn kiến trúc dịch vụ vi mô (Microservices) để dễ dàng phát triển, triển khai và bảo trì các thành phần khác nhau của hệ thống. Cần phải thiết kế các API một cách cẩn thận để đảm bảo việc trao đổi dữ liệu giữa các thành phần diễn ra một cách hiệu quả. Cần xem xét việc sử dụng công nghệ blockchain để tăng cường tính bảo mật và minh bạch của hệ thống hóa đơn điện tử.

3.2. Ứng dụng thuật toán RSA và chuẩn chữ ký số

Thuật toán RSA là một trong những thuật toán mã hóa phổ biến nhất được sử dụng trong chữ ký số. Cần phải hiểu rõ về nguyên lý hoạt động của thuật toán RSA và cách ứng dụng nó vào hệ thống hóa đơn điện tử. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn chữ ký số hiện hành để đảm bảo tính tương thích và pháp lý của hệ thống. Theo tài liệu, việc tham khảo các tài liệu tiêu chuẩn liên quan đến chữ ký số là cần thiết.

IV. Ứng Dụng Chữ Ký Số Quy Trình Nghiệp Vụ Hóa Đơn Điện Tử VNPT

Quy trình nghiệp vụ hóa đơn điện tử tại VNPT cần được thiết kế một cách chi tiết và rõ ràng, từ khâu tạo lập hóa đơn, ký số, phát hành hóa đơn, đến khâu lưu trữ và quản lý hóa đơn. Việc ứng dụng chữ ký số vào quy trình này cần được thực hiện một cách hợp lý và hiệu quả. Cần xác định rõ vai trò của từng tác nhân trong hệ thống, từ người tạo lập hóa đơn, người ký số, đến người nhận hóa đơn. Cần xây dựng các quy trình kiểm tra và xác thực chữ ký số để đảm bảo tính toàn vẹn và pháp lý của hóa đơn điện tử. Theo tài liệu gốc, cần xem xét các mô hình usecase của hệ thống.

4.1. Các bước tạo và ký số HĐĐT theo chuẩn VNPT

Việc tạo lập hóa đơn điện tử cần tuân thủ các quy định về định dạng và nội dung. Sau khi tạo lập hóa đơn, cần thực hiện ký số bằng chữ ký số của người phát hành. Quá trình ký số cần tuân thủ các tiêu chuẩn chữ ký số hiện hành. Cần xây dựng các công cụ và phần mềm hỗ trợ việc tạo lập và ký số hóa đơn điện tử một cách dễ dàng và thuận tiện. Các bước tạo chữ ký số cần được thực hiện theo đúng quy trình.

4.2. Phát hành và phân phối HĐĐT đến khách hàng

Sau khi ký số, hóa đơn điện tử cần được phát hành và phân phối đến khách hàng một cách nhanh chóng và an toàn. Có thể sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau như email, tin nhắn SMS, hoặc cổng thông tin điện tử. Cần đảm bảo rằng khách hàng có thể dễ dàng truy cập và xem hóa đơn điện tử. Việc lưu trữ hóa đơn điện tử cần tuân thủ các quy định về thời gian và phương thức lưu trữ. Các quy trình tạo và quản lý phát hành hóa đơn cần được chuẩn hóa.

V. Kết Quả Ứng Dụng Nền Tảng Hóa Đơn Điện Tử tại VNPT

Việc xây dựng và triển khai nền tảng hóa đơn điện tử đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho VNPT. Hệ thống đã giúp VNPT tự động hóa quy trình phát hành hóa đơn, giảm thiểu chi phí và thời gian xử lý. Bên cạnh đó, hệ thống cũng giúp VNPT tăng cường khả năng quản lý và kiểm soát hóa đơn, giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận. Theo tài liệu gốc, hệ thống đã đạt giải thưởng Steve Awards 2020. Nền tảng hóa đơn điện tử VNPT cũng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng, cung cấp dịch vụ nhanh chóng và tiện lợi hơn.

5.1. Đo lường hiệu quả và tiết kiệm chi phí

Hiệu quả của hệ thống hóa đơn điện tử có thể được đo lường thông qua các chỉ số như số lượng hóa đơn phát hành, thời gian xử lý hóa đơn, chi phí phát hành hóa đơn và mức độ hài lòng của khách hàng. Cần thực hiện đánh giá định kỳ để xác định các điểm cần cải thiện và tối ưu hóa hệ thống. Việc triển khai thành công giúp tiết kiệm chi phí cho VNPT.

5.2. Cải thiện trải nghiệm và hài lòng của khách hàng

Khách hàng có thể dễ dàng truy cập và xem hóa đơn điện tử mọi lúc mọi nơi thông qua các thiết bị di động hoặc máy tính. Việc tự động hóa giúp khách hàng nhận được hóa đơn nhanh chóng và chính xác. Cần thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng cao mức độ hài lòng. Cổng tiếp nhận hóa đơn của khách hàng cần thân thiện và dễ sử dụng.

VI. Kết Luận Phát Triển Nền Tảng Hóa Đơn Điện Tử VNPT Trong Tương Lai

Việc xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại VNPT là một bước đi đúng đắn, phù hợp với xu hướng phát triển của công nghệ và yêu cầu của pháp luật. Trong tương lai, cần tiếp tục đầu tư và phát triển hệ thống để đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng. Cần nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới như blockchain, trí tuệ nhân tạo (AI) để tăng cường tính bảo mật, hiệu quả và thông minh của hệ thống hóa đơn điện tử. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chữ ký số và các quy định của pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của hệ thống.

6.1. Xu hướng tích hợp công nghệ mới Blockchain AI

Việc tích hợp công nghệ blockchain có thể giúp tăng cường tính bảo mật và minh bạch của hệ thống hóa đơn điện tử. Công nghệ AI có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình nghiệp vụ, phân tích dữ liệu và dự đoán các xu hướng thị trường. Việc ứng dụng các công nghệ này cần được thực hiện một cách thận trọng và có kế hoạch.

6.2. Đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống HĐĐT VNPT

Cần tiếp tục hoàn thiện các chức năng của hệ thống, đặc biệt là các chức năng liên quan đến quản lý rủi ro, bảo mậtan toàn thông tin. Cần tăng cường đào tạo và hướng dẫn người dùng sử dụng hệ thống một cách hiệu quả. Cần thường xuyên cập nhật và nâng cấp hệ thống để đáp ứng các yêu cầu mới của pháp luật và thị trường. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ và toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn xây dựng nền tảng ứng dụng chữ ký số trong hệ thống hóa đơn điện tử tại vnpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUGNG DAI HOC BACH KHOA HA NOL LUAN VAN THAC Si XAY DUNG NEN TANG UNG DUNG CHU KY 80 TRONG HE THONG HOA DON DIEN TU TAI VNPT 1⁄4 Thanh Quang Ngành Công nghệ (hông tin Giăng viên hướng dẫn: TS. Vũ Văn Thiện Chữ ký của GVHD Viện: Công nghệ Thông tin và Truyền thông Hà Nội — 2021 i CỘNG HỎA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập — Tự đo— Hạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Họ và tên tác giả luận văn : Lê Thanh Quang Tê lài luận văn: Xây dựng nên tầng ứng dụng chữ ký số trong hệ thông hóa đơn điện tử tại VNPT. Chưyên ngành: Kĩ thuật phần mềm và hệ thống thông tin. Mã số SV: CB180090.

Tác giả, Người hướng đần khoa học và Hội dòng chấm luận văn xác nhận tác giả đã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản họp Hội đồng, ngày. năm 2021 với các nội đung sau: 1. Sửa lỗi chính tả và trình bày 2. Trình bày chương 2 làm rõ nội đung đóng gép Ngày tháng năm Giáp viên hưởng dẫn Tác giá luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG MUCLUC LOI CAM ON.

-W DANH MỤC CÁC CHỮ VIÊT TẮT. DANH MỤC CÁC BẰNG. cà Heneeeeeeeoeroo VIẾ DANH MỤC HÌNH VẼ. Wii CHƯƠNG1.

GIỚI THIỆU BÀI TO. L 11 Giới thiệu về hóa đơn và húa đơn điện tử, nhu cần nghiệp vụ thực tế tại VNPT L 1⁄2 Tổng quan về chữ kí số, áp dụng chữ kí số trong hóa đơn dién tir. ĐÈ XUẤT GIẢI PHÁP.1 Các định dạng file hóa đơn điện tử.2 Cơ sở lý thuyết của chữ 9 2.2 Thuật toán RSA. Chuan chat ki sé ap dung cho hóa đơn điện tử.4 Lựa chọn mô hình ứng đựng.1 Các yếu tổ ảnh hưởng tới cấu trúc ứng dụng.2 Lựa chọn mô hình kiển trúc ứng dụng, - 18 CHUONG3 PHAN TÍCH THIET KE HE THONG.1 Các tác nhân trong hệ thống.11 Danh sách các tác nhân.12 Vai trỏ các tác nhân trong hệ thông - - 2L 3.2 Các phân hệ chức năng trong hệ thing 23 3.21 So dé hé thong quan tri chung - 23 3.2 Sơ đồ hệ thông quản lý phát hành chủ các đơn vị phát hành húa đưn - - - - - - 34 3.

Sơ đỗ chức năng của cổng iếp nhận hỏa đơn của khách hàng .3 Thiết kế hệ thống.1 Các mô hình usecase của hệ thống.2 Các quy trình nghiệp vụ chính của hệ thống. 3Ö BBS Thiết kẾmodule. Thiết kế cơ sở dữ liệu. 38 CHƯƠNG 4 CẢI DẠT VẢ KÉT QUÁ.

GIGI THIEU BAI TOAN 1.1Giới thiệu về hóa đơn và hóa đơn điện tú, nhu cầu nghiệp vụ thực tế tại VNPT ‘Trong phan nay chủng ta sẽ điểm qua một số yêu cầu chung của Hỏa đơn và hóa đơn diện tử, yêu cầu vẻ pháp lí của hóa don và hóa don điện tử nói chúng, Nội dụng trình bảy có tham khảo các tải liệu [7], [8J. LO}, (11), 12, 113), H4I Theo quy định pháp luật của nhà nước, với mọi giao dịch hạch toán mua bán hang hoa va dich vụ, người bán hàng và cung cấp dịch vụ dêu phải xuất hoa don chứng từ để chứng mình nguồn gốc xuất xứ, phục vụ cho việc thanh kiểm tra của cơ quan chức năng và cho phép doanh nghiệp mưa kế khai quyết toán lu thủ nhập doanh nghiệp sau này. Khối điểm ban đầu, loàn bộ hỏa đơn được sử dụng và luu hành tại Việt Nam đều là lióa đơn giây, đo nhà nước im và bản chờ doanh nghiệp, hoặc do đoanh nghiệp đăng kí mẫn với cơ quan thuế và tự thực hiện in ấn (hẻa don ty in). Theo định nghữa của cơ quan thuế, hóa đơn là “chứng lừ do người bản là dạng hóa đơn được biểu thị dưới dữ liệu điện lữ do các lỗ chức, cá nhên cung cấp hàng hóa, dich vu lap, ghi lai thông tín bản hàng, cũng cấp dịch vụ, ký số, ký điện tử theo quy định hằng phương liện điện tử, bao gồm cả trường hop hoa đơn được lập từ máy tính tiền có kết nối chuyển đữ liêu điện tử tới cơ quan thuế (theo điều 3 nghị định 119/2018/ND-CP về hóa đơn điện tử) Tất cũ các doanh nghiệp Lại Việt Nam đều có nhụ xual hoa don cho.

khach hang, trong đó có tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam VNPT. Với xuất phát điểm là tập đoàn viễn thêng hàng đâu Việt Nam, VNPT có thể mạnh 'ban đâu là một trong 3 nha cung cắp lớn nhất trong lĩnh vực viễn thông, mạng, internet và truyền hình cáp, với tập khách hàng hơn 25 triệu thuẻ bao di động, vi vậy má nhu cầu xuất hóa đơn hang tháng là rất lớn. Thục tế mỗi thàng VNPT cần CHUONG 1. GIGI THIEU BAI TOAN 1.1Giới thiệu về hóa đơn và hóa đơn điện tú, nhu cầu nghiệp vụ thực tế tại VNPT ‘Trong phan nay chủng ta sẽ điểm qua một số yêu cầu chung của Hỏa đơn và hóa đơn diện tử, yêu cầu vẻ pháp lí của hóa don và hóa don điện tử nói chúng, Nội dụng trình bảy có tham khảo các tải liệu [7], [8J.

LO}, (11), 12, 113), H4I Theo quy định pháp luật của nhà nước, với mọi giao dịch hạch toán mua bán hang hoa va dich vụ, người bán hàng và cung cấp dịch vụ dêu phải xuất hoa don chứng từ để chứng mình nguồn gốc xuất xứ, phục vụ cho việc thanh kiểm tra của cơ quan chức năng và cho phép doanh nghiệp mưa kế khai quyết toán lu thủ nhập doanh nghiệp sau này. Khối điểm ban đầu, loàn bộ hỏa đơn được sử dụng và luu hành tại Việt Nam đều là lióa đơn giây, đo nhà nước im và bản chờ doanh nghiệp, hoặc do đoanh nghiệp đăng kí mẫn với cơ quan thuế và tự thực hiện in ấn (hẻa don ty in). Theo định nghữa của cơ quan thuế, hóa đơn là “chứng lừ do người bản là dạng hóa đơn được biểu thị dưới dữ liệu điện lữ do các lỗ chức, cá nhên cung cấp hàng hóa, dich vu lap, ghi lai thông tín bản hàng, cũng cấp dịch vụ, ký số, ký điện tử theo quy định hằng phương liện điện tử, bao gồm cả trường hop hoa đơn được lập từ máy tính tiền có kết nối chuyển đữ liêu điện tử tới cơ quan thuế (theo điều 3 nghị định 119/2018/ND-CP về hóa đơn điện tử) Tất cũ các doanh nghiệp Lại Việt Nam đều có nhụ xual hoa don cho. khach hang, trong đó có tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam VNPT.

Với xuất phát điểm là tập đoàn viễn thêng hàng đâu Việt Nam, VNPT có thể mạnh 'ban đâu là một trong 3 nha cung cắp lớn nhất trong lĩnh vực viễn thông, mạng, internet và truyền hình cáp, với tập khách hàng hơn 25 triệu thuẻ bao di động, vi vậy má nhu cầu xuất hóa đơn hang tháng là rất lớn. Thục tế mỗi thàng VNPT cần DANH MỤC CÁC CHỮ ET TAT STT THUAT NGU GIAL TOHICH 1 BTC Bộ tải chính 3. CP Chính phú 3 GỌT Cơ quan thuế 4 ŒSDI. EIS] Viện Tiêu chuẩn Viễn thông châu Âu 6 — HD Lea don 1 HDDT Hóa đơn điện tử § ND Nghị định 9 NSD Người sử dụng 10.

PRI Ha ting khóa công khai 1 Sereurily Hash Algorithm các thuật toán SHA bam SLA 12 TCT Tổng cục thuế 138. VNPT Tập doàn bưu chính viễn Iiông Việt Nam 14 W3C Tổ chức World Wide Web Consortium. 15 Extensible Stylesheet Language XSLT ‘Transfromation- Chuyển đổi ngôn ngữ XML sang định dạng hiển thị, thuờng là HTML. DANH MUC HINH VE Tình1 Các bước tạo chữ kỉ số Tình 2 Ví dụ lây đứ liệu của thẻ title bên trong thẻ catalog/cd Hình 3 Ví đụ lắp qua các thẻ catalog/cd để lây giá trị thể tide Hình 4 Nội dung file xsÌt sử dụng thực tỂ.

iàcnhHoeerrieeereeeee Hình 5 Kí vào chuỗi đại điện của tài liệu Tình 7 Cá thể xial trong chữ kí số chuẩn DSig HìnhE Các bước kỉ file Xml theo Dsig. Tlinh 9 Cách đọc chứng thu số bằng CSP. sec Tình 10 Quy trình kiểm tra ch ỗ Hình 11 Mỏ hình phân lớp mức chung của ứng đọng,.à cac no Tinh 12 Các phân hệ trong hệ thông, Hình 13 Sơ dễ hệ thống quản trị chung 8admin. " linh 14 Sơ để hệ thống quan ly phat hảnh hóa đơn từng đơn vị.

Hình 15 Cổng tiếp nhận hóa đơn của khách hàng, Tình 16 M6 hinh usecase tong, quan Linh 17 Usecase quan ly céng ty. Hình 18 Usecase Đăng kí phát hành Tình 19 USccssc phát hành hóa đơn Tlinh 20 Usecase xtt lý hóa đơn Hinh 21 Usecase phân phối hóa đơn Hùnh 22 Quy trình nghiệp vụtổng thể. Hình 23 Quy trình nghiệp vụ tạo, đăng kí thông tin bạn đầu cho từng công ty. "Hình 24 Quy trình tao va qu ¡ lý phát hành hóa đơn Hình 25 Quy trình phân phối hỏa dơn cho khách hàng,.

linh 26 Luông xử lý nhập thêm mới hóa đơn. Tình 27 uống xử lý sửa thông tin hỏa đơn Hình 28 Luông xử lý xóa hóa dợ. co cccnccretrericer ve Tlinh 29 Luỗng xử lý phát bành hóa đơn Hinh 30 T.uéng xử lý hiến thị hóa đơn.1 Cải đặt hệ thống.1 Sơ đỗ logic của hệ thống - 46 4.12 Câu hình phân cúng được sử dựng để vận hành hệ thống 46 4.2 Kết quả thực hiện.1 Kết quả trung nội bậ VNPT - 4 42.2 Kết quả mớ rộng - 52 KẾT LUẬN. H HH ng Hàng 10g men1g xeerre, seo.

SỔ TẢI LIỆE THAM KHẢO.222 2 222m ` DANH MỤC CÁC CHỮ ET TAT STT THUAT NGU GIAL TOHICH 1 BTC Bộ tải chính 3. CP Chính phú 3 GỌT Cơ quan thuế 4 ŒSDI. EIS] Viện Tiêu chuẩn Viễn thông châu Âu 6 — HD Lea don 1 HDDT Hóa đơn điện tử § ND Nghị định 9 NSD Người sử dụng 10. PRI Ha ting khóa công khai 1 Sereurily Hash Algorithm các thuật toán SHA bam SLA 12 TCT Tổng cục thuế 138.

VNPT Tập doàn bưu chính viễn Iiông Việt Nam 14 W3C Tổ chức World Wide Web Consortium. 15 Extensible Stylesheet Language XSLT ‘Transfromation- Chuyển đổi ngôn ngữ XML sang định dạng hiển thị, thuờng là HTML. DANH MUC HINH VE Tình1 Các bước tạo chữ kỉ số Tình 2 Ví dụ lây đứ liệu của thẻ title bên trong thẻ catalog/cd Hình 3 Ví đụ lắp qua các thẻ catalog/cd để lây giá trị thể tide Hình 4 Nội dung file xsÌt sử dụng thực tỂ. iàcnhHoeerrieeereeeee Hình 5 Kí vào chuỗi đại điện của tài liệu Tình 7 Cá thể xial trong chữ kí số chuẩn DSig HìnhE Các bước kỉ file Xml theo Dsig.

Tlinh 9 Cách đọc chứng thu số bằng CSP. sec Tình 10 Quy trình kiểm tra ch ỗ Hình 11 Mỏ hình phân lớp mức chung của ứng đọng,.à cac no Tinh 12 Các phân hệ trong hệ thông, Hình 13 Sơ dễ hệ thống quản trị chung 8admin. " linh 14 Sơ để hệ thống quan ly phat hảnh hóa đơn từng đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ