Luận văn ThS: Chế tạo vật liệu nano Các bon - Hợp kim Vàng - Bạc và hoạt tính quang xúc tác

Luận văn thạc sĩ vật lý nghiên cứu vật liệu nano các bon - hợp kim vàng bạc, quy trình chế tạo và khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu tổ hợp.

Chuyên ngành

Vật lý chất rắn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vật liệu nano Các bon Vàng Bạc quang xúc tác

Vật liệu công nghệ nano đang mở ra những kỷ nguyên mới cho khoa học và kỹ thuật, đặc biệt trong lĩnh vực xử lý môi trường. Trong số đó, vật liệu nano Các bon-Vàng-Bạc quang xúc tác nổi lên như một giải pháp đột phá. Đây là một dạng vật liệu tổ hợp, kết hợp các tính năng ưu việt của nhiều thành phần khác nhau ở kích thước nanomet. Cụ thể, cấu trúc này bao gồm nền graphene (một dạng nano các bon), được trang trí bởi các hạt nano hợp kim vàng-bạc (Au-Ag). Mục tiêu chính của việc tạo ra vật liệu này là để tăng cường hoạt tính quang xúc tác của các chất bán dẫn phổ biến như Titanium dioxide (TiO2). Graphene, với diện tích bề mặt riêng cực lớn (lên tới 2630 m2/g) và độ linh động điện tử cao, đóng vai trò như một chất nền tuyệt vời và một kênh dẫn truyền electron hiệu quả. Trong khi đó, các hạt nano kim loại quý như vàng và bạc thể hiện hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt, giúp tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến và hoạt động như những "bẫy điện tử", ngăn chặn quá trình tái hợp của cặp electron-lỗ trống được tạo ra bởi ánh sáng. Sự kết hợp синерги của các thành phần này tạo nên một vật liệu nano Các bon-Vàng-Bạc quang xúc tác với hiệu suất vượt trội, có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ độc hại dưới tác động của ánh sáng mặt trời, một nguồn năng lượng sạch và bền vững. Luận văn của Ngô Quốc Thái (2020) đã tập trung vào việc chế tạo và khảo sát loại vật liệu tiên tiến này, mở ra hướng đi đầy hứa hẹn cho các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tổng quan về công nghệ vật liệu nano tổ hợp

Vật liệu nano tổ hợp là loại vật liệu được cấu thành từ hai hay nhiều pha vật liệu khác nhau, trong đó ít nhất một pha có kích thước ở thang đo nanomet. Sự kết hợp này không chỉ là một phép cộng cơ học các đặc tính riêng lẻ, mà còn tạo ra những tính chất mới, vượt trội hơn hẳn so với từng thành phần ban đầu. Trong lĩnh vực quang xúc tác, việc tạo ra các cấu trúc dị thể, chẳng hạn như gắn các hạt nano kim loại lên bề mặt chất bán dẫn hoặc sử dụng nền các bon, là một chiến lược phổ biến. Mục đích là để giải quyết các nhược điểm cố hữu của chất quang xúc tác đơn lẻ, như vùng hấp thụ ánh sáng hẹp và hiệu suất lượng tử thấp do sự tái hợp nhanh chóng của các cặp điện tích. Vật liệu tổ hợp graphene-AuAg/TiO2 là một ví dụ điển hình, nơi mỗi thành phần thực hiện một chức năng chuyên biệt để tối ưu hóa toàn bộ quá trình.

1.2. Vai trò của Graphene Vàng Bạc trong quang xúc tác

Graphene có vai trò như một tấm nền siêu mỏng, giúp phân tán đều các hạt nano và ngăn chúng kết tụ, đồng thời là một chất nhận và vận chuyển electron xuất sắc. Khi TiO2 hấp thụ photon và tạo ra cặp electron-lỗ trống, các electron sẽ nhanh chóng di chuyển sang lá graphene, làm giảm xác suất tái hợp. Trong khi đó, hạt nano vàng (Au) và bạc (Ag) không chỉ hoạt động như những tâm bẫy điện tử tương tự graphene mà còn sở hữu hiệu ứng cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR). Hiệu ứng này cho phép vật liệu hấp thụ mạnh ánh sáng trong vùng khả kiến (visible light), mở rộng phổ hoạt động của chất xúc tác ra ngoài vùng tử ngoại (UV). Sự kết hợp này tạo ra một hệ thống quang xúc tác hiệu quả, tận dụng tối đa năng lượng ánh sáng để tạo ra các gốc tự do oxy hóa mạnh, phân hủy chất ô nhiễm.

II. Thách thức xử lý ô nhiễm với chất quang xúc tác TiO2

Xử lý ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước do thuốc nhuộm công nghiệp như Rhodamine B (RhB), là một vấn đề toàn cầu cấp bách. Titanium dioxide (TiO2) từ lâu đã được xem là một trong những vật liệu quang xúc tác hứa hẹn nhất nhờ hoạt tính cao, bền hóa học, không độc hại và chi phí thấp. Nguyên tắc hoạt động của TiO2 dựa trên việc hấp thụ photon có năng lượng lớn hơn độ rộng vùng cấm (khoảng 3.2 eV cho dạng anatase), tạo ra các cặp electron (e-) và lỗ trống (h+). Các lỗ trống này có tính oxy hóa cực mạnh, có thể phản ứng với nước hoặc ion hydroxyl để tạo ra các gốc hydroxyl (•OH), tác nhân chính phân hủy các hợp chất hữu cơ. Tuy nhiên, việc ứng dụng TiO2 trên quy mô lớn gặp phải hai rào cản chính. Thứ nhất, độ rộng vùng cấm lớn khiến TiO2 chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng tử ngoại (UV), vốn chỉ chiếm một phần nhỏ (3-5%) trong phổ ánh sáng mặt trời. Thứ hai, quá trình tái hợp của cặp electron-lỗ trống diễn ra rất nhanh, làm giảm đáng kể hiệu suất lượng tử của quá trình quang xúc tác. Điều này có nghĩa là một phần lớn năng lượng ánh sáng hấp thụ bị lãng phí thay vì được sử dụng để tạo ra các gốc tự do. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu cấp thiết phải cải tiến, biến tính vật liệu TiO2 để nâng cao hiệu suất và mở rộng khả năng hấp thụ sang vùng ánh sáng khả kiến.

2.1. Hạn chế của TiO2 Tái hợp electron lỗ trống

Khi một photon kích thích TiO2, một electron từ vùng hóa trị nhảy lên vùng dẫn, để lại một lỗ trống. Để quá trình quang xúc tác xảy ra, electron và lỗ trống phải di chuyển ra bề mặt vật liệu và tham gia vào các phản ứng oxy hóa-khử. Tuy nhiên, lực hút tĩnh điện giữa electron (mang điện âm) và lỗ trống (mang điện dương) rất mạnh. Do đó, chúng có xu hướng tái hợp với nhau, giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc ánh sáng và không tạo ra tác dụng xúc tác. Tốc độ tái hợp này rất nhanh, là yếu tố giới hạn chính đối với hiệu quả của TiO2. Việc tìm ra các giải pháp để làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình này, chẳng hạn như tạo ra các "bẫy" để giữ electron, là chìa khóa để tối ưu hóa hoạt tính quang xúc tác.

2.2. Nhu cầu cấp thiết về chất xúc tác hoạt động vùng Vis

Mặt trời là nguồn năng lượng khổng lồ và miễn phí, nhưng phần lớn quang phổ của nó nằm trong vùng ánh sáng khả kiến (Visible light - Vis) và hồng ngoại gần (NIR). Việc TiO2 chỉ hoạt động dưới tia UV làm hạn chế nghiêm trọng khả năng ứng dụng thực tế, đòi hỏi phải có nguồn đèn UV nhân tạo tốn kém. Do đó, việc phát triển các chất quang xúc tác thế hệ mới có khả năng hấp thụ và tận dụng hiệu quả năng lượng từ vùng ánh sáng khả kiến là một mục tiêu quan trọng. Các chiến lược phổ biến bao gồm pha tạp (doping) TiO2 với các nguyên tố khác hoặc tạo ra các cấu trúc dị thể với các vật liệu có khả năng hấp thụ ánh sáng Vis, như các hạt nano vàng-bạc với hiệu ứng plasmon.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu nano Các bon Vàng Bạc

Để tạo ra vật liệu nano Các bon-Vàng-Bạc quang xúc tác hiệu quả, quy trình chế tạo đóng vai trò quyết định. Luận văn đã áp dụng phương pháp khử hóa học, một kỹ thuật hóa ướt (wet chemical) phổ biến, để tổng hợp tổ hợp Graphene - hợp kim vàng-bạc (Gr-AuAg). Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ kiểm soát và có thể thực hiện trong điều kiện phòng thí nghiệm thông thường. Quy trình bắt đầu bằng việc phân tán graphene trong dung dịch. Sau đó, các tiền chất muối của vàng (HAuCl4) và bạc (AgNO3) được thêm vào theo các tỷ lệ mol đã định. Hỗn hợp được xử lý bằng rung siêu âm trong khoảng 30 phút. Bước này cực kỳ quan trọng, nhằm thúc đẩy sự tương tác và bám dính của các ion Au+ và Ag+ lên bề mặt tấm graphene. Tiếp theo, dung dịch được gia nhiệt và một chất khử, natri citrate (Na3C6H5O7), được thêm vào. Natri citrate sẽ khử các ion kim loại thành các hạt nano hợp kim vàng-bạc ngay trên bề mặt graphene. Sản phẩm cuối cùng được tinh chế bằng cách ly tâm và rửa nhiều lần với nước cất để loại bỏ các ion và hạt nano dư thừa không bám dính. Các phương pháp phân tích hiện đại như Hiển vi điện tử quét (SEM)Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác nhận sự hình thành, hình thái và cấu trúc tinh thể của vật liệu.

3.1. Quy trình khử hóa học tổng hợp Graphene AuAg

Quy trình chi tiết bắt đầu với việc hòa tan chloroauric acid (HAuCl4) và bạc nitrat (AgNO3) vào dung dịch chứa graphene. Tỷ lệ mol Au/Ag được thay đổi một cách có hệ thống (ví dụ từ 1:9 đến 9:1) để khảo sát ảnh hưởng của thành phần hợp kim lên tính chất vật liệu. Sau khi rung siêu âm để đảm bảo phân tán đồng đều và tương tác bề mặt, hỗn hợp được đun hồi lưu ở nhiệt độ khoảng 90°C. Việc thêm natri citrate vào lúc này sẽ khởi động phản ứng khử. Phản ứng được duy trì trong một giờ để đảm bảo quá trình khử diễn ra hoàn toàn. Sản phẩm thu được là một huyền phù màu, chứng tỏ sự hình thành của các hạt nano vàng-bạc. Việc ly tâm ở tốc độ cao (ví dụ 12000 vòng/phút) giúp tách vật liệu tổ hợp rắn ra khỏi dung dịch.

3.2. Đặc trưng cấu trúc vật liệu qua SEM và Phổ Raman

Để đánh giá thành công của quá trình tổng hợp, các kỹ thuật phân tích cấu trúc được sử dụng. Ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình ảnh bề mặt của vật liệu, xác nhận sự phân bố của các hạt nano AuAg trên các tấm graphene. Kích thước và độ đồng đều của các hạt có thể được quan sát trực tiếp. Trong khi đó, phổ tán xạ Raman là công cụ mạnh để xác nhận sự hiện diện và chất lượng của graphene trong vật liệu tổ hợp. Phổ Raman của graphene có các đỉnh đặc trưng như đỉnh G (khoảng 1580 cm⁻¹) và đỉnh D (khoảng 1350 cm⁻¹). Tỷ lệ cường độ giữa đỉnh D và đỉnh G (ID/IG) cung cấp thông tin về mức độ sai hỏng và sự tương tác giữa graphene và các hạt nano.

IV. Hướng dẫn tổng hợp tổ hợp Graphene AuAg TiO2 tối ưu

Sau khi chế tạo thành công vật liệu nền Graphene-AuAg, bước tiếp theo là tích hợp nó với chất quang xúc tác TiO2 để tạo ra hệ thống hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi một phương pháp có thể đảm bảo sự tiếp xúc tốt giữa các thành phần, vì hiệu quả chuyển dời điện tích phụ thuộc rất nhiều vào giao diện tiếp xúc. Phương pháp sol-gel được lựa chọn để chế tạo các hạt nano TiO2, sau đó kết hợp với Graphene-AuAg. Phương pháp sol-gel cho phép tạo ra các hạt oxit kim loại có độ tinh khiết cao, kích thước đồng đều và diện tích bề mặt lớn ở nhiệt độ tương đối thấp. Quy trình tổng hợp vật liệu tổ hợp graphene-AuAg/TiO2 bắt đầu bằng việc phân tán vật liệu Graphene-AuAg đã chế tạo trước đó vào dung môi ethanol. Cùng lúc, tiền chất của titan là tetrabutyl orthotitanate (TBOT) cũng được hòa tan trong ethanol. Hai dung dịch này sau đó được trộn lẫn và khuấy từ trong 30 phút. Tiếp theo, dung dịch amoniac được thêm vào từ từ để hoạt động như một chất xúc tác cho quá trình thủy phân và ngưng tụ TBOT, hình thành mạng lưới gel TiO2 bao quanh và liên kết với các tấm Graphene-AuAg. Gel sau khi hình thành được ủ, sấy khô và cuối cùng là nung ở 450°C trong môi trường khí Nitơ để kết tinh TiO2 thành pha anatase có hoạt tính cao.

4.1. Kỹ thuật sol gel chế tạo các hạt nano TiO2

Phương pháp sol-gel là một quá trình hóa học ướt, bao gồm việc chuyển đổi một hệ "sol" (huyền phù keo của các hạt rắn) thành một hệ "gel" (mạng lưới rắn ba chiều trong một pha lỏng). Trong trường hợp này, tiền chất TBOT bị thủy phân bởi nước (có trong dung dịch amoniac) để tạo thành các nhóm Ti-OH. Các nhóm này sau đó ngưng tụ với nhau, loại bỏ phân tử nước để hình thành các liên kết Ti-O-Ti, tạo nên mạng lưới TiO2 vô định hình. Quá trình nung ở nhiệt độ cao (450°C) giúp loại bỏ các chất hữu cơ còn sót lại và thúc đẩy quá trình kết tinh, chuyển TiO2 từ dạng vô định hình sang dạng tinh thể anatase, là pha có hoạt tính quang xúc tác tốt nhất.

4.2. Phân tích cấu trúc tổ hợp bằng nhiễu xạ tia X XRD

Nhiễu xạ tia X (X-ray Diffraction - XRD) là một kỹ thuật không thể thiếu để xác định cấu trúc pha tinh thể của vật liệu. Giản đồ XRD của vật liệu tổ hợp graphene-AuAg/TiO2 sẽ cho thấy các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của từng thành phần. Các đỉnh rõ nét ở các góc 2θ xác định sẽ tương ứng với các mặt phẳng tinh thể của pha anatase TiO2, xác nhận sự kết tinh thành công. Đồng thời, các đỉnh nhiễu xạ của hợp kim AuAg cũng có thể xuất hiện, khẳng định sự hiện diện của chúng trong cấu trúc cuối cùng. Phân tích giản đồ XRD giúp đánh giá độ tinh khiết của pha và kích thước trung bình của các tinh thể thông qua công thức Scherrer.

V. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác vật liệu C Au Ag TiO2

Mục tiêu cuối cùng của việc chế tạo vật liệu nano Các bon-Vàng-Bạc quang xúc tác là ứng dụng chúng vào xử lý môi trường. Do đó, việc đánh giá hoạt tính quang xúc tác là bước quan trọng nhất để xác định hiệu quả của vật liệu. Thí nghiệm tiêu biểu được thực hiện là khảo sát khả năng phân hủy thuốc nhuộm hữu cơ bền vững, Rhodamine B (RhB), dưới bức xạ ánh sáng. Quy trình thí nghiệm bao gồm việc phân tán một lượng nhất định bột xúc tác graphene-AuAg/TiO2 vào dung dịch RhB có nồng độ đã biết. Ban đầu, hỗn hợp được khuấy trong bóng tối trong một khoảng thời gian để đạt trạng thái cân bằng hấp phụ-giải hấp phụ. Bước này giúp phân biệt giữa khả năng loại bỏ chất ô nhiễm do hấp phụ bề mặt và do phản ứng quang xúc tác. Sau đó, hệ thống được chiếu sáng bằng đèn mô phỏng ánh sáng mặt trời. Nồng độ của RhB trong dung dịch được theo dõi định kỳ bằng cách lấy mẫu và đo độ hấp thụ quang của nó bằng máy quang phổ UV-Vis. Sự suy giảm nồng độ RhB theo thời gian chiếu sáng chính là thước đo cho hoạt tính quang xúc tác của vật liệu. Kết quả cho thấy vật liệu tổ hợp có hiệu suất phân hủy vượt trội so với TiO2 nguyên chất, khẳng định vai trò tích cực của Graphene-AuAg.

5.1. Thí nghiệm phân hủy thuốc nhuộm Rhodamine B RhB

Trong thực nghiệm, sự thay đổi nồng độ RhB được biểu diễn qua tỷ lệ C/C0, trong đó C0 là nồng độ ban đầu và C là nồng độ tại thời điểm t. Đồ thị C/C0 theo thời gian chiếu sáng cho thấy một cách trực quan tốc độ phân hủy. Theo nghiên cứu, các mẫu graphene-AuAg/TiO2 với tỷ lệ Au/Ag khác nhau cho hiệu quả phân hủy khác nhau, cho thấy thành phần hợp kim là một yếu tố quan trọng có thể tối ưu hóa. Mẫu có hoạt tính tốt nhất cho thấy khả năng phân hủy gần như hoàn toàn RhB trong một khoảng thời gian ngắn (ví dụ 150 phút), trong khi mẫu TiO2 đối chứng chỉ phân hủy được một phần nhỏ.

5.2. Phân tích kết quả và hằng số tốc độ phản ứng

Để lượng hóa hiệu quả xúc tác, dữ liệu thực nghiệm thường được phân tích theo mô hình động học Langmuir-Hinshelwood. Đối với nồng độ chất ô nhiễm thấp, phản ứng quang xúc tác có thể được xem như một phản ứng bậc một giả. Khi đó, mối quan hệ được biểu diễn bằng phương trình ln(C0/C) = kt, trong đó k là hằng số tốc độ phản ứng. Hằng số k càng lớn, hoạt tính quang xúc tác của vật liệu càng cao. Bằng cách vẽ đồ thị ln(C0/C) theo thời gian t, giá trị k có thể được xác định từ độ dốc của đường thẳng. So sánh giá trị k của các mẫu khác nhau cho phép đưa ra kết luận chính xác về vật liệu có hiệu suất tối ưu.

VI. Tương lai vật liệu quang xúc tác Tiềm năng và hướng đi

Nghiên cứu về vật liệu nano Các bon-Vàng-Bạc quang xúc tác đã chứng minh thành công việc kết hợp nhiều thành phần để tạo ra một hệ thống xúc tác hiệu suất cao. Sự thành công này không chỉ giải quyết các nhược điểm của TiO2 truyền thống mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho công nghệ xử lý môi trường. Tiềm năng ứng dụng của loại vật liệu này là vô cùng rộng lớn, không chỉ giới hạn ở việc phân hủy thuốc nhuộm công nghiệp. Chúng có thể được áp dụng để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy khác trong nước thải, như phenol, thuốc trừ sâu, và dược phẩm. Hơn nữa, khả năng kháng khuẩn của TiO2 và các hạt nano kim loại cũng mở ra ứng dụng trong việc khử trùng nước và các bề mặt tự làm sạch. Trong lĩnh vực năng lượng, các vật liệu quang xúc tác hiệu quả có thể được sử dụng trong các phản ứng tách nước tạo hydro - một nguồn năng lượng sạch, hoặc trong quá trình khử CO2 thành các nhiên liệu có giá trị, góp phần giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp để giảm chi phí, tăng quy mô sản xuất và nghiên cứu độ bền, khả năng tái sử dụng của vật liệu trong điều kiện vận hành thực tế.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước và không khí

Trong xử lý nước, các chất quang xúc tác dị thể như graphene-AuAg/TiO2 có thể được cố định trên các chất mang để tạo ra các màng lọc hoặc hệ thống xử lý dòng chảy liên tục, tránh được bước thu hồi bột xúc tác phức tạp. Trong xử lý không khí, chúng có thể được tích hợp vào sơn tường, vật liệu xây dựng hoặc các bộ lọc không khí để phân hủy các hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs) và các khí độc hại, cải thiện chất lượng không khí trong nhà và ngoài trời. Khả năng hoạt động dưới ánh sáng tự nhiên là một lợi thế kinh tế và kỹ thuật vượt trội.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển vật liệu trong tương lai

Các nghiên cứu trong tương lai có thể khám phá việc thay thế các kim loại quý như vàng, bạc bằng các vật liệu rẻ tiền hơn nhưng vẫn có hiệu ứng plasmon, ví dụ như đồng (Cu). Việc kiểm soát chính xác hình dạng, kích thước của các hạt nano và cấu trúc giao diện giữa các thành phần cũng là một hướng đi quan trọng để tối ưu hóa hơn nữa hiệu suất. Ngoài ra, việc nghiên cứu cơ chế phản ứng ở cấp độ phân tử bằng các công cụ mô phỏng lý thuyết và các phép đo quang phổ tiên tiến sẽ cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn, giúp định hướng thiết kế các vật liệu quang xúc tác thế hệ mới một cách thông minh và hiệu quả hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ VẬT LIỆU NANO, NANO TiO2, NANO CÁC BON, TỔ HỢP CÁC BON - HỢP KIM VÀNG-BẠC 1. Giới thiệu vật liệu Nano Vật liệu nano là vật liệu trong đó có ít nhất một chiều có kích thước nanomet (1 nm = 10-9 m). Vật liệu nano (nano materials) là một trong những lĩnh vực nghiên cứu đỉnh cao sôi động nhất trong thời gian gần đây. Điều đó được thể hiện bằng số các công trình khoa học, số các bằng phát minh sáng chế, số các công ty có liên quan đến khoa học, công nghệ nano gia tăng theo cấp số mũ nhân.

Số tiền đầu tư vào lĩnh vực này đã lên đến 8,6 tỷ đô la vào năm 2004 [52]. Vật liệu nano là đối tượng của hai lĩnh vực là khoa học nano và công nghệ nano, nó liên kết hai lĩnh vực trên với nhau. Kích thước của vật liệu nano trải một khoảng khá rộng, từ vài nm đến vài trăm nm. Để có một con số dễ hình dung, nếu ta có một quả cầu có bán kính bằng quả bóng bàn thì thể tích đó đủ để làm ra rất nhiều hạt nano có kích thước 10 nm, nếu ta xếp các hạt đó thành một hàng dài kế tiếp nhau thì độ dài của chúng bằng một ngàn lần chu vi của trái đất [40].

Khoa học nano là ngành khoa học nghiên cứu về các hiện tượng và sự can thiệp (manipulation) vào vật liệu tại các quy mô nguyên tử, phân tử và đại phân tử. Tại các quy mô đó, tính chất của vật liệu khác hẳn với tính chất của chúng tại các quy mô lớn hơn [5]. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi kích thước của vật rắn giảm xuống một cách đáng kể theo 1 chiều, 2 chiều, và cả 3 chiều, các tính chất vật lí: cơ, nhiệt, điện, từ, quang có thể thay đổi một cách đột ngột. Chính điều đó đã làm cho các cấu trúc nano trở thành đối tượng của các nghiên cứu cơ bản, cũng như các nghiên cứu ứng dụng.

Các tính chất của các cấu trúc nano có thể thay đổi được bằng cách điều chỉnh hình dạng và kích thước cỡ nanomet của chúng. Khi kích thước giảm xuống cỡ nanomet, có 2 hiện tượng đặc biệt xảy ra: 4 Thứ nhất, tỉ số giữa số nguyên tử nằm trên bề mặt và số nguyên tử trong cả hạt nano trở nên rất lớn. Diện tích bề mặt lớn của các hạt nano là một lợi thế khi chúng được ứng dụng để trữ khí và các phân tử khí được hấp thụ trên bề mặt, hoặc chúng được ứng dụng trong hiện tượng xúc tác, trong đó các phản ứng xảy ra trên bề mặt của chất xúc tác. Mặt khác năng lượng liên kết của các nguyên tử bề mặt bị hạ thấp một cách đáng kể vì chúng không được liên kết một cách đầy đủ, kết quả là các hạt nano nóng chảy ở nhiệt độ thấp hơn nhiều so với nhiệt độ nóng chảy của vật liệu khối tương ứng [5].

Thứ hai, khi kích thước của hạt (thí dụ chất bán dẫn) giảm xuống xấp xỉ bán kính Bohr của exciton trong nguyên tử thì có thể xảy ra hiệu ứng kích thước lượng tử (quantum size effects) hay còn gọi là hiệu ứng giam giữ lượng tử (quantum confinemen effects), trong đó các trạng thái electron cũng như các trạng thái dao động trong hạt nano bị lượng tử hóa. Các trạng thái bị lượng tử hóa trong cấu trúc nano sẽ quyết định tính chất điện và quang nói riêng, tính chất vật lí và hóa học nói chung của cấu trúc đó [5]. Có nhiều cách để phân loại vật liệu nano, sau đây là một số cách phân loại thường dùng: * Về hình dáng vật liệu, người ta phân ra thành các loại sau: - Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều đều có kích thước nano, không còn chiều tự do nào cho điện tử), ví dụ: đám nano, hạt nano… - Vật liệu nano một chiều là vật liệu trong đó hai chiều có kích thước nano, điện tử được tự do trên một chiều (hai chiều giam giữ), ví dụ: dây nano, ống nano… - Vật liệu nano hai chiều là vật liệu trong đó một chiều có kích thước nano, hai chiều tự do, ví dụ: màng mỏng… - Ngoài ra còn có vật liệu có cấu trúc nano hay nanocomposite trong đó chỉ có một phần của vật liệu có kích thước nannomet hoặc cấu trúc của nó có nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen lẫn nhau. 5 * Phân loại theo tính chất vật liệu, ví dụ: vật liệu nano kim loại, vật liệu nano bán dẫn, vật liệu nano sinh học… * Nhiều khi người ta phối hợp hai cách phân loại với nhau hoặc phối hợp hai khái niệm nhỏ để tạo ra các khái niệm mới.

Ví dụ: đối tượng chính của nghiên cứu là hạt nano Au được phân loại là “hạt nano kim loại”. Trong đó “hạt” được phân loại theo hình dáng. Sau khi được chế tạo các hạt nano đều có ba chiều có kích thước nano, được xếp vào loại vật liệu nano không chiều, “kim loại” được phân loại theo tính chất vật liệu. Các vật liệu nano có thể thu được bằng bốn phương pháp phổ biến, mỗi phương pháp đều có những điểm mạnh và điểm yếu, một số phương pháp chỉ có thể được áp dụng với một số vật liệu nhất định mà thôi.

* Tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp hóa ướt (wet chemical) Bao gồm các phương pháp chế tạo vật liệu dùng trong hóa keo (colloidal chemistry), phương pháp thủy nhiệt, sol-gel và kết tủa. Theo phương pháp này, các dung dịch chứa ion khác nhau được trộn với nhau theo một tỷ phần thích hợp, dưới tác động của nhiệt độ, áp suất mà các vật liệu nano được kết tủa từ dung dịch. Sau các quá trình lọc, sấy khô, ta thu được các vật liệu nano. Ưu điểm của phương pháp hóa ướt là các vật liệu có thể chế tạo được rất đa dạng, chúng có thể là vật liệu vô cơ, hữu cơ, kim loại.

Đặc điểm của phương pháp này là rẻ tiền và có thể chế tạo được một khối lượng lớn vật liệu. Nhưng nó cũng có nhược điểm là các hợp chất có liên kết với phân tử nước có thể là một khó khăn, phương pháp sol-gel thì không có hiệu suất cao [60]. Do những ưu điểm về giá thành, không yêu cầu điều kiện phòng thí nghiệm và trang thiết bị hiện đại, phương pháp hóa ướt được sử dụng nhiều trong các nghiên cứu của Việt Nam về lĩnh vực vật liệu nano. Trong luận văn này, chúng tôi cũng đã sử dụng phương pháp hóa ướt để tổng hợp các hạt TiO2 có kích thuớc cỡ 20 - 30 nm.

6 * Tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp cơ học Nghiền cơ bao gồm các phương pháp tán, nghiền, hợp kim cơ học. Theo phương pháp này, vật liệu ở dạng bột được nghiền đến kích thước nhỏ hơn. Các máy nghiền thường dùng là máy nghiền kiểu hành tinh hay máy nghiền quay. Phương pháp cơ học có ưu điểm là đơn giản, dụng cụ chế tạo không đắt tiền và có thể chế tạo với một lượng lớn vật liệu.

Tuy nhiên nó lại có nhược điểm là các hạt bị kết tụ với nhau, phân bố kích thước hạt không đồng nhất, dễ bị nhiễm bẩn từ các dụng cụ chế tạo và thường khó có thể đạt được hạt có kích thước nhỏ. Phương pháp này thường được dùng để tạo vật liệu không phải là hữu cơ như là kim loại [60].1: Hệ nghiền 8000D Mill/mixer và hệ cối 8004 tungsten carbide * Tổng hợp vật liệu nano bằng phương pháp bốc bay Gồm các phương pháp quang khắc (lithography), bốc bay trong chân không (vacuum deposition) vật lí, hóa học. Các phương pháp này áp dụng hiệu quả để chế tạo màng mỏng hoặc lớp bao phủ bề mặt tuy vậy người ta cũng có thể dùng nó để chế tạo hạt nano bằng cách tạo vật liệu từ đế [60]. Trong hai phương pháp này thì quang khắc cho kết quả chính xác tuyệt đối về kích thước cũng như độ tinh khiết của mẫu chế tạo.

Tuy nhiên, phương pháp này không hiệu quả lắm để có thể chế tạo ở quy mô thương mại do yêu cầu về 7 trang thiết bị hiện đại và chi phí lớn, phương pháp này chỉ phù hợp để chế tạo ra các mẫu hoàn hảo, tinh khiết phục vụ cho nghiên cứu. Còn phương pháp bốc bay trong chân không được sử dụng rộng rãi hơn do yêu cầu thấp hơn về trang thiết bị và kinh phí thực hiện. Một số nhóm nghiên cứu của Việt Nam cũng đã sử dụng thành công phương pháp này để chế tạo một số mẫu vật liệu nano phục vụ cho các nghiên cứu. * Tổng hợp vật liệu nano từ phương pháp hình thành từ pha khí (gas-phase) Gồm các phương pháp nhiệt phân (flame pyrolysis), nổ điện (electro- explosion), đốt laser (laser ablation), bốc bay nhiệt độ cao, plasma.

Nguyên tắc của các phương pháp này là hình thành vật liệu nano từ pha khí. Nhiệt phân là phương pháp có từ rất lâu, được dùng để tạo các vật liệu đơn giản như các bon, silicon. Phương pháp đốt laser thì có thể tạo được nhiều loại vật liệu nhưng lại chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm vì hiệu suất của chúng thấp. Phương pháp plasma một chiều và xoay chiều có thể dùng để tạo rất nhiều vật liệu khác nhau nhưng lại không thích hợp để tạo vật liệu hữu cơ vì nhiệt độ của nó có thể đến 9000 C.

Phương pháp hình thành từ pha khí dùng chủ yếu để tạo lồng các bon (fullerene) hoặc ống các bon, rất nhiều các công ty dùng phương pháp này để chế tạo mang tính thương mại [60]. Giới thiệu nano TiO2 Từ lâu, vật liệu TiO2 đã được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như: Sơn, nhựa, giấy, mỹ phẩm, dược phẩm. Tuy nhiên, những ứng dụng quan trọng nhất của TiO2 ở kích thước nano là khả năng làm sạch môi trường [9,10,48,61]. Tính chất vật lý của vật liệu TiO2 - TiO2 là chất màu trắng và khi gia nhiệt chuyển sang màu vàng, khi làm lạnh thì trở lại màu trắng.

Bền cơ, bền nhiệt (nhiệt độ sôi là 1855°C và nhiệt độ nóng chảy là 1870°C) [62]. - Khối lượng mol: M=79,88 g/mol [63]. - Trọng lượng riêng: 4,13 - 4,25 g/cm3 [63]. 8 - Vùng cấm: TiO2 là chất bán dẫn có vùng cấm rộng và có hằng số điện môi cao.

TiO2 có năng lượng vùng cấm khá cao và thay đổi nhẹ khi dạng thù hình thay đổi, Eg = 3,2 eV, năng lượng này tương đương năng lượng UV với bước sóng λ≤ 387 nm, tức TiO2 chỉ có khả năng sử dụng tia UV-A (chiếm một phần rất nhỏ khoảng 3-5% trong dãy phổ mặt trời) để thực hiện xúc tác quang [6]. - TiO2 ở dạng có kích thước micromet rất bền về hóa học, không tan trong các axit.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ