Vai trò hệ thống chính trị cơ sở trong giảm nghèo bền vững tại TP. Long Xuyên

Chuyên khảo phân tích Luận văn vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò hệ thống chính trị cơ sở giảm nghèo bền vững

Xóa đói giảm nghèo là một thách thức toàn cầu và là nhiệm vụ chiến lược của Việt Nam. Tại thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang, việc phát huy vai trò của hệ thống chính trị cơ sở là chìa khóa để thực hiện thành công chính sách giảm nghèo bền vững. Hệ thống này, bao gồm Đảng, chính quyền, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể, hoạt động như một chỉnh thể thống nhất, đưa chủ trương, chính sách của Nhà nước vào cuộc sống, đồng thời huy động sức mạnh toàn dân tham gia vào công cuộc xóa đói giảm nghèo. Việc nghiên cứu và làm rõ vai trò này không chỉ có ý nghĩa lý luận mà còn cung cấp những bài học thực tiễn quý báu, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên một cách toàn diện và bền vững. Mục tiêu cuối cùng là không chỉ giảm tỷ lệ hộ nghèo mà còn cải thiện chất lượng sống, nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản và tạo điều kiện để người dân tự vươn lên thoát nghèo.

1.1. Khái niệm và cấu trúc của hệ thống chính trị cấp cơ sở

Theo luận văn, hệ thống chính trị cơ sở được định nghĩa là một chỉnh thể các tổ chức chính trị ở cấp xã, phường, thị trấn, hoạt động nhằm thực hiện chủ trương của Đảng, pháp luật của Nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Cấu trúc của hệ thống này bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất, Đảng bộ cơ sở là hạt nhân chính trị, giữ vai trò lãnh đạo của Đảng thông qua việc ban hành nghị quyết, định hướng và kiểm tra, giám sát. Thứ hai, chính quyền địa phương (Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân) là trụ cột, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về giảm nghèo, điều hành các hoạt động kinh tế - xã hội. Thứ ba, Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể chính trị - xã hội (Công đoàn, Hội Phụ nữ, Hội Nông dân, Hội Cựu chiến binh, Đoàn Thanh niên) có chức năng tuyên truyền, vận động, tập hợp quần chúng, bảo vệ quyền lợi chính đáng của đoàn viên, hội viên và thực hiện giám sát, phản biện xã hội.

1.2. Mục tiêu và bản chất của chính sách giảm nghèo bền vững

Giảm nghèo bền vững là một quá trình cải thiện toàn diện đời sống nhân dân, không chỉ tập trung vào tăng thu nhập mà còn đảm bảo người dân không tái nghèo khi đối mặt với rủi ro. Chính sách này được cụ thể hóa thông qua Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg, Việt Nam đã chuyển từ cách tiếp cận nghèo đơn chiều (chỉ dựa vào thu nhập) sang đa chiều, xem xét cả mức độ thiếu hụt trong 5 dịch vụ xã hội cơ bản: y tế, giáo dục, nhà ở, nước sạch - vệ sinh, và tiếp cận thông tin. Mục tiêu của chính sách là đẩy nhanh tốc độ giảm nghèo, hạn chế tái nghèo, thu hẹp khoảng cách giàu nghèo và thực hiện đồng bộ các chính sách an sinh xã hội. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự nỗ lực vươn lên của chính các hộ nghèo, hộ cận nghèo An Giang.

II. Những thách thức trong công tác giảm nghèo tại Long Xuyên An Giang

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng ghi nhận, công tác giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố Long Xuyên vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Quá trình chuyển đổi sang chuẩn nghèo đa chiều đã làm bộc lộ những vấn đề cố hữu liên quan đến chất lượng cuộc sống và khả năng tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản của người dân. Các thách thức này đòi hỏi hệ thống chính trị cơ sở phải có những giải pháp sáng tạo và quyết liệt hơn. Việc xác định đúng nguyên nhân nghèo, huy động đủ nguồn lực giảm nghèo, và thay đổi nhận thức của một bộ phận người dân vẫn là những bài toán cần lời giải. Thất bại trong việc giải quyết triệt để các vấn đề này có thể ảnh hưởng đến tính bền vững của kết quả giảm nghèo và cản trở mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên trong dài hạn.

2.1. Thực trạng hộ nghèo và hộ cận nghèo trên địa bàn

Trước khi áp dụng chuẩn nghèo đa chiều, tỷ lệ hộ nghèo tại Long Xuyên đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, khi thực hiện rà soát theo Quyết định số 59/2015/QĐ-TTg vào đầu năm 2016, thành phố Long Xuyên ghi nhận có 1.567 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 2,14%. Con số này cho thấy một bộ phận không nhỏ dân cư tuy có thu nhập trên mức chuẩn cũ nhưng vẫn thiếu hụt các điều kiện sống cơ bản. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giải quyết đồng bộ các vấn đề về nhà ở, y tế, giáo dục... chứ không chỉ tập trung vào hỗ trợ tài chính. Các hộ cận nghèo cũng là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, có nguy cơ rơi trở lại tình trạng nghèo đói khi gặp các cú sốc về kinh tế hoặc sức khỏe. Việc nắm bắt chính xác thực trạng và phân loại nguyên nhân nghèo của từng hộ gia đình là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để triển khai các chính sách hỗ trợ phù hợp và hiệu quả.

2.2. Các yếu tố cản trở hiệu quả chính sách giảm nghèo

Một số yếu tố chính cản trở hiệu quả chính sách giảm nghèo tại địa phương. Thứ nhất, nguồn lực giảm nghèo từ ngân sách nhà nước và xã hội hóa tuy đã được quan tâm nhưng vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế. Thứ hai, năng lực của một bộ phận cán bộ cơ sở trong việc triển khai, giám sát chính sách còn chưa đồng đều. Công tác triển khai đôi khi còn chậm, thiếu sự phối hợp đồng bộ. Thứ ba, một bộ phận người nghèo vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước, chưa chủ động vươn lên. Cuối cùng, việc xây dựng và nhân rộng các mô hình đa dạng hóa sinh kế hiệu quả chưa thực sự được chú trọng, dẫn đến việc thoát nghèo thiếu tính bền vững. Những hạn chế này đòi hỏi sự chỉ đạo quyết liệt hơn từ cấp ủy và chính quyền, cũng như sự đổi mới trong phương thức thực hiện.

III. Phương pháp lãnh đạo của Đảng và quản lý Nhà nước về giảm nghèo

Sự thành công của chương trình giảm nghèo bền vững tại Long Xuyên có nền tảng vững chắc từ quyết tâm chính trị và sự chỉ đạo nhất quán của cả hệ thống chính trị cơ sở. Vai trò lãnh đạo của Đảng và hiệu lực quản lý nhà nước về giảm nghèo là hai yếu tố quyết định, tạo ra một cơ chế vận hành đồng bộ từ thành phố đến phường, xã. Đảng đề ra chủ trương, định hướng chiến lược, còn chính quyền cụ thể hóa thành các kế hoạch, chương trình hành động chi tiết. Sự kết hợp chặt chẽ này đảm bảo các chính sách an sinh xã hội được triển khai đúng hướng, đúng đối tượng và phát huy tối đa hiệu quả, góp phần trực tiếp vào việc cải thiện đời sống nhân dân và ổn định xã hội, tạo tiền đề cho sự phát triển chung của toàn thành phố.

3.1. Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng trong chỉ đạo thực hiện

Vai trò lãnh đạo của Đảng thể hiện rõ nét qua việc ban hành các chỉ thị, nghị quyết mang tính định hướng chiến lược. Điển hình là Chỉ thị số 06-CT/TU ngày 31/3/2016 của Ban Thường vụ Thành ủy Long Xuyên về “tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác an sinh xã hội và giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016 - 2020”. Văn bản này đã xác định công tác giảm nghèo là nhiệm vụ trọng tâm, yêu cầu sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị. Các cấp ủy Đảng từ thành phố đến cơ sở đã quán triệt sâu sắc tinh thần này, biến chủ trương thành hành động cụ thể. Đảng lãnh đạo thông qua công tác cán bộ, giới thiệu những đảng viên ưu tú giữ các vị trí chủ chốt trong chính quyền và các đoàn thể, đồng thời thực hiện công tác kiểm tra, giám sát để đảm bảo các chính sách được thực thi nghiêm túc, hiệu quả.

3.2. Nâng cao hiệu lực quản lý của chính quyền địa phương

Vai trò của chính quyền địa phương là cụ thể hóa chủ trương của Đảng thành các chương trình, kế hoạch khả thi. UBND thành phố Long Xuyên đã ban hành Kế hoạch số 54/KH-UBND ngày 12/4/2016 để triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững. Kế hoạch này đặt ra các mục tiêu, chỉ tiêu rõ ràng, phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng ban, ngành. Chính quyền các cấp chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc rà soát, xác định đối tượng hộ nghèo, hộ cận nghèo; tổ chức phân bổ nguồn lực giảm nghèo; và điều phối các hoạt động hỗ trợ như vay vốn ưu đãi, đào tạo nghề, xây dựng nhà ở. Việc nâng cao hiệu lực quản lý, cải cách thủ tục hành chính đã giúp người dân tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản và các chính sách hỗ trợ một cách thuận lợi và nhanh chóng hơn.

IV. Cách MTTQ và đoàn thể vận động giảm nghèo bền vững hiệu quả

Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đóng vai trò là cầu nối không thể thiếu giữa Đảng, Nhà nước và nhân dân trong công cuộc giảm nghèo bền vững. Sức mạnh của các tổ chức này nằm ở khả năng tập hợp, đoàn kết và vận động các tầng lớp nhân dân. Thông qua công tác tuyên truyền, vận động sâu rộng và các hoạt động giám sát, phản biện xã hội thiết thực, MTTQ và các đoàn thể đã huy động được sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội. Các tổ chức này không chỉ góp phần nâng cao nhận thức, khơi dậy ý chí tự lực vươn lên của người nghèo mà còn đảm bảo các chính sách an sinh xã hội được thực hiện một cách công khai, minh bạch, đến đúng người, đúng đối tượng, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và sự quản lý của Nhà nước.

4.1. Bí quyết tuyên truyền vận động và huy động nguồn lực xã hội

Bí quyết thành công trong công tác tuyên truyền, vận động là sự đa dạng về hình thức và sự sâu sát với cơ sở. Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể đã phối hợp chặt chẽ, đi từng ngõ, gõ từng nhà để tìm hiểu tâm tư, nguyện vọng của các hộ nghèo, hộ cận nghèo. Các cuộc đối thoại trực tiếp được tổ chức thường xuyên, giúp chính quyền nắm bắt nhu cầu thực tế để có biện pháp hỗ trợ phù hợp. Một điểm sáng là việc vận động Quỹ “Vì người nghèo” và các nguồn lực xã hội hóa. Trong giai đoạn 2016-2020, thành phố đã vận động được trên 43 tỷ đồng để hỗ trợ người nghèo. Các mô hình như xây dựng “khu dân cư đại đoàn kết” là minh chứng cho sự thành công trong việc huy động sức mạnh từ cộng đồng và doanh nghiệp, thể hiện tinh thần tương thân tương ái và trách nhiệm xã hội.

4.2. Vai trò giám sát phản biện xã hội trong thực thi chính sách

Chức năng giám sát, phản biện xã hội của MTTQ và các đoàn thể là một cơ chế quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả chính sách giảm nghèo. Các tổ chức này đại diện cho quyền và lợi ích hợp pháp của nhân dân, tham gia giám sát quá trình rà soát hộ nghèo, việc phân bổ nguồn lực và triển khai các dự án hỗ trợ. Thông qua hoạt động giám sát, những bất cập, thiếu sót trong quá trình thực hiện chính sách được phát hiện và kiến nghị kịp thời với cấp ủy, chính quyền để điều chỉnh. Hoạt động này không chỉ giúp ngăn ngừa tiêu cực, lãng phí mà còn làm cho chính sách ngày càng phù hợp hơn với thực tiễn đời sống, đảm bảo mọi người dân, đặc biệt là người nghèo, được thụ hưởng đầy đủ và công bằng các thành quả của sự phát triển.

V. Top kết quả nổi bật từ chính sách giảm nghèo ở Long Xuyên

Nhờ sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị cơ sở, công tác giảm nghèo bền vững tại thành phố Long Xuyên giai đoạn 2016-2020 đã đạt được những kết quả hết sức ấn tượng. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả chính sách giảm nghèo khi được triển khai một cách quyết liệt và sáng tạo. Thành tựu không chỉ thể hiện qua những con số thống kê về tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, mà còn phản ánh qua sự thay đổi tích cực trong đời sống nhân dân. Diện mạo đô thị và nông thôn ngày càng khởi sắc, an sinh xã hội được đảm bảo, góp phần quan trọng vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên. Những kết quả này tạo ra niềm tin và động lực để thành phố tiếp tục thực hiện các mục tiêu cao hơn trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia

Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững đã được triển khai hiệu quả thông qua việc lồng ghép nhiều chính sách hỗ trợ. Chính sách tín dụng ưu đãi đã giúp hàng nghìn hộ dân tiếp cận nguồn vốn để phát triển sản xuất, đa dạng hóa sinh kế. Chính sách hỗ trợ y tế, giáo dục đảm bảo người nghèo được tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản miễn phí hoặc với chi phí thấp. Đặc biệt, chính sách nhà ở đã tạo ra sự thay đổi lớn. Giai đoạn 2016-2020, thành phố đã cất mới 559 căn và sửa chữa 41 căn nhà đại đoàn kết. Nổi bật là việc xây dựng 15 khu dân cư Đại đoàn kết, bố trí chỗ ở ổn định cho 292 hộ nghèo, hộ cận nghèo không có đất ở. Đây là những kết quả cụ thể, mang lại giá trị thực tiễn và nhân văn sâu sắc.

5.2. Cải thiện đời sống nhân dân và các chỉ số kinh tế xã hội

Thành tựu lớn nhất là sự cải thiện rõ rệt về đời sống nhân dân. Tỷ lệ hộ nghèo của Long Xuyên đã giảm ngoạn mục, từ 1.567 hộ (2,14%) đầu năm 2016 xuống chỉ còn 19 hộ (0,03%) vào cuối năm 2020, đạt và vượt chỉ tiêu Nghị quyết đề ra. Thu nhập bình quân đầu người tăng, cơ sở hạ tầng được đầu tư, các hoạt động văn hóa - xã hội phát triển. Công tác đào tạo nghề và giải quyết việc làm được chú trọng, với hơn 30.827 lao động được giải quyết việc làm. Hiệu quả chính sách giảm nghèo đã góp phần thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân, giữ vững an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội, tạo nền tảng vững chắc cho Long Xuyên được công nhận là đô thị loại I trực thuộc tỉnh An Giang.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác giảm nghèo bền vững tại An Giang

Mặc dù đã đạt được những thành tựu to lớn, công tác giảm nghèo bền vững vẫn là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của hệ thống chính trị cơ sở và toàn xã hội. Bối cảnh mới với những thách thức về biến đổi khí hậu, dịch bệnh và biến động thị trường đòi hỏi phải có những định hướng và giải pháp mới. Thành phố Long Xuyên nói riêng và tỉnh An Giang nói chung cần tổng kết những bài học kinh nghiệm quý báu, từ đó xây dựng chiến lược dài hạn. Trọng tâm là chuyển từ giảm nghèo đơn thuần sang nâng cao năng lực và tạo cơ hội phát triển toàn diện cho người dân, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội Long Xuyên.

6.1. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa nguồn lực và đa dạng hóa sinh kế

Để nâng cao hiệu quả trong giai đoạn tới, cần tập trung vào một số giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, cần tiếp tục đa dạng hóa và tối ưu hóa nguồn lực giảm nghèo, đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Thứ hai, cần chú trọng phát triển và nhân rộng các mô hình đa dạng hóa sinh kế phù hợp với điều kiện địa phương, gắn sản xuất với thị trường. Thứ ba, nâng cao chất lượng đào tạo nghề theo nhu cầu của doanh nghiệp, kết hợp giải quyết việc làm tại chỗ và xuất khẩu lao động. Cuối cùng, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác quản lý, theo dõi và đánh giá, đảm bảo các chính sách an sinh xã hội được thực hiện một cách chính xác và kịp thời.

6.2. Bài học kinh nghiệm và định hướng phát triển chiến lược dài hạn

Bài học kinh nghiệm cốt lõi rút ra từ thực tiễn Long Xuyên là phải đảm bảo vai trò lãnh đạo của Đảng, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, và phát huy vai trò chủ thể của người dân. Cần xem giảm nghèo bền vững là nhiệm vụ thường xuyên, quan trọng. Trong dài hạn, định hướng chiến lược là gắn kết chặt chẽ chương trình giảm nghèo với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội khác như xây dựng nông thôn mới, đô thị văn minh. Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách, đặc biệt là các chính sách hỗ trợ có điều kiện để khuyến khích ý thức vươn lên của người nghèo, hướng tới mục tiêu cuối cùng là xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi mọi người dân đều có cuộc sống ấm no, hạnh phúc.

05/10/2025
Luận văn vai trò của hệ thống chính trị cơ sở trong việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững trên địa bàn thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VAI TRÒ CỦA HỆ THỐNG CHÍNH TRỊ CƠ SỞ TRONG THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Hệ thống chính trị và hệ thống chính trị cơ sở 1. Hệ thống chính trị Hệ thống chính trị là khái niệm cơ bản của chính trị học. Nó liên quan chặt chẽ với tổ chức và thực thi quyền lực chính trị.

Trên cả bình diện phát triển lý luận và thực tiễn chính trị thì việc nghiên cứu hệ thống chính trị đều có ý nghĩa rất quan trọng đối với sự tồn tại, phát triển của các xã hội. Cũng như chính trị nói chung, hệ thống chính trị là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học xã hội và nhân văn trong đó có những ngành có truyền thống nghiên cứu về hệ thống chính trị từ rất sớm như Luật học, Triết học, Sử học. Chính trị học hiện đại với ưu thế về sự kết hợp hữu cơ giữa tính chuyên ngành sâu và tính liên ngành, là khuynh hướng phát triển tự nhiên về tri thức luận và phương pháp luận của chính trị học, có vai trò và đóng góp lớn cho sự phát triển tri thức về hệ thống chính trị. Trong ngôn ngữ chính trị hiện nay thuật ngữ “hệ thống chính trị” (political System) rất phổ biến, tuy nhiên về lịch sử phát triển lý luận chính trị học, thuật ngữ này là sản phẩm của chính trị học phương Tây từ nửa đầu thế kỷ XX.

Nó là thuật ngữ hiện đại của chính trị học. Ở Việt Nam khái niệm hệ thống chính trị bắt đầu được sử dụng chính thức từ đầu thập kỷ 90 của thế kỷ XX. Cho đến nay, thuật ngữ này đã trở nên thông dụng trong hệ thống thuật ngữ chính trị ở Việt Nam. Tuy nhiên, vì là thuật ngữ mới, nên chúng ta thường gặp những định nghĩa, những quan niệm khác nhau về hệ thống chính trị.

Khảo cứu nhiều định nghĩa về hệ thống chính trị, có thể phân loại căn cứ vào những tiếp cận cơ bản sau: Cách tiếp cận hẹp gồm những định nghĩa xem hệ thống chính trị về phương diện cơ cấu được giới hạn gồm những yếu tố - hệ thống các thiết chế, tổ chức Nhà nước, hệ thống đảng chính trị và hệ thống các tổ chức và phong trào chính trị xã hội. Từ cách tiếp cận này, hệ thống chính trị của xã hội được 6 hiểu là “hệ thống các tổ chức xã hội mang tính chất Nhà nước và phi Nhà nước để thực hiện các chức năng chính trị, thực hiện sự lãnh đạo, điều tiết đời sống chính trị xã hội hoặc tham gia vào quyền lực chính trị”. Ngược lại, cách tiếp cận rộng về mặt cơ cấu của hệ thống chính trị ngoài những yếu tố được nêu trên, trong hệ thống chính trị mở rộng đến các thành tố như hoạt động chính trị, quan hệ chính trị, các thành tố thuộc về ý thức và tư tưởng (quan điểm, lý luận, học thuyết) chính trị .v, tức là tất cả những gì có nội dung chính trị. Những định nghĩa sau phản ánh hướng tiếp cận rộng về hệ thống chính trị; “Hệ thống chính trị là tập hợp tất cả các tổ chức và cơ quan chính trị và Nhà nước có liên quan với nhau, thể hiện cơ cấu giai cấp của xã hội, các quan hệ chính trị của tất cả các giai cấp”.

Trong phạm vi luận văn sử dụng định nghĩa sau: hệ thống chính trị là một bộ phận của kiến trúc thượng tầng của xã hội, gồm các tổ chức, các thiết chế hợp pháp, có quan hệ chỉnh thể với nhau về mục đích, về chức năng trong thực hiện hoặc tham gia thực hiện quyền lực chính trị. Theo Hiến pháp nước CHXHCNVN, hệ thống chính trị Việt Nam hiện nay về cấu trúc chiều ngang gồm, Đảng Cộng sản Việt Nam; Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam; Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội gồm có: Công đoàn Việt Nam, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, Hội Cựu chiến binh Việt Nam, Hội Nông dân Việt Nam; cấu trúc dọc của hệ thống chính trị Việt Nam gồm 4 cấp - trung ương, tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương, quận, huyện và cấp cơ sở. Hệ thống chính trị cơ sở. Cơ sở được nghiên cứu ở đây là khái niệm dùng để chỉ cấp thấp nhất trong hệ thống bốn cấp với cấu trúc theo chiều dọc của hệ thống chính trị, quản lý hành chính Nhà nước ở Việt Nam hiện nay.

Trong các văn bản hành chính có những thuật ngữ đáng chú ý liên quan đến tên gọi của cấp, ngành. Hệ thống chính trị cấp cơ sở gồm hệ thống chính trị cấp xã, phường, thị trấn; Đồng thời trong Luật Tổ chức chính quyền địa phương hệ thống chính trị cơ sở được gọi chung là hệ thống chính trị cấp xã. 7 Hệ thống chính trị cơ sở làm tốt vai trò, chức năng và nhiệm vụ của mình theo đúng Hiến pháp và pháp luật, các tổ chức đảng, chính quyền, đoàn thể và cả hệ thống chính trị ở xã sẽ tham gia và đóng góp vào hoạt động chung của toàn bộ hệ thống chính trị. Để làm được như vậy ngoài sự nỗ lực của bản thân cần thiết phải có sự lãnh đạo, chỉ đạo, sự phối hợp giúp đỡ và tạo điều kiện của cấp trên một cách thường xuyên, thiết thực.

Về cấu trúc: Hệ thống chính trị cấp cơ sở là một chỉnh thể các tổ chức chính trị thực thi những chức năng nhất định trong xã hội bao gồm Đảng bộ cơ sở, chính quyền (UBND & HĐND), các tổ chức chính trị - xã hội; hoạt động trong một cơ chế nhất định nhằm thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và phát huy quyền làm chủ của nhân dân ở cấp cơ sở. Đảng bộ cơ sở: nòng cốt là Ban chấp hành Đảng bộ là hạt nhân chính trị, trực tiếp thực hiện vai trò lãnh đạo thông qua việc triển khai, đề ra các chủ trương, đường lối, nghị quyết định hướng cho chính quyền triển khai các hoạt động quản lý, điều hành trên phạm vi địa bàn; bằng các hoạt động của đảng viên trong bộ máy chính quyền và các tổ chức chính trị-xã hội ở cơ sở; bằng việc giới thiệu đảng viên ưu tú tham gia giữ các chức vụ chủ chốt trong chính quyền và các đoàn thể nhân dân; bằng công tác tuyên truyền, vận động, thuyết phục; bằng sự gương mẫu của đảng viên; bằng công tác kiểm tra, giám sát việc thực hiện chỉ thị, nghị quyết của Đảng, chính sách, pháp luật Nhà nước đối với cán bộ và đảng viên. Chính quyền địa phương là trụ cột của hệ thống chính trị cơ sở, có vai trò quản lý, điều hành toàn bộ hoạt động kinh tế - xã hội trên phạm vi địa bàn theo Hiến pháp và Pháp luật. Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực Nhà nước ở cơ sở, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của nhân dân, thay mặt nhân dân quyết định những vấn đề quan trọng trên địa bàn theo quy định của pháp luật.

Ủy ban nhân dân là cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân, là cơ quan hành chính Nhà nước, thực hiện nhiệm vụ theo Nghị quyết của Hội đồng nhân dân, nhiệm vụ do cơ quan hành chính Nhà nước cấp trên ủy quyền và chỉ đạo tổ chức thực hiện, đồng thời đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện các nhiệm vụ tự quản tại địa phương. 8 Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội có chức năng tuyên truyền, vận động người dân ở địa phương thực hiện tốt chủ trương, đường lối, chính sách, pháp luật của Đảng và Nhà nước, của chính quyền cơ sở; củng cố, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân; chăm lo lợi ích và bảo vệ quyền lợi chính đáng của đoàn viên, hội viên. Đồng thời, thực hiện chức năng giám sát, phản biện đối với hoạt động của chính quyền, đối với cán bộ, công chức, đảng viên ở cơ sở. Ngoài ra, ở cấp cơ sở hiện nay còn nhiều tổ chức, hội đoàn do người dân tự nguyện lập ra, hoạt động theo phương thức tự quản và tuân thủ pháp luật, góp phần tạo ra sự liên kết, đồng thuận trong xã hội.

Những tổ chức này tuy không phải là bộ phận hợp thành hệ thống chính trị cơ sở nhưng có mối quan hệ không thể thiếu với hệ thống này. Vì vậy, nếu hệ thống chính trị cơ sở biết tạo điều kiện, phát huy sức mạnh của các tổ chức này thì sẽ tập trung sự đoàn kết, thống nhất, hợp tác, sáng tạo trong cộng đồng xã hội sẽ được nhân rộng, đem lại sự ổn định ở cơ sở, tạo ra sức mạnh lớn cho sự phát triển tại cơ sở, làm cho nền tảng xã hội của Đảng, Nhà nước và của cả chế độ được củng cố vững mạnh ngay từ cơ sở. Như vậy, xét về cơ cấu tổ chức, hệ thống chính trị cơ sở có rất nhiều tổ chức hợp thành với vị trí, vai trò, chức năng và thẩm quyền khác nhau. Củng cố, nâng cao chất lượng hoạt động của từng tổ chức này, cũng như các mối quan hệ giữa các tổ chức trong hệ thống theo tư tưởng: nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng, tăng cường hiệu lực, hiệu quả trong quản lý điều hành của chính quyền, phát huy quyền làm chủ của Nhân dân tại cơ sở.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có tên gọi ban đầu là Mặt trận Dân tộc thống nhất Việt Nam, do Đảng cộng sản Việt Nam và Chủ tịch Hồ Chí Minh sáng lập, lãnh đạo, được thành lập ngày 18/11/1930. MTTQVN là tổ chức liên minh chính trị, các tổ chức chính trị- xã hội, các cá nhân tiêu biểu trong các giai cấp, các tầng lớp xã hội, các dân tộc, tôn giáo và người Việt Nam định cư tại nước ngoài. Từ khi thành lập đến nay dưới sự lãnh đạo của Đảng và cùng trải qua các thời kỳ hoạt động cách mạng với những tên gọi khác nhau, Mặt trận tổ quốc tập hợp, phát huy tinh thần yêu nước, truyền thống đoàn kết dân tộc của Việt Nam là một 9 nhân tố quan trọng góp phần quyết định vào thắng lợi của sự nghiệp cách mạng giành độc lập dân tộc, thống nhất đất nước, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là một bộ phận của hệ thống chính trị và là cơ sở chính trị của chính quyền nhân dân.

Hoạt động theo nguyên tắc tự nguyện, hiệp thương, dân chủ, phối hợp và thống nhất hành động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ