Luận văn thạc sĩ: Cải thiện kỹ năng nói lớp 9 bằng phương pháp Task-Based

Luận văn khám phá phương pháp Task-Based giúp học sinh lớp 9 cải thiện kỹ năng nói hiệu quả. Nâng cao giao tiếp tiếng Anh cho THCS.

Trường đại học

Graduate Academy of Social Sciences

Chuyên ngành

English Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

MA Thesis

2021

135
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Task Based Approach Giải pháp cải thiện kỹ năng nói HS lớp 9

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế, đóng vai trò then chốt trong thương mại, du lịch và học thuật. Việc sử dụng thành thạo tiếng Anh, đặc biệt là kỹ năng nói, không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu tất yếu đối với thế hệ trẻ Việt Nam. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy tại nhiều trường THCS cho thấy học sinh vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc giao tiếp. Các em có thể nắm vững ngữ pháp và từ vựng nhưng lại thiếu tự tin và cơ hội thực hành. Để giải quyết vấn đề này, nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại đã được đề xuất, trong đó nổi bật là phương pháp học theo nhiệm vụ (Task-Based Approach - TBA hay TBLT). Luận văn “Using Task-Based Approach to improve the 9th graders’ speaking skills at a secondary school in Ho Chi Minh city” của tác giả Phạm Nguyễn Bảo Ngọc đã đi sâu nghiên cứu và chứng minh hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu được thực hiện tại trường THCS Việt Anh, TP.HCM, với sự tham gia của 110 học sinh lớp 9. Mục tiêu chính là khám phá tác động của các hoạt động học tập dựa trên nhiệm vụ đối với kỹ năng nói và tìm hiểu thái độ của học sinh đối với phương pháp này. Task-Based Approach chuyển trọng tâm từ việc học các cấu trúc ngữ pháp riêng lẻ sang việc hoàn thành các nhiệm vụ giao tiếp có ý nghĩa, giúp học sinh sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và linh hoạt trong các bối cảnh gần gũi với thực tế. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện. Thông qua việc áp dụng TBLT, nghiên cứu kỳ vọng sẽ cung cấp một gợi ý hữu ích cho các giáo viên tiếng Anh cấp THCS, giúp tạo ra một môi trường học tập năng động và hiệu quả hơn, từ đó nâng cao sự tự tin và khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh cho học sinh.

1.1. Tầm quan trọng của kỹ năng nói trong giao tiếp toàn cầu

Kỹ năng nói được xem là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công trong việc học một ngoại ngữ. Theo Patton (2012), khi một người nói rằng họ biết một ngôn ngữ, điều đó thường có nghĩa là họ có thể nói được ngôn ngữ đó. Trong môi trường học thuật và làm việc quốc tế, khả năng truyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng và thuyết phục qua lời nói là yếu tố quyết định. Nó không chỉ giúp xây dựng mối quan hệ mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập và phát triển sự nghiệp. Việc thiếu kỹ năng giao tiếp hiệu quả có thể trở thành một rào cản lớn, ngăn cản cá nhân tiếp cận với kho tàng tri thức và hòa nhập vào cộng đồng toàn cầu. Do đó, việc đầu tư phát triển kỹ năng nói ngay từ bậc THCS là vô cùng cần thiết.

1.2. Giới thiệu phương pháp học theo nhiệm vụ Task Based Learning

Phương pháp học theo nhiệm vụ (Task-Based Learning - TBL) là một cách tiếp cận lấy người học làm trung tâm. Thay vì giáo viên thuyết giảng các quy tắc ngữ pháp một cách thụ động, bài học được xây dựng xung quanh việc hoàn thành một nhiệm vụ trung tâm (a central task). Ngôn ngữ cần học sẽ được xác định dựa trên những gì phát sinh khi học sinh thực hiện nhiệm vụ đó. Theo Willis (1996), một bài học theo TBL thường bao gồm ba giai đoạn cơ bản: Trước nhiệm vụ (Pre-task), Chu trình nhiệm vụ (Task-cycle), và Tập trung vào ngôn ngữ (Language Focus). Cách tiếp cận này giúp học sinh chủ động sử dụng mọi nguồn lực ngôn ngữ của mình để giải quyết vấn đề, từ đó tăng cường động lực học tập và khả năng ghi nhớ kiến thức một cách tự nhiên và bền vững.

II. Rào cản dạy kỹ năng nói tiếng Anh cho học sinh THCS là gì

Việc giảng dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại Việt Nam, đặc biệt ở cấp THCS, đang đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chương trình học và phương pháp kiểm tra, vốn thường quá chú trọng vào ngữ pháp và kỹ năng đọc hiểu để phục vụ các kỳ thi. Điều này vô hình trung làm giảm tầm quan trọng của việc thực hành giao tiếp. Học sinh có thể đạt điểm cao trong các bài kiểm tra trên giấy nhưng lại lúng túng khi phải đối thoại trực tiếp. Một vấn đề khác là tâm lý e ngại và sợ mắc lỗi của học sinh. Môi trường lớp học truyền thống đôi khi chưa đủ an toàn để các em mạnh dạn thể hiện bản thân. Nỗi sợ bị bạn bè cười chê hoặc bị giáo viên sửa lỗi một cách cứng nhắc khiến nhiều học sinh chọn cách im lặng. Bên cạnh đó, phương pháp giảng dạy truyền thống như PPP (Presentation – Practice – Production) tuy có ưu điểm trong việc giới thiệu kiến thức mới nhưng lại hạn chế thời gian tương tác thực tế của học sinh. Trong mô hình này, giáo viên chiếm phần lớn thời gian nói, trong khi học sinh chỉ có cơ hội thực hành trong các cấu trúc được kiểm soát chặt chẽ. Điều này làm giảm khả năng phản xạ và sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo. Nghiên cứu tại trường THCS Việt Anh cũng chỉ ra rằng, trước khi áp dụng Task-Based Approach, nhiều học sinh lớp 9 thiếu một môi trường thuận lợi để luyện nói, dẫn đến việc các em không thể giao tiếp trôi chảy dù có nền tảng từ vựng và ngữ pháp tốt. Đây chính là những thách thức mà phương pháp học theo nhiệm vụ hướng đến giải quyết.

2.1. Thực trạng dạy và học kỹ năng nói tiếng Anh tại Việt Nam

Mặc dù tiếng Anh đã được đưa vào chương trình giáo dục quốc gia trong nhiều năm, chất lượng kỹ năng nói của học sinh nhìn chung vẫn chưa cao. Theo Hoàng Văn Vân (2008), kết quả học tập trên lớp không phản ánh đúng trình độ tiếng Anh thực tế của học sinh. Nguyên nhân là do việc dạy và học vẫn đặt nặng vào kỹ năng đọc, ngữ pháp và nghe để vượt qua các kỳ thi. Thời lượng dành cho việc luyện nói trong các tiết học chính khóa còn hạn chế, và các hoạt động thường chỉ dừng lại ở mức độ lặp lại hoặc trả lời các câu hỏi có sẵn, thiếu tính giao tiếp thực sự.

2.2. Tâm lý e ngại sợ sai của học sinh khi giao tiếp

Một trong những rào cản tâm lý lớn nhất là sự lo lắng và thiếu sự tự tin khi nói tiếng Anh. Học sinh thường sợ phát âm sai, dùng sai ngữ pháp hoặc không tìm được từ ngữ phù hợp để diễn đạt ý của mình. Nỗi sợ bị đánh giá khiến các em trở nên thụ động, ít tham gia vào các hoạt động nói. Thực tế này là một vòng luẩn quẩn: ít thực hành dẫn đến kỹ năng không cải thiện, và kỹ năng yếu lại càng làm tăng thêm tâm lý e ngại. Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, cần một môi trường học tập khuyến khích, nơi mà việc mắc lỗi được xem là một phần tự nhiên của quá trình học.

2.3. Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống PPP

Phương pháp PPP (Trình bày - Luyện tập - Sản sinh) đã được áp dụng rộng rãi tại nhiều trường học. Tuy nhiên, phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp trôi chảy. Giai đoạn "Production" thường bị kiểm soát và không phản ánh được sự đa dạng, khó đoán của các tình huống giao tiếp thực tế. Học sinh có thể thực hiện tốt các bài tập trong sách giáo khoa nhưng lại gặp khó khăn khi phải tự mình xây dựng một cuộc hội thoại. Task-Based Approach được xem là một sự đảo ngược của PPP, "like a sort of PPP upside down" (Willis, 1994), vì nó cho phép học sinh trải nghiệm giao tiếp trước, sau đó mới phân tích và củng cố các yếu tố ngôn ngữ cần thiết.

III. Hướng dẫn 3 giai đoạn của phương pháp Task Based Approach

Phương pháp học theo nhiệm vụ được cấu trúc một cách khoa học để tối ưu hóa quá trình học ngôn ngữ thông qua thực hành. Mô hình phổ biến nhất, được đề xuất bởi các nhà nghiên cứu như Willis (1996) và Rod Ellis (2018), bao gồm ba giai đoạn chính: Giai đoạn Trước nhiệm vụ (Pre-task), Giai đoạn Thực hiện nhiệm vụ (Main task), và Giai đoạn Sau nhiệm vụ (Post-task). Mỗi giai đoạn có mục tiêu và hoạt động riêng, tạo thành một chu trình học tập hoàn chỉnh. Trong giai đoạn Pre-task, mục tiêu là chuẩn bị cho học sinh thực hiện nhiệm vụ chính. Giáo viên sẽ giới thiệu chủ đề, khơi gợi sự quan tâm và kích hoạt kiến thức nền của học sinh. Các hoạt động có thể bao gồm xem video, thảo luận nhóm nhỏ, hoặc động não (brainstorming) để cung cấp các từ vựng và cấu trúc hữu ích. Giai đoạn này giúp học sinh làm quen với bối cảnh và giảm bớt áp lực trước khi bước vào nhiệm vụ chính. Giai đoạn Main task là trung tâm của bài học. Học sinh sẽ làm việc theo cặp hoặc nhóm để hoàn thành một nhiệm vụ giao tiếp cụ thể, ví dụ như lên kế hoạch cho một chuyến đi, giải quyết một vấn đề, hoặc tạo ra một sản phẩm. Trong giai roạn này, trọng tâm là sự trôi chảy và việc truyền đạt ý nghĩa, không phải sự chính xác tuyệt đối về ngữ pháp. Vai trò giáo viên lúc này là người quan sát và hỗ trợ khi cần thiết, thay vì là người giảng giải. Cuối cùng, giai đoạn Post-task cho phép học sinh báo cáo kết quả, chia sẻ kinh nghiệm và phân tích ngôn ngữ. Các em có thể trình bày sản phẩm của nhóm mình trước lớp. Sau đó, giáo viên sẽ tập trung vào các vấn đề ngôn ngữ nổi bật đã xuất hiện trong giai đoạn Main task, chẳng hạn như lỗi phát âm, cách dùng từ, hoặc cấu trúc ngữ pháp cần cải thiện. Giai đoạn này kết nối giữa việc sử dụng ngôn ngữ tự do và việc học các quy tắc một cách có ý thức.

3.1. Giai đoạn Pre task Chuẩn bị và khơi gợi hứng thú

Mục đích của giai đoạn này là giúp học sinh chuẩn bị tốt nhất để thực hiện nhiệm vụ. Giáo viên có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khác nhau như cho học sinh xem một đoạn video về những người đang thực hiện một nhiệm vụ tương tự, hoặc tổ chức một buổi động não (brainstorming) để tập hợp các ý tưởng và từ vựng liên quan đến chủ đề. Việc cung cấp một mô hình hoặc kích hoạt kiến thức nền giúp học sinh cảm thấy tự tin hơn và có định hướng rõ ràng về những gì cần làm. Giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra động lực học tập và đảm bảo tất cả học sinh đều sẵn sàng tham gia.

3.2. Giai đoạn Main task Thực hiện nhiệm vụ và tương tác

Đây là giai đoạn cốt lõi nơi học sinh thực sự sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp. Các em được khuyến khích sử dụng tất cả vốn ngôn ngữ mình có để hoàn thành nhiệm vụ. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối và tạo điều kiện, chỉ can thiệp khi học sinh gặp khó khăn lớn hoặc yêu cầu sự giúp đỡ. Các hoạt động tương tác trong nhóm nhỏ tạo ra một môi trường an toàn, nơi học sinh không ngại mắc lỗi và có nhiều cơ hội để nói hơn. Quá trình này giúp phát triển sự trôi chảy, khả năng thương lượng ý nghĩa và các kỹ năng làm việc nhóm.

3.3. Giai đoạn Post task Phân tích và củng cố ngôn ngữ

Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, giai đoạn này tập trung vào việc củng cố và mở rộng kiến thức ngôn ngữ. Học sinh có thể báo cáo lại quá trình và kết quả làm việc của nhóm mình. Đây là cơ hội để thực hành kỹ năng trình bày và lắng nghe. Tiếp theo, giáo viên sẽ thu hút sự chú ý của cả lớp vào các điểm ngôn ngữ quan trọng, có thể là một cấu trúc ngữ pháp học sinh đã sử dụng hiệu quả, một lỗi phổ biến cần sửa, hoặc một số từ vựng mới hữu ích. Việc phân tích ngôn ngữ dựa trên chính trải nghiệm giao tiếp của học sinh giúp các em hiểu sâu sắc và ghi nhớ lâu hơn.

IV. Hiệu quả của Task Based Approach với kỹ năng nói HS lớp 9

Nghiên cứu được thực hiện tại trường THCS Việt Anh đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp học theo nhiệm vụ. Kết quả cho thấy một sự cải thiện đáng kể trong kỹ năng nói của học sinh lớp 9 sau thời gian can thiệp. Dữ liệu định lượng, thu thập từ các bài kiểm tra nói trước và sau tác động (pre-test và post-test), cho thấy điểm trung bình của học sinh đã tăng lên rõ rệt. Cụ thể, các tiêu chí đánh giá như sự trôi chảy và mạch lạc (fluency and coherence), vốn từ vựng (vocabulary), ngữ pháp (grammar) và phát âm (pronunciation) đều có sự tiến bộ. Điều này chứng tỏ Task-Based Approach không chỉ giúp học sinh nói nhiều hơn mà còn nói tốt hơn. Bên cạnh dữ liệu định lượng, các phương pháp định tính như phỏng vấn, bảng câu hỏi và quan sát lớp học cũng mang lại những kết quả tích cực. Học sinh thể hiện thái độ rất tốt đối với TBLT. Các em cho biết phương pháp này giúp các bài học nói trở nên thú vị, sáng tạo và bớt căng thẳng hơn. Việc được làm việc nhóm và hoàn thành các nhiệm vụ thực tế đã làm tăng động lực học tậpsự tự tin của các em. Một học sinh chia sẻ trong buổi phỏng vấn rằng các em không còn sợ mắc lỗi và cảm thấy thoải mái hơn khi bày tỏ ý kiến của mình bằng tiếng Anh. Hơn nữa, phương pháp này còn giúp phát triển các kỹ năng quan trọng khác như kỹ năng hợp tác và tư duy phản biện. Tóm lại, việc áp dụng Task-Based Approach đã tạo ra một sự thay đổi tích cực toàn diện, không chỉ về mặt năng lực ngôn ngữ mà còn cả về thái độ và kỹ năng học tập của học sinh.

4.1. Phân tích kết quả từ bài kiểm tra nói trước và sau tác động

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa điểm số của bài pre-test và post-test. Phân tích t-test cặp cho thấy điểm trung bình của bài post-test cao hơn đáng kể so với bài pre-test. Điều này khẳng định rằng việc áp dụng các hoạt động dựa trên nhiệm vụ có tác động tích cực và trực tiếp đến việc cải thiện khả năng nói của học sinh. Các tiêu chí đánh giá theo chuẩn IELTS đều cho thấy sự tiến bộ, đặc biệt là ở phần trôi chảy và khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt. Học sinh có thể xây dựng các đoạn hội thoại dài hơn, phức tạp hơn và tự nhiên hơn.

4.2. Thái độ tích cực của học sinh đối với phương pháp TBLT

Kết quả từ bảng câu hỏi và phỏng vấn cho thấy học sinh có thái độ rất tích cực. Đa số các em đồng ý rằng các hoạt động trong TBLT rất sáng tạo và thú vị. Các em cảm thấy vui vẻ hơn khi học nói và cho rằng phương pháp này giúp ghi nhớ từ vựng mới dễ dàng hơn. Môi trường học tập hợp tác, không đặt nặng vào việc sửa lỗi ngay lập tức đã giúp giảm bớt lo lắng, tạo điều kiện cho học sinh mạnh dạn thử nghiệm ngôn ngữ. Động lực học tập chung của cả lớp được ghi nhận ở mức cao thông qua các phiếu quan sát.

4.3. Cải thiện đáng kể về sự tự tin và động lực học tập

Một trong những thành công lớn nhất của Task-Based Approach là việc nâng cao sự tự tin cho học sinh. Khi được đặt vào vị trí chủ động giải quyết nhiệm vụ, học sinh nhận ra rằng mình có khả năng sử dụng tiếng Anh để hoàn thành một công việc có ý nghĩa. Thành công trong việc hoàn thành các nhiệm vụ nhỏ đã tạo ra một chu trình phản hồi tích cực, thúc đẩy các em tham gia nhiều hơn. Sự thay đổi này không chỉ giúp cải thiện kỹ năng nói mà còn hình thành một thái độ học tập chủ động và bền vững cho học sinh trong tương lai.

V. Tương lai của Task Based Approach trong dạy học tiếng Anh

Thành công của nghiên cứu tại trường THCS Việt Anh đã khẳng định Task-Based Approach là một hướng đi đầy hứa hẹn cho việc giảng dạy tiếng Anh tại Việt Nam. Phương pháp này giải quyết được những điểm yếu cốt lõi của các phương pháp truyền thống, đặc biệt là trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp thực tế. Nó tạo ra một môi trường học tập năng động, lấy người học làm trung tâm, nơi học sinh không chỉ là người tiếp thu kiến thức mà còn là người kiến tạo kiến thức. Những ưu điểm vượt trội của TBLT, như tăng cường động lực học tập, nâng cao sự tự tin và phát triển kỹ năng làm việc nhóm, là những yếu tố cần thiết để đào tạo nên những công dân toàn cầu trong thế kỷ 21. Để nhân rộng mô hình này, cần có sự đầu tư vào việc đào tạo và bồi dưỡng cho đội ngũ giáo viên. Vai trò giáo viên trong TBLT đòi hỏi những kỹ năng mới: kỹ năng thiết kế nhiệm vụ, kỹ năng điều phối, quan sát và đưa ra phản hồi một cách xây dựng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và sự tự tin để chuyển đổi từ vai trò người truyền đạt sang người hỗ trợ quá trình học. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh chương trình và cách thức kiểm tra, đánh giá cũng là yếu tố quan trọng. Cần có những hình thức đánh giá chú trọng hơn đến năng lực sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống thực tế, thay vì chỉ tập trung vào kiến thức ngữ pháp rời rạc. Mặc dù có những thách thức, tiềm năng mà Task-Based Approach mang lại là rất lớn, hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta dạy và học ngoại ngữ.

5.1. Tổng kết những ưu điểm vượt trội của phương pháp TBLT

Phương pháp học theo nhiệm vụ mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp việc học ngôn ngữ trở nên có ý nghĩa và mục đích hơn. Thứ hai, nó tối đa hóa cơ hội thực hành giao tiếp cho học sinh. Thứ ba, nó thúc đẩy một môi trường học tập hợp tác và tích cực. Thứ tư, nó không chỉ phát triển năng lực ngôn ngữ mà còn cả các kỹ năng nhận thức và kỹ năng xã hội. Cuối cùng, nó phù hợp với quá trình tiếp thu ngôn ngữ tự nhiên, nơi người học tập trung vào ý nghĩa trước khi chú ý đến hình thức.

5.2. Đề xuất nhân rộng mô hình trong giảng dạy ngoại ngữ

Dựa trên những kết quả tích cực, việc áp dụng và nhân rộng mô hình Task-Based Approach trong hệ thống giáo dục là một đề xuất khả thi và cần thiết. Các nhà quản lý giáo dục và ban giám hiệu nhà trường nên tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa tập huấn chuyên sâu về phương pháp này. Cần xây dựng một ngân hàng các nhiệm vụ (task bank) đa dạng, phù hợp với từng cấp độ và chủ đề trong chương trình học. Ngoài ra, việc chia sẻ kinh nghiệm và các bài học mẫu thành công giữa các giáo viên cũng sẽ góp phần thúc đẩy việc áp dụng TBLT một cách hiệu quả và rộng rãi hơn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES Phạm Nguyễn Bảo Ngọc USING TASK-BASED APPROACH TO IMPROVE THE 9th GRADERS’ SPEAKING SKILLS AT A SECONDARY SCHOOL IN HO CHI MINH CITY MA THESIS IN ENGLISH LANGUAGE HO CHI MINH CITY, 2021 VIETNAM ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES GRADUATE ACADEMY OF SOCIAL SCIENCES Phạm Nguyễn Bảo Ngọc USING TASK-BASED APPROACH TO IMPROVE THE 9th GRADERS’ SPEAKING SKILLS AT A SECONDARY SCHOOL IN HO CHI MINH CITY Field: English Language Code: 8. Hồ Ngọc Trung HO CHI MINH CITY, 2021 DECLARATION BY AUTHOR I hereby declare that this thesis entitled “Using Task- Based Approach to Improve the 9th Graders’ Speaking Skills at a Secondary School in Ho Chi Minh City” has not been submitted to any other universities or institutions in application for admission to degrees or other qualifications. This thesis, which is the product of my own original research, and to the best of my knowledge and understanding, does not contain any material previously published or written by another author, except where reference has been cited in the text. The study reported in this thesis was approved by Graduate Academy of Social Sciences.

Author’s Signature Phạm Nguyễn Bảo Ngọc Approved by SUPERVISOR Assoc. Hồ Ngọc Trung Date: …………………………. i ACKNOWLEDGEMENTS Although only one name appears as the author of this work, writing a thesis is indeed a collaborative effort. I would like to express my sincere thanks to the many people who made it possible.

First of all, I would like to express my sincere gratitude to my supervisor, Assoc. Hồ Ngọc Trung, for his tremendous knowledge, guidance, advice and patience, which constantly inspired me throughout the research. Hồ Ngọc Trung, for his helpful and warm encouragement as well as his insightful comments on my work from the beginning to the end of the study. Next, the completion of this thesis would not have been possible without the cooperation from the respondents (one hundred and ten 9th graders at Viet Anh Secondary School) who have been willing to take part in the study.

I am very grateful to all of them for providing detailed information for the analysis of the study. In addition, I would like to thank all of the lecturers who gave me interesting lessons, dedication and advice during my study at Graduate Academy of Social Sciences. I also offer my special thanks to my colleagues and friends whose support and encouragement help me to have this thesis accomplished. Last but not least, I must express my gratitude to my family.

It is their endless love and expectations that have motivated me to complete this thesis. I am immensely thankful for all the assistance they have given me. ii TABLE OF CONTENTS DECLARATION BY AUTHOR. vii LIST OF TABLES.

viii LIST OF FIGURES. ix LIST OF ABBREVIATION. Aims of the study. Scope of the study.

Significance of the study. Structure of the study. 4 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW. An overview of Task-Based Learning.

Task-Based Learning point of view. Teaching speaking skill for secondary students. The role of speaking skills in language teaching and learning. Teaching speaking skills effectively.

Summary of literature review. 26 CHAPTER 3: RESEARCH METHODOLODY. The context of study. Data collection instruments.

Semi-structured interview. English speaking test. Pre-task phase options. Main task phase options.

Post-task phase options. Phase 2: Action planning. Methods of data analysis. Data analysis procedure.

Data analysis methods. Summary of research methodology. 49 CHAPTER 4 - FINDINGS AND DISCUSSIONS. Data analysis from the speaking pre-test and post-test.

Analysis of speaking tests. Analysis of questionnaire. Analysis of interviews. Analysis of classroom observation.

Summary of findings and discussions. Limitations of the study. Suggestions for Further Studies. 81 APPENDIX 1 - PRE-TEST OF SPEAKING.

III APPENDIX 3 - POST-TEST OF SPEAKING. VII v APPENDIX 4A - INTERVIEW QUESTIONS. IX APPENDIX 4B – ANSWER FOR THE INTERVIEW.X APPENDIX 5 - SPEAKING BAND DESCRIPTORS. XIV APPENDIX 6 - OBSERVATION SHEET.

XIX APPENDIX 7 - A SAMPLE LESSON PLAN. XXI APPENDIX 8 - RESULTS OF PRE-TEST. XXVII APPENDIX 9 - RESULTS OF POST-TEST. XXXIII APPENDIX 10 - T-TEST ANALYSIS.XXXIX vi ABSTRACT This research seeks to identify the effectiveness of Task-Based Approach on speaking ability as well as the attitudes of the students towards the implementation.

During the study, the researcher carried out action research design at class 9A1, 9A2 and 9A3 with the participation of one hundred and ten students and the assistance of two teachers as examiners and observers at Viet Anh Secondary School. This research used an integrated mixed-method design in which quantitative data were collected from a speaking test and qualitative data were collected from interview, observation checklist and questionnaire. The results of the study showed a significant impact of Task-Based Approach on students' speaking skills; additionally, in speaking lessons, students were found to have a higher level of motivation, interest, confidence, creativity and collaborative learning skills. Based on the findings, this study recommends that Task-Based Approach be applied to the teaching of English as a foreign language.

vii LIST OF TABLES Table 3. The phases in a Task-Based lesson. The functional roles for the teacher. Scope and Sequence for speaking lesson.

Procedure of the research. Descriptive Statistics of pre-test and post-test. The paired-samples t-test of pre-test and post-test. The score criteria of the questionnaire result.

Descriptive Statistics of senior high school students’ feelings about Task-Based Language Teaching Approach. Students' evaluation of their achievement on speaking skills. Students' self- evaluation on their achievement on their other English skills. Students’ self-evaluation on their unexpected development in learning English .8: The students’ opinions about the TBLT.

Positive attitudes of the students toward TBLT. Overall class motivation scores for all students. 74 viii LIST OF FIGURES Figure 4. Classification of test results in pre-test and post-test.

A comparison of mean scores on pre-test and post-test. Mean score of senior high school students’ feelings about Task-Based Language Teaching Approach. Students are interested to learn speaking lesson with Task-Based Language Teaching Approach. Students’ opinions on pleasure when learning with Task-Based Language Teaching Approach.

The activities in Task-Based Language Teaching Approach applied to learn speaking lesson are creative.7: Task-Based Language Teaching Approach helped students to remember new words easier in learning English. Task-Based Language Teaching Approach helped the students develop complex skills. The summary of student’s situation after learning by Task-Based Language Teaching Approach. 72 ix LIST OF ABBREVIATION Abbreviation Definition TBLT Task Based Language Teaching Approach PPP Presentation – Practice – Production x CHAPTER 1: INTRODUCTION 1.

Rationale Nowadays, English is a global language which is not only used in English speaking countries. As the English language has become an essential factor strengthening trade, travel and study in many countries, the necessity of knowing and using English in communication and studying is increasing. It can be seen that most documents are written in English; we cannot access that treasure of information due to lack of English. As the consequence of its importance as an international language mentioned above, it is always necessary for Vietnamese people to use it effectively.

As we can see that, the education department has realized this issue about the importance of English in Vietnam in the future. Therefore, English is a subject that has been applied in all national schools for more than 20. However, there are still many limitations that prevent students from using English fluently. Currently, English is not officially used in Vietnam, except in working or international environment.

Therefore, Vietnamese people do not have favorable environments to practice or use English as other South East Asia countries like Singapore, Malaysia, the Philippine… For the English education in Vietnam, although students are supposed to learn English in primary school, their ability of using English as a Vietnamese is not highly appreciated. Clearly, Vietnamese students always attach importance to grammatical structures, but most of them have not spoken or communicated in English since primary school. Many researches show that Vietnamese students are taught grammar more than speaking and just focus on exam, scoring more than using English in common. 1 Obviously, Vietnamese students are good at grammar and vocabulary to help them communicate well.

However, less of speaking practice causes them to be unable to communicate in English. Most students always know the meaning of English words but they cannot speak or remember how to pronounce the words. And the fact that they are afraid to communicate is one of the big obstacles to improve students’ speaking skills. Looking back at English education in Vietnam, speaking has more hours in primary school than secondary school and high school.

For secondary students, they have given time on learning and practicing grammar. Therefore, doing exercise helps them to have a good knowledge about reading and vocabulary but cannot help them to improve speaking skills. Therefore, English teaching in secondary school is better combined between grammars and speaking to help students improve all skills fully. In order to create a good environment to help students to improve speaking skills, teachers should give students a chance to practice and build the lessons by themselves with the help of the teacher.

It could help them to grow and expand their ability and also motivate them in studying English. From the above reasons, we have decided to do an M.A research on “Using Task-Based Learning Approach to improve the 9th grade students’ speaking skills a Secondary School in Ho Chi Minh City”. We hope that this research can give a small suggestion for English teachers at secondary school. Aims of the study In this study, we would like to examine the effectiveness of using Task - Based Learning (TBL) approach to improve the 9th grade students’ speaking skills.

2 To achieve the above aim, the research is set to fulfill the following objectives: i) Exploring the effects of Task-Based Learning activities on the students’ speaking skills; ii) Investigating the students' attitudes towards learning speaking skills through Task - Based Learning activities. Research questions The research is intended to answer the following questions: (i) What effects do Task-Based Learning activities have on the students’ speaking skills? (ii) What are the students’ attitudes towards learning speaking skills through Task- Based Learning activities? 1. Scope of the study The research will focus on using Task-Based Learning to teach speaking in secondary school, especially to the 9th Graders at Viet Anh Secondary School, where the students will experience Task Based Language Teaching Approach in their English learning lesson. The students at Viet Anh Secondary School are learning the intensive program.

They use the textbook with three periods and the intensive book (ACCESS – Express Publishing) with five periods for each week. The intensive book helps students to develop their English skills. Most of the students have achieved level 3 or 4 language ability. 3 When the students learn the intensive book, they can practice the international tests with level B2 (Common European Framework for Reference) such as IELTS, TOEFL, PTE.

Significance of the study In this study, the teacher expects that students can improve their speaking skills after experiencing the TBLT. Besides that, this study hopes English teachers can use this method to help their students develop their skills through this way. Additionally, the readers are expected to obtain more information to expand their knowledge by reading this thesis. Research methods This study will apply an action research to help treat the learners’ speaking problems by means of Task-Based Learning activities.

A survey will be given to the learners after the lessons to examine their attitudes towards the Task-Based Learning method. In this action research, both qualitative and quantitative methods are used to address the two research questions. The data is collected through survey questionnaires, interviews and tests.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ