Luận văn: Ứng dụng hệ thống chấm công, tiền lương hỗ trợ quyết định (ĐHBK Hà Nội)

Tài liệu nghiên cứu Luận văn ứng dụng hệ thống chấm công và tiền lương cho mục đích hỗ trợ quyết định, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Yêu cầu thực tế và lý do thực hiện đồn: thung he

1.2. Phạm vi của đề tài

1.3. Tính khả thi của đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.1. Phân tích yêu cầu chức năng

2.1.1. Phân tích cơ cấu tổ chức của hệ thống hiện hành

2.1.2. Phân tích chức năng của hệ thống hiện hành

2.1.3. Sơ đồ phân cấp chức năng

2.2. Phân tích các yêu cầu dữ liệu

2.2.1. Phân tích quá trình xử lý của sa phone nhân sự - điều hành

2.2.2. Phân tích dữ liệu trong mẫu biểu

2.2.3. Sơ đồ luồng dữ liệu

2.2.4. Sơ đồ mức ngữ cảnh- Context Diagram

2.3. Phân tích yêu cầu kỹ thuật của hệ thị

2.4. Công nghệ sử dụng

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1. Thiết kế chức năng hệ thống

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.2.1. Nhóm bảng dữ liệu Thông tin nhân viên

3.2.2. Nhóm bảng dữ liệu Cơ cấu tổ chức của công ty

3.2.3. Nhóm bảng dữ liệu Danh mục

3.2.4. Nhóm bảng dữ liệu Quản lý nhân sự = Tiền lương

3.2.5. Nhóm bảng dữ liệu Quản trị hệ thống

3.3. Sơ đồ thực thể liên kết - BRD

3.4. Thiết kế giao diện hệ thống

3.4.1. Thiết kế đầu vào

3.4.2. Module Danh mục

3.4.3. Module Cơ cấu tổ chức công ty

3.4.4. Module Quản lý nhân viên

3.4.5. Module Quản lý chấm công

3.5. Các tiện ích tích hợp mã vạch

3.6. Một số lan đồ thuật toán sử dụng trong chương trình

3.6.1. Thuật toán nhập số liệu

3.6.2. Thuật toán xoá số liệu

3.6.3. Thuật toán chuyển đổi mã vạch chuẩn thành. phí chuẩn

4. CHƯƠNG 4: HOẠT ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG

4.1. Mô tả hoạt động của hệ thống

4.2. Hướng dẫn cài đặt và sử dụng hệ thống

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan ứng dụng chấm công tiền lương hỗ trợ quyết định

Trong bối cảnh quản trị doanh nghiệp hiện đại, việc chuyển đổi từ các phương pháp thủ công sang tự động hóa là một yêu cầu tất yếu. Ứng dụng chấm công và tiền lương hỗ trợ quyết định không còn đơn thuần là công cụ ghi nhận thời gian làm việc. Nó đã phát triển thành một hệ thống HRM (Human Resource Management) toàn diện, nơi dữ liệu trở thành tài sản chiến lược. Hệ thống này tích hợp hai quy trình cốt lõi là chấm công và tính lương, sau đó biến những dữ liệu thô thành thông tin có giá trị cho cấp quản lý. Mục tiêu chính không phải là để thay thế con người, mà là cung cấp công cụ để nhà quản trị đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và hiệu quả hơn. Thay vì dựa trên cảm tính, các quyết định về nhân sự như điều chuyển, khen thưởng, kỷ luật, hay hoạch định nguồn lực đều dựa trên số liệu thực tế. Luận văn của Nguyễn Đức Thắng (2009) đã sớm đặt nền móng cho ý tưởng này, nhấn mạnh rằng một phần mềm quản lý nhân sự hiệu quả phải có khả năng "hỗ trợ quyết định". Điều này có nghĩa là hệ thống không chỉ thực thi các tác vụ vận hành mà còn phải cung cấp các báo cáo phân tích nhân sự đa chiều. Các báo cáo này giúp lãnh đạo nhìn thấu được các khía cạnh về chi phí, hiệu suất và mức độ gắn kết của nhân viên, từ đó tối ưu hóa chi phí nhân sự và nâng cao năng lực cạnh tranh cho toàn bộ tổ chức.

1.1. Định nghĩa hệ thống chấm công và tiền lương thông minh

Một hệ thống chấm công và tiền lương thông minh là một giải pháp tích hợp, sử dụng công nghệ để tự động hóa toàn bộ quy trình từ ghi nhận thời gian vào-ra, xử lý dữ liệu, tính toán lương thưởng, cho đến việc tạo ra các báo cáo phân tích chuyên sâu. Khác với các máy chấm công đơn lẻ, hệ thống này tập trung vào luồng dữ liệu (Data Flow). Dữ liệu từ bảng chấm công điện tử được liên kết trực tiếp với các module khác như quản lý ca làm việc, chính sách phúc lợi và đãi ngộ, và hệ thống tính lương tự động. Sự thông minh của hệ thống nằm ở khả năng xử lý các quy tắc phức tạp, ví dụ như tính lương theo sản phẩm, lương làm thêm giờ theo các hệ số khác nhau, và tự động khấu trừ các khoản bảo hiểm, thuế. Nền tảng của hệ thống này là một cơ sở dữ liệu được thiết kế chặt chẽ, đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của thông tin.

1.2. Vai trò của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu nhân sự

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making) trong lĩnh vực nhân sự là việc sử dụng các phân tích định lượng để định hướng các chiến lược về con người. Thay vì phỏng đoán, nhà quản lý sử dụng dữ liệu lớn trong nhân sự để trả lời các câu hỏi quan trọng: Phòng ban nào đang hoạt động hiệu quả nhất? Chi phí làm thêm giờ đang tập trung ở đâu? Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc bất thường có liên quan đến chính sách lương thưởng không? Việc phân tích dữ liệu chấm công có thể phát hiện các xu hướng bất thường về sự tuân thủ kỷ luật lao động. Dữ liệu lương giúp phân tích cơ cấu chi phí và sự công bằng trong chính sách đãi ngộ. Khi kết hợp hai nguồn dữ liệu này, doanh nghiệp có thể xây dựng một bức tranh toàn cảnh về sức khỏe nguồn nhân lực, làm cơ sở vững chắc cho các quyết định chiến lược.

II. Thách thức quản lý nhân sự thủ công và vai trò dữ liệu

Phương pháp quản lý chấm công và tiền lương thủ công bằng sổ sách hoặc bảng tính Excel bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi doanh nghiệp phát triển về quy mô. Sai sót do nhập liệu thủ công là vấn đề phổ biến, dẫn đến tính lương sai, gây bất mãn cho nhân viên và tổn thất tài chính cho công ty. Quá trình tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau tốn rất nhiều thời gian và nguồn lực của bộ phận nhân sự, làm giảm hiệu suất công việc và khiến họ không thể tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược. Một thách thức lớn khác là thiếu tính minh bạch và nhất quán. Dữ liệu phân mảnh, không được chuẩn hóa khiến việc tạo ra các báo cáo phân tích nhân sự trở nên bất khả thi. Lãnh đạo không có cái nhìn tổng quan và kịp thời về tình hình nhân sự, dẫn đến các quyết định chậm trễ hoặc thiếu cơ sở. Luận văn "Ứng dụng hệ thống chấm công và tiền lương cho mục đích hỗ trợ quyết định" chỉ ra rằng, việc thiếu một hệ thống tập trung là rào cản lớn nhất trong việc khai thác dữ liệu lớn trong nhân sự. Đây chính là lý do các giải pháp chấm công thông minh ra đời, không chỉ để giải quyết các vấn đề vận hành mà còn để biến dữ liệu thành một lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí nhân sự một cách khoa học.

2.1. Phân tích các rủi ro từ sai sót trong dữ liệu chấm công

Dữ liệu chấm công là đầu vào trực tiếp cho quy trình tính lương. Do đó, bất kỳ sai sót nào ở khâu này đều tạo ra hiệu ứng domino. Các rủi ro chính bao gồm: tính sai lương làm thêm giờ, phạt sai các trường hợp đi trễ về sớm, và không ghi nhận đúng ngày nghỉ phép. Những sai sót này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm xói mòn niềm tin của nhân viên vào công ty. Nhân viên cảm thấy công sức của họ không được ghi nhận chính xác, dẫn đến giảm động lực làm việc. Hơn nữa, dữ liệu chấm công không chính xác còn làm sai lệch các chỉ số quản lý hiệu suất nhân viên (KPIs), khiến việc đánh giá trở nên thiếu khách quan. Về lâu dài, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa doanh nghiệp và làm tăng tỷ lệ nghỉ việc.

2.2. Khó khăn trong việc tổng hợp báo cáo quản trị thủ công

Việc tạo ra một báo cáo quản trị từ các bảng tính Excel rời rạc là một công việc đầy thách thức. Nhân viên HR phải sao chép, dán, và sử dụng các công thức phức tạp để liên kết dữ liệu. Quá trình này rất dễ xảy ra lỗi và mất nhiều thời gian. Mỗi khi có yêu cầu báo cáo đột xuất, bộ phận nhân sự lại phải lặp lại quy trình thủ công này. Kết quả là các báo cáo thường bị trễ, số liệu có thể không nhất quán giữa các kỳ báo cáo. Việc thiếu một dashboard quản trị nhân sự trực quan khiến lãnh đạo khó nắm bắt nhanh các chỉ số quan trọng. Họ phải đọc qua hàng loạt bảng biểu phức tạp, làm giảm khả năng ra quyết định kịp thời. Tự động hóa tính lương và báo cáo là giải pháp để khắc phục triệt để vấn đề này.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống HRM hỗ trợ ra quyết định

Để xây dựng một ứng dụng chấm công và tiền lương hỗ trợ quyết định hiệu quả, cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu và kết thúc bằng việc thiết kế một cơ sở dữ liệu vững chắc. Luận văn của Nguyễn Đức Thắng (2009) đã đề xuất một mô hình kiến trúc rõ ràng, bao gồm các bước: phân tích yêu cầu chức năng, phân tích yêu cầu dữ liệu, và thiết kế hệ thống. Trong đó, việc thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) được xem là trái tim của hệ thống. Một CSDL được chuẩn hóa tốt sẽ đảm bảo dữ liệu được lưu trữ một cách nhất quán, không trùng lặp và dễ dàng truy xuất để tạo báo cáo. Các bảng dữ liệu cần được thiết kế để lưu trữ thông tin về nhân viên, cơ cấu tổ chức, ca làm việc, loại ngày công, và các chính sách lương thưởng. Mối quan hệ giữa các bảng (ERD - Entity Relationship Diagram) phải được xác định rõ ràng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Đây là nền tảng để xây dựng các module chức năng như quản lý ca làm việc, quản lý phúc lợi và đãi ngộ, và đặc biệt là module báo cáo phân tích nhân sự.

3.1. Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu cho quản lý nhân sự

Thiết kế cơ sở dữ liệu là bước nền tảng. Theo mô hình được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu, CSDL được chia thành các nhóm bảng chính: Nhóm thông tin nhân viên (Stf_Staff), Nhóm cơ cấu tổ chức (Stf_Company, Stf_Department), Nhóm quản lý lương (Sal_Salary, Sal_Insurance), và Nhóm quản lý chấm công (Stf_Attendance). Việc sử dụng các khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key) để liên kết các bảng giúp đảm bảo rằng mọi bản ghi về chấm công và lương đều gắn liền với một nhân viên và một phòng ban cụ thể. Chuẩn hóa CSDL giúp loại bỏ sự dư thừa dữ liệu và ngăn ngừa các dị thường khi cập nhật, xóa, hoặc thêm mới thông tin. Một CSDL được thiết kế tốt là tiền đề cho việc truy vấn dữ liệu phức tạp, phục vụ cho mục đích Business Intelligence cho HR.

3.2. Sơ đồ phân cấp chức năng của một hệ thống HRM điển hình

Một hệ thống HRM hoàn chỉnh được cấu thành từ nhiều module chức năng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Sơ đồ phân cấp chức năng (Function Diagram) giúp mô tả kiến trúc tổng thể của phần mềm. Cấp cao nhất là các phân hệ chính như: Quản trị hệ thống, Quản lý nhân sự, Quản lý chấm công, và Quản lý tiền lương. Dưới mỗi phân hệ là các chức năng chi tiết hơn. Ví dụ, trong phân hệ Quản lý Chấm công sẽ có các chức năng như: định nghĩa ca làm việc, xếp lịch làm việc, xử lý dữ liệu chấm công thô, và tổng hợp bảng chấm công điện tử. Tương tự, phân hệ Quản lý Tiền lương bao gồm các chức năng như: thiết lập công thức lương, tự động hóa tính lương, và quản lý các khoản khấu trừ. Cách phân cấp này giúp việc phát triển phần mềm trở nên có cấu trúc và dễ dàng bảo trì, nâng cấp.

IV. Top tính năng biến dữ liệu chấm công thành báo cáo quản trị

Một ứng dụng chấm công và tiền lương hỗ trợ quyết định vượt trội không chỉ ở khả năng thu thập dữ liệu chính xác mà còn ở khả năng biến dữ liệu đó thành tri thức. Các tính năng phân tích và báo cáo là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Thay vì cung cấp những bảng dữ liệu khô khan, một giải pháp chấm công thông minh hiện đại phải tích hợp các công cụ trực quan hóa mạnh mẽ. Tính năng quan trọng nhất là dashboard quản trị nhân sự. Đây là giao diện tổng hợp, hiển thị các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) dưới dạng biểu đồ, đồ thị dễ hiểu, giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình ngay lập tức. Các báo cáo phải có khả năng tùy chỉnh linh hoạt, cho phép người dùng lọc, nhóm và phân tích dữ liệu theo nhiều chiều khác nhau (ví dụ: theo phòng ban, theo chức danh, theo khoảng thời gian). Khả năng truy vết (drill-down) từ số liệu tổng hợp xuống dữ liệu chi tiết cũng là một yêu cầu quan trọng, giúp tìm ra nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề. Những tính năng này thuộc lĩnh vực Business Intelligence cho HR, giúp chuyển đổi vai trò của HR từ tác vụ sang tư vấn chiến lược.

4.1. Xây dựng dashboard quản trị nhân sự trực quan và hiệu quả

Dashboard là công cụ không thể thiếu để hỗ trợ quyết định nhanh. Một dashboard hiệu quả cần hiển thị các thông tin quan trọng nhất một cách cô đọng. Các chỉ số thường được đưa lên dashboard bao gồm: tỷ lệ đi muộn/về sớm, tổng số giờ làm thêm, chi phí lương theo phòng ban, tỷ lệ vắng mặt, và headcount (số lượng nhân viên). Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp lãnh đạo có thông tin mới nhất. Việc sử dụng các biểu đồ màu sắc, biểu đồ cột, tròn, và đường giúp thông tin trở nên sinh động và dễ so sánh. Ví dụ, một biểu đồ đường có thể cho thấy xu hướng chi phí làm thêm giờ qua các tháng, giúp dự báo và lập kế hoạch ngân sách tốt hơn.

4.2. Hệ thống báo cáo động và khả năng phân tích đa chiều

Khác với báo cáo tĩnh (file PDF, Excel), hệ thống báo cáo động cho phép người dùng tương tác trực tiếp với dữ liệu. Nhà quản lý có thể tự mình tạo ra các báo cáo tùy chỉnh mà không cần sự hỗ trợ từ bộ phận IT. Chức năng phân tích dữ liệu chấm công đa chiều cho phép xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ. Ví dụ, người dùng có thể phân tích tỷ lệ nghỉ phép không lương theo từng phòng ban, sau đó tiếp tục phân tích sâu hơn theo nhóm tuổi hoặc thâm niên công tác trong cùng một giao diện. Khả năng này giúp phát hiện những mối tương quan ẩn mà các báo cáo truyền thống không thể thấy được, cung cấp những hiểu biết sâu sắc cho việc quản lý hiệu suất nhân viên.

4.3. Tích hợp dữ liệu và tự động hóa quy trình báo cáo

Để đảm bảo tính chính xác, dữ liệu trên báo cáo phải được lấy từ một nguồn duy nhất và đáng tin cậy. Phần mềm quản lý nhân sự cần tích hợp liền mạch giữa module chấm công, lương, và thông tin nhân viên. Khi một nhân viên mới được thêm vào hệ thống, hoặc một chính sách lương thay đổi, các báo cáo phải tự động phản ánh những cập nhật này. Tính năng lập lịch gửi báo cáo tự động cũng rất hữu ích. Hệ thống có thể được cấu hình để tự động gửi báo cáo chấm công hàng tuần cho trưởng phòng, hoặc báo cáo chi phí lương hàng tháng cho ban giám đốc. Việc tự động hóa này giúp tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và đảm bảo các bên liên quan luôn nhận được thông tin kịp thời.

V. Hướng phát triển của ứng dụng chấm công và trí tuệ nhân tạo

Tương lai của ứng dụng chấm công và tiền lương hỗ trợ quyết định gắn liền với sự phát triển của Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning). Các hệ thống thế hệ mới sẽ không chỉ dừng lại ở việc mô tả những gì đã xảy ra (descriptive analytics) mà còn có khả năng dự báo những gì sắp xảy ra (predictive analytics) và đề xuất các hành động tối ưu (prescriptive analytics). AI có thể phân tích dữ liệu chấm công và các yếu tố khác để dự báo nguy cơ một nhân viên sắp nghỉ việc, cho phép bộ phận nhân sự can thiệp kịp thời. Các thuật toán Học máy có thể phân tích cơ cấu lương thưởng và đề xuất các gói quản lý phúc lợi và đãi ngộ cạnh tranh nhất để thu hút và giữ chân nhân tài. Business Intelligence cho HR sẽ tiến một bước xa hơn, trở thành một cố vấn ảo cho các nhà quản lý. Thay vì chỉ cung cấp số liệu, hệ thống có thể đưa ra các khuyến nghị như: "Chi phí làm thêm giờ tại phòng Marketing đã tăng 30% trong quý vừa qua, đề xuất xem xét tuyển thêm nhân sự hoặc phân bổ lại công việc". Sự hội tụ của dữ liệu lớn trong nhân sự và AI hứa hẹn sẽ tạo ra một cuộc cách mạng trong cách các tổ chức quản lý tài sản quý giá nhất của mình: con người.

5.1. Phân tích dự báo AI trong việc dự đoán xu hướng nhân sự

Phân tích dự báo (Predictive Analytics) sử dụng dữ liệu lịch sử để xác định các mẫu và dự đoán các kết quả trong tương lai. Trong lĩnh vực nhân sự, AI có thể phân tích các biến số như số ngày nghỉ, tần suất đi muộn, thời gian làm thêm, và lịch sử đánh giá hiệu suất để xây dựng mô hình dự báo tỷ lệ nghỉ việc (turnover prediction). Khi mô hình xác định một nhân viên có nguy cơ rời đi cao, hệ thống sẽ cảnh báo cho nhà quản lý. Điều này cho phép họ chủ động trò chuyện, tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các giải pháp giữ chân trước khi quá muộn. Tương tự, AI có thể dự báo nhu cầu nhân sự cho các dự án sắp tới dựa trên dữ liệu từ các dự án tương tự trong quá khứ, giúp việc hoạch định nguồn lực trở nên chính xác hơn.

5.2. Tối ưu hóa chính sách phúc lợi và đãi ngộ bằng máy học

Mỗi nhân viên có những nhu cầu và mong muốn khác nhau về phúc lợi. Thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả mọi người, Học máy có thể giúp cá nhân hóa các gói đãi ngộ. Bằng cách phân tích dữ liệu nhân khẩu học, hiệu suất làm việc và phản hồi từ các cuộc khảo sát, thuật toán có thể gợi ý những gói phúc lợi phù hợp nhất với từng nhóm nhân viên. Ví dụ, nhân viên trẻ có thể quan tâm nhiều hơn đến các cơ hội đào tạo và lịch làm việc linh hoạt, trong khi nhân viên lớn tuổi hơn có thể ưu tiên các gói bảo hiểm sức khỏe cho gia đình. Việc tối ưu hóa chi phí nhân sự thông qua cá nhân hóa phúc lợi giúp tăng sự hài lòng của nhân viên mà không nhất thiết phải tăng tổng ngân sách.

11/09/2025
Luận văn ứng dụng hệ thống chấm công và tiền lương cho mục đích hỗ trợ quyết định

Trích đoạn nội dung tài liệu

ONYHL ONG NJAION LUAN VAN TITAC SI KIIOA 110C g 25 NGÀNH : KỸ THUẬT ĐIỆN TỪ Ga < mm Ẩ & | UNG DUNG HE THONG CHAM CONG VA TINH é LUGNG CHO MUC DICH HO TRG QUYEL DINH bà sS 8 = NGUYEN ĐỨC THẮNG Hà Nội HÀ NỘI 2009 2009 _BO GIAO DUC VA PAO TAO | TRUONG DAT HOC BACH KHOA HA NOT LUAN VAN THAC SI KHOA HOC UNG DUNG HE ‘THONG CHAM CONG VA ‘TIEN LUGNG CHO MUC DICT 116 TRG QUYET DINIT NGÀNH : KỸ THUẬT DIỆN TỬ MA SO NGUYEN BUC THANG Người hướng dẫn khoa hoc : PGS.TS PHAM MINH VIET IIA NOI 2009 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan rằng toàn bộ nói dưng trong bài luận văn của tôi dudi đây không được sao chếp y nguyên từ một bài luận văn của một tác giã khác Tôi cũng xin cam đoan rằng mọi sự tham khảo, trích đẫn trong bài luận văn của tối đều đã được chỉ rõ nguồn trong danh mục Tài liệu tham kháo cửa luận văn. Nếu hội đồng phát hiện có những điêu khỏng đứng với những gì tôi dã cam doan ở trên thi tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Hà Nội, tháng 10 năm 2009 Tục viên Nguyễn Đức Thắng -9- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÔ THỊ Hình 1.1: Sơ đỗ cơ cấu tô chức công ty Tỉnh 2.1: Sơ đồ phân cắp chức năng.2: Phản eap chức năng Danh mục cơ sĩ Hình 3.3: Phân cấp chức năng Việt Nam 24 Tình 3.4: Phần cấp chức năng Quân lý lịch lắm việc 24 Hinh 2.5: Phan cap chtre năng Quân lý công việc 25 Tỉnh 2.6: Phần cấp chức năng Quản lý tiền lương 25 Tĩnh 2.7: Phần cấp chức năng Quản lý chỉnh sách, chế độ.8: Phản cắp chức năng Quán lý thu nhập nhân viên.1: Mau biéu Bang chấm công, Hình 3.1: So để mức ngữ cánh.2; So dé Hinh 3.1: Sơ đỗchức năng hè thống tĩmh 3.2:Phần cấp chức năng Câu hình - 4I Hình 3.3:Phân cấp chức nắng Quân trị - 42 Hinh 3.4: Phan cap chức năng Bảo cáo chỉ tiết - 43 Tinh 3.5: Phần cấp chức năng Báo cáo thống kế 44 Tĩnh 3.6: Phân cáp chức năng tiện ích mã vạch. ese eee AS Linh 3.1: So 4 thy thé lign két cua Cig User Hinh 3.2:So dé thizc thé lién két cua Stf_Company Hinh 3.3: So dé thuyc thé lién két cua Stf_Staff (1).4; So dé thuc thé lién két cia Stf_Staff (2).5: 5ơ đó thực thể liên kết - ERD.1: Màn hình chỉnh của chương trình Hinh 3.1; Form Quân lý người dùng a 7? Hinh 3.2: Form Phân quyền cho nhóm người đùng,.3: Form Định nghĩa ngày làm 80 Hinh 3.4: Form Ngày - Tiên lương, 81 Tĩnh 3.5: Tom Bao hiểm - 82 Ifinh 3.6: Form Cơ câu công ty.

Luận uăn thạc sỹ khoa học Nguyễn Đức Thẳng LOI CAM ON re Im xin cám ơn Khoa Diện tử Viễn thông, Trung tâm đào tạo Sau đại học trường đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện dễ tải này. mm cũng xin dược gửi lời câm ơn chân thành nhất đến PGS. Minh Việt, PGS.TS Nguyễn Việt Hương, những người dã luôn tận tình chỉ tảo và hướng dẫn em lrong suốt thời gian nghiên cửu vừa qua ều gạnh đó, em cũng rất câm em các Thấy Cô trong trường đã tầu tỉnh giảng dạy và trang bị cho em thật nhiều kiến thức bỗ ích rong hai năm học vira qua, góp phản rất lớn vào việc nghiên cứu thành công luận văn này Cuối củng, em xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ, các bậc sinh. thành đã có công nuôi dưỡng và dạy đỗ em đến ngày hôm nay; xin cảm ơn anh em, bạn bẻ, những người đã liên hết lòng tận tụy chằm sóc, ủng hộ và động viên em trong lúc khỏ khăn cũng như trong suốt thời gian học tập va nghiền cứu.

Du da od gang hoàn thánh thật tốt luận văn trong phạm vi yêu câu, nhưng em biết có những thiểu sót chắc chắn không thể tránh khói Em mong sẽ nhận được sự thông cảm vả tận tình chỉ bảo của quý Thấy Cô và các bạn, Tả Nội, tháng 10 rửm 2009 Tiọc viên thực hiện: Nguyễn Đức Thắng DANH MUC CAC BANG Bang 2.1:Phân tích dữ liệu trong mẫu Bảng chẳm công.1: Giải thích sơ đỏ luồng đữ liệu.1: Bảng đữ liệu S1 Stal - Bang 3.2 Bang dit héu Sil_StalfState e 7 Đảng 3.Bảng dữ liêu S1 SIaffThneline — 48 Bảng 3.4: Bảng đũ liêu Stf_CompanyState 49 Bang 3.5:-Bang dit ligu Sif DepartmentState .26 Bảng đữ liệu Stf GronpState .7:Bảng dữ liệu Stf Company Bang 3.8:Bang dit ligu Stf Department.Báng đữ liệu Stf_ Group.10:Béng, dé liu Stf_Company'Timeline Bang 3.11:Béng, dé liu Stf_DepartmentTimeline .12:Bang dit iéu St_GroupTimeline Bang 3.13:-Bang dit ligu Lst_Nationality .14:Bang dit ligu Sal_Ciareney 3 Bang 3.15:Bang dit igu Sal SalaryType 47 Băng 3.16:Bảng đứ liệu Sal BasicSalary.17:Hãng dữ liệu Sal Insurance Bang 3.18:Bang dé ligu Stf_DayType.19:Bang dé lig Sal_DaySalary .20:Bảng đỡ liệu Sư Staf#t Cand.21:Bảng đỡ liệu St ResiDay.22-Bang dit hu Su!_Auendance él Pang 3.23:Bang dit du Sif_StaffAttendance - 62 Đằng 3.24:Bang dit héu Stf_StaffAbsentation.25:Bang dit liệu Stf_Staffnsuranee 63 Bang 3.26:Bang dit liéu Stf StaffinsuranceDetails 64 Bảng 3.27:Bảng đữ liệu Wap AddWage 64 Tăng 3.28:Bảng đứ liệu Wag DockWage. Luận uăn thạc sỹ khoa học Nguyễn Đức Thẳng LOI CAM ON re Im xin cám ơn Khoa Diện tử Viễn thông, Trung tâm đào tạo Sau đại học trường đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện dễ tải này. mm cũng xin dược gửi lời câm ơn chân thành nhất đến PGS. Minh Việt, PGS.TS Nguyễn Việt Hương, những người dã luôn tận tình chỉ tảo và hướng dẫn em lrong suốt thời gian nghiên cửu vừa qua ều gạnh đó, em cũng rất câm em các Thấy Cô trong trường đã tầu tỉnh giảng dạy và trang bị cho em thật nhiều kiến thức bỗ ích rong hai năm học vira qua, góp phản rất lớn vào việc nghiên cứu thành công luận văn này Cuối củng, em xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ, các bậc sinh.

thành đã có công nuôi dưỡng và dạy đỗ em đến ngày hôm nay; xin cảm ơn anh em, bạn bẻ, những người đã liên hết lòng tận tụy chằm sóc, ủng hộ và động viên em trong lúc khỏ khăn cũng như trong suốt thời gian học tập va nghiền cứu. Du da od gang hoàn thánh thật tốt luận văn trong phạm vi yêu câu, nhưng em biết có những thiểu sót chắc chắn không thể tránh khói Em mong sẽ nhận được sự thông cảm vả tận tình chỉ bảo của quý Thấy Cô và các bạn, Tả Nội, tháng 10 rửm 2009 Tiọc viên thực hiện: Nguyễn Đức Thắng -4- MỤC LỤC Trang phụ bìa LGI CAM DOAN. 2 LOT CAM ON - 3 MỤC TỤC - 4 DANH MUC CÁC KỶ HIEU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT 6 DANH MỤC CÁC BẢNG - DANH MỤC CAC HINH VE, DO THI 9 LGI MO DAU - ~ 1 CHUUNG1: TONG QUAN. Yêu cấu thực tế và lý do thực hiện đồn: thung he.

Phạm vi của dé tải. Tinh kha thi cua dé tai. CHUONG 2: PHAN TiCH HE THONG 2. Phần tích yêu cấu chức năng 21.

Phân tích cơ câu tế chức của hệ thống hiện hành 18 21. Phần tích chức nắng của hệ thông hiện hành 18 2143. Sodéphan sắp chức năng- TD 21 3. Phân tích các yêu cầu đữ liệu.1 Phân tích quả trinh xứ lý củasa phone nhân sự - điều hành.

Phan tích đữ liệu trong mẫu biểu. Sơ đổ luỗng dữ liệu.1 Sơ dồ mức ngữ cảnh- Context Diagram cessive ¬ 23. Phản tích yêu cầu kỹ thuật của hệ thị 1B - 36 2. Công nghệ sử dụng.

- 37 CHUONG 3: THIAT KR HE THONG ¬ 39 3. Thiết kế chức năng hệ thống 39 3. Thiếtkế cơ sở đử liệu 45 3⁄21. Nhóm bảng dũ liệu Thông tin nhân viên.2 Nhóm bảng dữ liệu Cơ cấu tổ chức của công ty.49 Luận uăn thạc sỹ khoa học Nguyễn Đức Thẳng -9- DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÔ THỊ Hình 1.1: Sơ đỗ cơ cấu tô chức công ty Tỉnh 2.1: Sơ đồ phân cắp chức năng.2: Phản eap chức năng Danh mục cơ sĩ Hình 3.3: Phân cấp chức năng Việt Nam 24 Tình 3.4: Phần cấp chức năng Quân lý lịch lắm việc 24 Hinh 2.5: Phan cap chtre năng Quân lý công việc 25 Tỉnh 2.6: Phần cấp chức năng Quản lý tiền lương 25 Tĩnh 2.7: Phần cấp chức năng Quản lý chỉnh sách, chế độ.8: Phản cắp chức năng Quán lý thu nhập nhân viên.1: Mau biéu Bang chấm công, Hình 3.1: So để mức ngữ cánh.2; So dé Hinh 3.1: Sơ đỗchức năng hè thống tĩmh 3.2:Phần cấp chức năng Câu hình - 4I Hình 3.3:Phân cấp chức nắng Quân trị - 42 Hinh 3.4: Phan cap chức năng Bảo cáo chỉ tiết - 43 Tinh 3.5: Phần cấp chức năng Báo cáo thống kế 44 Tĩnh 3.6: Phân cáp chức năng tiện ích mã vạch.

ese eee AS Linh 3.1: So 4 thy thé lign két cua Cig User Hinh 3.2:So dé thizc thé lién két cua Stf_Company Hinh 3.3: So dé thuyc thé lién két cua Stf_Staff (1).4; So dé thuc thé lién két cia Stf_Staff (2).5: 5ơ đó thực thể liên kết - ERD.1: Màn hình chỉnh của chương trình Hinh 3.1; Form Quân lý người dùng a 7? Hinh 3.2: Form Phân quyền cho nhóm người đùng,.3: Form Định nghĩa ngày làm 80 Hinh 3.4: Form Ngày - Tiên lương, 81 Tĩnh 3.5: Tom Bao hiểm - 82 Ifinh 3.6: Form Cơ câu công ty. Luận uăn thạc sỹ khoa học Nguyễn Đức Thẳng -8- Báng 3.29:Hảng đữ liệu Wag_Wag.30:Bang dé ligu Cfp_UserState Bang 3.31:Béng dé ligu Cfg_User Bang 3.32:Béng dé ligu Cf_Group.33:Baing dit héu Ciig_Group_User 7 Bang 3.34:Pang dit ligu Cfg_NodeType .35:Bang dit ligu Cfp_Node Tà 68 Bang 3.36-Bang dit iu Cfe Group Node. 68 Luận uăn thạc sỹ khoa học Nguyễn Đức Thẳng LOI CAM ON re Im xin cám ơn Khoa Diện tử Viễn thông, Trung tâm đào tạo Sau đại học trường đại học Bách Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho em thực hiện dễ tải này. mm cũng xin dược gửi lời câm ơn chân thành nhất đến PGS.

Minh Việt, PGS.TS Nguyễn Việt Hương, những người dã luôn tận tình chỉ tảo và hướng dẫn em lrong suốt thời gian nghiên cửu vừa qua ều gạnh đó, em cũng rất câm em các Thấy Cô trong trường đã tầu tỉnh giảng dạy và trang bị cho em thật nhiều kiến thức bỗ ích rong hai năm học vira qua, góp phản rất lớn vào việc nghiên cứu thành công luận văn này Cuối củng, em xin gửi lòng biết ơn sâu sắc đến cha mẹ, các bậc sinh. thành đã có công nuôi dưỡng và dạy đỗ em đến ngày hôm nay; xin cảm ơn anh em, bạn bẻ, những người đã liên hết lòng tận tụy chằm sóc, ủng hộ và động viên em trong lúc khỏ khăn cũng như trong suốt thời gian học tập va nghiền cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ