Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện truyền thông marketing tại Agribank Tân Hiệp

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing tại Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp Kiên Giang.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

171
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING

1.1.1. Khái niệm về truyền thông marketing

1.1.2. Mục tiêu của truyền thông marketing

1.1.3. Các hình thức truyền thông marketing

1.1.4. Tiêu chí sáng tạo của truyền thông marketing

1.1.5. Các công cụ truyền thông marketing

1.2. HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING NGÂN HÀNG

1.2.1. Nội dung hoạt động truyền thông marketing ngân hàng

1.2.2. Tiêu chí đánh giá hoạt động truyền thông marketing ngân hàng

1.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING NGÂN HÀNG

1.3.1. Yếu tố bên trong

1.3.2. Yếu tố bên ngoài

1.3.3. Hoạt động kinh doanh của NHTM ảnh hưởng đến hoạt động truyền thông Marketing

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TÂN HIỆP KIÊN GIANG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ AGRIBANK NHÁNH HUYỆN TÂN HIỆP KIÊN GIANG

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Cơ cấu tổ chức, chức năng và nhiệm vụ

2.1.3. Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TÂN HIỆP KIÊN GIANG

2.2.1. Thực trạng xác định đối tượng truyền thông

2.2.2. Thực trạng nguyên tắc hoạt động truyền thông marketing ngân hàng

2.2.3. Thực trạng xác định mục tiêu, nhiệm vụ

2.2.4. Lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

2.2.5. Thực trạng xây dựng chính sách, chương trình truyền thông và triển khai

2.2.6. Thực trạng kiểm tra và đánh giá hoạt động truyền thông marketing

2.3. ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH TÂN HIỆP KIÊN GIANG

2.3.1. Những thành quả đạt được

2.3.2. Những mặt còn hạn chế

2.3.3. Nguyên nhân của các hạn chế

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TÂN HIỆP KIÊN GIANG

3.1. CĂN CỨ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Một số dự báo về thay đổi môi trường kinh doanh ngân hàng tại huyện Tân Hiệp Kiên Giang

3.1.2. Định hướng hoạt động và các mục tiêu kinh doanh chủ yếu của Agribank chi nhánh huyện Tân Hiệp giai đoạn từ 2020 – 2025

3.2. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING TẠI AGRIBANK CHI NHÁNH HUYỆN TÂN HIỆP KIÊN GIANG

3.2.1. Giải pháp xác định đối tượng truyền thông

3.2.2. Giải pháp nguyên tắc hoạt động truyền thông marketing ngân hàng

3.2.3. Giải pháp xác định mục tiêu, nhiệm vụ

3.2.4. Giải pháp lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

3.2.5. Giải pháp xây dựng chính sách, chương trình truyền thông và triển khai

3.2.6. Giải pháp kiểm tra, đánh giá hoạt động truyền thông marketing

3.3. Kiến nghị với Agribank Việt Nam

3.4. Kiến với Agribank Chi nhánh Kiên Giang

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện luận văn marketing Agribank Tân Hiệp

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan, chi tiết về cấu trúc và nội dung cốt lõi của một đề tài nghiên cứu học thuật điển hình: Luận văn truyền thông marketing Agribank Tân Hiệp Kiên Giang. Nội dung được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc về marketing ngân hàng và các học thuyết truyền thông hiện đại. Mục tiêu là hệ thống hóa các khái niệm, từ đó làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Việc hiểu rõ các khái niệm như truyền thông marketing tích hợp (IMC), các công cụ xúc tiến, và vai trò của chúng trong việc xây dựng thương hiệu Agribank là bước đầu tiên, quan trọng nhất để tiếp cận đề tài một cách khoa học và bài bản. Các phần tiếp theo sẽ đi sâu vào việc áp dụng những lý thuyết này vào bối cảnh cụ thể của chi nhánh.

1.1. Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông marketing ngân hàng

Cơ sở lý luận là nền tảng của mọi công trình nghiên cứu. Trong lĩnh vực marketing ngân hàng, truyền thông marketing được định nghĩa là quá trình truyền tải thông tin về sản phẩm, dịch vụ và hình ảnh của ngân hàng đến khách hàng mục tiêu. Theo Philip Kotler, đây là hoạt động nhằm thuyết phục khách hàng tin tưởng và lựa chọn sản phẩm. Luận văn gốc của tác giả Phạm Thị Phương Trâm (2020) đã hệ thống hóa các công cụ chính, bao gồm quảng cáo, quan hệ công chúng (PR) trong ngân hàng, bán hàng cá nhân, và marketing trực tiếp. Mỗi công cụ có một vai trò riêng nhưng cần được phối hợp nhịp nhàng để tạo ra hiệu quả tổng thể. Đặc biệt, nghiên cứu nhấn mạnh mô hình AIDA (Attention, Interest, Desire, Action) như một tiêu chí để thiết kế thông điệp sáng tạo, đảm bảo thông điệp không chỉ thu hút sự chú ý mà còn thúc đẩy hành động mua hàng của người tiêu dùng.

1.2. Vai trò của truyền thông trong việc xây dựng thương hiệu Agribank

Thương hiệu không chỉ là logo hay tên gọi, mà là toàn bộ nhận thức và cảm nhận của khách hàng về ngân hàng. Hoạt động truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng thương hiệu Agribank. Một chiến dịch truyền thông nhất quán và hiệu quả giúp định vị hình ảnh Agribank là một ngân hàng uy tín, gần gũi và gắn bó với nông nghiệp, nông thôn. Thông qua các kênh truyền thông, ngân hàng có thể truyền tải các giá trị cốt lõi, giới thiệu sản phẩm dịch vụ mới và tạo dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc định vị thành công thương hiệu trong tâm trí khách hàng là một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp ngân hàng không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn thu hút khách hàng tiềm năng trong bối cảnh đối thủ cạnh tranh của Agribank ngày càng gia tăng.

II. Phân tích thách thức marketing tại Agribank Tân Hiệp KG

Việc phân tích thực trạng marketing tại Agribank chi nhánh Tân Hiệp là chương trọng tâm, phơi bày những vấn đề và thách thức mà chi nhánh đang đối mặt. Giai đoạn 2017-2019, dù đạt được một số thành tựu, hoạt động truyền thông tại đây vẫn còn nhiều hạn chế. Tài liệu nghiên cứu gốc chỉ rõ sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác trên địa bàn và những điểm yếu nội tại trong chiến lược của chi nhánh. Sự thiếu hụt nhân sự chuyên trách, các chương trình lặp lại, thiếu sáng tạo và chưa tận dụng tối đa kênh kỹ thuật số là những rào cản lớn. Phân tích này không chỉ giúp nhận diện vấn đề mà còn là cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp marketing cho ngân hàng một cách phù hợp và khả thi, đặc biệt trong bối cảnh đặc điểm thị trường Kiên Giang có nhiều nét riêng biệt.

2.1. Thực trạng cạnh tranh và thị phần trên địa bàn Kiên Giang

Đặc điểm thị trường Kiên Giang là một thị trường năng động nhưng cũng đầy cạnh tranh. Sự xuất hiện của nhiều ngân hàng TMCP như Vietcombank, BIDV, Sacombank đã làm thị phần bị chia nhỏ. Luận văn truyền thông marketing Agribank Tân Hiệp Kiên Giang trích dẫn số liệu cho thấy, mặc dù Agribank có lợi thế về mạng lưới và tệp khách hàng nông nghiệp, thị phần huy động vốn và cho vay vẫn chịu áp lực lớn từ đối thủ cạnh tranh của Agribank. Các đối thủ này thường mạnh hơn về công nghệ, sản phẩm dịch vụ đa dạng và các chiến dịch marketing hiện đại. Thực trạng này đòi hỏi Agribank Tân Hiệp phải có một chiến lược truyền thông chủ động hơn, không chỉ tập trung vào khách hàng truyền thống mà còn phải tiếp cận các phân khúc khách hàng mới.

2.2. Hạn chế trong chính sách xúc tiến hỗn hợp của chi nhánh

Nghiên cứu của Phạm Thị Phương Trâm (2020) đã chỉ ra những hạn chế cụ thể trong chính sách xúc tiến hỗn hợp tại Agribank Tân Hiệp. Cụ thể, các hoạt động truyền thông còn rời rạc, thiếu tính nhất quán. Hoạt động quảng cáo chủ yếu qua các kênh truyền thống, chưa khai thác hiệu quả digital marketing cho ngân hàng. Hoạt động quan hệ công chúng (PR) trong ngân hàng chưa được đầu tư bài bản, thường mang tính thời vụ. Các chương trình khuyến mãi lặp đi lặp lại giữa các năm, gây nhàm chán và không tạo được sự đột phá. Một hạn chế nghiêm trọng được đề cập là chi nhánh "chưa có nhân viên chuyên sâu nghiên cứu về truyền thông marketing mà kiêm nhiệm nhiều vị trí". Điều này dẫn đến việc triển khai các chiến dịch thiếu chuyên nghiệp và không đo lường được hiệu quả một cách chính xác.

III. Top giải pháp chiến lược marketing cho Agribank Tân Hiệp

Để giải quyết các thách thức đã nêu, việc đề xuất một chiến lược marketing Agribank toàn diện và khả thi là cực kỳ quan trọng. Luận văn không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra yếu kém mà còn tập trung vào các giải pháp mang tính chiến lược. Các giải pháp này hướng đến việc tái cấu trúc tư duy và cách tiếp cận marketing của chi nhánh, từ việc xác định lại đối tượng truyền thông đến việc xây dựng một thông điệp nhất quán và mạnh mẽ. Trọng tâm của chương này là việc áp dụng các mô hình marketing hiện đại vào thực tiễn, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố vị thế của Agribank trên thị trường. Các giải pháp được xây dựng dựa trên định hướng phát triển của toàn hệ thống Agribank giai đoạn 2020-2025.

3.1. Hoàn thiện xác định thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm

Một trong những giải pháp marketing cho ngân hàng hàng đầu là phải xác định lại thị trường mục tiêu một cách rõ ràng hơn. Thay vì tiếp cận đại trà, chi nhánh cần phân khúc thị trường dựa trên các tiêu chí nhân khẩu học, hành vi và tâm lý. Ví dụ, bên cạnh tệp khách hàng nông nghiệp truyền thống, cần tập trung vào nhóm khách hàng trẻ, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNNVV) trên địa bàn. Sau khi xác định thị trường mục tiêu, cần tiến hành định vị lại sản phẩm dịch vụ. Thông điệp truyền thông cần nhấn mạnh những lợi ích khác biệt mà Agribank mang lại, chẳng hạn như sự am hiểu địa phương, thủ tục linh hoạt, và các gói sản phẩm được "may đo" riêng cho từng phân khúc. Việc định vị rõ ràng sẽ giúp thương hiệu Agribank trở nên nổi bật hơn so với các đối thủ.

3.2. Áp dụng mô hình truyền thông marketing tích hợp IMC hiệu quả

Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là giải pháp cốt lõi để khắc phục tình trạng hoạt động rời rạc. Mô hình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa tất cả các công cụ truyền thông, từ quảng cáo, PR, khuyến mãi đến marketing trực tiếp và digital marketing. Tất cả các kênh phải cùng truyền tải một thông điệp nhất quán, tạo ra một hình ảnh thương hiệu đồng nhất trong tâm trí khách hàng. Ví dụ, một chiến dịch giới thiệu sản phẩm thẻ mới cần được triển khai đồng thời trên báo địa phương, fanpage Facebook của chi nhánh, băng rôn tại các điểm giao dịch và qua tin nhắn SMS cho khách hàng. Việc áp dụng IMC không chỉ tối đa hóa hiệu quả của ngân sách marketing mà còn tạo ra trải nghiệm liền mạch cho khách hàng, góp phần quan trọng vào việc xây dựng thương hiệu Agribank.

IV. Cách tối ưu công cụ truyền thông marketing Agribank

Từ chiến lược tổng thể, luận văn đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa từng công cụ trong hoạt động truyền thông marketing. Giai đoạn 2020-2025 được dự báo là thời kỳ bùng nổ của công nghệ số, do đó, việc chuyển dịch và tăng cường các hoạt động trên nền tảng số là yêu cầu cấp thiết. Bên cạnh đó, các hoạt động truyền thống như quan hệ công chúng và tổ chức sự kiện cũng cần được đổi mới để trở nên sáng tạo và hấp dẫn hơn. Mục tiêu là tạo ra một bộ công cụ truyền thông đa dạng, linh hoạt, có khả năng tiếp cận hiệu quả mọi phân khúc khách hàng và đo lường được kết quả một cách minh bạch. Đây là phần nội dung mang tính ứng dụng cao, có thể xem như một cẩm nang thực hành cho đội ngũ marketing của chi nhánh.

4.1. Đẩy mạnh digital marketing cho ngân hàng trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh công nghệ 4.0, digital marketing cho ngân hàng không còn là một lựa chọn mà là một yêu cầu bắt buộc. Luận văn đề xuất Agribank Tân Hiệp cần xây dựng và phát triển các kênh truyền thông số một cách chuyên nghiệp. Cụ thể: xây dựng một fanpage Facebook chính thức, thường xuyên cập nhật thông tin về sản phẩm, các chương trình ưu đãi và tương tác với khách hàng. Sử dụng quảng cáo Facebook Ads và Google Ads để tiếp cận chính xác tệp khách hàng mục tiêu tại Tân Hiệp và các khu vực lân cận. Bên cạnh đó, cần triển khai Email Marketing và SMS Marketing để chăm sóc khách hàng hiện hữu, thông báo biến động số dư, nhắc nợ và giới thiệu các dịch vụ mới. Việc đầu tư vào digital marketing sẽ giúp chi nhánh tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả truyền thông một cách rõ rệt.

4.2. Nâng cao hiệu quả quan hệ công chúng PR và sự kiện cộng đồng

Quan hệ công chúng (PR) trong ngân hàng là công cụ hữu hiệu để xây dựng hình ảnh và uy tín. Thay vì các hoạt động từ thiện nhỏ lẻ, luận văn kiến nghị chi nhánh nên tổ chức các sự kiện cộng đồng mang dấu ấn riêng. Ví dụ: tổ chức các buổi hội thảo về quản lý tài chính cho nông dân, tài trợ các chương trình khuyến học tại địa phương, hoặc tổ chức ngày hội khách hàng tri ân. Các hoạt động này cần được phối hợp chặt chẽ với báo chí địa phương (Báo Kiên Giang, Đài KGTV) để tăng cường mức độ lan tỏa. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các cơ quan truyền thông và cộng đồng sẽ giúp tạo ra thiện cảm, củng cố hình ảnh một ngân hàng có trách nhiệm xã hội, qua đó gián tiếp thúc đẩy hoạt động kinh doanh.

V. Đánh giá hiệu quả luận văn Agribank Tân Hiệp qua số liệu

Một đề tài nghiên cứu khoa học phải được chứng minh bằng các phân tích và số liệu cụ thể. Phần này của bài viết tổng hợp lại các kết quả phân tích định lượng và định tính quan trọng từ luận văn truyền thông marketing Agribank Tân Hiệp Kiên Giang. Thông qua việc áp dụng các mô hình phân tích kinh điển như SWOT và kết quả từ các cuộc khảo sát thực tế, luận văn đã cung cấp một bức tranh toàn cảnh về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của chi nhánh. Những phát hiện này không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng để ban lãnh đạo chi nhánh đưa ra các quyết định chiến lược, giúp cho các đề xuất và giải pháp ở chương sau trở nên thuyết phục và có tính thực tiễn cao.

5.1. Phân tích SWOT Agribank Cơ hội và điểm yếu cần khắc phục

Mô hình phân tích SWOT Agribank được luận văn triển khai một cách chi tiết. Điểm mạnh (Strengths) nổi bật là thương hiệu lâu đời, mạng lưới rộng khắp và sự am hiểu thị trường nông nghiệp. Điểm yếu (Weaknesses) là công nghệ chưa theo kịp đối thủ, thủ tục còn rườm rà và hoạt động marketing thiếu chuyên nghiệp. Cơ hội (Opportunities) đến từ chính sách hỗ trợ nông nghiệp của chính phủ và tiềm năng phát triển kinh tế của huyện Tân Hiệp. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các NHTM khác và sự thay đổi trong thói quen sử dụng dịch vụ tài chính của khách hàng. Từ phân tích này, chiến lược đề xuất là sử dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội (chiến lược S-O) và xây dựng kế hoạch khắc phục điểm yếu để giảm thiểu rủi ro từ các mối đe dọa (chiến lược W-T).

5.2. Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng và bài học

Để có đánh giá khách quan, luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng với mẫu 530 người giao dịch tại chi nhánh. Kết quả cho thấy khách hàng đánh giá cao sự thân thiện, nhiệt tình của giao dịch viên. Tuy nhiên, nhiều ý kiến phàn nàn về thời gian chờ đợi lâu, sản phẩm dịch vụ chưa đa dạng và ít nhận được thông tin về các chương trình khuyến mãi. Đáng chú ý, một tỷ lệ lớn khách hàng trẻ tuổi mong muốn ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ trực tuyến hơn. Những dữ liệu sơ cấp này là bằng chứng xác thực cho những hạn chế đã được nhận định, đồng thời là nguồn thông tin quý giá để ngân hàng cải thiện chất lượng dịch vụ và điều chỉnh hoạt động truyền thông marketing sao cho phù hợp hơn với mong muốn thực tế của khách hàng.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện hoạt động truyền thông marketing tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh huyện tân hiệp kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG TRUYỀN THÔNG MARKETING 1. Khái niệm về truyền thông marketing 9 Truyền thông là hoạt động thường xuyên trong đời sống xã hội, trong mọi thời đại khác nhau, trong mọi lĩnh vực khác nhau. Đây là một trong những phương thức chính tạo ra mối liên kết giữa các cá nhân, giữa các nhóm, các tổ chức trong mọi xã hội.

Phương thức này là một trong những phương thức quan trọng, có ý nghĩa lớn và vai trò quyết định thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng trong mọi hoạt động của xã hội. Hiệp hội các đại lý quảng cáo của Mỹ đã đưa ra một định nghĩa về truyền thông Marketing như sau: “Truyền thông marketing là khái niệm về sự hoạch định truyền thông marketing nhằm xác định giá trị gia tăng của một kế hoạch tổng hợp, đánh giá vai trò chiến lược của các thành phần khác nhau trong truyền thông như: Quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp và sự kết hợp những thành phần này để tạo ra một sự truyền thông rõ ràng, nhất quán, hiệu quả tối đa”. Còn theo Philip Kotler cho rằng:”Truyền thông marketing là các hoạt động truyền thông tin một cách gián tiếp hay trực tiếp về sản phẩm và bản thân doanh nghiệp tới khách hàng nhằm thuyết phục họ tin tưởng vào doanh nghiệp cũng như sản phẩm, và mua sản phẩm của doanh nghiệp”. Có thể thấy truyền thông marketing có những mục đích cơ bản là thông báo cho khách hàng biết về sự có mặt của doanh nghiệp hay sản phẩm dịch vụ trên thị trường, thuyết phục người tiếp nhận tin về tính nổi trội, khác biệt của sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp mình, từ đó 10 tin dùng và nhắc nhở họ nhớ đến doanh nghiệp, nhớ đến sản phẩm hay dịch vụ của doanh nghiệp.

Mục tiêu của truyền thông marketing Mục tiêu của truyền thông marketing liên quan đến những thứ mà doanh nghiệp cố gắng để đạt được trong chương trình xúc tiến hỗn hợp. Mục tiêu của truyền thông marketing có thể bao gồm việc tạo ra nhận thức hoặc kiến thức về một sản phẩm dịch vụ và những thuộc tính của nó hay các lợi ích của nó, tạo ra hình ảnh thương hiệu, hoặc phát triển thái độ tích cực, sự ưa thích hoặc dự định mua hàng. Mục tiêu của truyền thông là nỗ lực mang tính chỉ dẫn cho sự phát triển chiến lược truyền thông marketing tổng thể và của các mục tiêu cho mỗi hoạt động xúc tiến hỗn hợp. Các hình thức truyền thông marketing Các hình thức truyền thông marketing, bao gồm: + Quan hệ báo chí (media relations) Đa số người Việt Nam vẫn lầm tưởng và đánh đồng ngành truyền thông cũng chính là ngành truyền thông báo chí.

Tuy nhiên báo chí chỉ là một phần trong lĩnh vực này thôi vì đây cũng là nhánh có lịch sử phát triển lâu đời nhất trong ngành truyền thông. Báo chí lại chia ra báo in, báo hình, báo điện tử, báo phát thanh. Công việc chủ yếu có hai mảng: phóng viên (đi lấy tin, phỏng vấn, chụp ảnh, quay phim, ghi âm, viết bài, làm bài trên video, băng ghi âm…). + Quan hệ cộng đồng (community relations) Quan hệ cộng đồng là một ngành thuộc lĩnh vực truyền thông, có chức năng và nhiệm vụ xây dựng, duy trì thông điệp, quản lí truyền 11 thông để làm cho công chúng hiểu và có thiện chí với một tố chức hoặc cá nhân nào đó.

PR thực hiện các kế hoạch, hành động để xây dựng hình ảnh tích cực nhằm nâng cao danh tiếng của một tổ chức, cá nhân với công chúng của họ. Quan hệ cộng đồng chân chính mang lại lợi ích cho tổ chức, cá nhân và cả công chúng. + Quan hệ khách hàng (customer relations) Thuật ngữ giá trị khách hàng có nhiều cách diễn giải khác nhau vì cần phải cân nhắc giá trị đóng góp bởi khách hàng khi họ ở vai trò khác nhau. Khách hàng sẽ tự đánh giá và quyết định duy trì hay chấm dứt mối quan hệ kinh doanh với công ty, tuỳ thuộc vào lợi ích mà họ có được từ mối quan hệ này.

Giá trị khách hàng trọn đời/ vốn khách hàng, hay còn được gọi là giá trị khách hàng (Customer Equity), là giá trị mà khách hàng hay nền tảng khách hàng tạo ra trong nỗ lực nhằm đạt được mục tiêu tài chính và phi tài chính của doanh nghiệp. Giá trị khách hàng thường thể hiện qua 3 thành phần: giá trị lợi ích, giá trị thương hiệu, giá trị duy trì khách hàng. - Giá trị lợi ích: được thiết lập thông qua đánh giá khách quan của khách hàng về những giá trị tổ chức mang lại cho họ. - Giá trị thương hiệu: liên quan đến việc đánh giá chủ quan của khách hàng về thương hiệu và những gì mà tổ chức mang lại cho họ.

- Giá trị duy trì: mô tả chương trình duy trì lòng trung thành của khách hàng. + Quan hệ nội bộ - nhân viên (internal relations) Truyền thông nội bộ trong tiếng Anh là Internal communications. Truyền thông nội bộ là công tác truyền đạt thông tin 12 giữa thành viên hoặc giữa các phòng ban trong một tổ chức hay một doanh nghiệp với nhau. Truyền thông nội bộ là hoạt động xây dựng, duy trì và củng cố mối quan hệ tốt giữa các thành viên trong cùng doanh nghiệp.

Công tác truyền thông nội bộ nếu đạt hiệu quả sẽ giúp cho doanh nghiệp đoàn kết và bền vững từ bên trong. Truyền thông nội bộ không những là chất xúc tác gắn kết các nhân viên trong công ty mà còn giúp thương hiệu doanh nghiệp lan tỏa nhanh các bên liên quan đến doanh nghiệp, đặc biệt là khách hàng. Nếu truyền thông nội bộ không đạt hiệu quả, thiếu thông suốt, các nhân viên sẽ không ý thức được tầm quan trọng của việc đóng góp sức lực giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu đề ra. + Quan hệ nhà đầu tư, cổ đông (investor relations) Quan hệ nhà đầu tư là một mảng thuộc truyền thông doanh nghiệp chuyên về quản lí và công bố thông tin cho công chúng, ở cả doanh nghiệp đại chúng và các doanh nghiệp tư nhân do họ phải truyền thông với cộng đồng đầu tư nói chung.

Mảng này có chức năng giải quyết các thắc mắc từ cổ đông và nhà đầu tư, cũng như những người có quan tâm đến cổ phiếu và tình hình ổn định tài chính của doanh nghiệp. Thông thường, Phòng quan hệ nhà đầu tư sẽ báo cáo cho Giám đốc tài chính. Ở một số công ty, mảng quan hệ công chúng được quản lý bởi phòng Quan hệ công chúng hoặc phòng truyền thông doanh nghiệp. 13 + Quan hệ chính quyền, cơ quan điều phối và quản lý hoạt động (Administration relations) Quan hệ chính quyền, cơ quan điều phối và quản lý hoạt động với truyền thông nghĩa là Nhà nước sẽ ban hành các chính sách liên quan đến nền kinh tế, với người dân thông qua truyền thông.

Người dân, các tổ chức kinh tế tham gia ngày càng nhiều vào các cuộc thảo luận chính sách công, đòi hỏi sự minh bạch, hiệu quả trong hoạt động của chính quyền. Hoặc chính quyền cần xem xét lại các quyết định dưới áp lực và sự lan rộng phản đối từ dư luận trên mạng xã hội… 1. Tiêu chí sáng tạo của truyền thông marketing Sau khi đã xác định được mong muốn của người nhận tin, người truyền thông giá trị gia tăng cần thiết kế một thông điệp có hiệu quả. Một cách lý tưởng, nội dung thông điệp phải đáp ứng cấu trúc AIDA nghĩa là tạo được sự chú ý (Attention); tạo sự quan tâm (Interest); tạo ra mong muốn (Desire); kích thích hành động (Action).

Nói cách khác phải tạo được chú ý, tạo được sự thích thú, khơi dậy được mong muốn, đạt tới hành động mua. Việc thiết kế một thông điệp cần phải giải quyết ba vấn đề: Nội dung thông điệp: Người truyền thông phải hình dung được những điều sẽ nói với công chúng mục tiêu để tạo ra phản ứng đáp lại mong muốn. Nội dung thông điệp giá trị gia tăng cần phải ngắn gọn, xúc tích nhưng dễ hiểu, dễ nghe và nó cần phải được nhấn mạnh vào các yếu tố có tính thành thực với người nhận tin như: – Về kinh tế đề cập đến lợi ích kinh tế của người mua: Đây là vấn đề quan trọng và đầu tiên mà nội dung thông điệp vẫn phải đề cập. 14 Trên thực tế xung quanh vấn đề này, có thể nói nhiều nội dung như chất lượng, tính tiện dụng, bảo quản…Song cuối cùng là nhấn mạnh đến hiệu quả kinh tế, tăng lợi ích người tiêu dùng, có thể như thế mới tạo ra sự chú ý của người mua và thúc đẩy họ đi đến quyết định mua sớm hơn.

– Đề cập tới yếu tố quyết định mua: trong từng đơn vị khách hàng có người quyết định và ảnh hưởng tới hành vi mua. Nội dung tin cần được truyền đạt tới các đối tượng trên. Cần khai thác chi tiết các yếu tố, khơi dậy tính quyền lực trong cá thể những người mua, thúc đẩy họ ra các quyết định đối với việc mua hàng. – Về tình cảm đề cập tới lĩnh vực tình cảm: các trạng thái bình thường như vui buồn, hờn giận, sợ hãi… đều có thể được khai thác trong thông điệp truyền thông.

Tuy nhiên hướng đề cập này chỉ đạt tới một mức độ nào đó trong một giới hạn thời gian nào đó vì rằng con người ta luôn thay đổi các trạng thái tình cảm và chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác. – Về đạo đức đề cập tới vấn đề đạo đức, nhân bản: tạo ra tình cảm trong sáng và lương thiện trong khách hàng. Đề cao tính nhân đạo, ủng hộ các tiến bộ như làm sạch môi trường, tôn trọng và duy trì thuần phong và mỹ tục, tính đồng loại…nhờ đó mà tạo nên thiện cảm của người mua. Cấu trúc thông điệp: phải logic và hợp lý nhằm tăng cường sự nhận thức và tính hấp dẫn về nội dung đối với người nhận tin.

Khi xác định cấu trúc thông điệp người phát tin phải giải quyết ba vấn đề sau: 15 Một là, có nên đưa ra kết luận dứt khoát hay dành phần đó cho người nhận tin, thông thường kết luận được đưa ra trước đối với khách hàng sẽ hiệu quả hơn. Hai là, trình bày lập luận một mặt “nên” hay cả hai mặt “nên” và “không nên”. Thông thường cách lập luận một mặt lại hiệu quả hơn so với việc phân tích cả hai mặt. Ba là, nên đưa ra lập luận có sức thuyết phục ngay lúc mở đầu hay sau đó.

Nếu trình bày lúc mở đầu sẽ thu hút sự chú ý nhưng khi kết thúc sự chú ý nguy hiểm hơn rất nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ