Luận văn: Tác động của trải nghiệm đến sự hài lòng của khách tham quan Bảo tàng TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố trải nghiệm tác động đến sự hài lòng của khách tham quan tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

177
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Trải nghiệm sự hài lòng tại Bảo tàng

Luận văn thạc sĩ về trải nghiệm và sự hài lòng tại Bảo tàng TP.HCM là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp du lịch thông thường, mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý điểm đến di sản. Mục tiêu chính của luận văn là xác định các yếu tố trải nghiệm cốt lõi tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách tham quan. Từ đó, nghiên cứu đề xuất những hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ bảo tàng. Bối cảnh nghiên cứu đặt tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, một địa điểm văn hóa quan trọng, nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức trong việc thu hút công chúng bảo tàng đa dạng. Luận văn kế thừa và phát triển các lý thuyết nền tảng về kinh tế trải nghiệm và chất lượng dịch vụ, đặc biệt là mô hình 4Es của Pine & Gilmore và thang đo SERVQUAL cũng như SERVPERF. Việc hiểu rõ cảm nhận của khách tham quan là chìa khóa để cải thiện dịch vụ, gia tăng lòng trung thành của du khách và thúc đẩy ý định quay trở lại. Đây là một bước đi cần thiết trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang cần những sản phẩm khác biệt, mang đậm dấu ấn văn hóa để cạnh tranh trên trường quốc tế.

1.1. Tầm quan trọng của trải nghiệm du lịch văn hóa

Trong bối cảnh du lịch hiện đại, trải nghiệm du lịch văn hóa không còn đơn thuần là việc tham quan các di tích. Du khách ngày nay tìm kiếm những trải nghiệm sâu sắc, có tính tương tác và giáo dục. Các bảo tàng đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp những trải nghiệm này. Một trải nghiệm tích cực không chỉ làm gia tăng sự hài lòng của khách tham quan mà còn góp phần vào việc tiếp thị di sản văn hóa một cách hiệu quả. Theo Phó thủ tướng Vương Đình Huệ, ngành du lịch phải được xem là một ngành kinh tế có dấu ấn văn hóa sâu sắc. Do đó, việc đầu tư vào chất lượng trải nghiệm tại các bảo tàng là một chiến lược quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh du lịch quốc gia. Nghiên cứu tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp một trường hợp điển hình về cách các yếu tố trải nghiệm có thể được đo lường và cải thiện.

1.2. Giới thiệu Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh là đối tượng nghiên cứu

Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, tọa lạc tại số 65 Lý Tự Trọng, là một công trình kiến trúc cổ điển-phục hưng đặc sắc. Ban đầu, tòa nhà được xây dựng với mục đích làm Bảo tàng Thương mại, sau đó trở thành tư dinh của Thống đốc Nam kỳ. Từ năm 1978, nơi đây chính thức trở thành Bảo tàng Cách mạng và sau đó đổi tên như hiện nay. Với chức năng đa dạng, từ hoạt động trưng bày cố định về thiên nhiên, lịch sử, văn hóa Sài Gòn, đến các hoạt động giáo dục và sự kiện chuyên đề, bảo tàng là một điểm đến quan trọng. Việc lựa chọn bảo tàng này làm đối tượng nghiên cứu là hoàn toàn phù hợp, bởi nó đại diện cho một di sản văn hóa cần được phát huy giá trị và nâng cao trải nghiệm để thu hút nhiều hơn công chúng bảo tàng trong và ngoài nước.

II. Thách thức nâng cao sự hài lòng du khách tại Bảo tàng HCM

Mặc dù sở hữu tiềm năng lớn, các bảo tàng tại Việt Nam, bao gồm cả Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, đang đối mặt với không ít thách thức trong việc nâng cao sự hài lòng của du khách. Thách thức đầu tiên đến từ chất lượng dịch vụ bảo tàng chưa đồng đều. Nhiều nơi vẫn còn thiếu sự đầu tư vào cơ sở vật chất, không gian và thiết kế trưng bày chưa đủ hấp dẫn và thiếu các dịch vụ bổ sung tại bảo tàng như quán cà phê, cửa hàng lưu niệm hay các hoạt động tương tác. Thách thức thứ hai là việc chưa thực sự thấu hiểu đánh giá của du khách. Các hoạt động thu thập phản hồi thường mang tính hình thức, dẫn đến việc các quyết định cải tiến thiếu cơ sở dữ liệu thực tế. Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa kỳ vọng của khách tham quan và trải nghiệm thực tế mà bảo tàng mang lại. Luận văn này ra đời nhằm giải quyết chính những vấn đề đó, bằng cách xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng bài bản, giúp các nhà quản lý xác định chính xác những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng để có chiến lược đầu tư đúng đắn và hiệu quả.

2.1. Vấn đề về chất lượng dịch vụ bảo tàng còn hạn chế

Thực trạng cho thấy chất lượng dịch vụ bảo tàng tại nhiều địa điểm vẫn còn nhiều bất cập. Các báo cáo cạnh tranh du lịch thường chỉ ra điểm yếu của Việt Nam nằm ở các chỉ số liên quan đến dịch vụ và sự bền vững. Du khách quốc tế, chiếm 70-80% lượng khách tại nhiều bảo tàng lớn, có những yêu cầu cao về thông tin, sự tiện lợi và tính chuyên nghiệp của nhân viên. Trong khi đó, khách trong nước, đặc biệt là giới trẻ, lại mong muốn các hoạt động trưng bày sáng tạo, ứng dụng công nghệ và có tính tương tác cao. Việc chưa đáp ứng được kỳ vọng đa dạng này là một rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của khách tham quan và khả năng cạnh tranh của điểm đến.

2.2. Sự cần thiết phải thấu hiểu đánh giá của du khách

Để cải thiện chất lượng, việc lắng nghe và thấu hiểu đánh giá của du khách là tối quan trọng. Mỗi phản hồi, dù tích cực hay tiêu cực, đều là nguồn dữ liệu quý giá cho các nhà quản lý điểm đến di sản. Việc này không chỉ giúp xác định các điểm yếu cần khắc phục mà còn phát hiện các cơ hội để tạo ra những trải nghiệm độc đáo. Một mô hình nghiên cứu sự hài lòng khoa học cho phép lượng hóa các yếu tố, từ đó đo lường mức độ tác động của chúng. Thay vì phỏng đoán, ban quản lý có thể dựa vào kết quả phân tích nhân tố để đưa ra quyết định chính xác, tối ưu hóa nguồn lực và tạo ra sự thay đổi thực chất, hướng tới mục tiêu nâng cao lòng trung thành của du khách.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng du khách

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đã xây dựng một mô hình nghiên cứu sự hài lòng toàn diện. Mô hình này được phát triển dựa trên việc tổng hợp các nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước, đặc biệt là của Shi & Chen (2008) và Radder & Han (2015). Nền tảng lý thuyết của mô hình là Kinh tế trải nghiệm, xem trải nghiệm là một sản phẩm kinh tế khác biệt, mang lại giá trị cao hơn dịch vụ thông thường. Mô hình 4Es của Pine và Gilmore (1998) – bao gồm Giáo dục (Education), Giải trí (Entertainment), Thẩm mỹ (Esthetic) và Cảm xúc (Emotion) – được sử dụng làm cơ sở để xác định các thành phần trải nghiệm. Về phương pháp đo lường, thay vì sử dụng thang đo SERVQUAL truyền thống (đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận), nghiên cứu này lựa chọn thang đo SERVPERF. Cách tiếp cận này tập trung trực tiếp vào việc đánh giá hiệu suất dịch vụ thực tế, giúp bảng câu hỏi ngắn gọn và hiệu quả hơn trong việc thu thập dữ liệu về cảm nhận của khách tham quan tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh.

3.1. Áp dụng mô hình kinh tế trải nghiệm 4Es của Pine Gilmore

Mô hình kinh tế trải nghiệm 4Es của Pine và Gilmore (1998) là một lý thuyết nền tảng. Theo đó, để tạo ra giá trị vượt trội, doanh nghiệp cần mang đến cho khách hàng những trải nghiệm đáng nhớ. Tại bảo tàng, yếu tố Giáo dục và Giải trí (Education & Entertainment) được thể hiện qua các nội dung trưng bày và hoạt động tương tác. Yếu tố Thẩm mỹ (Esthetic) liên quan đến không gian và thiết kế trưng bày, kiến trúc của tòa nhà. Yếu tố Cảm xúc (Emotion) được tạo ra từ những câu chuyện, hiện vật chạm đến cảm xúc của du khách. Việc áp dụng mô hình này giúp bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật mà còn là một sân khấu trình diễn văn hóa, lịch sử một cách sống động.

3.2. Lựa chọn thang đo SERVPERF để đánh giá chất lượng dịch vụ

Thang đo SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) được lựa chọn vì tính ưu việt trong bối cảnh nghiên cứu này. Khác với SERVQUAL, SERVPERF không yêu cầu khách tham quan đánh giá kỳ vọng trước khi trải nghiệm, mà chỉ tập trung vào cảm nhận của họ về chất lượng dịch vụ thực tế. Điều này làm giảm sự phức tạp của bảng khảo sát và tăng độ tin cậy của dữ liệu. Đánh giá của du khách sẽ trực diện hơn, phản ánh chính xác hiệu suất của các yếu tố dịch vụ như năng lực phục vụ của nhân viên, sự tin cậy trong thông tin cung cấp, và các phương tiện hữu hình. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả khi mục tiêu là đo lường và cải thiện chất lượng dịch vụ bảo tàng hiện tại.

IV. Top các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách tham quan

Từ mô hình lý thuyết, luận văn đã xác định và kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là kết quả của quá trình nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm, phỏng vấn chuyên gia) và định lượng (khảo sát). Các yếu tố này bao trùm nhiều khía cạnh của một trải nghiệm du lịch văn hóa hoàn chỉnh. Nhóm yếu tố cốt lõi liên quan đến sản phẩm chính của bảo tàng bao gồm: Giáo dục - Giải trí, Hữu hình, và Trưng bày. Nhóm yếu tố liên quan đến con người và dịch vụ bao gồm: Phản hồi và Năng lực phục vụ, Tin cậy, và Chăm sóc. Ngoài ra, các yếu tố mang tính cá nhân và bối cảnh như Cảm xúc, Thuận tiện và Cảm nhận về giá cũng được đưa vào mô hình. Việc phân tích nhân tố sau đó đã nhóm các biến quan sát thành các nhân tố chính, khẳng định cấu trúc của thang đo và mức độ quan trọng của từng yếu tố trong việc hình thành sự hài lòng của khách tham quan.

4.1. Vai trò của yếu tố Giáo dục Giải trí và Cảm xúc

Yếu tố Giáo dục - Giải trí (Edutainment) được xem là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất. Du khách đến bảo tàng không chỉ để học hỏi mà còn để thư giãn và tìm kiếm niềm vui. Các hoạt động trưng bày kết hợp giữa thông tin học thuật và hình thức thể hiện sinh động, tương tác sẽ tạo ra trải nghiệm đáng nhớ. Bên cạnh đó, yếu tố Cảm xúc đóng vai trò then chốt. Những câu chuyện lịch sử, những kỷ vật kháng chiến hay không gian cổ kính của bảo tàng có khả năng khơi gợi những cảm xúc mạnh mẽ, từ đó nâng cao đáng kể sự hài lòng của khách tham quan và tạo ra sự kết nối sâu sắc với điểm đến.

4.2. Tầm quan trọng của yếu tố Hữu hình và Thuận tiện

Yếu tố Hữu hình bao gồm kiến trúc tòa nhà, không gian và thiết kế trưng bày, sự sạch sẽ và các trang thiết bị hỗ trợ. Đây là những ấn tượng đầu tiên và xuyên suốt của du khách. Một không gian được bài trí khoa học, thẩm mỹ và sạch sẽ sẽ tạo ra cảm giác thoải mái và tôn trọng. Yếu tố Thuận tiện liên quan đến việc dễ dàng tiếp cận thông tin, vị trí, giờ mở cửa, và sự rõ ràng của hệ thống chỉ dẫn. Trong thời đại số, sự thuận tiện còn bao gồm cả việc dễ dàng tìm kiếm thông tin trên website hay mạng xã hội. Cả hai yếu tố này đều góp phần tạo nên một trải nghiệm du lịch văn hóa liền mạch và dễ chịu.

4.3. Phân tích yếu tố con người Phản hồi Tin cậy và Chăm sóc

Con người là một phần không thể thiếu của dịch vụ. Yếu tố Phản hồi và Năng lực phục vụ thể hiện qua sự thân thiện, chuyên nghiệp và sẵn lòng giúp đỡ của đội ngũ nhân viên, hướng dẫn viên. Yếu tố Tin cậy là việc bảo tàng cung cấp thông tin chính xác, nhất quán và thực hiện đúng những gì đã cam kết. Yếu tố Chăm sóc thể hiện sự quan tâm đến từng cá nhân du khách. Các dịch vụ bổ sung tại bảo tàng như hỗ trợ người khuyết tật hay khu vực nghỉ chân là biểu hiện của sự chăm sóc. Những yếu tố này xây dựng niềm tin và ảnh hưởng trực tiếp đến lòng trung thành của du khách.

V. Cách phân tích nhân tố và kết quả từ luận văn Bảo tàng HCM

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, luận văn đã sử dụng các phương pháp phân tích dữ liệu định lượng tiên tiến. Sau khi thu thập đủ số lượng phiếu khảo sát hợp lệ từ công chúng bảo tàng, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Bước đầu tiên là kiểm định độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha. Các thang đo đạt yêu cầu sẽ được đưa vào phân tích nhân tố khám phá (EFA). Mục đích của EFA là để xác định lại cấu trúc các yếu tố, xem các biến quan sát có thực sự hội tụ về các nhân tố như mô hình lý thuyết đã đề xuất hay không. Kết quả EFA giúp khẳng định các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Tiếp theo, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (Giáo dục - Giải trí, Hữu hình,...) lên biến phụ thuộc (Sự hài lòng). Các kết quả này cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc, cho thấy yếu tố nào có ảnh hưởng quan trọng nhất, từ đó giúp định hướng các hàm ý quản trị một cách chính xác.

5.1. Sử dụng phân tích nhân tố khám phá EFA để xác thực thang đo

Phân tích nhân tố khám phá (EFA) là một kỹ thuật thống kê quan trọng. Trong nghiên cứu này, EFA được dùng để rút gọn và nhóm các biến đo lường (items) thành các nhân tố (factors) có ý nghĩa. Kết quả phân tích đã xác nhận rằng các biến quan sát của yếu tố Giáo dục, Giải trí, Hữu hình, Năng lực phục vụ... đều hội tụ đúng như dự kiến. Quá trình này không chỉ kiểm tra tính hợp lệ của thang đo mà còn giúp loại bỏ những biến không phù hợp, làm cho mô hình trở nên tinh gọn và mạnh mẽ hơn. Đây là bước đệm cần thiết trước khi tiến hành phân tích hồi quy để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả.

5.2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến ý định quay trở lại

Kết quả phân tích hồi quy đã chỉ ra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố. Nghiên cứu cho thấy Yếu tố Giáo dục - Giải trí có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách tham quan. Tiếp theo là các yếu tố liên quan đến con người như Phản hồi và Năng lực phục vụ. Điều này cho thấy, để cải thiện sự hài lòng, bảo tàng cần ưu tiên đầu tư vào nội dung trưng bày và chất lượng đội ngũ nhân viên. Sự hài lòng cao sẽ tác động tích cực đến các biến kết quả quan trọng khác như ý định quay trở lại và hành vi truyền miệng tích cực. Những du khách hài lòng có xu hướng trở thành những "đại sứ" thương hiệu, góp phần vào việc tiếp thị di sản văn hóa một cách tự nhiên và hiệu quả.

VI. Hàm ý quản trị giúp cải thiện trải nghiệm tại bảo tàng di sản

Từ những kết quả nghiên cứu, luận văn đã đưa ra các hàm ý quản trị cụ thể và thiết thực cho ban quản lý Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và các nhà quản lý điểm đến di sản nói chung. Hàm ý quan trọng nhất là cần chuyển đổi tư duy từ "trưng bày hiện vật" sang "cung cấp trải nghiệm". Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, tập trung vào việc làm phong phú thêm yếu tố Giáo dục - Giải trí thông qua các tour có hướng dẫn theo chủ đề, ứng dụng công nghệ AR/VR, và tổ chức các sự kiện văn hóa thường xuyên. Bên cạnh đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực phục vụ cho đội ngũ nhân viên là yếu tố sống còn. Cần xây dựng một văn hóa dịch vụ lấy khách hàng làm trung tâm. Cuối cùng, cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là không gian và thiết kế trưng bày để tạo ra một môi trường tham quan hấp dẫn, tiện nghi và truyền cảm hứng. Những đề xuất này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của khách tham quan mà còn góp phần xây dựng lòng trung thành của du khách, đảm bảo sự phát triển bền vững cho bảo tàng.

6.1. Đề xuất chiến lược tiếp thị di sản văn hóa hiệu quả

Một chiến lược tiếp thị di sản văn hóa hiệu quả cần dựa trên sự thấu hiểu sâu sắc về công chúng bảo tàng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các hoạt động marketing nên nhấn mạnh vào khía cạnh trải nghiệm độc đáo mà bảo tàng mang lại, thay vì chỉ liệt kê các hiện vật. Cần tăng cường sự hiện diện trên các kênh kỹ thuật số, chia sẻ những câu chuyện hấp dẫn đằng sau các hiện vật, và khuyến khích du khách chia sẻ đánh giá của du khách trên các nền tảng như TripAdvisor. Hợp tác với các công ty du lịch để thiết kế các gói tour văn hóa chuyên sâu cũng là một hướng đi tiềm năng để thu hút du khách chất lượng cao.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về lòng trung thành của du khách

Luận văn đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Một trong những hướng đi quan trọng là khám phá sâu hơn về mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của du khách. Các nghiên cứu trong tương lai có thể xem xét các yếu tố trung gian khác như sự gắn kết cảm xúc hay hình ảnh điểm đến. Ngoài ra, việc so sánh trải nghiệm giữa các nhóm du khách khác nhau (khách quốc tế vs. khách nội địa, giới trẻ vs. người lớn tuổi) sẽ cung cấp những hiểu biết chi tiết hơn, giúp bảo tàng cá nhân hóa dịch vụ tốt hơn và tối ưu hóa trải nghiệm du lịch văn hóa cho từng phân khúc khách hàng.

04/10/2025
Tác động của các yếu tố trải nghiệm đối với sự hài lòng của khách tham quan trường hợp bảo tàng thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, tác giả đã giới thiệu cơ sở hình thành đề tài và các mục tiêu nghiên cứu; đối tượng và phạm vi nghiên cứu; các phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong đề tài. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận về bảo tàng 2. Khái niệm bảo tàng Vai trò truyền thống của bảo tàng là thu thập các đồ vật và tài liệu có tầm quan trọng về văn hóa, tôn giáo và lịch sử, bảo tồn chúng, nghiên cứu chúng và giới thiệu chúng với công chúng cho mục đích giáo dục và thưởng thức (Anrizin, 1999).

UNESSCO đã công nhận định nghĩa của Hội đồng Bảo tàng quốc tế ICOM (2007) về bảo tàng như sau: “Bảo tàng là tổ chức phi lợi nhuận, là tổ chức lâu dài phục vụ xã hội và sự phát triển của xã hôị. Bảo tàng mở cửa cho công chúng, mua lại, bảo tồn, nghiên cứu, truyền đạt và trưng bày các di sản Hữu hình của nhân loại. Bảo tàng phục vụ cho mục đích giáo dục, học tập và thưởng thức.”3 Trong một bài viết của Đặng Văn Bài (2009, trang 33-36), đã phát biểu: “Trong lý luận bảo tàng học cổ điển , bảo tàng chỉ có 2 chức năng cơ bản là nghiên cứu khoa học và giáo dục khoa học. Trong quá trình phát triển của xã hội, hệ thống chức năng của bảo tàng liên tục được bổ sung (Trung tâm thông tin, Trung tâm giải trí, loại học đường đặc biệt,.

Vai trò của bảo tàng trong xã hội đương đại Khẩu hiệu của Hội đồng Bảo tàng Quốc tế ICOM được đăng tải trên website chính thức của họ “Museums have no border. They have a network”4 để nói về vai trò rộng lớn của bảo tàng trong xã hội hiện nay. ICOM đã mở 1 hội nghị nhằm tái định nghĩa lại chức năng của bào tàng vào năm 2017, và kết quả sẽ biết được đầy đủ vào năm 2019 (Brown và Mairesse, 2018, trang 6-10), hiện nay chưa có bài viết đầy đủ về kết quả này. Cũng trong bài viết định nghĩa về bảo tàng thông qua vai trò của nó, của Brown và Mairesse (2018), hội nghị tái định nghĩa về bảo tàng của ICOM (2017) đã đưa ra thảo luận về 5 vai trò của bảo tàng 3 Truy cập ngày 30/09/2019 tại: http://uis.org/en/glossary-term/museum.html 4 Truy cập ngày 30/09/2019 tại https://icom.html 8 trong thế kỷ 21: Đối với Vai trò lưu trữ và nghiên cứu dữ liệu số: Thể loại đầu tiên dựa trên vai trò cổ điển của bảo tàng, được thành lập dựa trên các bộ sưu tập hoặc nghiên cứu, đáng chú ý là số hóa các bộ sưu tập.

Vai trò giáo dục dựa trên quan điểm xem các bảo tàng là nơi giáo dục và coi khách tham quan là người trung gian, người học. Vai trò bảo vệ tư duy, hệ sinh thái, giá trị đạo đức nhấn mạnh vào vai trò gìn giữ các vấn đề mà nó phải bảo vệ. Vai trò xã hội bao trùm các khái niệm như sự tham gia, hòa nhập xã hội và phát triển xã hội. Vai trò quản lý du lịch, lợi nhuận, khía cạnh pháp lý xem xét nền tảng hành chính hoặc tài chính của bảo tàng và vai trò của nó ở cấp độ du lịch, luật pháp quốc tế,.

Điều đáng chú ý là trong bối cảnh này, các quan niệm tương đối về vai trò xã hội của bảo tàng, các nỗ lực để hòa nhập và bao gồm xã hội, và sự tham gia của các đối tượng công chúng khác nhau chiếm gần một nửa trong số tất cả các đề xuất. Thực tế này minh họa một cách nổi bật rằng, đối với phần lớn những người tham gia đóng góp cho các cuộc thảo luận, khía cạnh xã hội của bảo tàng là vô cùng quan trọng, và xã hội dường như mong đợi nó từ tổ chức hiện nay, (Brown và Mairesse, 2018, trang 9-10). Giới thiệu Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh 2. Giới thiệu lịch ử Bảo tàng Thành ph Hồ Chí Minh Thông tin giới thiệu về Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh được tham khảo và trích dẫn từ website của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, truy cập ngày 30 tháng 09 năm 2019.

Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, tọa lạc 65 Lý Tự Trọng Quận 1, trên khuôn viên rộng 2 ha, giới hạn bởi bốn con đường Lý Tự Trọng, Pasteur, Lê Thánh Tôn và Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Thành phố Hồ Chí Minh. Tòa nhà do kiến trúc sư người Pháp - Foulhoux vẽ kiểu và thiết kế, được xây 9 dựng năm 1890 theo kiểu cổ điển - phục hưng: mặt tiền của tầng lầu mang đường nét Tây phương, nhưng phần mái lại mang dáng dấp Á Đông. Mục đích ban đầu của tòa nhà là Bảo tàng Thương mại trưng bày những sản vật trong nước. Vì thế ở hai bên cửa chính có hai tượng nữ thần Thương nghiệp và Công nghiệp và các phù điêu trang trí đắp nổi đều lấy biểu tượng thần thoại Hi Lạp cùng với cây cỏ và thú vật vùng nhiệt đới.

Nhưng khi xây xong, tòa nhà trở thành tư dinh Thống đốc Nam kỳ Henri Eloi Danel. Sau ngày 30-4-1975 ít lâu, Ủy ban Nhân dân Thành phố quyết định sử dụng toà nhà này làm Bảo tàng Cách mạng Thành phố Hồ Chí Minh ngày 12-8-1978, đến ngày 13-12-1999 được đổi tên thành Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh như hiện nay. Chức năng trưng bày tại bảo tàng Trưng bày c định, có 10 khu vực: - Phòng Thiên nhiên - khảo cổ - Phòng Địa lý - hành chính Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh - Phòng Thương cảng, Thương mại - dịch vụ - Phòng Công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp - Phòng Văn hóa Sài Gòn - Thành phố Hồ Chí Minh - Phòng Đấu tranh cách mạng 1930 - 1954 - Phòng Đấu tranh cách mạng 1954 - 1975 - Phòng Kỷ vật kháng chiến - Phòng Tiền Việt Nam Trưng bày chuyên đề: Một số chuyên đề như “Từ đờn ca tài tử đến sân khấu cải lương Nam bộ.”, “50 năm Mậu Thân, những ký ức không phai”, “Quốc hội Việt Nam đồng hành cùng dân tộc”,. Nhà trưng bày triển lãm Thành phố: Một số chuyên đề như : “Triển lãm sản xuất sáng tạo”, “Triển lãm mỹ thuật Việt Hàn”,.

Trưng bày ngoài trời: Máy bay F5, máy bay A37, súng thần công, xe tăng M41,. Sưu tập hiện vật Công tác kiểm kê và bảo quản hiện vật là một trong những công tác trọng tâm của bảo tàng. Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang lưu giữ và bảo quản 45.666 hiện vật, chia thành 133 bộ sưu tập theo chuyên đề, trong đó có 14 bộ sưu tập quý hiếm với nhiều chất liệu khác nhau như: gốm sứ, đất nung, kim loại, đồ mộc, giấy vải, nhựa, xương sừng, ngà. thuộc nhiều thời kỳ lịch sử khác nhau, đáp ứng phần lớn nhu cầu nghiên cứu khoa học và phục vụ cho công tác trưng bày.

Ngoài ra, Bảo tàng còn sưu tầm thêm các hiện vật mới. Ngoài chức năng sưu tầm hiện vật, Bảo tàng thực hiện số hóa thông tin các hiện vật này phục vụ cho tìm kiếm nghiên cứu. Hoạt động giáo dục Bao gồm 4 hoạt động sinh hoạt chuyên đề: - Sinh hoạt chuyên đề: Tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề về nghệ thuật cải lương, nghệ thuật hát bội, nhạc khí dân tộc Việt Nam,. - Vui và học: hiện có 2 hoạt động gồm các giờ học lịch sử như “Trải nghiệm em yêu sử”, “Hành trình du lịch học sử” và sinh hoạt CLB lịch sử.

- Triển lãm lưu động: Nhằm tuyên truyền, giáo dục niềm tự hào dân tộc, ý thức tiếp nối truyền thống Thành phố Anh hùng, góp phần xây dựng bảo vệ Tổ quốc cho học sinh, sinh viên, đoàn viên thanh niên và các tầng lớp nhân dân, trên cơ sở tài liệu, hình ảnh, hiện vật được sưu tầm, trưng bày tại Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, các bộ triển lãm từ 18 đến 30 trang in và các bộ ảnh để trưng bày lưu động phục vụ tại cơ sở. - Hoạt động đoàn thể: các chương trình hoạt động hè, hoạt động gia đình Việt Nam, Trăng vàng hạnh phúc mùa Trung thu, Quốc tế Thiếu nhi,. Các hoạt động khác Các hoạt động khác gồm thư viện tra cứu, nghiên cứu khoa học và các sự kiện đặc biệt. Dựa theo các mảng hoạt động của Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh được nêu ở 11 các mục từ 2.5 và dựa vào các vai trò của Bảo tàng đương đại (Brown và Mairesse, 2018), tác giả nhận thấy Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh đang thực hiện được 5 trong 6 vai trò đang được ICOM tổ chức định nghĩa lại, bao gồm: Vai trò lưu trữ và nghiên cứu dữ liệu số; Vai trò giáo dục;Vai trò bảo vệ tư duy, hệ sinh thái, giá trị đạo đức; Vai trò xã hội.

Cơ sở lý luận về khách tham quan 2. Khái niệm về khách tham quan Tham quan là hoạt động của khách du lịch trong ngày tới thăm nơi có tài nguyên du lịch với mục đích tìm hiểu, thưởng thức những giá trị của tài nguyên du lịch (Điều 4, Luật Du lịch, 2005). Như vậy xét ở góc độ một địa điểm tham quan du lịch cụ thể, thời gian lưu lại của du khách không đến 24 giờ hoặc không qua một đêm trọ, thì không gọi là khách du lịch mà gọi là khách tham quan. Khách tham quan tại một địa điểm du lịch bao gồm: khách tham quan nội địa, khách tham quan quốc tế.

- Khách tham quan nội địa: là công dân Việt Nam và người nước ngoài cư trú ở Việt Nam đến tham quan tại điểm du lịch. - Khách tham quan quốc tế: là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đến tham quan tại điểm du lịch. Trong nghiên cứu này, tác giả dựa trên khái niệm khách tham quan nội địa và khách tham quan quốc tế được nêu trong mục 2.2 làm đối tượng khảo sát. Tình hình khách tham quan bảo tàng văn hóa tại Việt Nam Báo Tuổi trẻ, ngày 23 tháng 09 năm 2017, đã đề cập trong năm 2016, Bảo tàng Chứng tích Chiến tranh có hơn 1,1 triệu lượt khách tham quan (trong đó khách quốc tế chiếm 80%).

Báo Nhân dân Điện tử, ngày 17 tháng 09 năm 2010, đã dẫn lời một hướng dẫn viên du lịch của công ty du lịch lữ hành T và T, thường 70- 80% du khách nước ngoài có nhu cầu tham quan bảo tàng. Trong khi đó, khách trong nước thì không mặn mà lắm. 6 12 Ông Nguyễn Anh Minh - Giám đốc Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam chia sẻ riêng trong năm 2018, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã đón được 58.990 lượt khách trong đó 80% là khách quốc tế, hơn 10.000 khách là học sinh, sinh viên. Ngoài ra còn có khoảng 20.000 lượt khách tham gia trải nghiệm, tham quan triển lãm chuyên đề tại Bảo tàng và các địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ