Luận văn: Trách nhiệm hình sự người chưa thành niên phạm tội tại TPHCM

Tài liệu nghiên cứu Luận văn trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên phạm tội trong luật hình sự việt nam trên cơ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh trách nhiệm hình sự người chưa thành niên phạm tội

Pháp luật hình sự Việt Nam định nghĩa trách nhiệm hình sự (TNHS) là hậu quả pháp lý bất lợi mà người phạm tội phải gánh chịu trước Nhà nước, thể hiện qua các biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất. Tuy nhiên, đối với người chưa thành niên phạm tội, cách tiếp cận này có sự khác biệt căn bản, thấm nhuần sâu sắc tinh thần nhân đạo. Trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên không chỉ nhằm trừng phạt mà mục tiêu chính là giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm và phát triển lành mạnh. Đây là đối tượng đặc biệt, chưa phát triển đầy đủ về thể chất và tâm sinh lý, khả năng nhận thức và điều khiển hành vi còn hạn chế. Do đó, Bộ luật Hình sự 2015 đã dành riêng Chương XII để quy định các nguyên tắc, hình phạt và biện pháp xử lý đặc thù. Cơ sở của TNHS đối với nhóm đối tượng này vẫn là hành vi phạm tội cấu thành tội phạm, nhưng việc áp dụng được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và năng lực nhận thức. Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam, từ giai đoạn sau 1945 đến nay, luôn thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến đối tượng này, liên tục hoàn thiện các quy định để phù hợp hơn với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, tiêu biểu là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng, việc xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội phải đảm bảo lợi ích tốt nhất cho họ, tạo điều kiện để họ cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào sự trừng phạt.

1.1. Khái niệm và đặc điểm tâm sinh lý của người dưới 18 tuổi

Theo pháp luật Việt Nam, người chưa thành niên là người chưa đủ 18 tuổi. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng với những biến đổi mạnh mẽ về thể chất, tâm lý và nhận thức. Về tâm lý, họ có xu hướng muốn khẳng định bản thân, dễ bị kích động, hành động bộc phát và thiếu sự cân nhắc thấu đáo về hậu quả. Năng lực trách nhiệm hình sự của họ do đó chưa hoàn thiện. Họ dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường sống, bạn bè và các trào lưu tiêu cực trên không gian mạng. Sự thiếu hụt kỹ năng sống, nhận thức pháp luật hạn chế và tâm lý "muốn thử" là những yếu tố khiến họ dễ dàng bị lôi kéo vào con đường phạm tội. Hiểu rõ những đặc điểm này là chìa khóa để các cơ quan tiến hành tố tụng có thể đưa ra những phán quyết công bằng, hợp lý, và trên hết là mang tính giáo dục.

1.2. Cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự vị thành niên

Cơ sở pháp lý để truy cứu trách nhiệm hình sự vị thành niên là việc người đó thực hiện một hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự. Cụ thể, Điều 12 Bộ luật Hình sự 2015 quy định rõ về độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự: người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu TNHS về mọi tội phạm; người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ phải chịu TNHS về tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng. Cấu thành tội phạm vẫn là cơ sở pháp lý duy nhất, tuy nhiên, các quy định tại Chương XII BLHS về "Những quy định đối với người dưới 18 tuổi phạm tội" đóng vai trò là kim chỉ nam, điều chỉnh và giảm nhẹ các quy định chung, đảm bảo việc xử lý mang tính nhân văn và phù hợp với lứa tuổi.

II. Báo động thực trạng tội phạm vị thành niên tại TPHCM

Thành phố Hồ Chí Minh, với tư cách là trung tâm kinh tế - xã hội lớn nhất cả nước, cũng đối mặt với những thách thức phức tạp về trật tự an toàn xã hội, trong đó có thực trạng tội phạm người chưa thành niên. Các số liệu thống kê tội phạm TPHCM trong giai đoạn được nghiên cứu (2007-2011) đã gióng lên hồi chuông cảnh báo. Theo thống kê, trong giai đoạn này, các cơ quan pháp luật đã khởi tố và xử lý 1.680 vụ với hàng nghìn bị can là người chưa thành niên. Đáng chú ý, tính chất và mức độ phạm tội ngày càng nghiêm trọng, thủ đoạn tinh vi hơn, nhiều trường hợp sử dụng vũ khí nguy hiểm gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Các nhóm tội phạm phổ biến bao gồm xâm phạm sở hữu (cướp giật, trộm cắp), xâm phạm tính mạng, sức khỏe (cố ý gây thương tích, giết người) và các tội liên quan đến ma túy. Phân tích sâu hơn cho thấy, nguyên nhân dẫn đến tình trạng này rất đa dạng, từ sự thiếu quan tâm của gia đình, ảnh hưởng tiêu cực từ môi trường xã hội, cho đến những lỗ hổng trong công tác giáo dục pháp luật tại nhà trường. Vai trò của gia đình trong phòng chống tội phạm bị xem nhẹ, nhiều em sống trong hoàn cảnh gia đình tan vỡ, thiếu sự quản lý, giáo dục. Đây là một vấn đề xã hội nhức nhối, đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội để tìm ra giải pháp căn cơ và hiệu quả.

2.1. Phân tích số liệu thống kê tội phạm TPHCM giai đoạn 2007 2011

Luận văn cung cấp các số liệu thống kê tội phạm TPHCM chi tiết. Trong 5 năm (2007-2011), cơ quan Cảnh sát điều tra Công an thành phố đã khởi tố 184 vụ án do người chưa thành niên thực hiện, chiếm 10,9% tổng số vụ án. Số bị can là người chưa thành niên là 310 người, chiếm 8,2% tổng số bị can. Các bảng số liệu cho thấy sự gia tăng về cả số lượng và mức độ nguy hiểm. Bảng 2.1 cho thấy sự phân hóa rõ rệt về số lượng người bị khởi tố giữa hai nhóm tuổi (từ đủ 14 đến dưới 16 và từ đủ 16 đến dưới 18). Bảng 2.3 chỉ ra rằng phần lớn các em phạm tội có trình độ học vấn thấp, nhiều em đã bỏ học. Những con số này là bằng chứng khách quan cho thấy tính cấp thiết của việc nghiên cứu và tìm giải pháp phòng ngừa tội phạm vị thành niên.

2.2. Các loại tội phạm phổ biến và hoàn cảnh phạm tội

Các nhóm tội phạm vị thành niên chủ yếu tập trung vào các tội xâm phạm sở hữu như cướp giật, trộm cắp tài sản, và các tội xâm phạm trật tự công cộng như gây rối, cố ý gây thương tích. Đáng lo ngại là sự xuất hiện ngày càng nhiều các vụ án giết người, hiếp dâm do đối tượng này thực hiện. Phân tích hoàn cảnh gia đình (Bảng 2.4) cho thấy một tỷ lệ lớn các em xuất thân từ gia đình không hoàn chỉnh, cha mẹ ly hôn, hoặc thiếu sự quan tâm, giáo dục đúng mực. Nhiều trường hợp phạm tội theo nhóm, có tổ chức (Bảng 2.6), cho thấy sự lôi kéo, ảnh hưởng từ bạn bè xấu. Thực trạng này đòi hỏi phải có sự can thiệp từ nhiều phía, đặc biệt là tăng cường vai trò của gia đình trong phòng chống tội phạm.

III. 06 Nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội cốt lõi

Nguyên tắc xử lý người chưa thành niên phạm tội là những tư tưởng chỉ đạo, xuyên suốt, được quy định tại Điều 69 BLHS (nay là Điều 91 BLHS 2015), thể hiện chính sách nhân đạo của Nhà nước. Nguyên tắc đầu tiên và quan trọng nhất là việc xử lý chủ yếu nhằm giáo dục, cải tạo người chưa thành niên, giúp họ nhận ra sai lầm và trở thành công dân có ích, chứ không đặt nặng mục đích trừng phạt. Thứ hai, các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét toàn diện khả năng nhận thức, nguyên nhân và điều kiện phạm tội. Thứ ba, việc truy cứu TNHS chỉ được thực hiện khi thực sự cần thiết. Thứ tư, có thể miễn trách nhiệm hình sự nếu phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, gây hại không lớn và có nhiều tình tiết giảm nhẹ. Thứ năm, việc áp dụng hình phạt tù phải được hạn chế tối đa. Khi xét xử, nếu thấy không cần thiết áp dụng hình phạt, Tòa án sẽ áp dụng các biện pháp tư pháp thay thế. Cuối cùng, án tích đối với người dưới 16 tuổi không được dùng để xác định tái phạm. Những nguyên tắc này tạo thành một hành lang pháp lý đặc biệt, ưu tiên bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dưới 18 tuổi phạm tội, phù hợp với thông lệ quốc tế.

3.1. Mục tiêu giáo dục và giúp đỡ là trên hết

Đây là nguyên tắc nền tảng, chi phối toàn bộ quá trình xử lý. Khác với người trưởng thành, mục đích của hình phạt không chỉ là trừng trị. Đối với người chưa thành niên, pháp luật yêu cầu "việc xử lý chủ yếu nhằm giáo dục, giúp đỡ họ sửa chữa sai lầm, phát triển lành mạnh". Điều này đòi hỏi các cơ quan tố tụng, đặc biệt là Hội đồng xét xử, phải tìm hiểu cặn kẽ về nhân thân, hoàn cảnh sống, trình độ nhận thức để lựa chọn biện pháp phù hợp nhất, có thể là giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc áp dụng các biện pháp giáo dục tại cộng đồng thay vì cách ly họ khỏi xã hội. Mục tiêu cuối cùng là giúp họ tái hòa nhập và có một tương lai tốt đẹp hơn.

3.2. Quy định về miễn và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Pháp luật tạo ra nhiều cơ chế để miễn trách nhiệm hình sự hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho người chưa thành niên. Khoản 2 Điều 91 BLHS 2015 quy định, người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi không phải chịu TNHS về các tội phạm ít nghiêm trọng, nghiêm trọng (trừ một số tội danh cụ thể). Người chưa thành niên có thể được miễn TNHS nếu phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng, gây thiệt hại không lớn, có nhiều tình tiết giảm nhẹ và được gia đình hoặc cơ quan, tổ chức nhận giám sát, giáo dục. Đây là chính sách khoan hồng đặc biệt, thể hiện sự tin tưởng vào khả năng tự cải tạo của các em dưới sự giúp đỡ của gia đình và xã hội.

IV. Hướng dẫn các hình phạt và biện pháp tư pháp đặc thù

Hệ thống hình phạt đối với người chưa thành niên được thiết kế giảm nhẹ đáng kể so với người đã thành niên. Các hình phạt được áp dụng bao gồm: Cảnh cáo, Phạt tiền, Cải tạo không giam giữ và Tù có thời hạn. Tuyệt đối không áp dụng hình phạt tù chung thân và tử hình. Ngay cả với hình phạt tù có thời hạn, mức án cũng nhẹ hơn rất nhiều, ví dụ, mức án cao nhất không quá 18 năm đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi và không quá 12 năm đối với người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi. Bên cạnh hình phạt, BLHS còn quy định các biện pháp tư pháp mang tính giáo dục cao, có thể thay thế cho hình phạt. Các biện pháp này bao gồm Giáo dục tại xã, phường, thị trấn và Đưa vào trường giáo dưỡng. Việc Tòa án lựa chọn áp dụng hình phạt hay biện pháp tư pháp phụ thuộc vào tính chất hành vi, đặc điểm nhân thân của người phạm tội và yêu cầu phòng ngừa. Sự linh hoạt này giúp cá thể hóa việc xử lý, đảm bảo đạt được mục tiêu giáo dục là chính yếu.

4.1. Phân loại các hình phạt chính Cảnh cáo phạt tiền cải tạo

Cảnh cáo là hình phạt nhẹ nhất, mang tính khiển trách công khai. Phạt tiền chỉ áp dụng cho người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi có thu nhập hoặc tài sản riêng, và mức phạt không quá một nửa so với người lớn. Cải tạo không giam giữ là biện pháp không cách ly người phạm tội khỏi xã hội, tạo điều kiện để họ học tập, lao động dưới sự giám sát của chính quyền địa phương. Đây là những hình phạt đối với người chưa thành niên thể hiện rõ sự ưu tiên cho việc giáo dục, cải tạo người chưa thành niên tại cộng đồng, tránh những tác động tiêu cực từ môi trường trại giam.

4.2. Các biện pháp tư pháp thay thế hình phạt Giáo dục trường giáo dưỡng

Khi xét thấy không cần thiết phải áp dụng hình phạt, Tòa án có thể áp dụng một trong hai biện pháp tư pháp sau. Giáo dục tại xã, phường, thị trấn giao người phạm tội cho chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội để giám sát, giáo dục. Biện pháp Đưa vào trường giáo dưỡng được áp dụng khi nhận thấy việc giáo dục tại cộng đồng không hiệu quả. Đây là biện pháp nghiêm khắc hơn, cách ly người phạm tội khỏi môi trường cũ để học văn hóa, học nghề và rèn luyện đạo đức trong một môi trường có kỷ luật. Việc áp dụng các biện pháp này không bị coi là có án tích, tạo điều kiện thuận lợi cho tương lai của các em.

V. Phân tích thực tiễn xét xử người dưới 18 tuổi phạm tội

Thực tiễn truy tố, xét xử tại TPHCM cho thấy các cơ quan tiến hành tố tụng đã có nhiều nỗ lực trong việc áp dụng các nguyên tắc và quy định đặc thù đối với người chưa thành niên phạm tội. Bảng 2.9 của luận văn thống kê các vụ án sơ thẩm, cho thấy Tòa án đã áp dụng đa dạng các biện pháp, từ miễn TNHS, áp dụng biện pháp tư pháp cho đến các loại hình phạt khác nhau. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những khó khăn, thách thức. Việc xác định năng lực trách nhiệm hình sự, đánh giá mức độ nhận thức của người chưa thành niên đôi khi còn mang tính chủ quan. Quy định tố tụng đối với người chưa thành niên mặc dù đã có nhưng việc triển khai đôi khi chưa đồng bộ. Sự ra đời của Tòa án gia đình và người chưa thành niên tại TPHCM là một bước tiến lớn, tạo ra một mô hình xét xử thân thiện, chuyên biệt, giúp bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các em. Mô hình này cần được nhân rộng và hoàn thiện hơn nữa để nâng cao hiệu quả xét xử và giáo dục.

5.1. Thực tiễn áp dụng các nguyên tắc xử lý tại Tòa án TPHCM

Qua phân tích các bản án, có thể thấy Tòa án tại TPHCM đã quán triệt tinh thần lấy giáo dục làm trọng tâm. Hội đồng xét xử thường dành nhiều thời gian để phân tích nguyên nhân, hoàn cảnh phạm tội, động viên, khuyên răn các bị cáo. Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự như thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, gia đình có công với cách mạng... được cân nhắc áp dụng triệt để. Tuy nhiên, việc áp dụng hình phạt tù vẫn còn chiếm tỷ lệ khá cao đối với các tội phạm nghiêm trọng, phản ánh áp lực từ yêu cầu phòng chống tội phạm chung của xã hội.

5.2. Vai trò của Tòa án gia đình và người chưa thành niên

Mô hình Tòa án gia đình và người chưa thành niên là một sáng kiến đột phá. Tại đây, phòng xử án được bài trí thân thiện, không có vành móng ngựa. Thẩm phán không mặc áo choàng, ngồi ngang hàng với những người tham gia tố tụng để giảm bớt không khí căng thẳng. Sự tham gia của các chuyên gia tâm lý, cán bộ công tác xã hội giúp Tòa án có cái nhìn toàn diện hơn về bị cáo. Mô hình này đã chứng minh hiệu quả trong việc bảo vệ quyền trẻ em, giúp các em cởi mở hơn, từ đó nâng cao hiệu quả của công tác giáo dục, cải tạo người chưa thành niên ngay tại phiên tòa.

VI. Giải pháp phòng ngừa tội phạm vị thành niên hiệu quả nhất

Để giải quyết tận gốc vấn đề, việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi là chưa đủ. Cần một hệ thống giải pháp đồng bộ, trong đó phòng ngừa tội phạm vị thành niên là ưu tiên hàng đầu. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các quy định của Bộ luật Hình sự và Tố tụng Hình sự về trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên, đảm bảo tính nhất quán và khả thi. Thứ hai, và quan trọng nhất, là phải đề cao vai trò của gia đình trong phòng chống tội phạm. Gia đình là tế bào của xã hội, là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách. Cha mẹ cần trang bị kiến thức, kỹ năng để giáo dục, giám sát và làm bạn cùng con. Thứ ba, nhà trường cần tăng cường giáo dục đạo đức, lối sống, kỹ năng sống và phổ biến kiến thức pháp luật một cách sinh động, dễ tiếp thu. Cuối cùng, toàn xã hội cần tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh, chung tay loại bỏ các yếu tố tiêu cực có thể tác động xấu đến giới trẻ. Chỉ khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội, công tác phòng ngừa mới thực sự đạt hiệu quả bền vững.

6.1. Hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực cán bộ

Cần tiếp tục nghiên cứu, sửa đổi các quy định pháp luật liên quan đến người dưới 18 tuổi phạm tội cho phù hợp hơn với thực tiễn và các công ước quốc tế. Cần có những hướng dẫn cụ thể hơn về việc áp dụng các biện pháp tư pháp, điều kiện miễn trách nhiệm hình sự. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về tâm lý học lứa tuổi, tội phạm học vị thành niên cho đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán để nâng cao chất lượng điều tra, truy tố, xét xử các vụ án liên quan đến đối tượng đặc biệt này.

6.2. Tầm quan trọng của giáo dục cải tạo và tái hòa nhập

Công tác giáo dục, cải tạo người chưa thành niên không chỉ dừng lại ở phiên tòa hay trong các trường giáo dưỡng. Quan trọng hơn là quá trình tái hòa nhập cộng đồng sau khi chấp hành xong các biện pháp xử lý. Cần có sự chung tay của chính quyền địa phương, các tổ chức đoàn thể để hỗ trợ, giúp đỡ các em về học tập, việc làm, xóa bỏ mặc cảm, định kiến của xã hội. Việc tạo cơ hội cho các em làm lại cuộc đời là biện pháp phòng ngừa tội phạm vị thành niên tái phạm hữu hiệu nhất, thể hiện sâu sắc tính nhân văn của pháp luật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên phạm tội trong luật hình sự việt nam trên cơ sở các số liệu địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề TNHS đối với người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Theo tinh thần của nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa: “Những gì có thể là cơ sở của TNHS đối với việc áp dụng hình phạt cũng như việc áp dụng hình thức TNHS với tính cách là hậu quả pháp lý của hành vi tội phạm đều phải do pháp luật hình sự quy định” [58, tr 235] Cở sở pháp lý của TNHS được quy định cụ thể tại Điều 2 của BLHS hiện hành “Chỉ người nào phạm một tội đã được BLHS quy định mới phải chịu TNHS”. Như vậy, cơ sở để truy cứu TNHS đối với một người chính là hành vi có tính nguy hiểm cho xã hội được BLHS quy định là tội phạm. Ngoài BLHS không có văn bản pháp luật nào khác quy định về tội phạm.

Một người chỉ có thể phải chịu TNHS về hành vi của mình nếu hành vi đó được BLHS quy định là tội phạm. Việc kết luận hành vi nào là tội phạm, cấu thành tội gì, chịu hình phạt như thế nào thì cần phải xác định hành vi đó đã thoả mãn những dấu hiệu cấu thành tội phạm được hợp thành bởi bốn yếu tố: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan. Nếu một hành vi đã thoả mãn hết dấu hiệu của cấu thành tội phạm tức là người đó đã thực hiện hành vi phạm tội cụ thể được quy định trong BLHS hiện hành. Vì vậy, cấu thành tội phạm là cơ sở pháp lý của TNHS, là điều kiện cần và đủ của TNHS.2 NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN PHẠM TỘI VÀ TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ CỦA NGƯỜI CHƯA THÀNH NIÊN PHẠM TỘI 1.1 Khái niệm, đặc điểm của người chưa thành niên a.

Khái niệm người chưa thành niên 11 NCTN là những đối tượng dễ bị tổn thương nên luôn được Nhà nước, cộng đồng xã hội quan tâm và bảo vệ. Nghiên cứu khái niệm NCTN chính là nghiên cứu về phạm vi các đối tượng được xem là NCTN. Dưới góc độ tâm sinh lý NCTN là những người đang trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển. Từ khi được sinh ra đến trưởng thành con người cần phải trải qua các giai đoạn phát triển khác nhau từ sự phát triển toàn diện về thể chất cũng như tinh thần.

Ở giai đoạn đầu của lứa tuổi thanh niên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của cơ thể, đời sống tâm sinh lý của NCTN cũng bắt đầu có những biến đổi sâu sắc. NCTN chịu sự tác động chủ yếu của môi trường sống và họ chịu sự chi phối có tính chất quyết định bởi nền giáo dục của gia đình, nhà trường và xã hội. Chính vì vậy, có thể kết luận dưới góc độ tâm sinh lý, NCTN là người chưa phát triển toàn diện về thể chất và tinh thần. Dưới góc độ pháp luật Việt Nam theo hệ thống một số văn bản pháp luật quy định về khái niệm NCTN cụ thể tại Điều 18 Bộ luật dân sự năm 2005 “Người từ đủ từ 18 tuổi trở lên là người thành niên…”, Điều 161 Bộ luật Lao động năm 2012 “Người lao đồng chưa thành niên là người lao động dưới 18 tuổi”, Điều 68 BLHS hiện hành “NCTN từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi…”.

Việc xác định NCTN theo pháp luật Việt Nam có sự đồng nhất với các Công ước của Liên hợp quốc. Tuy nhiên, khái niệm NCTN trong pháp luật Việt Nam không đồng nhất với khái niệm trẻ em như các Công ước của Liên hợp quốc. Theo Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 Điều 1 quy định“Trẻ em là công dân Việt Nam dưới 16 tuổi”, quy định này không trái với các Công ước của Liên hợp quốc vì tại Công ước về quyền Trẻ em. Như vậy, theo pháp luật Việt Nam khái niệm NCTN và trẻ em là hai khái niệm khác biệt, NCTN là người chưa đủ 18 tuổi, còn trẻ em là người chưa đủ 16 tuổi.

Như vậy, thông qua các quy định trong các Công ước của Liên hợp quốc và các văn bản pháp luật Việt Nam, chúng ta có thể kết luận: “NCTN là 12 người chưa đủ 18 tuổi”. Đặc điểm của người chưa thành niên Lối sống, đạo đức và nhân cách của mỗi người được hình thành, phát triển từ tuổi thơ và định hình rõ nét khi bước vào lứa tuổi chưa thành niên. Độ tuổi chưa thành niên hàm chứa trong nó rất nhiều những yếu tố vừa ghi nhận, vừa loại bỏ, vừa định dạng, vừa biến động trong nhận thức, tâm lý, tình cảm, suy nghĩ của con người, từ đó trở thành khuôn mẫu nhân cách của chính người đó sau này. Đặc trưng cơ bản của NCTN từ những thay đổi thường xuyên, liên tục của các mặt như: thể chất, tình cảm, tâm lý, nhận thức và hành vi, cụ thể: Thứ nhất, lứa tuổi chưa thành niên là giai đoạn có những sự thay đổi mạnh mẽ nhất về thể chất.

Sự trưởng thành nhanh chóng gần như đột biến ấy không chỉ gây ra sự ngạc nhiên cho những người xung quanh mà còn cho chính bản thân của họ. Thứ hai, cùng với sự phát triển mạnh mẽ về mặt thể chất, đời sống tâm lý của NCTN cũng có những biến đổi sâu sắc. Họ có tâm lý muốn khẳng định mình và muốn được người khác thừa nhận về khả năng của mình, những biến động đó chịu sự tác động có tính chất quyết định bởi nền giáo dục của gia đình, nhà trường và môi trường xã hội xung quanh. Thứ ba, từ sự thay đổi về thể chất và tâm lý, NCTN còn có những biến đổi mạnh mẽ trong hành vi.

Họ sẵn sàng và dễ dàng hành động mà không cần có sự cân nhắc, tính toán thiệt hơn, thường nhất thời, nông nỗi và ngẫu hứng nên dễ bị lôi kéo vào những hành vi xấu mà bản thân không nhận biết được. Chính vì thế, NCTN là đối tượng rất dễ bị lôi kéo vào những tệ nạn xã hội. Cách tính tuổi chịu trách nhiệm hình sự Xác định tuổi chịu TNHS là dấu hiệu bắt buộc khi xác định chủ thể của tội phạm. Việc xác định chính xác tuổi của người thực hiện hành vi nguy 13 hiểm cho xã hội có vai trò quan trọng đối với việc xác định một người có phải chịu TNHS hay không.

Ngoài ra, việc xác định chính xác độ tuổi còn nhằm giúp cho các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đúng chính sách, chủ trương, nguyên tắc và đường lối xử lý hình sự đối với những người phạm tội ở các nhóm tuổi khác nhau. Vấn đề xác định tuổi theo quy định của luật hình sự là tính tuổi tròn, tuổi đủ, nghĩa là phải đủ ngày, đủ tháng. Ví dụ: NCTN là người chưa đủ 18 tuổi, như vậy 17 tuổi, 11 tháng 29 ngày vẫn được xem là người chưa đủ 18 tuổi vẫn là NCTN. Việc tính tuổi của NCTN sẽ căn cứ trên những giấy tờ có ghi nhận ngày sinh mà trước hết chính là giấy khai sinh của họ.

Tuy nhiên, trên thực tế có những trường hợp không xác định được ngày, tháng, năm sinh của bị can, bị cáo vì những lý do như: bị can, bị cáo không có giấy khai sinh, không có giấy tờ tùy thân,… Điều này sẽ gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định tuổi của bị can, bị cáo. Chính vì thế, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Bộ Lao động, thương binh và xã hội đã ban hành Thông tư liên tịch số 01/2011/TTLT – VKSTC – TANDTC – BCA – BTP – BLĐTBXH ngày 12/7/2011 về hướng dẫn thi hành một số quy định của BLTTHS đối với người tham gia tố tụng là NCTN, theo đó tuổi chịu TNHS sẽ được tính dựa vào Điều 6 của Thông tư liên tịch với những quy định rất cụ thể về xác định tuổi của bị can, bị cáo: - Trong trường hợp xác định được tháng sinh cụ thể nhưng không xác định được ngày thì lấy ngày cuối cùng của tháng đó làm ngày sinh của bị can, bị cáo. - Trong Trường hợp xác định được quý cụ thể của năm, nhưng không xác định được ngày tháng nào trong quý đó thì phải lấy tháng cuối cùng và ngày cuối cùng của tháng đó trong quý làm ngày sinh của bị can, bị cáo; 14 - Trong trường hợp xác định được cụ thể nửa đầu năm hay nửa cuối năm, nhưng không xác định được ngày tháng thì phải lấy ngày 30 tháng 6 (Nửa đầu năm) hoặc ngày 31 tháng 12 (nửa cuối năm) làm ngày sinh của bị can, bị cáo; - Trong trường hợp xác định được năm sinh cụ thể nhưng không xác định được ngày tháng sinh thì phải lấy ngày 31 tháng 12 của năm đó làm ngày sinh của bị can, bị cáo. - Trong trường hợp không xác định được năm sinh của bị can, bị cáo là NCTN thì phải tiến hành giám định để xác định tuổi của họ.

- Nếu cơ quan tiến hành tố tụng không xác định được chính xác NCTN sinh vào ngày, tháng, năm nào thì phải suy đoán theo hướng tuổi thấp nhất cho họ, đây là suy đoán có lợi.2 Khái niệm trách nhiệm hình sự của người chưa thành niên phạm tội TNHS của NCTN phạm tội chính là trách nhiệm của người từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi tại thời điểm họ thực hiện hành vi phạm tội, hành vi của họ ảnh hưởng đến các quan hệ xã hội mà pháp luật bảo vệ bằng BLHS, bản thân họ phải gánh chịu các hậu quả pháp lý bất lợi được quy định trong BLHS do Toà án áp dụng theo trình tự, thủ tục tố tụng nhất định. Dựa trên nền tảng đặc điểm của TNHS Tác giả tập trung phân tích các đặc điểm của TNHS do NCTN phạm tội. Thứ nhất, TNHS của NCTN phạm tội là một phần của TNHS và nó mang các đặc điểm giống TNHS đã phân tích trên. Thứ hai, TNHS là trách nhiệm cá nhân của NCTN trước Nhà nước và cá nhân thực hiện thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội phải là NCTN khi họ thực hiện hành vi vi phạm pháp luật của mình và phải chịu sự trừng phạt của Nhà nước.

Căn cứ vào quy định về độ tuổi chịu TNHS, NCTN phạm tội 15 trong pháp luật hình sự Việt Nam chỉ bao gồm những người từ đủ 14 tuổi nhưng chưa đủ 18 tuổi. Tại Điều 12 BLHS quy định người đủ từ 16 tuổi trở lên phải chịu TNHS về mọi tội phạm mà họ thực hiện, trong trường hợp người từ đủ 14 tuổi trở lên, nhưng chưa đủ 16 tuổi phải chịu TNHS về tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ