Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của hoạt động kinh doanh sang môi trường Internet đã kéo theo sự phát triển nhanh chóng của các phương thức tiếp thị trực tuyến như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo tìm kiếm trả phí (Google AdWords), tiếp thị qua mạng xã hội và email marketing. Trong đó, tiếp thị qua thư điện tử (email marketing) được xác định là một trong những kênh giao tiếp trực tiếp mang lại hiệu suất chi phí cao, hỗ trợ tự động hóa và đo lường tương tác đối với cả mô hình doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) và doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C).
Tại Việt Nam, dù mức độ ứng dụng thư điện tử trong công việc và đời sống ngày càng tăng, thói quen tiếp nhận và tương tác với các nội dung quảng cáo qua email của người dùng vẫn còn phân hóa theo từng phân khúc thị trường. Công ty Cổ phần PASIOT (PASIOT.,JSC) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, gia công phần mềm và dịch vụ công nghệ thông tin. Dù tập khách hàng mục tiêu của công ty chủ yếu là các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có hiểu biết về công nghệ thông tin, hoạt động email marketing tại đơn vị này vẫn chỉ dừng lại ở các thao tác thủ công, phân tán, thiếu quy trình bài bản và chưa khai thác được tiềm năng tiếp cận khách hàng. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tập trung giải quyết bài toán phát triển hoạt động marketing qua email tại Công ty Cổ phần PASIOT.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về marketing trực tuyến và email marketing trong doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động marketing thông qua email tại Công ty Cổ phần PASIOT trong giai đoạn 2016 – 2018.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm phát triển, hoàn thiện hoạt động email marketing cho Công ty Cổ phần PASIOT trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing qua email của Công ty Cổ phần PASIOT.
- Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu các hoạt động tiếp thị qua email hướng tới nhóm khách hàng tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước của Công ty Cổ phần PASIOT (trụ sở tại số 24 tập thể X16, tổ 83, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế được thực hiện trong thời gian thực tập 3 tháng tại doanh nghiệp. Các dữ liệu thứ cấp, số liệu tài chính và báo cáo hoạt động kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2015 đến năm 2018 (trọng tâm là 2016 – 2018).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy trình, công cụ, hạ tầng kỹ thuật, mẫu nội dung và kết quả triển khai email marketing của doanh nghiệp.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Về cơ sở lý luận, nghiên cứu tiếp cận các khái niệm nền tảng về marketing trực tuyến dựa trên các nghiên cứu của Philip Kotler (2014) và Strauss, xác định marketing trực tuyến là việc ứng dụng công nghệ thông tin và Internet để thực hiện các chức năng phân đoạn thị trường, định vị, phát triển sản phẩm, định giá, phân phối và xúc tiến thương mại. Đối với email marketing, đề tài xây dựng khung lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành của Nguyễn Xuân Lộc (2018), Chad S. White (2017) và Miles (2014). Email marketing được định nghĩa là quy trình khép kín từ việc thu thập cơ sở dữ liệu địa chỉ email, phân khúc khách hàng, chuyển phát thông điệp thương mại đến việc đánh giá tương tác và sàng lọc dữ liệu. Khóa luận phân loại email marketing thành bốn nhóm mục tiêu chính: bán hàng trực tiếp, xây dựng lòng trung thành và nhận diện thương hiệu, duy trì khách hàng hiện tại, và kích hoạt lại khách hàng cũ đã ngừng tương tác.
Bên cạnh lý thuyết chuyên ngành, đề tài hệ thống hóa môi trường vĩ mô và hành lang pháp lý điều chỉnh hoạt động tiếp thị điện tử tại Việt Nam, bao gồm:
- Luật Giao dịch điện tử ngày 29 tháng 11 năm 2005.
- Pháp lệnh Quảng cáo số 16/2012/QH13 ban hành ngày 21/06/2012.
- Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về thương mại điện tử.
- Nghị định số 90/2008/NĐ-CP về chống thư rác (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2012/NĐ-CP), quy định các điều kiện gửi thư điện tử quảng cáo hợp pháp.
- Các báo cáo vĩ mô: Báo cáo e-Conomy SEA 2018 của Google & Temasek về nền kinh tế số Đông Nam Á; số liệu thống kê người dùng Internet từ Hiệp hội Internet Việt Nam (VIA); nghiên cứu về tỷ suất hoàn vốn (ROI) của Winterberry Group (2005) và Radicati Group (2018).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai phương thức thu thập và xử lý dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa thông tin từ các giáo trình đại học, công trình nghiên cứu, báo cáo tài chính, báo cáo cơ cấu tổ chức nội bộ của Công ty Cổ phần PASIOT (do bộ phận kế toán và nhân sự cung cấp), và các báo cáo thống kê ngành từ MailChimp, Zetamail, Adestra.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Docs (Google Forms). Mẫu khảo sát được gửi qua thư điện tử của nhân viên kinh doanh tới 30 khách hàng là doanh nghiệp và cá nhân đã từng nhận email từ Công ty Cổ phần PASIOT. Kết quả thu về 30 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 100%, không có phiếu hỏng).
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp định tính (phân tích, so sánh, tổng hợp để đánh giá nguyên nhân) và phương pháp định lượng (sử dụng Microsoft Excel với các hàm thống kê, công cụ lọc, biểu đồ và Pivot Table để xử lý số liệu điều tra sơ cấp).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của marketing trực tuyến và email marketing
Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về marketing trực tuyến và đi sâu vào bản chất của email marketing. Tác giả chỉ ra các lợi ích cốt lõi của email marketing so với marketing truyền thống: chi phí thấp (dẫn chứng nghiên cứu của Winterberry Group năm 2005 cho thấy mỗi USD chi cho email marketing đem lại 15,5 USD doanh thu), tính kịp thời cao, khả năng tự động hóa chiến dịch thông qua phần mềm, và việc thống kê chi tiết các hành vi tương tác (tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp liên kết, tỷ lệ hủy đăng ký). Ngược lại, hạn chế lớn nhất được phân tích là nguy cơ thông điệp bị coi là thư rác (spam) gây phản cảm cho người tiếp nhận nếu doanh nghiệp gửi email hàng loạt không qua phân loại danh sách.
Tác giả phân tích quy trình triển khai chiến lược email marketing gồm 4 bước căn bản: (1) Xây dựng và phân loại danh sách dữ liệu người nhận; (2) Thiết kế giao diện và nội dung thông điệp; (3) Thiết lập hệ thống gửi thư và kiểm soát tần suất; (4) Đo lường, phân tích chỉ số và tối ưu hóa. Chương 1 cũng phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (tăng trưởng kinh tế số, khung khổ pháp luật chống thư rác, tỷ lệ tiếp cận Internet tại Việt Nam đạt trên 60%) và các yếu tố vi mô nội tại (nguồn lực công nghệ, quy mô nhân sự phòng marketing) tác động trực tiếp đến việc áp dụng email marketing tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động email marketing tại Công ty Cổ phần PASIOT
Nội dung chương 2 tập trung vào việc mô tả đơn vị nghiên cứu và phân tích số liệu thực tế thu thập được tại doanh nghiệp. Công ty Cổ phần PASIOT được thành lập ngày 13/11/2014, với vốn điều lệ ban đầu là 5 tỷ đồng do 3 cổ đông đóng góp, do ông Nguyễn Duy Ánh sáng lập và điều hành. Tính đến năm 2018, công ty có quy mô 40 nhân sự, trong đó có 18 kỹ sư phần mềm trình độ cao (năm 2017 công ty đạt chứng nhận CMMI Level 3 - CMMI-Dev Version 1.3). Hạ tầng công nghệ gồm 20 máy tính cá nhân, 3 máy chủ, hệ thống mạng nội bộ LAN, sử dụng các phần mềm chuyên môn như Java SE Development Kit 8, Visual Studio Preview 2019, phần mềm bảo mật Kaspersky, Firewall. Cơ cấu nhân sự được phân chia cụ thể giữa các phòng ban:
| STT |
Bộ phận |
Giới tính |
Số lượng |
Trình độ học vấn |
| 1 |
Ban giám đốc |
Nam |
1 |
Cao học |
| 2 |
Bộ phận kỹ thuật |
Nam |
18 |
7 Cao học, 11 Đại học |
| 3 |
Bộ phận kinh doanh |
Nam, Nữ |
7 |
4 Nam (Đại học), 3 Nữ (Đại học) |
| 4 |
Bộ phận Marketing |
Nam, Nữ |
5 |
3 Nam (Đại học), 2 Nữ (Đại học) |
| 5 |
Bộ phận nhân sự |
Nữ |
3 |
1 Đại học, 2 Cao đẳng |
| 6 |
Bộ phận kế toán |
Nữ |
3 |
1 Đại học, 2 Cao đẳng |
| 7 |
Bộ phận chăm sóc khách hàng |
Nữ |
3 |
2 Cao đẳng, 1 Trung cấp |
Về năng lực tài chính, nguồn vốn hoạt động của công ty tăng từ 3 tỷ đồng (năm 2016) lên 4 tỷ đồng (năm 2017) và đạt 7 tỷ đồng (năm 2018), tỷ trọng nợ vay thấp (chiếm 12% - 13%). Kết quả kinh doanh ghi nhận sự tăng trưởng liên tục: lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2016 đạt 732,476 triệu đồng; năm 2017 tăng gấp 1,7 lần so với năm 2016; năm 2018 tăng gấp 1,5 lần so với năm 2017. Lợi nhuận sau thuế năm 2016 đạt 340,951 triệu đồng.
| Chỉ tiêu tài chính |
Mã số |
Năm 2016 (đồng) |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
10 |
5.287.000.000 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
30 |
732.476.000 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
426.439.000 |
| Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) |
51 |
85.488.000 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
60 |
340.951.000 |
Khi khảo sát thực trạng triển khai email marketing, PASIOT hiện chỉ thực hiện gửi các dạng email đơn lẻ: xác thực giao dịch, hướng dẫn kỹ thuật sau bán, thư chúc mừng năm mới/sinh nhật, và email giới thiệu dịch vụ. Việc gửi thư hoàn toàn làm thủ công qua ứng dụng Gmail thông thường, chưa có phần mềm quản lý chiến dịch chuyên dụng. Kết quả khảo sát 30 khách hàng cho thấy:
- Tần suất kiểm tra email: 53,3% kiểm tra hàng ngày; 20% kiểm tra 2-3 lần/tuần; 13,4% kiểm tra 2-3 lần/tháng; 13,3% hiếm khi kiểm tra (1-2 lần/năm).
- Hành vi tiếp nhận quảng cáo: Chỉ có 21,4% thường xuyên xem email quảng cáo; 50% thỉnh thoảng xem; 28,6% không bao giờ mở xem.
- Mức độ cảm nhận sự làm phiền: 13,3% cảm thấy rất phiền; 53,3% cảm thấy bình thường/ít khi phiền; 33,3% không phiền. Đáng chú ý, có tới 57,1% khách hàng cho biết sẽ đánh dấu spam hoặc chặn địa chỉ gửi nếu nhận phải nội dung không phù hợp.
- Nội dung được khách hàng quan tâm: 93,3% quan tâm đến email giảm giá, khuyến mại, tặng quà; 53,3% quan tâm đến thông tin sản phẩm mới; 26,7% quan tâm đến kiến thức chuyên ngành; 26,7% quan tâm đến bản tin định kỳ, thư cảm ơn và chúc mừng lễ tết.
- Đánh giá hình thức và nội dung: Về thiết kế mẫu email, 50% khách hàng đánh giá bình thường, 35,7% thấy ấn tượng, 7,1% rất ấn tượng và 7,1% không ấn tượng. Về chất lượng nội dung thông tin, 57,2% khách hàng đánh giá hài lòng, 35,7% đánh giá bình thường và 7,1% rất hài lòng.
Tác giả chỉ rõ các nguyên nhân tồn tại: Đội ngũ marketing gồm 5 nhân sự nhưng chưa có chuyên viên phụ trách email marketing, nhân viên phải tự học; ngân sách tiếp thị số chủ yếu dồn vào quảng cáo tìm kiếm Google AdWords; doanh nghiệp thiếu hệ thống công cụ phân loại dữ liệu và gửi tự động.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất về việc phát triển hoạt động email marketing của Công ty Cổ phần PASIOT
Dựa trên dự báo của Radicati Group về lượng email gửi đi trên toàn cầu (đạt 281 tỷ email/ngày năm 2018 và dự kiến đạt 333 tỷ vào những năm tiếp theo) cùng xu hướng mở email trên thiết bị di động chiếm 56% (theo Adestra), chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể cho PASIOT:
- Nâng cao năng lực nhân sự: Tuyển dụng chuyên viên có kinh nghiệm về email marketing hoặc cử nhân sự phòng marketing tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu; mời chuyên gia huấn luyện kỹ năng phân tích dữ liệu, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi cho đội ngũ hiện có; nâng cao nhận thức của lãnh đạo về vai trò chiến lược của email marketing.
- Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp cấu hình máy tính, thiết lập hệ thống bảo mật dữ liệu khách hàng, tích hợp phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và các nền tảng email marketing tự động.
- Xây dựng chiến lược email marketing dựa trên 7 yếu tố: Xác định rõ Ai (đối tượng nhận), Cái gì (thông điệp/nội dung), Tại sao (mục tiêu chiến dịch), Ở đâu (kênh hiển thị, tối ưu trên thiết bị di động), Như thế nào (cách thức trình bày HTML), Bao nhiêu (số lượng thông điệp) và Bao nhiêu lần (tần suất gửi từ 1 - 4 lần/tháng tùy mức độ tương tác).
- Quy trình triển khai 4 bước chi tiết:
- Bước 1: Thu thập và phân nhóm danh sách: Thu thập qua biểu mẫu đăng ký trên website công ty, dữ liệu khách hàng hiện có, tổ chức chương trình khuyến mãi tặng dùng thử phần mềm; phân loại dữ liệu theo 4 tiêu chí: địa chỉ, nghề nghiệp, độ tuổi, và lĩnh vực quan tâm.
- Bước 2: Thiết kế giao diện và nội dung: Sử dụng phần mềm thiết kế đồ họa, chỉnh sửa mã nguồn HTML (Dreamweaver, FrontPage, Photoshop) hoặc mẫu dựng sẵn trên BlinkContact; đưa các thông tin khuyến mãi và lợi ích cốt lõi lên phần đầu thư; cá nhân hóa danh xưng người nhận thay cho lời chào chung chung.
- Bước 3: Lựa chọn thời điểm và công cụ phát tán: Đối với khách hàng B2B (doanh nghiệp), thời điểm gửi tối ưu là thứ Ba đến thứ Năm trong khung giờ 9h30 - 15h00. Đối với khách hàng cá nhân, gửi từ thứ Sáu đến Chủ nhật trong khung giờ 17h00 - 20h00. Ứng dụng các nền tảng như GetResponse để theo dõi tỷ lệ mở, tỷ lệ nhấp (CTR) và tỷ lệ phản hồi.
- Bước 4: Thử nghiệm A/B Testing: Chạy thử nghiệm trên nhóm mẫu nhỏ trước khi phát tán hàng loạt nhằm tối ưu hóa dòng tiêu đề, màu sắc nút kêu gọi hành động và độ dài văn bản.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý: Kiến nghị Bộ Công Thương và Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý về thương mại điện tử và chế tài xử lý thư rác; tổ chức các chương trình hội thảo phổ biến kỹ năng tiếp thị số cho doanh nghiệp; đề nghị Bộ Giáo dục và Đào tạo chuẩn hóa giáo trình, đẩy mạnh đào tạo chuyên ngành thương mại điện tử gắn liền với thực tiễn doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã phản ánh chính xác thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin và mức độ sẵn sàng cho hoạt động tiếp thị qua thư điện tử tại Công ty Cổ phần PASIOT thông qua hệ thống dữ liệu thực nghiệm:
- Làm rõ cấu trúc hạ tầng kỹ thuật (20 máy tính, 3 máy chủ) và tình hình nhân sự chuyên trách thương mại điện tử (5 người thuộc phòng marketing trên tổng số 40 nhân sự của công ty).
- Xác định hành vi của khách hàng mục tiêu: 100% đối tượng khảo sát có sử dụng email cá nhân/công vụ; 53,3% có thói quen kiểm tra thư hàng ngày; 53,3% từng có trải nghiệm mua sắm sản phẩm/dịch vụ thông qua tiếp thị thư điện tử; nhóm nội dung được quan tâm cao nhất là thông tin giảm giá, chiết khấu và ưu đãi sản phẩm (93,3%).
- Nhận diện các điểm nghẽn kỹ thuật: 57,1% người nhận sẵn sàng đánh dấu thư rác hoặc chặn gửi nếu nội dung không hữu ích; 50% người dùng đánh giá thiết kế mẫu thư của công ty chỉ ở mức trung bình; hoạt động gửi thư chưa sử dụng giao thức máy chủ SMTP hay công cụ chuyên nghiệp, dẫn tới hạn chế trong việc đo lường ROI và kiểm soát tỷ lệ thư vào hòm thư chính (Inbox).
Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài cung cấp cho ban giám đốc Công ty Cổ phần PASIOT một kế hoạch hành động cụ thể gồm quy trình 4 giai đoạn, xác định rõ khung thời gian gửi thư cho từng phân khúc khách hàng B2B và B2C, cùng danh mục các công cụ phần mềm hỗ trợ (BlinkContact, GetResponse) nhằm thay thế phương pháp gửi thủ công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Theo công bố của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:
- Thời gian nghiên cứu: Quá trình thu thập số liệu và thực tập tại doanh nghiệp chỉ diễn ra trong thời gian ngắn (khoảng 2 đến 3 tháng), dẫn đến việc chưa thể theo dõi toàn diện chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Quy mô mẫu điều tra sơ cấp: Bảng hỏi khảo sát trực tuyến mới chỉ tiếp cận được 30 khách hàng thuộc tập dữ liệu có sẵn của công ty; cỡ mẫu nhỏ và kết quả khảo sát còn phụ thuộc vào đánh giá chủ quan của người trả lời.
- Mức độ khái quát lý luận: Đề tài chủ yếu dừng lại ở việc tổng hợp các khái niệm cơ bản về email marketing và mô tả thực trạng, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tương quan giữa các yếu tố nội dung email với quyết định mua hàng của doanh nghiệp B2B.
Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất cho doanh nghiệp:
- Tiếp tục nghiên cứu phương án cân đối nguồn lực tài chính để đầu tư bài bản hệ thống phần mềm quản lý và gửi thư tự động.
- Thiết lập hệ thống chỉ tiêu định lượng chi tiết (KPI) nhằm đo lường lưu lượng truy cập website chuyển đổi từ liên kết trong email.
- Nghiên cứu sâu các phương thức tiếp thị đa kênh, kết hợp email marketing với các chiến dịch quảng cáo trực tuyến khác để nâng cao năng lực cạnh tranh trong ngành phần mềm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin kinh tế, Quản trị kinh doanh và Marketing có thể sử dụng đề tài như một mẫu nghiên cứu thực tế về quy trình đánh giá thực trạng marketing trực tuyến tại một doanh nghiệp công nghệ vừa và nhỏ.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ CNTT và phần mềm: Các doanh nghiệp B2B có quy mô từ 20 đến 50 nhân sự có thể tham khảo quy trình phân nhóm dữ liệu khách hàng, cấu trúc nội dung email báo giá/tư vấn giải pháp, và khung thời gian phát tán email phù hợp với thói quen làm việc của khách hàng tổ chức.
- Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật: Bảng tổng hợp thực trạng hành vi tiếp nhận email (tần suất kiểm tra, phản ứng khi bị làm phiền, nhu cầu thông tin) tại Chương 2 và hướng dẫn thiết lập thời điểm gửi thư theo nhóm đối tượng B2B/B2C tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần PASIOT hoạt động trong lĩnh vực gì và có quy mô như thế nào?
Công ty Cổ phần PASIOT là doanh nghiệp chuyên về xuất bản phần mềm, gia công phần mềm theo yêu cầu, tư vấn quản trị hệ thống và ERP, triển khai ứng dụng di động. Tính đến năm 2018, công ty có vốn hoạt động 7 tỷ đồng, tổng số 40 nhân sự (gồm 18 kỹ sư phần mềm, 5 nhân viên marketing, 7 nhân viên kinh doanh).
2. Trước khi nghiên cứu, hoạt động gửi email tại PASIOT gặp phải những hạn chế cốt lõi nào?
Công ty thực hiện gửi email hoàn toàn thủ công qua ứng dụng thông thường, chưa có chiến dịch cụ thể; danh sách người nhận chưa được phân loại dẫn tới việc gửi tràn lan; thông điệp gửi đi ngẫu nhiên, không có lịch trình và tần suất cố định; mẫu thiết kế email đơn điệu với 50% khách hàng khảo sát đánh giá ở mức bình thường.
3. Khảo sát 30 khách hàng của công ty cho thấy tỷ lệ phản ứng tiêu cực với thư điện tử không mong muốn ra sao?
Khảo sát chỉ ra có 13,3% khách hàng cảm thấy rất phiền khi nhận được email quảng cáo; 57,1% khách hàng có thói quen đánh dấu spam hoặc chặn địa chỉ thư nếu nhận phải thông tin mà họ không quan tâm.
4. Tác giả đề xuất thời điểm gửi email marketing tối ưu cho từng nhóm đối tượng như thế nào?
Đối với nhóm khách hàng là doanh nghiệp và đối tác kinh doanh (B2B), thời điểm gửi hiệu quả nhất là từ thứ Ba đến thứ Năm hàng tuần, trong khung giờ từ 9h30 sáng đến 15h00 chiều. Đối với khách hàng cá nhân (B2C), thời điểm gửi phù hợp là từ thứ Sáu đến Chủ nhật, trong khoảng thời gian từ 17h00 đến 20h00 tối.
5. Khóa luận đề xuất các công cụ phần mềm nào để hỗ trợ công tác email marketing tại công ty?
Khóa luận đề xuất sử dụng phần mềm biên tập HTML và đồ họa như Dreamweaver, FrontPage, Photoshop; sử dụng kho mẫu trực tuyến BlinkContact; và ứng dụng nền tảng tự động hóa, theo dõi chỉ số như GetResponse.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hoạt động marketing qua email của Công ty Cổ phần PASIOT" đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng tiếp thị số tại một doanh nghiệp gia công và dịch vụ phần mềm cụ thể. Dựa trên số liệu khảo sát thực chứng và phân tích tài chính giai đoạn 2016 – 2018, tác giả đã chỉ rõ các nút thắt về nhân sự, công cụ kỹ thuật và phương thức triển khai thủ công tại đơn vị. Hệ thống giải pháp được đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình 4 bước, tối ưu hóa thời gian phát tán thư và cá nhân hóa thông điệp, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác hoàn thiện chiến lược marketing trực tuyến của doanh nghiệp.