Luận văn: Giải pháp hoàn thiện đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Đô Thị Việt Vũng Tàu

Luận văn: Giải pháp hoàn thiện đào tạo, phát triển nguồn nhân lực tại Công ty CP Thiết kế Xây dựng Đô thị Việt Vũng Tàu. Nghiên cứu nâng cao chất lượng nhân sự.

Trường đại học

Đại học Bà Rịa - Vũng Tàu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập
49
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VIỆT-VŨNG TÀU

1.1. Giới thiệu chung về công ty

1.2. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

1.3. Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty

1.3.1. Nguyên tắc tổ chức và hoạt động

1.3.2. Sơ đồ tổ chức

1.4. Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận

1.4.1. Hội đồng quản trị

1.4.2. Giám đốc

1.4.3. Phòng kế hoạch kỹ thuật

1.4.4. Phòng kế toán vật tư

1.4.5. Phó giám đốc

1.4.6. Cán bộ nhân viên kĩ thuật

1.4.7. Tài xế

1.4.8. Kế toán trưởng

1.4.9. Thủ quỹ kiêm kế toán

1.4.10. Vật tư viên

1.4.11. Hành chính văn thư

1.5. Tình hình hoạt động của công ty trong năm 2014

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC

2.1. Khái niệm, vai trò, ý nghĩa, mục tiêu và chức năng của quản trị nguồn nhân lực

2.1.1. Khái niệm về quản trị nguồn nhân lực

2.1.2. Vai trò, ý nghĩa của quản trị nguồn nhân lực

2.1.3. Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực

2.1.4. Các chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực

2.2. Cơ sở lý luận về duy trì và phát triển nguồn nhân lực

2.2.1. Khái quát về duy trì và phát triển nguồn nhân lực

2.2.2. Tại sao phải duy trì nguồn nhân lực?

2.2.3. Nguyên tắc chính trong đào tạo & phát triển nguồn nhân lực

2.2.4. Phân loại hình thức đào tạo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Giải Pháp Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Hiệu Quả 55 Ký Tự

Nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của mọi tổ chức, từ doanh nghiệp đến xã hội. Việc đào tạo nguồn nhân lực không chỉ giúp nâng cao năng lực đội ngũ lao động mà còn tạo điều kiện thu hút và giữ chân nhân tài. Hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực bao gồm việc tiếp nhận nhân viên mới, trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để họ vận dụng linh hoạt trong công việc hàng ngày, đồng thời chuẩn bị cho các công việc tương lai. Công tác này cần được quan tâm thường xuyên để đảm bảo đội ngũ nhân viên đáp ứng nhu cầu công việc và mục tiêu của tổ chức. Các doanh nghiệp, như Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu, nhận thức rõ vai trò quan trọng của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đặt ra những yêu cầu khắt khe để có được đội ngũ nhân viên phù hợp với mục tiêu ngắn hạn và dài hạn. Mục tiêu nghiên cứu là làm rõ lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, tìm hiểu thực trạng tại doanh nghiệp, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào công tác đào tạo và phát triển nguồn lực tại Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt –Vũng Tàu. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập thông tin thực tế, quan sát, kết hợp kiến thức đã học và nghiên cứu giáo trình Quản trị nguồn nhân lực.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo và phát triển nhân lực

Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực mang lại lợi ích to lớn cho cả doanh nghiệp và người lao động. Doanh nghiệp có được đội ngũ nhân viên có kỹ năng, kiến thức chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu công việc ngày càng phức tạp. Đồng thời, người lao động có cơ hội nâng cao trình độ, phát triển bản thân, tăng thu nhập và gắn bó hơn với doanh nghiệp. Việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một khoản đầu tư sinh lời, mang lại hiệu quả lâu dài cho doanh nghiệp. Như Ths. Đỗ Thị Bích Hồng đã chia sẻ những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình chuẩn bị, thực hiện và hoàn thành báo cáo thực tập.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu về đào tạo nhân lực

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích thực trạng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện. Mục tiêu chính là hiểu rõ lý luận về đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, vận dụng lý thuyết để đánh giá thực tế tại công ty, xác định hạn chế và đề xuất giải pháp khắc phục. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong công tác đào tạo và phát triển nguồn lực tại công ty, sử dụng phương pháp thu thập thông tin thực tế, quan sát và nghiên cứu tài liệu liên quan.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Hiện Nay 59 Ký Tự

Mặc dù đào tạo nguồn nhân lực mang lại nhiều lợi ích, các doanh nghiệp hiện nay vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thứ nhất, việc xác định nhu cầu đào tạo thực tế đôi khi gặp khó khăn, dẫn đến tình trạng đào tạo không đúng trọng tâm, lãng phí nguồn lực. Thứ hai, việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp với từng đối tượng và nội dung đào tạo cũng là một bài toán khó. Thứ ba, việc đánh giá hiệu quả đào tạo sau khi kết thúc khóa học thường chưa được thực hiện một cách bài bản, khiến doanh nghiệp khó có thể đo lường được lợi ích thực tế mà hoạt động đào tạo mang lại. Cuối cùng, việc duy trì động lực học tập cho nhân viên và tạo điều kiện để họ áp dụng kiến thức, kỹ năng mới vào công việc thực tế cũng là một thách thức không nhỏ. Theo báo cáo thực tập, công tác đào tạo tại Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu cũng đối mặt với những thách thức tương tự, đòi hỏi cần có những giải pháp cụ thể để khắc phục.

2.1. Xác định nhu cầu đào tạo và lựa chọn phương pháp phù hợp

Việc xác định đúng nhu cầu đào tạo là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của hoạt động đào tạo. Doanh nghiệp cần thực hiện khảo sát, đánh giá năng lực nhân viên, phân tích yêu cầu công việc để xác định những kỹ năng, kiến thức nào cần được bổ sung, nâng cao. Sau khi xác định được nhu cầu đào tạo, việc lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp cũng rất quan trọng. Các phương pháp đào tạo có thể bao gồm đào tạo trực tiếp, đào tạo trực tuyến, đào tạo theo nhóm, đào tạo kèm cặp, v.v. Việc lựa chọn phương pháp đào tạo cần dựa trên đối tượng học viên, nội dung đào tạo và nguồn lực của doanh nghiệp.

2.2. Đánh giá hiệu quả đào tạo và duy trì động lực học tập

Việc đánh giá hiệu quả đào tạo là bước quan trọng để xác định xem hoạt động đào tạo có đạt được mục tiêu đề ra hay không. Doanh nghiệp có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá hiệu quả đào tạo, như phỏng vấn, khảo sát, kiểm tra kiến thức, đánh giá hiệu suất làm việc. Việc duy trì động lực học tập cho nhân viên cũng rất quan trọng để đảm bảo họ áp dụng kiến thức, kỹ năng mới vào công việc thực tế. Doanh nghiệp có thể tạo động lực học tập cho nhân viên bằng cách tạo cơ hội thăng tiến, tăng lương, khen thưởng, tạo môi trường làm việc thân thiện, khuyến khích sáng tạo, v.v.

III. Giải Pháp Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Toàn Diện 58 Ký Tự

Để giải quyết những thách thức trong đào tạo nguồn nhân lực, doanh nghiệp cần áp dụng một giải pháp đào tạo toàn diện, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau. Thứ nhất, cần xây dựng chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực phù hợp với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Thứ hai, cần hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, từ khâu xác định nhu cầu đào tạo đến khâu đánh giá hiệu quả đào tạo. Thứ ba, cần khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính để phục vụ cho công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Cuối cùng, cần tạo môi trường làm việc khuyến khích học tập và phát triển, tạo điều kiện để nhân viên áp dụng kiến thức, kỹ năng mới vào công việc thực tế.

3.1. Xây dựng chiến lược đào tạo phù hợp với chiến lược kinh doanh

Chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực cần phải phù hợp với chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là hoạt động đào tạo cần phải tập trung vào việc trang bị cho nhân viên những kỹ năng, kiến thức cần thiết để đạt được các mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Ví dụ, nếu doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường, cần đào tạo cho nhân viên những kỹ năng bán hàng, marketing, giao tiếp, ngoại ngữ, v.v. Theo Báo cáo, công ty cần phân tích và xác định nhu cầu đào tạo phù hợp với kết quả đánh giá hiệu quả CBCNV năm trước, cùng những định hướng phát triển của công ty.

3.2. Hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện công tác đào tạo

Quy trình tổ chức thực hiện công tác đào tạo cần được hoàn thiện để đảm bảo hoạt động đào tạo được thực hiện một cách hiệu quả. Quy trình này cần bao gồm các bước sau: xác định nhu cầu đào tạo, lập kế hoạch đào tạo, tổ chức thực hiện đào tạo, đánh giá hiệu quả đào tạo. Mỗi bước trong quy trình cần được thực hiện một cách bài bản, có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan. Điều này giúp công tác đào tạo được tổ chức có hệ thống, đạt được hiệu quả cao.

3.3. Khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính cho đào tạo

Nguồn lực tài chính là yếu tố quan trọng để đảm bảo hoạt động đào tạo được thực hiện một cách đầy đủ. Doanh nghiệp cần khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính để phục vụ cho công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực. Điều này có nghĩa là cần sử dụng nguồn lực tài chính một cách hợp lý, hiệu quả, tránh lãng phí. Đồng thời, cần tìm kiếm các nguồn tài trợ khác nhau cho hoạt động đào tạo, như tài trợ từ các tổ chức chính phủ, phi chính phủ, các doanh nghiệp khác, v.v.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Đào Tạo Tại Đô Thị Việt 57 Ký Tự

Tại Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu, việc ứng dụng các giải pháp đào tạo nguồn nhân lực đã mang lại những kết quả tích cực. Công ty đã xây dựng chiến lược đào tạo phù hợp với chiến lược kinh doanh, tập trung vào việc nâng cao kỹ năng chuyên môn, kỹ năng quản lý cho đội ngũ nhân viên. Công ty cũng đã hoàn thiện quy trình tổ chức thực hiện công tác đào tạo, từ khâu xác định nhu cầu đào tạo đến khâu đánh giá hiệu quả đào tạo. Bên cạnh đó, công ty đã khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính để phục vụ cho công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực, đồng thời tạo môi trường làm việc khuyến khích học tập và phát triển. Nhờ đó, năng lực đội ngũ nhân viên được nâng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

4.1. Kết quả đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Việc áp dụng các giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực đã mang lại những kết quả đáng khích lệ cho Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu. Năng lực đội ngũ nhân viên được nâng cao, thể hiện qua việc hoàn thành công việc với chất lượng cao hơn, hiệu quả hơn. Đồng thời, tinh thần làm việc của nhân viên cũng được cải thiện, góp phần vào việc xây dựng môi trường làm việc tích cực, thân thiện. Điều này thể hiện rõ nhất qua tình hình sử dụng lao động sau đào tạo, với tỷ lệ nhân viên được sử dụng đúng chuyên môn đạt trên 95%.

4.2. Đánh giá và cải tiến liên tục công tác đào tạo

Để duy trì và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo, Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu cần thực hiện đánh giá và cải tiến liên tục. Điều này có nghĩa là cần thường xuyên đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo, từ đó xác định những điểm mạnh, điểm yếu để có những điều chỉnh phù hợp. Đồng thời, cần liên tục cập nhật những kiến thức, kỹ năng mới để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc. Bên cạnh đó, việc khuyến khích nhân viên tham gia đóng góp ý kiến, đề xuất cải tiến cũng rất quan trọng để tạo sự đồng thuận và nâng cao hiệu quả công tác đào tạo.

V. Tương Lai Đào Tạo Nguồn Nhân Lực Trong Xây Dựng 54 Ký Tự

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập và cạnh tranh ngày càng gay gắt, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp xây dựng nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung có thể phát triển bền vững. Tương lai của đào tạo nguồn nhân lực sẽ tập trung vào việc ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển các chương trình đào tạo trực tuyến, đào tạo theo yêu cầu, đào tạo kỹ năng mềm, đào tạo lãnh đạo, v.v. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và nhà nước để tạo ra một hệ thống đào tạo nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

5.1. Xu hướng đào tạo nguồn nhân lực trong kỷ nguyên số

Kỷ nguyên số mang đến nhiều cơ hội và thách thức cho công tác đào tạo nguồn nhân lực. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, phát triển các chương trình đào tạo trực tuyến, đào tạo theo yêu cầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, tăng tính linh hoạt và hiệu quả của hoạt động đào tạo. Tuy nhiên, cũng cần chú trọng đến việc đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

5.2. Vai trò của nhà nước doanh nghiệp và nhà trường

Để xây dựng một hệ thống đào tạo nguồn nhân lực hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và nhà trường. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chiến lược đào tạo, tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo, đồng thời tạo môi trường làm việc khuyến khích học tập và phát triển. Nhà trường cần đổi mới chương trình đào tạo, gắn lý thuyết với thực tiễn, đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động.

VI. Kết Luận Hoàn Thiện Đào Tạo Nguồn Nhân Lực 50 Ký Tự

Tóm lại, đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng hàng đầu quyết định sự thành công của mọi tổ chức. Bằng cách xây dựng chiến lược đào tạo phù hợp, hoàn thiện quy trình tổ chức, khai thác hiệu quả nguồn lực tài chính và tạo môi trường làm việc khuyến khích học tập, doanh nghiệp có thể nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc và phát triển bền vững trong môi trường kinh tế cạnh tranh.

6.1. Tầm quan trọng của việc đầu tư vào nguồn nhân lực

Đầu tư vào nguồn nhân lực là một khoản đầu tư sinh lời, mang lại hiệu quả lâu dài cho doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm, dịch vụ, tăng khả năng cạnh tranh và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

6.2. Gợi ý các bước để cải thiện chương trình đào tạo nhân lực

Để cải thiện chương trình đào tạo nhân lực, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau: xác định nhu cầu đào tạo, xây dựng mục tiêu đào tạo cụ thể, lựa chọn phương pháp đào tạo phù hợp, đánh giá hiệu quả đào tạo, điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp. Việc cải thiện chương trình đào tạo cần được thực hiện liên tục để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

15/09/2025
Luận văn tốt nghiệp một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại công ty cp thiết kế xây dựng đô thị việt vũng tàu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VIỆT-VŨNG TÀU 1. Giới thiệu chung về công ty: - Tên công ty: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ VIỆT- VŨNG TÀU - Trụ sở chính: Số 925H, đường 30/4, phường 11, Tp.Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa- Vũng Tàu - Giám đốc: Nguyễn Thanh Sơn - Giấy phép kinh doanh:3502046853, ngày cấp:20/02/2012 - Ngày hoạt động:21/02/2012 - Mã số thuế: 3502046853 - Điện thoại: (0646) 510 899 - Số fax: (0643) 626 613 - Vốn điều lệ: 11.000 đồng Việt Nam - Tài khoản ngân hàng: 7601 0000 284877 tại Ngân hàng Đầu tư & Phát triển Bà Rịa Vũng Tàu - Email: dothiviet.com Công ty CP Thiết kế xây dựng Đô Thị Việt-Vũng Tàu được thành lập năm 2012 dưới hình thức là công ty cổ phần, là Công ty cổ phần Công Trình Giao Thông tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu,với vốn điều lệ khi mới thành lập là 6 tỷ đồng , hiện nay vốn điều lệ của Công ty đã tăng lên thành 11,5 tỷ đồng tương đương 1.000 cổ phần do các cổ đông sang lập nắm giữ .Trong đó Công ty cổ phần Công Trình Giao Thông tỉnh BR-VT nắm giữ 51% cổ phần,còn lại 09 cổ đông sáng lập khác nắm giữ 49%. Thời hạn hoạt động của công ty là 99 năm.Việc gia hạn hoặc chấm dứt thời hạn hoạt động của công ty do Đại Hội Đồng Cổ Đông quyết định hoặc theo quy định của pháp luật. Chức năng và nhiệm vụ của công ty: Thi công xây dựng các công trình gồm: - Cầu, đường bộ, kho bãi.

- Các công trình hạ tầng kỹ thuật gắn liền với các công trình giao thông như hệ thống chiếu sáng , thoát nước, vỉa hè, cây xanh, đèn tín hiệu giao thông, các hệ thống đảm bảo an toàn giao thông, công trình dân dụng chuyên nghiệp, thủy lợi. - Xây dựng các dự án hạ tầng kỹ thuật phục vụ các khu công nghiệp, khu nhà ở phục vụ dân cư, đường ống cấp nước bể chứa. - Sản xuất kinh doanh vật liệu xây dựng và các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trồng cây công nghiệp, cho thuê xe máy thi công,các thiết bị thi công công trình. - Kinh doanh bất động sản: Xây dựng tạo lập nhà , công trình dân dụng để bán, cho thuê.

Đầu tư, kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp, cụm công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp để bán, cho thuê, mua. Tổ chức bộ máy quản lý tại công ty: Nguyên tắc tổ chức và hoạt động:  Công ty hoạt động theo nguyên tự nguyện,dân chủ và tôn trọng pháp luật  Các cổ đông sáng lập cùng góp vốn và cùng chia lợi nhuận (hoặc lỗ) tương ứng với phần vốn góp của các cổ đông tại công ty  Hội Đồng Quản Trị có nhiệm vụ lãnh đạo công ty, Giám đốc kiểm soát mọi hoạt động sản xuất kinh doanh, quản trị điều hành công ty.1 Sơ đồ tổ chức: Hình 1.1: Sơ đồ tổ chức bộ máy quản lý Công ty: 5 HĐQT GĐ P. Kế hoạch vật thuật tư Thủ quỹ Hành NV. Kĩ Kế toán Vật tư chính văn PGD Tài xế kiêm kế thuật trưởng viên thư toán 1.2 Chức năng, nhiệm vụ của từng bộ phận:  Hội đồng quản trị: - Quản lý chung toàn bộ hoạt động của công ty.

- Chịu trách nhiệm về việc quản lý thực hiện của cấp dưới. - Định hướng cho sự phát triển của công ty.  Giám đốc: - Là người đại diện cho quyền lợi và trách nhiệm của cán bộ, công nhân viên trước công ty. 6 - Kí kết hợp đồng với người lao động làm việc tại công ty, với cơ quan nhà nước có liên quan đến nội dung, chức năng hoạt động của công ty.

- Chịu trách nhiệm trực tiếp điều hành toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty, điều phối, phân bổ công việc cho nhân viên dưới quyền theo năng lực và yêu cầu công việc. - Xây dựng kế hoạch kinh doanh, quy định lương bổng, các hình thức, chế độ khen thưởng và kỉ luật tại công ty. - Chịu trách nhiệm sử dụng vốn kinh doanh một cách có hiệu quả, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính với ngân sách Nhà nước. - Chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động kinh doanh của công ty, chỉ đạo việc mở sổ sách kế toán theo đúng quy định của Nhà nước.

- Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đối với Nhà nước và khách hàng về các hoạt động có liên quan. - Chịu trách nhiệm bảo toàn vốn kinh doanh, trong trường hợp kinh doanh dẫn đến thua lỗ, Giám đốc: phải chịu trách nhiệm cá nhân theo quy định của Nhà nước.  Phòng kế hoạch kỹ thuật: - Lập bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu, lập dự toán. - Xây dựng kế hoạch đấu thầu và hồ sơ mời thầu công trình.

- Thực hiện việc quản lý vật tư, báo cáo, quyết toán vật tư, nguyên vật liệu theo quy định của công ty.  Phòng kế toán vật tư: - Lập chứng từ nhập xuất, chi phí mua vật tư, kê khai thuế đầu vào đầu ra. - Tham gia công tác kiểm kê đinh kì, chịu trách nhiệm lập biên bản kiểm kê, biên bản đề xuất xử lý nếu có chênh lệch giữa sổ sách và thực tế. - Nhiệm vụ:  Tổ chức thực hiện công tác hạch toán kế toán, thống kê theo Pháp lệnh kế toán và thống kê, Luật kế toán và Điều lệ công ty.

7  Tổ chức ghi chép, phản ánh chính xác trung thực, kịp thời và đầy đủ các số liệu.  Bảo quản và lưu trữ các tài liệu kế toán, chứng từ, sổ sách kế toán, bảo mật số liệu kế toán theo quy định và điều lệ của công ty.  Thực hiện tốt chế độ thu chi, quyết toán theo đúng quy định của Bộ tài chính.  Phó giám đốc: - Thay mặt Giám đốc điều hành công ty khi Giám đốc vắng mặt, trực tiếp đàm phán, giao dịch, kí kết và có trách nhiệm thực hiện các hợp đồng giữa công ty với khách hàng.

 Cán bộ nhân viên kĩ thuật: - Thiết kế bản vẽ. - Lập bản vẽ hoàn công.  Tài xế: - Có trách nhiệm kiểm tra, chuẩn bị đầy đủ xăng dầu phục vụ cho nhu cầu của lãnh đạo công ty.  Kế toán trưởng: - Tổng hợp tất cả các hoạt động của kế toán.

 Thủ quỹ kiêm kế toán: - Chi trả tiền vật tư, theo dõi công nợ, kê khai thuế hàng tháng. - Lập báo cáo nghiệp vụ thuộc các phần việc kế toán và báo cáo kế toán định kì do kế toán trưởng phân công. - Chịu trách nhiệm trước kế toán trưởng về sự trung thực của các số liệu báo cáo.  Vật tư viên: - Cung cấp vật tư đến cho công trình, kiểm tra vật tư tại công trình và dụng cụ thi công tại kho, nắm tất cả các báo giá từ các cửa hàng, nguyên tắc tổ chức và hoạt động.

8  Hành chính văn thư: - Quản lý, lưu trữ văn thư theo quy định. - Quản lý chặt chẽ an toàn các con dấu, hồ sơ lưu trữ, tổng đài điện thoại, máy fax theo quy định. - Lập các báo cáo định kì, đột xuất, sơ kết, tổng kết liên quan đến hoạt động của công ty.4 Tình hình hoạt động của công ty trong năm 2014: Bảng 1.4: Một số chỉ tiêu đánh giá khái quát tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của công ty từ năm 2013 đến hết năm 2014: Năm Năm Chỉ tiêu 2013 2014 Tài sản lưu động/Tổng tài sản 83.04% Tổng tài sản/Tổng nợ phải trả 1.49 lần Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu 16.03% Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản 13.77% Lợi nhuận sau thuế/Nguốn vốn chủ sở hữu 52.33% (Nguồn: Tổng hợp báo cáo kết quả hoạt động SXKD của Công ty giai đoạn từ năm 2013 đến hết năm 2014) Nhận xét: - Năm 2014 tỷ trọng lợi nhuận sau thuế trên doanh thu đạt 14.03% thấp hơn so với năm 2013. Trong năm 2014 hoạt động sản xuất kinh doanh chủ yếu của công ty là thi công các công trình…Các chi phí vật tư thiết bị, nhân công, chi phí dịch vụ mua ngoài chiếm tỉ trọng rất cao so với tổng chi phí sản 9 xuất của dự án, làm tỉ trọng lợi nhuận sau thuế trên doanh thu giảm một cách đáng kể.

- Ngoài ra, tỉ trọng lợi nhuận sau thuế trên nguồn vốn chủ sở hữu dao động trong khoảng từ 52.33% trong các năm từ 2013 đến 2014, đây vẫn là một dấu hiệu rất tốt chứng tỏ hoạt động kinh doanh của công ty có hiệu quả, đầu tư phát triển mang lại lợi nhuận rất khả quan. Một số công trình tiêu biểu: - Công ty thi công công trình Trung tâm cai nghiện huyện Tân Thành. - Thi công sửa chữa đường hẻm 828. - Nhà xưởng Vina off Shore: Thi công phòng cháy chữa cháy, sân đường nội bộ, thi công hệ thống thoát nước mưa.

- Thi công nhà 119, 123, 141 đường 30/4. - Sửa chữa văn phòng Công ty TNHH HIKOSENCARA. - Thi công nhà 549, Nguyễn An Ninh. - Thi công nhà 22F7, Ngô Quyền.

- Xây dựng biệt thự đường Trần Phú. 10 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN NHÂN LỰC 2.1 Khái niệm, vai trò, ý nghĩa, mục tiêu và chức năng của quản trị nguồn nhân lực: 2.1 Khái niệm về quản trị nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực được hiểu là nguồn lực con người, là một trong những nguồn lực quan trọng nhất của sự phát triển kinh tế xã hội. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác (nguồn lục tài chính, nguồn lực công nghệ,.) là ở chỗ trong quá trình vận động nguồn nhân lực chịu sự tác động của các yếu tố tự nhiên (sinh, chết) và yếu tố xã hội (việc làm, thất nghiệp). Chính vì vậy, nguồn nhân lực là một khái niệm khá phức tạp, được nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau.

Nguồn nhân lực còn có thể hiểu là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình lao động. Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lí, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo-phát triển và duy trì con người của mot655 tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. Theo một cách nhìn khác, quản trị nguồn nhân lực vừa là nghệ thuật vừa là khoa học làm cho những mong muốn của doanh nghiệp và mong muốn của nhân viên tương hợp với nhau cùng đạt đến mục tiêu. Quản trị nguồn nhân lực còn là những hoạt động mà người quản trị tiến hành triển khai sắp xếp nhân lực nhằm đạt được các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp; quy trình này gồm các bước tuyển 11 dụng, quản lý, trả lương, nâng cao hiệu quả hoạt động, và sa thải nhân viên trong doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ