Luận văn: Hoàn thiện chiến lược phát triển khách hàng SCTV tại Bà Rịa - Vũng Tàu

Luận văn hoàn thiện chiến lược phát triển khách hàng cho chi nhánh Bà Rịa Vũng Tàu của SCTV. Nghiên cứu các giải pháp tăng trưởng và giữ chân khách hàng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập chuyên ngành

2018

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC

1.1. Khái niệm, vai trò của quản trị chiến lược

2. CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN KHÁCH HÀNG TẠI CHI NHÁNH TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU - CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST

2.1. Giới thiệu về Chi nhánh tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu - Công ty TNHH truyền hình cáp Saigontourist

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CHIẾN LƯỢC SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI CHI NHÁNH TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU -CÔNG TY TNHH TRUYỀN HÌNH CÁP SAIGONTOURIST

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Báo cáo phát triển khách hàng năm 2016 Báo cáo phát triển khách hàng năm 2017

Phụ lục 2: Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2016 Kết quả sản xuất kinh doanh năm 2017

Tóm tắt

I. Giới thiệu Chiến lược phát triển khách hàng SCTV tại BR VT

Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cần một chiến lược phát triển khách hàng bài bản để duy trì và mở rộng thị phần. Bài viết này đi sâu vào phân tích thực trạng, thách thức, từ đó đề xuất các giải pháp chiến lược cụ thể và khả thi. Theo tài liệu gốc, SCTV BRVT tự hào là mạng truyền hình cáp đầu tiên tại tỉnh, với thị phần truyền hình trả tiền dẫn đầu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của nhiều đối thủ cạnh tranh và sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi SCTV phải liên tục đổi mới và thích ứng. Chiến lược phát triển khách hàng không chỉ là thu hút khách hàng SCTV mới mà còn là giữ chân khách hàng SCTV hiện tại, đồng thời mở rộng thị trường SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu sang các khu vực tiềm năng. Việc chăm sóc khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu chu đáo và cung cấp các gói cước SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu hấp dẫn cũng là yếu tố then chốt. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh, phân tích đối thủ cạnh tranh SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu và đề xuất các giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển khách hàng SCTV BRVT trong cạnh tranh

Việc phát triển khách hàng SCTV trở nên quan trọng hơn bao giờ hết do sự cạnh tranh gia tăng. Theo báo cáo thực tập chuyên ngành của Nguyễn Quang Hoạt, thị trường truyền hình trả tiền tại Bà Rịa - Vũng Tàu đang chứng kiến sự tham gia của nhiều đối thủ, bao gồm cả các doanh nghiệp trong nước và liên doanh với nước ngoài. Để tồn tại và phát triển, SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cần tập trung vào việc thu hút và giữ chân khách hàng thông qua các chiến lược marketing hiệu quả, sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, và dịch vụ khách hàng tận tâm. Việc tăng trưởng khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu không chỉ mang lại doanh thu mà còn củng cố vị thế cạnh tranh của công ty trên thị trường.

1.2. Mục tiêu của Chiến lược SCTV Bà Rịa Vũng Tàu đến năm 2020

Theo tài liệu, mục tiêu của SCTV đến năm 2020 là trở thành một trong top 3 nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trên địa bàn tỉnh, giữ vững vị thế là mạng truyền hình cáp hàng đầu về chất lượng, tiện ích và dịch vụ. Điều này đòi hỏi SCTV phải tập trung vào năm mảng chiến lược chính: nội dung, diện phủ sóng, công nghệ, giá trị gia tăng và hậu mãi. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ giúp SCTV tạo dựng một vị thế vững chắc trên thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. SCTV cần liên tục phát triển dịch vụ SCTV để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

1.3. Tổng quan về thị trường truyền hình cáp Bà Rịa Vũng Tàu hiện nay

Thị trường truyền hình cáp Bà Rịa - Vũng Tàu đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều nhà cung cấp dịch vụ. Khách hàng có nhiều lựa chọn về nội dung, công nghệ và giá cả. Để thành công, SCTV cần phải hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng, đồng thời cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp với từng phân khúc thị trường. Việc phân tích phân khúc khách hàng SCTV là cực kỳ quan trọng. SCTV cũng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng thông qua các chương trình khách hàng thân thiết và các hoạt động marketing SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu sáng tạo.

II. Phân tích SWOT Thách thức Phát triển khách hàng SCTV BRVT

Để xây dựng một chiến lược phát triển khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu hiệu quả, cần phải phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức). Điểm mạnh của SCTV là thương hiệu lâu đời, mạng lưới rộng khắp, và đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm. Điểm yếu là cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ ở một số khu vực, và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ. Cơ hội là nhu cầu giải trí của người dân ngày càng tăng, và sự phát triển của công nghệ. Thách thức là sự ra đời của nhiều sản phẩm thay thế (ví dụ: truyền hình OTT), và tình hình kinh tế có nhiều biến động. Từ phân tích SWOT, SCTV có thể xây dựng các chiến lược phù hợp để tận dụng cơ hội, khắc phục điểm yếu, và đối phó với thách thức. Việc phân tích doanh thu SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cũng cần được thực hiện để đo lường hiệu quả của các chiến lược.

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của SCTV BRVT

Theo ma trận IFE trong tài liệu, điểm mạnh của SCTV bao gồm tinh thần nhân viên tốt, vốn lưu động cao, chất lượng sản phẩm dịch vụ tốt, uy tín thương hiệu, mạng lưới chi nhánh rộng khắp, và cung cấp đa sản phẩm dịch vụ. Tuy nhiên, điểm yếu chính là giá thành sản phẩm dịch vụ. Để tận dụng điểm mạnh và khắc phục điểm yếu, SCTV cần tập trung vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí, và cung cấp các gói cước SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cạnh tranh hơn. Đồng thời, SCTV cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo nhân viên, nâng cao chất lượng dịch vụ, và mở rộng mạng lưới.

2.2. Cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài cho SCTV

Ma trận EFE cho thấy SCTV đang đối mặt với nhiều cơ hội, bao gồm công nghệ phát triển giúp doanh nghiệp phát triển thêm nhiều dịch vụ mới, chính phủ có lộ trình ngừng phát sóng Analog, trình độ dân trí ngày càng cao, thu nhập bình quân ngày càng cao, tốc độ đô thị hoá nhanh, và tình hình chính trị ổn định. Tuy nhiên, SCTV cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm số lượng đối thủ cạnh tranh tăng lên, giá bản quyền truyền hình tăng, các sản phẩm dịch vụ thay thế ngày càng nhiều. SCTV cần tận dụng cơ hội để phát triển và đối phó với thách thức để tồn tại và phát triển bền vững. Việc phân tích SWOT SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu giúp SCTV hiểu rõ hơn về vị thế của mình trên thị trường.

2.3. Phân tích đối thủ cạnh tranh SCTV Bà Rịa Vũng Tàu

Việc hiểu rõ về đối thủ cạnh tranh SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu là yếu tố then chốt. Hiện nay, thị trường có sự tham gia của nhiều đối thủ như VTVCab, HTVCab, Viettel, FPT, VNPT. Mỗi đối thủ có những điểm mạnh và điểm yếu riêng. Ví dụ, VTVCab có lợi thế về nội dung, trong khi FPT có lợi thế về công nghệ. SCTV cần phải phân tích kỹ lưỡng chiến lược của từng đối thủ, từ đó đưa ra các biện pháp cạnh tranh phù hợp. Ma trận hình ảnh cạnh tranh trong tài liệu cho thấy SCTV có lợi thế về thị phần, thương hiệu, và công nghệ so với một số đối thủ.

III. Chiến lược SCTV Bà Rịa Vũng Tàu Giải pháp phát triển khách hàng

Dựa trên phân tích SWOT, SCTV cần tập trung vào các chiến lược sau: (1) Phát triển thị trường: Mở rộng mạng lưới sang các khu vực chưa được khai thác, và thu hút khách hàng mới bằng các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. (2) Đa dạng hóa sản phẩm: Cung cấp các dịch vụ gia tăng như Internet tốc độ cao, truyền hình tương tác, và các ứng dụng tiện ích. (3) Nâng cao chất lượng dịch vụ: Cải thiện chất lượng tín hiệu, tăng số lượng kênh, và cải thiện thái độ phục vụ khách hàng. (4) Xây dựng thương hiệu: Quảng bá hình ảnh SCTV là nhà cung cấp dịch vụ truyền thông chất lượng, công nghệ cao. Việc giữ chân khách hàng SCTV hiện tại cũng quan trọng không kém việc thu hút khách hàng mới. SCTV cần chú trọng đến việc chăm sóc khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu một cách chu đáo và tận tâm.

3.1. Phát triển dịch vụ Internet để thu hút khách hàng SCTV mới

Dịch vụ Internet là một trong những động lực tăng trưởng chính của SCTV. Theo tài liệu, số lượng thuê bao Internet của SCTV đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Để tiếp tục phát triển dịch vụ này, SCTV cần đầu tư vào nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng, tăng tốc độ truy cập, và cung cấp các gói cước SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu Internet cạnh tranh. Đồng thời, SCTV cần tận dụng lợi thế là nhà cung cấp dịch vụ truyền hình cáp để cung cấp các gói combo Internet và truyền hình với giá ưu đãi, giúp thu hút khách hàng SCTV mới và giữ chân khách hàng SCTV hiện tại.

3.2. Nâng cao trải nghiệm khách hàng để giữ chân khách hàng SCTV

Trải nghiệm khách hàng là yếu tố then chốt trong việc giữ chân khách hàng SCTV. SCTV cần chú trọng đến việc cải thiện chất lượng tín hiệu, tăng số lượng kênh, và cung cấp các nội dung hấp dẫn và đa dạng. Đồng thời, SCTV cần cải thiện thái độ phục vụ khách hàng, tiếp nhận thông tin sự cố và phản hồi cho khách hàng kịp thời, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp. Việc xây dựng một đội ngũ nhân viên kỹ thuật và chăm sóc khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu tận tâm và chuyên nghiệp sẽ giúp SCTV tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

3.3. Đa dạng hóa các gói cước SCTV Bà Rịa Vũng Tàu

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng, SCTV cần cung cấp nhiều gói cước SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu khác nhau với mức giá và nội dung khác nhau. Ví dụ, SCTV có thể cung cấp các gói cước cơ bản, gói cước nâng cao, gói cước dành cho gia đình, và gói cước dành cho doanh nghiệp. Mỗi gói cước cần được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của một phân khúc khách hàng cụ thể. Việc cung cấp nhiều lựa chọn sẽ giúp SCTV thu hút được nhiều khách hàng hơn và tăng trưởng khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu.

IV. Ứng dụng thực tiễn Marketing SCTV Bà Rịa Vũng Tàu hiệu quả

Chiến lược marketing SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cần tập trung vào việc quảng bá thương hiệu, giới thiệu sản phẩm dịch vụ, và thu hút khách hàng mới. Các hoạt động marketing có thể bao gồm quảng cáo trên truyền hình, báo chí, internet, và mạng xã hội; tổ chức các sự kiện khuyến mãi và tri ân khách hàng; và tham gia các hội chợ triển lãm. SCTV cũng cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ với các đối tác truyền thông và các kênh phân phối để tăng cường khả năng tiếp cận khách hàng. Việc đo lường hiệu quả của các hoạt động marketing là rất quan trọng để đánh giá và điều chỉnh chiến lược.

4.1. Sử dụng mạng xã hội để thu hút khách hàng SCTV trẻ tuổi

Mạng xã hội là một kênh marketing hiệu quả để tiếp cận khách hàng trẻ tuổi. SCTV cần tạo dựng sự hiện diện mạnh mẽ trên các mạng xã hội như Facebook, YouTube, và TikTok. Các hoạt động marketing trên mạng xã hội có thể bao gồm đăng tải các nội dung hấp dẫn và liên quan đến đối tượng mục tiêu, tổ chức các cuộc thi và trò chơi trực tuyến, và sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Việc tương tác với khách hàng trên mạng xã hội cũng giúp SCTV xây dựng mối quan hệ gần gũi hơn với khách hàng và tạo dựng lòng trung thành.

4.2. Tổ chức các sự kiện khuyến mãi để tăng trưởng khách hàng SCTV BRVT

Các sự kiện khuyến mãi là một cách hiệu quả để tăng trưởng khách hàng SCTV BRVT. SCTV có thể tổ chức các sự kiện khuyến mãi như giảm giá cước, tặng quà, và bốc thăm trúng thưởng. Các sự kiện khuyến mãi cần được quảng bá rộng rãi trên các kênh truyền thông khác nhau để thu hút sự chú ý của khách hàng. Đồng thời, SCTV cần đảm bảo rằng các sự kiện khuyến mãi được tổ chức một cách chuyên nghiệp và hiệu quả, và mang lại giá trị thực sự cho khách hàng.

4.3. Xây dựng quan hệ đối tác để mở rộng thị trường SCTV Bà Rịa Vũng Tàu

Việc xây dựng quan hệ đối tác với các doanh nghiệp và tổ chức khác có thể giúp SCTV mở rộng thị trường SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu. Ví dụ, SCTV có thể hợp tác với các nhà phát triển bất động sản để cung cấp dịch vụ truyền hình cáp và Internet cho các dự án nhà ở mới. SCTV cũng có thể hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ nội dung để cung cấp các nội dung độc quyền cho khách hàng. Việc xây dựng các mối quan hệ đối tác win-win sẽ giúp SCTV tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường.

V. Kết luận Tương lai của phát triển khách hàng SCTV tại BR VT

Chiến lược phát triển khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cần được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về thị trường, đối thủ cạnh tranh, và nhu cầu của khách hàng. SCTV cần tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao, dịch vụ khách hàng tận tâm, và các hoạt động marketing hiệu quả. Đồng thời, SCTV cần liên tục đổi mới và thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường. Với một chiến lược phù hợp, SCTV có thể tiếp tục tăng trưởng khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu, duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường, và mang lại giá trị cho khách hàng và cổ đông. Việc theo dõi tăng trưởng khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược.

5.1. Các yếu tố then chốt để SCTV thành công

Để thành công, SCTV cần tập trung vào các yếu tố then chốt sau: (1) Chất lượng sản phẩm dịch vụ: Cung cấp các sản phẩm dịch vụ chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. (2) Dịch vụ khách hàng: Cung cấp dịch vụ khách hàng tận tâm, chuyên nghiệp, và nhanh chóng. (3) Marketing: Thực hiện các hoạt động marketing hiệu quả để quảng bá thương hiệu và thu hút khách hàng mới. (4) Đổi mới: Liên tục đổi mới và thích ứng với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. (5) Hợp tác: Xây dựng các mối quan hệ đối tác win-win với các doanh nghiệp và tổ chức khác.

5.2. Phát triển khách hàng SCTV BRVT Hướng đi bền vững

Chiến lược phát triển khách hàng SCTV Bà Rịa - Vũng Tàu cần được xây dựng theo hướng bền vững. Điều này có nghĩa là SCTV cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, cung cấp các sản phẩm dịch vụ thân thiện với môi trường, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng. Việc theo đuổi một chiến lược phát triển bền vững sẽ giúp SCTV tạo dựng một hình ảnh tích cực trong mắt khách hàng và xây dựng một doanh nghiệp có trách nhiệm với xã hội.

5.3. Tầm quan trọng của việc phân tích Customer Retention SCTV BRVT

Việc phân tích Customer Retention SCTV BRVT đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của chiến lược phát triển khách hàng. Việc giữ chân khách hàng SCTV hiện tại có chi phí thấp hơn nhiều so với việc thu hút khách hàng mới. Bằng cách phân tích dữ liệu về Customer Retention, SCTV có thể xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, từ đó đưa ra các biện pháp cải thiện dịch vụ và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

15/09/2025
Luận văn tốt nghiệp một số chiến lược nhằm hoàn thiện chiến lược phát triển khách hàng tại chi nhánh tỉnh bà rịa vũng tàu công ty tnhh truyền hình cáp saigontourist

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN QUẢN TRỊ CHIẾN LƯỢC 1.1 Khái niệm, vai trò của quản trị chiến lược. Quản trị chiến lược là một tập hợp các quyết định quản trị và các hành động xác định hiệu suất dài hạn của một công ty. Quản trị chiến lược bao gồm: phân tích môi trường (bên trong lẫn bên ngoài); xây dựng chiến lược; thực thi chiến lược và đánh giá kiểm soát chiến lược. Đặc điểm quan trọng là tất cả các chiến lược kinh doanh khi hình thành được quan tâm và nó được dùng để phân biệt các kế hoạnh kinh doanh chính là “ lợi thế cạnh tranh”.

Thực tế cho thấy rằng không có đối thủ cạnh tranh nào mà không cần đến chiến lược, vì các chiến lược có mục đích duy nhất và bảo đảm cho các doanh nghiệp tìm và giành được lợi thế bền vững của mình đối với các đối thủ.2 Vai trò của quản trị chiến lược. Quá trình quản trị chiến lược giúp tổ chức thấy rõ mục đích và hướng đi của mình. Nó khiến cho nhà quản trị phải xem xét và xác định xem tổ chức đi theo hướng đi nào và khi nào thì đạt được vị trí nhất định. Việc nhận thức kết quả mong muốn và mục đích trong tương lai giúp cho nhà quản trị cũng như nhân viên nắm vững được việc gì cần làm để đạt được thành công.

Như vậy sẽ khuyến khích cả hai đối tượng trên đạt được những thành tích ngắn hạn, nhằm cải thiện tốt hơn lợi ích lâu dài của tổ chức. Điều kiện môi trường mà tổ chức gặp phải luôn biến đổi. Những biến đổi nhanh thường tạo ra các cơ hội và nguy cơ bất ngờ. Dùng quản trị chiến lược giúp nhà quản trị nhằm vào các cơ hội và nguy cơ trong tương lai.

Mặc dù các quá trình kế hoạch hóa không loại trừ việc các nhà quản trị dự kiến hoặc dự báo trước các điều kiện môi trường trong tương lai. Trong khi đó, quá trình quản trị chiến lược buộc nhà quản trị phân tích và dự báo các điều kiện môi trường trong tương lai gần cũng như trong tương lai xa. Nhờ đó thấy rõ môi trường tương lai mà nhà quản trị có khả năng nắm bắt tốt các cơ hội, tận dụng hết các cơ hội và giảm bớt nguy cơ liên quan đến điều kiện môi trường. Nhờ có quá trình quản trị chiến lược, doanh nghiệp sẽ gắn liền với các quyết định đề ra với điều kiện môi trường liên quan.

Do sự biến động và tính phức tạp của môi trường ngày càng gia tăng doanh nghiệp ngày càng cố gắng chiếm được thế chủ động hoặc thụ động tấn công. Quyết định là sự cố gắng dự đoán điều kiện môi trường và sau đó làm tác động hoặc làm thay đổi dự báo sao cho doanh nghiệp đạt được mục tiêu đề ra. Quyết định thụ động tấn công là dự báo các điều kiện môi trường trong tương lai và thông qua biện pháp hành động nhằm tối ưu hóa vị thế của doanh nghiệp 9 trong môi trường đó bằng cách tránh những vấn đề đã thấy trước và chuẩn bị tốt hơn để thực hiện bằng được cơ hội tiềm tàng. Phần lớn các công trình nghiên cứu cho thấy các công ty nào vận dụng quản trị chiến lược thì đạt được kết quả tốt hơn nhiều so với công ty nào không sử dụng quản trị chiến lược.

Quản trị chiến lược còn giúp cho doanh nghiệp không gặp phải những vấn đề trầm trọng và tăng khả năng của công ty trong việc tranh thủ các cơ hội trong môi trường khi chúng xuất hiện. Các cấp của quản trị chiến lược. Chiến lược cấp công ty. Chiến lược cấp công ty là một kiểu mẫu của các quyết định trong một công ty, nó xác định và vạch rõ mục đích, các mục tiêu của công ty, xác định các mục tiêu kinh doanh mà công ty theo đuổi, tạo ra các chính sách và kế hoạch cơ bản để đạt được mục tiêu của công ty.

Chiến lược công ty đề ra nhằm xác định các hoạt động kinh doanh mà trong đó công ty sẽ cạnh tranh và phân phối các nguồn lực giữa các hoạt động kinh doanh đó. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh. Chiến lược kinh doanh được hoạch định nhằm xác định việc lựa chọn sản phẩm hoặc dạng cụ thể thị trường cho hoạt động kinh doanh riêng trong nội bộ công ty, và nó xác định xem công ty sẽ cạnh tranh như thế nào với một hoạt động kinh doanh cùng với vị trí đã biết của bản thân công ty, giữa người cạnh tranh của nó. Chiến lược cấp các đơn vị kinh doanh của doanh nghiệp xác định cách thức mỗi đơn vị kinh doanh sẽ cố gắng hoàn thành mục tiêu của nó để đóng góp vào việc hoàn thành vào mục tiêu cấp công ty.

Nếu như công ty là đơn ngành thì chiến lược cấp đơn vị kinh doanh có thể được coi là chiến lược cấp công ty. Chiến lược chức năng. Chuyển dịch chiến lược công ty và chiến lược cấp đơn vị kinh doanh tới các bộ phận của tổ chức trên các phương diện nguồn lực, các quá trình, con người và kỹ năng của họ. Dù ở mức độ nào, các chiến lược cũng tuân theo qui trình cơ bản sau:  Phân tích môi trường  Xác định nhiệm vụ và mục tiêu  Phân tích và lựa chọn chiến lược  Thực hiện  Kiểm soát  Các yêu cầu khi xây dựng chiến lược: Một là, chiến lược kinh doanh phải đạt được mục tiêu tăng thế lực của doanh nghiệp và giành lợi thế cạnh tranh.

Vì chiến lược kinh doanh chỉ thật sự cần thiết khi có sự cạnh tranh trên thị trường. Không có đối thủ cạnh tranh thì không cần chiến lược kinh doanh. Muốn đạt được yêu cầu này khi xây dựng chiến lược phải triệt để khai thác lợi thế so sánh của doanh nghiệp mình, tập trung các biện pháp tận dụng thế mạnh chớ không dùng 10 quá nhiều sức lực cho việc khắc phục các điểm yếu tới mức không đầu tư gì thêm cho các điểm mạnh. Hai là, chiến lược kinh doanh đảm bảo an toàn kinh doanh cho doanh nghiệp.

Hoạt động kinh doanh chứa đựng trong lòng nó yếu tố mạo hiểm mà các doanh nghiệp phải đương đầu. Do vậy sự an toàn trong kinh doanh nhiều khi là mối quan tâm hàng đầu của doanh nghiệp. Để đạt được yêu cầu này chiến lược kinh doanh phải có vùng an toàn, trong đó khả năng rủi ro có thể xảy ra nhưng chỉ là thấp nhất, phải luôn đề phòng chiến lược được ăn cả ngã về không, do chưa hiểu kỹ luận thuyết kinh doanh mạo hiểm. Ba là, phải xác định phạm vi kinh doanh, mục tiêu và những điều kiện cơ bản để thực hiện mục tiêu.

Việc xác định phạm vi kinh doanh trong chiến lược kinh doanh phải đảm bảo sao cho khắc phục sự dàn trải nguồn lực. Trong mỗi phạm vi kinh doanh nhất định doanh nghiệp có thể định ra các mục tiêu cần đạt tới, phù hợp với điều kiện cụ thể của mình. Bốn là, phải dự đoán được môi trường kinh doanh trong tương lai. Việc dự đoán này càng chính xác bao nhiêu thì chiến lược kinh doanh càng phù hơp bấy nhiêu.

Dự đoán trước hết là hoạt động trí não, vì vậy muốn có được dự đoán tốt, cần có một khối lượng thông tin và tri thức nhất định, đồng thơi phải có phương pháp tư duy đúng đắn để có được cái nhìn thực tế và sáng suốt về tất cả những gì mà doanh nghiệp có thể phải đương đầu ở tương lai. Năm là, phải kết hợp độ chín mùi với thời cơ. Chiến lược kinh doanh không chín mùi chắc chắn sẽ thất bại. Sáu là, phải có chiến lược dự phòng.

Sở dĩ phải như vậy vì, chiến lược kinh doanh là để thực thi trong tương lai, lại luôn là điều chưa biết. Vì thế khi xây dựng chiến lược kinh doanh phải tính đến khả năng xấu nhất mà doanh nghiệp gặp phải và trong tình hình đó thì chiến lược nào có thể thay thế. Quá trình hoạch định chiến lược. Phân tích môi trường.

Môi trường vĩ mô. Môi trường vĩ mô bao gồm những yếu tố tác động đến đơn vị một cách toàn diện, đặc điểm hoạt động của đơn vị đó. Nó được xác lập bởi các yếu tố như: các điều kiện kinh tế, chính trị xã hội, văn hoá tự nhiên, dân số, công nghệ và kỹ thuật. Mỗi yếu tố của môi trường vĩ mô có thể ảnh hưởng đến tổ chức một cách độc lập hoặc trong liên kết với các yếu tố khác.

Việc phân tích môi trường vĩ mô giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi : doanh nghiệp đang trực diện với những gì ? 11 a. Các yếu tố kinh tế. Các yếu tố môi trường kinh tế thường tác động một cách trực tiếp và năng động, các diễn biến của môi trường kinh tế bao giờ cũng chứa đựng những cơ hội và đe doạ khác nhau đối với từng doanh nghiệp đối với từng doanh nghiệp và cũng có ảnh hưởng tiềm tàng đến các chiến lược của các doanh nghiệp. Các yếu tố kinh tế cơ bản là: - Xu hướng của tổng sản phẩm quốc nội và tổng sản phẩm quốc dân.

Bao gồm các số liệu về tốc độ tăng trưởng GDP và GNP hàng năm sẽ cho biết tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế và tốc độ tăng của thu nhập bình quân đầu người. Từ đó cho phép dự đoán được dung lượng thị trường của từng ngành và thị phần của từng doanh nghiệp. - Lãi suất và xu hướng lãi suất trong nền kinh tế có ảnh hưởng đến xu thế của đầu tư, tiết kiệm và tiêu dùng. Do đó ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp.

- Cán cân thanh toán quốc tế. - Xu hướng của tỷ giá hối đoái. Sự biến động của tỷ giá hối đoái làm thay đổi điều kiện kinh doanh nói chung, tạo ra những cơ hội và đe doạ khác nhau đối với doanh nghiệp. - Mức độ lạm phát.

Lạm phát cao hay thấp có ảnh hưởng đến tốc độ đầu tư vào nền kinh tế. Việc lạm phát quá cao hoặc thiểu phát đều ảnh hưởng không tốt đối với nền kinh tế. Do đó việc duy trì một tỷ lệ lạm phát vừa phải có tác dụng khuyến khích thị trường tăng trưởng. - Các chính sách tiền tệ của nhà nước.

- Mức độ thất nghiệp. - Những chính sách thuế quan. Yếu tố chính trị pháp luật. Môi trường chính trị – pháp luật bao gồm các hệ thống quan điểm đường lối chính sách của chính phủ, hệ thống pháp luật hiện hành, các xu hướng chính trị, ngoại giao của chính phủ và những diễn biến chính trị trong nước, trong khu vực và trên toàn thế giới.

Các biến động về môi trường chính trị – pháp luật sẽ tạo cơ hội và rủi ro với các doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ