Luận văn tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và công nợ tại công ty tnhh thương mại dịch vụ kỹ thuật kim ngọc

Luận văn kế toán vốn bằng tiền, công nợ tại Kim Ngọc. Phân tích thực trạng, giải pháp quản lý hiệu quả vốn và công nợ, tối ưu hóa hoạt động tài chính.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2014

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM NGỌC

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY

1.2. CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA CÔNG TY

1.3. CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN LÝ CỦA CÔNG TY

1.3.1. Mô hình tổ chức quản lý

1.3.2. Chức năng từng bộ phận

1.4. TỔ CHỨC BỘ MÁY KẾ TOÁN CỦA CÔNG TY

1.4.1. Chức năng, nhiệm vụ từng phần hành kế toán

1.5. CHÍNH SÁCH KẾ TOÁN ÁP DỤNG

1.6. HÌNH THỨC KẾ TOÁN ÁP DỤNG

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÔNG NỢ

2.1. KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN

2.1.1. Tổng quan về kế toán vốn bằng tiền

2.1.1.1. Khái niệm vốn bằng tiền
2.1.1.2. Nguyên tắc hạch toán vốn bằng tiền
2.1.1.3. Nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền

2.1.2. Kế toán tiền mặt tại quỹ

2.1.2.1. Nguyên tắc hạch toán
2.1.2.2. Chứng từ sử dụng
2.1.2.3. Tài khoản sử dụng

2.2. KẾ TOÁN CÔNG NỢ

2.2.1. Tồng quan về kế toán công nợ

2.2.2. Kế toán phải thu khách hàng

2.2.3. Kế toán phải trả người bán

2.2.4. Kế toán các khoản tạm ứng

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÔNG NỢ TẠI CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM NGỌC

3.1. KẾ TOÁN TIỀN MẶT TẠI CÔNG TY

3.1.1. Đặc điểm tiền mặt tại quỹ

3.1.2. Tài khoản sử dụng

3.1.3. Chứng từ, sổ sách sử dụng

3.1.4. Trình tự luân chuyển chứng từ

3.1.5. Các nghiệp vụ phát sinh tại Công ty liên quan đến tiền mặt tại quỹ

3.2. Kế toán tiền gửi ngân hàng

3.2.1. Đặc điểm tiền gửi ngân hàng

3.2.2. Tài khoản sử dụng

3.2.3. Chứng từ, sổ sách kế toán sử dụng

3.2.4. Trình tự luân chuyển chứng từ

3.2.5. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại Công ty liên quan đến TGNH

3.3. Kế toán phải thu của khách hàng

3.3.1. Đặc điểm các khoản phải thu của khách hàng

3.3.2. Tài khoản sử dụng

3.3.3. Chứng từ, sổ sách kế toán sử dụng

3.3.4. Trình tự luân chuyển chứng từ

3.3.5. Các nghiệp vụ kinh tế phát sinh tại Công ty liên quan đến khoản phải thu của khách hàng

3.4. Kế toán phải trả cho người bán

3.5. Kế toán các khoản tạm ứng

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT VÀ MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÔNG TÁC KẾ TOÁN VỐN BẰNG TIỀN VÀ CÔNG NỢ

4.1. Nhận xét chung tình hình Công ty

4.2. Nhận xét chung về công tác kế toán

4.3. Nhận xét về công tác kế toán vốn bằng tiền

4.4. Nhận xét về công tác kế toán công nợ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Kế Toán Vốn và Công Nợ Kim Ngọc

Luận văn tốt nghiệp về kế toán vốn bằng tiềncông nợ tại Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Kim Ngọc là một nghiên cứu chi tiết về thực trạng công tác kế toán tại doanh nghiệp này. Đề tài này đi sâu vào việc quản lý và hạch toán vốn bằng tiền như tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển và các khoản công nợ như phải thu khách hàng, phải trả người bán, tạm ứng. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của hệ thống kế toán hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện kế toán vốn bằng tiềncông nợ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho công ty. Nghiên cứu này có ý nghĩa thiết thực đối với sinh viên ngành kế toán, kiểm toán và các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ kỹ thuật. Luận văn sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, bao gồm phỏng vấn, thống kê, phân tích và hạch toán kế toán, nhằm đưa ra những đánh giá khách quan và chính xác nhất về thực trạng kế toán vốn bằng tiềnthực trạng kế toán công nợ tại Công ty Kim Ngọc. Theo Lời Mở Đầu của tài liệu gốc, kế toán là công cụ đắc lực cho nhà quản lý, phản ánh tài sản, nguồn vốn, chi phí, lợi nhuận và kết quả của từng công trình.

1.1. Giới Thiệu Chung về Công Ty TNHH Thương Mại Kim Ngọc

Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Kim Ngọc, trụ sở tại Vũng Tàu, là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại, dịch vụ và kỹ thuật. Công ty có vốn điều lệ 6 tỷ đồng, với các chi nhánh và địa điểm kinh doanh bao gồm cửa hàng, xưởng sản xuất cơ khí và cửa hàng dịch vụ ăn uống. Chức năng chính của công ty là tạo lợi nhuận, tạo việc làm và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Nhiệm vụ của công ty là kinh doanh đúng ngành nghề, bảo toàn và phát triển vốn, đảm bảo lợi ích cho người lao động và cổ đông, thực hiện nghĩa vụ với nhà nước và nâng cao chất lượng dịch vụ. Cơ cấu tổ chức của công ty bao gồm Giám đốc, các phòng ban chức năng (thương mại, kế hoạch, tổ chức hành chính, tài chính kế toán) và các đơn vị kinh doanh trực thuộc. Bộ máy kế toán của công ty bao gồm Trưởng phòng kế toán, kế toán tổng hợp, kế toán doanh thu, kế toán tiền gửi ngân hàng, kế toán tiền mặt kiêm kế toán công nợ và thủ quỹ.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Luận Văn

Luận văn tập trung vào việc phân tích và đánh giá công tác kế toán vốn bằng tiềncông nợ tại Công ty Kim Ngọc. Mục tiêu chính là xác định những điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống kế toán hiện tại, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các chứng từ, sổ sách liên quan đến tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, tiền đang chuyển, các khoản phải thu, phải trả, tạm ứng và các thông tin khác liên quan đến công ty. Luận văn cũng xem xét các chính sách kế toán áp dụng tại công ty, bao gồm nguyên tắc ghi nhận tỉ giá, hàng tồn kho, khấu hao TSCĐ, chi phí phải trả, vốn chủ sở hữu, doanh thu và chi phí tài chính.

1.3. Phương Pháp Nghiên Cứu và Nguồn Dữ Liệu Sử Dụng

Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đảm bảo tính khách quan và chính xác của kết quả. Các phương pháp chính bao gồm: (1) Phỏng vấn: Thu thập thông tin từ các cán bộ kế toán, quản lý của công ty để hiểu rõ quy trình và thực trạng công tác kế toán. (2) Thống kê: Tổng hợp và phân tích số liệu từ báo cáo tài chính, sổ sách kế toán và các chứng từ liên quan. (3) Phân tích: Đánh giá hiệu quả của hệ thống kế toán, xác định những vấn đề tồn tại và đề xuất giải pháp. (4) Hạch toán kế toán: Mô phỏng các nghiệp vụ kinh tế phát sinh để kiểm tra tính chính xác của việc hạch toán. Nguồn dữ liệu chủ yếu là các báo cáo tài chính, sổ sách kế toán, chứng từ gốc và thông tin nội bộ của Công ty Kim Ngọc.

II. Thách Thức Trong Kế Toán Vốn Bằng Tiền tại Kim Ngọc

Quản lý và hạch toán vốn bằng tiền luôn là một thách thức đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại dịch vụ kỹ thuật như Công ty Kim Ngọc. Các vấn đề thường gặp bao gồm việc kiểm soát dòng tiền mặt, đảm bảo tính chính xác của các giao dịch tiền gửi ngân hàng, quản lý các khoản tiền đang chuyển và đối phó với các rủi ro liên quan đến tỉ giá hối đoái. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán và thuế cũng đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên môn cao từ đội ngũ kế toán. Một số khó khăn có thể kể đến như việc quản lý chứng từ, sổ sách kế toán sao cho đầy đủ, chính xác, kịp thời; việc đối chiếu số liệu giữa sổ quỹ tiền mặt, sổ kế toán tiền mặt với số kiểm kê thực tế để phát hiện sai sót; và việc đảm bảo an toàn cho tiền mặt tại quỹ. Theo mục 2.1 của tài liệu gốc, nhiệm vụ của kế toán vốn bằng tiền là phản ánh kịp thời các khoản thu chi, khóa sổ kế toán tiền mặt hàng ngày, thực hiện đầy đủ các quy định về chứng từ và thủ tục hạch toán, và so sánh đối chiếu số liệu thường xuyên.

2.1. Rủi Ro trong Quản Lý Tiền Mặt và Giải Pháp Khắc Phục

Rủi ro trong quản lý tiền mặt có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: (1) Gian lận và biển thủ: Nhân viên có thể lợi dụng sơ hở để chiếm đoạt tiền mặt. Giải pháp là tăng cường kiểm soát nội bộ, phân công trách nhiệm rõ ràng và thực hiện kiểm kê quỹ tiền mặt định kỳ. (2) Mất cắp: Tiền mặt có thể bị mất cắp do trộm cắp. Giải pháp là tăng cường an ninh, lắp đặt camera giám sát và hạn chế số lượng tiền mặt tại quỹ. (3) Sai sót trong hạch toán: Các giao dịch tiền mặt có thể bị hạch toán sai do nhầm lẫn hoặc thiếu sót. Giải pháp là đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên kế toán, sử dụng phần mềm kế toán và kiểm tra đối chiếu số liệu thường xuyên.

2.2. Quản Lý Tiền Gửi Ngân Hàng và Các Biện Pháp Đảm Bảo An Toàn

Quản lý tiền gửi ngân hàng cũng tiềm ẩn một số rủi ro, bao gồm: (1) Lừa đảo: Kẻ gian có thể giả mạo giấy tờ để rút tiền từ tài khoản của công ty. Giải pháp là xác minh kỹ thông tin trước khi thực hiện giao dịch, sử dụng các biện pháp bảo mật như chữ ký số và OTP. (2) Phá sản ngân hàng: Ngân hàng có thể bị phá sản, dẫn đến mất tiền gửi. Giải pháp là lựa chọn các ngân hàng uy tín, có tình hình tài chính ổn định và theo dõi sát sao thông tin về ngân hàng. (3) Sai sót trong giao dịch: Các giao dịch tiền gửi ngân hàng có thể bị sai sót do lỗi hệ thống hoặc lỗi của nhân viên ngân hàng. Giải pháp là kiểm tra kỹ sao kê ngân hàng và thông báo ngay cho ngân hàng nếu phát hiện sai sót.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Kế Toán Vốn tại Công Ty Kim Ngọc

Để hoàn thiện kế toán vốn bằng tiền tại Công ty Kim Ngọc, cần tập trung vào việc tăng cường kiểm soát nội bộ, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác kế toán. Các giải pháp cụ thể bao gồm việc xây dựng quy trình quản lý tiền mặt chặt chẽ, thiết lập hệ thống đối chiếu số liệu thường xuyên, đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên kế toán và sử dụng phần mềm kế toán hiện đại. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc tuân thủ các quy định của pháp luật về kế toán và thuế để tránh các rủi ro pháp lý. Một giải pháp quan trọng là kiểm tra tính chính xác và hợp lệ của chứng từ kế toán vốn bằng tiền, đảm bảo rằng mọi giao dịch đều được ghi chép đầy đủ và chính xác.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Quản Lý Tiền Mặt Chặt Chẽ

Quy trình quản lý tiền mặt cần bao gồm các bước sau: (1) Lập kế hoạch thu chi tiền mặt: Dự báo dòng tiền vào và ra để có kế hoạch sử dụng tiền mặt hiệu quả. (2) Phân công trách nhiệm rõ ràng: Xác định rõ ai là người có trách nhiệm thu, chi, bảo quản và hạch toán tiền mặt. (3) Kiểm soát việc thu chi tiền mặt: Yêu cầu có đầy đủ chứng từ gốc cho mọi giao dịch tiền mặt, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ và phê duyệt của người có thẩm quyền. (4) Kiểm kê quỹ tiền mặt định kỳ: Thực hiện kiểm kê quỹ tiền mặt vào cuối mỗi ngày hoặc mỗi tuần để đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách kế toán. (5) Báo cáo và phân tích: Lập báo cáo về tình hình thu chi tiền mặt và phân tích các biến động bất thường.

3.2. Tăng Cường Kiểm Soát Nội Bộ và Đối Chiếu Số Liệu Thường Xuyên

Kiểm soát nội bộ là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác và trung thực của thông tin kế toán. Cần thực hiện các biện pháp sau: (1) Phân chia trách nhiệm: Không giao cho một người duy nhất thực hiện tất cả các khâu của một quy trình kế toán. (2) Kiểm tra độc lập: Có một bộ phận hoặc người độc lập kiểm tra lại công việc của người khác. (3) Đối chiếu số liệu: Thực hiện đối chiếu số liệu giữa sổ quỹ tiền mặt, sổ kế toán tiền mặt với số kiểm kê thực tế, giữa sổ chi tiết công nợ với biên bản đối chiếu công nợ với khách hàng và nhà cung cấp. (4) Kiểm tra chứng từ: Kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp và đầy đủ của chứng từ gốc.

IV. Phương Pháp Quản Lý Công Nợ Hiệu Quả tại Công Ty Kim Ngọc

Quản lý công nợ hiệu quả là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Tại Công ty Kim Ngọc, cần tập trung vào việc theo dõi chặt chẽ các khoản phải thu, phải trả, thực hiện đối chiếu công nợ định kỳ và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và nhà cung cấp để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thanh toán. Các giải pháp cần thực hiện bao gồm lập kế hoạch quản lý công nợ, phân tích tuổi nợ, và thiết lập chính sách tín dụng phù hợp. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi và cải thiện dòng tiền cho công ty.

4.1. Theo Dõi và Đối Chiếu Công Nợ Định Kỳ

Việc theo dõi và đối chiếu công nợ định kỳ giúp phát hiện sớm các sai sót và chênh lệch, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời. Cần thực hiện các bước sau: (1) Mở sổ chi tiết theo dõi công nợ: Ghi chép đầy đủ thông tin về các khoản phải thu, phải trả theo từng đối tượng. (2) Đối chiếu công nợ với khách hàng và nhà cung cấp: Gửi biên bản đối chiếu công nợ định kỳ (hàng tháng hoặc hàng quý) để xác nhận số dư. (3) Giải quyết các chênh lệch: Tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh các sai sót, chênh lệch. (4) Lập báo cáo về tình hình công nợ: Phân tích tuổi nợ, xác định các khoản nợ quá hạn và có nguy cơ khó đòi.

4.2. Biện Pháp Thu Hồi Nợ và Xử Lý Nợ Khó Đòi

Để thu hồi nợ hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp sau: (1) Nhắc nợ thường xuyên: Gửi thông báo nhắc nợ, gọi điện thoại hoặc gặp trực tiếp khách hàng để đôn đốc thanh toán. (2) Thỏa thuận thanh toán: Đàm phán với khách hàng để đưa ra phương án thanh toán phù hợp, như trả góp hoặc giãn nợ. (3) Áp dụng biện pháp pháp lý: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, có thể khởi kiện khách hàng ra tòa. Đối với nợ khó đòi, cần đánh giá khả năng thu hồi, lập dự phòng và xử lý theo quy định của pháp luật.

V. Ứng Dụng Phần Mềm để Tối Ưu Hóa Kế Toán Vốn Công Nợ

Sử dụng phần mềm kế toán là một giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa kế toán vốn bằng tiềncông nợ tại Công ty Kim Ngọc. Phần mềm kế toán giúp tự động hóa các quy trình kế toán, giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin kế toán kịp thời và chính xác, đồng thời hỗ trợ quản lý và phân tích tài chính. Các phần mềm kế toán phổ biến hiện nay như MISA, FAST, BRAVO đều có các chức năng quản lý vốn bằng tiềncông nợ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả hơn. Chọn phần mềm phù hợp và đào tạo nhân viên sử dụng thành thạo là yếu tố quan trọng để thành công.

5.1. Lợi Ích của Việc Sử Dụng Phần Mềm Kế Toán

Việc sử dụng phần mềm kế toán mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, bao gồm: (1) Tự động hóa các quy trình kế toán: Giảm thiểu công sức thủ công, tiết kiệm thời gian và chi phí. (2) Giảm thiểu sai sót: Hạn chế các sai sót do nhầm lẫn hoặc thiếu sót của con người. (3) Cung cấp thông tin kế toán kịp thời và chính xác: Giúp nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả. (4) Hỗ trợ quản lý và phân tích tài chính: Cung cấp các báo cáo tài chính, phân tích dòng tiền, tuổi nợ và các chỉ số tài chính khác.

5.2. Các Chức Năng Quản Lý Vốn và Công Nợ trong Phần Mềm Kế Toán

Các phần mềm kế toán thường có các chức năng sau để quản lý vốn bằng tiềncông nợ: (1) Quản lý tiền mặt: Theo dõi thu chi tiền mặt, kiểm kê quỹ tiền mặt, lập báo cáo về tình hình tiền mặt. (2) Quản lý tiền gửi ngân hàng: Theo dõi các giao dịch tiền gửi ngân hàng, đối chiếu sao kê ngân hàng. (3) Quản lý các khoản phải thu: Theo dõi công nợ phải thu, lập báo cáo về tình hình công nợ phải thu, nhắc nợ khách hàng. (4) Quản lý các khoản phải trả: Theo dõi công nợ phải trả, lập báo cáo về tình hình công nợ phải trả, thanh toán công nợ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Kế Toán Kim Ngọc

Luận văn đã đánh giá thực trạng kế toán vốn bằng tiềncông nợ tại Công ty Kim Ngọc, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán. Các giải pháp này tập trung vào việc tăng cường kiểm soát nội bộ, nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kế toán và ứng dụng công nghệ thông tin. Hy vọng rằng, kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài chính cho Công ty Kim Ngọc. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất, nghiên cứu các mô hình quản lý vốn bằng tiềncông nợ tiên tiến trên thế giới và phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định tài chính cho doanh nghiệp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp của Luận Văn

Luận văn đã đạt được các kết quả sau: (1) Đánh giá thực trạng kế toán vốn bằng tiềncông nợ tại Công ty Kim Ngọc. (2) Xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống kế toán hiện tại. (3) Đề xuất các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả quản lý tài chính. (4) Đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho Công ty Kim Ngọc. Đóng góp của luận văn là cung cấp một cái nhìn tổng quan về công tác kế toán tại Công ty Kim Ngọc, phân tích các vấn đề tồn tại và đề xuất các giải pháp thực tiễn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng và Phát Triển Đề Tài

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: (1) Đánh giá hiệu quả của việc áp dụng các giải pháp đã đề xuất. (2) Nghiên cứu các mô hình quản lý vốn bằng tiềncông nợ tiên tiến trên thế giới. (3) Phát triển các công cụ hỗ trợ ra quyết định tài chính cho doanh nghiệp. (4) Nghiên cứu tác động của môi trường kinh doanh và chính sách pháp luật đến công tác kế toán. (5) Nghiên cứu về kế toán quản trị trong doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/09/2025
Luận văn tốt nghiệp kế toán vốn bằng tiền và công nợ tại công ty tnhh thương mại dịch vụ kỹ thuật kim ngọc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT KIM NGỌC 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG TY. Tên công ty viết bằng Tiếng việt: Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Kỹ thuật Kim Ngọc Tên công ty viết bằng tiếng nước ngoài: Kim Ngọc Trading-Technical Services Corporation Địa chỉ trụ sở chính: 19 Hoàng Văn thụ, Phường 7, Tp.Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Công ty có các chi nhánh và địa điểm kinh doanh sau: - Cửa hàng số 1 - Cửa hàng số 2 - Xưởng sản xuất gia công cơ khí - Cửa hàng kinh doanh dịch vụ ăn uống đầy đủ Tình hình vốn: - Vốn điều lệ là: 6.000 đồng (Sáu tỷ đồng) - Vốn từ các thành viên góp - Vốn vay ngân hàng 1.2 CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA CÔNG TY. Công ty có chức năng hoạt động hiệu quả nhằm mục tiêu thu lợi nhuận tối đa, tạo công ăn việc làm ổn định cho người lao động, đóng góp cho ngân sách Nhà nước, phát triển Công ty ngày càng lớn mạnh hơn. Công ty có nhiệm vụ hoạt động kinh doanh trong đúng lĩnh vực, ngành nghề được giao trong giấy phép kinh doanh.

Bảo toàn và phát triển phần vốn các nhà đầu tư. 8 Hoạt động sản xuất kinh doanh có lãi, mang lại lợi ích bền vững cho người lao động, các cổ đông – cũng là chủ doanh nghiệp. Thực hiện đúng, đủ nghĩa vụ đối với nhà nước. Tiếp tục nâng cao điều kiện sản xuất, nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng ngày càng nhiều nhu cầu đa dạng về dịch vụ.

Không ngừng nâng cao trình độ người lao động, tạo ra nhiều hơn nữa công ăn việc làm cho nền kinh tế, góp phần ổn định thu nhập người lao động. Thực hiện chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho cán bộ công nhân. Phát triển mở rộng quy mô hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời không được lơ là nhiệm vụ bảo vệ môi trường, bảo vệ an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và giữ vững quốc phòng. Thực hiện hạch toán kinh tế và báo cáo thường xuyên trung thực theo đúng quy định của Nhà nước về tài chính, quản lý xuất nhập khẩu.3 CƠ CẤU TỔ CHỨC BỘ MÁY QUẢN LÝ CỦA CÔNG TY.1 Mô hình tổ chức quản lý.

GIÁM ĐỐC Phòng thương mại Phòng kế hoạchPhòng tổ chức hành chính Phòng tài chính kế toán Cửa hàng số 1 Cửa hàngXưởng số 2 sản xuấtCửa giahàng côngkinh cơ khí doanh dịch vụ ăn uống giải khá Sơ đồ 1.1 Hệ thống tổ chức quản lý.2 Chức năng từng bộ phận. Phòng thương mại:Có chức năng tham mưu, giúp việc cho Ban lãnh đạo Công ty trong việc quản lý, điều hành trong lĩnh vực thương mại, pháp lý về thương mại và đầu tư. Phòng kế hoạch: Là đơn vị thuộc bộ máy quản lý của công ty, có chức năng tham mưu cho Ban Lãnh đạo công ty xây dựng các kế hoạch sản xuất kinh doanh ngắn hạn và dài hạn, tìm hiểu khai thác thị trường, đầu tư phát triển sản xuất, liên doanh liên kết trong và ngoài Công ty. Giao dịch với khách hàng và điều tiết hoạt động sản xuất kinh doanh trong toàn công ty.

Phòng tổ chức hành chính: Tham mưu cho giám đốc về các lĩnh vực tổ chức cán bộ, đào tạo, tuyển dụng, công tác lao động, tiền lương, chế độ chính sách và quản lý hành chính. Nghiên cứu đề xuất các phương án tổ chức bộ máy quản lý các đơn vị cho phù hợp với yêu cầu sản xuất kinh doanh, quản lý toàn bộ công nhân viên trong Công ty. Phòng tài chính kế toán: Ghi chép tính toán, phản ánh số liệu hiện có, tình hình luân chuyển và sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn, quá trình và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Kiểm tra tình hình thực hiện kế hoạch sản xuất kinh doanh, kế hoạch thu chi tài chính, thu nộp, thanh toán, kiểm tra việc bảo quản và sử dụng các loại tài sản, vật tư, tiền vốn, phát hiện và ngăn chặn kịp thời những vi phạm pháp luật, chính sách chế độ tài chính nhà nước.

Lập các báo cáo thống kê theo quy định và kiểm tra sự chính xác của các báo cáo do các phòng ban khác lập phục vụ công tác thống kê và thông tin kinh tế. Cung cấp các số liệu, tài liệu cho việc điều hành sản xuất kinh doanh. Thực hiện việc tập hợp, tổ chức công tác thông tin kinh tế, hạch toán kinh tế, phân tích hoạt động kinh tế và quyết toán với cấp trên. 10 Giúp giám đốc hướng dẫn, chỉ đạo các phòng ban, các bộ phận trực thuộc thực hiện ghi chép ban đầu đúng chế độ, phương pháp.

Giúp giám đốc, các phòng ban, bộ phận phổ biến, hướng dẫn và thường xuyên kiểm tra việc thực hiện các chế độ, thể lệ quản lý kinh tế tài chính trong phạm vi công ty. Lưu trữ, bảo quản hồ sơ tài liệu và quản lý tập trung thống nhất số liệu kế toán thống kê và cung cấp số liệu đó cho các bộ phận liên quan trong công ty, và cho các cơ quan quản lý cấp trên theo quy định. Tổ chức đào tạo, nghiên cứu, học tập đảm bảo và nâng cao trình độ nghiệp vụ chuyên môn cho đội ngũ thực hiện công tác tài chính kế toán của công ty.4 TỔ CHỨC BỘ MÁY KẾ TOÁN CỦA CÔNG TY. Trưởng phòng Kế toán tiền mặt kiêm kế toán công nợ Kếkiêm Kế toán tổng hợp toánkế doanh toán thu thuếkiêmKế kếtoán toántiền vật gửi tư ngân hàng Thủ quỹ Sơ đồ 1.2 Hệ thống tổ chức bộ máy kế toán.2 Chức năng, nhiệm vụ từng phần hành kế toán.

Trưởng phòng kế toán 11 Theo dõi việc thực hiện các quy định của pháp luật và điểu lệ Công ty. Điều hành, kiểm tra giám sát công tác kế toán. Lập báo cáo tài chính, ký duyệt các chứng từ tài chính kế toán, các báo cáo tài chính, quyết toán định kì. Tư vấn, tham mưu Ban giám đốc, cung cấp thông tin kinh tế tham gia xây dựng kế hoạch, chiến lược sản xuất kinh doanh của công ty.

Có quyền ý kiến bằng văn bản với người đại diện theo pháp luật về việc tuyển dụng, thuyên chuyển, tăng lương, khen thưởng, kỷ luật các kế toán viên, thủ kho, thủ quỹ. Bảo lưu ý kiến chuyên môn bằng văn bản khi có ý kiến khác với ý kiến của người ra quyết định. Báo cáo bằng văn bản cho người đại diện theo pháp luật của công ty khi phát hiện các vi phạm pháp luật, trường hợp vẫn phải chấp hành quyết định thì báo cáo lên cấp trên trực tiếp của người đã ra quyết định hoặc cơ quan Nhà nước có thẩm quyền và không chịu trách nhiệm về hậu quả của việc thi hành quyết định đó. Kế toán tổng hợp kiêm kế toán thuế Theo dõi, thưc hiện, kiểm tra việc ghi nhận, hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh và các tài khoản liên quan.

Ghi chép, tổng hợp số liệu xác định kết quả kinh doanh. Lập Bảng cân đối tài khoản, Bảng kết quả hoạt động kinh doanh sản xuất và các báo cáo tài chính kế toán khác theo quy định. Giúp trưởng phòng lập báo cáo tài chính kế toán. Theo dõi, kiểm tra, hạch toán thuế và các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan.

Kê khai, nộp, thanh toán, lập các báo cáo liên quan về thuế và các khoản thực hiện nghĩa vụ ngân sách Nhà nước. Báo cáo kịp thời khi phát hiện các vi phạm pháp luật về thuế, tài chính, kế tóan trong Công ty. Kế toán doanh thu 12 Lập gửi hóa đơn GTGT, các chứng từ liên quan đến cung cấp dịch vụ, hàng hóa…theo các hợp đồng, thỏa thuận đã kí kết với khách hàng. Hạch toán, theo dõi chi tiết đầy đủ chính xác doanh thu từng loại hình dịch vụ của khối lượng hàng hóa, dịch vụ trong kì kế toán.

Sử dụng và quản lý hóa đơn GTGT, lập báo cáo về sử dụng hóa đơn GTGT. Kiểm tra thường xuyên việc thực hiện các hợp đồng cung cấp dịch vụ. Tổ chức ghi chép, tổng hợp số liệu về tình hình nhập, xuất, tồn nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ, phụ tùng thay thế và các hàng tồn kho khác. Quyết toán vật tư, nhiên liệu tiêu hao (cho các phương tiện, thiết bị, máy móc) theo đúng định mức.

Kiểm kê, đối chiếu định kì và đột xuất công tác nhập – xuất – tồn kho, đánh giá hàng tồn kho, lập các báo cáo về hàng tồn kho, tiến hành phân tích tình hình bảo quản, dự trữ và sử dụng tất cả các hàng tồn kho của công ty. Kế toán tiền gửi ngân hàng Tập hợp, kiểm tra, xác định chính xác, hợp lý, hợp lệ của các chứng từ thanh toán. Thực hiện nghiêm túc, đầy đủ các khoản thanh toán, giao dịch với ngân hàng. Lập các chứng từ thanh toán liên quan tới NH: UNT, UNC, LCT, séc… Theo dõi, hạch toán các tài khoản ngân hàng khi có đầy đủ các chứng từ NH và bộ chứng từ gốc liên quan.

Theo dõi chi tiết thanh toán các khoản chi phí, công nợ, thuế và các khoản khác có liên quan đến thu, chi bằng TGNH. Kiểm tra, đối chiếu khi nhận được thông báo, chứng từ của ngân hàng để xác minh nếu có chênh lệch thì báo cáo, xử lý, điều chỉnh kịp thời. Kế toán tiền mặt kiêm kế toán công nợ. 13 Mở sổ kế toán quỹ tiền mặt, ghi nhận hàng ngày liên tục theo trình tự phát sinh các khoản thu, chi, xuất, nhập quỹ tiền mặt và hạch toán tính ra số tồn quỹ tại thời điểm cuối ngày.

Theo dõi, hạch toán các khoản tiền mặt VNĐ, ngoại tệ. Tập hợp, kiểm tra tính chính xác, hợp lý, hợp lệ của các chứng từ. Lập phiếu thu, phiếu chi kèm theo các chứng từ gốc. Theo dõi chi tiết thanh toán các khoản chi phí, công nợ, thuế và các khỏan khác có liên quan đến thu, chi tiền mặt.

Đối chiếu quỹ tiền mặt, sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán tiền mặt. Nếu có chênh lệch thừa, thiếu cùng thủ quỹ kiểm tra lại để xác định nguyên nhân, báo cáo và kiến nghị trưởng phòng/phó phòng để có biện pháp xử lý chênh lệch. Theo dõi, ghi nhận, hạch toán, kiểm tra chi tiết theo từng đối tượng phải thu, phải trả, từng khoản nợ và từng lần thanh toán. Kế toán theo dõi các khoản nợ phải thu, thường xuyên kiểm tra đôn đốc thu hồi nợ, tránh tình trạng bị chiếm dụng vốn hoặc nợ tồn đọng.

Định kì kiểm tra, đối chiếu công nợ với khách hàng, nhà cung cấp liên quan. Báo cáo kịp thời khi phát hiện các sai phạm xảy ra Thủ quỹ Chịu trách nhiệm quản lý và nhập xuất quỹ tiền mặt. Hàng ngày thủ quỹ phải kiểm kê số tồn quỹ tiền mặt thực tế, đối chiếu với số liệu sổ quỹ tiền mặt và sổ kế toán tiền mặt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ