Luận văn tốt nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại moshav ein yahav arava israel

Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại moshav Ein Yahav, Arava, Israel. Nghiên cứu chuyên sâu về tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả từ Moshav Israel

Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp là một yêu cầu cấp thiết trên toàn cầu, đặc biệt tại các quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Israel, một quốc gia có hơn một nửa diện tích là sa mạc, đã trở thành hình mẫu điển hình về nông nghiệp công nghệ cao Israel, biến những vùng đất khô cằn thành vựa nông sản xuất khẩu. Luận văn tốt nghiệp "Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Moshav Ein Yahav, Arava, Israel" của tác giả Vương Văn Hải cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào mô hình thành công này. Nghiên cứu tập trung vào Farm 072 tại Moshav Ein Yahav, một cộng đồng nông nghiệp tọa lạc tại sa mạc Arava, nơi các phương pháp canh tác tiên tiến được áp dụng để tối ưu hóa từng mét vuông đất. Phân tích này không chỉ làm rõ các yếu tố kỹ thuật, kinh tế mà còn khai thác các bài học kinh nghiệm quý báu có thể áp dụng cho nền nông nghiệp Việt Nam. Trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá toàn diện trên ba phương diện: kinh tế, xã hội và môi trường, nhằm xác định tính bền vững của mô hình. Các dữ liệu về chi phí sản xuất, sản lượng, lợi nhuận và tác động xã hội được thu thập và phân tích chi tiết, mang đến một bức tranh toàn cảnh về cách người Do Thái chinh phục sa mạc. Đây là cơ sở để tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Moshav Ein Yahav tại sa mạc Arava

Moshav Ein Yahav là một cộng đồng định cư nông nghiệp nằm ở trung tâm thung lũng Arava, phía nam Israel. Khu vực này đặc trưng bởi khí hậu sa mạc khô cằn, lượng mưa hàng năm cực kỳ thấp (chỉ từ 25-50mm) và nhiệt độ mùa hè có thể lên tới 40°C. Bất chấp những điều kiện khắc nghiệt đó, Ein Yahav đã phát triển thành một trung tâm nông nghiệp xuất khẩu quan trọng, nổi tiếng với các sản phẩm như ớt chuông, dưa lưới và chà là. Được thành lập vào những năm 1950, mô hình moshav tại đây cho phép các hộ gia đình sở hữu và canh tác trên mảnh đất riêng nhưng hợp tác cùng nhau trong các khâu cung ứng vật tư, marketing và tiêu thụ sản phẩm. Sự kết hợp giữa tự chủ cá nhân và sức mạnh tập thể này chính là chìa khóa thành công. Nghiên cứu tại Farm 072, một trang trại điển hình trong Moshav, cho thấy cách áp dụng khoa học kỹ thuật để biến điểm yếu về tự nhiên thành lợi thế cạnh tranh.

1.2. Khám phá mô hình moshav Hợp tác xã nông nghiệp độc đáo

Mô hình moshav là một trong hai hình thức cộng đồng nông nghiệp độc đáo của Israel, bên cạnh kibbutz. Khác với kibbutz nơi mọi tài sản đều là của chung, moshav là một hợp tác xã nông nghiệp mà ở đó mỗi gia đình nông dân sở hữu và tự canh tác trên mảnh đất của mình. Tuy nhiên, họ cùng nhau chia sẻ và hợp tác trong các hoạt động mua sắm vật tư nông nghiệp (giống, phân bón) và bán sản phẩm ra thị trường. Mô hình này khuyến khích sự tự chủ, sáng tạo của từng hộ gia đình nhưng vẫn tận dụng được lợi thế kinh tế theo quy mô của một tập thể. Tại Ein Yahav, hợp tác xã đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ như hệ thống tưới tiêu, tư vấn kỹ thuật, kiểm soát chất lượng và đàm phán hợp đồng xuất khẩu. Nhờ đó, người nông dân có thể tập trung hoàn toàn vào việc sản xuất để đạt năng suất và chất lượng cao nhất, góp phần đảm bảo an ninh lương thực và gia tăng giá trị xuất khẩu.

II. Thách thức canh tác trên sa mạc Vấn đề sử dụng đất

Canh tác nông nghiệp trên sa mạc đặt ra những thách thức khổng lồ, đòi hỏi sự đầu tư lớn về công nghệ và trí tuệ. Vấn đề cốt lõi là làm thế nào để sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên đất và nước vốn vô cùng khan hiếm. Tại sa mạc Arava, đất đai chủ yếu là đất cát, nghèo dinh dưỡng và khả năng giữ nước kém. Lượng mưa không đáng kể buộc nền nông nghiệp phải phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nước ngầm hoặc nước khử muối đắt đỏ. Đây là bài toán kép: vừa phải cải tạo đất để cây trồng có thể sinh trưởng, vừa phải có giải pháp tưới tiêu tiết kiệm tối đa. Thêm vào đó, biên độ nhiệt ngày-đêm lớn và sâu bệnh hại đặc thù cũng là những rào cản không nhỏ. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trong bối cảnh này không chỉ là đo lường sản lượng trên một đơn vị diện tích, mà còn là tối ưu hóa việc sử dụng mọi yếu tố đầu vào. Theo nghiên cứu, thách thức lớn nhất tại Farm 072 không chỉ là yếu tố tự nhiên mà còn là chi phí đầu tư ban đầu cho nhà lưới, hệ thống tưới và các công nghệ phụ trợ. Việc giải quyết thành công những thách thức này là minh chứng cho năng lực quy hoạch sử dụng đất và áp dụng khoa học kỹ thuật của nông nghiệp Israel.

2.1. Quản lý tài nguyên nước Bài toán sinh tồn ở vùng Arava

Tại Arava, nước quý hơn vàng. Việc quản lý tài nguyên nước hiệu quả là yếu tố quyết định sự sống còn của cả nền nông nghiệp. Toàn bộ hoạt động sản xuất tại Ein Yahav phụ thuộc vào các giếng nước ngầm sâu và hệ thống phân phối nước quốc gia. Chi phí cho mỗi mét khối nước rất cao, tạo áp lực buộc người nông dân phải tìm ra phương pháp sử dụng tiết kiệm nhất. Đây chính là động lực thúc đẩy sự ra đời và hoàn thiện của công nghệ tưới nhỏ giọt. Hệ thống này không chỉ cung cấp nước trực tiếp đến gốc cây, giảm thiểu tối đa sự bay hơi, mà còn cho phép hòa tan phân bón vào nước tưới (kỹ thuật fertigation), giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả và giảm ô nhiễm đất. Việc kiểm soát lượng nước tưới bằng máy tính dựa trên dữ liệu về độ ẩm đất và nhu cầu của cây trồng ở từng giai đoạn sinh trưởng đã trở thành tiêu chuẩn tại đây.

2.2. Vấn đề cải tạo đất sa mạc và duy trì độ phì nhiêu

Đất tại sa mạc Negev chủ yếu là đất cát, nghèo chất hữu cơ và các vi sinh vật có lợi. Để canh tác hiệu quả, công tác cải tạo đất sa mạc là bước đi bắt buộc. Người nông dân tại Ein Yahav áp dụng nhiều biện pháp tổng hợp. Trước mỗi vụ trồng, đất được khử trùng bằng phương pháp phơi nắng (solarization) dưới các tấm bạt nhựa lớn để tiêu diệt mầm bệnh và cỏ dại một cách tự nhiên. Sau đó, họ bổ sung một lượng lớn phân hữu cơ, phân compost và các chế phẩm sinh học để tăng cường hàm lượng mùn, cải thiện cấu trúc đất và khả năng giữ nước. Trong suốt quá trình canh tác, việc bón phân được tính toán chính xác qua hệ thống tưới, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng mà không gây thoái hóa hay nhiễm mặn cho đất. Duy trì độ phì nhiêu là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự theo dõi và điều chỉnh thường xuyên, là nền tảng cho phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Cách Israel tối ưu hiệu quả đất với nông nghiệp công nghệ cao

Để vượt qua những thách thức của tự nhiên, Israel đã tiên phong trong việc áp dụng các công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Nền nông nghiệp công nghệ cao Israel không chỉ là những cỗ máy hiện đại mà là một hệ thống tích hợp giữa công nghệ sinh học, công nghệ thông tin và kỹ thuật canh tác chính xác. Tại Moshav Ein Yahav, mỗi trang trại là một phòng thí nghiệm ứng dụng. Từ việc lựa chọn giống cây trồng có khả năng chịu nhiệt, kháng bệnh cho đến việc sử dụng nhà lưới, nhà kính để kiểm soát vi khí hậu, mọi yếu tố đều được tối ưu hóa. Các cảm biến được lắp đặt trong đất và không khí để thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, độ pH, từ đó hệ thống máy tính sẽ tự động điều chỉnh lượng nước tưới, phân bón và thời gian chiếu sáng. Cách tiếp cận này giúp tối đa hóa hệ số sử dụng đất (Land Use Efficiency - LUE), tạo ra sản lượng vượt trội trên cùng một diện tích. Điển hình, nghiên cứu tại Farm 072 cho thấy năng suất dưa lưới đạt tới 8.5 tấn/dunam (tương đương 85 tấn/ha), một con số đáng mơ ước ngay cả ở những vùng có điều kiện thuận lợi hơn. Đây là kết quả trực tiếp của việc đầu tư bài bản vào công nghệ.

3.1. Phân tích công nghệ tưới nhỏ giọt và vai trò then chốt

Công nghệ tưới nhỏ giọt (drip irrigation) là phát minh làm nên cuộc cách mạng cho nông nghiệp sa mạc. Hệ thống này bao gồm các đường ống dẫn nước được lắp đặt dọc theo luống cây, trên đó có gắn các đầu nhỏ giọt được thiết kế đặc biệt. Nước và dinh dưỡng được cung cấp từ từ, trực tiếp vào vùng rễ của cây, giúp giảm tới 50% lượng nước thất thoát so với các phương pháp tưới truyền thống. Tại Farm 072, toàn bộ 55 dunam trồng dưa lưới đều được trang bị hệ thống này. Nó không chỉ tiết kiệm nước mà còn giúp ngăn ngừa sự phát triển của cỏ dại giữa các luống cây, hạn chế sự lây lan của bệnh nấm do lá cây luôn khô ráo, và giảm thiểu chi phí nhân công. Vai trò của nó là không thể thay thế trong việc đảm bảo hiệu quả sản xuất và tính bền vững về môi trường.

3.2. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng thích ứng biến đổi khí hậu

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng là một chiến lược thông minh để thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp. Thay vì tập trung vào các loại cây truyền thống, nông dân Israel ưu tiên phát triển các giống cây có giá trị kinh tế cao, chịu được điều kiện khô hạn và có thị trường xuất khẩu ổn định. Tại Arava, các cây trồng chủ lực là ớt chuông, chà là và dưa lưới. Đây là những loại cây không chỉ phù hợp với khí hậu địa phương mà còn đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của thị trường châu Âu và Nga. Farm 072 chuyên canh tác dưa lưới, một lựa chọn chiến lược mang lại lợi nhuận cao. Bên cạnh đó, trang trại cũng đang thử nghiệm trồng thêm các loại cây mới như cà tím và nho để đa dạng hóa sản phẩm, giảm thiểu rủi ro khi thị trường biến động. Sự linh hoạt trong lựa chọn cây trồng là một trong những kinh nghiệm nông nghiệp Israel đáng học hỏi.

IV. Đánh giá hiệu quả kinh tế sử dụng đất tại Farm 072 Ein Yahav

Hiệu quả kinh tế là thước đo quan trọng nhất để đánh giá sự thành công của một mô hình sản xuất. Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp tại Farm 072 thông qua mô hình trồng dưa lưới trên diện tích 55 dunam. Kết quả cho thấy một bức tranh tài chính ấn tượng. Với năng suất trung bình 8.5 tấn/dunam và giá bán tại thời điểm nghiên cứu là 8.2 shekel/kg, tổng giá trị sản phẩm thu được rất cao. Sau khi trừ đi toàn bộ chi phí sản xuất, bao gồm giống cây, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhân công, chi phí bảo trì nhà lưới và hệ thống tưới, lợi nhuận ròng vẫn ở mức đáng kể. Cụ thể, dữ liệu từ Bảng 4.4 cho thấy lợi nhuận đạt 719,000 shekel. Điều này chứng tỏ mô hình canh tác dưa lưới tại đây không chỉ khả thi về mặt kỹ thuật mà còn có tính cạnh tranh cao về mặt kinh tế. Thành công này đến từ việc tối ưu hóa chi phí đầu vào, đạt năng suất cao và kết nối trực tiếp với thị trường xuất khẩu có giá trị. Mô hình này là minh chứng rõ ràng cho việc đầu tư vào công nghệ cao sẽ mang lại lợi ích kinh tế vượt trội, là bài học về phát triển nông nghiệp bền vững.

4.1. Phân tích SWOT nông nghiệp Cơ hội và thách thức thực tiễn

Một phân tích SWOT nông nghiệp tại Moshav Ein Yahav cho thấy các yếu tố then chốt quyết định sự thành công. Điểm mạnh (Strengths) bao gồm trình độ công nghệ cao, kinh nghiệm canh tác sa mạc lâu năm, mô hình moshav hỗ trợ hiệu quả và thương hiệu nông sản Israel uy tín trên thị trường quốc tế. Cơ hội (Opportunities) nằm ở nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm nông nghiệp sạch, chất lượng cao từ thị trường châu Âu và khả năng phát triển các giống cây trồng mới. Tuy nhiên, Điểm yếu (Weaknesses) là sự phụ thuộc lớn vào nguồn nước khan hiếm, chi phí đầu tư ban đầu cao và sự lệ thuộc vào lao động nhập khẩu. Thách thức (Threats) lớn nhất đến từ biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, sự cạnh tranh từ các quốc gia khác và những biến động chính trị trong khu vực. Việc nhận diện rõ các yếu tố này giúp nông dân và hợp tác xã xây dựng chiến lược phát triển phù hợp, tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Tác động xã hội và môi trường trong sản xuất nông nghiệp

Bên cạnh hiệu quả kinh tế, mô hình nông nghiệp tại Ein Yahav còn mang lại những tác động tích cực về xã hội và môi trường. Về mặt xã hội, hoạt động sản xuất nông nghiệp đã tạo ra nhiều việc làm, thu hút lao động từ các quốc gia khác, góp phần hình thành một cộng đồng đa văn hóa. Nó đảm bảo đời sống sung túc cho các hộ nông dân, giúp duy trì dân số tại các vùng nông thôn hẻo lánh. Về môi trường, mặc dù là sản xuất thâm canh, nhưng việc áp dụng công nghệ chính xác giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Công nghệ tưới nhỏ giọt và bón phân qua nước giúp hạn chế ô nhiễm nguồn nước ngầm. Canh tác trong nhà lưới làm giảm việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đáng chú ý, việc biến sa mạc thành đất nông nghiệp đã góp phần làm tăng độ che phủ, cải tạo hệ sinh thái vi mô và chống sa mạc hóa, đúng như nhận định "Israel là quốc gia duy nhất trên thế giới có diện tích sa mạc giảm".

V. Top kinh nghiệm nông nghiệp Israel cho phát triển bền vững VN

Từ việc phân tích mô hình hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Moshav Ein Yahav, có thể rút ra nhiều bài học quý giá cho Việt Nam. Những kinh nghiệm nông nghiệp Israel không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở tư duy sản xuất và cách thức tổ chức. Việt Nam, mặc dù có điều kiện tự nhiên thuận lợi hơn, nhưng vẫn đối mặt với các thách thức như biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn và tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ. Việc học hỏi từ Israel có thể giúp giải quyết các vấn đề này một cách căn cơ, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững. Các kinh nghiệm này bao gồm việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), xây dựng các mô hình hợp tác xã kiểu mới, áp dụng công nghệ quản lý nước thông minh và tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Thay vì chỉ tập trung vào sản lượng, cần chú trọng đến chất lượng, an toàn thực phẩm và xây dựng thương hiệu nông sản quốc gia trên thị trường thế giới. Đây là con đường tất yếu để nâng cao thu nhập cho người nông dân và đảm bảo phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Bài học về an ninh lương thực và sản xuất hàng hóa quy mô lớn

Israel tự chủ được 95% nhu cầu lương thực trong nước dù điều kiện vô cùng khó khăn. Đây là bài học sâu sắc về tầm quan trọng của an ninh lương thực. Họ đạt được điều này bằng cách tập trung sản xuất theo quy mô lớn, chuyên môn hóa cao tại các mô hình moshav và kibbutz. Việc quy hoạch sử dụng đất được thực hiện một cách khoa học, mỗi vùng tập trung vào các cây trồng thế mạnh. Sản xuất hàng hóa quy mô lớn không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí mà còn tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng, đủ sức cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu. Việt Nam có thể học hỏi cách tổ chức lại sản xuất, khuyến khích liên kết "4 nhà", hình thành các vùng chuyên canh công nghệ cao để tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, đáp ứng các đơn hàng xuất khẩu và ổn định thị trường nội địa.

5.2. Triển vọng áp dụng mô hình nông nghiệp sa mạc tại Việt Nam

Mặc dù Việt Nam không có sa mạc lớn như Israel, các vùng duyên hải Nam Trung Bộ như Ninh Thuận, Bình Thuận có điều kiện khí hậu khô hạn tương tự. Việc áp dụng nông nghiệp sa mạc tại các khu vực này là hoàn toàn khả thi. Các công nghệ như tưới nhỏ giọt, nhà lưới, lựa chọn giống cây chịu hạn (nho, táo, măng tây) đã và đang được triển khai bước đầu và cho kết quả tích cực. Triển vọng nằm ở việc nhân rộng các mô hình này, kết hợp với chính sách hỗ trợ của nhà nước về vốn, công nghệ và thị trường. Việc biến những vùng đất khô cằn của Việt Nam thành các trung tâm nông nghiệp công nghệ cao không chỉ giúp phát triển kinh tế địa phương mà còn góp phần quan trọng vào việc thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp và nâng cao vị thế của nông sản Việt.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đất đai là nguồn tài nguyên vô cung quý giá, là điều kiên tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật khác trên trái đất. Theo luật đất đai 1993 có ghi “Đất đai là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng đặc biệt của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng cơ sở kinh tế, an ninh quốc phòng”. Xã hội ngày càng phát triển đất đai ngày càng có vai trò quan trọng, bất kì một ngành sản xuất nào thì đất đai luôn là tư liệu sản xuất đặc biệt vì không thể thay thế được.

Đối với tình hình gia tăng dân số thế giới, một nước nông nghiệp thì vị trí của đất đai lại càng quan trọng và ý nghĩa hơn. Ngày nay xã hội phát triển, dân số tăng nhanh kéo theo những đòi hỏi ngày càng tăng về lương thực và thực phẩm, chỗ ở cũng như các nhu cầu về văn hóa, xã hội. Con người đã tìm mọi cách để khai thác đất đai nhằm thỏa mãn những nhu cào ngày càng tăng đó. Các hoặt động ấy đã làm cho diện tích đất nông nghiệp vốn có hạn về diện tích ngày càng bị thu hẹp, đồng thời làm giảm độ màu mỡ và giảm tính bền vững trong sử dụng đất.

Do vậy, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả, hợp lý theo quan điểm sinh thái và phát triển bền vững đang trở thành vấn đề mang tính chất toàn cầu đang được các nhà khoa học thế giới quan tâm. Đối với một nước có nền kinh tế nông nghiệp phát triển như Israel, nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp càng trở nên cần thiết hơn bao giờ hết. Moshav Ein Yahav thuộc Quận Arava phía nam đất nước Israel, phần lơn diện tích là sa mạc Negev. Nhưng đây lại là vùng có sản lượng nông nghiệp lớn để xuất khẩu từ những Moshav và Kibut.

Đây là vùng mà nền kinh (Luan.israel Luan van (Luan.israel 2 tế chính của khu vực là nông nghiệp, vì nông nghiệp tại đây canh tác trên sa mạc và bán hoang mạc đã khiến Israel là đất nước duy nhất trên thế giới có diện tích sa mạc và bán hoang mạc giảm qua hàng năm. Bên cạnh việc sản xuất, canh tác nông nghiệp trên sa mạc Negev đạt hiệu quả và chất lượng cao thì việc canh tác nông nghiệp đơn thuần còn cần phải áp dụng các biện pháp và tiến bộ khoa học kĩ thuật vào sản xuất bảo vệ và cải tạo đất. Trong những năm qua, dân số thế giới và từng quốc gia ngày càng tăng lên vì vậy vấn đề an ninh lương thực cũng như vấn đề môi trường, diện tích đất canh tác và diện tích đất ở đang là vấn đề trên toàn thế giới. Những quốc gia đang phát triển ngày càng áp dụng khoa học công nghệ và kĩ thuật sản xuất vào nông nghiệp làm gia tăng chất lượng và sản lượng nông sản dẫn đến sự cạnh tranh trong việc xuất khẩu các mặt hàng nông sản ra thế giới.

Việt nam là một nước nông nghiệp nhưng tỉ lệ các mặt hàng xuất khẩu còn thấp, chất lượng nông sản không cao để đáp ứng nhu cầu các thị trường lớn tại các nước châu Âu, châu Mỹ…Với những đòi hỏi và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra thì nền nông nghệp nước ta đang đứng trước nhiều cơ hội và thách thức. Xuất phát từ ý nghĩa thực tiễn trên được sự đồng ý của ban giám hiệu và trường Đại học Nông Lâm, dưới sự dẫn dắt của TS. Đặng Thị Hồng Phương, Ban chủ nhiệm khoa Quản lý Tài Nguyên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp tại Moshav Ein Yahav, Arava, Israel” 1. Mục tiêu đề tài Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp, từ đó đánh giá hiệu quả, phương thức cách làm, rút ra kinh nghiệm phù hợp từ việc sử dụng đất tại Mosahv Ein Yahav, Arava, Israel vào áp dụng trong việc sử dụng đất nông nghiệp tại Việt Nam (Luan.israel Luan van (Luan.israel 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Tổng quan của đề tài 2. Tổng quan về đất nước Israel 2. Vị trí địa lí Israel là một quốc gia tại Trung Đông, trên bờ biển Đông Nam của Địa Trung Hải và bờ bắc của biển Đỏ. - Israel có biên giới trên bộ Liban về phía Bắc.

- Với Syria về phía Đông Bắc. - Với Jordan về phía Đông. - Lần lượt giáp với các lãnh thổ Bờ Tây và Dải Gaza của Palestin về phía Đông và Tây, và với Ai cập về phía Tây Nam. Quốc gia này có diên tích tương đối nhỏ, song lại có đặc điểm địa lý đa dạng.

Trung tâm tài chính và công nghệ của Israel là TelAvid và Jelusalem được tuyên bố là thủ đô năm 1980. Lãnh thổ Israel nằm giữa vĩ tuyến 29° và 34° Bắc, kinh tuyến 34° và 36° Đông. Lãnh thổ chủ quyền Israel (theo phân giới của Hiệp định Đình chiến 1949 và loại trừ toàn bộ lãnh thổ bị Israel chiễm lĩnh trong Chiến tranh sáu ngày năm 1967) có diện tích khoảng 20.israel Luan van (Luan. Lịch sử hình thành và dân số Ngày 29 tháng 11 năm 1947, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua một phương án phân chia Lãnh thổ ủy trị Palestin.

Phương án này phân chia lãnh thổ ủy trị Palestin thành 2 nhà nước, một của người Ả Rập và một của người Do Thái, trong khi khu vực Jelusalem nằm dưới quyền quản lý Liên Hợp Quốc dưới một chính thể quốc tế. Thời điểm kết thúc quyền quản lý ủy trị của Anh đối với Palestin được định vào nửa đêm ngày 14 tháng 5 năm 1948. Đến ngày đó, một thủ lĩnh Do Thái là David Ben Gurion tuyên bố “thành lập nhà nước Do Thái tại Eretz Israel”, thể chế sẽ bắt đầu hoạt động khi kết thúc sự quản lý ủy trị. Biên giới của nhà nước mới không được xác (Luan.israel Luan van (Luan.israel 5 định trong tuyên bố.

Quân đội các quốc gia Ả Rập lân cận xâm chiếm cựu lãnh thổ do Anh quản lý ủy trị vào ngày sau đó và chiến đấu với lực lượng Israel. Kể từ đó, Israel chiến đấu trong một số cuộc chiến với các quốc gia Ả Rập lân cận, trong quá trình đó Israel chiếm đóng bờ Tây, bán Đảo Sinai (1956-1957, 1967-1982), bộ phận của miền nam Liban (1982-2000, Dải Gaza (1967-2005); vẫn bị xem là chiếm đóng sau 2005) và Cao Nguyên Golan. Israel mở rộng pháp luật của mình đến Cao Nuyên Golan và Đông Jelusalem song không đến bờ Tây. Các nỗ lực nhằm giải quyết xung đột Israel-Palestin không đạt được kết quả là hòa bình.

Tuy nhiên, các hiệp ước hòa bình giữa Israel với Ai Cập và Jordan được ký kết thành công. Sự chiếm đóng của Israel tại Dải Gaza, bờ Tây và Đông Jelusalem là hành động chiếm đóng quân sự dài nhất trong lịch sử hiện đại. Theo xác nhận của Cục Thống kê Trung ương Israel, dân số Israel vào năm 2019 ước đạt 8. Đây là quốc gia duy nhất trên thế giới mà người Do Thái chiếm đa số, với 6.880 người hay 74,8% công dân được chỉ định là người Do Thái.

Nhóm công dân lớn thứ nhì trong nước là người Ả Rập, có số lượng là 1. Đại đa số người Ả Rập Israel theo phái Hồi giáo Sunni, bao gồm một lượng đáng kể người Negev Bedouin bán du cư, còn lại là các tín đồ Cơ Đốc giáo và Druze cùng các nhóm khác. Israel còn có một lượng cư dân đáng kể là các công nhân ngoại quốc và những người tị nạn từ châu Phi và châu Á không có quyền công dân, trong đó có những người nhập cư bất hợp pháp từ châu Phi. Theo luật cơ bản, Israel tự xác định là một nhà nước Do Thái và dân chủ.

Israel có thể chế dân chủ đại nghĩa có một hệ thống nghị viện, đại diện tỷ lệ và phổ thông đầu phiếu. Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ, Israel là một quốc gia phát triển và là một thành viên của OECD, có nền kinh tế lớn (Luan.israel Luan van (Luan.israel 6 thứ 34 thế giới theo GDP danh nghĩa tính đến năm 2016. Quốc gia này hưởng lợi từ lực lượng lao động có kỹ năng cao, nằm trong số các quốc gia có giáo dục tốt nhất trên thế giới với tỷ lệ công dân có bằng bậc đại học vào hàng đầu và nằm trong các quốc gia có tuổi thọ dự tính cao nhất thế giới. Chính trị Israel áp dụng hệ thống nghị viện theo mô hình cộng hòa dân chủ cùng quyền phổ thông đầu phiếu.

Một thành viên của nghị viện được đa số nghị viện ủng hộ sẽ trở thành thủ tướng, thường là thủ lĩnh của đảng lớn nhất. Thủ tướng là người đứng đầu chính phủ và các nội. Nghị viện của Israel có 120 thành viên, gọi là Knesset. Tư cách thành viên của Knesset dựa trên đại diện tỉ lệ của các chính đảng, với ngưỡng phiếu bầu là 3,25%.

Bầu cử nghị viện được quy định 4 năm tổ chức một lần, song các liên minh không ổn định hoặc một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm của Knesset có thể giải tán chính phủ sớm hơn. Luật cơ bản của Israel có chức năng là hiếm pháp bất thành văn. Năm 2003, Knesset bắt đầu soạn thảo hiếm pháp chính thức dựa trên các luật này. Tổng thống Israel là nguyên thủ quốc gia, có nhiệm vụ hạn chế và phần lớn mang tính lễ nghi.

Israel không có tôn giáo chính thức, song việc định nghĩa nhà nước là “Do Thái và dân chủ” tạo ra một liên kết mạnh với Do Thái giáo, cũng như là xung đột giữa luật nhà nước và luật tôn giáo. Sự tương tác giữa các chính đảng giúp duy trì nhà nước và tôn giáo ở mức độ lớn như đã từng thể hiện như thời Anh cai trị ủy trị. Kinh tế Israel được coi là quốc gia phát triển kinh tế và công nghiệp nhất khu vực Trung Á và Trung Đông, giáo dục đại học có chất lượng hàng đầu và có sự bùng nổ về khoa học kĩ thuật với các trung tâm như TelAviv và Haifa. Có số lượng các công ty khởi nghiệp đứng thứ 2 thế giới chỉ sau mỹ.

Mặc dù có (Luan.israel Luan van (Luan.israel 7 nguồn tài nguyên hạn chế và diện tích nhỏ nhưng Israel đã tự chủ nguồn cung về thực phẩm (95%) trừ ngũ cốc và thịt bò. Các sản phẩm xuất khẩu chủ yếu của Israel là các mặt hang nông sản, các sản phẩm kĩ thuật khoa học công nghệ cao, dệt may, hóa chất, các sản phẩm từ kim cương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ