Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Luật Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam được ban hành năm 1987, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI) đã trở thành một nhân tố quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế - xã hội. Xuất phát điểm của Việt Nam trong công cuộc đổi mới là một nền kinh tế nông nghiệp lạc hậu, thiếu hụt vốn nghiêm trọng, tỷ lệ tích lũy nội bộ thấp, công nghệ kỹ thuật lạc hậu và kinh nghiệm quản lý còn nhiều hạn chế. Trong bối cảnh đó, FDI được xác định là nguồn lực ngoại sinh then chốt nhằm bổ sung vốn phát triển, tiếp nhận chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý hiện đại.

Tuy nhiên, sau hơn 14 năm thực hiện luật, quá trình thu hút và sử dụng dòng vốn FDI tại Việt Nam xuất hiện nhiều biến động và thách thức mới. Trên bình diện quốc tế, xu hướng toàn cầu hóa gia tăng kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các quốc gia trong việc thu hút nguồn vốn FDI vốn có giới hạn, trong khi dòng vốn toàn cầu có xu hướng chảy mạnh vào các nền kinh tế phát triển hoặc các quốc gia cải thiện môi trường đầu tư nhanh chóng như Trung Quốc. Ở phạm vi trong nước, việc quản lý và giải ngân các dự án FDI bộc lộ nhiều bất cập, tình trạng dự án bị đình trệ hoặc giải thể trước thời hạn gia tăng.

Xuất phát từ thực tiễn nêu trên, đề án môn học tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về bản chất, xu hướng vận động toàn cầu và tác động hai mặt của dòng vốn FDI đối với cả nước đi đầu tư và nước tiếp nhận đầu tư.
  2. Làm rõ hệ quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước Việt Nam đối với hoạt động thu hút và quản lý FDI.
  3. Phân tích thực trạng hoạt động FDI tại Việt Nam qua các giai đoạn từ năm 1988 đến năm 2001, diễn biến cụ thể trong năm 2002 và 8 tháng đầu năm 2003 theo các tiêu chí: quy mô vốn, số lượng dự án, cơ cấu ngành, hình thức đầu tư, đối tác đầu tư và phân bổ địa bàn.
  4. Đánh giá tình hình triển khai, tiến độ giải ngân và nguyên nhân dẫn đến tình trạng dự án FDI bị thu hồi giấy phép, giải thể trước thời hạn (đặc biệt trong khối liên doanh).
  5. Xác định mục tiêu và đề xuất các phương hướng trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả thu hút và sử dụng dòng vốn FDI tại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam và các nhân tố chi phối quá trình thu hút, quản lý nguồn vốn này.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam trong mối tương quan so sánh với khu vực (ASEAN, Trung Quốc) và các đối tác kinh tế quốc tế lớn (Hoa Kỳ, Nhật Bản, Liên minh Châu Âu).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và tiến trình lịch sử tập trung từ năm 1988 đến hết tháng 12/2001, đồng thời cập nhật số liệu thực tế năm 2002 và 8 tháng đầu năm 2003.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Đề án tiếp cận khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài từ nhiều góc độ học thuật và pháp lý:

  • Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): FDI phản ánh khoản đầu tư được thực hiện nhằm thu được lợi ích lâu dài trong một doanh nghiệp hoạt động tại một nền kinh tế khác với nền kinh tế của nhà đầu tư, trong đó mục đích chính của nhà đầu tư là giành được tiếng nói có hiệu lực trong quản lý doanh nghiệp đó.
  • Theo chuyên gia Cynthia Day Wallace: FDI được định nghĩa theo nghĩa rộng là việc thiết lập hoặc giành được quyền sở hữu đáng kể trong một doanh nghiệp ở nước ngoài, hoặc sự gia tăng khối lượng của một khoản đầu tư hiện có ở nước ngoài nhằm đạt được quyền sở hữu đáng kể.
  • Theo Điều 2 Chương II Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (ban hành ngày 12/11/1996): Đầu tư trực tiếp nước ngoài là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vào Việt Nam vốn bằng tiền hoặc bất cứ tài sản nào để tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của pháp luật.

Đề án phân loại các hình thức FDI thực hiện tại Việt Nam gồm:

  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC);
  • Doanh nghiệp liên doanh;
  • Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài;
  • Các hợp đồng xây dựng – chuyển giao theo luật định: Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao (BOT), Xây dựng – Chuyển giao – Kinh doanh (BTO), Xây dựng – Chuyển giao (BT);
  • Đầu tư vào khu công nghiệp, khu chế xuất và khu công nghệ cao.

Về mặt quan điểm chính sách, công trình dựa trên ba định hướng cốt lõi của Nhà nước:

  1. Đánh giá đúng vai trò của FDI là bộ phận cấu thành của đầu tư quốc gia, kết hợp đồng bộ với vốn trong nước và nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) mà không tạo gánh nặng nợ nần cho tương lai;
  2. Thực hiện chính sách mở cửa gắn liền với các biện pháp "che chắn" nhằm bảo vệ an ninh kinh tế, chủ quyền quốc gia và bản sắc văn hóa;
  3. Xác định hiệu quả kinh tế - xã hội tổng thể (tạo việc làm, tăng thu ngân sách, chuyển dịch cơ cấu, chuyển giao công nghệ) là tiêu chuẩn cao nhất trong hợp tác đầu tư.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề án sử dụng các phương pháp nghiên cứu học thuật gồm:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu thống kê kinh tế;
  • Phương pháp so sánh chuỗi thời gian (time-series comparison) để đánh giá tốc độ tăng trưởng và chu kỳ biến động của dòng vốn FDI qua từng năm;
  • Phương pháp phân loại và phân tích cơ cấu (theo hình thức sở hữu, ngành kinh tế, vùng địa lý, quốc gia đối tác);
  • Phương pháp đánh giá thực tiễn dựa trên dữ liệu giải thể, đình trệ dự án.

Nguồn dữ liệu sử dụng trong văn bản được trích xuất từ các cơ quan chính thống:

  • Tổng cục Thống kê (Niên giám Thống kê 2000, Niên giám Thống kê 2001);
  • Vụ Quản lý Dự án – Bộ Kế hoạch và Đầu tư;
  • Báo cáo của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD);
  • Ấn phẩm Thời báo Kinh tế Việt Nam (Kinh tế 2001 - 2002 Việt Nam và Thế giới).

Nội dung chính theo từng phần của đề án

Phần I: Lý luận chung về đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI)

Nội dung phần I làm rõ bản chất kinh tế của FDI là hình thức mà chủ đầu tư trực tiếp bỏ vốn và trực tiếp tham gia quản trị dự án nhằm tối đa hóa lợi nhuận. Tác giả phân tích 6 xu hướng vận động chính của dòng FDI trên quy mô toàn cầu:

  1. Quy mô FDI tăng nhanh: Dòng vốn luân chuyển toàn cầu tăng từ 168 tỷ USD (1992) lên 325 tỷ USD (1995), đạt 636 tỷ USD (1998, tăng 40% so với 1997), đạt 865 tỷ USD (1999) và lập mốc kỷ lục 1.000 tỷ USD vào năm 2000.
  2. Sự chi phối của các công ty xuyên quốc gia (TNCs): Toàn thế giới có khoảng 60.000 TNCs (49.000 công ty thuộc các nước phát triển, 11.000 công ty thuộc các nước đang phát triển) với 500.000 chi nhánh. 100 TNCs lớn nhất kiểm soát 1/3 FDI toàn cầu và 90% kết quả nghiên cứu & triển khai (R&D).
  3. Gia tăng cạnh tranh trong thu hút đầu tư: Các nước tiếp nhận đầu tư chủ động xóa bỏ rào cản hành chính, tài chính, năng lượng và viễn thông để cạnh tranh thu hút nguồn vốn.
  4. Phân phối dòng vốn không đồng đều: Gần 80% trong tổng số 1.000 tỷ USD vốn FDI năm 2000 chảy vào các nước phát triển (tập trung tại Mỹ và EU), trong khi các nước đang phát triển (chiếm 3/4 dân số thế giới) chỉ nhận được hơn 20% còn lại (năm 1998 chỉ đạt 166 tỷ USD, tương đương 4,15% tổng đầu tư toàn cầu). Ngay tại các nước đang phát triển, 2/3 lượng vốn tập trung vào 10 quốc gia thuộc Châu Á và Mỹ Latinh.
  5. Tính linh hoạt cao: Dòng vốn dịch chuyển nhanh chóng dựa trên mức độ an toàn và tỷ suất sinh lời của từng thị trường nhờ hạ tầng viễn thông và chi phí vận tải giảm.
  6. Chuyển dịch cơ cấu đầu tư: Dòng vốn dịch chuyển mạnh từ chế tạo cơ khí đơn thuần sang các ngành dịch vụ, viễn thông, ngân hàng, công nghệ sinh học và công nghệ cao.

Phần I cũng đánh giá tác động hai mặt của FDI đối với cả nước xuất khẩu vốn và nước tiếp nhận vốn (nước sở tại), đồng thời xác lập hệ quan điểm của Việt Nam về việc kết hợp giữa chính sách ưu đãi mở rộng với các biện pháp bảo đảm an toàn chính trị và chủ quyền kinh tế.

Phần II: Thực trạng của hoạt động FDI tại Việt Nam

Phần này phân tích chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu hút FDI tại Việt Nam qua các mốc thời gian:

1. Giai đoạn 1988 – 2001

Từ khi có Luật Đầu tư nước ngoài đến hết tháng 12/2001, Việt Nam đã cấp giấy phép cho 3.631 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 41,x tỷ USD (bình quân 259 dự án/năm và 2.966,9 triệu USD vốn đăng ký/năm). Quy mô vốn đăng ký bình quân đạt 11,44 triệu USD/dự án.

  • Năm 1995 là đỉnh cao thu hút đầu tư cả về số dự án và quy mô vốn.
  • Từ năm 1997, dòng vốn suy giảm do tác động từ cuộc khủng hoảng tài chính - tiền tệ khu vực Châu Á, chạm đáy về quy mô bình quân vào năm 1999 (chỉ đạt 5,04 triệu USD/dự án, tương đương 44,06% mức bình quân thời kỳ 1988-2001).
  • Giai đoạn 2000 - 2001 ghi nhận dấu hiệu phục hồi nhưng quy mô dự án bình quân năm 2001 vẫn chỉ đạt mức 97,x% so với năm 2000.
Hình thức đầu tư Tỷ trọng vốn đăng ký (%) Tỷ trọng số dự án (%)
Doanh nghiệp liên doanh 51% 30%
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài 36% 66%
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và BOT 13% 4%

(Dữ liệu tổng hợp từ Vụ Quản lý Dự án – Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến 03/05/2002 đối với các dự án còn hiệu lực)

Đóng góp của khu vực FDI:

  • Vốn FDI chiếm 32,4% tổng vốn đầu tư toàn xã hội năm 1995 và duy trì mức trên 20% trong các năm tiếp theo; đóng góp vào mức tăng trưởng kinh tế 8,5% (giai đoạn 1991-1997).
  • Đóng góp vào GDP tăng từ 2% (năm 1992) lên trên 13% GDP vào đầu thập niên 2000.
  • Chiếm 100% sản lượng khai thác dầu thô, sản xuất ô tô, máy giặt, tủ lạnh, điều hòa không khí, thiết bị văn phòng, máy tính; 60% sản lượng thép cán và 33% sản lượng thiết bị điện tử.
  • Kim ngạch xuất khẩu của khu vực FDI giai đoạn 1996 - 2000 đạt trên 16 tỷ USD (chiếm 23% kim ngạch cả nước).
  • Tạo việc làm trực tiếp cho 33 vạn lao động với mức thu nhập bình quân 70 USD/người/tháng, trong đó có khoảng 6.000 cán bộ quản lý và 2.500 cán bộ kỹ thuật.

2. Hoạt động FDI năm 2002 và 8 tháng đầu năm 2003

  • Năm 2002: Cấp phép 715 dự án với 1.432 triệu USD vốn đăng ký (tăng 52% về số dự án nhưng vốn đăng ký chỉ bằng 58% so với năm 2001). Tổng vốn cấp mới và điều chỉnh tăng thêm đạt 2.351 triệu USD (giảm 23% so với 2001).
    • Phân bổ theo ngành năm 2002: Công nghiệp (510 dự án, 997 triệu USD); Xây dựng (36 dự án, 95 triệu USD); Khách sạn - du lịch (20 dự án, 140 triệu USD); Thủy sản (16 dự án, 20 triệu USD); Tài chính - ngân hàng (1 dự án, 5 triệu USD).
    • Phân bổ địa bàn hàng đầu năm 2002: Đồng Nai (96 dự án, 279 triệu USD), Bình Dương (139 dự án, 258 triệu USD), TP. Hồ Chí Minh (213 dự án, 256 triệu USD), Hà Nội (54 dự án, 128 triệu USD).
    • Đối tác dẫn đầu năm 2002: Đài Loan (188 dự án, 286 triệu USD), Hàn Quốc (147 dự án, 269 triệu USD), Hồng Kông (55 dự án, 141 triệu USD), Hoa Kỳ (31 dự án, 137 triệu USD), Malaysia (26 dự án, 94 triệu USD), Thái Lan (14 dự án, 94 triệu USD).
  • 8 tháng đầu năm 2003: Cấp phép 385 dự án mới với tổng vốn 1.059,1 triệu USD (giảm 6,8% về số dự án, tăng 37,3% về vốn đăng ký so với cùng kỳ 2002); có 243 lượt dự án điều chỉnh tăng vốn với 554 triệu USD, đưa tổng vốn đăng ký mới và bổ sung đạt 1.623,1 triệu USD (tăng 25,6%).
    • Phân bổ theo ngành: Công nghiệp - xây dựng chiếm 65,9% tổng vốn (277 dự án, 697,7 triệu USD); Dịch vụ chiếm 25,5% (66 dự án, 270,5 triệu USD); Nông - lâm - thủy sản chiếm 8,6% (42 dự án, 172,7 triệu USD).
    • Phân bổ địa phương: TP. Hồ Chí Minh (206,1 triệu USD), Bà Rịa - Vũng Tàu (147,1 triệu USD), Bình Dương (146,6 triệu USD), Hải Phòng (91,6 triệu USD), Hà Nội (63,9 triệu USD).
    • Xuất nhập khẩu: Trong khi khu vực kinh tế trong nước nhập siêu 3.882 triệu USD, khu vực FDI xuất siêu 967 triệu USD; tạo việc làm trực tiếp cho 640.000 lao động.

3. Tình hình các đối tác đầu tư trọng điểm

  • Khối ASEAN: Giai đoạn trước 1996 có 229 dự án ($3.x tỷ USD); từ 1996 đến 06/1997 đạt 328 dự án với 7.815 triệu USD vốn cam kết (gần 30% tổng vốn FDI tại Việt Nam). Sau khủng hoảng 1997, tỷ trọng giảm dần: đến hết 1999 chiếm 23,4%, hết 2001 chiếm 21,7% tổng vốn FDI. Hạn chế chủ yếu là quy mô nhỏ, công nghệ trung bình.
  • Hoa Kỳ: Đầu tư từ năm 1991 (1 dự án, trên 2 triệu USD), tăng mạnh sau khi bình thường hóa quan hệ (1994 - 1995), đạt 1.376 triệu USD trong 89 dự án vào năm 1999; chững lại vào năm 2000. Dự án chủ yếu tập trung vào chế biến thực phẩm, giải khát, ô tô, hóa mỹ phẩm.
  • Nhật Bản: Là đối tác thương mại và viện trợ ODA lớn nhất, nhưng quy mô FDI vào Việt Nam còn thấp so với các nước ASEAN khác; năm 2001 xếp thứ 5 về vốn FDI tại Việt Nam.

4. Thực trạng dự án giải thể và khó khăn triển khai

Tính đến hết năm 2000, cả nước có 634 dự án FDI giải thể trước thời hạn với số vốn đăng ký 8.x tỷ USD (chiếm 23-24% tổng số dự án và vốn đầu tư còn hiệu lực). Giai đoạn 1996 - 2000 có 392 dự án giải thể, tăng 166% về số dự án và tăng 466% về vốn đăng ký so với giai đoạn 1991 - 1995.

Cơ cấu dự án giải thể Tỷ trọng Chi tiết cụ thể
Theo hình thức 73,6% số dự án giải thể thuộc về Doanh nghiệp Liên doanh 468 dự án liên doanh bị giải thể (chiếm 69,4% vốn giải thể); trong khi hình thức 100% vốn nước ngoài chỉ có 62 dự án giải thể (chiếm 10%).
Theo lĩnh vực Dịch vụ chiếm tỷ trọng vốn giải thể cao nhất Dịch vụ: 52,6% tổng vốn giải thể; Công nghiệp: 40%; Nông - lâm - ngư nghiệp: 7,4%.
Theo đối tác Hàn Quốc và khối ASEAN Hàn Quốc có nhiều dự án giải thể nhất (văn phòng, xây dựng, khách sạn - du lịch, lắp ráp ô tô, xe máy); các nước ASEAN gặp khó khăn trong dự án bất động sản, khách sạn sau khủng hoảng tài chính.

Văn bản chỉ rõ nguyên nhân tỷ lệ giải thể cao ở khối liên doanh:

  • Doanh nghiệp Việt Nam có năng lực tài chính yếu (chỉ góp trung bình 30% vốn pháp định, tương đương 10% tổng vốn đầu tư, chủ yếu góp bằng quyền sử dụng đất và nhà xưởng);
  • Cán bộ đại diện phía Việt Nam thiếu năng lực quản lý, hạn chế ngoại ngữ, thụ động trước đối tác;
  • Hiện tượng đối tác nước ngoài chuyển giá nội bộ (nâng giá thiết bị, công nghệ đầu vào, hạ giá đầu ra), chiết khấu tiếp thị cao để chiếm lĩnh thị trường và chủ động báo lỗ, trong bối cảnh Việt Nam chưa có luật chống độc quyền và chống bán phá giá;
  • Bất đồng nội bộ về phương thức điều hành và chiến lược kinh doanh;
  • Môi trường pháp lý sau cấp phép chưa đồng bộ, vướng mắc giải phóng mặt bằng, cơ chế hai giá và chi phí dịch vụ cao.

Phần III: Mục tiêu, phương hướng đẩy mạnh thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn FDI tại Việt Nam

Phần III đề ra mục tiêu tổng quát là tranh thủ nguồn vốn, kỹ thuật công nghệ cao, kinh nghiệm quản lý tiên tiến và mở rộng thị trường quốc tế để phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao mức sống nhân dân. Năm phương hướng trọng tâm gồm:

  1. Ưu tiên ngành và địa bàn: Hướng FDI vào nông nghiệp, trồng rừng, xây dựng vùng nguyên liệu, chế biến nông sản thực phẩm; ưu tiên vùng Trung du, miền núi, Tây Nguyên, Duyên hải miền Trung và Tây Nam Bộ. Tại các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội, Đồng Nai, Hải Phòng), tập trung thu hút dự án quy mô lớn, công nghệ cao vào các khu công nghiệp, khu chế xuất; chú trọng công nghiệp then chốt (dầu khí, xi măng, cảng biển, sân bay, viễn thông, thép, hóa chất).
  2. Chuyển giao công nghệ gắn với khai thác nhân lực: Kết hợp tiếp nhận công nghệ cao với việc thu hút các dự án thâm dụng lao động nhằm giải quyết việc làm tại chỗ theo cơ chế "làn sóng" công nghệ phù hợp.
  3. Đa dạng hóa hình thức và đối tác đầu tư: Duy trì hợp tác trong khối ASEAN, đồng thời đẩy mạnh thu hút vốn từ các nền kinh tế phát triển có tiềm lực công nghệ và vốn mạnh như Nhật Bản, Hoa Kỳ, EU, Canada, Australia.
  4. Lấy hiệu quả kinh tế - xã hội làm thước đo cao nhất: Đặt lợi ích dài hạn về phát triển nguồn nhân lực, bảo vệ môi trường sinh thái và cân bằng kinh tế lên trên các mục tiêu tài chính ngắn hạn.
  5. Gắn kết FDI với mở rộng thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế: Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia khi thực hiện lộ trình cắt giảm thuế quan CEPT/AFTA và Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa thực trạng dữ liệu FDI 1988 – 2003: Đề án đã tổng hợp số liệu thực tế qua 14 năm thi hành Luật Đầu tư nước ngoài (3.631 dự án, 41,x tỷ USD vốn đăng ký giai đoạn 1988-2001) và cập nhật số liệu năm 2002 cùng 8 tháng đầu năm 2003, phản ánh toàn diện chu kỳ tăng trưởng, suy giảm và phục hồi của dòng vốn ngoại.
  • Chỉ ra cơ cấu và tác động thực chất của FDI: Xác định rõ mức độ đóng góp của FDI vào công nghiệp (chiếm 100% dầu thô, ô tô, điện tử gia dụng; 60% thép cán), xuất khẩu (chiếm 23-50% tổng kim ngạch) và giải quyết việc làm (640.000 lao động tính đến tháng 8/2003).
  • Phân tích nguyên nhân đổ vỡ của mô hình liên doanh: Làm rõ thực trạng 634 dự án giải thể trước thời hạn với 73,6% tập trung ở các dự án liên doanh, bóc tách các hạn chế cốt lõi về tỷ lệ vốn góp thấp của phía Việt Nam, năng lực cán bộ quản lý và tình trạng chuyển giá, độc quyền của nhà đầu tư nước ngoài.
  • Đề xuất định hướng chính sách: Xác lập khung phương hướng thu hút FDI theo ngành, vùng lãnh thổ và đối tác chiến lược, nhấn mạnh nguyên tắc "mở" đi liền với "che chắn" nhằm giữ vững độc lập tự chủ kinh tế trong giai đoạn hội nhập sâu rộng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu là đề án môn học của sinh viên nên phạm vi khảo sát số liệu thực tế dừng lại ở mốc tháng 8 năm 2003; các giải pháp ở Phần III chủ yếu dừng lại ở mức độ xác định phương hướng và nguyên tắc vĩ mô, chưa xây dựng thành các đề án chính sách hoặc mô hình định lượng chi tiết cho từng ngành cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi diễn biến dòng vốn FDI sau khi Hiệp định Thương mại Việt - Mỹ vận hành đầy đủ và tiến trình đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO); nghiên cứu chuyên sâu các công cụ pháp lý kiểm soát chuyển giá, luật cạnh tranh và chính sách xóa bỏ cơ chế hai giá tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh và các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
  • Nội dung giá trị: Đề án cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu đầu tư FDI theo ngành, vùng kinh tế và quốc gia đối tác giai đoạn 1988 – 2003; đồng thời cung cấp khung phân tích thực tế về các sai lầm và rủi ro trong quản lý doanh nghiệp liên doanh giữa đối tác trong nước và đối tác nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

1. Giai đoạn 1988 – 2001, năm nào đạt đỉnh cao về thu hút FDI tại Việt Nam và quy mô vốn bình quân thời kỳ này là bao nhiêu?
Năm 1995 là năm đỉnh cao nhất về thu hút FDI cả về số lượng dự án, tổng vốn đăng ký và quy mô vốn. Tính chung cả giai đoạn 1988 – 2001, quy mô vốn đăng ký bình quân đạt 11,44 triệu USD/dự án (năm 1999 giảm mạnh xuống mức thấp nhất là 5,04 triệu USD/dự án).

2. Tỷ trọng các hình thức đầu tư FDI tại Việt Nam lũy kế đến ngày 03/05/2002 được phân bổ như thế nào?
Hình thức liên doanh chiếm 51% tổng vốn đăng ký và 30% số dự án; hình thức 100% vốn nước ngoài chiếm 36% tổng vốn đăng ký và 66% số dự án; các hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và BOT chiếm 13% tổng vốn đăng ký và 4% số dự án.

3. Tình trạng giải thể dự án FDI tính đến hết năm 2000 diễn ra như thế nào và hình thức nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Đến hết năm 2000 có 634 dự án FDI bị giải thể trước thời hạn với số vốn 8.x tỷ USD. Trong đó, hình thức liên doanh chiếm tỷ lệ cao nhất với 468 dự án (chiếm 73,6% số dự án giải thể và 69,4% tổng vốn giải thể), trong khi hình thức 100% vốn nước ngoài chỉ chiếm 10% số dự án giải thể.

4. Vì sao các doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam thời kỳ này có tỷ lệ giải thể cao?
Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp Việt Nam góp vốn thấp (chỉ chiếm trung bình 30% vốn pháp định, tương đương 10% tổng vốn đầu tư, chủ yếu bằng quyền sử dụng đất); cán bộ quản lý thiếu năng lực và ngoại ngữ; phía nước ngoài thực hiện chuyển giá thiết bị/nguyên liệu và định giá thấp sản phẩm đầu ra để chủ động báo lỗ nhằm chiếm lĩnh thị phần trong khi Việt Nam chưa có luật chống độc quyền; và những mâu thuẫn nội bộ về chiến lược điều hành.

5. Cơ cấu thu hút FDI theo ngành trong 8 tháng đầu năm 2003 có đặc điểm gì nổi bật?
Dòng vốn FDI tập trung áp đảo vào khu vực công nghiệp và xây dựng với 277 dự án, đạt 697,7 triệu USD (chiếm 65,9% tổng vốn đăng ký mới); khu vực dịch vụ có 66 dự án với 270,5 triệu USD (chiếm 25,5%); khu vực nông - lâm - thủy sản chỉ thu hút được 42 dự án với 172,7 triệu USD (chiếm 8,6%).

Kết luận

Đề án môn học của tác giả Bành Thị Thanh Tình đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam sau hơn 14 năm thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài (1987 - 2003). Qua việc phân tích các chuỗi số liệu thống kê chi tiết, tác giả đã khẳng định vai trò trụ cột của FDI đối với tăng trưởng công nghiệp, xuất khẩu và giải quyết việc làm, đồng thời phân tích thẳng thắn các hạn chế nội tại như tỷ lệ giải thể cao ở khối liên doanh, bất cập hạ tầng và hiện tượng chuyển giá. Trên cơ sở đó, đề án xác lập các mục tiêu và phương hướng chiến lược nhằm khai thác hiệu quả dòng vốn FDI, phục vụ đắc lực cho công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.