Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng tại Công ty Platz Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng tại công ty Platz Việt Nam, đề xuất các giải pháp hoàn thiện và tối ưu hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG

1.1. Tổng quan về chuỗi cung ứng

1.1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng

1.1.2. Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng

1.1.3. Lợi ích và rủi ro khi sử dụng SCM

1.1.4. Phân biệt chuỗi cung ứng với các dạng khác

1.2. Cấu trúc chuỗi cung ứng

1.2.1. Những bên tham gia vào chuỗi cung ứng

1.2.2. Các nhân tố chính của chuỗi cung ứng

1.2.3. Chiến lược kinh doanh và hoạt động chuỗi cung ứng

1.2.4. Các hoạt động chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR

1.3. Đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng

1.3.1. Đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng theo mô hình SCOR

1.3.2. Đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng theo phân loại thị trường

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TNHH PLATZ VIỆT NAM

2.1. Giới thiệu công ty TNHH Platz Việt Nam

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu kinh doanh

2.1.3. Cơ cấu nhân sự của công ty

2.1.4. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Platz VN từ năm 2017 đến năm 2019

2.1.5. Cấu trúc chuỗi cung ứng công ty Platz Việt Nam

2.2. Thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng của công ty Platz Việt Nam

2.2.1. Lưu trữ và phân phối

2.2.2. Hệ thống thông tin quản lý

2.3. Đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng công ty Platz Việt Nam theo phân loại thị trường

2.3.1. Đo lường yếu tố hiệu quả “Dịch vụ khách hàng”

2.3.2. Đo lường yếu tố “Hiệu quả nội bộ”

2.3.3. Đo lường yếu tố “Linh hoạt nhu cầu”

2.3.4. Đo lường yếu tố hiệu quả “Phát triển sản phẩm”

2.4. Đánh giá chung hoạt động chuỗi cung ứng công ty Platz Việt Nam

2.4.1. Nhược điểm

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG TẠI CÔNG TY TNHH PLATZ VIỆT NAM

3.1. Phương hướng phát triển của thị trường giường chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam

3.2. Những định hướng và mục tiêu phát triển của công ty trong giai đoạn 2020- 2025

3.3. Những nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng công ty Platz Việt Nam cho đến năm 2025

3.3.1. Hoàn thiện chức năng phòng ban

3.3.2. Hoàn thiện quy trình nội bộ

3.3.3. Tăng cường tính linh hoạt cho hoạt động hoạch định và sản xuất

3.3.4. Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý

3.3.5. Đa dạng hóa nguồn cung nội địa và xây dựng mối liên minh với nhà cung cấp

3.4. Kiến nghị đối với nhà nước

3.4.1. Về quản lý vĩ mô

3.4.2. Về thủ tục hành chính

3.5. Kế hoạch dự kiến thực hiện giải pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A

PHỤ LỤC B

PHỤ LỤC C

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược tối ưu chuỗi cung ứng Nền tảng vững chắc tại Platz Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường toàn cầu ngày càng khốc liệt, việc tối ưu chuỗi cung ứng không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố then chốt quyết định sự thành công và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Các tập đoàn hàng đầu thế giới đã chứng minh rằng một quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả có thể mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể so với đối thủ. Đối với một doanh nghiệp như Platz Việt Nam, việc tập trung vào hiệu quả chuỗi cung ứng là cực kỳ quan trọng để duy trì và phát triển vị thế trên thị trường chăm sóc sức khỏe.

Theo tài liệu nghiên cứu, "Yếu tố cơ bản để các doanh nghiệp cạnh tranh thành công ngày nay là sở hữu một chuỗi cung ứng trội hơn hẳn các đối thủ." Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư và tập trung vào chuỗi cung ứng trong bối cảnh chu kỳ sống sản phẩm ngày càng ngắn và kỳ vọng của khách hàng ngày càng cao. Quản lý chuỗi cung ứng (SCM) không chỉ giúp gia tăng giá trị lợi nhuận cho công ty mà còn đem lại lợi ích cho tất cả các tác nhân tham gia trong chuỗi. Các công ty cần thiết kế chuỗi cung ứng phù hợp với nhu cầu của thị trường mà họ đang phục vụ, xem xét việc tối ưu hóa quy trình từ hoạch định, tìm nguồn hàng, thu mua, sản xuất, đến quản lý hậu cần.

Sự phát triển của công nghệ chuỗi cung ứng và xu hướng digital supply chain đã mở ra nhiều cơ hội mới để các doanh nghiệp như Platz Việt Nam có thể phân tích chuỗi cung ứng, xác định các điểm yếu và triển khai giải pháp chuỗi cung ứng đột phá. Việc tích hợp chuỗi cung ứng và áp dụng các mô hình tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giảm chi phí chuỗi cung ứng mà còn nâng cao năng suất chuỗi cung ứng, từ đó củng cố khả năng vươn xa và chiếm lĩnh thị trường. Những nghiên cứu điển hình về SCM đã chỉ ra rằng, việc tối ưu chuỗi cung ứng có thể giảm lượng hàng tồn kho từ 25-60% và chi phí chuỗi cung ứng từ 25-50%, đồng thời cải thiện vòng cung ứng đơn hàng và tăng độ chính xác trong dự báo sản xuất. Đây chính là lợi thế cạnh tranh mà Platz Việt Nam có thể khai thác.

1.1. Khái niệm vai trò của quản lý chuỗi cung ứng trong kỷ nguyên số

Chuỗi cung ứng (Supply Chain) là một hệ thống rộng lớn bao gồm các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và tài nguyên liên quan đến việc di chuyển sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến người tiêu dùng. Nó biến chuyển tài nguyên thiên nhiên, nguyên liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh và giao đến khách hàng cuối cùng. "Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) bao gồm tất cả các hoạt động lên kế hoạch và quản trị liên quan đến nguồn cung ứng, thầu, chuyển đổi và các hoạt động quản lý hậu cần," theo định nghĩa của Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (CSCMP).

Vai trò của quản lý chuỗi cung ứng vô cùng quan trọng. Mục tiêu chính của SCM là thỏa mãn yêu cầu của khách hàng thông qua việc sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên, bao gồm khả năng phân phối, dự trữ và lao động. Điều này trực tiếp giúp nâng cao dịch vụ khách hàng, giảm chi phí chuỗi cung ứng không cần thiết và giảm chi phí giá thành mỗi sản phẩm. Một chuỗi cung ứng tốt sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và tối thiểu hóa hàng tồn kho, qua đó tăng lợi nhuận sau thuế và cải thiện vòng cung ứng đơn hàng. Sự khác biệt giữa quản trị chuỗi cung ứngquản trị hậu cần (logistics) nằm ở quy mô và mục tiêu: logistics tập trung vào hoạt động nội bộ công ty với mục tiêu giảm chi phí, trong khi SCM có quy mô rộng hơn, bao gồm nhiều tổ chức và hợp tác để đạt mục tiêu giảm chi phí tổng thể và tăng ưu thế cạnh tranh.

1.2. Các thành phần cốt lõi và mô hình SCOR định hướng tối ưu hóa

Để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả, việc hiểu rõ các nhân tố chính là điều thiết yếu. Theo Chopra & Meindl (2000) và Michael H. Hugos (2011), có năm lĩnh vực quyết định khả năng của chuỗi cung ứng: Sản xuất, Hàng tồn kho, Địa điểm, Vận tải, và Thông tin. Mỗi nhân tố này đều có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động. Ví dụ, quyết định về sản xuất ảnh hưởng đến khả năng tạo ra và lưu trữ sản phẩm, trong khi quản lý tồn kho đòi hỏi sự cân bằng giữa khả năng phản ứng nhanh với nhu cầu và chi phí lưu kho.

Một trong những công cụ mạnh mẽ để phân tích chuỗi cung ứngtối ưu hóa quy trìnhmô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference). Mô hình này cung cấp một khung tham chiếu chuẩn hóa để mô tả, đo lường và cải tiến các hoạt động trong chuỗi cung ứng. SCOR bao gồm các nhóm hoạt động chính như Hoạch định (Plan), Tìm nguồn (Source), Sản xuất (Make), Phân phối (Deliver), Thu hồi (Return), và Hỗ trợ (Enable). Việc áp dụng mô hình SCOR giúp Platz Việt Nam có thể "phát triển và quản lý cấu trúc chuỗi cung ứng hiệu quả, đồng thời mô hình giải thích các hoạt động hay quy trình dọc theo toàn bộ Chuỗi cung ứng và cung cấp cơ sở để cải tiến những hoạt động đó." (Millet và ctg, 2009). Việc sử dụng các chỉ số hiệu suất chuỗi cung ứng (KPI SCM) trong mô hình SCOR giúp đánh giá tổng quan "sức khỏe" của chuỗi cung ứng, từ độ tin cậy, khả năng đáp ứng, đến chi phí và hiệu quả quản lý tài sản.

II. Thực trạng thách thức Phân tích chuỗi cung ứng tại Platz Việt Nam

Mặc dù đã có những nỗ lực đáng kể, thực trạng hoạt động chuỗi cung ứng của Platz Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Khảo sát nội bộ đã chỉ ra rằng "tất cả các cán bộ nhân viên công ty đều nhận thấy hoạt động chuỗi cung ứng của công ty Platz Việt Nam hiện tại vẫn chưa được tốt." Những vấn đề này tập trung vào các khía cạnh quan trọng như hoạch định, quản lý tồn kho, sản xuất và chăm sóc khách hàng. Điều này làm giảm hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể và gây ra các rủi ro chuỗi cung ứng tiềm ẩn.

Một trong những thách thức lớn nhất nằm ở hoạt động hoạch định. Độ chính xác của dự báo nhu cầu từ khách hàng còn thấp, thường xuyên sai lệch tới 35-40% đối với từng khách hàng và 25-35% đối với tổng lượng dự báo của nhóm khách hàng chính. Điều này gây khó khăn nghiêm trọng cho các bộ phận liên quan, đặc biệt là trong việc lập kế hoạch sản xuất và mua hàng chiến lược. Sự thay đổi liên tục về số lượng và chủng loại đơn hàng của khách hàng, đôi khi chỉ 20-30 ngày trước sản xuất, buộc Platz Việt Nam phải liên tục điều chỉnh kế hoạch, gây áp lực lớn lên bộ phận kế hoạch, vật tư và các nhà cung ứng.

Bên cạnh đó, hoạt động thu mua cũng gặp phải nhiều vấn đề. Thông tin liên quan đến việc đặt và giao hàng cho nhà cung ứng còn hạn chế, đặc biệt đối với nguyên vật liệu nhập khẩu cho sản phẩm mới. Các nhà cung cấp thường xuyên giao sai mặt hàng, thiếu hoặc vượt số lượng yêu cầu, do không kiểm tra kỹ hoặc thông tin nội bộ không chính xác. "Nhà cung cấp cũng thiếu trách nhiệm trong vấn đề phối hợp giải quyết sự cố sau giao hàng như chất lượng, thay đổi hóa đơn." Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm đầu vào, tiến độ sản xuất và tăng chi phí logistics tại Việt Nam cho Platz Việt Nam. Các vấn đề này cần được phân tích chuỗi cung ứng kỹ lưỡng để đưa ra các giải pháp chuỗi cung ứng phù hợp, nhằm nâng cao năng suất chuỗi cung ứng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho công ty.

2.1. Hoạch định dự báo nhu cầu Nút thắt cần giải quyết tại Platz VN

Vấn đề cốt lõi trong hoạt động chuỗi cung ứng của Platz Việt Nam bắt nguồn từ khâu hoạch định, đặc biệt là dự báo nhu cầu. Mặc dù công ty sử dụng hệ thống MRP để quản lý nhu cầu và hoạch định vật tư, "độ chính xác của dự báo nhận được từ khách hàng vẫn chưa cao, gây nhiều khó khăn với các bộ phận liên quan." Các khách hàng chính thường gửi dự báo 6 tháng trước nhưng với độ lệch lớn (30% - 40%), trong khi khách hàng thường xuyên lại không gửi dự báo, chỉ đặt hàng 3 tháng trước khi cần. Điều này dẫn đến sự bị động trong việc tuyển dụng lao động, bổ sung máy móc và lập kế hoạch sản xuất.

Ngoài ra, việc quản lý và tiếp nhận đơn hàng cũng tồn tại nhiều hạn chế. Khách hàng chính và thường xuyên thường xuyên thay đổi số lượng hoặc chủng loại đơn hàng chỉ 25-30 ngày trước sản xuất, buộc công ty phải "thương thảo lại với nhà cung ứng nguyên vật liệu." Việc này rút ngắn thời gian tính toán nguyên vật liệu, thời gian chuẩn bị sản xuất của nhà cung ứng, gây lãng phí và phiền hà. Sự thiếu phối hợp giữa bộ phận kế hoạch và các bộ phận khác đôi khi dẫn đến việc không thông tin kịp thời các thay đổi kế hoạch sản xuất, gây áp lực lên kho bãi logistics do lưu trữ hàng hóa không cần thiết hoặc phải đối ứng gấp cho các đơn hàng xuất khẩu, ảnh hưởng đến tối ưu hóa quy trình của công ty.

2.2. Quản lý mua hàng vận tải Thách thức giảm chi phí logistics

Hoạt động thu mua và vận tải logistics tại Platz Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng giảm chi phí chuỗi cung ứng. Khảo sát nội bộ cho thấy "những thông tin liên quan tới việc đặt và giao hàng cho nhà cung ứng công ty Platz Việt Nam cũng đang có những vấn đề nhất định," đặc biệt với nguyên vật liệu nhập khẩu cho sản phẩm mới. Sau khi bộ phận kế hoạch đưa ra nhu cầu nguyên vật liệu, bộ phận vật tư tạo đơn mua hàng (PO) trên hệ thống ERP và gửi cho nhà cung ứng. Tuy nhiên, sự thay đổi liên tục về số lượng và chủng loại đặt hàng từ khách hàng gây ra sự thay đổi về thời gian giao hàng chi tiết, khiến kế hoạch sản xuất của nhà cung ứng bị đảo lộn.

Thực trạng này không chỉ gây lãng phí và phiền hà cho nhà cung ứng mà còn tạo áp lực lớn lên bộ phận vật tư và kế hoạch của công ty. Ngoài ra, việc quản lý giao nhận hàng cũng chưa đạt hiệu quả mong muốn. Mặc dù công ty cung cấp thông tin chi tiết về chủng loại, số lượng, kế hoạch tuần và ngày, "một số nhà cung ứng vẫn thường xuyên giao sai mặt hàng, thiếu số lượng yêu cầu hoặc vượt số lượng." Nguyên nhân chủ yếu là do thiếu kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất hàng hoặc thông tin nội bộ không chính xác của nhà cung ứng. Tình trạng này làm tăng rủi ro về chất lượng, gián đoạn sản xuất và tăng chi phí chuỗi cung ứng không cần thiết.

III. Giải pháp đột phá tối ưu chuỗi cung ứng Nâng tầm Platz Việt Nam

Để khắc phục những hạn chế hiện tại và nâng cao năng lực cạnh tranh, Platz Việt Nam cần triển khai các giải pháp chuỗi cung ứng đột phá và toàn diện. Mục tiêu là hướng tới một chuỗi cung ứng tinh gọn, linh hoạt và hiệu quả hơn, đảm bảo năng suất chuỗi cung ứng tối ưu. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình nội bộ mà còn chú trọng đến việc tích hợp chuỗi cung ứng với các đối tác bên ngoài, đồng thời ứng dụng mạnh mẽ công nghệ chuỗi cung ứng để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Theo định hướng đã được đề xuất trong luận văn, các nhóm giải pháp hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng tại Platz Việt Nam đến năm 2025 bao gồm "Hoàn thiện chức năng phòng ban, Hoàn thiện quy trình nội bộ, Tăng cường tính linh hoạt cho hoạt động hoạch định và sản xuất, Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý, Đa dạng hóa nguồn cung nội địa và xây dựng mối liên minh với nhà cung cấp." Đây là một lộ trình chiến lược nhằm xây dựng một Platz Vietnam SCM vững mạnh, có khả năng thích ứng cao với biến động thị trường và gia tăng hiệu quả chuỗi cung ứng tổng thể.

Việc giảm chi phí chuỗi cung ứng sẽ là một trong những mục tiêu hàng đầu, đạt được thông qua việc kiểm soát chặt chẽ quản lý tồn kho, tối ưu hóa vận tải logistics và cải thiện hiệu quả mua hàng chiến lược. Đặc biệt, khả năng phản ứng nhanh với thay đổi dự báo nhu cầu và quản lý rủi ro tốt hơn sẽ giúp công ty tránh được những tổn thất không đáng có. Việc đầu tư vào phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM) và các giải pháp digital supply chain sẽ là bước đi quan trọng để đạt được các mục tiêu này, biến các thách thức thành cơ hội phát triển bền vững cho Platz Việt Nam.

3.1. Hoàn thiện quy trình nội bộ tăng cường tính linh hoạt SCM

Một trong những giải pháp chuỗi cung ứng trọng tâm là hoàn thiện quy trình nội bộ của Platz Việt Nam. Điều này đòi hỏi việc rà soát và tối ưu hóa quy trình hoạch định sản xuất, quản lý tồn kho và thực hiện đơn hàng. Để nâng cao độ chính xác của dự báo nhu cầu, công ty có thể áp dụng các phương pháp dự báo tiên tiến hơn, kết hợp dữ liệu lịch sử với phân tích xu hướng thị trường. Việc xây dựng một quy trình linh hoạt hơn trong việc điều chỉnh kế hoạch sản xuất khi có thay đổi đơn hàng là điều cần thiết để giảm áp lực lên các bộ phận liên quan.

Để tăng cường tính linh hoạt cho hoạt động hoạch định và sản xuất, Platz Việt Nam có thể cân nhắc áp dụng các nguyên tắc của chuỗi cung ứng tinh gọn (Lean SCM). Phương pháp này tập trung vào việc loại bỏ lãng phí, giảm thiểu hàng tồn kho không cần thiết và tối ưu hóa dòng chảy vật liệu và thông tin. Việc phân cấp hoạch định sản xuất phù hợp và cải thiện hệ thống thông tin liên lạc nội bộ sẽ đảm bảo rằng các thay đổi trong kế hoạch được thông tin kịp thời đến tất cả các phòng ban, từ đó nâng cao khả năng đối ứng nhanh chóng. Ngoài ra, việc thiết lập các "mối liên minh với nhà cung cấp" sẽ giúp tích hợp chuỗi cung ứng hiệu quả hơn, cho phép phản ứng nhanh chóng hơn với các biến động từ phía khách hàng và thị trường, giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng.

3.2. Ứng dụng công nghệ Bước tiến mới trong quản lý chuỗi cung ứng

Việc ứng dụng công nghệ chuỗi cung ứng là giải pháp then chốt để tối ưu chuỗi cung ứng tại Platz Việt Nam. Đầu tư vào phần mềm quản lý chuỗi cung ứng (SCM) hiện đại sẽ giúp công ty cải thiện đáng kể khả năng dự báo nhu cầu, quản lý tồn kho và theo dõi vận tải logistics. Hệ thống ERP trong chuỗi cung ứng cần được khai thác tối đa và nâng cấp để đảm bảo tính chính xác và khả năng cập nhật liên tục của dữ liệu, đặc biệt khi có sự thay đổi từ đơn hàng của khách hàng.

Hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý là ưu tiên hàng đầu. Việc tích hợp các hệ thống như WMS (Hệ thống quản lý kho) và TMS (Hệ thống quản lý vận tải) với ERP sẽ tạo ra một bức tranh toàn diện về chuỗi cung ứng, cho phép phân tích chuỗi cung ứng sâu rộng hơn và ra quyết định kịp thời. Công nghệ EDI (Electronic Data Interchange) có thể được triển khai để chuẩn hóa và tự động hóa việc trao đổi dữ liệu với các đối tác và nhà cung cấp, giảm thiểu lỗi thủ công và tăng tốc độ giao dịch. Hơn nữa, việc xem xét các giải pháp digital supply chain tiên tiến như IoT (Internet of Things) để giám sát kho bãi logistics và lộ trình vận chuyển, hay AI (Trí tuệ nhân tạo) để phân tích dữ liệu lớn và đưa ra dự báo chính xác hơn, sẽ là bước tiến quan trọng giúp Platz Việt Nam đạt được hiệu quả chuỗi cung ứng vượt trội.

IV. Kết quả và triển vọng Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững cho Platz Việt Nam

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng sẽ mang lại những kết quả tích cực và mở ra triển vọng phát triển mạnh mẽ cho Platz Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi cung ứng bền vững, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về môi trường và xã hội, đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài và ổn định. Khi các quy trình được tối ưu hóa quy trìnhtích hợp chuỗi cung ứng được nâng cao, công ty sẽ thấy rõ sự cải thiện trong các chỉ số hiệu suất chuỗi cung ứng (KPI SCM) chủ chốt.

Những lợi ích dự kiến bao gồm giảm chi phí chuỗi cung ứng thông qua việc quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn, tối ưu hóa các tuyến vận tải logistics và giảm thiểu lãng phí trong quá trình sản xuất. Khả năng dự báo nhu cầu chính xác hơn sẽ giúp giảm thiểu tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa hàng hóa, đồng thời nâng cao năng suất chuỗi cung ứng. "Việc quản trị thành công chuỗi cung ứng tại công ty sẽ giúp gia tăng giá trị lợi nhuận không những cho công ty mà còn đem lại lợi ích cho các tác nhân tham gia trong chuỗi." Với việc cải thiện dịch vụ khách hàng và thời gian đáp ứng, Platz Việt Nam sẽ củng cố vị thế trên thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc tối ưu chuỗi cung ứng mang lại lợi ích toàn diện, từ tăng lợi nhuận sau thuế, cải thiện vòng cung ứng đơn hàng, đến giảm chi phí giá thành mỗi sản phẩm.

Trong tương lai, Platz Việt Nam sẽ tiếp tục phân tích chuỗi cung ứng của mình để liên tục điều chỉnh và đổi mới chuỗi cung ứng phù hợp với xu hướng thị trường. Việc xây dựng mối liên minh với nhà cung cấp vững chắc và phát triển nguồn cung nội địa cũng là yếu tố quan trọng để giảm thiểu rủi ro chuỗi cung ứng và tăng cường tính độc lập. Với một Platz Vietnam SCM được tối ưu hóa, công ty không chỉ đáp ứng tốt hơn nhu cầu khách hàng mà còn đóng góp vào sự phát triển chung của ngành chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam và khu vực.

4.1. Đo lường hiệu quả hoạt động KPI SCM và dịch vụ khách hàng

Để đánh giá thành công của các giải pháp tối ưu chuỗi cung ứng, việc đo lường hiệu quả hoạt động chuỗi cung ứng là không thể thiếu. Mô hình SCOR cung cấp một khung làm việc mạnh mẽ với các thuộc tính hiệu quả hoạt động như Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Thích ứng nhanh (Agility), Chi phí (Cost), và Hiệu quả quản lý tài sản (Asset Management Efficiency). Các thuộc tính này tập trung vào hiệu quả hoạt động hướng tới khách hàng và hiệu quả hoạt động tập trung vào nội bộ, giúp Platz Việt Nam có cái nhìn toàn diện.

Các chỉ số hiệu suất chuỗi cung ứng (KPI SCM) cấp 1 từ mô hình SCOR, như Mức độ hoàn thành đơn hàng xuất sắc (Perfect Order Fulfillment) hay Tổng thời gian hoàn thành đơn hàng (Order Fulfillment Cycle Time), sẽ được sử dụng để đánh giá tổng quan "sức khỏe" của chuỗi cung ứng. Đặc biệt, đối với dịch vụ khách hàng, các KPI như tỉ lệ đơn hàng hoàn thành, tỉ lệ giao hàng đúng hạn, giá trị đơn hàng bị trả lại sẽ phản ánh khả năng của chuỗi cung ứng trong việc đáp ứng sự mong đợi của khách hàng. Việc theo dõi các chỉ số về quản lý tồn kho, như vòng quay hàng tồn kho và giá trị hàng tồn kho, cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả nội bộgiảm chi phí chuỗi cung ứng.

4.2. Tương lai chuỗi cung ứng Platz Việt Nam Hướng tới sự đổi mới và cạnh tranh

Triển vọng phát triển của Platz Việt Nam trong giai đoạn 2020-2025 gắn liền với khả năng tiếp tục đổi mới chuỗi cung ứng và duy trì lợi thế cạnh tranh. Với thị trường giường chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam đang phát triển, công ty cần tập trung vào việc xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi của nhu cầu và công nghệ. Việc "đa dạng hóa nguồn cung nội địa và xây dựng mối liên minh với nhà cung cấp" là chiến lược quan trọng để giảm phụ thuộc và tăng cường khả năng phản ứng.

Để đạt được điều này, Platz Việt Nam cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ chuỗi cung ứng mới, như IoT để giám sát tài sản và vận tải logistics, hoặc AI để phân tích dữ liệu và tối ưu hóa các quyết định. Việc tích hợp chuỗi cung ứng sâu rộng hơn với các đối tác, từ nhà cung cấp đến khách hàng, thông qua các hệ thống như EDI chuỗi cung ứng, sẽ tạo ra một dòng chảy thông tin liền mạch và minh bạch. Bằng cách không ngừng tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng suất chuỗi cung ứng, Platz Việt Nam có thể củng cố vị thế dẫn đầu, không chỉ trong lĩnh vực sản phẩm hỗ trợ chăm sóc sức khỏe mà còn trong việc thiết lập một hình mẫu về quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và bền vững tại Việt Nam.

01/10/2025
Hoàn thiện hoạt động chuỗi cung ứng tại công ty tnhh platz việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động Chuỗi cung ứng. Chương 2: Thực trạng hoạt động Chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Platz Việt Nam. Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Chuỗi cung ứng tại Công ty TNHH Platz Việt Nam. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HOẠT ĐỘNG CHUỖI CUNG ỨNG Tổng quan về chuỗi cung ứng 1.1 Khái niệm chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng hay Supply chain là một hệ thống các tổ chức, con người, hoạt động, thông tin và các nguồn lực liên quan tới việc di chuyển sản phẩm hay dịch vụ từ nhà cung cấp hay nhà sản xuất đến người tiêu dùng (Consumer).

Hoạt động chuỗi cung ứng liên quan đến biến chuyển các tài nguyên thiên nhiên, nguyên liệu và các thành phần thành một sản phẩm hoàn chỉnh để giao cho khách hàng cuối cùng (người tiêu dùng). Trong các hệ thống chuỗi cung ứng phức tạp, các sản phẩm được sử dụng có thể tái nhập vào chuỗi cung ứng tại bất kỳ điểm nào giá trị còn lại có thể tái chế được. (Nguồn: Wikipedia) Nhiều công trình nghiên cứu đã đưa ra những định nghĩa về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng. Trong khuôn khổ luận văn, tác giả trích lược một số định nghĩa để bổ sung cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu, bao gồm: “Một chuỗi cung ứng là sự sắp xếp, bố trí các công ty để mang sản phẩm và dịch vụ đến với thị trường” (Lambert, Douglas M.14) “Một chuỗi cung ứng là một mạng lưới của những điều kiện và những lựa chọn phân phối được thực hiện dưới dạng chức năng mua sắm nguyên liệu, biến đổi những nguyên liệu này thành những sản phẩm trung gian hay thành phẩm, và sự phân phối những sản phẩm hoàn thiện này đến với khách hàng” (Ganesham, Ran & Terry P.

Harrison (1995)) “Một chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các giai đoạn cấu thành, trực tiếp hoặc gián tiếp, trong việc đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Chuỗi cung ứng không chỉ bao gồm các nhà sản xuất và cung ứng, mà còn bao bồm các nhà vận tải, kho hàng, nhà bán lẻ và chính khách hàng.2 Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng Thuật ngữ “Quản trị chuỗi cung ứng” (SCM Supply Chain Management) nổi lên vào cuối những năm 1980 và được sử dụng rộng rãi trong những năm 1990. Trước thời gian đó, hoạt động kinh doanh sử dụng các thuật ngữ như “Quản trị hậu cần” 5 (logicstics management) và “Quản lý hoạt động” để thay thế. Hội đồng các chuyên gia quản trị chuỗi cung ứng (The Council of Supply Chain Management Professionals - CSCMP) đã định nghĩa quản trị chuỗi cung ứng như sau: “Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm tất cả các hoạt động lên kế hoạch và quản trị liên quan đến nguồn cung ứng, thầu, chuyển đổi và các hoạt động quản lý hậu cần (logistics management).

Quan trọng không kém là nó cũng bao gồm sự phối hợp là liên kết với các kênh đối tác như là các bên cung cấp, bên trung gian, nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba, và khách hàng.” Về bản chất, quản trị chuỗi cung ứng tích hợp quản trị cung và cầu bên trong và bên ngoài các công ty. Quản trị chuỗi cung ứng là một chức năng tích hợp, với trách nhiệm chính là kết nối các chức năng kinh doanh chính và các quy trình kinh doanh trong các công ty thành một mô hình kinh doanh gắn kết và hiệu quả cao.3 Lợi ích và rủi ro khi sử dụng SCM 1.1 Lợi ích Mục tiêu chính của SCM là thỏa mãn các yêu cầu của khách hàng thông qua sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên, bao gồn khả năng phân phối, dự trữ, và lao động. Điều này giúp nâng cao dịch vụ khách hàng, giảm các chi phí không cần thiết cho doanh nghiệp, giảm chi phí giá thành mỗi sản phẩm. Một chuỗi cung ứng hướng đến mục tiêu đáp ứng để cho cung gặp cầu và để cho hàng tồn kho là tối thiểu, giảm chi phí lưu kho của doanh nghiệp.

Một chuỗi cung ứng tốt sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường và giảm các yếu tố tác động tới thị trường.2 Rủi ro Nếu lựa chọn một hệ thống SCM sai có thể sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty, từ nguyên liệu sản xuất đến hệ thống phân phối. Hệ thống SCM không tương thích với các công cụ quản trị như hệ thống sổ sách, các phần mềm kinh doanh đang được sử dụng có thể dẫn đến việc phá hủy toàn bộ hoạt động kinh doanh. Các hình thức kinh doanh với đa chi nhánh, đối tác, văn phòng đại diện có thể dẫn tới sự xáo trộn, khó khăn trong phân tích dữ liệu và quản lý.4 Phân biệt chuỗi cung ứng với các dạng khác Phân biệt quản trị chuỗi cung ứng SCM và quản trị hậu cần Bảng 1.1 Phân biệt quản trị chuỗi cung ứng SCM và quản trị hậu cần Quản trị hậu cần Quản trị chuỗi cung ứng (Logistics) (Supply Chain Management) Chuỗi cung ứng là mạng lưới các Logistics là những hoạt công ty cùng làm việc và hợp tác Về quy mô động xảy ra trong ranh giới để phân phối sản phẩm đến thị một công ty vừa và nhỏ. Quản trị chuỗi cung ứng lại đặt Logistics mong muốn đạt mục tiêu giảm được chi phí toàn được là giảm chi phí, tăng Về mục tiêu thể dựa trên tăng cường khả năng được chất lượng dịch vụ và cộng tác và phối hợp, do đó tăng sự hài lòng của khách hàng.

ưu thế cạnh tranh. Quản trị Logistics quản lý Quản trị chuỗi cung ứng bao gồm các hoạt động bao gồm vận cả quản trị Logistics và quản trị Về công việc tải, kho bãi, dự báo, đơn nguồn cung cấp, sản xuất, hợp tác hàng, giao nhận, dịch vụ và phối hợp của các đối tác, khách khách hàng… hàng… Ảnh hưởng Ngắn / Trung hạn Dài hạn Số lượng Nhiều tổ chức tham gia để đạt mục doanh nghiệp Chỉ 1 tổ chức duy nhất tiêu chung tham gia (Nguồn: Tác giả tổng hợp) Phân biệt chuỗi cung ứng và kênh phân phối Kênh phân phối là quá trình từ nhà sản xuất đến khách hàng thông qua nhà phân phối. Nó chỉ là một bộ phận của chuỗi cung ứng – là một phần của chuỗi cung ứng từ nhà sản xuất đến khách hàng. 7 Phân biệt quản trị chuỗi cung ứng và quản trị nhu cầu Quản trị nhu cầu là quản lý nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ theo chuỗi cung ứng.

Nhu cầu có thể được quản lý thông qua cơ chế như là sản phẩm, giá cả, khuyến mại và phân phối, nhìn chung đây là những nhiệm vụ chủ yếu là thuộc về marketing. Quản trị nhu cầu thật sự là 1 bộ phận nhỏ của quản trị chuỗi cung ứng và nó thật cần thiết trong việc kiểm soát các mức nhu cầu của hệ thống. Chúng ta phải xem xét quản trị nhu cầu có vai trò quan trọng như quản trị nguồn nguyên vật liệu và dịch vụ trong quản trị chuỗi cung ứng. Cấu trúc chuỗi cung ứng 1.1 Những bên tham gia vào chuỗi cung ứng Hình 1.1 Chuỗi cung ứng cũ và mới (Nguồn: Michael H.

Hugos (2011)) 8 Trong thời đại công nghiệp, thị trường hàng hoá biến chuyển chậm, những công ty thường nắm hết chuỗi cung ứng của mình. Mô hình này được gọi là liên kết theo hàng dọc. Mục tiêu của liên kết theo hàng dọc là nhằm đạt được hiệu quả tối đa thông qua lợi ích kinh tế nhờ quy mô. Cùng với toàn cầu hoá, thị trường cạnh tranh cao và tốc độ thay đổi nhanh của công nghệ đã định hình sự phát triển của chuỗi cung ứng.

Để đạt được hiệu quả vận hành cao và bắt kịp những thay đổi liên tục của công nghệ, các công ty cần tập trung vào những năng lực cốt lõi của mình – hay nói cách khác là tập trung vào kinh doanh cái mà họ có thể làm tốt nhất và nơi họ có thể tạo ra lợi thế khác biệt (differential advantage). Thay vì thực hiện liên kết theo hàng dọc, bây giờ các công ty có thể thực hiện “liên kết ảo”, các công ty tìm kiếm những công ty khác mà họ có thể làm việc chung để thực hiện các hoạt động cần thiết trong chuỗi cung ứng của mình.1) Trong một số chuỗi cung ứng, chỉ có vài nhà cung cấp dịch vụ bởi những bên tham gia có thể tự thực hiện các dịch vụ cho chính mình. Trong những chuỗi cung ứng khác, các nhà cung cấp dịch vụ chuyên ngành đã phát triển và những bên tham gia khác sẽ thuê các nhà cung cấp này làm dịch vụ thay vì tự mình thực hiện dịch vụ. Những cấu trúc điển hình của chuỗi cung ứng được trình bày trong Hình 1.2 Những chuỗi cung ứng điển hình (Nguồn: Michael H.Hugos (2011)) 9 Những bên tham gia vào chuỗi cung ứng bao gồm: + Nhà sản xuất + Nhà cung cấp dịch vụ + Nhà phân phối + Nhà bán lẻ + Khách hàng 1.2 Các nhân tố chính của chuỗi cung ứng Dựa theo các nghiên cứu của Chopra & Meindl (2000) và Michael H.

Hugos (2011), có năm lĩnh vực trong đó công ty có thể đưa ra những quyết định có tác dụng định hình khả năng của chuỗi cung ứng mà họ quản lý: Sản xuất, Hàng tồn kho, Địa điểm, Vận tải, Thông tin (Hình 1. Để quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng, cần hiểu biết về các nhân tố và cách thức vận hành của nó. Mỗi nhân tố đều có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi cung ứng.3 Các nhân tố chính của chuỗi cung ứng (Nguồn: Michael H. Hugos (2011)) 10 Sản xuất Sản xuất nói đến khả năng tạo ra và lưu trữ sản phẩm của chuỗi cung ứng.

Phương tiện sản xuất bao gồm nhà máy và nhà kho. Mô hình xây dựng nhà máy cũng như lưu kho cần giải quyết vấn đề thương mại giữa sự phản ứng nhanh (responsiveness) và tính hiệu quả (efficiency). Những nhà máy cần xây dựng sao cho phù hợp với 2 phương pháp sản xuất sau: ✓ Tập trung vào chức năng: chú trọng thực hiện một vài hoạt động như chỉ làm một nhóm sản phẩm, hoặc chỉ làm công đoạn lắp ráp. ✓ Tập trung vào sản phẩm: thực hiện những hoạt động cần thiết để tạo ra một dòng sản phẩm nào đó, từ việc chế tạo linh kiện đến lắp ráp linh kiện thành sản phẩm hoàn chỉnh.

Tương tự như vậy, kho hàng cũng được xây dựng theo ba phương pháp sau: ✓ Dự trữ lưu kho (SKU storage): tất cả các sản phẩm cùng loại lưu trữ cùng nhau. Đây là phương pháp lưu trữ truyền thống, dễ hiểu và hiệu quả. ✓ Dự trữ theo ngành nghề (Job lot storage): tất cả những sản phẩm liên quan đến đối tượng khách hàng nào đó, hoặc có liên quan đến nhu cầu của một loại công việc nào đó được dự trữ cùng nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ