Tính tích cực học tập của sinh viên Đại học Quốc gia TP.HCM: Nghiên cứu so sánh theo giới tính

Dưới đây là thông tin meta tags cho bài viết: { "ai_description": "Nghiên cứu về tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP HCM. Phân tích các yếu tố ảnh

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu của đề tài

3. Những đóng góp mới của đề tài

4. Đối tượng và khách thể nghiên cứu

4.1. Đối tượng nghiên cứu

4.2. Khách thể nghiên cứu

5. Giới hạn nghiên cứu

6. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

6.1. Câu hỏi nghiên cứu

6.2. Giả thuyết nghiên cứu

7. Phạm vi nghiên cứu

8. Phương pháp nghiên cứu

8.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

8.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

9. Cách thức chọn mẫu

9.1. Chọn mẫu đối tượng khảo sát bằng bảng hỏi

9.2. Chọn mẫu đối tượng phỏng vấn sâu

10. Mô tả mẫu

11. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Các xu hướng nghiên cứu về tính tích cực học tập của sinh viên

1.1.2. Nghiên cứu về yếu tố giới tính trong tính tích cực học tập của sinh viên

1.2. Cơ sở lý luận về tính tích cực học tập

1.2.1. Khái niệm tính tích cực

1.2.2. Quá trình phát triển của tính tích cực

1.2.3. Khái niệm tính tích cực học tập

1.2.4. Biểu hiện của tính tích cực học tập

1.3. Khái niệm giới tính, giới

1.3.1. Khái niệm giới tính

1.3.2. Khái niệm giới

1.3.3. Quan điểm giới

1.4. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Bối cảnh và địa bàn nghiên cứu

2.1.1. Mô hình Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

2.1.2. Các đơn vị đào tạo, nghiên cứu, phục vụ trực thuộc

2.1.3. Hoạt động đào tạo

2.1.4. Công tác nghiên cứu khoa học

2.2. Cách thức tiến hành nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế công cụ đo lường

2.2.2. Khảo sát thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy của công cụ đo lường

2.2.3. Khảo sát chính thức

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH SO SÁNH TÍNH TÍCH CỰC HỌC TẬP CỦA SINH VIÊN THEO GIỚI TÍNH TẠI ĐHQG TP.HCM

3.1. Mức độ tích cực học tập của sinh viên

3.2. So sánh tính tích cực học tập giữa nam và nữ sinh viên tại ĐHQG TP.HCM

3.2.1. So sánh tính tích cực học tập giữa nam và nữ sinh viên trong lớp học

3.2.1.1. Hoạt động “đi học đúng giờ” theo giới tính
3.2.1.2. Hoạt động “chăm chú nghe giảng và ghi chép bài đầy đủ” theo giới tính
3.2.1.3. Hoạt động tham gia phát biểu xây dựng bài theo giới tính
3.2.1.4. Giới tính và hoạt động làm việc riêng trong giờ học

Tóm tắt

I. Luận văn tính tích cực học tập Tổng quan về sinh viên ĐHQG TP

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, việc xây dựng nhân cách và bồi dưỡng năng lực tự đào tạo cho người học trở thành yêu cầu cấp thiết. Tính tích cực học tập của sinh viên không chỉ là yếu tố then chốt quyết định chất lượng giáo dục mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực thích ứng và phát triển của nguồn nhân lực. Một luận văn tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc thấu hiểu thực trạng, nhận diện các vấn đề và đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy thái độ chủ động, sáng tạo trong quá trình học tập. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, góp phần vào chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

Việc đánh giá tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM giúp các nhà quản lý giáo dục, giảng viên và bản thân sinh viên có cái nhìn khách quan về hành vi, động cơ và mức độ tham gia vào các hoạt động học tập. Từ đó, các chiến lược giáo dục có thể được điều chỉnh để phù hợp hơn với nhu cầu và đặc điểm của từng đối tượng. Đặc biệt, nghiên cứu này làm nổi bật tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố cá nhân, bao gồm giới tính, trong việc hình thành và phát triển thái độ học tập sinh viên. Việc phân tích sâu sắc này sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc xây dựng môi trường học tập hiệu quả, khuyến khích sự tự chủ và đam mê học hỏi ở mỗi sinh viên.

1.1. Bối cảnh và ý nghĩa của việc nghiên cứu tính tích cực học tập sinh viên

Trong kỷ nguyên thông tin bùng nổ, lượng kiến thức ngày càng phong phú đòi hỏi người học phải có khả năng tự nhận thức, tự học và cập nhật liên tục. Tính tích cực học tập không còn là một lựa chọn mà trở thành một năng lực cốt lõi giúp sinh viên vượt qua thách thức của thời đại. Nghiên cứu của Võ Bình Nguyên (2014) tại Viện Đảm bảo chất lượng giáo dục – Đại học Quốc gia Hà Nội đã nhấn mạnh tầm quan trọng của chủ đề này trong hệ thống giáo dục Việt Nam. Luận văn không chỉ phản ánh thực trạng mà còn định hướng cho các nhà giáo dục trong việc thúc đẩy môi trường học tập năng động, khuyến khích sự tham gia chủ động từ phía sinh viên. Ý nghĩa lớn nhất nằm ở việc tạo ra các thế hệ sinh viên không chỉ giỏi kiến thức mà còn có khả năng tự học, tự phát triển trọn đời, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động và xã hội.

1.2. Định nghĩa và các thành phần cấu thành tính tích cực học tập của sinh viên

Tính tích cực học tập được hiểu là trạng thái tâm lý đặc trưng bởi sự hứng thú, say mê, nỗ lực và chủ động của người học trong quá trình tiếp thu kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Luận văn thường phân tích các thành phần cấu thành bao gồm: động cơ học tập, hành vi học tập (chuẩn bị bài, tham gia thảo luận, tìm tài liệu, nghiên cứu khoa học) và thái độ tự đánh giá kết quả học tập. Theo nhiều học giả, động cơ là yếu tố khởi nguồn, hành vi là biểu hiện cụ thể và thái độ tự đánh giá là sự phản ánh của quá trình tích cực đó. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả và phân tích các biểu hiện của tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM, từ đó cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm của họ trong môi trường giáo dục đại học.

II. Phương pháp nghiên cứu Hướng dẫn đo lường tính tích cực học tập sinh viên

Để đánh giá chính xác tính tích cực học tập của sinh viên, việc lựa chọn và áp dụng phương pháp nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Luận văn tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM thường sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để thu thập dữ liệu toàn diện. Việc này đảm bảo tính khách quan, khoa học và đáng tin cậy của các phát hiện. Phương pháp định lượng giúp thu thập dữ liệu trên quy mô lớn, cho phép phân tích thống kê và đưa ra các kết luận tổng quát. Trong khi đó, phương pháp định tính cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về động cơ, cảm nhận và trải nghiệm cá nhân của sinh viên, bổ sung chiều sâu cho các phát hiện định lượng. Việc kết hợp này tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh về tính tích cực học tập.

Cách thức chọn mẫu cũng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tính đại diện của nghiên cứu. Trong trường hợp của ĐHQG TP.HCM, một đại học đa ngành, việc chọn mẫu phải bao gồm sinh viên từ các trường thành viên khác nhau như Đại học Khoa học Xã hội & Nhân văn, Đại học Bách Khoa, Đại học Kinh tế - Luật, v.v., để phản ánh đa dạng các nhóm ngành học. Điều này giúp tránh sai lệch và tăng cường độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Việc sử dụng bảng hỏi khảo sát và phỏng vấn sâu là những công cụ phổ biến, giúp thu thập thông tin về nhiều khía cạnh của thái độ học tập sinh viênyếu tố ảnh hưởng tính tích cực sinh viên.

2.1. Khung lý thuyết và mô hình đo lường tính tích cực học tập

Mô hình đo lường tính tích cực học tập thường dựa trên các thang đo được thiết kế để khảo sát nhiều khía cạnh khác nhau. Ví dụ, luận văn của Võ Bình Nguyên (2014) có thể đã sử dụng các thang đo về động cơ học tập (như động cơ nội tại, động cơ bên ngoài), các hành vi học tập cụ thể (chuẩn bị bài, tham gia hoạt động, tìm kiếm thông tin, nghiên cứu khoa học), và mức độ tự đánh giá quá trình học tập. Các thang đo này thường được xây dựng dựa trên các lý thuyết tâm lý học giáo dục và hành vi học tập. Việc chuẩn hóa và kiểm định độ tin cậy của các thang đo là bắt buộc để đảm bảo tính giá trị của dữ liệu thu được. Khung lý thuyết vững chắc giúp xác định rõ các biến số cần đo lường và mối quan hệ giữa chúng, từ đó làm cơ sở cho việc phân tích và giải thích kết quả.

2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính trong luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ về tính tích cực học tập của sinh viên thường áp dụng cả phương pháp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng bao gồm việc sử dụng bảng hỏi khảo sát trên một mẫu lớn sinh viên, sau đó phân tích dữ liệu bằng các phần mềm thống kê như SPSS để xác định các xu hướng, mối tương quan và sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (ví dụ: so sánh theo giới tính, nhóm ngành). Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn sâu một số lượng nhỏ sinh viên và chuyên gia giáo dục, giúp thu thập những thông tin chi tiết, định tính về quan điểm, trải nghiệm và động cơ. Dữ liệu định tính thường được phân tích theo chủ đề để làm rõ hơn các yếu tố ảnh hưởng và làm giàu thêm các phát hiện định lượng. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc và đa chiều về tính tích cực học tập sinh viên ĐHQG TP.HCM.

III. Phân tích giới tính Phát hiện về tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP

Một trong những đóng góp nổi bật của luận văn tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCMnghiên cứu so sánh tính tích cực học tập sinh viên ĐHQG TP.HCM theo giới tính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn chi tiết về sự khác biệt tiềm năng giữa nam và nữ sinh viên trong các khía cạnh của tính tích cực học tập. Thông thường, giả thuyết nghiên cứu sẽ đặt ra câu hỏi về việc giới tính có phải là yếu tố ảnh hưởng tính tích cực sinh viên hay không, và nếu có thì ảnh hưởng như thế nào. Các kết quả có thể cho thấy sự khác biệt trong động cơ học tập, cách thức chuẩn bị bài, mức độ tham gia vào các hoạt động trên lớp, cũng như hành vi tìm kiếm tài liệu và tham gia nghiên cứu khoa học. Việc phân tích này không nhằm mục đích khẳng định giới tính nào vượt trội hơn mà để hiểu rõ hơn về đặc điểm học tập của từng nhóm, từ đó đề xuất các giải pháp hỗ trợ phù hợp.

Phân tích dữ liệu trong luận văn thường tập trung vào việc so sánh điểm trung bình hoặc tần suất biểu hiện của các hành vi tích cực giữa nam và nữ sinh viên. Chẳng hạn, một số nghiên cứu có thể chỉ ra rằng sinh viên nữ có xu hướng chuẩn bị bài kỹ lưỡng hơn, nộp bài đúng hạn và nghiêm túc tự đánh giá kết quả học tập. Ngược lại, sinh viên nam có thể thể hiện sự tích cực trong các hoạt động mang tính sáng tạo, vận dụng kiến thức vào cuộc sống hoặc tham gia các buổi thảo luận, thuyết trình chuyên đề. Những phát hiện này rất quan trọng để điều chỉnh phương pháp giảng dạy và các chương trình hỗ trợ sinh viên tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh.

3.1. Ảnh hưởng của giới tính đến động cơ và hành vi học tập của sinh viên

Nghiên cứu của Võ Bình Nguyên (2014) đã khám phá ảnh hưởng của giới tính đến tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM qua nhiều khía cạnh. Về động cơ học tập, có thể có sự khác biệt giữa nam và nữ về việc lựa chọn ngành học, mục tiêu nghề nghiệp, và sự tự tin vào khả năng học tập. Về hành vi, luận văn thường phân tích các hoạt động cụ thể như lập kế hoạch học tập, chuẩn bị bài trước khi đến lớp, nộp bài đúng hạn, tham gia các buổi thảo luận, tìm kiếm tài liệu, hay tham gia nghiên cứu khoa học. Chẳng hạn, sinh viên nữ thường được ghi nhận là có tổ chức và chi tiết hơn trong việc chuẩn bị bài và quản lý thời gian học tập, trong khi sinh viên nam có thể năng động hơn trong việc vận dụng kiến thức thực tiễn và tham gia các hoạt động ngoại khóa mang tính cạnh tranh. Những khác biệt này cần được nhà trường và giảng viên nhìn nhận để có những hỗ trợ đa dạng.

3.2. Sự khác biệt theo giới tính trong các nhóm ngành và nơi cư trú

Ngoài việc so sánh tổng thể, luận văn thường mở rộng phân tích sự khác biệt về tính tích cực học tập theo giới tính trong các nhóm ngành cụ thể và nơi cư trú của sinh viên. Chẳng hạn, trong các ngành Khoa học Xã hội & Nhân văn, sự chênh lệch có thể khác so với các ngành Khoa học Tự nhiên hoặc Kỹ thuật. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên ở khu vực thành thị có thể có điều kiện tiếp cận thông tin và môi trường học tập tốt hơn, dẫn đến sự tích cực cao hơn. Tuy nhiên, sự khác biệt này cũng có thể bị ảnh hưởng bởi giới tính. Việc phân tích sâu sắc này giúp nhà trường hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến tính tích cực học tập của sinh viên Đại học Quốc gia TP.HCM và thiết kế các chương trình hỗ trợ phù hợp, đặc biệt là đối với sinh viên có hoàn cảnh khó khăn hoặc từ các vùng nông thôn, giúp họ hòa nhập và phát huy tối đa tiềm năng học tập.

IV. Cách nâng cao tính tích cực học tập Giải pháp cho sinh viên ĐHQG TP

Việc nâng cao tính tích cực học tập cho sinh viên là một mục tiêu xuyên suốt của mọi cơ sở giáo dục, đặc biệt là tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên những phát hiện từ các luận văn tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM, các giải pháp cần được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm cả từ phía nhà trường, giảng viên và bản thân sinh viên. Một môi trường học tập khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện là nền tảng quan trọng. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, chú trọng các hoạt động học tập có sự tương tác cao, khuyến khích làm việc nhóm và các dự án thực tế. Giảng viên cần trở thành người định hướng, truyền cảm hứng thay vì chỉ là người truyền đạt kiến thức một chiều.

Bên cạnh đó, việc cung cấp đầy đủ các điều kiện cơ sở vật chất, tài liệu học tập đa dạng và các dịch vụ hỗ trợ sinh viên cũng góp phần đáng kể vào việc thúc đẩy tính tích cực học tập. Các chương trình tư vấn học đường, hướng nghiệp, hỗ trợ tâm lý sẽ giúp sinh viên giải quyết các vấn đề cá nhân, từ đó tập trung tốt hơn vào việc học. Ngoài ra, việc tạo cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động nghiên cứu khoa học, các câu lạc bộ học thuật, và các chương trình giao lưu quốc tế sẽ mở rộng tầm nhìn, khơi gợi đam mê và tăng cường tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM.

4.1. Vai trò của nhà trường và giảng viên trong việc kích thích tính tích cực

Nhà trường cần xây dựng chương trình đào tạo linh hoạt, cập nhật, tích hợp kiến thức thực tiễn và kỹ năng mềm. Việc đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, thư viện điện tử phong phú và các phòng thí nghiệm tiên tiến là cần thiết. Giảng viên đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao tính tích cực học tập. Cần khuyến khích áp dụng các phương pháp giảng dạy đổi mới, lấy người học làm trung tâm, như học theo dự án, học tập giải quyết vấn đề, thảo luận nhóm. Giảng viên cũng cần thường xuyên đánh giá, phản hồi mang tính xây dựng, giúp sinh viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và có kế hoạch cải thiện. Việc tạo một không khí học tập cởi mở, khuyến khích đặt câu hỏi và tranh luận sẽ thúc đẩy thái độ học tập sinh viên tích cực hơn.

4.2. Giải pháp cá nhân và chiến lược tự thân để sinh viên nâng cao tính tích cực học tập

Để nâng cao tính tích cực học tập, bản thân sinh viên cần chủ động xây dựng cho mình những chiến lược học tập hiệu quả. Điều này bao gồm việc lập kế hoạch học tập chi tiết, phân bổ thời gian hợp lý cho từng môn học và hoạt động ngoại khóa. Kỹ năng quản lý thời gian, tự học, tự nghiên cứu là vô cùng quan trọng. Sinh viên nên tích cực tham gia các buổi thảo luận, đặt câu hỏi, tìm kiếm tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học và vận dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn cũng là cách để phát triển tính tích cực học tập một cách bền vững. Việc chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ từ giảng viên, bạn bè hoặc các trung tâm tư vấn của nhà trường cũng thể hiện sự tích cực và mong muốn cải thiện bản thân.

V. Kết luận và định hướng Phát triển tính tích cực học tập sinh viên bền vững

Tổng kết từ luận văn tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM cho thấy một bức tranh đa chiều về thái độ và hành vi học tập của sinh viên. Việc nhận diện được các yếu tố ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng của giới tính đến tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM, là cơ sở quan trọng để đưa ra các đề xuất và định hướng phát triển giáo dục trong tương lai. Tính tích cực học tập không phải là một khái niệm tĩnh mà luôn biến đổi, đòi hỏi sự quan tâm và điều chỉnh liên tục từ phía các bên liên quan. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì và phát triển một môi trường giáo dục khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tự học. Điều này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đầu ra mà còn trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống và sự nghiệp.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo về tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM cần mở rộng phạm vi, xem xét thêm các yếu tố tác động đến tính tích cực học tập của sinh viên Đại học Quốc gia TP.HCM như điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường gia đình, các yếu tố tâm lý khác ngoài giới tính, hay sự thay đổi của công nghệ giáo dục. Việc theo dõi dài hạn và áp dụng các phương pháp nghiên cứu đổi mới sẽ cung cấp những thông tin sâu sắc hơn, giúp các trường thành viên của Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh liên tục cải tiến và phát triển chiến lược giáo dục. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ sinh viên năng động, tự chủ, có khả năng học tập suốt đời và đóng góp tích cực vào sự phát triển của xã hội.

5.1. Những đóng góp chính của luận văn và ý nghĩa thực tiễn

Luận văn đã đóng góp vào việc làm rõ khái niệm tính tích cực học tập trong bối cảnh cụ thể của ĐHQG TP.HCM. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn định lượng và định tính về thực trạng tính tích cực học tập của sinh viên ĐHQG TP.HCM, đặc biệt là làm nổi bật sự khác biệt theo giới tính trong các khía cạnh học tập. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp nhà trường, các khoa và giảng viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy, xây dựng các chương trình hỗ trợ sinh viên phù hợp hơn với đặc điểm của từng nhóm đối tượng. Việc nhận diện được các yếu tố ảnh hưởng tính tích cực sinh viên cũng là cơ sở để phát triển các chính sách giáo dục nhằm nâng cao tính tích cực học tập một cách bền vững.

5.2. Định hướng nghiên cứu và phát triển tính tích cực học tập trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu tính tích cực học tập với quy mô lớn hơn, bao gồm đa dạng các trường thành viên và nhóm ngành tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc phát triển và thử nghiệm các mô hình can thiệp giáo dục để nâng cao tính tích cực học tập cho các nhóm sinh viên cụ thể. Việc tích hợp công nghệ vào giảng dạy và học tập cũng là một hướng đi tiềm năng để kích thích sự chủ động của sinh viên. Ngoài ra, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội để tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện, khuyến khích sinh viên tự tin khám phá, sáng tạo và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân trong suốt quá trình học tập và phát triển nghề nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn tính tích cực học tập của sinh viên đhqg tp hcm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan vẫn để nghiên cứu. Các xu hướng nghiên cứu về tỉnh tích cực học tập cúa sinh viên 14 1.2 Nghiên củu về yếu lỗ giới linh trong tính tích cực học lập của sinh viên. Ty do chon dé tai Trong béi canh hoi nhdp, loàn cầu hoá hiện nay, khi mã toàn cộng đẳng nhân loại, cũng như mỗi dân tộc và từng cả nhân phải tự quyết định vận mệnh của mình trong tiên trình phát triển kinh tế - xã hội, văn hoá, văn mỉnh, thì yêu câu xây dựng nhân cách, bồi dưỡng cơn người có răng lực tự đảo tạo, phái huy nội lực càng trở nên tất yếu vả cấp thiết.

Ngày nay, chúng ta dang sông trong thời kỳ của sự bùng nễ thông tim và khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mê hơn Tie nao hết, với lượng trí thúc ngày cảng phong phú và đa đạng, nửm cầu nhận thức của con người là vô cùng, nhưng dời sống của một cá nhân lại bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Ilơn nữa, thời gian đảo tạo ở trường là rất có hạn. trong khi hình thức giáo đục truyền thông đã bộc lộ nhiều hạn chế, khôi lượng kiển thức được ứng dụng của một con người được đảo tạo ở một lĩ nh vực cụ thể nảo đó chỉ có khoảng 20% kiến thúc học được ở nhà trường truyền thống; 80% số kiến thủc còn trồng là do nhủ cầu công việc cửa đời sống là không học được We ễn văn Quang 2010), Rõ rằng, thời đại ngày nay đòi hỏi cơn người không chỉ năm những trí thức sách vỡ mà cầu có những tn thite mang tính sáng lạo để giỗi quy ác vẫn để của thực tiễn, của kỹ năng sống. Thực tiễn lại luôn đặt ra những điểu mới mẽ buộc ta phải tích cục cập nhật các trị thức để ứng xu, đáp từng các yêu câu đặt ra của xã hội hiện đại.

Ở tưởng đại học, học tập của sinh viên là một quá trình nhận Hhúc đặc Diệt trong đỏ sinh viên đóng vai trò chủ thể của hoại động mày. Tỉnh tích cực học tập có vai trỏ quyết định hiệu quả học lập ct inh viên. Smh viên chỉ có thể hiểu sâu sắc tài liệu học tập và biển nó thánh giả trị riêng nêu họ kiên trì vả nỗ lực hoạt động trị tuệ trong học tập đề tự “khám phá” phát hiện ra trí thức. Lỏng khao khát tiểu biết, tính tích cực cao trong hoại động nhận (húc và khả năng tự rèn luyễn ban thân là những đức tính cẩn được phát Iriển và giáo dục cho sinh viên ngay trên ghế nhà trường.

Giải quyết thành công nhiệm vụ này trước hệt sẽ tạo tiên đẻ chắc chắn cho việc nắm vững sâu sắc tài liệu học tập. Đồng thời nó dam bao DANH MUC CAC BIEU DO Sơ đỗ 2. Quy trình nghiên cứu trong luận vẫn 42 Biểu để 3.1: Hoạt động di học đứng giờ theo giới tính. Biểu đ Hoạt động chăm chủ nghe giảng vả phú chép bài đây đủ theo giới tính 57 Biểu đồ 3.3: Llanh vi tham gia phát biên xây dựng bài theo giới tính.4: [lành vi lâm việc riêng trong giờ học theo giới tính 58 Biểu đỗ 3.5: Hoại động trao đối dỗi với giảng viên theo giới tính 259 Tiểu đỗ 3.6: Giới tính và hành vì ngủ gật trong lớp.7: Giới tính và hành vi từm hiểu kỹ mục tiêu, lập kế hoạch và có phương, pháp học tập cụ thể.8: Giới tính và hành vị chuẩn bị bài trước khi dẫn lớp, nộp bải đúng hạn.9: Giới tính và hành vị nghỉ các buổi học, khi sắp thi mới học bài, .10: Giới tính và hành vi tìm tài liệu học tập, tham dự các buổi thảo luận, thuyết trình chuyên dé - - .11: Giới tỉnh và hành vi nghiên cứu khoa học, vận dụng kiến thức một cách khoa học váo cuộc sống.12: Mức độ đảnh nhiều thời gian cho học tập Theo giới tính.13: Hành vị nghiêm túc tự đánh giả kết quả học tập cúa bản thân.

68 theo giới tính - - 68 Biểu đồ 3.14 Giới tỉnh và động cơ học tập của sinh viên 71 Biéu đỗ 3.15 Giới tính vả đông cơ học tập nhằm thỏa mãn sở thích bản thân cúa sv .15 Mức trung bình dap ứng, về điển kiện cơ sớ vật chất phục vụ học tập theo giới tính.16 Tính tích cực học tập của sinh viên giữa các nhóm ngành theo giới tính77 Biểu đỗ 3. TTC học lập của sinh viên giữa các nữm thứ I và năm thứ 3 theo giới tỉnh - a -.5 Hoạt động trao đổi đổi với giảng viên những vẫn để chưa hiển theo giới 3.6 Hành vị ngủ gật trong lớp theo giới tính.2 5o sánh tính tích cực học tập guữa nam vả nữ sinh viên ngoài gid lén lop .1 Hoạt động tìm hiểu kỹ mục tiếu, lập kế hoạch và có phương pháp học Tập cụ thể theo giới tính.2 Hoạt động chuẩn bị bải trước khi đến lớp, nộp bài đứng hạn theo siới tỉnh - wo _. 62 -3 Giới tỉnh và hành vị nghỉ các buổi học, khi sắp thí mới học bát -.4 Giới tỉnh va tim tải Hêu phục vụ học lập, tlzm dự các buổi thảo luận, thuyết trinh chuyên đề.5 Hành vi tham gia nghiên cứu khoa học, vận dụng kiến thức một cách sáng tạo vào cuộc sống theo giới tinh, ` 3.6 Giới tính vá hành vĩ đành nhiều thời gian cho việc học -.7 Giới tỉnh và hành vi nghiêm túc tự đánh giá kết quả học tập của bản thân 67 3.3 So sánh theo giới tính vẻ động cơ học tập của sinh viễn S68 3.4 Giới tính và mức đáp ứng về điều kiện cơ sở vật chất của nhà trường,.3 Phân tịch so sánh tỉnh tích orc học tập của sinh viên giữa các nhóm ngành theo.4, Phân lich so sanh tinh tich cực học lập của sinh viên (heo giới tính ở các nu.5 Phân tích so sánh tinh tích cực học tập giữa nam và nữ sinh viên theo nơi cư tra 80 Tiểu kẰt chương 3. -„85 TÀI LIỆU TIM KHẢO,,.

s2 xe, PHỤ LỤC khe reeeree 2.92 w DANII MUC CAC BANG Rang 2.1 Co cầu sinh viên DHQG TP.2 Ý nghĩa và mức độ trong thang đo nghiên cứn AS Bang 2.3 Độ tin cây thống kê của bảng hỏi.4 Kết quả phân tích chất lượng phiêu khảo sát bằng phan mém QUEST. Thống kế số lượng mẫu kháo sát chính thức Bang 3. Chi số thực hành học tập tích cực của sinh viên.2 Thống kẻ mồ tả TTC học tập trung binh của narn và nữ sinh viễn 33 Bang 3.3 két qua kiém định Indep endent-Samples T-Test theo gici tinh SA Bang 3.4 Số liệu thang kê TTC học theo giới tỉnh của sinh viên trong Tớp học.5 Kết quả phân tích thông kê C học tập ngoài giờ lên lớp theo giới tinh.6 Két qua phan tich théng kê động cơ học tập của sinh viên theo giải tinh .7 Kết quả phân tích thống kê điều kiện cơ sở vật chất theo giới tính. Bóng phân tích ANOVA TTC học tập của sinh viên giữa các nhỏm ngành theo giới tinh - - 74 Bảng 3.9 Hãng phản tích sẽu ANOVA TTC học tập của sinh viên giữa các nhóm: ngành theo giới tính.10 Số liệu thông kê tỉnh tích cực học tập của sinh viễn giữa các nhóm ngành theo giới tính.

Bảng phân tích ANOVA TTC học lập và năm thứ 3 "1. Bang phân lích kiểm định IndependenL-Samples T-[est vẻ TC học lập của sinh viên giữa các nằm thứ 1 vả năm thứ 3 18 Bang 3.13 Số liệu thống kẻ 1 TC học tập của sinh viên giữa các năm thứ 7 va nim thử 3 theo giới lính.14, Bang phân tích ANOVA TTC học tập của sinh viên giữa các nhóm ngành theo nơi eu ú,.15 Số liệu thông 6 TTC hoe lap cla nam và nữ sinh viên theo not cứ trà trước khi học đại học.1 Khái niệm tính lÍch CựC u.2 Quá trình phát triển của tính tích cực.3 Khải niệm lính lich cực học lập. Biếu hiện của tính tích cực học tập 2ø 1. khái niệm giới tính, giới.1 Khải niệm giới tỉnh, 1.2 Khải niệm giới 1.3 Quan điểm giới Tiẫu kết chương 1.

QUY TRÌNH VẢ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.L Bồi cảnh và dia ban ngbién cfm a7 2. Mô hình đại học quốc gia Thành hd Hỗ Chí Minh 37 2. Các đơn vi dao tao, nghiéu ctu, phe vu tre thuge ocean ID 2. Hoat d6ng dA0 t80 occ sescessesases sestsssseesantiasseesanstisseesasseeneeasaneseeee AO 2.

Cong lac nghién et khoa hoc. Cách thức tiễn hành nghiên oie. Thiết kế công cụdo lường 4a 2. Khảo sát thử nghiệm và đánh giá độ tin cậy của công, cụ do lường, 2.

Kháo sát chỉnh thức.cc ce eetzeerieeo Tiêu kỗt chương 2. PHAN TICH SO SANT TINE TICTI CUC HOC TAP CUA SINH VIÊN THEG GIỚI TÍNH TẠI ĐHQG TP.1 Mức độ tích cực học tập cúa sinh viền.2 8o sánh tính tích cục học tập giữa nam và nữ sinh viễn tại ĐIIQG TP,HCM.1 So sảnh tính tích cực học tập giữa nam và nữ sinh viên trong lớp học 3.1 Hoạt động “đi học đúng giờ” theo giới tính 3.2 Hoạt đông “chăm chủ nghe giảng và chép bài đây đủ” theo giới tính.3 Hoạt động tham gia phát biểu xây dụng bài theo giới tính.4 Giái tỉnh và hoạt động lam việc riêng trong giờ học. Ty do chon dé tai Trong béi canh hoi nhdp, loàn cầu hoá hiện nay, khi mã toàn cộng đẳng nhân loại, cũng như mỗi dân tộc và từng cả nhân phải tự quyết định vận mệnh của mình trong tiên trình phát triển kinh tế - xã hội, văn hoá, văn mỉnh, thì yêu câu xây dựng nhân cách, bồi dưỡng cơn người có răng lực tự đảo tạo, phái huy nội lực càng trở nên tất yếu vả cấp thiết. Ngày nay, chúng ta dang sông trong thời kỳ của sự bùng nễ thông tim và khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mê hơn Tie nao hết, với lượng trí thúc ngày cảng phong phú và đa đạng, nửm cầu nhận thức của con người là vô cùng, nhưng dời sống của một cá nhân lại bị giới hạn bởi không gian và thời gian.

Ilơn nữa, thời gian đảo tạo ở trường là rất có hạn. trong khi hình thức giáo đục truyền thông đã bộc lộ nhiều hạn chế, khôi lượng kiển thức được ứng dụng của một con người được đảo tạo ở một lĩ nh vực cụ thể nảo đó chỉ có khoảng 20% kiến thúc học được ở nhà trường truyền thống; 80% số kiến thủc còn trồng là do nhủ cầu công việc cửa đời sống là không học được We ễn văn Quang 2010), Rõ rằng, thời đại ngày nay đòi hỏi cơn người không chỉ năm những trí thức sách vỡ mà cầu có những tn thite mang tính sáng lạo để giỗi quy ác vẫn để của thực tiễn, của kỹ năng sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ