Tài liệu luận văn: Thực trạng năng lực cạnh tranh tại Công ty VITE - Vinacomin

Tài liệu luận văn phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh và phát triển bền vững.

Trường đại học

Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Kinh tế và Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2020

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

1.1.1. Năng lực cạnh tranh

1.1.2. Công cụ phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.1.4. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp

1.2. Kinh nghiệm thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

1.2.1. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh ở một số doanh nghiệp

1.2.2. Những bài học kinh nghiệm rút ra cho Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường – Vinacomin

1.3. Những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC, CÔNG NGHỆ, MÔI TRƯỜNG - VINACOMIN

2.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Ngành nghề kinh doanh

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Mô hình hoạt động kinh doanh

2.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.2.1. Tác động của các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.2.2. Tác động của các yếu tố bên trong ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.2.3. Phân tích mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter đối với Công ty

2.2.4. Phân tích mô hình SWOT đối với Công ty

2.2.5. Phân tích đặc điểm kinh doanh của các đối thủ cạnh tranh

2.2.6. Các chỉ tiêu đánh giá khả năng cạnh tranh của Công ty cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.3. Đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

2.3.1. Điểm yếu và nguyên nhân

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN TIN HỌC, CÔNG NGHỆ, MÔI TRƯỜNG - VINACOMIN

3.1. Định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

3.1.1. Quan điểm và mục tiêu phát triển

3.1.2. Cơ hội và thách thức

3.2. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin

3.2.1. Giải pháp chiến lược

3.2.2. Các giải pháp thực hiện chiến lược

3.3. Kiến nghị đối với Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam

3.4. Kiến nghị với Nhà nước

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển của mỗi tổ chức. Một đề tài nghiên cứu khoa học hoặc khóa luận tốt nghiệp về chủ đề này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các khái niệm nền tảng. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận và tăng trưởng bền vững so với các đối thủ. Theo Michael Porter, “năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh”, nhấn mạnh vào hiệu quả sử dụng nguồn lực doanh nghiệp. Khái niệm này không phải là một chỉ tiêu đơn lẻ mà là sự tổng hợp của nhiều yếu tố, từ năng lực tài chính, quản trị nhân sự đến công nghệ và đổi mới sáng tạo. Năng lực cạnh tranh giúp doanh nghiệp không chỉ chống chọi được với áp lực từ đối thủ cạnh tranh mà còn chủ động tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt. Việc phân tích và đánh giá năng lực cạnh tranh một cách hệ thống là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược cạnh tranh hiệu quả, giúp doanh nghiệp xác định vị thế và định hướng phát triển trong dài hạn. Đây là nền tảng của mọi giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Khái niệm cốt lõi và vai trò của lợi thế cạnh tranh

Phân biệt giữa năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh là điều cần thiết. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là tiềm năng, là khả năng nội tại, trong khi lợi thế cạnh tranh là kết quả của việc vận dụng năng lực đó để tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Theo Michael Porter (1985), lợi thế cạnh tranh bền vững đến từ hai nguồn chính: chi phí thấp (cost leadership) và khác biệt hóa (differentiation). Doanh nghiệp cần xác định và phát triển những năng lực cốt lõi – những kỹ năng và công nghệ độc đáo khó bị sao chép – để xây dựng lợi thế này. Vai trò của lợi thế cạnh tranh là tạo ra một vị thế độc nhất trên thị trường, thu hút khách hàng và đạt được tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành. Việc xây dựng lợi thế cạnh tranh là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cải tiến không ngừng về sản phẩm, quy trình và mô hình kinh doanh.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Có hai nhóm yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của một công ty. Nhóm yếu tố bên ngoài (môi trường vĩ mô và vi mô) bao gồm môi trường kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, và đặc biệt là áp lực từ ngành thông qua mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter. Nhóm yếu tố bên trong bao gồm nguồn lực doanh nghiệp, cả hữu hình (tài chính, cơ sở vật chất) và vô hình (thương hiệu, văn hóa doanh nghiệp, quản trị nhân sự). Chất lượng nguồn nhân lực, trình độ công nghệ, năng lực tài chính và hiệu quả của năng lực marketing là những yếu tố nội tại quyết định trực tiếp đến khả năng tạo ra sản phẩm và dịch vụ ưu việt. Một doanh nghiệp muốn thành công phải phân tích và dung hòa được cả hai nhóm yếu tố này.

1.3. Những chỉ tiêu chính dùng để đánh giá năng lực cạnh tranh

Để đánh giá năng lực cạnh tranh một cách khách quan, cần sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đa dạng. Các chỉ tiêu định lượng thường bao gồm thị phần, tốc độ tăng trưởng doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), và các chỉ số về năng lực tài chính như tỷ lệ nợ trên tổng tài sản. Các chỉ tiêu này phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu định tính cũng đóng vai trò quan trọng, ví dụ như uy tín thương hiệu, mức độ trung thành của khách hàng, chất lượng dịch vụ hậu mãi, và trình độ công nghệ và đổi mới sáng tạo. Sự kết hợp giữa hai nhóm chỉ tiêu này sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về khả năng cạnh tranh của công ty.

II. Phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh của công ty hiệu quả

Để thực hiện một báo cáo thực tập hay luận văn về thực trạng cạnh tranh, việc lựa chọn công cụ phân tích phù hợp là cực kỳ quan trọng. Các mô hình kinh điển cung cấp một khung sườn logic để hệ thống hóa thông tin và đưa ra những nhận định sắc bén. Hai công cụ phổ biến và hiệu quả nhất trong việc phân tích năng lực cạnh tranh của doanh nghiệpphân tích SWOTmô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter. Phân tích SWOT giúp doanh nghiệp nhìn nhận lại các yếu tố nội tại (Điểm mạnh - Điểm yếu) và các tác động từ bên ngoài (Cơ hội - Thách thức), từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp. Trong khi đó, mô hình của Porter tập trung vào cấu trúc ngành, giúp xác định mức độ hấp dẫn của ngành và các áp lực chính mà doanh nghiệp phải đối mặt. Việc kết hợp các công cụ này không chỉ giúp đánh giá năng lực cạnh tranh hiện tại mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách khoa học và có tính thực tiễn cao.

2.1. Cách áp dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter

Mô hình của Michael Porter giúp phân tích cấu trúc một ngành kinh doanh thông qua năm áp lực chính. Thứ nhất, nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh tiềm năng. Thứ hai, quyền lực đàm phán của nhà cung cấp. Thứ ba, quyền lực đàm phán của khách hàng. Thứ tư, mối đe dọa từ sản phẩm thay thế. Và cuối cùng, mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp hiện tại trong ngành. Bằng cách đánh giá cường độ của từng áp lực, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về “luật chơi” trong ngành, xác định các yếu tố then chốt quyết định lợi nhuận và từ đó xây dựng chiến lược cạnh tranh để phòng thủ hoặc tấn công một cách hiệu quả.

2.2. Hướng dẫn phân tích SWOT để xác định lợi thế cạnh tranh

Phân tích SWOT là một kỹ thuật phân tích chiến lược đơn giản nhưng mạnh mẽ. Nó bao gồm việc liệt kê các Điểm mạnh (Strengths) và Điểm yếu (Weaknesses) thuộc về nội tại doanh nghiệp, cùng với các Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) từ môi trường bên ngoài. Điểm mạnh là những năng lực cốt lõinguồn lực doanh nghiệp vượt trội. Điểm yếu là những hạn chế cần khắc phục. Cơ hội là các xu hướng thị trường có lợi. Thách thức là những rào cản từ môi trường. Từ ma trận này, doanh nghiệp có thể xây dựng các chiến lược kết hợp: S-O (tận dụng điểm mạnh để nắm bắt cơ hội), W-O (khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), S-T (dùng điểm mạnh để đối phó thách thức) và W-T (chiến lược phòng thủ). Đây là bước quan trọng để xác định lợi thế cạnh tranh và định hướng phát triển.

III. Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Vinacomin VITE

Phân tích thực tế tại Công ty Cổ phần Tin học, Công nghệ, Môi trường - Vinacomin (VITE) trong giai đoạn 2015-2018 cung cấp một cái nhìn chi tiết về thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty. Là một đơn vị trực thuộc Tập đoàn TKV, VITE hoạt động trong các lĩnh vực đặc thù như công nghệ thông tin, địa chất và môi trường. Trong giai đoạn này, doanh thu của công ty có sự biến động, đạt đỉnh vào năm 2016 với 209 tỷ đồng nhưng sau đó sụt giảm. Lĩnh vực địa chất luôn là mảng chủ lực, chiếm trên 70% tổng doanh thu. Báo cáo tài chính cho thấy công ty duy trì được năng lực tài chính ổn định và lợi nhuận dương. Tuy nhiên, VITE cũng đối mặt với nhiều thách thức như sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các công ty tư vấn trong và ngoài ngành, sự phụ thuộc vào các dự án từ tập đoàn mẹ, và trụ sở vẫn phải đi thuê. Việc đánh giá năng lực cạnh tranh của VITE cần xem xét kỹ lưỡng cả điểm mạnh về chuyên môn và các điểm yếu về quy mô và tính độc lập trên thị trường.

3.1. Đánh giá nguồn lực doanh nghiệp tài chính và nhân sự

Tính đến cuối năm 2018, nguồn lực doanh nghiệp của VITE bao gồm 157 cán bộ công nhân viên, trong đó phần lớn có trình độ đại học và trên đại học. Đây là một điểm mạnh về chất lượng nhân sự. Về năng lực tài chính, dù vốn điều lệ không quá lớn (18,2 tỷ đồng vào năm 2015), công ty luôn hoàn thành các chỉ tiêu lợi nhuận và nộp ngân sách. Tuy nhiên, nguồn vốn cho hoạt động vẫn chưa thực sự bền vững và phụ thuộc nhiều vào các hợp đồng từ Tập đoàn TKV. Việc quản trị nhân sự và tài chính hiệu quả là yếu tố then chốt để công ty có thể độc lập và phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

3.2. Phân tích thị phần và hiệu quả hoạt động kinh doanh

Doanh thu của VITE giai đoạn 2015-2018 cho thấy sự biến động. Năm 2016, doanh thu tăng vọt lên 209,1 tỷ đồng, tăng 50,23% so với năm 2015, chủ yếu nhờ các hợp đồng lớn về địa chất và xử lý môi trường. Tuy nhiên, các năm sau đó doanh thu có xu hướng giảm. Điều này cho thấy thị phần của công ty chưa ổn định và dễ bị ảnh hưởng bởi các chủ trương đầu tư của tập đoàn mẹ. Lợi nhuận sau thuế duy trì ở mức 4-6 tỷ đồng mỗi năm. Lĩnh vực địa chất và môi trường là hai mảng đóng góp chính, trong khi mảng công nghệ thông tin chiếm tỷ trọng nhỏ hơn. Hiệu quả kinh doanh của công ty vẫn ở mức tốt nhưng cần đa dạng hóa nguồn khách hàng để giảm rủi ro.

3.3. Nhận diện điểm mạnh và điểm yếu qua mô hình SWOT

Áp dụng phân tích SWOT cho VITE, có thể thấy điểm mạnh nổi bật là đội ngũ nhân lực chất lượng cao, có kinh nghiệm chuyên sâu trong các lĩnh vực đặc thù và uy tín xây dựng được trong Tập đoàn TKV. Công ty cũng đã đầu tư phòng thí nghiệm đạt chuẩn VILAS. Tuy nhiên, điểm yếu là quy mô nhỏ, cơ sở vật chất còn hạn chế (trụ sở đi thuê), nguồn tài chính chưa bền vững và phụ thuộc lớn vào một khách hàng chính. Cơ hội đến từ nhu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và chuyển đổi số. Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh khốc liệt khi thị trường tư vấn ngày càng mở rộng và chủ trương thoái vốn của nhà nước.

IV. Bí quyết và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty

Từ phân tích cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và nghiên cứu tình huống thực tiễn, việc xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược là bước đi tất yếu. Không có một công thức chung cho mọi doanh nghiệp, nhưng các hướng đi chính đều tập trung vào việc củng cố nội lực và thích ứng với môi trường bên ngoài. Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cần được xây dựng một cách đồng bộ, từ chiến lược kinh doanh tổng thể đến các hoạt động cụ thể trong từng bộ phận. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng. Các giải pháp này nên tập trung vào việc phát huy năng lực cốt lõi, tối ưu hóa quy trình hoạt động, đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo, và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ. Đây là con đường để cải thiện khả năng cạnh tranh một cách toàn diện và lâu dài.

4.1. Xây dựng chiến lược cạnh tranh dựa trên năng lực cốt lõi

Một chiến lược cạnh tranh hiệu quả phải bắt nguồn từ thế mạnh riêng có của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định rõ đâu là năng lực cốt lõi của mình – đó có thể là công nghệ độc quyền, quy trình sản xuất hiệu quả, hay đội ngũ nhân sự xuất sắc. Sau đó, chiến lược cần tập trung mọi nguồn lực để phát triển và khai thác các năng lực này. Ví dụ, với một công ty tư vấn như VITE, năng lực cốt lõi chính là kiến thức chuyên môn sâu và mối quan hệ với khách hàng lớn. Chiến lược nên tập trung vào việc trở thành đơn vị tư vấn hàng đầu trong lĩnh vực thế mạnh, thay vì dàn trải sang quá nhiều mảng kinh doanh khác.

4.2. Tối ưu chuỗi giá trị Value Chain và đổi mới sáng tạo

Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter giúp phân tích các hoạt động của doanh nghiệp để tìm ra điểm tạo ra giá trị và các cơ hội giảm chi phí. Bằng cách tối ưu hóa từng khâu trong chuỗi, từ đầu vào, vận hành, đầu ra đến marketing và dịch vụ, doanh nghiệp có thể nâng cao hiệu quả và tạo ra sự khác biệt. Song song với đó, đầu tư vào công nghệ và đổi mới sáng tạo là yêu cầu bắt buộc. Việc áp dụng công nghệ mới không chỉ giúp cải thiện năng suất mà còn có thể tạo ra những sản phẩm, dịch vụ đột phá, định hình lại thị trường và tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép.

4.3. Phát triển nguồn nhân lực và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Con người luôn là tài sản quý giá nhất. Một trong những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững nhất là đầu tư vào con người. Các chương trình đào tạo, chính sách đãi ngộ hấp dẫn và một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài. Bên cạnh đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp mạnh, với các giá trị cốt lõi được chia sẻ, sẽ tạo ra sự gắn kết và đồng lòng hướng tới mục tiêu chung. Văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ thúc đẩy sự sáng tạo, tinh thần trách nhiệm và tạo nên bản sắc riêng cho công ty trên thị trường.

05/10/2025
Tài liệu luận văn thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ L LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.1 Tổng quan lý luận về cạnh tranh và năng l c cạnh tranh 1.1 Khái niệm cạnh tranh Thuật ngữ “Cạnh tranh” được sử dụng rất phổ biến hiện nay trong nhiều lĩnh vực và thường xuyên được nhắc tới trong sách báo chuyên môn, diễn đàn kinh tế, các phương tiện thông tin đại chúng. Cạnh tranh trong là một khái niệm có nhiều cách hiểu khác nhau, khái niệm này được sử dụng cho cả phạm vi doanh nghiệp, phạm vi ngành hoặc phạm vi quốc gia. Trong khi đối với một doanh nghiệp mục tiêu chủ yếu là tồn tại và tìm kiếm lợi nhuận, thì đối với một quốc gia mục tiêu là nâng cao mức sống và phúc lợi cho nhân dân… Có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau về thuật ngữ cạnh tranh: Thuật ngữ “Cạnh tranh” có nguồn gốc từ tiếng La tinh với nghĩa chủ yếu là sự đấu tranh, ganh đua giữa các đối tượng cùng phẩm chất, đồng giá trị nhằm đạt được những ưu thế, mục tiêu xác định. Cạnh tranh gắn liền với kinh tế thị trường, khái niệm cạnh tranh xuất hiện trong quá trình hình thành và phát triển sản xuất, trao đổi hàng hóa.

Theo từ điển kinh doanh được xuất bản năm 1992 tại Anh: “Cạnh tranh trong cơ chế thị trường được định nghĩa là sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm giành tài nguyên sản xuất cùng một loại hàng hoá về phía mình” [1]. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam: “Cạnh tranh (trong kinh doanh) là hoạt động tranh đua giữa những người sản xuất hàng hoá, giữa các thương nhân, các nhà kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, chi phối quan hệ cung cầu, nhằm giành các điều kiện sản xuất, tiêu thụ thị trường có lợi nhất” [2]. Giáo sư Michael Porter của Đại học Harvard, Hoa Kỳ đưa ra lý thuyết về cạnh tranh như sau:Cạnh tranh (kinh tế) là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh 5 nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi [3]. Cạnh tranh để trở thành giỏi nhất. Cạnh tranh để trở thành độc nhất vô nhị. Cạnh tranh không phải tiêu diệt đối thủ mà là doanh nghiệp phải tạo ra sự khác biệt bằng cách mang lại cho khách hàng những giá trị gia tăng cao hơn, mới lạ hơn đối thủ để họ có thể lựa chọn mình mà không đến với đối thủ cạnh tranh[4].

Với các cách hiểu và định nghĩa như trên, trong khuôn khổ luận văn này tác giả sử dụng định nghĩa của Giáo sư Michael Porter để hiểu và nghiên cứu về cạnh tranh.2 Phân loại cạnh tranh 1. Căn cứ vào đối tượng cạnh tranh - Cạnh tranh giữa những người bán với nhau - Cạnh tranh giữa những người mua 2. Căn cứ vào mức độ cạnh tranh trên thị trường - Cạnh tranh hoàn hảo - Cạnh tranh không hoàn hảo - Cạnh tranh độc quyền 3. Căn cứ vào phạm vi ngành kinh tế - Cạnh tranh trong nội bộ ngành - Cạnh tranh giữa các ngành 4.

Căn cứ vào hình thức cạnh tranh - Cạnh tranh bằng giá cả - Cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm 1.3 Đối thủ cạnh tranh Đối thủ cạnh tranh là những đối tượng có cùng phân khúc khách hàng, cùng sản phẩm, 6 giá tương đồng và có sức mạnh cạnh tranh về thị phần trên cùng phân khúc thị trường. Trên thị trường kinh doanh, dịch vụ hiện nay, hầu như bất cứ hình thức kinh doanh nào đều có đối thủ cạnh tranh. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Là những đối thủ có cùng phân khúc khách hàng, cùng sản phẩm, cùng giá và có sức mạnh cạnh tranh trên cùng phân khúc. Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Là những đối thủ còn lại có khả năng trở thành đối cạnh tranh trực tiếp hoặc tiềm năng trong tương lai.

Cạnh tranh bằng sản phẩm thay thế: Khi khách hàng không dùng sản phẩm này mà chuyển sang sử dụng một sản phẩm thay thế nào đó.4 Vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường Cạnh tranh có vai trò quan trọng trong nền kinh tế, là động lực thúc đẩy sản xuất, góp phần vào sự phát triển kinh tế. Cạnh tranh mang lại nhiều lợi ích, đặc biệt cho người tiêu dùng. Người sản xuất phải tìm cách để làm ra sản phẩm có chất lượng hơn, đẹp hơn, có chi phí sản xuất thấp hơn, có hàm lượng tri thức khoa học, công nghệ cao hơn… để đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng. Cạnh tranh buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén nắm bắt nhu cầu của người tiêu dùng, từ đó thường xuyên cải tiến kỹ thuật, áp dụng những tiến bộ, các nghiên cứu thành công mới nhất vào trong sản xuất để nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Tuy nhiên, cạnh tranh cũng đem lại những hệ quả không mong muốn về mặt xã hội. Cạnh tranh có thể làm thay đổi cấu trúc xã hội trên phương diện sở hữu của cải, phân hóa giàu nghèo, có những tác động tiêu cực khi cạnh tranh không lành mạnh, vi phạm pháp luật. Vì vậy, cạnh tranh kinh tế cần được điều chỉnh bởi các định chế xã hội, sự can thiệp của Nhà nước. Trong xã hội, xét về tổng thể, mỗi con người vừa là người sản xuất, vừa là người tiêu dùng.

Do vậy, cạnh tranh mang lại nhiều lợi ích cho mọi người, cộng đồng và xã hội. Cạnh tranh có thể đưa đến lợi ích cho người này hay thiệt hại cho người khác, song xét dưới góc độ toàn xã hội, cạnh tranh luôn có tác động tích cực.2 Năng lực cạnh tranh 7 1.1 Khái niệm về năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh được xem xét ở nhiều góc độ khác nhau như năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ. Trong khuôn khổ luận văn này, tác giả chủ yếu đề cập đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Khái niệm năng lực cạnh tranh được đề cập đầu tiên ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 1980.

Theo Aldington Report (1985): “Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trong nước và quốc tế. Khả năng cạnh tranh đồng nghĩa với việc đạt được lợi ích lâu dài của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp”. Giáo sư Michael Porter cho rằng: Năng lực cạnh tranh là khả năng sáng tạo ra những sản phẩm có quy trình công nghệ độc đáo để tạo ra giá trị gia tăng cao, phù hợp với nhu cầu khách hàng, có chi phí thấp, năng suất cao nhằm tăng lợi nhuận [5]. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp, khả năng chống chịu trước sự tấn công của các doanh nghiệp khác.

Năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với năng suất lao động. Ông cũng là người đua ra quan điểm: “năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh”. Có thể thấy, khái niệm năng lực cạnh tranh là một khái niệm "động", được cấu thành bởi nhiều yếu tố. Năng lực cạnh tranh không phải là chỉ tiêu đơn nhất mà mang tính tổng hợp.

Cách thức đo lường năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp vẫn chưa được xác định một cách thống nhất và phổ biến. Từ các quan điểm trên, chúng ta có thể đúc kết lại như sau: Năng lực cạnh tranh là khả năng khai thác, huy động, quản lý và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực giới hạn như nhân lực, vật lực, tài lực… để tạo ra năng suất và chất lượng cao hơn so với đối thủ cạnh tranh, là khả năng lợi dụng các điều kiện khách quan một cách có hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh trước đối thủ, xác lập vị thế cạnh tranh của mình trên thị trường, 8 từ đó chiếm lĩnh nhiều thị phần, tạo ra thu nhập và lợi nhuận cao đảm bảo cho doanh nghiệp tồn tại, tăng trưởng và phát triển bền vững.2 Phân biệt giữa năng lực cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh Năng lực cạnh tranh chính là khả năng lợi dụng các điều kiện khách quan một cách có hiệu quả để tạo ra lợi thế cạnh tranh. Lợi thế cạnh tranh của một doanh nghiệp là những gì làm cho doanh nghiệp ấy khác biệt và chiếm ưu thế hơn so với đối thủ cạnh tranh, là giá trị mà doanh nghiệp mang đến cho khách hàng. Giá trị mà khách hàng sẵn sàng để trả và bỏ qua việc lựa chọn những đề nghị với mức giá thấp hơn của đối thủ cho những lợi ích tương đương.

Bất cứ doanh nghiệp nào cũng đều cố gắng phát triển lợi thế cạnh tranh, tuy nhiên điều này thường rất dễ bị ảnh hưởng bởi những hành động bắt chước của đối thủ. Về cơ bản, lợi thế cạnh tranh phát sinh từ giá trị mà doanh nghiệp có thể tạo ra cho người mua, giá trị này phải lớn hơn các chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra. Theo James Craig và Rober Grant, trong cuốn sách Strategy Management, xuất bản năm 1993, lợi thế cạnh tranh được tạo ra theo mô hình: Các nguồn gốc bên trong Các nguồn gốc bên ngoài của lợi thế cạnh tranh của lợi thế cạnh tranh LỢ THẾ CÁC YẾU TỐ CÁC NGUỒN LỰC CẠNH THÀNH CÔNG VÀ T ỀM LỰC TRANH TH N CHỐT Hình 1.1 Mô hình các yếu tố quyết định của lợi thế cạnh tranh [6] Mô hình này là sự kết hợp cả quan điểm của tổ chức công nghiệp và quan điểm dựa trên nguồn lực để xác định các yếu tố thành công then chốt, là nguồn gốc bên ngoài của lợi thế cạnh tranh. Trước hết cần phân tích môi trường vĩ mô và cạnh tranh ngành, tiếp theo phân tích nguồn lực và kiểm toán nội bộ Công ty sẽ xác định các nguồn gốc bên trong của lợi thế cạnh tranh, đó là những nguồn lực có giá trị, các tiềm lực tiêu biểu, những năng lực cốt lõi và khác biệt của Công ty, từ đó nhận dạng được các lợi thế cạnh tranh trong nguồn lực.

9 Để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thì nguồn lực phải có giá trị, nó bao hàm những đặc điểm như hiếm có, có thể tạo ra giá trị, có thể bắt chước và thay thế nhưng không hoàn toàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ