Luận văn Thạc sĩ: Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Than Khánh Hòa

Luận văn phân tích thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Than Khánh Hòa, đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động.

Chuyên ngành

Kinh Tế và Quản Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2019-2023

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Một số khái niệm liên quan

1.1.1. Khái niệm nhân lực và nguồn nhân lực

1.1.2. Vai trò của nguồn nhân lực

1.1.3. Chất lượng nguồn nhân lực

1.1.4. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.2. Các hoạt động quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.2.1. Hoạch định nguồn nhân lực

1.2.2. Hoạt động tuyển dụng

1.2.3. Hoạt động đào tạo

1.2.4. Hoạt động sắp xếp bố trí lao động

1.2.5. Hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động

1.2.6. Hoạt động thúc đẩy về vật chất và tinh thần

1.2.7. Hoạt động xây dựng văn hóa lành mạnh trong doanh nghiệp

1.3. Các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.3.1. Tiêu chí đánh giá về thể lực

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá về trí lực

1.3.3. Các tiêu chí đánh giá về tâm lực

1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.4.1. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

1.4.2. Các nhân tố bên trong doanh nghiệp

1.5. Kinh nghiệm quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của một số doanh nghiệp

1.5.1. Kinh nghiệm quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty than Mạo Khê

1.5.2. Kinh nghiệm quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty than Hà Lầm

1.5.3. Bài học kinh nghiệm cho Công ty than Khánh Hòa trong công tác quản lý nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.6. Tổng quan những công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY THAN KHÁNH HÒA

2.1. Tổng quan về Công ty than Khánh Hòa

2.1.1. Giới thiệu khái quát về Công ty than Khánh Hòa

2.1.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý

2.1.3. Kết quả hoạt động và định hướng phát triển

2.1.3.1. Kết quả hoạt động
2.1.3.2. Định hướng phát triển

2.2. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Than Khánh Hòa

2.2.1. Quy mô nhân lực của Công ty

2.2.2. Thực trạng về năng lực của người lao động

2.2.3. Thực trạng về sức khỏe của người lao động

2.2.4. Thực trạng về thái độ, hành vi, trách nhiệm của người lao động

2.2.5. Thực trạng về kết quả thực hiện công việc của người lao động

2.3. Các hoạt động quản lý chủ yếu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty than Khánh Hòa

2.3.1. Hoạch định nguồn nhân lực

2.3.2. Hoạt động tuyển dụng

2.3.3. Hoạt động đào tạo, nâng cao tay nghề, trình độ chuyên môn

2.3.4. Hoạt động sắp xếp, bố trí lao động

2.3.5. Hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động

2.3.6. Các chính sách lương thưởng, phúc lợi

2.3.7. Hoạt động xây dựng văn hóa lành mạnh trong Công ty

2.4. Đánh giá chung về hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty than Khánh Hòa

2.4.1. Những kết quả đạt được

2.4.2. Những tồn tại hạn chế và nguyên nhân

2.4.2.1. Những tồn tại hạn chế

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY THAN KHÁNH HÒA

3.1. Định hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Công ty Than Khánh Hòa trong giai đoạn 2019-2023

3.2. Những cơ hội và thách thức về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty than Khánh Hòa

3.2.1. Những thách thức

3.3. Nguyên tắc đề xuất giải pháp

3.4. Một số giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty than Khánh Hòa

3.4.1. Giải pháp nâng cao chất lượng công tác tuyển dụng

3.4.2. Giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển

3.4.3. Giải pháp nâng cao sức khỏe người lao động

3.4.4. Giải pháp xây dựng môi trường làm việc lý tưởng và nâng cao ý thức người lao động

3.4.5. Một số giải pháp khác

3.4.5.1. Nâng cao chất lượng công tác sử dụng lao động
3.4.5.2. Giải pháp về chế độ đãi ngộ

3.5. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về thực trạng NNL tại Than Khánh Hòa

Bài viết này phân tích sâu sắc công trình nghiên cứu về thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực (NNL) tại Công ty Cổ phần Than Khánh Hòa. Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực, xác định các tiêu chí đánh giá chất lượng nhân sự, và các nhân tố ảnh hưởng. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản chiến lược, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp trong ngành khai thác than. Nghiên cứu này chỉ ra rằng, đầu tư vào con người thông qua các hoạt động như đào tạo và phát triển, cải thiện chính sách nhân sự, và xây dựng văn hóa doanh nghiệp là con đường tất yếu để phát triển bền vững. Luận văn sử dụng phương pháp phân tích, so sánh số liệu thứ cấp từ các báo cáo của công ty giai đoạn 2016-2018 để đưa ra bức tranh chân thực nhất về chất lượng nguồn nhân lực. Từ đó, các giải pháp đề xuất không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có tính ứng dụng cao, phù hợp với định hướng phát triển của Công ty Than Khánh Hòa và Tập đoàn Vinacomin. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ lao động có đủ 'Tâm - Trí - Lực', đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế thị trường và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ cho riêng Than Khánh Hòa mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp khác trong cùng ngành. Nó nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của con người, ngay cả khi máy móc và công nghệ ngày càng hiện đại.

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận của luận văn xác định nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một tổ chức, bao gồm kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm. Vai trò của NNL được nhấn mạnh ở ba khía cạnh: là nhân tố chủ yếu tạo ra lợi nhuận, là nguồn lực mang tính chiến lược, và là nguồn lực vô tận nếu được khai thác đúng cách. Chất lượng NNL được đánh giá dựa trên ba tiêu chí cốt lõi: Thể lực (sức khỏe thể chất và tinh thần), Trí lực (trình độ văn hóa, chuyên môn, kỹ năng), và Tâm lực (thái độ, kỷ luật, đạo đức nghề nghiệp). Nghiên cứu khẳng định việc nâng cao đồng bộ cả ba yếu tố này là yêu cầu cấp thiết. Các hoạt động quản lý chủ chốt để nâng cao chất lượng NNL bao gồm: hoạch định, tuyển dụng nhân sự, đào tạo và phát triển, sắp xếp bố trí lao động, chăm sóc sức khỏe, và xây dựng chính sách đãi ngộ và phúc lợi.

1.2. Giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Than Khánh Hòa

Công ty Than Khánh Hòa, tiền thân là mỏ than Quán Triều Làng Cẩm, có lịch sử hình thành từ năm 1949. Đây là một đơn vị thành viên của Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (Vinacomin), hoạt động chính trong lĩnh vực khai thác và thu gom than cứng. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển và tái cơ cấu, công ty đã tự khẳng định vị thế trong cơ chế thị trường. Tuy nhiên, do điều kiện khai thác ngày càng khó khăn (xuống sâu đến -180m), công ty phải đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là về chất lượng nguồn nhân lực. Cơ cấu tổ chức của công ty bao gồm Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng như Phòng Kỹ thuật, Phòng Điều khiển sản xuất, Phòng Kế toán, Phòng Tổ chức - An toàn. Việc hiểu rõ bối cảnh và đặc thù hoạt động của công ty là tiền đề quan trọng để phân tích đúng thực trạng và đề xuất giải pháp nhân sự phù hợp.

II. Bóc tách thách thức trong thực trạng NNL tại Than Khánh Hòa

Phân tích thực trạng tại Công ty Than Khánh Hòa cho thấy nhiều bất cập và thách thức nghiêm trọng. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, chất lượng nguồn nhân lực vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu sản xuất kinh doanh trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Báo cáo chỉ ra rằng, một bộ phận cán bộ công nhân viên thiếu tính chuyên nghiệp, khả năng làm việc độc lập còn hạn chế, và tác phong làm việc chậm đổi mới, dẫn đến năng suất lao động chưa cao. Về cơ cấu lao động, mặc dù có sự trẻ hóa, nhưng trình độ tay nghề của một bộ phận công nhân vẫn còn hạn chế, kể cả những người đã qua đào tạo. Đặc biệt, kỹ năng mềm, trình độ ngoại ngữ và khả năng ứng dụng công nghệ mới còn yếu, mang tính dập khuôn. Các chính sách nhân sự hiện tại, bao gồm cơ chế tuyển dụng, quản lý và sử dụng lao động, vẫn còn nhiều điểm chưa hợp lý. Hệ thống này chưa thực sự tạo ra động lực mạnh mẽ để khuyến khích nhân viên nâng cao trách nhiệm và năng lực công tác. Vấn đề sự hài lòng của nhân viên cũng là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực giữ chân nhân tài. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại của công ty mà còn chịu ảnh hưởng từ các nhân tố bên ngoài như sự cạnh tranh của thị trường lao động và đặc thù của ngành khai thác than. Đây là những vấn đề cốt lõi mà luận văn tập trung mổ xẻ và tìm kiếm lời giải.

2.1. Đánh giá cơ cấu lao động và trình độ chuyên môn hiện tại

Số liệu từ năm 2016 đến 2018 cho thấy quy mô nhân lực của công ty có xu hướng giảm, từ 698 người xuống còn 609 người. Về trình độ học vấn, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học còn khiêm tốn, trong khi phần lớn là lao động phổ thông và công nhân kỹ thuật. Mặc dù công ty có lực lượng lao động trẻ (dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ đáng kể), kinh nghiệm và kỹ năng thực tế của họ chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu công việc phức tạp trong ngành khai thác than. Bảng 2.3 trong luận văn cho thấy sự thay đổi không đáng kể về trình độ chuyên môn nghiệp vụ qua các năm, phản ánh công tác đào tạo và phát triển chưa thực sự tạo ra bước đột phá. Điều này đặt ra thách thức lớn trong việc vận hành các thiết bị công nghệ cao và cải tiến quy trình sản xuất.

2.2. Những tồn tại trong công tác quản lý và đãi ngộ nhân sự

Công tác quản lý nhân sự tại Than Khánh Hòa bộc lộ một số hạn chế. Hoạt động hoạch định NNL đôi khi còn mang tính đối phó, chưa gắn liền với chiến lược kinh doanh dài hạn. Quy trình tuyển dụng nhân sự chưa thực sự thu hút được ứng viên chất lượng cao. Bên cạnh đó, các chính sách lương thưởng, đãi ngộ và phúc lợi tuy đã được quan tâm nhưng chưa tạo ra sự khác biệt và đủ sức cạnh tranh để giữ chân nhân tài. Công tác đánh giá hiệu quả công việc còn mang tính hình thức, chưa phản ánh đúng năng lực và sự cống hiến của mỗi cá nhân, từ đó làm giảm động lực phấn đấu. Văn hóa doanh nghiệp chưa được xây dựng đủ mạnh để tạo sự gắn kết và tinh thần cống hiến hết mình từ phía người lao động. Những tồn tại này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng nhân lực chưa đáp ứng yêu cầu phát triển.

III. Top giải pháp tối ưu hóa tuyển dụng và đào tạo nhân sự

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, luận văn đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào hai khâu then chốt là tuyển dụng và đào tạo. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phải bắt đầu từ 'đầu vào'. Do đó, giải pháp đầu tiên là tái cấu trúc toàn diện quy trình tuyển dụng nhân sự. Thay vì tuyển dụng bị động, công ty cần xây dựng một chiến lược chủ động để thu hút nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm việc xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng, đa dạng hóa kênh tuyển dụng, và áp dụng các tiêu chí đánh giá khoa học, minh bạch. Mục tiêu là tuyển đúng người, đúng việc, phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Song song với tuyển dụng, giải pháp cốt lõi thứ hai là đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển. Đây không chỉ là các khóa học ngắn hạn mà là một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho mỗi nhân viên. Kế hoạch đào tạo cần bám sát vào nhu cầu thực tế của sản xuất và định hướng phát triển công nghệ của công ty. Các chương trình đào tạo cần đa dạng, từ nâng cao tay nghề cho công nhân, bồi dưỡng kỹ năng quản lý cho cán bộ, đến cập nhật kiến thức về an toàn lao động ngành than. Việc kết hợp giữa đào tạo nội bộ, cử đi học tập bên ngoài và khuyến khích tự học sẽ tạo ra một môi trường học tập liên tục, giúp nâng cao toàn diện cả 'Trí lực' và 'Tâm lực' cho đội ngũ.

3.1. Hoàn thiện chính sách tuyển dụng để thu hút nhân tài

Giải pháp này tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa công tác tuyển dụng. Cần xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn ứng viên chi tiết cho từng vị trí. Quy trình tuyển dụng phải đảm bảo tính cạnh tranh, công khai và minh bạch. Công ty nên ưu tiên các ứng viên có kinh nghiệm trong ngành khai thác than nhưng cũng cần mở rộng để thu hút nhân tài từ các lĩnh vực khác. Chính sách này cũng đề xuất việc xây dựng một chương trình thực tập sinh tiềm năng, tạo nguồn nhân lực kế cận chất lượng cao từ các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật. Việc gắn kết tuyển dụng với chiến lược phát triển dài hạn sẽ giúp đảm bảo cơ cấu lao động hợp lý và bền vững.

3.2. Đa dạng hóa hình thức đào tạo và phát triển chuyên môn

Hoạt động đào tạo và phát triển cần được hệ thống hóa. Luận văn đề xuất xây dựng kế hoạch đào tạo hàng năm dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả công việc và nhu cầu của các phòng ban. Các hình thức đào tạo nên được đa dạng hóa: tổ chức các lớp học tại công ty, cử cán bộ đi học các khóa chuyên sâu, tổ chức hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, và khuyến khích học tập trực tuyến. Nội dung đào tạo không chỉ giới hạn ở chuyên môn mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo về an toàn lao động ngành than, một yếu tố sống còn của ngành.

IV. Cách xây dựng chính sách đãi ngộ để giữ chân nhân tài

Bên cạnh tuyển dụng và đào tạo, việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực và hệ thống đãi ngộ cạnh tranh là yếu tố quyết định để giữ chân nhân tài và nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Luận văn đề xuất hai nhóm giải pháp chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào các chính sách đãi ngộ vật chất. Cần xây dựng lại quy chế lương thưởng dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) một cách công bằng và minh bạch. Mức lương cần có tính cạnh tranh so với các doanh nghiệp khác trong ngành khai thác than. Ngoài lương, hệ thống đãi ngộ và phúc lợi cần được mở rộng, bao gồm các loại bảo hiểm sức khỏe, chương trình nghỉ dưỡng, hỗ trợ nhà ở cho công nhân, và các chính sách khen thưởng đột xuất cho cá nhân, tập thể có thành tích xuất sắc. Nhóm giải pháp thứ hai là xây dựng môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp. Cần tạo ra một không khí làm việc cởi mở, tôn trọng và hợp tác. Lãnh đạo cần thường xuyên đối thoại, lắng nghe tâm tư nguyện vọng của người lao động. Các hoạt động tập thể như thể thao, văn nghệ cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường sự gắn kết. Việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng, nơi người lao động cảm thấy được trân trọng và có cơ hội phát triển, là biện pháp giữ chân nhân tài hiệu quả và bền vững nhất.

4.1. Cải thiện hệ thống lương thưởng và phúc lợi cho nhân viên

Giải pháp này đề nghị Công ty Than Khánh Hòa rà soát và điều chỉnh chính sách tiền lương sao cho tương xứng với mức độ phức tạp của công việc và kết quả đóng góp. Cần áp dụng một hệ thống đánh giá hiệu quả công việc khoa học làm cơ sở cho việc tăng lương và thưởng. Ngoài ra, cần tăng cường các chương trình phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm nhân thọ, các gói chăm sóc sức khỏe cho cả gia đình người lao động, và các chương trình hỗ trợ tài chính. Việc công khai, minh bạch trong chính sách lương thưởng sẽ giúp tạo động lực và niềm tin cho toàn thể nhân viên.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và môi trường làm việc lý tưởng

Văn hóa doanh nghiệp mạnh là chất keo gắn kết các thành viên. Giải pháp này khuyến khích việc xác định và truyền thông các giá trị cốt lõi của công ty. Cần xây dựng các quy tắc ứng xử chuyên nghiệp, thúc đẩy tinh thần hợp tác và chia sẻ. Ban lãnh đạo đóng vai trò làm gương trong việc thực thi văn hóa. Một môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ, được trang bị đầy đủ công cụ bảo hộ cũng là một phần quan trọng của việc xây dựng môi trường lý tưởng. Khi người lao động cảm thấy tự hào về nơi mình làm việc, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài và cống hiến nhiều hơn, góp phần tăng năng suất lao động.

05/10/2025
Tài liệu luận văn thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại công ty than khánh hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Một số khái niệm liên quan 1.1 Khái niệm nhân lực và nguồn nhân lực Từ thế kỷ thứ XVI, nhà kinh tế người Anh William Petty đã cho rằng: “Lao động là cha, đất đai là mẹ của mọi của cải vật chất”. Nhà tương lai Mỹ Avill Toffer cũng đề cao vai trò của nguồn lao động “Tiền bạc tiêu mãi cũng hết, quyền lực rồi sẽ mất; Chỉ có trí tuệ của con người khi sử dụng không những không mất đi mà còn lớn lên”. Như vậy, nguồn nhân lực là nguồn lực chính quyết định quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội, vì là nhân tố quyết định việc khai thác, sử dụng, bảo vệ và tái tạo các nguồn lực khác. Nhân lực là nguồn lực bên trong mỗi con người và làm cho con người hoạt động.

Sức lực đó ngày càng phát triển cùng với sự phát triển của cơ thể con người và đến một mức độ nào đó con người đủ điều kiện tham gia vào quá trình lao động – con người có sức lao động. hái niệm nguồn nhân lực (NNL) được sử dụng rộng rãi ở các nước có nguồn kinh tế phát triển từ thập niên 80 thế kỷ XX, với ý nghĩa là nguồn lực con người, thể hiện một sự nhìn nhận lại vai trò yếu tố con người trong quá trình phát triển. Trước đây, nghiên cứu về nguồn lực con người thường nhấn mạnh đến chất lượng và vai trò của nó trong quá trình phát triển kinh tế xã hội. Trong lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người được coi là một phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững thậm chí con người được coi là nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển – vốn nhân lực.

Về phương diện này Liên Hợp Quốc trong Các chỉ số phát triển thế giới (World Development Indicators) (2000) thì: “NNL là tất cả những kiến thức, kĩ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ với sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước” [1]. Ở nước ta khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới. Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nguồn nhân 5 lực.Phạm Minh Hạc: “NNL là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH” [2]. Theo giáo trình Kinh tế nguồn nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân (2008) thì: “NNL là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định” [3].

“NNL là một phạm trù dùng để chỉ sức mạnh tiềm ẩn của dân cư, khả năng huy động tham gia vào quá trình tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội trong hiện tại cũng như trong tương lai. Sức mạnh và khả năng đó được thể hiện thông qua số lượng, chất lượng và cơ cấu dân số, nhất là số lượng và chất lượng con người có đủ điều kiện tham gia vào nền sản xuất xã hội” [3]. Như vậy, theo cách tiếp cận mới, NNL có nội hàm rộng rãi bao gồm các yếu tố cấu thành về số lượng, tri thức, khả năng nhận thức và tiếp thu kiến thức, tính năng động xã hội, sức sáng tạo, truyền thống lịch sử và văn hoá. Các quan điểm trên tiếp cận NNL ở góc độ vĩ mô, còn ở góc độ tổ chức, doanh nghiệp thì lại có những quan điểm về NNL như: Theo giáo trình Quản trị nhân lực, Đại học Lao động – Xã hội (2009) thì: “NNL của tổ chức là nguồn lực của toàn thể cán bộ, công nhân viên lao động trong tổ chức đó đặt trong mối quan hệ phối kết hợp các nguồn lực riêng của mỗi người, sự bổ trợ những khác biệt trong nguồn lực của mỗi cá nhân thành nguồn lực của tổ chức.

Sức mạnh của tập thể lao động vận dụng vào việc đạt được những mục tiêu chung của tổ chức, trên cơ sở đó đạt được những mục tiêu riêng của mỗi thành viên” [4]. Như vậy, xem xét dưới các góc độ khác nhau có thể có những khái niệm khác nhau về NNL nhưng những khái niệm này đều thống nhất nội dung cơ bản: NNL là nguồn cung cấp sức lao động cho xã hội. Con người với tư cách là yếu tố cấu thành lực lượng sản xuất giữ vị trí hàng đầu, là nguồn lực cơ bản và nguồn lực vô tận của sự phát triển không thể chỉ được xem xét đơn thuần ở góc độ số lượng hay chất lượng mà là sự tổng 6 hợp của cả số lượng và chất lượng; không chỉ là bộ phận dân số trong độ tuổi lao động mà là các thế hệ con người với những tiềm năng, sức mạnh trong cải tạo tự nhiên, cải tạo xã hội. Vì vậy, có thể định nghĩa: Nguồn nhân lực là tổng thể số lượng và chất lượng con người với tổng hoà các tiêu chí về trí lực, thể lực và những phẩm chất đạo đức - tinh thần tạo nên năng lực mà bản thân con người và xã hội đã, đang và sẽ huy động vào quá trình lao động sáng tạo vì sự phát triển và tiến bộ xã hội.

Trong mỗi doanh nghiệp, NNL là nguồn lực quan trọng, không thể thiếu quyết định đến sự thành bại của doanh nghiệp. Do đó, nhà quản lý cần phải quan tâm, bồi dưỡng NNL của mình để đảm bảo NNL đủ mạnh cả về chất và lượng, đảm bảo cho sự phát triển của doanh nghiệp không chỉ ở hiện tại mà trong cả tương lai.2 Vai trò của nguồn nhân lực Nguồn nhân lực là nguồn lực con người, có giá trị mà đóng vai trò quan trọng không thể thiếu được trong mọi hoạt động. Chính vì vậy, nguồn nhân lực có vai trò quan trọng đối với sự tồn tại và sự phát triển hoạt động của mỗi tổ chức, Vai trò của nguồn nhân lực thể hiện ở ba mặt: - Nguồn nhân lực là nhân tố chủ yếu tạo lợi nhuận cho doanh nghiệp: nguồn nhân lực đảm bảo mọi nguồn sáng tạo trong tổ chức. Chỉ có con người mới sáng tạo ra các loại hàng hóa, dịch vụ và kiểm tra được quá trình sản xuất kinh doanh đó.

Mặc dù trang thiết bị, tài sản, nguồn tài chính là những nguồn tài nguyên mà các tổ chức đều phải có, nhưng trong đó tài nguyên nhân văn - con người lại đặc biệt quan trọng. hông có những con người làm việc hiệu quả thì tổ chức đó không thể nào đạt tới mục tiêu. - Nguồn nhân lực là nguồn lực mang tính chiến lược. Trong điều kiện xã hội đang chuyển sang nền kinh tế trí thức, thì các nhân tố công nghệ, vốn, nguyên vật liệu đang giảm dần vai trò của nó.

Bên cạnh đó, nhân tố trí thức của con người ngày càng chiếm vị trí quan trọng. Vì thế nguồn nhân lực có tính năng động, sáng tạo và hoạt động trí óc của con người ngày càng trở nên quan trong. 7 - Nguồn nhân lực là nguồn lực vô tận: Xã hội không ngừng tiến lên, doanh nghiệp ngày càng phát triển và nguồn lực con người là vô tận. Vì thế, nếu biết khai thác nguồn lực này đúng cách sẽ tạo ra nhiều của cải vật chất cho xã hội, thỏa mãn nhu cầu ngày càng cao của con người.3 Chất lượng nguồn nhân lực Có khá nhiều khái niệm về chất lượng nguồn nhân lực, chẳng hạn: Theo Tạ Ngọc Hải, Viện khoa học tổ chức Nhà nước, dựa trên khái niệm: “Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công đạt được của mỗi tổ chức” thì: “chất lượng nhân lực là yếu tố tổng hợp của nhiều yếu tố bộ phận như trí tuệ, sự hiểu biết, trình độ, đạo đức, kỹ năng, sức khỏe, thẩm mỹ… của người lao động.

Trong các yếu tố trên thì trí lực và thể lực là hai yếu tố quan trọng để xem xét và đánh giá chất lượng nguồn nhân lực.TS Bùi Văn Nhơn “Chất lượng nguồn nhân lực gồm trí tuệ, thể chất và phẩm chất tâm lý xã hội” [6] trong đó: - Thể lực của nguồn nhân lực: sức khỏe cơ thể và sức khỏe tinh thần. - Trí lực của nguồn nhân lực: trình độ văn hóa, chuyên môn kỹ thuật và kỹ năng lao động thực hành của người lao động. - Phẩm chất tâm lý xã hội: kỷ luật, tự giác, có tinh thần hợp tác và tác phong công nghiệp, có tinh thần trách nhiệm cao… Đứng trên cách tiếp cận vi mô (doanh nghiệp) thì chất lượng nguồn nhân lực được đánh giá thông qua các tiêu thức: Thể lực, trí lực, tâm lực (phẩm chất đạo đức). Trong phạm vi luận văn, khái niệm chất lượng nguồn nhân lực được hiểu: Chất lượng nguồn nhân lực là trạng thái nhất định của nguồn nhân lực thể hiện mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành nên bản chất bên trong của nguồn nhân lực; chất lượng nguồn nhân lực biểu hiện ở 3 yếu tố: thể lực, trí lực và phẩm chất đạo đức (tâm lực) của người lao động.

8 Trí lực: là năng lực của trí tuệ, quyết định phần lớn khả năng lao động sáng tạo của con người. Trí tuệ được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu củanguồn lực con người bởi tất cả những gì thúc đẩy con người hành động tất nhiên phải thông qua đầu óc của họ. Khai thác và phát huy tiềm năng trí tuệ trở thành yêu cầu quan trọng nhất của việc phát huy nguồn lực con người. Trí lực bao gồm trình độ tổng hợp từ văn hoá, chuyên môn, kỹ thuật, kỹ năng lao động.

Trình độ văn hoá, với một nền tảng học vấn nhất định là cơ sở cho phát triển trình độ chuyên môn kỹ thuật. Trình độ chuyên môn kỹ thuật là điều kiện đảm bảo cho NNL hoạt động mang tính chuyên môn hoá và chuyên nghiệp hoá. Kỹ năng lao động theo từng nghành nghề, lĩnh vực là một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong phát triển NNL ở xã hội công nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ