Luận văn: Chính sách phát triển nông nghiệp công nghệ cao ở Châu Phú, An Giang

Khám phá chính sách phát triển nông nghiệp công nghệ cao tại Châu Phú, An Giang. Hiểu rõ ưu đãi, định hướng mới thúc đẩy tăng trưởng bền vững khu vực.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chính sách nông nghiệp CNC tại huyện Châu Phú

Việc thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện Châu Phú, tỉnh An Giang là một bước đi chiến lược, phù hợp với xu thế chung của cả nước và yêu cầu cấp thiết của địa phương. Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp đối mặt nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và giá cả bấp bênh, việc áp dụng công nghệ cao được xem là giải pháp đột phá. Chính sách này không chỉ nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn hướng đến việc tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo hướng bền vững và hiện đại. Huyện Châu Phú, với lợi thế về đất đai và nguồn nước từ sông Hậu, đã và đang triển khai các chủ trương từ trung ương và tỉnh An Giang một cách cụ thể. Các văn bản chỉ đạo như Nghị quyết số 09-NQ/TU của Tỉnh ủy An Giang và các kế hoạch của UBND huyện đã tạo ra một hành lang pháp lý vững chắc. Mục tiêu chính là khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, nhân rộng các mô hình sản xuất hiệu quả, và hình thành các vùng chuyên canh quy mô lớn. Mặc dù đã đạt được những thành tựu ban đầu, với giá trị sản xuất tăng trưởng đáng kể từ 138 triệu đồng/ha (2010) lên 185 triệu đồng/ha (2019) [45], quá trình này vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết để chính sách thực sự đi vào chiều sâu và tạo ra sức lan tỏa rộng khắp.

1.1. Sự cấp thiết của việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao

Bối cảnh nông nghiệp tại huyện Châu Phú phản ánh bức tranh chung của Đồng bằng sông Cửu Long: sản xuất còn manh mún, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên và thị trường thiếu ổn định. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa đang thu hẹp dần diện tích đất nông nghiệp, trong khi các nguồn lực như nước và đất đai ngày càng khan hiếm. Thêm vào đó, các yếu tố thời tiết cực đoan do biến đổi khí hậu tác động ngày càng tiêu cực. Trong bối cảnh đó, phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Đây là con đường duy nhất để tăng giá trị gia tăng trên một đơn vị diện tích, giảm sự phụ thuộc vào các yếu tố đầu vào truyền thống và tạo ra sản phẩm nông sản sạch, an toàn, đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu. Việc áp dụng công nghệ giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, từ khâu chọn giống, tưới tiêu, đến thu hoạch và bảo quản, qua đó nâng cao sức cạnh tranh của nông sản Châu Phú.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong chính sách phát triển của huyện

Trên cơ sở các định hướng của tỉnh An Giang, Huyện ủy và UBND huyện Châu Phú đã xây dựng các mục tiêu chiến lược cụ thể. Nghị quyết số 05-NQ/HU ngày 23/6/2016 của Huyện ủy về phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao gắn với cơ cấu lại sản xuất nông nghiệp giai đoạn 2015-2020 đã xác định rõ các nhiệm vụ trọng tâm. Các mục tiêu bao gồm: hình thành các vùng sản xuất tập trung quy mô lớn cho các sản phẩm chủ lực như lúa chất lượng cao, rau màu an toàn và thủy sản; thu hút ít nhất 1-2 doanh nghiệp lớn đầu tư vào các khu nông nghiệp công nghệ cao; nâng tỷ lệ diện tích canh tác ứng dụng công nghệ cao; và tăng giá trị thu nhập trên một hecta đất canh tác. Các kế hoạch hàng năm của UBND huyện đều cụ thể hóa các mục tiêu này, tập trung vào việc nhân rộng các mô hình thành công, hỗ trợ nông dân và hợp tác xã tiếp cận vốn, khoa học kỹ thuật và thị trường tiêu thụ.

II. Top 5 thách thức chính sách nông nghiệp CNC ở Châu Phú

Mặc dù có định hướng rõ ràng và sự quyết tâm chính trị, việc triển khai chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện Châu Phú vẫn đối mặt với không ít rào cản. Những thách thức này mang tính hệ thống, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn. Nổi bật nhất là tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, gây khó khăn cho việc tích tụ ruộng đất và áp dụng cơ giới hóa đồng bộ. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là nông dân, còn hạn chế trong việc tiếp thu và vận hành các công nghệ hiện đại. Nguồn vốn đầu tư cho nông nghiệp công nghệ cao rất lớn, vượt quá khả năng của đa số nông hộ và doanh nghiệp nhỏ. Sự liên kết sản xuất giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, chưa hình thành được chuỗi giá trị bền vững. Cuối cùng, thị trường tiêu thụ cho nông sản công nghệ cao còn bấp bênh, thiếu các thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối chuyên nghiệp. Việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chính sách tại địa phương.

2.1. Hạn chế về quy hoạch và tích tụ đất đai sản xuất

Khó khăn lớn nhất và cơ bản nhất của nông nghiệp Châu Phú là sản xuất phân tán, quy mô nhỏ, chia thành nhiều mảnh, khó tích tụ ruộng đất để sản xuất tập trung quy mô lớn [12]. Tình trạng này cản trở việc đầu tư hạ tầng đồng bộ, áp dụng máy móc hiện đại và xây dựng các vùng chuyên canh đạt chuẩn. Mặc dù huyện đã có quy hoạch các vùng sản xuất, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều vướng mắc do tâm lý giữ đất của người dân và các rào cản về chính sách đất đai. Thiếu quỹ đất sạch quy mô lớn khiến việc thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao trở nên khó khăn. Để có thể nhân rộng các mô hình hiệu quả, cần có những giải pháp đột phá về cơ chế, chính sách đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập trung đất đai thông qua các hình thức linh hoạt như cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất.

2.2. Vấn đề nguồn nhân lực và năng lực tiếp nhận công nghệ

Nguồn nhân lực là yếu tố quyết định sự thành công của việc ứng dụng công nghệ. Tuy nhiên, tại Châu Phú, tỷ lệ lao động nông nghiệp đã qua đào tạo còn thấp. Nông dân chủ yếu sản xuất dựa trên kinh nghiệm truyền thống, khả năng tiếp cận và làm chủ các quy trình công nghệ mới như nhà màng, tưới nhỏ giọt, hay quản lý bằng cảm biến còn hạn chế. Công trình nghiên cứu của Chikoye, Gondwe, và Nhamo (2017) chỉ ra rằng, để ứng dụng công nghệ tích hợp, cần nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ, kiến thức về tự nhiên và năng lực quản lý của các bên liên quan [20]. Đây là một thách thức lớn đối với huyện. Các chương trình đào tạo, tập huấn cần được thiết kế lại theo hướng thực hành, cầm tay chỉ việc và gắn liền với các mô hình sản xuất thực tế tại địa phương để nâng cao hiệu quả.

2.3. Khó khăn trong liên kết sản xuất và tiếp cận thị trường

Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) tại Châu Phú vẫn chưa thực sự chặt chẽ. Sản xuất thường mang tính tự phát, chưa gắn kết với tín hiệu thị trường. Hợp tác xã hoạt động còn yếu, chưa thể hiện được vai trò cầu nối hiệu quả giữa các nông hộ và doanh nghiệp. Việc tiêu thụ sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào thương lái, dẫn đến tình trạng bị ép giá, đầu ra không ổn định. Nông sản công nghệ cao đòi hỏi quy trình sản xuất nghiêm ngặt và có chi phí cao hơn, nhưng nếu không xây dựng được thương hiệu và kênh phân phối riêng, sản phẩm sẽ khó cạnh tranh. Việc xây dựng các chuỗi giá trị hoàn chỉnh, từ cung ứng vật tư đầu vào, tổ chức sản xuất, chế biến, đến phân phối ra thị trường là nhiệm vụ cấp bách cần được giải quyết.

III. Phương pháp thực hiện chính sách nông nghiệp CNC hiệu quả

Để chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đi vào thực tiễn và mang lại hiệu quả, cần một quy trình thực hiện bài bản và khoa học. Quy trình này phải dựa trên nền tảng lý luận về chính sách công và được điều chỉnh linh hoạt cho phù hợp với điều kiện cụ thể của huyện Châu Phú. Luận văn đã hệ thống hóa quy trình thực hiện chính sách bao gồm 5 bước cốt lõi: (1) Xây dựng kế hoạch và phân công nhiệm vụ; (2) Tuyên truyền, truyền thông chính sách; (3) Tổ chức thực hiện; (4) Kiểm tra, giám sát; và (5) Tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm. Việc tuân thủ quy trình này giúp đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán trong chỉ đạo và triển khai. Nó cũng giúp phát hiện kịp thời những vướng mắc, bất cập để có sự điều chỉnh phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo chính sách đạt được các mục tiêu đã đề ra. Mỗi bước trong quy trình đều có vai trò quan trọng, liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một chu trình quản lý khép kín và hiệu quả.

3.1. Nền tảng từ các chính sách của Đảng và Nhà nước

Cơ sở lý luận quan trọng nhất cho chính sách tại Châu Phú chính là hệ thống chính sách của Đảng và Nhà nước. Nghị quyết số 26-NQ/TW về “Phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn” đã định hướng chiến lược, coi việc ứng dụng khoa học công nghệ là yếu tố đột phá [1]. Cụ thể hóa định hướng này, Quyết định số 176/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt “Đề án phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đến năm 2020”, đưa ra lộ trình và các giải pháp chi tiết [30]. Các chính sách này là kim chỉ nam để tỉnh An Giang và huyện Châu Phú xây dựng các kế hoạch hành động của riêng mình, đảm bảo sự thống nhất từ trung ương đến địa phương và tận dụng được các nguồn lực hỗ trợ của quốc gia.

3.2. Vai trò của công tác lập kế hoạch và truyền thông

Một kế hoạch chi tiết, rõ ràng là bước khởi đầu quyết định thành công. Kế hoạch cần xác định rõ mục tiêu, lộ trình, nguồn lực (tài chính, nhân sự), và phân công trách nhiệm cụ thể cho từng ban, ngành, địa phương. Tại Châu Phú, UBND huyện đã ban hành các kế hoạch hàng năm để triển khai thực hiện. Song song với đó, công tác tuyên truyền, truyền thông đóng vai trò thiết yếu để người dân, doanh nghiệp hiểu rõ mục đích, nội dung và lợi ích của chính sách. Quá trình này giúp tạo sự đồng thuận xã hội, khuyến khích sự tham gia chủ động, tích cực của các đối tượng thụ hưởng, đặc biệt là hộ nông dân, hợp tác xã và các doanh nghiệp, đảm bảo chính sách được tiếp cận đầy đủ và hiệu quả.

3.3. Tầm quan trọng của kiểm tra giám sát và đánh giá

Thực hiện chính sách là một quá trình lâu dài và chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố biến động. Do đó, công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên là rất cần thiết. Hoạt động này giúp đánh giá tiến độ thực hiện, phát hiện kịp thời những sai sót, hạn chế để có sự điều chỉnh, bổ sung. Việc giám sát đảm bảo các nguồn lực được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, tránh tiêu cực, lãng phí. Cuối cùng, công tác tổng kết, đánh giá định kỳ giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Dựa trên các bằng chứng thực tiễn, các nhà hoạch định chính sách có thể nhận thấy những điểm được và chưa được, từ đó hoàn thiện chính sách cho các giai đoạn tiếp theo, nâng cao hiệu lực và hiệu quả quản lý nhà nước.

IV. Bí quyết từ các mô hình nông nghiệp công nghệ cao thành công

Việc nghiên cứu các mô hình thành công trong và ngoài nước mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá cho việc triển khai chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện Châu Phú. Thay vì tự mày mò, việc học hỏi và vận dụng sáng tạo các kinh nghiệm này giúp địa phương rút ngắn thời gian, tránh được những sai lầm không đáng có và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực. Các quốc gia như Israel và Đài Loan, dù có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và diện tích nhỏ, đã tạo nên những kỳ tích trong nông nghiệp nhờ chiến lược đầu tư đúng đắn vào khoa học công nghệ và tổ chức sản xuất. Tại Việt Nam, các địa phương tiên phong như TP. Hồ Chí Minh, Lâm Đồng, hay Bắc Ninh cũng cung cấp những ví dụ thực tiễn sinh động về cách thức xây dựng các khu, vùng nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả. Những bài học này tập trung vào các vấn đề cốt lõi như: chính sách tích tụ ruộng đất, vai trò của R&D, mô hình liên kết, phát triển chuỗi giá trị và kết hợp nông nghiệp với du lịch.

4.1. Bài học kinh nghiệm từ mô hình quốc tế Israel và Đài Loan

Israel là một điển hình về nông nghiệp công nghệ cao trên hoang mạc. Bài học chính từ Israel là sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ tiết kiệm nước (tưới nhỏ giọt), công nghệ sinh học (lai tạo giống), và xây dựng chuỗi giá trị hoàn chỉnh từ sản xuất đến tiếp thị toàn cầu [38]. Họ đã thành công trong việc khuyến khích doanh nghiệp lớn đầu tư và phát triển các hợp tác xã kiểu mới. Trong khi đó, Đài Loan lại thành công với mô hình phát triển dựa trên nền tảng các hộ sản xuất nhỏ ứng dụng công nghệ cao, rất tương đồng với Việt Nam. Kinh nghiệm của Đài Loan nhấn mạnh vai trò của các trường đại học và các khu công viên khoa học trong việc nghiên cứu ứng dụng, đồng thời rất thành công trong việc kết hợp nông nghiệp công nghệ cao với du lịch sinh thái, giúp gia tăng giá trị sản phẩm và thu nhập cho nông dân [15, 21].

4.2. Kinh nghiệm thực tiễn tại TP.HCM Lâm Đồng và Bắc Ninh

Tại Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh đi đầu với Khu nông nghiệp công nghệ cao tại Củ Chi, đảm bảo tính liên hoàn từ nghiên cứu, sản xuất đến chế biến và tiêu thụ [18]. Mô hình này cho thấy vai trò dẫn dắt của nhà nước trong việc đầu tư hạ tầng và tạo môi trường thu hút doanh nghiệp. Lâm Đồng thành công với việc quy hoạch các vùng chuyên canh rau, hoa công nghệ cao, phát huy tốt mô hình liên kết giữa các hộ dân thông qua hợp tác xã, điển hình là HTX Xuân Hương [49]. Bắc Ninh lại cung cấp bài học về việc tập trung vào các sản phẩm chủ lực có lợi thế so sánh (cà rốt, rau an toàn), tạo ra quy mô hàng hóa lớn để phục vụ thị trường nội địa và xuất khẩu [52]. Những kinh nghiệm này đều có thể được vận dụng một cách linh hoạt tại Châu Phú.

V. Phân tích thực trạng nông nghiệp công nghệ cao Châu Phú

Quá trình triển khai chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện Châu Phú đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, tạo ra sự chuyển biến tích cực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp. Huyện đã hình thành được một số mô hình và dự án điểm, tập trung vào các sản phẩm có lợi thế như lúa gạo, rau màu và đặc biệt là thủy sản. Các dự án quy hoạch vùng sản xuất nhãn xuồng, khu nông nghiệp công nghệ cao ở xã Bình Mỹ, và dự án nuôi trồng thủy sản quy mô lớn là những minh chứng rõ nét. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật như giống mới, nhà lưới, hệ thống tưới tiết kiệm, quy trình sản xuất an toàn (VietGAP, GlobalGAP) đã góp phần tăng năng suất, chất lượng và giá trị sản phẩm. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Quá trình nhân rộng mô hình còn chậm, sản xuất vẫn còn manh mún, và hiệu quả kinh tế chưa thực sự tạo ra đột phá lớn cho đời sống của đại bộ phận nông dân trên địa bàn.

5.1. Kết quả ứng dụng công nghệ cao trong ngành trồng trọt

Trong ngành trồng trọt, cây lúa vẫn là chủ lực. Huyện Châu Phú đã triển khai các vùng sản xuất lúa Jasmine và lúa chất lượng cao theo tiêu chuẩn GlobalGAP. Việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật như chương trình quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và cơ giới hóa đã giúp tăng năng suất ổn định. Đối với rau màu, huyện đã hỗ trợ xây dựng các nhà lưới giá rẻ, hệ thống tưới tiết kiệm và sản xuất rau an toàn theo hợp đồng với doanh nghiệp. Các mô hình trồng măng tây xanh, đậu bắp Nhật đã bước đầu mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt vẫn chủ yếu ở một số khâu, chưa đồng bộ. Khâu bảo quản và chế biến sau thu hoạch còn rất yếu, ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị nông sản.

5.2. Chuyển dịch tích cực trong ngành chăn nuôi và thủy sản

Ngành thủy sản được xem là điểm sáng trong bức tranh nông nghiệp công nghệ cao của huyện. Châu Phú đã thu hút được dự án đầu tư quy mô lớn của Công ty Nam Việt Bình Phú với tổng vốn 4.000 tỷ đồng, xây dựng khu nuôi trồng thủy sản và sản xuất giống cá tra 3 cấp chất lượng cao trên diện tích hàng trăm hecta. Dự án này được kỳ vọng sẽ tạo ra cú hích lớn cho ngành thủy sản của không chỉ huyện mà cả tỉnh An Giang. Trong chăn nuôi, huyện đã phát triển các mô hình nuôi an toàn sinh học đối với heo và gia cầm. Tuy nhiên, quy mô chăn nuôi nói chung vẫn còn phân tán, nhỏ lẻ, chưa hình thành các trang trại lớn áp dụng công nghệ tiên tiến một cách rộng rãi.

5.3. Đánh giá chung về hiệu quả triển khai các dự án

Nhìn chung, các chính sách và dự án đã góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp theo hướng tích cực, nâng cao giá trị sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn còn nhiều hạn chế. Các mô hình sản xuất hiệu quả chưa được nhân rộng một cách mạnh mẽ do thiếu vốn và nguồn nhân lực chất lượng cao. Liên kết sản xuất còn yếu, sản phẩm làm ra chưa có thương hiệu mạnh và thị trường ổn định. Vai trò của các hợp tác xã còn mờ nhạt. Công nghệ bảo quản, chế biến sau thu hoạch gần như chưa có, gây thất thoát lớn và làm giảm sức cạnh tranh. Để chính sách thực sự phát huy hiệu quả, cần có những giải pháp đồng bộ hơn nữa, tập trung vào việc tháo gỡ các "nút thắt" về đất đai, vốn, công nghệ và thị trường.

VI. Hướng đi mới cho nông nghiệp công nghệ cao tại Châu Phú

Để vượt qua các thách thức và phát huy tối đa tiềm năng, chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện Châu Phú cần có những định hướng và giải pháp đột phá trong giai đoạn tới. Hướng đi mới phải tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi đã được nhận diện: hoàn thiện cơ chế chính sách để thu hút mạnh mẽ hơn nữa nguồn lực đầu tư từ doanh nghiệp; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; và xây dựng các chuỗi giá trị nông sản hoàn chỉnh. Đặc biệt, quá trình phát triển phải đặt trong bối cảnh chung của vùng Đồng bằng sông Cửu Long, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu theo tinh thần "thuận thiên". Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng Châu Phú trở thành một trong những địa phương đi đầu của tỉnh An Giang về nông nghiệp công nghệ cao, với các sản phẩm chủ lực có thương hiệu và sức cạnh tranh cao trên thị trường trong nước và quốc tế. Đây là một mục tiêu tham vọng nhưng hoàn toàn có thể đạt được nếu có sự quyết tâm và các giải pháp phù hợp.

6.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư doanh nghiệp

Doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, dẫn dắt trong việc phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Để thu hút doanh nghiệp, huyện cần có các chính sách ưu đãi cụ thể và hấp dẫn hơn nữa. Cần đẩy nhanh việc tạo quỹ đất sạch thông qua các cơ chế tích tụ ruộng đất linh hoạt. Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo, đầu tư hoàn thiện cơ sở hạ tầng thiết yếu như giao thông nội đồng, hệ thống thủy lợi, điện đến các vùng quy hoạch. Đồng thời, cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng, minh bạch. Việc tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cũng là một giải pháp quan trọng để tạo niềm tin và thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

6.2. Định hướng phát triển bền vững gắn với biến đổi khí hậu

Phát triển nông nghiệp tại Châu Phú không thể tách rời bối cảnh chung của Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu. Các mô hình sản xuất cần được lựa chọn và phát triển theo hướng "thuận thiên", thích ứng chủ động. Cần ưu tiên các công nghệ tiết kiệm nước, các giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu với hạn, mặn. Nghị quyết 120/NQ-CP của Chính phủ về phát triển bền vững ĐBSCL là cơ sở quan trọng để huyện lồng ghép các yếu tố ứng phó biến đổi khí hậu vào trong quy hoạch và kế hoạch phát triển nông nghiệp. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp với hệ sinh thái, phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn sẽ là hướng đi tất yếu để đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao ở huyện châu phú tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ CAO 1. Một số khái niệm cơ bản Chính sách Chính sách là một yếu tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của mọi quốc gia nói chung và ngành nông nghiệp nói riêng. Từ điển Bách Khoa Việt Nam định nghĩa “Chính sách là những chuẩn quy tắc cụ thể để thực hiện đường lối, nhiệm vụ. Chính sách được thực hiện trong một thời gian nhất định, trên những lĩnh vực cụ thể nào đó.

Bản chất, nội dung và phương hướng của chính sách tùy thuộc vào tính chất của đường lối, nhiệm vụ chính trị, kinh tế, văn hóa” [39, tr. Chính sách công Chính sách công là cơ sở pháp lý để thực hiện các định hướng mục tiêu phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao của các cơ quan quản lý nhà nước liên quan từ trung ương đến địa phương. Theo Đỗ Phú Hải [11, tr.37], “Chính sách công là tập hợp các quyết định chính trị có liên quan của Nhà nước nhằm lựa chọn các mục tiêu cụ thể với giải pháp và công cụ thực hiện giải quyết các vấn đề xã hội theo mục tiêu đã xác định của đảng chính trị cầm quyền”. Công nghệ cao và chính sách công nghệ cao Cho đến nay, thế giới có nhiều định nghĩa về công nghệ cao.

Trên quan điểm của nghiên cứu chính sách công, luận văn xác định nội hàm khái niệm công nghệ cao dựa trên các văn bản chính sách của Chính phủ Việt Nam là cơ sở tham khảo quan trọng nhất. Nghị định 99/2003/NĐ-CP ban hành ngày 28/8/2003 xác định: “Công nghệ cao là công nghệ được tích hợp từ các thành tựu khoa học và công nghệ tiên tiến, có khả năng tạo ra sự tăng đột biến về năng suất lao động, tính năng, chất lượng và giá trị gia tăng của sản phẩm hàng hoá, hình thành các ngành sản xuất hoặc dịch vụ mới có hiệu quả kinh tế - xã hội cao, có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển kinh tế - xã hội và an ninh - quốc phòng” [5]. Tiếp đến, Luật Công nghệ cao [24] định nghĩa: “Công nghệ cao là công nghệ có hàm lượng cao về 9 nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, được tích hợp từ thành tựu khoa học và công nghệ hiện đại, tạo ra sản phẩm có chất lượng, tính năng vượt trội, giá trị gia tăng, thân thiện với môi trường, có vai trò quan trọng đối với việc hình thành ngành sản xuất, dịch vụ mới hoặc hiện đại hoá ngành sản xuất, dịch vụ hiện có”. Như vậy, chính sách phát triển nông nghiệp công nghệ cao được hiểu là những chiến lược, nội dung, kế hoạch, và biện pháp cụ thể của Nhà nước nhằm thúc đẩy việc ứng dụng có hiệu quả công nghệ cao trong lĩnh vực nông nghiệp, góp phần phát triển nền nông nghiệp hiện đại, có năng suất và chất lượng cao, có quy mô lớn, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững đất nước trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.

Nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao cho phép phối hợp tốt nhất giữa con người và tài nguyên, làm cho ưu thế của nguồn tài nguyên đạt hiệu quả lớn nhất, hài hòa và thống nhất lợi ích xã hội, kinh tế và sinh thái môi trường [12]. Tóm lại, có thể nói chính sách nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao là chính sách xây dựng nền nông nghiệp phát triển với những phương thức tổ chức sản xuất và công nghệ tiến bộ, đáp ứng yêu cầu về quy mô sản xuất mang tính hàng hoá, tập trung, chuyên canh cao. Các phương thức tổ chức sản xuất thích hợp là trang trại, gia trại có quy mô lớn hoặc có thể là các nông hộ được tổ chức liên kết sản xuất (các hợp tác xã kiểu mới),… nhằm hình thành các vùng chuyên canh, tập trung. Tiêu chí nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hiện nay, các cơ quan chức năng trong lĩnh vực nông, lâm thuỷ sản vẫn chưa đưa ra các tiêu chí thống nhất về nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao hoặc tiêu chí để xác định công nghệ cao ứng dụng trong nông nghiệp.

Điều này sẽ gây khó khăn khi thực hiện chính sách ứng dụng công nghệ cao. Vì vậy, từ năm 2009 Vụ Khoa học Công nghệ và Môi trường, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đơn vị soạn thảo Đề án “Phát triển nông nghiệp công nghệ cao đến năm 2020” đã xác định một số tiêu chí về nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao như sau: - Tiêu chí kỹ thuật là có trình độ công nghệ tiên tiến để tạo ra sản phẩm có năng suất tăng ít nhất 30% và chất lượng vượt trội so với công nghệ đang sử dụng. 10 - Tiêu chí kinh tế là sản phẩm do ứng dụng công nghệ cao có hiệu quả kinh tế cao hơn ít nhất 30% so với công nghệ đang sử dụng, ngoài ra còn có các tiêu chí xã hội, môi trường khác đi kèm. - Nếu là doanh nghiệp nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao phải tạo ra sản phẩm tốt, năng suất hiệu quả tăng ít nhất gấp 2 lần.

- Vùng nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao (được hiểu là nơi sản xuất tập trung một hoặc một số sản phẩm nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao vào toàn bộ hoặc một số khâu) có năng suất và hiệu quả tăng ít nhất 30%. Như vậy, che phủ nylon cũng là công nghệ cao do nylon giữ ẩm, phòng trừ cỏ dại, có thể cho năng suất vượt trên 30% năng suất thông thường hay như công nghệ sử dụng ưu thế lai trong chọn tạo giống, công nghệ sinh học giúp năng suất tăng trên 30% có thể gọi là công nghệ cao; phương pháp sản xuất cá đơn tính trong nuôi trồng thuỷ sản cũng là công nghệ cao; các kỹ thuật tưới nước tiết kiệm, nhà màng… cũng được xem là công nghệ cao. Cốt lõi của công nghệ cao là cho ra những sản phẩm chất lượng với quy mô sản xuất lớn. Chất lượng ở đây đòi hỏi phải đáp ứng được 3 khía cạnh: kỹ thuật, chức năng và dịch vụ.

Bởi vì nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao không chỉ sản xuất để đáp ứng yêu cầu cho nhu cầu hằng ngày của con người mà còn phải mang lợi nhuận cao. Do đó, việc chọn lựa sản phẩm và hướng sản xuất phù hợp để đáp ứng nhu cầu của thị trường rất quan trọng. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cũng đã ban hành đề án này (Thông báo 4616/TB-BNN-VP) theo ý kiến kết luận của Bộ trưởng Cao Đức Phát ngày 18/8/2009 [2]. Quy trình thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Việc thực hiện và đánh giá hiệu quả thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao cần tuân thủ quy trình chính sách công gồm các công đoạn chính như sau: (1) Xây dựng kế hoạch và phân công công tác, (2) Tuyên truyền, truyền thông chính sách, (3) Tổ chức thực hiện, (4) Kiểm tra, giám sát, (5) Tổng kết, đánh giá, rút kinh nghiệm.

Xây dựng kế hoạch và phân công 11 Thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao là một nhiệm vụ lâu dài, phức tạp. Do vậy, để đảm bảo quá trình tổ chức thực thi chính sách chủ động và hiệu quả, cần xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện như thế nào, nội dung cụ thể cho từng giai đoạn, từng cấp, từng khâu, và các bên liên quan với nhiệm vụ cụ thể như thế nào. Kế hoạch tổ chức thực hiện chính sách bao gồm: - Lập kế hoạch tổ chức điều hành liên quan đến các cơ quan chủ trì và phối hợp triển khai; số lượng và chất lượng nhân sự; phân công trách nhiệm và cơ chế hoạt động; xác định các bên liên quan đến thực hiện chính sách. - Lập lộ trình, mục tiêu, nội dung hoạt động cụ thể cần thực hiện.

- Lập kế hoạch cung cấp các nguồn lực về tài chính, vật chất, trang thiết bị, phương tiện hoạt động. - Lập kế hoạch kiểm tra thực hiện chính sách với các hình thức và phương pháp tiến hành. - Xây dựng quy chế trong thực thi chính sách liên quan đến tổ chức, điều hành, cơ chế phối hợp, trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền hạn của các bên liên quan. Quá trình thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao liên quan trực tiếp đến đất đai, quy hoạch phát triển, nguồn vốn đầu tư, các dịch vụ hỗ trợ, và thị trường tiêu thụ.

Do vậy, công tác tổ chức thực hiện và phân công cần phải bao gồm các vấn đề liên quan và các bên liên quan. Tuyên truyền, truyền thông Đây là một khâu quan trọng nhằm đảm bảo sự tham gia chủ động, tích cực của các bên liên quan, nhất là sự tham gia của quần chúng nhân dân và cấp cơ sở. Công đoạn này giúp các bên liên quan đến chính sách hiểu rõ các mục đích, yêu cầu, nội dung chính sách, lợi ích chính sách, kiến thức, kỹ năng để có thể tham gia đầy đủ, hiệu quả vào quá trình thực hiện chính sách. Hơn nữa, quá trình tuyên truyền, truyền thông còn tạo ra sự đồng thuận, đồng lòng của các bên liên quan thì hiệu quả thực hiện chính sách càng cao.

Công tác tuyên truyền, truyền thông cần thực hiện liên tục, phù hợp với điều kiện cụ thể của địa phương và đối tượng tiếp nhận. Việc thực hiện chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao liên quan trực tiếp đến quyền lợi và sự tham gia của hộ nông dân, HTX, doanh nghiệp và 12 các tổ chức liên quan khác như Hội Nông dân, các tổ chức nghề nghiệp,… do vậy công tác tuyên truyền, truyền thông phải đảm bảo sự tiếp cận đầy đủ và hiệu quả. Tổ chức thực hiện Việc tố chức thực hiện đóng vai trò trực tiếp đối với sự thành bại của chính sách. Do vậy, cần phải tổ chức triển khai, phối hợp hiệu quả với các bên liên quan, đặc biệt là chú ý đến các đối tượng thụ hưởng chính sách, đảm bảo sự đồng bộ, có sự tham gia, chủ động, sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể, thường xuyên đôn đốc, tránh tình trạng tư lợi, lạm dụng chính sách trong quá trình triển khai thực hiện.

Quá trình thực hiện cũng phát hiện những mục tiêu, nội dung, phương pháp tổ chức thực hiện chưa phù hợp,… cần có sự điều chỉnh kịp thời. Chính sách phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao chịu ảnh hưởng rất lớn về sự thực hành công nghệ để đảm bảo chất lượng theo dự kiến và tổ chức chuỗi tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Công tác tổ chức thực hiện phải hết sức quan tâm đến các yếu tố này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ