Luận văn Thạc sĩ: Chính sách đào tạo nghề, việc làm tại TP. Long Xuyên

Luận văn về hỗ trợ việc làm cho người bị thu hồi đất tại Long Xuyên. Nghiên cứu giải pháp ổn định cuộc sống, phát triển sinh kế bền vững.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách đào tạo nghề cho lao động tại Long Xuyên

Thành phố Long Xuyên, trung tâm kinh tế của tỉnh An Giang, đang trải qua quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa mạnh mẽ. Quá trình này tất yếu dẫn đến việc thu hồi đất nông nghiệp để phát triển các dự án hạ tầng, công nghiệp và dịch vụ. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết về việc đảm bảo sinh kế cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, việc thực hiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm đóng vai trò then chốt, không chỉ đảm bảo an sinh xã hội mà còn thúc đẩy phát triển bền vững cho địa phương. Chính sách này được xây dựng dựa trên các chủ trương của Đảng và Nhà nước, cụ thể hóa qua các văn bản pháp lý quan trọng, nhằm giúp người lao động chuyển đổi nghề nghiệp thành công, ổn định cuộc sống và tiếp tục đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung của thành phố Long Xuyên. Giai đoạn 2015-2020 chứng kiến 24 dự án được triển khai, thu hồi khoảng 80 ha đất nông nghiệp và ảnh hưởng đến 992 hộ dân. Nếu không có các biện pháp hỗ trợ kịp thời, nguy cơ thất nghiệp và các hệ lụy xã hội là rất lớn. Do đó, việc phân tích và đánh giá quá trình thực thi chính sách này là vô cùng cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hơn trong tương lai. Mục tiêu chính là trang bị cho người lao động những kỹ năng mới, phù hợp với nhu cầu của thị trường lao động phi nông nghiệp đang phát triển nhanh chóng tại Long Xuyên.

1.1. Bối cảnh đô thị hóa và nhu cầu chuyển đổi nghề nghiệp

Sự phát triển kinh tế của thành phố Long Xuyên với cơ cấu chuyển dịch mạnh mẽ sang thương mại - dịch vụ (chiếm 81,48% năm 2019) và công nghiệp - xây dựng đã làm giảm diện tích đất nông nghiệp. Quá trình đô thị hóa này tạo ra áp lực lớn đối với lực lượng lao động nông thôn, vốn quen với việc canh tác truyền thống. Khi mất đi tư liệu sản xuất chính, nhu cầu chuyển đổi nghề trở nên cấp bách. Người lao động cần được trang bị kiến thức và kỹ năng mới để có thể tham gia vào các lĩnh vực phi nông nghiệp như dịch vụ, sản xuất công nghiệp, hoặc tự tạo việc làm. Đây là một thách thức lớn do đặc điểm của lao động nông nghiệp thường có trình độ học vấn hạn chế và ít được đào tạo chuyên môn bài bản. Nhu cầu này đòi hỏi một hệ thống chính sách đồng bộ, không chỉ hỗ trợ tài chính mà còn phải tập trung vào định hướng và đào tạo nghề thực chất.

1.2. Khung pháp lý và các quyết định hỗ trợ người lao động

Nền tảng pháp lý cho việc hỗ trợ người lao động bị thu hồi đất được quy định rõ trong các văn bản của Chính phủ. Trọng tâm là Quyết định số 63/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ, quy định chi tiết về chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm. Theo đó, người lao động đủ điều kiện sẽ được hỗ trợ học phí, vay vốn ưu đãi để học nghề hoặc đi làm việc ở nước ngoài. Bên cạnh đó, Nghị định số 47/2014/NĐ-CP cũng quy định về việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, trong đó có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề bằng tiền. Các văn bản này tạo thành một hành lang pháp lý quan trọng để các cấp chính quyền địa phương, cụ thể là thành phố Long Xuyên, xây dựng kế hoạch và triển khai các chương trình hành động phù hợp với điều kiện thực tế, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp.

II. Thách thức trong giải quyết việc làm cho người mất đất nông nghiệp

Mặc dù khung chính sách đã được ban hành khá đầy đủ, quá trình thực thi tại thành phố Long Xuyên vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Thách thức lớn nhất đến từ chính đặc điểm của đối tượng lao động. Đa số người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp có trình độ chuyên môn thấp, lớn tuổi, và quen với lao động giản đơn. Điều này gây khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức, kỹ năng nghề mới. Bên cạnh đó, tốc độ thu hồi đất để triển khai các dự án kinh tế - xã hội diễn ra nhanh chóng, tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội và các cơ quan chức năng trong việc xây dựng kế hoạch đào tạo nghềgiải quyết việc làm một cách kịp thời và hiệu quả. Việc sử dụng khoản tiền đền bù, hỗ trợ của người dân đôi khi chưa hiệu quả, chưa tập trung vào mục tiêu học nghề và tạo sinh kế lâu dài. Thêm vào đó, sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp đôi khi còn thiếu chặt chẽ, dẫn đến tình trạng đào tạo không gắn liền với nhu cầu tuyển dụng thực tế của thị trường. Vượt qua những rào cản này đòi hỏi sự quyết tâm chính trị cao của lãnh đạo địa phương cùng với các giải pháp mang tính đột phá và thực tiễn.

2.1. Thực trạng trình độ và kỹ năng của lao động nông nghiệp

Lao động nông nghiệp tại Long Xuyên, cũng như nhiều địa phương khác, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Họ thường thiếu các kỹ năng mềm và kỹ năng chuyên môn cần thiết cho các ngành công nghiệp, dịch vụ. Trình độ học vấn phổ thông không cao cũng là một rào cản lớn khi tham gia các khóa đào tạo nghề đòi hỏi nền tảng kiến thức nhất định. Đặc điểm này khiến họ khó cạnh tranh trên thị trường lao động và dễ rơi vào tình trạng thất nghiệp hoặc chỉ tìm được các công việc thời vụ, thu nhập bấp bênh sau khi bị thu hồi đất. Do đó, các chương trình đào tạo cần được thiết kế đặc thù, dễ tiếp thu và tập trung vào kỹ năng thực hành để phù hợp với đối tượng này.

2.2. Áp lực từ tốc độ thu hồi đất và phát triển các dự án

Theo kế hoạch, giai đoạn 2020-2030, thành phố Long Xuyên sẽ triển khai 116 công trình trọng điểm, với nhu cầu sử dụng lên đến 2.172,3 ha đất nông nghiệp. Quy mô thu hồi đất lớn trong thời gian ngắn tạo ra một số lượng lớn lao động mất đất cần được hỗ trợ. Điều này đặt ra một áp lực khổng lồ cho các cơ quan quản lý nhà nước trong việc lập phương án bồi thường, xây dựng kế hoạch đào tạo nghề, và kết nối việc làm. Nếu công tác giải quyết việc làm không theo kịp tốc độ phát triển dự án, nó sẽ dẫn đến nguy cơ bất ổn xã hội và cản trở mục tiêu phát triển bền vững của thành phố.

2.3. Hạn chế trong sự phối hợp triển khai chính sách tại địa phương

Hiệu quả của chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn còn những hạn chế trong cơ chế phối hợp giữa Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội, Trung tâm Phát triển quỹ đất, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các doanh nghiệp trên địa bàn. Việc khảo sát nhu cầu học nghề của người lao động và nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp đôi khi chưa được thực hiện bài bản. Điều này dẫn đến việc mở các lớp đào tạo chưa thực sự phù hợp, gây lãng phí nguồn lực và không đáp ứng được kỳ vọng của cả người lao động và nhà tuyển dụng.

III. Phương pháp đào tạo nghề phù hợp cho lao động Long Xuyên

Để vượt qua các thách thức, thành phố Long Xuyên cần áp dụng các phương pháp đào tạo nghề linh hoạt và hiệu quả, tập trung vào nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Trọng tâm của các giải pháp là xây dựng một hệ sinh thái đào tạo gắn kết chặt chẽ giữa ba nhà: Nhà nước - Nhà trường - Nhà doanh nghiệp. Thay vì đào tạo dàn trải, các chương trình cần được thiết kế dựa trên phân tích, dự báo nguồn nhân lực cho các ngành kinh tế mũi nhọn của thành phố như thương mại, dịch vụ, du lịch, công nghiệp chế biến và nông nghiệp công nghệ cao. Các mô hình đào tạo cần được đa dạng hóa, từ các lớp học ngắn hạn cấp chứng chỉ đến đào tạo trung cấp, cao đẳng, phù hợp với trình độ và nguyện vọng của từng nhóm người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp. Đặc biệt, cần ưu tiên các hình thức đào tạo thực hành, đào tạo ngay tại doanh nghiệp để người học có thể làm quen với môi trường làm việc thực tế và có cơ hội được tuyển dụng ngay sau khi tốt nghiệp. Việc thực hiện tốt chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm theo hướng này sẽ giúp nâng cao chất lượng lao động và đảm bảo tính bền vững cho quá trình chuyển đổi nghề nghiệp.

3.1. Xây dựng chương trình đào tạo gắn liền với nhu cầu doanh nghiệp

Giải pháp cốt lõi là gắn kết hoạt động đào tạo với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Các cơ quan chức năng của thành phố Long Xuyên cần chủ trì, tổ chức các diễn đàn đối thoại thường xuyên giữa cơ sở đào tạo và hiệp hội doanh nghiệp. Từ đó, các doanh nghiệp có thể trực tiếp đặt hàng đào tạo nguồn nhân lực theo yêu cầu vị trí việc làm cụ thể. Các chương trình đào tạo cần được xây dựng với sự tham gia đóng góp của chuyên gia từ doanh nghiệp, đảm bảo nội dung giảng dạy bám sát công nghệ và quy trình sản xuất hiện đại. Mô hình này không chỉ giúp người lao động có việc làm ngay mà còn giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đào tạo lại.

3.2. Đa dạng hóa các mô hình đào tạo nghề phi nông nghiệp

Long Xuyên có thế mạnh về thương mại, dịch vụ và công nghiệp nhẹ. Do đó, các mô hình đào tạo nghề cần tập trung vào các lĩnh vực này. Có thể mở các lớp đào tạo kỹ năng bán hàng, quản lý kho, dịch vụ nhà hàng - khách sạn, nghiệp vụ du lịch, may công nghiệp, cơ khí sửa chữa. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các mô hình nông nghiệp đô thị, nông nghiệp công nghệ cao, giúp một bộ phận lao động tiếp tục phát huy kinh nghiệm sản xuất trên quy mô nhỏ hơn nhưng hiệu quả kinh tế cao hơn. Việc đa dạng hóa mô hình giúp người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp có nhiều lựa chọn phù hợp với khả năng và sở thích, tăng cơ hội tìm kiếm thu nhập ổn định.

IV. Cách thức giải quyết việc làm bền vững sau khi thu hồi đất

Đào tạo nghề chỉ là bước đầu tiên; mục tiêu cuối cùng là giải quyết việc làm bền vững. Tại thành phố Long Xuyên, các giải pháp cần tập trung vào việc tạo ra một thị trường lao động năng động và minh bạch, nơi cung và cầu gặp nhau một cách hiệu quả nhất. Điều này đòi hỏi phải tăng cường vai trò của các trung tâm dịch vụ việc làm trong việc tư vấn, giới thiệu và kết nối. Các phiên giao dịch việc làm cần được tổ chức thường xuyên, đặc biệt là các phiên lưu động tại các phường, xã có nhiều hộ dân bị ảnh hưởng bởi thu hồi đất. Bên cạnh đó, chính quyền cần có chính sách cụ thể để khuyến khích các doanh nghiệp, nhất là các doanh nghiệp được giao đất từ các dự án, ưu tiên tuyển dụng lao động địa phương đã qua đào tạo. Chính sách tín dụng ưu đãi từ Quỹ Quốc gia về việc làm cũng cần được phổ biến rộng rãi để hỗ trợ những người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp muốn tự khởi nghiệp, tạo việc làm cho bản thân và cộng đồng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu của chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm.

4.1. Tăng cường kết nối giữa cơ sở đào tạo và thị trường lao động

Để đảm bảo đầu ra cho người học, cần xây dựng một cơ chế hợp tác chặt chẽ, chính thức giữa các trường nghề và doanh nghiệp. Các bản ghi nhớ hợp tác (MOU) về việc tiếp nhận sinh viên thực tập và ưu tiên tuyển dụng sau tốt nghiệp cần được ký kết. Trung tâm dịch vụ việc làm thành phố cần xây dựng một cơ sở dữ liệu chung về nguồn nhân lực đã qua đào tạo và nhu cầu tuyển dụng của các doanh nghiệp. Hệ thống này giúp cung cấp thông tin nhanh chóng, chính xác, rút ngắn thời gian tìm việc cho người lao động và thời gian tuyển dụng cho doanh nghiệp, góp phần ổn định thị trường lao động địa phương.

4.2. Chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động địa phương

Chính quyền thành phố Long Xuyên có thể xem xét ban hành các chính sách ưu đãi cụ thể cho các doanh nghiệp cam kết tuyển dụng một tỷ lệ nhất định lao động thuộc diện bị thu hồi đất. Các ưu đãi có thể bao gồm giảm thuế, hỗ trợ chi phí đào tạo ban đầu, hoặc tạo điều kiện thuận lợi trong các thủ tục hành chính. Đặc biệt, cần có quy định ràng buộc trách nhiệm của các chủ đầu tư dự án trong việc ưu tiên giải quyết việc làm cho người dân bị ảnh hưởng trực tiếp. Điều này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an sinh xã hội và nhận được sự đồng thuận của người dân trong quá trình giải phóng mặt bằng.

V. Đánh giá hiệu quả thực thi chính sách tại thành phố Long Xuyên

Quá trình thực hiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm tại thành phố Long Xuyên trong giai đoạn vừa qua đã đạt được những kết quả tích cực ban đầu. Các số liệu thống kê cho thấy sự nỗ lực của cả hệ thống chính trị trong việc chăm lo đời sống cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp. Giai đoạn 2015-2020, thành phố đã tổ chức đào tạo nghề cho trên 15.000 người, đạt 114,59% kế hoạch. Đồng thời, đã giải quyết việc làm cho hơn 30.800 lao động, đạt 175% kế hoạch đề ra. Những con số này phản ánh một phần hiệu quả của chính sách trong việc chuyển dịch cơ cấu lao động, đáp ứng nhu cầu nguồn nhân lực cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Kết quả này đã góp phần trực tiếp vào việc cải thiện thu nhập, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và là yếu tố quan trọng giúp tỷ lệ hộ nghèo của thành phố giảm mạnh, chỉ còn 0,03% vào năm 2019. Mặc dù vẫn còn những thách thức, những thành tựu này là minh chứng cho thấy hướng đi đúng đắn của chính sách và tạo tiền đề vững chắc cho các giải pháp hiệu quả hơn trong tương lai.

5.1. Số liệu thống kê về đào tạo nghề và tạo việc làm 2015 2020

Theo báo cáo của thành phố, trong 5 năm, đã có 163 lao động được hỗ trợ đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài, đạt 161% kế hoạch. Công tác đào tạo nghềgiải quyết việc làm được lồng ghép hiệu quả với các dự án phát triển kinh tế, giúp hỗ trợ trực tiếp cho người lao động. Sự thành công trong việc vượt các chỉ tiêu kế hoạch cho thấy sự quan tâm và chỉ đạo sát sao của chính quyền địa phương, cũng như sự hưởng ứng của người dân. Các chương trình đào tạo đã từng bước đáp ứng nhu cầu chuyển đổi nghề, giúp người lao động có thêm cơ hội tìm kiếm việc làm trong các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và các cơ sở dịch vụ trên địa bàn.

5.2. Tác động của chính sách đến an sinh xã hội và giảm nghèo

Hiệu quả của chính sách không chỉ đo lường bằng con số việc làm mà còn thể hiện qua tác động sâu sắc đến an sinh xã hội. Việc người lao động có thu nhập ổn định từ công việc mới giúp họ tự chủ về kinh tế, giảm gánh nặng cho hệ thống phúc lợi xã hội. Tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống mức 0,03% là một thành tựu ấn tượng, cho thấy các chính sách giảm nghèo, trong đó có chính sách hỗ trợ việc làm, đã phát huy tác dụng. Đời sống vật chất và tinh thần của các hộ gia đình bị thu hồi đất được cải thiện, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội, tạo nền tảng cho phát triển bền vững.

VI. Bí quyết nâng cao hiệu quả chính sách việc làm trong tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm trong bối cảnh thành phố Long Xuyên đẩy mạnh phát triển đến năm 2030, cần có những giải pháp mang tính chiến lược và dài hạn. Bí quyết thành công nằm ở việc xây dựng một kế hoạch tổng thể về phát triển nguồn nhân lực, song hành với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Cần thực hiện dự báo chính xác nhu cầu lao động theo từng ngành, từng giai đoạn để công tác đào tạo đi trước một bước. Đồng thời, phải hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành, đảm bảo sự tham gia thực chất và có trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp đến chính người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp. Việc tăng cường công tác thông tin, tuyên truyền để người lao động hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình trong việc học nghề, tìm việc cũng là một yếu tố quan trọng. Cuối cùng, cần thường xuyên tổ chức sơ kết, tổng kết, đánh giá để kịp thời điều chỉnh chính sách cho phù hợp với thực tiễn, đảm bảo chính sách thực sự đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả bền vững.

6.1. Định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đến năm 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 đòi hỏi Long Xuyên phải có một nguồn nhân lực chất lượng cao. Định hướng phát triển cần tập trung vào các ngành có giá trị gia tăng lớn và phù hợp với lợi thế của địa phương. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và chất lượng giảng dạy của các trường nghề, đặc biệt là Trường Đại học An Giang và các trường cao đẳng. Kế hoạch phát triển nhân lực phải gắn chặt với kế hoạch thu hút đầu tư, đảm bảo khi các dự án lớn đi vào hoạt động, địa phương đã sẵn sàng cung ứng đủ lao động có tay nghề, hạn chế tình trạng phải tuyển dụng lao động từ nơi khác.

6.2. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa các bên liên quan

Cần xây dựng một quy chế phối hợp rõ ràng, quy định cụ thể vai trò và trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị. Theo đó, Phòng Tài nguyên và Môi trường cần cung cấp sớm thông tin về kế hoạch thu hồi đất. Trên cơ sở đó, Phòng Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì, phối hợp với các đơn vị đào tạo và doanh nghiệp xây dựng kế hoạch đào tạo nghềgiải quyết việc làm tương ứng. Cần thành lập một ban chỉ đạo chung do lãnh đạo UBND thành phố đứng đầu để điều phối, đôn đốc và giải quyết các vướng mắc phát sinh, đảm bảo chính sách hỗ trợ được triển khai một cách liền mạch, đồng bộ và hiệu quả nhất.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách hỗ trợ đào tạo nghề và giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn thành phố long xuyên tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO NGHỀ, GIẢI QUYẾT VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG BỊ THU HỒI ĐẤT NÔNG NGHIỆP 1. Một số nội dung về cơ sở lý luận của vấn đề đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp 1. Các Khái niệm cơ bản 1. Khái niệm việc làm, người lao động, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp Khái niệm việc làm: Xuất phát từ nhiều cách tiếp cận khác nhau nên có nhiều quan niệm khác nhau về khái niệm việc làm.

Theo Tổ chức Lao động thế giới (ILO) khái niệm việc làm là những hoạt động lao động được trả công bằng tiền hoặc hiện vật [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Khái niệm này còn được đưa ra tại Hội nghị quốc tế lần thứ XIII của các nhà thống kê lao động ILO Điều 09, chương II, Bộ Luật Lao động Việt Nam năm 2019 đưa ra khái niệm “việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà pháp luật không cấm” [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Đồng thời quy định Nhà nước, người sử dụng lao động và xã hội có trách nhiệm tham gia giải quyết việc làm, bảo đảm cho mọi người có khả năng lao động đều có cơ hội có việc làm. Như vậy, dưới góc độ pháp lý, việc làm được cấu thành bởi các yếu tố: Thứ nhất, đó là hoạt động lao động của con người.

Con người dùng sức lao động tác động vào tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm hoàng hóa hoặc dịch vụ. Trong khái niệm việc làm, yếu tố lao động phải mang tính chất 8 thường xuyên, có tính hệ thống và chuyên môn hóa nên thường được gọi là nghề nghiệp hoặc ngành nghề nào đó. Thứ hai, là tạo ra thu nhập. Hoạt động lao động của con người phải tạo ra thu nhập cho người lao động để nuôi sống bản thân và gia đình người lao động và tái sản xuất sức lao động.

Mọi hoạt động không mang lại thu nhập cho người lao động thì không được gọi là việc làm (như hoạt động lao động từ thiện, lao động mang tính chất thể dục, giải trí…) Thứ ba, hoạt động lao động phải hợp pháp, loại hình hoạt động lao động phải được pháp luật cho phép. Tùy theo phong tục, tạp quán, điều kiện kinh tế xã hội khác nhau mà pháp luật của mỗi nước quy định khác nhau về tính hợp pháp của hoạt động lao động được xác định là việc làm. Từ khái niệm việc làm dưới góc độ pháp lý được quy định trong Bộ Luật Lao động Việt Nam chúng ta thấy việc làm có ý nghĩa rất lớn trên mọi mặt của đời sống xã hội. Về mặt kinh tế, việc làm càng nhiều thì càng tạo ra nhiều giá trị, hiệu quả sản xuất càng cao, kinh tế phát triển sẽ tạo điều kiện giải quyết tốt vấn đề việc làm và ngược lại.

Về mặt xã hội, việc đảm bảo việc làm cho mọi người dân sẽ hạn chế các tiêu cực phát sinh như: tội phạm, tệ nạn xã hội. Ngoài ra, trên bình diện chính trị, hậu quả của vấn đề thất nghiệp, người dân không có việc làm dễ dẫn đến mất ổn định chính trị, đe dọa đến sự lãnh đạo của Đảng cầm quyền. Do đó, ở bất kỳ quốc gia nào, bất kỳ chế độ chính trị nào thì vấn đề tạo việc làm, chống thất nghiệp cho người dân luôn được nhà nước quan tâm hàng đầu. Khái niệm người lao động: Theo Điều 3, Bộ Luật Lao động nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 2019: “Người lao động là người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động” [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu.

Bộ Luật Lao động cũng quy định độ tuổi lao động của người lao động là đủ 15 9 tuổi, Bộ Luật cũng quy định thêm một số trường hợp lao động từ đủ 13 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi và người chưa đủ 13 tuổi. Trong phạm vi đề tài này, đối tượng nghiên cứu chủ yếu là lao động đủ 15 tuổi đến đủ 55 tuổi đối với nữ và đến đủ 60 tuổi đối với nam. Khái niệm người Lao động được nêu tại Bộ Luật Lao động dựa trên cách tiếp cận và giải quyết mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Tuy nhiên, đối với người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp thì không có mối quan hệ với người sử dụng lao động, mà họ là hộ gia đình, cá nhân đã được nhà nước giao, cho thuê, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp và có nguồn thu nhập ổn định từ sản xuất nông nghiệp trên đất đó (Theo khoản 30, Điều 3, Luật Đất đai năm 2013).

Người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp là người sử dụng sức lao động của mình tác động lên tư liệu sản xuất là đất nông nghiệp để tạo ra sản phẩm, họ bán, trao đổi sản phẩm làm ra để mang lại thu nhập. Trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này chủ yếu nghiên cứu đối tượng người lao động trực tiếp sản xuất nông nghiệp với khái niệm nêu trên. Khái niệm đào tạo nghề: Theo Luật giáo dục nghề nghiệp năm 2014 được quy định tại Điều 3 thì đào tạo nghề nghiệp là hoạt động dạy và học nhằm trang bị những kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần thiết cho người học để có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo việc làm sau khi hoàn thành khóa học hoặc để nâng cao trình độ nghề nghiệp [Lỗi! Không tìm thấy nguồn tham chiếu. Hiện nay, nhà nước ta đã ban hành nhiều chính sách đào tạo nghề cho người trong độ tuổi lao động, nhất là chính sách đào tạo nghề cho người lao động tại nông thôn, được lồng ghép trong chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới của Chính phủ (Quyết định số 1956/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt đề án “Đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020”).

Mục tiêu của công tác đào tạo nghề vừa nhằm xây dựng nông thôn mới, vừa để tái cơ cấu sản xuất ngành nông nghiệp. 10 Khái niệm giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp: Giải quyết việc làm hay tạo việc làm cho người lao động nói chung là hoạt động kiến thiết cho người lao động có một việc làm cụ thể mang lại thu nhập cho họ và không bị pháp luật ngăn cấm. Người tạo ra công việc cho người lao động có thể là nhà nước, mọi tổ chức hoạt động kinh tế và cá nhân. Ngoài ra, một số quan điểm khác còn cho rằng giải quyết việc làm còn bao gồm nội dung nâng cao chất lượng việc làm ngoài việc tạo ra việc làm để thu hút người lao động vào guồng máy sản xuất của nền kinh tế.

Người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp là hộ gia đình, cá nhân đã được nhà nước giao, cho thuê, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp và có nguồn thu nhập ổn định từ sản xuất nông nghiệp trên đất đó trên cơ sở trực tiếp sản xuất nông nghiệp để tạo ra sản phẩm làm ra, mang lại thu nhập nhưng bị thu hồi đất nên họ không còn tư liệu sản xuất chủ yếu để sản xuất. Như vậy, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp là hoạt động kiến thiết cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp có một việc làm cụ thể để mang lại thu nhập cho họ và không bị pháp luật ngăn cấm. Khái niệm và nội dung chính sách hỗ trợ, đào tạo nghề, giải quyết việc làm cho người lao động bị thu hồi đất nông nghiệp Thực hiện chính sách công là toàn bộ quá trình chuyển hóa ý chí của chủ thể trong chính sách thành hiện thực với các đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu định hướng của nhà nước. Thực hiện chính sách công bao gồm các bước sau: Bước 1: Xây dựng kế hoạch triển khai thực hiện chính sách công.

Do quá trình thực hiện chính sách công rất phức tạp, diễn ra trong thời gian dài nên phải được lập kế hoạch để chủ động chuẩn bị chu đáo. Trong kế hoạch cần dự kiến các cơ quan chủ trì và phối hợp triển khai thực hiện chính sách, 11 nhân sự, cơ chế trách nhiệm; kế hoạch cung cấp nguồn lực (tài chính, con người,…); xác định thời gian triển khai, các bước triển khai; lên kế hoạch kiểm tra thực hiện chính sách; dự kiến nội quy, quy chế tổ chức điều hành, trách nhiệm, quyền hạn, khen thưởng , kỷ luật,… Dự kiến kế hoạch thực thi ở cấp nào do lãnh đạo cấp đó xem xét thông qua. Bước 2: Phổ biến, tuyên truyền chính sách công. Sau khi kế hoạch triển khai thực hiện được thông qua, trước tiên cần tuyên truyền vận động thực thi chính sách công, được thực hiện thường xuyên, liên tục, kể cả khi chính sách công đang được thi hành, để mọi đối tượng được tuyên truyền luôn củng cố lòng tin vào chính sách và tích cực thực thi chính sách.

Việc phổ biến, tuyên truyền chính sách được thực hiện bằng nhiều hình thức như trực tiếp tiếp xúc, trao đổi với các đối tượng tiếp nhận; gián tiếp qua các phương tiện thông tin đại chúng, qua mạng xã hội. Bước 3: Phân công, phối hợp thực hiện chính sách công. Chính sách công được thực thi trên phạm vi rộng lớn, tối thiểu cũng là một địa phương – vì thế số lượng cá nhân và tổ chức tham gia thực thi chính sách rất lớn. Bởi vậy, muốn tổ chức thực thi chính sách có hiệu quả cần phải tiến hành phân công, phối hợp giữa các cơ quan quản lý ngành, các cấp chính quyền địa phương, các yếu tố tham gia thực thi chính sách và các quá trình ảnh hưởng đến thực hiện mục tiêu chính sách.

Hoạt động phân công, phối hợp diễn ra theo tiến trình thực hiện chính sách công một cách chủ động, sáng tạo để luôn duy trì chính sách được ổn định, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả chính sách. Bước 4: Đôn đốc thực hiện chính sách công. Là hoạt động của cơ quan, cán bộ, công chức có thẩm quyền thực hiện chính sách, khi thực hiện chính sách, không phải một đơn vị nào cũng làm tốt làm nhanh như nhau, vì thế ta cần đôn đốc để chủ thể hoàn thành nhiệm vụ, vừa phòng chống những hành vi vi phạm trong thực thi chính sách công. 12 Bước 5: Tổng kết thực thi chính sách công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ