Luận văn: Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững cho dân tộc Khmer tại Tri Tôn

Nghiên cứu chính sách giảm nghèo bền vững cho đồng bào dân tộc Khmer ở Tri Tôn, An Giang. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chính sách giảm nghèo bền vững cho người Khmer Tri Tôn

Huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang, là một địa bàn chiến lược quan trọng về kinh tế, chính trị và an ninh quốc phòng, với đặc thù là huyện miền núi, biên giới. Đây cũng là nơi có đông đồng bào dân tộc Khmer sinh sống, chiếm 33,29% dân số toàn huyện. Mặc dù có nhiều tiềm năng phát triển, đặc biệt là kinh tế biên mậu, đời sống của người dân nơi đây vẫn còn nhiều khó khăn. Chính vì vậy, việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững không chỉ là nhiệm vụ kinh tế mà còn mang ý nghĩa chính trị và xã hội sâu sắc. Luận văn “Thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững đối với đồng bào dân tộc Khmer ở huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang” của tác giả Mai Thị The đã đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp chiến lược. Bài viết này sẽ tổng hợp và tối ưu hóa những nội dung cốt lõi từ nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình triển khai chính sách này. Trọng tâm của chính sách là tạo ra sự phát triển hài hòa, gắn tăng trưởng kinh tế với giải quyết các vấn đề xã hội, đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Các chương trình mục tiêu quốc gia được triển khai nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng, hỗ trợ sản xuất và tạo cơ hội tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Mục tiêu cuối cùng là giúp đồng bào Khmer không chỉ thoát nghèo mà còn xây dựng được sinh kế bền vững, tự chủ vươn lên và hòa nhập vào sự phát triển chung của toàn tỉnh An Giang. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự nỗ lực của chính người dân.

1.1. Đặc điểm kinh tế huyện Tri Tôn và cộng đồng người Khmer

Tri Tôn là huyện có vị trí địa lý đặc biệt, với hơn 15km đường biên giới giáp Campuchia, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương và phát triển kinh tế cửa khẩu. Tuy nhiên, đặc điểm kinh tế huyện Tri Tôn vẫn chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) năm 2020 tăng 6,52%, trong đó khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản chiếm tỷ trọng 28,90%. Thu nhập bình quân đầu người đạt 45,5 triệu đồng vào năm 2020. Cộng đồng đồng bào dân tộc Khmer tại đây có lịch sử lâu đời với bản sắc văn hóa và phong tục tập quán riêng. Hoạt động kinh tế của họ chủ yếu gắn liền với sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ, mang nặng tính tự cung tự cấp. Do ảnh hưởng của tập quán canh tác truyền thống và trình độ hạn chế, đời sống của một bộ phận người dân vẫn còn nhiều khó khăn, tỷ lệ hộ nghèo còn cao. Triết lý sống thiên về giá trị tinh thần cũng phần nào ảnh hưởng đến việc đầu tư cho sản xuất và giáo dục.

1.2. Tính cấp thiết của chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững

Tỷ lệ hộ nghèo cao trong cộng đồng người Khmer là một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của Tri Tôn và cả tỉnh An Giang. Thực trạng nghèo đói ở An Giang, đặc biệt tại các vùng dân tộc thiểu số, đòi hỏi phải có những chính sách can thiệp mạnh mẽ và hiệu quả. Việc triển khai Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững là một yêu cầu cấp thiết. Chương trình này không chỉ cung cấp hỗ trợ vật chất mà còn tập trung vào việc tạo cơ hội để người dân tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, giáo dục, nước sạch và thông tin. Mục tiêu không chỉ là giảm tỷ lệ hộ nghèo theo từng giai đoạn mà còn là hạn chế tái nghèo, nâng cao năng lực tự vươn lên của người dân. Sự thành công của chính sách này sẽ góp phần quan trọng vào việc ổn định chính trị, đảm bảo an ninh quốc phòng và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội vùng dân tộc thiểu số một cách toàn diện.

II. Thách thức trong xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc Khmer

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác xóa đói giảm nghèo tại Tri Tôn vẫn đối mặt với không ít thách thức. Kết quả giảm nghèo chưa thực sự bền vững, tỷ lệ tái nghèo và phát sinh nghèo mới còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận thức của một bộ phận người dân. Tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự hỗ trợ của Nhà nước vẫn còn tồn tại, làm giảm động lực tự vươn lên. Bên cạnh đó, trình độ dân trí, kỹ năng sản xuất và khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật của người dân còn hạn chế. Các mô hình sản xuất chủ yếu vẫn nhỏ lẻ, thiếu liên kết và chưa tạo ra giá trị gia tăng cao. Nguồn lực đầu tư cho chương trình dù đã được quan tâm nhưng vẫn còn hạn hẹp so với nhu cầu thực tế. Việc huy động vốn xã hội hóa gặp nhiều khó khăn. Cơ cấu nguồn vốn đôi khi chưa hợp lý, còn nặng về đầu tư cơ sở hạ tầng mà chưa chú trọng đúng mức đến các dự án phát triển sinh kế bền vững. Công tác phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể đôi lúc chưa đồng bộ. Năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở, đặc biệt ở các xã đặc biệt khó khăn, còn yếu, ảnh hưởng đến hiệu quả triển khai và giám sát chính sách. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp đột phá và toàn diện hơn trong giai đoạn tiếp theo.

2.1. Hạn chế về nguồn lực thực hiện chính sách và cơ sở hạ tầng

Một trong những rào cản chính là sự thiếu hụt nguồn lực thực hiện chính sách. Tổng nguồn vốn Trung ương phân bổ cho huyện giai đoạn 2016-2020 là 38,841 tỷ đồng, nhưng phần lớn (36,737 tỷ đồng) dành cho đầu tư cơ sở hạ tầng. Định mức hỗ trợ cho các xã, ấp đặc biệt khó khăn còn thấp, chưa đủ sức tạo ra đột phá. Việc huy động các nguồn tài trợ từ doanh nghiệp và cộng đồng chưa hiệu quả. Hạ tầng giao thông, thủy lợi ở một số vùng sâu, vùng xa tuy đã được cải thiện nhưng vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt, gây khó khăn cho việc giao thương và áp dụng các tiến bộ kỹ thuật. Việc thiếu vốn cho các hoạt động đa dạng hóa sinh kế và nhân rộng mô hình giảm nghèo hiệu quả là một hạn chế lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến tính bền vững của công tác giảm nghèo.

2.2. Vấn đề nhận thức và trình độ sản xuất của người dân

Công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức ở một số địa phương chưa được thực hiện thường xuyên. Một bộ phận hộ nghèo còn mang nặng tâm lý trông chờ, ỷ lại, chưa chủ động tìm kiếm cơ hội vươn lên. Trình độ sản xuất của đồng bào Khmer còn hạn chế, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Khả năng tiếp cận và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp còn yếu. Việc thiếu kiến thức về thị trường, kỹ năng quản lý kinh tế hộ gia đình khiến nhiều hộ dù được hỗ trợ vốn cũng không sử dụng hiệu quả. Đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến tình trạng sản xuất manh mún, năng suất thấp và thu nhập bấp bênh, khiến kết quả giảm nghèo khó bền vững. Việc thay đổi tư duy sản xuất và nâng cao năng lực cho người dân là một nhiệm vụ lâu dài và đầy thách thức.

III. Phương pháp tiếp cận đa chiều trong chính sách dân tộc tại Tri Tôn

Để giải quyết bài toán giảm nghèo một cách bền vững, huyện Tri Tôn đã áp dụng phương pháp tiếp cận đa chiều, không chỉ tập trung vào hỗ trợ thu nhập mà còn cải thiện khả năng tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản. Chính sách dân tộc được triển khai đồng bộ, lồng ghép nhiều chương trình, dự án khác nhau để tối ưu hóa nguồn lực và hiệu quả. Thay vì chỉ cho "con cá", chính sách đã tập trung vào việc trao "cần câu" và hướng dẫn "cách câu". Các chương trình hỗ trợ không chỉ dừng lại ở việc cấp vốn mà còn đi kèm với tập huấn kỹ thuật, chuyển giao công nghệ, và kết nối thị trường. Các chính sách cụ thể bao gồm hỗ trợ về giáo dục, y tế, nhà ở, nước sinh hoạt và tín dụng ưu đãi. Đặc biệt, Chương trình 135 đã đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng cho các xã, ấp đặc biệt khó khăn, tạo nền tảng vật chất cho sự phát triển. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả được xây dựng và nhân rộng, phù hợp với điều kiện tự nhiên và tập quán canh tác của địa phương. Vai trò của chính quyền địa phương được thể hiện rõ nét trong việc chỉ đạo, điều hành và giám sát quá trình thực hiện, đảm bảo chính sách đến đúng đối tượng và phát huy tác dụng.

3.1. Lồng ghép các chính sách hỗ trợ về giáo dục y tế và nhà ở

Chính sách hỗ trợ giáo dục đã được triển khai hiệu quả thông qua việc miễn, giảm học phí và hỗ trợ chi phí học tập cho học sinh thuộc hộ nghèo, cận nghèo, với tổng kinh phí hàng chục tỷ đồng. Về y tế, huyện đã cấp thẻ bảo hiểm y tế miễn phí cho trên 400 nghìn lượt người, giúp họ tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe mà không phải lo lắng về chi phí. Chính sách hỗ trợ nhà ở theo Quyết định 33/2015/QĐ-TTg và sự vận động từ Quỹ “Vì người nghèo” đã giúp hàng trăm hộ xây dựng và sửa chữa nhà cửa, ổn định cuộc sống. Sự lồng ghép các chính sách này đã tạo ra một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc, giải quyết các nhu cầu cơ bản và tạo điều kiện để người nghèo yên tâm lao động sản xuất.

3.2. Triển khai Chương trình 135 và các dự án cơ sở hạ tầng

Chương trình 135 đóng vai trò xương sống trong việc cải thiện bộ mặt nông thôn vùng khó khăn. Giai đoạn 2016-2020, ngân sách trung ương đã bố trí 33,819 tỷ đồng để đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Hàng chục công trình giao thông, thủy lợi, nhà văn hóa đã được xây mới và nâng cấp tại 11 xã, thị trấn. Các công trình này không chỉ phục vụ dân sinh mà còn thúc đẩy sản xuất, tạo điều kiện cho phát triển nông nghiệp nông thôn. Việc cải tạo, nâng cấp các tuyến đường giúp người dân đi lại và vận chuyển hàng hóa thuận tiện hơn. Các công trình thủy lợi đảm bảo nước tưới tiêu, tăng năng suất cây trồng. Việc đầu tư vào hạ tầng là bước đi nền tảng, tạo đòn bẩy cho các hoạt động phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng đời sống đồng bào Khmer.

IV. Top các mô hình giảm nghèo hiệu quả được áp dụng tại Tri Tôn

Một trong những yếu tố then chốt tạo nên thành công của chính sách giảm nghèo là việc xây dựng và nhân rộng các mô hình giảm nghèo hiệu quả. Huyện Tri Tôn đã triển khai 28 dự án hỗ trợ phát triển sản xuất cho 850 hộ, tập trung vào các lĩnh vực phù hợp với tiềm năng địa phương và năng lực của người dân. Các mô hình này không chỉ cung cấp vốn tín dụng chính sách mà còn hướng dẫn kỹ thuật, hỗ trợ đầu ra và tạo sự liên kết giữa các hộ sản xuất. Cách tiếp cận này giúp người dân thay đổi tư duy từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, nâng cao thu nhập và tạo ra sinh kế bền vững. Các mô hình tiêu biểu như chăn nuôi bò, heo, trồng đậu phộng, và hỗ trợ máy móc nông nghiệp đã chứng minh được hiệu quả rõ rệt. Thông qua các dự án, năng lực quản lý và kỹ năng sản xuất của người dân được nâng cao. Họ được tham gia trực tiếp vào quá trình lập kế hoạch và triển khai, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm và chủ động hơn trong việc thoát nghèo. Sự thành công của các mô hình này là minh chứng cho thấy khi có chính sách hỗ trợ đúng đắn và phương pháp thực hiện phù hợp, người dân hoàn toàn có khả năng vươn lên.

4.1. Vai trò của vốn tín dụng chính sách trong phát triển sản xuất

Nguồn vốn tín dụng chính sách từ Ngân hàng Chính sách Xã hội là một công cụ đòn bẩy quan trọng. Giai đoạn 2016-2020, ngân hàng đã giải ngân hàng trăm tỷ đồng cho hàng nghìn lượt hộ nghèo, cận nghèo và các đối tượng chính sách khác vay vốn. Nguồn vốn này đã giúp các hộ có điều kiện đầu tư vào sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, mua sắm máy móc, công cụ. Đặc biệt, các chính sách cho vay hỗ trợ phát triển sản xuất theo Quyết định 2085/QĐ-TTg và hỗ trợ đất ở, đất sản xuất theo Quyết định 755/QĐ-TTg đã trực tiếp giải quyết những khó khăn cấp bách nhất của đồng bào dân tộc thiểu số, giúp họ có tư liệu sản xuất để tự tạo việc làm và tăng thu nhập.

4.2. Mô hình chăn nuôi và trồng trọt giúp đa dạng hóa sinh kế

Các mô hình như chăn nuôi bò, heo, dê, gà an toàn sinh học và trồng các loại rau màu (đậu phộng) đã được triển khai rộng rãi. Các mô hình này được lựa chọn dựa trên sự phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và tập quán của người dân. Hộ tham gia không chỉ được hỗ trợ con giống, vật tư mà còn được tập huấn kỹ thuật chăn nuôi, phòng trừ dịch bệnh. Việc đa dạng hóa sinh kế giúp giảm rủi ro phụ thuộc vào một loại cây trồng duy nhất, đồng thời tận dụng được nguồn lao động nhàn rỗi trong gia đình. Nhiều hộ sau khi tham gia mô hình đã có thu nhập ổn định, tích lũy vốn để tái đầu tư mở rộng sản xuất, từng bước thoát nghèo và cải thiện chất lượng cuộc sống.

V. Đánh giá tác động chính sách giảm nghèo giai đoạn 2016 2020

Giai đoạn 2016-2020, việc thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững tại huyện Tri Tôn đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tổng nguồn lực huy động và lồng ghép cho mục tiêu này lên tới 43,237 tỷ đồng. Kết quả rõ nét nhất là tỷ lệ hộ nghèo đã giảm đáng kể. Tính đến cuối năm 2019, toàn huyện còn 3.143 hộ nghèo (tỷ lệ 9,31%), giảm 4.172 hộ so với đầu năm 2016 (tỷ lệ 21,67%). Đặc biệt, tỷ lệ hộ nghèo trong đồng bào dân tộc thiểu số đã giảm mạnh từ 33,49% xuống còn 17,87%. Toàn huyện không còn xã nào có tỷ lệ hộ nghèo trên 25%. Công tác đánh giá tác động chính sách cho thấy bộ mặt nông thôn đã có nhiều khởi sắc, cơ sở hạ tầng được cải thiện, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng lên. Các chính sách hỗ trợ đã củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, tỷ lệ hộ cận nghèo lại có xu hướng tăng, cho thấy kết quả giảm nghèo chưa thực sự vững chắc và nguy cơ tái nghèo vẫn còn hiện hữu. Đây là một vấn đề cần được quan tâm giải quyết trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Phân tích số liệu giảm nghèo và sự thay đổi trong đời sống

Số liệu thống kê cho thấy một bức tranh tích cực. Tỷ lệ giảm nghèo bình quân đạt 3,09%/năm, hoàn thành mục tiêu đề ra. Sự thay đổi không chỉ thể hiện qua con số mà còn qua chất lượng cuộc sống. Nhờ các chính sách hỗ trợ, nhiều hộ gia đình Khmer đã được tiếp cận với nguồn nước sinh hoạt hợp vệ sinh, có nhà ở kiên cố, con em được đến trường đầy đủ. Việc tiếp cận thông tin qua các dịch vụ viễn thông cũng được cải thiện. Mức độ thiếu hụt các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế, bảo hiểm, giáo dục đã giảm rõ rệt. Những thay đổi này là nền tảng quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo đà cho sự phát triển lâu dài của cộng đồng.

5.2. Mức độ tham gia của cộng đồng và các đối tượng hưởng lợi

Một trong những điểm còn hạn chế được chỉ ra trong quá trình đánh giá tác động chính sách là mức độ tham gia của người dân. Đa số các hộ nghèo và đồng bào Khmer chủ yếu vẫn ở vai trò “thụ hưởng” chính sách, chưa thực sự chủ động tham gia vào quá trình xác lập nhu cầu, lập kế hoạch và quản lý dự án. Sự tham gia của cộng đồng trong việc giám sát các công trình cơ sở hạ tầng còn yếu. Để giảm nghèo thực sự bền vững, cần phải phát huy mạnh mẽ hơn nữa vai trò chủ thể của người dân. Cần tạo ra các cơ chế để họ được tham gia sâu hơn vào mọi giai đoạn của chương trình, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm và đảm bảo các hoạt động hỗ trợ thực sự xuất phát từ nhu cầu và phù hợp với nguyện vọng của họ.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách giảm nghèo bền vững đối với đồng bào dân tộc khmer ở huyện tri tôn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH GIẢM NGHÈO BỀN VỮNG 1. Cơ sở lý luận của giảm nghèo và giảm nghèo bền vững 1. Cơ sở lý luận về giảm nghèo 1. Quan niệm của thế giới về nghèo Tháng 9/1993, Hội nghị bàn về giảm nghèo đói trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương do ESCAP tổ chức ở Băng Cốc, Thái Lan đã đưa ra khái niệm và định nghĩa: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư không được hưởng và thoả mãn các nhu cầu cơ bản của con người mà những nhu cầu này đã được xã hội thừa nhận tuỳ theo trình độ phát triển kinh tế - xã hội và phong tục tập quán của địa phương”.

Ngoài ra, nghèo còn được hiểu theo nghĩa tương đối như sau: “Nghèo là tình trạng một bộ phận dân cư sống dưới mức trung bình của cộng đồng”. Định nghĩa này tiếp cận vấn đề có liên quan đến bất bình đẳng trong xã hội. Vì mức sống trung bình ở các nước là khác nhau, giữa các vùng, các địa phương là khác nhau nên nghèo theo quan niệm trên chỉ mang ý nghĩa tương đối. Ngoài những định nghĩa nêu trên, còn có rất nhiều quan niệm khác nhau về nghèo.

Như Ngân hàng phát triển Châu Á cho rằng: “Nghèo là tình trạng thiếu những tài sản cơ bản và cơ hội mà mỗi con người có quyền được hưởng, mọi người cần được tiếp cận với các cơ sở giáo dục và dịch vụ chăm sóc sức khoẻ cơ bản. Các hộ nghèo có quyền duy trì cuộc sống bằng chính lao động của họ và được trả công một cách hợp lý, cũng như được sự bảo trợ khi có biến động bên ngoài”. Ngày nay, cần phải xem xét và nhìn nhận vấn đề nghèo theo nhiều góc độ khác nhau. Vì vậy, theo tổ chức Liên hợp quốc (UN): “Nghèo là thiếu năng lực tối thiểu để tham gia hiệu quả vào các hoạt động xã hội.

Nghèo là không có đủ ăn, mặc, không được đi học, khám bệnh, không có đất để sản xuất hoặc nghề nghiệp để nuôi sống bản thân, không được tiếp cận tín dụng. Nghèo cũng có nghĩa là các cá nhân, hộ gia đình và cộng đồng không an toàn, không có quyền, và bị loại trừ, dễ bị bạo hành, phải sống ngoài lề xã hội hoặc trong các điều kiện rủi ro, không được tiếp cận nước sạch 8 và công trình vệ sinh an toàn” (Tuyên bố Liên hợp quốc, 6/2008, được lãnh đạo của tất cả các tổ chức UN thông qua). Từ những quan niệm trên,cho chúng ta nhận thức sự nghèo khó không đơn thuần là khó khăn về lương thực, hay thiếu các điều kiện sinh hoạt tối thiểu, mà nó còn các yếu tố như kìm hãm cá nhân đó không tiếp cận được các nguồn lực hoặc không biết và không thể tìm ra các giải pháp để thoát ra khỏi tình trạng hiện có. Theo đó, để giảm nghèo, không chỉ là cung cấp lương thực, thực phẩm, việc làm cho người dân, mà còn phải tạo cơ hội cho họ tiếp cận các dịch vụ cơ bản như giáo dục, y tế, cùng với nguồn vốn để phát triển sản xuất từ đó họ có thể tự vươn lên thoát nghèo bền vững.

Quan niệm của Việt Nam về nghèo Nhận thức được tầm quan trọng của công tác XĐGN, trong thời gian qua Chính phủ Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong hoạt động XĐGN cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Trong đó, việc thống nhất quan niệm đói nghèo của Việt Nam cũng được xác định là một vấn đề cần được quan tâm. Quan niệm về đói nghèo ở Việt Nam khá phong phú. Nó được thay đổi và ngày một gần với quan niệm đói nghèo của thế giới.

Từ các khái niệm về nghèo của các tổ chức quốc tế, khái niệm về nghèo mà Việt Nam đưa ra như trong Chương trình mục tiêu Quốc gia về xóa đói giảm nghèo giai đoạn 2001-2010 cụ thể hơn: Nghèo, đói, hộ đói, hộ nghèo, vùng nghèo. và có các tiêu chí xác định cho từng loại cụ thể. Công cụ quan trọng để xác định mức độ và tình trạng nghèo đói chính là xây dựng các tiêu chí, lấy đó là một chuẩn mực chung mà bất cứ người/hộ nào có thu nhập/chi tiêu dưới mức chuẩn chung thì được coi là người/hộ nghèo. Tình hình phát triển kinh tế - xã hội của nước ta và hiện trạng đời sống trung bình phổ biến của dân cư hiện nay, là căn cứ có thể xác lập các tiêu chuẩn để đánh giá về nghèo.

Và các tiêu chuẩn đó sẽ được thay đổi, nâng lên không ngừng cùng với sự phát triển của các điều kiện kinh tế-xã hội. Dựa trên những phương pháp chung mà các tổ chức quốc tế đưa ra và tốc độ phát triển kinh tế-xã hội ở Việt Nam. Các chuẩn nghèo tính theo thu nhập bình quân đầu người, theo vùng cho từng giai đoạn khác nhau đã được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội [4,5] nhiều lần thay đổi cho phù hợp với thực tế. 9 Giai đoạn 2016-2020 thực hiện chuẩn nghèo đa chiều[4] theo hướng tiếp cận nhiều hơn các dịch vụ cơ bản, mà trước hết là 5 dịch vụ: giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch và vệ sinh, tiếp cận thông tin với 10 chỉ số đo lường mức độ thiếu hụt.

Riêng mức thu nhập bình quân hàng tháng sẽ được nâng lên 700.000đ với khu vực nông thôn và 900.000đ với khu vực thành thị. Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về nghèo Ngay từ những ngày đầu cách mạng Hồ Chủ Tịch đã luôn chăm lo đến đời sống nhân dân: hễ dân đói là Đảng và Chính phủ có lỗi hễ dân rét là Đảng và Chính phủ có lỗi, hễ dân ốm đau bệnh tật là Đảng và Chính phủ có lỗi, hễ dân không được học hành là Đảng và Chính phủ có lỗi. Sau khi Cách mạng tháng Tám thành công, Người xem đói nghèo cũng là một thứ giặc nguy hiểm như giặc dốt, giặc ngoại xâm, vì vậy Người đã sớm phát động cuộc vận động thi đua ái quốc kêu gọi toàn dân bằng nhiều phương pháp cách thức khác nhau để giúp nhân dân như: tăng gia sản xuất, thực hành tiết kiệm, nhường cơm xẻ áo, quyên góp gạo cứu đói. Trong cuộc kháng chiến trường kỳ chống thực dân Pháp, Người đã chủ trương đẩy mạnh tăng gia sản xuất, phát triển kinh tế, vừa kháng chiến vừa kiến quốc, ngay hồi ấy Người đã có tư tưởng về xóa đói giảm nghèo.

Trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ ngày 03/9/1945, Người đã nêu sáu vấn đề cấp bách trong đó cứu đói là một trong sáu nhiệm vụ cấp bách hàng đầu. Người nói: nhân dân đang đói. Hơn hai triệu đồng bào chúng ta đã chết đói vì chính sách độc ác của bọn Pháp, Nhật. Những người sắp chết đói nay cũng bị đói, Chính phủ ta phải làm thế nào cho họ sống.

Người nêu ra biện pháp khắc phục: “Tôi đề nghị với Chính phủ là phát động một chiến dịch tăng gia sản xuất và mở một cuộc lạc quyên, tuần gạo tiết kiệm được sẽ phát cho người nghèo…” Vậy, xóa đói giảm nghèo là trách nhiệm của toàn xã hội, Người kêu gọi toàn dân đoàn kết phát huy tinh thần nhân ái, giá trị truyền thống của dân tộc “lá lành đùm lá rách'' để giúp đỡ nhân nhân vượt qua đói nghèo. Khi chính quyền về tay nhân dân rồi phải làm sao cho nhân dân thấy được giá trị của tự do bình đẳng thực sự đó mới là nội dung đích thực của độc lập tự do, theo Người: ''Nước nhà đã giành được độc lập tự do mà dân vẫn còn đói nghèo cực khổ thì độc lập tự do không có ích gì''. 10 Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiệm vụ chung của cách mạng bao gồm cả phát triển kinh tế - xã hội lẫn văn hóa tinh thần, để giúp nhân dân lao động thoát khỏi bần cùng và sống một đời hạnh phúc. Người rất quan tâm đến vấn đề phát triển kinh tế vùng dân tộc thiểu số, miền núi, và Bác lưu ý rằng: việc chăm lo đời sống cho đồng bào dân tộc coi như việc đánh thắng giặc nghèo khổ lạc hậu, phải đẩy mạnh tăng gia sản xuất đi liền với tiết kiệm, làm nhiều tiêu ít, làm chóng tiêu chậm, tức là đủ.

Điểm mới của tư tưởng Hồ Chí Minh về xóa đói giảm nghèo đó là, đi kèm với tăng gia sản xuất phải thực hành tiết kiệm, như vậy mới đảm bảo lâu dài, chắc chắn công cuộc xoá đói giảm nghèo. Đến nay tư tưởng này vẫn còn giữ nguyên giá trị, hiện nay chúng ta hình thành quỹ xóa đói giảm nghèo, giúp người đói nghèo là áp dụng những trường hợp cụ thể với một bộ phận dân cư đặc biệt. Đó là những biện pháp tình thế nhất thời mang tính nhân đạo, còn về lâu dài phải hướng dẫn họ cách thức làm ăn, trợ giúp về vốn, kỹ thuật. để họ tự vươn lên thoát nghèo, cho họ cần câu và hướng dẫn cách câu mới là biện pháp lâu dài bởi chỉ có phát triển sản xuất mới có thể xóa đói giảm nghèo một cách hiệu quả.

Theo Bác, xóa đói giảm nghèo là: ''Làm cho người nghèo thì đủ ăn, người đủ ăn thì khá, giàu, người giàu thì giàu thêm”. Vậy là, mọi thành viên trong xã hội không ngừng phấn đấu vươn lên vượt qua cửa ải đói nghèo, Người quan niệm xã hội mà chúng ta xây dựng là ''dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh''. Nó xa lạ với đói nghèo bần cùng, lạc hậu, là xã hội giàu về kinh tế, lành mạnh về văn hóa xã hội, quan niệm này hàm chứa ý nghĩa to lớn trong việc giải phóng sức sản xuất, hướng đến phát triển toàn diện con người. Theo Người một dân tộc dốt cũng là một dân tộc yếu, giặc dốt cũng là một trong ba thứ giặc nguy hiểm nó sẽ kìm hãm sự phát triển, Người chỉ ra rằng: ăn no mặc ấm phải đi liền với học hành tiến bộ, xã hội phải ngày càng tiến, vật chất ngày càng tăng phải đi liền với tinh thần ngày càng tốt.

Qua đó chúng ta thấy rằng ý nghĩa sâu xa trong tư tưởng xoá đói giảm nghèo của Người là bên cạnh xoá đói giảm nghèo về vật chất phải chú ý cả xóa đói giảm nghèo về tinh thần, không nên phiến diện một chiều chỉ tập trung về kinh tế, mà bỏ quên văn hóa tinh thần, lúc ấy sẽ xuất hiện nguy cơ, lực cản nguy hiểm ảnh hưởng đến sự phát triển. Tư tưởng này đến nay vẫn thể hiện rõ tính thời sự của nó: Phát triển bền vững phải bao hàm cả vật chất và tinh thần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ