Luận văn: Chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ công chức cấp xã tại An Giang

Chính sách đào tạo cán bộ công chức cấp xã ở An Giang. Nâng cao năng lực, chuyên môn cho đội ngũ, góp phần phát triển địa phương và phục vụ nhân dân tốt hơn.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách đào tạo cán bộ công chức cấp xã An Giang

Chính quyền cấp xã là cầu nối trực tiếp giữa Nhà nước và nhân dân, có vai trò then chốt trong việc triển khai chính sách và quản lý xã hội. Chất lượng của đội ngũ cán bộ, công chức (CBCC) cấp xã quyết định trực tiếp đến hiệu lực, hiệu quả của bộ máy hành chính cơ sở. Nhận thức sâu sắc điều này, tỉnh An Giang đã xác định công tác đào tạo cán bộ là nhiệm vụ trọng tâm. Giai đoạn 2016-2019, UBND tỉnh An GiangSở Nội vụ tỉnh An Giang đã triển khai mạnh mẽ chính sách công về đào tạo, bồi dưỡng nhằm nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ. Mục tiêu chính là xây dựng một đội ngũ CBCC cấp xã có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao và đạo đức trong sáng, đáp ứng yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi vấn đề, gốc có tốt thì ngọn mới tốt”. Quan điểm này là kim chỉ nam cho việc thực hiện chính sách phát triển nguồn nhân lực công tại địa phương. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn là bước chuẩn bị chiến lược cho sự phát triển bền vững, góp phần vào công cuộc cải cách hành chínhxây dựng chính quyền cơ sở vững mạnh, phục vụ nhân dân tốt hơn.

1.1. Tầm quan trọng của đội ngũ cán bộ chủ chốt cấp xã

CBCC cấp xã là những người trực tiếp thực thi pháp luật, giải quyết các công việc hàng ngày của người dân và tổ chức. Hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị cơ sở phụ thuộc lớn vào phẩm chất và năng lực thực thi công vụ của đội ngũ này. Họ là nhân tố quyết định thành công trong việc đưa đường lối, chủ trương của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước vào cuộc sống. Do đó, việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ không chỉ là yêu cầu nghiệp vụ mà còn là nhiệm vụ chính trị, đảm bảo sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương. Một đội ngũ CBCC giỏi chuyên môn, am hiểu thực tiễn và tận tụy với dân sẽ củng cố niềm tin của nhân dân vào chính quyền.

1.2. Cơ sở lý luận và pháp lý cho công tác đào tạo cán bộ

Chính sách đào tạo, bồi dưỡng CBCC cấp xã được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Cán bộ, công chức 2008, Nghị định số 101/2017/NĐ-CP của Chính phủ. Các văn bản này tạo ra một khung khổ pháp lý thống nhất cho hoạt động quản lý nhà nước về phát triển nguồn nhân lực hành chính. Luận văn của tác giả Đặng Thị Kim Minh kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó, đồng thời phân tích sâu sắc các khái niệm về "đào tạo" (quá trình truyền thụ kiến thức có hệ thống) và "bồi dưỡng" (hoạt động cập nhật, nâng cao kiến thức, kỹ năng). Sự phân định rõ ràng này giúp việc hoạch định và thực thi chính sách trở nên khoa học và hiệu quả hơn, đảm bảo hiệu quả đào tạo cao nhất.

II. Thách thức trong đào tạo cán bộ công chức xã tại An Giang

Bên cạnh những kết quả đạt được, việc thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng CBCC cấp xã tại An Giang giai đoạn 2016-2019 vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là công tác đào tạo cán bộ chưa thực sự gắn liền với quy hoạch và nhu cầu sử dụng thực tế. Tình trạng cử cán bộ đi học để "hợp thức hóa bằng cấp" vẫn còn diễn ra, dẫn đến việc học không đúng chuyên ngành cần thiết cho vị trí công việc. Chương trình đào tạo đôi khi còn phụ thuộc vào "cung" của các cơ sở đào tạo thay vì xuất phát từ "cầu" thực tiễn của địa phương. Điều này làm giảm hiệu quả đào tạo và gây lãng phí nguồn lực. Công tác quản lý, kiểm tra và đánh giá sau đào tạo còn nhiều bất cập, mang tính hình thức. Nhiều CBCC sau khi hoàn thành khóa học chưa được bố trí công việc phù hợp để phát huy chuyên môn được đào tạo. Đây là những rào cản chính ảnh hưởng đến chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở và cần được khắc phục triệt để.

2.1. Thực trạng và giải pháp cho sự thiếu gắn kết giữa đào tạo và sử dụng

Một trong những hạn chế nổi bật là sự thiếu liên thông giữa kế hoạch đào tạo và chiến lược sử dụng nhân sự. Việc đào tạo chưa bám sát vào yêu cầu của từng vị trí việc làm cụ thể. CBCC được cử đi học nhưng sau đó không được áp dụng kiến thức mới vào công việc, gây ra sự lãng phí về kinh phí đào tạo bồi dưỡng và thời gian. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan quản lý nhân sự và các cơ sở đào tạo, đảm bảo chương trình học được thiết kế dựa trên phân tích nhu cầu công việc thực tế.

2.2. Vấn đề về nội dung chương trình và phương pháp giảng dạy

Nội dung đào tạo đôi khi còn nặng về lý thuyết, thiếu tính thực tiễn và chưa cập nhật kịp thời với những thay đổi trong quản lý nhà nước hiện đại. Phương pháp giảng dạy truyền thống, một chiều chưa phát huy được tính chủ động, sáng tạo của người học. Cần đổi mới chương trình theo hướng tăng cường các kỹ năng thực hành, xử lý tình huống và áp dụng công nghệ thông tin. Việc xây dựng một đề án đào tạo cán bộ khoa học, phù hợp với đặc thù của tỉnh An Giang là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng đào tạo.

2.3. Hạn chế trong công tác đánh giá chính sách và sử dụng cán bộ

Công tác đánh giá chính sách sau khi triển khai chưa được thực hiện một cách hệ thống và khoa học. Việc thiếu các tiêu chí đo lường hiệu quả rõ ràng khiến việc xác định tác động thực sự của chính sách trở nên khó khăn. Thêm vào đó, việc bố trí và sử dụng CBCC sau đào tạo chưa tốt, chưa tạo động lực để họ cống hiến và phát huy năng lực. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần của CBCC mà còn làm giảm giá trị của toàn bộ quá trình đào tạo, bồi dưỡng.

III. Phương pháp chuẩn hóa đội ngũ cán bộ công chức cấp xã An Giang

Để khắc phục những hạn chế, tỉnh An Giang đã tập trung vào việc chuẩn hóa cán bộ công chức cấp xã thông qua các quy định và kế hoạch cụ thể. Trọng tâm của phương pháp này là nâng cao đồng bộ trình độ chuyên môn nghiệp vụ và lý luận chính trị. Giai đoạn 2016-2019, tỉnh đã ban hành các quyết định quan trọng, trong đó xác định rõ tiêu chuẩn ngành đào tạo phù hợp với từng chức danh công chức. Theo thống kê của Sở Nội vụ tỉnh An Giang, trình độ chuyên môn của CBCC cấp xã đã có sự chuyển biến rõ rệt. Tỷ lệ CBCC có trình độ đại học tăng từ 65% (năm 2016) lên 81% (năm 2019), trong khi trình độ trung cấp giảm mạnh từ 28% xuống còn 13.3%. Đặc biệt, số người có trình độ sau đại học tăng hơn gấp ba lần, từ 16 người lên 49 người. Những con số này cho thấy nỗ lực to lớn của tỉnh trong việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực công, từng bước xây dựng một đội ngũ CBCC đáp ứng tiêu chuẩn của nền hành chính hiện đại. Quá trình chuẩn hóa không chỉ dừng lại ở bằng cấp mà còn chú trọng đến việc trang bị kiến thức thực tiễn, đảm bảo năng lực thực thi công vụ hiệu quả.

3.1. Phân tích sự thay đổi về trình độ chuyên môn nghiệp vụ

Số liệu từ Bảng 2.2 trong luận văn cho thấy một bức tranh tích cực về việc nâng cao trình độ chuyên môn. Việc tăng tỷ lệ CBCC có trình độ đại học và sau đại học là một thành tựu quan trọng. Điều này giúp đội ngũ cán bộ có nền tảng kiến thức vững chắc hơn để giải quyết các vấn đề phức tạp tại cơ sở. Tuy nhiên, tỷ lệ CBCC có trình độ trung cấp và sơ cấp vẫn còn, chủ yếu tập trung ở các xã vùng sâu, vùng xa. Đây là thách thức cần tiếp tục giải quyết trong giai đoạn tiếp theo để đảm bảo sự đồng đều về chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở.

3.2. Nâng cao trình độ lý luận chính trị cho cán bộ cơ sở

Bên cạnh chuyên môn, trình độ lý luận chính trị cũng được đặc biệt quan tâm. Giai đoạn 2016-2019, đã có 384 lượt CBCC cấp xã được đào tạo, bồi dưỡng về lý luận chính trị ở các cấp sơ cấp, trung cấp và cao cấp. Số CBCC chưa qua đào tạo lý luận chính trị giảm từ 11,5% xuống còn 6,7%. Việc củng cố nền tảng lý luận chính trị giúp CBCC có bản lĩnh vững vàng, kiên định với đường lối của Đảng, từ đó thực hiện tốt hơn nhiệm vụ tuyên truyền và vận động nhân dân, góp phần xây dựng chính quyền cơ sở vững mạnh.

IV. Giải pháp nâng cao năng lực toàn diện cho cán bộ công chức xã

Chính sách đào tạo của An Giang không chỉ tập trung vào bằng cấp mà còn hướng đến việc nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ một cách toàn diện. Các chương trình bồi dưỡng được thiết kế đa dạng, bao gồm kiến thức về quản lý nhà nước, kỹ năng lãnh đạo, quản lý chuyên sâu, tin học, ngoại ngữ và tiếng dân tộc. Giai đoạn 2016-2019, có 1.116 lượt CBCC được đào tạo về nghiệp vụ quản lý nhà nước, 1.347 lượt người được bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo. Đặc biệt, tỉnh đã triển khai hiệu quả chương trình bồi dưỡng chuyên sâu theo Quyết định 1600/QĐ-TTg với sự tham gia của 3.224 lượt CBCC. Về trình độ tin học và ngoại ngữ, đến năm 2019, tỷ lệ CBCC có chứng chỉ đạt 97,8%. Đối với một tỉnh có đông đồng bào dân tộc thiểu số như An Giang, việc bồi dưỡng tiếng dân tộc (chủ yếu là tiếng Khmer) cho CBCC là một giải pháp thiết thực, giúp tăng cường sự gắn kết giữa chính quyền và người dân. Những giải pháp đồng bộ này đã góp phần quan trọng vào việc cải cách hành chính và nâng cao chất lượng phục vụ tại cấp cơ sở.

4.1. Bồi dưỡng kiến thức quản lý nhà nước và kỹ năng lãnh đạo

Các khóa bồi dưỡng về quản lý nhà nước giúp CBCC cập nhật những kiến thức cần thiết về cải cách hành chính và kỹ năng thực thi công việc. Tỷ lệ CBCC chưa qua đào tạo quản lý nhà nước đã giảm đáng kể từ 85,6% (2016) xuống còn 65,6% (2019). Đồng thời, các lớp bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, quản lý đã trang bị cho đội ngũ cán bộ chủ chốt cấp xã những công cụ cần thiết để điều hành, tổ chức công việc hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của một nền hành chính chuyên nghiệp.

4.2. Tăng cường kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và ngoại ngữ

Trong bối cảnh hội nhập và xây dựng chính phủ điện tử, kỹ năng tin học và ngoại ngữ là yêu cầu bắt buộc. Hầu hết CBCC cấp xã tại An Giang đã sử dụng thành thạo tin học văn phòng. Việc đào tạo, bồi dưỡng tiếng dân tộc cho CBCC công tác tại vùng có đồng bào Khmer, Chăm sinh sống là một điểm sáng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của chính quyền đến đặc thù văn hóa địa phương, nâng cao hiệu quả đào tạo và tính ứng dụng thực tiễn.

V. Hướng đi tương lai cho công tác đào tạo cán bộ công chức cấp xã

Dựa trên thực trạng và giải pháp đã phân tích, công tác đào tạo, bồi dưỡng CBCC cấp xã tại An Giang trong tương lai cần tập trung vào một số định hướng chiến lược. Thứ nhất, cần tiếp tục đổi mới nội dung, chương trình đào tạo theo hướng gắn liền với thực tiễn và yêu cầu của từng vị trí việc làm. Đào tạo theo vị trí việc làm phải trở thành nguyên tắc cốt lõi, thay thế cho việc đào tạo đại trà. Thứ hai, cần xây dựng một cơ chế đánh giá chính sách và hiệu quả sau đào tạo một cách khoa học, minh bạch. Kết quả đánh giá phải là cơ sở để quy hoạch, bố trí và sử dụng cán bộ hợp lý, tạo động lực cho người học. Thứ ba, tăng cường ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và học tập, phát triển các hình thức đào tạo trực tuyến để tiết kiệm chi phí và tạo sự linh hoạt cho CBCC. Cuối cùng, cần có chính sách đãi ngộ và khuyến khích phù hợp để thu hút nhân tài, đặc biệt là những người có trình độ cao, về công tác tại cơ sở. Việc đầu tư bền vững cho phát triển nguồn nhân lực công sẽ là yếu tố quyết định cho sự thành công của công cuộc xây dựng chính quyền cơ sở vững mạnh và hiện đại.

5.1. Đề xuất giải pháp gắn đào tạo với quy hoạch và sử dụng

Cần xây dựng quy hoạch đào tạo dài hạn, gắn kết chặt chẽ với quy hoạch phát triển nhân sự của từng địa phương. Trước khi cử CBCC đi học, cần có cam kết rõ ràng về vị trí công tác sau khi tốt nghiệp. Sở Nội vụ tỉnh An Giang và các Phòng Nội vụ cấp huyện cần đóng vai trò nòng cốt trong việc kết nối giữa nhu cầu của đơn vị và chương trình của cơ sở đào tạo, đảm bảo nguồn kinh phí đào tạo bồi dưỡng được sử dụng hiệu quả nhất.

5.2. Hoàn thiện cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả đào tạo

Cần thiết lập một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, không chỉ dựa trên kết quả học tập mà còn đo lường mức độ cải thiện năng lực thực thi công vụ sau đào tạo. Việc khảo sát ý kiến phản hồi từ chính CBCC và từ người dân về chất lượng phục vụ cũng là một kênh thông tin quan trọng. Kết quả giám sát, đánh giá cần được công khai để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong công tác đào tạo cán bộ.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách đào tạo bồi dưỡng cán bộ công chức cấp xã trên địa bàn tỉnh an giang giai đoạn 2016 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH 9 ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CÁN BỘ, CÔNG CHỨC CẤP XÃ 1. Khái niệm và vai trò cơ bản của thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cấp xã 1. Khái niệm thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức cấp xã 1. Khái niệm cán bộ, công chức Pháp lệnh CB,CC được ban hành năm 1998 là văn bản pháp lý cao nhất về công chức, đánh dấu bước chuyển biến cơ bản về công tác cán bộ của Đảng và Nhà nước ta.

Sau 2 năm thực hiện, Pháp lệnh CB,CC năm 1998 đã bộc lộ những hạn chế, nên được sửa đổi vào năm 2000. Đến năm 2003 Pháp lệnh CB,CC tiếp tục được sửa đổi và làm rõ đối tượng đang làm việc trong các cơ quan, đơn vị sự nghiệp của Nhà nước là viên chức, ngoài ra Pháp lệnh còn quy định thêm chức danh công chức cấp xã. Tuy nhiên, cả Pháp lệnh CB,CC năm 1998 và Pháp lệnh CB,CC sửa đổi năm 2003 đều chưa đưa ra được khái niệm cán bộ và khái niệm công chức, mà chỉ đưa ra thuật ngữ chung là CB,CC. Để khắc phục hạn chế của pháp lệnh năm 1998, năm 2000 và năm 2003 theo khoản 1, Điều 4 Luật Cán bộ, công chức được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa VII, kỳ họp thứ 4 thông qua ngày 13/11/2008 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2010, quy định về Cán bộ, công chức như sau: Cán bộ là công dân Việt Nam được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở Trung ương, tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương (sau đây gọi chung là cấp tỉnh), ở quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh (sau đây gọi chung là cấp huyện) trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước [Khoản 1, Điều 4].

10 Từ những khái niệm về cán bộ nêu trên có thể hiểu "cán bộ" là khái niệm dùng để chỉ những người có chức vụ do bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm làm việc trong các cơ quan Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội và lực lượng vũ trang nhân dân từ Trung ương đến địa phương, thuộc biên chế Nhà nước và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; giữ vai trò và cương vị nòng cốt trong cơ quan (có thể là người lãnh đạo, người quản lý), có tác động, ảnh hưởng đến hoạt động và sự phát triển của cơ quan. Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân mà không phải là sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp, công nhân quốc phòng; trong cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân mà không phải là sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội (sau đây gọi chung là đơn vị sự nghiệp công lập), trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước; đối với công chức trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập thì lương được bảo đảm từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật. Như vậy, Công chức là những công dân được tuyển dụng vào làm việc thường xuyên trong cơ quan nhà nước, là người do bầu cử, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào một ngạch công chức hoặc giao giữ một công vụ thường xuyên trong các cơ quan nhà nước ở trung ương, cấp tỉnh, cấp huyện và cấp xã. Công chức không chỉ bao gồm những người thực hiện trực tiếp các hoạt động quản lý nhà nước mà còn bao gồm cả những người làm việc trong các cơ quan có tính chất công cộng.

Khái niệm cán bộ, công chức cấp xã Cán bộ, công chức cấp cấp xã: Theo khoản 3, Điều 4, Luật Cán bộ, công 11 chức quy định: “Cán bộ xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là cấp xã) là công dân Việt Nam, được bầu cử giữ chức vụ theo nhiệm kỳ trong Thường trực Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Bí thư, Phó Bí thư Đảng ủy, người đứng đầu tổ chức chính trị - xã hội; công chức (cấp xã là công dân Việt Nam được tuyển dụng giữ một chức danh chuyên môn, nghiệp vụ thuộc Ủy ban nhân dân cấp xã, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách nhà nước”. Về vị trí, vai trò của cán bộ, công chức cấp xã: Đảng, Nhà nước và Chủ tịch Hồ Chí Minh rất coi trọng vai trò của con người, luôn khẳng định quan điểm coi con người (đặc biệt là đối với CB,CC) là trung tâm của sự phát triển, của công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Hồ Chí Minh khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, “Muôn việc thành công hay thất bại đều do cán bộ tốt hoặc kém” [31, tr. Theo Người, “huấn luyện đào tạo cán bộ là công việc gốc của Đảng”, là công việc đặc biệt quan trọng, cần phải được tiến hành thường xuyên, biết cách lựa chọn, sử dụng và không ngừng bồi dưỡng cán bộ để cái vốn quý đó ngày càng lớn lên theo yêu cầu, nhiệm vụ của cách mạng.

Với tinh thần đó, trong suốt cuộc đời hoạt động cách mạng, Hồ Chí Minh luôn chú trọng việc đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ, xây dựng một đội ngũ cán bộ tận tụy, kiên cường, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ qua các giai đoạn cách mạng. Kế thừa tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh, từ khi ra đời đến nay, Đảng và Nhà nước ta luôn coi công tác đào tạo, bồi dưỡng CB,CC là một trong những vấn đề có tầm quan trọng chiến lược đối với toàn bộ sự nghiệp cách mạng. Công tác đào tạo, bồi dưỡng CB,CC được xác định là một trong những công tác quan trọng hàng đầu trong xây dựng bộ máy Nhà nước; xây dựng một đội ngũ CB,CC tốt, ngang tầm là điều kiện tiên quyết, là lực lượng then chốt để đưa sự nghiệp cách mạng đi tới thắng lợi. Theo Nghị quyết Trung ương 5 (khoá IX): “Xây dựng đội ngũ cán bộ cơ sở có năng lực tổ chức và vận động nhân dân thực hiện đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước, công tâm, thạo 12 việc, tận tuỵ với dân, biết phát huy sức dân, không tham nhũng, không ức hiếp dân; trẻ hoá đội ngũ, chăm lo công tác đào tạo, bồi dưỡng, giải quyết hợp lý và đồng bộ chính sách đối với cán bộ cơ sở”.

Như vậy, người CB,CC cấp xã không những có trình độ chuyên môn cao, có phẩm chất theo tiêu chuẩn CB,CC mà còn phải gương mẫu, có tư duy, tinh thần kỷ luật, nói đi đôi với làm, gắn bó với tập thể, với cộng đồng, có kỹ năng xử lý tình huống tốt trong giải quyết công việc chuyên môn tại cơ quan, đơn vị và tại địa phương. Tóm lại, CB,CC cấp xã có vị trí, vai trò vô cùng quan trọng, là cầu nối giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, là người gần dân, sát dân, nắm bắt tâm tư, nguyện vọng của dân, vận động nhân dân thực hiện đường lối, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật của Nhà nước, trực tiếp giải quyết những yêu cầu, thắc mắc về lợi ích chính đáng của nhân dân. CB,CC cấp xã đã có sự đóng góp rất lớn trong sự nghiệp cách mạng, duy trì ổn định an ninh chính trị, phát triển kinh tế - xã hội ở địa phương, là động lực của sự nghiệp đổi mới, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân. Về chất lượng CB,CC cấp xã: Chất lượng CB,CC được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn của cán bộ, công chức là những quy định cụ thể các yêu cầu về trình độ, năng lực, phẩm chất đạo đức… của những người CB,CC theo những tiêu chí nhất định đối với từng ngành nghề riêng biệt.

Để đánh giá chất lượng CB,CC là tổng hợp những phẩm chất nhất định về sức khỏe, trí tuệ khoa học, chuyên môn nghề nghiệp, phẩm chất đạo đức, ý chí, niềm tin, năng lực, luôn gắn bó với tập thể, với cộng đồng và khả năng thực hiện có hiệu quả nhiệm vụ được giao. Trong thời kỳ CNH, HĐH đất nước yêu cầu chất lượng đối với CB,CC ngày càng cao, đòi hỏi người CB,CC cấp xã không những có trình độ, phẩm chất theo tiêu chuẩn CB,CC mà còn phải gương mẫu, có tinh thần kỷ luật cao, có tư duy khoa học, lý luận sắc bén, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, gắn bó với tập thể, với cộng đồng, 13 có kỹ năng tốt trong việc kết hợp tri thức khoa học, kinh nghiệm, kỹ năng thực tiễn một cách nhạy bén, linh hoạt; luôn chấp hành nghiêm chỉnh chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước. Chất lượng của CB,CC ngoài những yếu tố nêu trên còn phụ thuộc vào cơ cấu CB,CC, đó là tỷ lệ hợp lý giữa các độ tuổi, giữa giới tính nam và nữ, giữa thành phần dân tộc, giữa cán bộ với công chức lãnh đạo, quản lý, công chức phụ trách chuyên môn nghiệp vụ. Bên cạnh đó, chất lượng của đội ngũ CB,CC được thể hiện thông qua hoạt động của bộ máy chính quyền cấp xã, ở việc nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của chính quyền cấp xã Từ những phân tích nêu trên có thể hiểu, chất lượng đội ngũ CB,CC cấp xã là sự biến đổi về chất lượng đội ngũ CB,CC theo hướng đi lên biểu hiện thể hiện qua phẩm chất chính trị, đạo đức, lối sống, trình độ, năng lực, kỹ năng công tác, chất lượng và hiệu quả thực nhiệm vụ được phân công của CB,CC cũng như cơ cấu hợp lý về độ tuổi, về số lượng CB,CC và khả năng thích ứng, thực hiện có hiệu quả nhiệm vụ được giao.

Thực chất là quá trình tuyển dụng, bố trí, sắp xếp, tập huấn, đào tạo nâng cao thể lực, trí lực, kỹ năng, thói quen và thái độ nhằm xây dựng một đội ngũ CB,CC cấp xã từng bước trẻ hóa, chuẩn hóa, đủ số lượng, có chất lượng và cơ cấu hợp lý, đủ khả năng hoàn thành tốt chức trách, nhiệm vụ được giao, góp phần lãnh đạo, chỉ đạo các hoạt động kinh tế - xã hội ở địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ