Luận văn: Thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp tại tỉnh An Giang

Phân tích thực trạng bảo hiểm thất nghiệp An Giang, nhận diện khó khăn và đề xuất giải pháp cấp bách. Tìm hiểu chi tiết và định hướng.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực hiện chính sách BHTN của tỉnh An Giang

Chính sách bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) là một trụ cột quan trọng trong hệ thống an sinh xã hội, nhằm hỗ trợ người lao động (NLĐ) vượt qua khó khăn tài chính khi mất việc làm. Tại Việt Nam, chính sách này được chính thức quy định trong Luật Bảo hiểm xã hội năm 2006 và sau đó được chuyển sang Luật Việc làm năm 2013, thể hiện sự thay đổi trong tư duy chính sách: từ hỗ trợ thụ động sang chủ động giúp NLĐ nhanh chóng quay lại thị trường lao động. Tỉnh An Giang, với vị trí là một trong những trung tâm kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, đã và đang nỗ lực triển khai chính sách này một cách hiệu quả. Quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang trong giai đoạn 2017-2020 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, góp phần ổn định đời sống người dân và thúc đẩy kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều thách thức, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc để tìm ra giải pháp hoàn thiện. Luận văn "Thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang" của tác giả Nguyễn Tấn Đức cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Bài viết sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh chính của việc triển khai chính sách BHTN tại An Giang, từ cơ sở lý luận, thực tiễn áp dụng, những thành tựu đạt được cho đến các tồn tại cần khắc phục. Việc hiểu rõ bối cảnh kinh tế - xã hội của tỉnh, với cơ cấu dân số vàng và sự chuyển dịch kinh tế sang công nghiệp - dịch vụ, là nền tảng để đánh giá đúng đắn hiệu quả của chính sách. Tỷ lệ thất nghiệp tại An Giang, dù có biến động qua các năm, vẫn là một chỉ số quan trọng phản ánh sức khỏe của thị trường lao động và là cơ sở để các cơ quan chức năng như Sở Lao động – Thương binh và Xã hộiBảo hiểm xã hội tỉnh An Giang đưa ra các điều chỉnh cần thiết trong việc quản lý và chi trả trợ cấp thất nghiệp (TCTN).

1.1. Cơ sở lý luận và vai trò của chính sách BHTN

Chính sách BHTN được định nghĩa là "tổng thể các quan điểm, các quyết định chính trị có liên quan của Nhà nước về BHTN" nhằm đảm bảo an sinh, giải quyết tình trạng thất nghiệp và trợ giúp NLĐ. Vai trò của chính sách này rất đa chiều. Đối với người lao động, BHTN không chỉ là khoản bù đắp thu nhập tạm thời mà còn là cơ hội được hỗ trợ học nghề, tư vấn việc làm miễn phí. Đối với người sử dụng lao động (NSDLĐ), chính sách giúp họ giảm gánh nặng chi phí khi phải cắt giảm nhân sự. Đối với nhà nước và xã hội, BHTN là công cụ hữu hiệu để ổn định kinh tế vĩ mô, giảm thiểu tệ nạn xã hội và duy trì trật tự an toàn xã hội. Chính sách này vận hành dựa trên các nguyên tắc cốt lõi như cộng đồng chia sẻ rủi ro, mức đóng dựa trên tiền lương và mức hưởng tương ứng với thời gian đóng góp.

1.2. Sơ lược kinh tế xã hội và lao động tại An Giang

An Giang là tỉnh có dân số đông, với "cơ cấu dân số vàng", lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên chiếm 52,6% dân số (năm 2019). Kinh tế tỉnh đang chuyển dịch tích cực theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm nông nghiệp. Điều này tạo ra nhiều việc làm nhưng cũng đặt ra thách thức về tỷ lệ thất nghiệp, đặc biệt ở khu vực nông thôn. Giai đoạn 2017-2019, tỷ lệ thất nghiệp chung của tỉnh có sự biến động, nhưng đáng chú ý là tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn luôn có xu hướng tăng. Bối cảnh này cho thấy tầm quan trọng của việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang một cách hiệu quả, không chỉ để hỗ trợ người mất việc mà còn để điều tiết thị trường lao động, đáp ứng nhu cầu nhân lực cho các ngành kinh tế mới.

II. Thách thức trong thực hiện chính sách BHTN tỉnh An Giang

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang vẫn đối mặt với không ít khó khăn và tồn tại. Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng NSDLĐ trốn đóng, nợ đọng BHTN, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của NLĐ và tính bền vững của quỹ BHTN. Theo tài liệu nghiên cứu, dù số doanh nghiệp tham gia BHTN đạt tỷ lệ cao, vẫn còn sự chênh lệch lớn giữa số liệu doanh nghiệp đăng ký kinh doanh và số doanh nghiệp thực tế tham gia, cho thấy một bộ phận doanh nghiệp vẫn nằm ngoài hệ thống. Một vấn đề nhức nhối khác là tình trạng lạm dụng, trục lợi quỹ. Một số NLĐ cố tình không khai báo trung thực về tình hình tìm kiếm việc làm hàng tháng nhằm "hưởng lợi kép", vừa nhận lương từ công việc mới, vừa nhận trợ cấp thất nghiệp. Việc quản lý và xác minh thông tin này gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ chế kiểm tra chéo hiệu quả. Bên cạnh đó, các chế độ hỗ trợ đi kèm như tư vấn việc làm và học nghề chưa thực sự phát huy hết tiềm năng. Mặc dù số người được tư vấn tăng, hiệu quả thực chất trong việc giúp NLĐ tìm được việc làm phù hợp vẫn còn là dấu hỏi. Tỷ lệ người tham gia hỗ trợ học nghề còn rất thấp so với tổng số người nhận trợ cấp, phản ánh những bất cập về thời gian đào tạo, mức hỗ trợ và sự phù hợp của các ngành nghề đào tạo so với nhu cầu thị trường. Những thách thức này đòi hỏi các cơ quan quản lý nhà nước tại An Giang, đặc biệt là Trung tâm dịch vụ việc làm, phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt hơn.

2.1. Tình trạng NLĐ trục lợi và khó khăn trong quản lý

Một trong những tồn tại nổi bật là việc NLĐ khai báo không trung thực với Trung tâm dịch vụ việc làm về tình trạng việc làm để trục lợi quỹ. Quy định yêu cầu NLĐ thông báo tìm việc hàng tháng, tuy nhiên, "trong quá trình thực hiện gặp rất nhiều khó khăn trong việc quản lý khai báo". Hiện tại, vẫn chưa có cơ chế hiệu quả để xác minh tính trung thực của các khai báo này. Điều này không chỉ gây thất thoát cho quỹ BHTN mà còn đi ngược lại mục tiêu của chính sách là khuyến khích NLĐ sớm quay trở lại thị trường lao động, làm giảm tính tích cực và chủ động của người lao động trong việc tìm kiếm công việc mới.

2.2. Bất cập trong chế độ hỗ trợ học nghề và tư vấn việc làm

Mặc dù công tác tư vấn, giới thiệu việc làm được thực hiện cho 100% người nộp hồ sơ, hiệu quả thực tế vẫn còn hạn chế. Tỷ lệ người thất nghiệp tham gia hỗ trợ học nghề rất thấp, chỉ chiếm khoảng 2-3% số người nộp hồ sơ. Nguyên nhân được chỉ ra bao gồm thời gian hỗ trợ học nghề tối đa 6 tháng là quá ngắn, mức hỗ trợ 1 triệu đồng/tháng còn thấp, và các ngành nghề đào tạo chưa thực sự hấp dẫn hoặc phù hợp với nhu cầu của cả NLĐ và thị trường. Điều này cho thấy chính sách hỗ trợ học nghề cần được xem xét, điều chỉnh để trở nên thiết thực và hiệu quả hơn, thực sự trở thành một công cụ đắc lực giúp NLĐ nâng cao kỹ năng và tái hòa nhập thị trường lao động.

III. Cách quản lý quỹ BHTN tỉnh An Giang Thực trạng thu chi

Quản lý quỹ BHTN là nhiệm vụ trọng tâm trong việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang. Công tác này do cơ quan Bảo hiểm xã hội tỉnh An Giang trực tiếp chịu trách nhiệm, bao gồm việc thu đúng, thu đủ và chi trả kịp thời, đúng đối tượng. Trong giai đoạn 2017-2020, công tác thu quỹ đã có những bước tiến tích cực. Số lượng doanh nghiệp và NLĐ tham gia BHTN tăng đều qua các năm, trừ năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19. Cụ thể, số người tham gia tăng từ 87.552 người năm 2017 lên 101.303 người năm 2019. Tổng số thu cũng tăng tương ứng, từ 89.134 triệu đồng năm 2017 lên 115.817 triệu đồng năm 2019. Sự gia tăng này không chỉ do mở rộng đối tượng mà còn phụ thuộc vào việc điều chỉnh mức lương tối thiểu vùng hàng năm. Về công tác chi trả, tổng số tiền chi cho các chế độ BHTN, đặc biệt là trợ cấp thất nghiệp, cũng tăng mạnh. Năm 2020, tổng chi lên tới 305.468 triệu đồng, tăng 56,7% so với năm 2019, chủ yếu do số lượng NLĐ mất việc tăng đột biến vì dịch bệnh. Một điểm đáng chú ý là tổng số chi thường cao hơn tổng số thu tại tỉnh. Nguyên nhân chính là do "NLĐ hưởng TCTN ngoài tỉnh chuyển về nhiều". Để giải quyết vấn đề này, BHXH tỉnh phải lập kế hoạch dự toán hàng năm để BHXH Việt Nam chuyển kinh phí về. Tuy nhiên, nếu chỉ xét NLĐ hưởng TCTN tại chỗ, số tiền chi chỉ chiếm khoảng 57,3% số tiền thu, cho thấy quỹ BHTN tại địa phương vẫn có kết dư lớn, đảm bảo tính an toàn và bền vững.

3.1. Phân tích hiệu quả công tác thu quỹ bảo hiểm thất nghiệp

Công tác thu quỹ BHTN tại An Giang được đánh giá là thực hiện đúng quy định pháp luật. Số đơn vị tham gia BHTN luôn đạt 100% số đơn vị được thống kê, cho thấy ý thức chấp hành tốt của các doanh nghiệp. Số người lao động tham gia cũng tăng trưởng ổn định trong giai đoạn 2017-2019. Tuy nhiên, năm 2020, số người tham gia giảm 4,6% so với 2019 do ảnh hưởng của dịch Covid-19, khi nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự hoặc tạm dừng hoạt động. Việc rà soát đối tượng, đảm bảo thu đúng, đủ mức đóng dựa trên chính sách tiền lương và xử lý nợ đọng là những nghiệp vụ được BHXH tỉnh An Giang chú trọng, góp phần đảm bảo nguồn tài chính ổn định cho quỹ.

3.2. Đánh giá hoạt động chi trả các chế độ BHTN cho NLĐ

Hoạt động chi trả được thực hiện theo phương châm "đúng đối tượng, đúng chế độ và đúng thời hạn". Số tiền chi trả trợ cấp thất nghiệp tăng liên tục qua các năm, phản ánh sự gia tăng số lượng người mất việc. Đặc biệt, năm 2020 chứng kiến mức tăng đột biến cả về số người hưởng (23.169 người) và tổng số tiền chi trả. Điều này cho thấy chính sách BHTN đã phát huy vai trò là "phao cứu sinh", kịp thời hỗ trợ tài chính, giúp NLĐ và gia đình ổn định cuộc sống trong giai đoạn khó khăn nhất. Việc phối hợp chặt chẽ giữa BHXH tỉnhTrung tâm dịch vụ việc làm trong việc xác minh hồ sơ và xử lý các trường hợp dừng hưởng, cắt hưởng đã góp phần hạn chế sai sót và trục lợi quỹ.

IV. Hướng dẫn triển khai các chế độ BHTN tại tỉnh An Giang

Việc triển khai các chế độ trong chính sách BHTN là khâu trực tiếp mang lại quyền lợi cho người lao động. Quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang bao gồm ba chế độ chính: chi trả trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ tư vấn giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề. Đối với chế độ trợ cấp thất nghiệp, NLĐ sau khi chấm dứt hợp đồng lao động cần nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh An Giang trong thời hạn 03 tháng. Hồ sơ bao gồm đơn đề nghị, giấy tờ xác nhận chấm dứt hợp đồng và sổ BHXH. Trung tâm sẽ xem xét và trình Sở LĐTBXH ra quyết định hưởng trợ cấp. Số người nộp hồ sơ và có quyết định hưởng TCTN tại An Giang tăng liên tục, đặc biệt bùng nổ vào năm 2020 với 23.003 người nộp hồ sơ. Phân tích cơ cấu cho thấy, lao động nữ và nhóm tuổi từ 24-40 chiếm tỷ lệ hưởng trợ cấp cao nhất, đây là một "tình trạng đáng báo động" vì đây là lực lượng lao động chính. Chế độ hỗ trợ tư vấn, giới thiệu việc làm được thực hiện miễn phí cho tất cả NLĐ nộp hồ sơ. Trung tâm dịch vụ việc làm cung cấp thông tin tuyển dụng và tổ chức các sàn giao dịch việc làm định kỳ. Cuối cùng, chế độ hỗ trợ học nghề dành cho NLĐ có nhu cầu nâng cao kỹ năng. Mặc dù số người được hỗ trợ tăng qua các năm, từ 338 người (2017) lên 530 người (2020), nhưng con số này vẫn còn rất khiêm tốn. Việc triển khai đồng bộ các chế độ này thể hiện mục tiêu kép của chính sách: vừa hỗ trợ tài chính trước mắt, vừa tạo điều kiện để NLĐ tái gia nhập thị trường lao động một cách bền vững.

4.1. Thực tiễn chi trả trợ cấp thất nghiệp TCTN cho NLĐ

Số người nhận quyết định hưởng TCTN tại An Giang đã tăng từ 12.049 người năm 2017 lên 22.639 người vào năm 2020. Phân tích dữ liệu cho thấy tỷ lệ lao động nữ hưởng trợ cấp luôn cao hơn nam giới và có xu hướng tăng (từ 53,7% năm 2017 lên 54,8% năm 2020). Đáng chú ý, nhóm tuổi lao động chính (24-40 tuổi) chiếm tỷ lệ hưởng cao nhất, khoảng 62-67%. Điều này "chứng tỏ số lượng người lâm vào tình trạng thất nghiệp đang gia tăng" trong độ tuổi vàng, gây lãng phí nguồn nhân lực. Thực trạng này đòi hỏi tỉnh An Giang cần có những biện pháp giải quyết việc làm kịp thời, tránh để tình trạng thất nghiệp kéo dài ở nhóm lao động nòng cốt.

4.2. Hiệu quả tư vấn việc làm và chế độ hỗ trợ học nghề

Công tác tư vấn, giới thiệu việc làm được Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh An Giang triển khai tích cực. Mọi NLĐ nộp hồ sơ đều được tư vấn miễn phí. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự của hoạt động này cần được đánh giá sâu hơn. Trong khi đó, chế độ hỗ trợ học nghề cho thấy sự tăng trưởng về số lượng người tham gia nhưng tỷ lệ vẫn còn rất thấp. Năm 2020, chỉ có 530 người được hỗ trợ, chiếm 2,3% số người nộp hồ sơ hưởng BHTN. Điều này cho thấy chính sách chưa thực sự hấp dẫn NLĐ, có thể do các rào cản về thời gian, kinh phí và sự phù hợp của chương trình đào tạo. Nâng cao hiệu quả của hai chế độ này là chìa khóa để chuyển từ hỗ trợ thụ động sang chủ động.

V. Đánh giá kết quả thực hiện chính sách BHTN tỉnh An Giang

Quá trình thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang trong giai đoạn 2017-2020 đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, khẳng định vai trò trụ cột an sinh xã hội của chính sách này. Thành công lớn nhất là việc mở rộng đối tượng tham gia. Số doanh nghiệp và NLĐ tham gia BHTN tăng đều qua các năm, cho thấy nhận thức và ý thức chấp hành pháp luật của cả NSDLĐNLĐ ngày càng được nâng cao. Công tác tuyên truyền, tập huấn của Sở Lao động – Thương binh và Xã hội đã phát huy hiệu quả, giúp các bên hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình. Thứ hai, việc chi trả trợ cấp thất nghiệp được thực hiện kịp thời, công khai, minh bạch, đúng quy trình. Điều này đã giúp hàng chục nghìn NLĐ mất việc làm mỗi năm có nguồn thu nhập tạm thời để ổn định cuộc sống, đặc biệt trong bối cảnh khó khăn của đại dịch Covid-19. Thủ tục hành chính cũng được cải cách theo hướng đơn giản hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân. Thứ ba, các hoạt động hỗ trợ như tư vấn, giới thiệu việc làm được triển khai rộng rãi, 100% NLĐ đến nộp hồ sơ đều được tiếp cận dịch vụ này. Trung tâm dịch vụ việc làm tỉnh An Giang đã trở thành cầu nối quan trọng giữa người tìm việc và doanh nghiệp tuyển dụng. Cuối cùng, việc quản lý quỹ BHTN được đảm bảo an toàn, hiệu quả. Mặc dù tổng chi tại tỉnh có lúc cao hơn tổng thu do yếu tố người hưởng từ nơi khác chuyển về, nhưng về cơ bản quỹ vẫn có kết dư lớn, đảm bảo khả năng chi trả bền vững trong tương lai.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong giai đoạn 2017 2020

Thành tựu đáng kể nhất là sự gia tăng liên tục về số lượng người tham gia BHTN, thể hiện sự thành công trong công tác tuyên truyền và quản lý. Việc chi trả TCTN nhanh chóng, đúng quy định đã thực sự trở thành một điểm tựa cho NLĐ khi gặp rủi ro mất việc. Bên cạnh đó, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội cùng các cơ quan liên quan đã phối hợp chặt chẽ, ban hành các văn bản hướng dẫn đồng bộ, kịp thời, giúp chính sách nhanh chóng đi vào cuộc sống. Tính công khai, minh bạch trong hoạt động của Trung tâm dịch vụ việc làm cũng là một điểm sáng, củng cố niềm tin của người dân vào chính sách của nhà nước.

5.2. Tác động tích cực đến người lao động và doanh nghiệp

Chính sách BHTN đã mang lại tác động tích cực kép. Đối với người lao động, đó là sự đảm bảo về tài chính và cơ hội tiếp cận việc làm mới. Tất cả người hưởng TCTN đều được cấp thẻ bảo hiểm y tế, đảm bảo quyền lợi chăm sóc sức khỏe. Đối với người sử dụng lao động, việc tham gia BHTN giúp họ giảm bớt gánh nặng tài chính khi phải tái cơ cấu, sa thải nhân công, từ đó góp phần ổn định hoạt động sản xuất kinh doanh. Nhìn chung, việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang đã góp phần quan trọng vào việc ổn định xã hội và phát triển kinh tế bền vững.

VI. Giải pháp hoàn thiện chính sách BHTN tại tỉnh An Giang

Để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh An Giang, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Dựa trên những tồn tại đã phân tích, một số giải pháp trọng tâm cần được xem xét. Thứ nhất, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và có chế tài xử phạt nghiêm khắc hơn đối với các hành vi trốn đóng, nợ đọng BHTN của NSDLĐ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan BHXH, cơ quan thuế và Sở Kế hoạch & Đầu tư để đối chiếu dữ liệu, đảm bảo không bỏ sót đối tượng tham gia. Thứ hai, phải xây dựng cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả hơn để ngăn chặn tình trạng trục lợi quỹ BHTN. Việc liên thông dữ liệu giữa Trung tâm dịch vụ việc làm và cơ quan BHXH về tình trạng tham gia BHXH của NLĐ có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp vừa đi làm vừa hưởng trợ cấp. Thứ ba, cần cải tổ mạnh mẽ các chế độ hỗ trợ. Đối với hỗ trợ học nghề, cần khảo sát nhu cầu của thị trường lao động và NLĐ để xây dựng các khóa học thiết thực, nâng mức hỗ trợ và kéo dài thời gian đào tạo cho một số ngành nghề đặc thù. Đối với tư vấn việc làm, cần chuyển từ hình thức đại trà sang tư vấn chuyên sâu, theo sát và hỗ trợ NLĐ trong suốt quá trình tìm việc. Cuối cùng, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, từ việc nộp hồ sơ trực tuyến đến khai báo tình trạng việc làm qua ứng dụng di động, sẽ giúp giảm tải thủ tục hành chính, tăng tính minh bạch và thuận tiện cho người dân.

6.1. Đề xuất nâng cao hiệu quả quản lý chống trục lợi quỹ

Để giải quyết vấn nạn trục lợi, cần có một hệ thống xác minh thông tin tự động. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu lao động dùng chung, nơi Trung tâm dịch vụ việc làm có thể truy suất lịch sử đóng BHXH của NLĐ theo thời gian thực, là giải pháp căn cơ. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm của NLĐ trong việc cung cấp thông tin và có chế tài mạnh hơn đối với hành vi khai báo gian dối. Tăng cường tuyên truyền để NLĐ hiểu rằng việc trục lợi quỹ BHTN là hành vi vi phạm pháp luật và làm ảnh hưởng đến quyền lợi của cả cộng đồng.

6.2. Kiến nghị cải thiện chế độ hỗ trợ người lao động

Chất lượng của các chế độ hỗ trợ là yếu tố quyết định sự thành công của chính sách. Cần đa dạng hóa các hình thức hỗ trợ học nghề, liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp để đào tạo theo đơn đặt hàng, đảm bảo đầu ra cho NLĐ. Mức hỗ trợ tài chính cần được tính toán lại cho phù hợp với chi phí sinh hoạt và học phí thực tế. Hoạt động tư vấn việc làm cần được chuyên nghiệp hóa, không chỉ dừng ở việc cung cấp thông tin mà còn phải bao gồm kỹ năng viết CV, phỏng vấn và định hướng nghề nghiệp, giúp NLĐ tự tin quay trở lại thị trường lao động.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp của tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Ở VIỆT NAM 1. Chính sách Bảo hiểm thất nghiệp 1. Khái niệm chính sách bảo hiểm thất nghiệp Trên thế giới, vấn đề BHTN bắt đầu được ghi nhận trong các văn bản pháp lý của các quốc gia kể từ sau cuộc Đại cách mạng công nghiệp lần thứ 2 vào cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, khi mà khoảng thời gian này là sự bùng nổ của nạn thất nghiệp, sự phân hóa giai cấp, tầng lớp sâu sắc. Quốc gia đầu tiên áp dụng và thực hiện chính sách pháp luật về BHTN là Vương Quốc Anh, bắt đầu thực hiện từ năm 1911, tiếp theo là Italia.

Hợp chủng quốc Hoa Kỳ thực hiện vào năm 1935, Cộng hòa Pháp thực hiện năm 1958, Trung Quốc bắt đầu thực hiện năm 1986 [15]. Tính đến nay đã có hơn 70 quốc gia thực hiện chế độ BHTN. BHTN không chỉ là một chính sách riêng của bất kỳ quốc gia nào mà nó còn được thừa nhận trong cộng đồng quốc tế. Theo các Công ước của tổ chức lao động quốc tế (ILO) BHXH (theo nghĩa rộng) có 9 nhánh chế độ, trong đó có chế độ TCTN.

Ngoài các chế độ của BHXH, BHTN phát huy vai trò bảo vệ quyền lợi của NLĐ tương tự như pháp luật bảo hiểm xã hội. Với tính chất của BHTN là nhằm san sẻ giữa những đối tượng tham gia với nhau, lợi ích của người tham gia BHTN là được Nhà nước hỗ trợ một khoản tiền giúp NLĐ thất nghiệp đảm bảo ổn định cuộc sống; sớm đưa người lao động thất nghiệp quay lại thị trường lao động góp phần cuộc sống thông qua các hoạt động đào tạo, tư vấn, hỗ trợ học nghề. Tại Việt Nam, truớc đây thì chúng ta theo truờng phái Anh, Mỹ, Thụy Điển khi quy định BHTN nằm trong hệ thống BHXH. Theo Từ điển tiếng việt, BHTN đuợc hiểu là sự “bảo đảm những quyền và lợi ích cho NLĐ, công nhân, viên chức khi không làm việc do bị mất việc làm " [34, tr.

Các quan điểm trên mới chỉ đề cập BHTN như một chế độ trợ cấp về tài chính cho NLĐ khi bị mất việc làm, điều này đã bó hẹp BHTN như một là chế độ BHXH mà không làm rõ được hết vai trò 6 quan trọng của BHTN trong thực tế là thúc đẩy sự chuyển đổi cơ cấu ngành nghề, giảm thất nghiệp, tìm và tạo việc làm cho NLĐ. Sau nhiều năm thực hiện BHTN trong thực tiễn và đồng thời nhận được những ý kiến đóng góp khác nhau từ những học giả, nhà nghiên cứu về lĩnh vực thất nghiệp, nhà nước đã có điều chỉnh mang tính đột phá khi chuyển toàn bộ chế độ BHTN quy định ở Luật BHXH năm 2006 sang Luật Việc làm năm 2013. Chúng ta đã tiếp thu và bước đầu áp dụng theo mô hình BHTN của Nhật Bản. Theo Luật Việc làm đã được Quốc hội thông qua và có hiệu lực từ ngày 01/01/2015 thì BHTN là chế độ nhằm bù đắp một phần thu nhập cho NLĐ khi bị mất việc làm, hỗ trợ NLĐ học nghề, duy trì việc làm, tìm việc làm trên cơ sở đóng vào Quỹ BHTN.

Xét cho cùng BHTN được thiết lập nhằm hỗ trợ NLĐ và gia đình họ ổn định cuộc sống khi gặp rủi ro không có việc làm. Có nghĩa là về bản chất, BHTN chính là hình thức san sẻ rủi ro giữa những NLĐ với nhau nhằm giúp đỡ những người thất nghiệp vượt qua khó khăn, BHTN cũng dựa trên cơ chế có đóng góp BHTN thì mới được hưởng TCTN. Khác với các dạng BHXH khác, BHTN là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập cho NLĐ chỉ trong trường hợp họ bị mất việc làm tạm thời và đang có nhu cầu tìm việc làm. Hơn nữa, BHTN không những trợ cấp tài chính cho người thất nghiệp, mà còn chi trả cho hỗ trợ học nghề, tư vấn việc làm… Như vậy, có thể nói BHTN là một bộ phận của BHXH.

Chính vì vậy, ở đa số các nước, BHTN nằm trong hệ thống BHXH nói chung. Tuy nhiên, do tính đặc thù, BHTN không chỉ đơn thuần là TCTN và còn có những hỗ trợ khác để NLĐ nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động. Vì vậy, có những nước tách BHTN ra thành hệ thống riêng. Hơn nữa, từ các quan niệm nêu trên, thất nghiệp là một trong những nguyên nhân làm ngừng thu nhập của NLĐ làm công ăn lương và vì vậy, người thất nghiệp là một trong những đối tượng cần được xã hội bảo vệ thông qua việc hình thành và sử dụng quỹ BHTN từ sự huy động, sự đóng góp của số đông NLĐ và người sử dụng lao động, để có nguồn chi trả cho số ít người bị thất nghiệp trong xã hội.

Sự huy động này và cách thức chi trả này chính là một trong những hoạt động của BHTN. 7 Khái niệm chính sách công được hiểu như sau: “Chính sách công là kết quả ý chí chính trị của nhà nước được thể hiện bằng một tập hợp các quyết định có liên quan với nhau, bao hàm trong đó định hướng mục tiêu và cách thức giải quyết những vấn đề công trong xã hội”. Như vậy, chính sách công thể hiện là những tập hợp các quyết định hình thành trong những giai đoạn khác nhau vượt ra ngoài giai đoạn hoạch định chính sách ban đầu. Ở cấp hoạch định, chính sách cũng không nhất thiết phải thể hiện rõ ràng trong một quyết định duy nhất, mà có thể được phản ánh trong một chuỗi các quyết định có liên hệ với nhau, giúp chúng ta nhận thức được nội hàm của chính sách.

Chính sách bao hàm sự thống nhất giữa các mục tiêu và biện pháp thực hiện trong mỗi loại chính sách. Ngoài ra, giữa các loại chính sách và giữa chính sách với các công cụ quản lý vĩ mô khác cũng hợp thành một hệ thống hướng đến mục tiêu phát triển chung của toàn xã hội. Dưới góc độ khoa học chính sách công có thể định nghĩa chính sách công BHTN: “Chính sách BHTN là tổng thể các quan điểm, các quyết định chính trị có liên quan của Nhà nước về BHTN với mục tiêu, giải pháp công cụ cụ thể nhằm bảo đảm an sinh xã hội, giải quyết tình trạng thất nghiệp, trợ giúp kịp thời cho người lao động thất nghiệp trong thời gian chưa tìm được việc làm và tạo điều kiện cho học nghề, tìm kiếm công việc của mình”. Đặc điểm của chính sách bảo hiểm thất nghiệp Thứ nhất, đối tượng áp dụng chế độ BHTN chỉ là những người trong độ tuổi lao động, có khả năng lao động và tham gia vào các quan hệ lao động nhưng do một lý do nào đó mà mất việc làm, tạm thời không có việc làm cho dù đang tích cực tìm kiếm việc làm.

Chính sách BHTN quy định rõ người lao động đang hưởng TCTN là những người không có phát sinh quan hệ lao động mặc dù vẫn có khả năng lao động. Nó khác với các loại bảo hiểm khác, các loại bảo hiểm khác thì người lao động có phát sinh quan hệ lao động như tai nạn lao động, bảo hiểm ốm đau…. Thứ hai, BHTN mang tính chất bắt buộc, đây là một trong nhiều điểm chung của các chế độ BHXH. Tính bắt buộc thể hiện qua 3 khía cạnh chính chủ thể đóng, mức đóng, phuơng thức đóng.

Chủ thể bắt buộc tham gia BHTN thuờng là NLĐ và NSDLĐ, bên cạnh đó ở một số quốc gia, Nhà nuớc cũng là đối tuợng bắt buộc tham 8 gia BHTN. Còn về mức đóng và phuơng thức đóng cũng bị ràng buộc bởi những quy định theo một mức cụ thể và cách thức nhất định. Các bên tham gia không có quyền lựa chọn mức đóng và phuơng thức đóng BHTN. Thứ ba, NLĐ và NSDLĐ tạo lập nên một quỹ tài chính tập trung, đồng thời quỹ này có sự hỗ trợ một phần cũng như sự bảo trợ từ phía nhà nuớc.

Quỹ này hoạt động theo một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ BHXH là lấy số đông bù số ít, có vai trò hỗ trợ một phần cho NLĐ và gia đình NLĐ khi họ mất việc làm, giúp họ ổn định cuộc sống, nhanh chóng tìm đuợc việc làm mới. Thứ tư, BHTN không chỉ nhằm mục đích thu và chi trả TCTN, mà nó còn đưa ra các biện pháp để giúp nguời lao động nhanh chóng quay lại thị truờng lao động. Vì vậy cơ quan BHTN phải vừa có nghĩa vụ nhận đăng ký thông tin BHTN, kiểm tra các điều kiện của NLĐ truớc khi chi trả TCTN, vừa cung cấp và cập nhật thông tin về thị truờng lao động việc làm nhằm giúp NLĐ tìm đuợc công việc phù hợp với khả năng và những yêu cầu của bản thân. Vai trò của chính sách bảo hiểm thất nghiệp * Đối với người lao động Chính sách BHTN là bù đắp thu nhập cho NLĐ khi bị mất việc làm.

Chính vì thế trong thời gian hưởng BHTN, NLĐ không những được trợ cấp tài chính mà còn được cấp thẻ bảo hiểm y tế và được tư vấn, giới thiệu việc làm, đào tạo nghề phù hợp với NLĐ và thị trường để sớm tìm được việc làm thích hợp. Những hoạt động hỗ trợ này không những góp phần làm giảm khó khăn trước mắt trong cuộc sống của NLĐ khi họ tạm thời bị thất nghiệp, mà còn tạo điều kiện cho họ có cuộc sống ổn định hơn. NLĐ được nhận BHTN trong thời gian khó khăn do mất việc làm, NLĐ cũng cảm nhận được trách nhiệm của Nhà nước đối với mình, sự cưu mang của cộng đồng khi gặp khó khăn, nhờ đó không những họ có khả năng ổn định tương đối về cuộc sống, mà còn giảm tâm lý bất bình với xã hội, với Nhà nước và cộng đồng. Ở các nước có nền KTTT, thu nhập chủ yếu của NLĐ thường gắn với việc làm; khi không còn việc làm, thu nhập đương nhiên cũng không còn.

Khi đó NLĐ và gia đình họ có nguy cơ rơi vào cảnh túng quẫn, bị bần cùng hoá. Để khắc phục tình cảnh này, bản thân NLĐ phải tích cực tìm chỗ làm việc mới. Đây là biện 9 pháp khá năng động, có tính cá nhân. Tuy nhiên, không phải ai và lúc nào cũng có thể tìm được việc làm ngay, vì thất nghiệp thường song hành với thời kỳ nền kinh tế bị suy thoái, doanh nghiệp đang gặp nhiều khó khăn trong sản xuất kinh doanh, nên khó tạo ra chỗ làm việc mới cho NLĐ.

Một biện pháp khác có tính xã hội cao, là nhà nước tổ chức BHTN cho NLĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ