Luận văn: Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh trưởng cá Ong bầu giai đoạn nuôi vỗ

Luận văn thạc sĩ thủy sản đánh giá ảnh hưởng của thức ăn (cá tạp, công nghiệp) đến tốc độ sinh trưởng, phát triển của cá ong bầu giai đoạn nuôi vỗ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nuôi cá Ong bầu Hiểu rõ dinh dưỡng sinh học

Cá Ong bầu, với tên khoa học là Rhynchopelates oxyrhynchus, là một đối tượng nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao tại các vùng đầm phá ven biển Việt Nam, đặc biệt là Thừa Thiên Huế. Để phát triển mô hình nuôi cá Ong bầu hiệu quả, việc nắm vững các đặc điểm sinh học cá Ong bầu và nhu cầu dinh dưỡng là yếu-tố-then-chốt. Đây là loài cá ăn tạp, phổ thức ăn trong tự nhiên rất rộng, bao gồm tảo silic, động vật chân khớp và mùn bã hữu cơ. Tuy nhiên, trong môi trường nuôi thâm canh, việc cung cấp một chế độ ăn đầy đủ và cân bằng dinh dưỡng sẽ quyết định trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng cá Ong bầu và khả năng thành thục sinh sản. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của thức ăn đến tăng trọng không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất mà còn góp phần vào việc phát triển bền vững ngành nuôi cá biển. Các nghiên cứu trước đây cho thấy, dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng protein trong thức ăn cá, có tác động mạnh mẽ đến quá trình phát dục và chất lượng con giống. Do đó, xây dựng một quy trình nuôi vỗ dựa trên cơ sở khoa học về dinh dưỡng là bước đi cần thiết để chủ động sản xuất giống nhân tạo, giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống tự nhiên.

1.1. Đặc điểm sinh học và phân bố của cá Ong bầu

Cá Ong bầu (Rhynchopelates oxyrhynchus) thuộc họ Cá Căng (Teraponidea), là loài có kích thước nhỏ, thân hình bầu dục dẹp bên. Trong tự nhiên, chúng phân bố rộng ở các vùng nước ven bờ, cửa sông và đầm phá nước lợ, từ Quảng Ninh đến các tỉnh Tây Nam Bộ. Theo nghiên cứu của Lê Minh Tuệ (2016), cá khai thác ngoài tự nhiên có chiều dài trung bình 145mm, tương ứng khối lượng 49g. Loài này có khả năng thích nghi tốt với sự biến đổi của độ mặn và các yếu tố môi trường khác, điều này tạo thuận lợi cho việc phát triển kỹ thuật nuôi cá Ong bầu trong lồng bè. Về sinh sản, cá Ong bầu đẻ trứng phân đợt, mùa vụ kéo dài từ tháng 2 đến tháng 7 hàng năm, đây là thông tin quan trọng để xác định thời điểm nuôi vỗ bố mẹ.

1.2. Nhu cầu dinh dưỡng của cá Ong bầu trong nuôi thương phẩm

Là loài ăn tạp, nhu cầu dinh dưỡng của cá Ong bầu khá đa dạng. Trong giai đoạn sinh sản, cá đòi hỏi một khẩu phần ăn có hàm lượng năng lượng và protein cao hơn để phát triển tuyến sinh dục. Các thành phần thức ăn thủy sản quan trọng bao gồm protein, lipid, vitamin và khoáng chất. Protein đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành cơ thịt và sản phẩm sinh dục. Lipid, đặc biệt là các acid béo không no chuỗi dài (HUFA), ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng trứng và tỷ lệ sống của cá Ong bầu ở giai đoạn ấu trùng. Việc thiếu hụt dinh dưỡng trong giai đoạn nuôi vỗ có thể dẫn đến hiện tượng cá không thành thục, buồng trứng bị thoái hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả sản xuất giống.

II. Thách thức trong kỹ thuật nuôi cá Ong bầu bằng cá tạp

Phương pháp truyền thống trong kỹ thuật nuôi cá Ong bầu và nhiều loài cá biển khác là sử dụng 100% cá tạp tươi. Mặc dù đây là nguồn thức ăn có độ đạm tự nhiên cao và phù hợp với tập tính của cá, nó lại tiềm ẩn nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và tính bền vững của mô hình nuôi. Vấn đề lớn nhất là sự không ổn định về nguồn cung và chất lượng. Cá tạp thường là sản phẩm khai thác ven bờ, phụ thuộc nhiều vào mùa vụ và thời tiết, dẫn đến giá cả biến động và nguồn cung không đảm bảo. Thêm vào đó, chất lượng cá tạp không đồng đều, dễ bị ươn hỏng nếu không được bảo quản đúng cách, làm giảm giá trị dinh dưỡng và có thể gây ô nhiễm môi trường nước. Một rủi ro nghiêm trọng khác là nguy cơ lây truyền mầm bệnh. Cá tạp có thể mang theo các ký sinh trùng hoặc vi khuẩn gây ra các bệnh thường gặp trên cá Ong bầu, dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao. Hơn nữa, việc lạm dụng nguồn cá tạp để làm thức ăn chăn nuôi đang tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái biển, đi ngược lại với xu hướng phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững.

2.1. Nguồn cung không ổn định và rủi ro từ thức ăn tươi

Sự phụ thuộc vào nguồn cá tạp khiến người nuôi luôn ở thế bị động. Việc tìm kiếm nguồn cung ổn định, chất lượng đảm bảo là một bài toán khó. Cá tạp không rõ nguồn gốc có thể chứa dư lượng kháng sinh hoặc hóa chất độc hại. Quá trình bảo quản và chế biến cá tạp cũng tốn nhiều công sức và chi phí. Nếu không xử lý đúng cách, thức ăn thừa sẽ phân hủy nhanh, gây ô nhiễm nguồn nước trong lồng nuôi, làm giảm hàm lượng oxy hòa tan và tăng khí độc NH3, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của cá.

2.2. Ảnh hưởng của thức ăn đến tăng trọng và hệ số FCR

Mặc dù cá tạp có hàm lượng protein thô cao, nhưng thành phần dinh dưỡng lại không ổn định và cân đối. Điều này trực tiếp ảnh hưởng của thức ăn đến tăng trọng của cá. Cá có thể ăn nhiều nhưng khả năng chuyển hóa thành thịt lại không cao, dẫn đến hệ số chuyển đổi thức ăn FCR (Feed Conversion Ratio) cao. FCR cao đồng nghĩa với việc chi phí thức ăn trên một đơn vị tăng trọng lớn, làm giảm lợi nhuận. Việc thiếu hụt các vi chất cần thiết như vitamin và khoáng chất trong cá tạp cũng có thể làm chậm quá trình phát triển và giảm sức đề kháng của cá Ong bầu.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng thức ăn đến cá Ong bầu

Để giải quyết các thách thức từ việc sử dụng cá tạp và tìm ra giải pháp dinh dưỡng tối ưu, luận văn của tác giả Lê Minh Tuệ (2016) đã tiến hành một nghiên cứu thực nghiệm bài bản. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả thức ăn viên khi thay thế một phần hoặc hoàn toàn cá tạp trong khẩu phần nuôi vỗ cá Ong bầu. Thí nghiệm được thiết kế để so sánh trực tiếp các chỉ tiêu quan trọng như tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống, và khả năng thành thục sinh dục. Việc áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học, có đối chứng rõ ràng cho phép đưa ra những kết luận đáng tin cậy, làm cơ sở để xây dựng quy trình quản lý cho ăn cá lồng bè một cách hiệu quả và bền vững. Các thông số môi trường như nhiệt độ, pH, DO, NH3 cũng được theo dõi chặt chẽ trong suốt quá trình thí nghiệm để đảm bảo rằng sự khác biệt về kết quả sinh trưởng hoàn toàn là do yếu tố thức ăn, chứ không phải do tác động của môi trường. Đây là một bước quan trọng trong việc chuẩn hóa kỹ thuật nuôi cá Ong bầu thương phẩm.

3.1. Thiết kế thí nghiệm với 3 công thức thức ăn khác nhau

Nghiên cứu được bố trí ngẫu nhiên hoàn toàn với 3 công thức (CT), mỗi công thức lặp lại 3 lần. Cụ thể: CT1 sử dụng 100% cá tạp; CT2 là sự kết hợp của 50% cá tạp và 50% thức ăn công nghiệp cho cá mú (loại GROBEST, 40% đạm); và CT3 sử dụng 100% thức ăn công nghiệp. Cá bố mẹ được tuyển chọn từ tự nhiên, có khối lượng ban đầu đồng đều và được thuần hóa trước khi đưa vào thí nghiệm. Mật độ thả là 30 con/m³, một mật độ phù hợp cho việc nuôi trong lồng bè.

3.2. Các chỉ tiêu theo dõi Tăng trưởng tỷ lệ sống và thành thục

Trong suốt 120 ngày nghiên cứu, các chỉ tiêu chính được theo dõi định kỳ 30 ngày/lần. Tốc độ tăng trưởng cá Ong bầu được đánh giá qua sự thay đổi về khối lượng (g) và chiều dài (cm). Tỷ lệ sống của cá Ong bầu được ghi nhận để đánh giá mức độ thích nghi và sức khỏe của cá với từng chế độ ăn. Đặc biệt, nghiên cứu còn đi sâu phân tích ảnh hưởng của thức ăn đến các đặc điểm sinh sản như tuổi thành thục, khối lượng thành thục, và tỷ lệ cá thành thục ở giai đoạn IV, cung cấp dữ liệu khoa học quý giá cho công tác sản xuất giống nhân tạo.

IV. Hướng dẫn tối ưu hóa thức ăn cho cá Ong bầu tăng trưởng

Kết quả từ nghiên cứu về cá song chấm cam và các loài cá biển khác cho thấy, việc cân bằng dinh dưỡng là chìa khóa để tối ưu hóa tăng trưởng. Đối với cá Ong bầu, nghiên cứu đã chỉ ra một hướng đi rõ ràng: kết hợp giữa thức ăn truyền thống và thức ăn công nghiệp mang lại hiệu quả vượt trội. Thức ăn công nghiệp cho cá mú cung cấp một nguồn dinh dưỡng ổn định, đầy đủ và cân bằng về hàm lượng protein trong thức ăn cá, lipid, vitamin và các khoáng chất thiết yếu. Điều này giúp cá phát triển khung xương và tích lũy cơ thịt một cách hiệu quả. Trong khi đó, cá tạp tươi vẫn giữ vai trò kích thích vị giác, giúp cá bắt mồi tốt hơn và cung cấp một số acid béo tự nhiên mà thức ăn công nghiệp có thể không có đủ. Sự kết hợp này không chỉ thúc đẩy tốc độ tăng trưởng mà còn giúp giảm hệ số chuyển đổi thức ăn FCR, tối ưu hóa chi phí và tăng lợi nhuận. Hướng dẫn này cung cấp một giải pháp thực tiễn cho người nuôi, giúp họ chuyển đổi từ mô hình nuôi truyền thống sang một phương pháp khoa học và bền vững hơn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao năng suất.

4.1. Vai trò của hàm lượng protein trong khẩu phần ăn cá

Protein là thành phần quan trọng nhất quyết định tốc độ tăng trưởng. Thức ăn công nghiệp được sử dụng trong thí nghiệm có hàm lượng protein 40%, một mức tối ưu cho cá biển giai đoạn phát triển. Nguồn protein ổn định này đảm bảo cá luôn nhận đủ acid amin cần thiết cho quá trình tổng hợp mô cơ. Trong khi đó, khẩu phần 100% cá tạp tuy có protein nhưng hàm lượng và chất lượng có thể biến động, ảnh hưởng đến hiệu quả hấp thu của cá.

4.2. So sánh hiệu quả giữa thức ăn công nghiệp và cá tạp

Nghiên cứu cho thấy, việc sử dụng 100% thức ăn công nghiệp cho cá mú (CT3) cho kết quả tăng trưởng tốt hơn so với 100% cá tạp (CT1), nhưng lại không bằng công thức kết hợp (CT2). Điều này chứng tỏ cá Ong bầu vẫn có sự ưa thích nhất định với mồi tươi. Công thức CT2 (50-50) đã tận dụng được ưu điểm của cả hai loại thức ăn: sự ổn định dinh dưỡng của thức ăn viên và tính hấp dẫn của cá tạp. Đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy việc thay thế một phần cá tạp bằng thức ăn công nghiệp là một chiến lược hiệu quả.

V. Đánh giá hiệu quả thức ăn viên đến tăng trưởng cá Ong bầu

Kết quả thực nghiệm từ nghiên cứu của Lê Minh Tuệ (2016) đã cung cấp những số liệu thuyết phục về ảnh hưởng của thức ăn đến tăng trọng của cá Ong bầu. Sau 120 ngày nuôi vỗ, công thức CT2 (50% cá tạp + 50% thức ăn công nghiệp) cho thấy hiệu quả tăng trưởng vượt trội nhất. Cụ thể, khối lượng trung bình của cá cái ở CT2 đạt 78,6 g/con và cá đực đạt 62,8 g/con. Các chỉ số này cao hơn có ý nghĩa thống kê so với CT1 (100% cá tạp), với khối lượng tương ứng là 75,7 g/con (cái) và 60,3 g/con (đực). Đáng chú ý, công thức CT3 (100% thức ăn công nghiệp) cũng cho kết quả rất tốt, đạt 78,0 g/con (cái) và 62,2 g/con (đực), và không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê so với CT2. Điều này khẳng định rằng thức ăn công nghiệp cho cá mú hoàn toàn có thể thay thế hiệu quả cá tạp, đặc biệt là khi kết hợp để tối ưu hóa cả tốc độ tăng trưởng và chi phí. Những dữ liệu này là cơ sở quan trọng để xây dựng mô hình nuôi cá Ong bầu hiệu quả và mang tính thương mại cao.

5.1. Phân tích tốc độ tăng trưởng và thành phần sinh hóa

Tốc độ tăng trưởng hàng ngày (g/con/ngày) ở CT2 và CT3 luôn duy trì ở mức cao hơn so với CT1, đặc biệt là trong giai đoạn cuối của chu kỳ nuôi. Phân tích thành phần sinh hóa trong cơ cá cũng cho thấy sự khác biệt. Mặc dù cá ở CT1 có hàm lượng protein trong cơ cao nhất (67,43%), nhưng hàm lượng lipid lại thấp nhất (25,02%). Ngược lại, cá ở CT3 có hàm lượng lipid cao nhất (30,11%), cho thấy khả năng tích lũy năng lượng tốt hơn từ thức ăn công nghiệp. Công thức CT2 cho kết quả cân bằng hơn giữa protein và lipid, phù hợp cho sự phát triển toàn diện.

5.2. Kết quả về tỷ lệ sống và thành thục sinh dục của cá

Một kết quả thú vị là về khả năng thành thục sinh dục. Mặc dù CT2 cho tăng trưởng khối lượng tốt nhất, nhưng CT3 (100% thức ăn công nghiệp) lại cho tỷ lệ cá thành thục (giai đoạn IV) cao nhất, đạt 40%. Con số này ở CT2 là 30% và ở CT1 chỉ là 15%. Điều này cho thấy thức ăn công nghiệp với thành phần dinh dưỡng đầy đủ, đặc biệt là các vi chất, có tác động tích cực đến quá trình phát triển tuyến sinh dục. Tỷ lệ sống của cá Ong bầu trong suốt thí nghiệm được duy trì ở mức cao, không có sự khác biệt lớn giữa các công thức, chứng tỏ các chế độ ăn đều an toàn cho cá.

VI. Mô hình nuôi cá Ong bầu hiệu quả Kết luận từ nghiên cứu

Từ những phân tích sâu sắc về ảnh hưởng của thức ăn đến tăng trọng, nghiên cứu đã đưa ra những kết luận mang tính ứng dụng cao, định hình một mô hình nuôi cá Ong bầu hiệu quả và bền vững. Rõ ràng, việc phụ thuộc hoàn toàn vào cá tạp không còn là lựa chọn tối ưu. Thay vào đó, chiến lược kết hợp 50% cá tạp và 50% thức ăn công nghiệp (CT2) được chứng minh là giải pháp tốt nhất cho mục tiêu tăng trưởng về khối lượng. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là sản xuất giống và cần tỷ lệ thành thục cao, việc sử dụng 100% thức ăn công nghiệp chất lượng cao (CT3) lại là phương án ưu tiên. Những kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho người nuôi trong việc lựa chọn loại thức ăn phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cá và mục tiêu sản xuất cụ thể. Việc áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào quản lý cho ăn cá lồng bè sẽ giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, bảo vệ môi trường và thúc đẩy nghề nuôi cá Ong bầu phát triển lên một tầm cao mới, hướng tới nuôi thương phẩm cá mú chấm cam và các loài cá biển giá trị khác một cách bền vững.

6.1. Khuyến nghị về quản lý cho ăn trong nuôi cá lồng bè

Dựa trên kết quả nghiên cứu, khuyến nghị thực tiễn cho người nuôi là nên áp dụng chế độ ăn kết hợp (50% cá tạp - 50% thức ăn viên) trong giai đoạn nuôi thương phẩm để tối đa hóa tốc độ tăng trưởng. Đối với giai đoạn nuôi vỗ sinh sản, có thể tăng tỷ lệ hoặc chuyển hoàn toàn sang thức ăn công nghiệp có độ đạm cao và bổ sung vi chất để thúc đẩy quá trình thành thục của cá. Việc quản lý cho ăn cá lồng bè cần được thực hiện khoa học, cho ăn đúng giờ, đủ lượng, tránh dư thừa để giảm ô nhiễm môi trường.

6.2. Hướng phát triển bền vững cho nghề nuôi cá Ong bầu

Nghiên cứu này đã mở ra một hướng đi bền vững cho nghề nuôi cá Ong bầu. Bằng cách giảm sự phụ thuộc vào cá tạp, người nuôi không chỉ chủ động được nguồn thức ăn, ổn định chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản ven bờ. Trong tương lai, cần tiếp tục các nghiên cứu về cá song chấm cam và các loài khác để phát triển các công thức thức ăn công nghiệp cho cá mú chuyên biệt, phù hợp hơn nữa với từng giai đoạn phát triển và đặc điểm sinh học của cá Ong bầu, từ đó hoàn thiện quy trình kỹ thuật nuôi cá Ong bầu hiệu quả.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thủy sản ảnh hưởng của thức ăn đến sinh trưởng và phát triển của cá ong bầu rhynchopelates oxyrhynchus temminck schlegel 1842 giai đoạn nuôi vỗ tại thừa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm sinh học của cá Ong bầu. Hệ thống phân loại.

Bộ: Cá Vược (Perciformes) Họ: Cá Căng (Teraponidea) Giống: Cá Căng (Terapon) Loài: Rhynchopelates oxyrhynchus (Temminck &Schlegel, 1842) +Tên tiếng việt: Cá Ong bầu, cá Căng mõm nhọn Hình 1. Đặc điểm sinh trưởng. Cá Ong bầu (Rhynchopelates oxyrhynchus) là loài có kích thước nhỏ. Cá Ong bầu khai thác có chiều dài trung bình đạt 145mm tương ứng với khối lượng 49g.

Cá Ong bầu khai thác được có 4 nhóm tuổi, cao nhất là tuổi 3+; nhóm tuổi 1+ có số cá thể thu được nhiều nhất, chiếm 38,72%, với chiều dài từ 79-106mm, khối lượng tương ứng là 7,1-20g; nhóm tuổi 0+ có số cá thể thu được ít nhất, chiếm 10,03%, có chiều dài dao động 55-95mm tương ứng với trọng lượng 2,8-8,5g. Ở nhóm tuổi thấp cá Ong bầu chủ yếu tăng trưởng về chiều dài. Khi đạt đến kích thước nhất định thì sự tăng về chiều dài chậm lại, sự tăng về trọng lượng nhanh hơn[20]. Đặc điểm dinh dưỡng.

Cá Ong bầu là loài ăn tạp, thành phần thức ăn gồm 25 loại, thuộc 4 nhóm thủy sinh vật khác nhau. Trong các loại thức ăn là Bacillariophyta (ngành tảo Silic) với 11 loại, chiếm tỉ lệ 44% tổng số lượng thức ăn, tiếp đến là Arthropoda (Ngành chân khớp) PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 14 với 7 loại, chiếm 28%. Bên cạnh đó, khi tiến hành phân tích thức ăn còn thấy một lượng lớn mùn bã hữu cơ và một lượng lớn động vật thân mềm (Mollusca) trong ống tiêu hóa cá. Phổ thức ăn của cá được mở rộng theo nhóm kích thước và thay đổi theo thức ăn có trong môi trường tự nhiên.

Cá có kích thước lớn phổ thức ăn đa dạng hơn nhóm kích thước nhỏ, thể hiện tính thích nghi chung trong dinh dưỡng của cá nhiệt đới, thức ăn của cá Ong bầu trong vùng đầm phá có phổ thức ăn rộng. Thức ăn của chúng là những loài tảo vốn phong phú trong môi trường, đồng thời là loài ăn động vật nhỏ. Cường độ bắt mồi của cá Ong bầu thay đổi theo tuổi khác nhau[20]. Đặc điểm sinh học sinh sản.

Tỉ lệ cá đực và cái của cá Ong bầu có sự khác nhau giữa các nhóm tuổi, nhìn chung cá cái chiếm tỉ lệ nhiều hơn cá đực. Cá Ong bầu đẻ trứng phân đợt trong năm và đẻ nhiều lần trong đời sống cá thể. Thời gian đẻ trứng kéo dài từ tháng 2 đến tháng 7, đẻ rộ vào tháng 4 đến tháng 7 hàng năm. Cá một năm tuổi chưa tham gia đẻ trứng.

Số lượng trứng một lần đẻ lên đến hàng vạn tế bào. Sức sinh sản tuyệt đối của cá Ong bầu dao động khá lớn từ 21.610 tế bào trứng. Sức sinh sản tương đối của cá Ong bầu ở đầm phá Thừa Thiên Huế đạt tới 905 tế bào trứng/g trọng lượng cơ thể. Cá có kích thước lớn, tuổi cao đẻ trứng nhiều hơn cá có kích thước nhỏ[20].

Đặc điểm hình thái, cấu tạo. Chiều dài thân bằng 2,73 - 2,96 chiều cao thân, bằng 2,88 – 3.02 chiều dài đầu, chiều dài đầu bằng 2,52 – 2,80 chiều dài mõm, bằng 4,0 – 4,3 lần đường kính mắt, bằng 3,06 – 3,50 lần chiều dài hàm trên[22]. Thân hình bầu dục dài dẹp bên, đầu nhỏ nhọn từ mút mõm đến gốc vây lưng gần như thẳng, bắp đuôi cao khỏe, chiều dài bằng 1,3 – 1,4 chiều cao. Mép dưới xương nắp mang trước có gai, góc dưới có 3 – 4 gai tương đối lớn, mép sau xương nắp mang chính có 2 gai lớn, dẹt gai dưới dài nhưng không quá nắp mang.

Mép dưới xương trước mắt có gai nhưng không lộ ra ngoài. Xương bả vai trên lộ ra ngoài vảy, có 4 – 5 gai dẹt, mõm nhọn chiều dài bằng 1,3 – 1,4 lần đường kính mắt, miệng chếch, hàm dưới ngắn hơn hàm trên, 2 lỗ mũi đều có van da, lỗ mũi sau hình tam giác, khoảng cách giữa 2 mắt phẳng hẹp hơn đường kính mắt, răng nhọn mọc thành đai hàm trên hai hàm, răng hàng ngoài cùng lớn khỏe, lược mang dài cứng, khỏe. Thân phủ vẩy lược khó bong. Ở đầu, trừ mõm và giữa 2 mắt, còn lại đều phủ vảy.

Gốc vây lưng và vảy hậu môn có vảy ôm 2 bên tạo thành rảnh sâu. Vây lưng dài cuối phần vây cứng lõm sâu. Gai thứ 4 dài nhất, 2 gai sau cùng sắp sỉ bằng nhau. Gai thứ 2 của hậu môn dài hơn 2 vây trước và sau nó, vây ngực rộng dài bằng phần đầu không kể mõm.

Vây bụng ở sau gốc vây ngực, mu vây quá lỗ hậu môn. Vây đuôi rộng lõm sâu. Phần thân trên màu nâu vàng, phần bụng màu trắng đục. Dọc bên thân có 4 vân đen: 1 từ mặt lưng của mõm chạy đến sát viền lưng đến khoảng giữa phần gốc tia vây lung: 1 từ viền PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 15 trên mắt đến cuối gốc vây lung: 1 từ mút mõm chạy thẳng giữa thân đến giữa gốc vây đuôi : 1 từ gốc vây ngực đến cuối gốc vây hậu môn, vân này hẹp và mờ hơn hai vân trên.

Ở một số cá thể vân 1 và 2 có hiện tượng đức đoạn không đều nhau. Trên khoảng dưới hai vân 1 và 2 chỗ dưới khởi điểm vây lưng có 1 vết đen lớn. Mép phần gai vây lưng màu đen, gốc vây có 1 số vân đen kéo dài đến phân tia mềm phía trước. Phần tia vây có vết đen dài do 2 vân trên thân kéo dài ra.

Vây hậu môn có 1 vết mờ ở phần tia vây. Vây đuôi có một số vết đen đối xứng, vây đen khác màu nhạc. Kích thước thường gặp từ 83 – 250 (mm)[22]. Môi trường sống và phân bố.

Về môi trường sống, sinh học và nghề cá: Là loài rộng sinh thái, tìm thấy trong các vùng nước ven bờ biển, đôi khi ở các vùng nước lợ và nước ngọt. Cá Ong bầu bị đánh bắt với tất cả các loại ngư cụ khai thác ven bờ, bao gồm: lưới rê, nò sáo, lưới kéo đáy. Phân bố: Ở Việt Nam: Quảng Ninh, Cồn Cỏ, Phá Tam Giang,… Trên thế giới: Indonexia, Philipin, Trung Quốc, Nhật Bản,…[22] 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng và phát triển của cá Ong bầu.

Các chất dinh dưỡng trong khẩu phần ăn của cá bố mẹ. Chất lượng sinh sản của một số loài cá biển sẽ được tăng lên khi bổ sung thành phần dinh dưỡng lên cá khẩu phần ăn của cá bố mẹ (Barton 1981 ; Craik and Harvey 1984; Watanabe 1985; Devauchelle et al., 1988; Eskelinen 1989; Watanabe et al., 1991 ; Watanabe and Kiron, 1995). Sự phát triển tuyến sinh dục và khả năng đẻ trứng có ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần dinh dưỡng đã được nghiên cứu trên 1 số loài cá biển (Bromage, 1995) (trích dẫn bởi Furuita)[36]. Từ đó trong nuôi vỗ thành thục thì việc cung cấp nguồn dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng, quyết định đến khả năng sinh sản và chất lượng sản phẩm sinh dục.

Dinh dưỡng được biết đến như là một yếu tố rất quan trọng trong sinh sản cá. Trong từng giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục, cá có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau. Theo quy luật phát triển của tuyến sinh dục, trong giai đoạn đầu của quá trình tạo trứng, cá cái cần thức ăn có năng lượng cao, giai đoạn sau cá cần hàm lượng protein cao (Phạm Minh Thành và Nguyễn Văn Kiểm, 2009)[11]. Nhìn chung, sức sinh sản và kích thích trứng sẽ tăng theo kích cỡ mẹ nhưng kích thước trứng và số lượng trứng ở những lần sinh sản sẽ khác nhau.

Như vậy, có sự tương thuận giứa sức sinh sản và kích cỡ cá (Marteinsdottir và Steinarsson, 1998)[42]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 16 Trong nuôi vỗ, nếu để cá đói thiếu thức ăn hay cung cấp thức ăn có thành phần dinh dưỡng không phù hợp với đặc tính dinh dưỡng của loài sẽ làm cho cá không thành thục, có hệ số thành thục thấp hay buồng trứng bị thoái hoá và tiêu biến mặc dù mọi yếu tố khác của môi trường là thuận lợi (Phạm Minh Thành và Nguyễn Văn Kiểm, 2009)[11]. Chế độ dinh dưỡng tốt có thể giúp cá phát dục, thành thục và sinh sản sớm (Nguyễn Tường Anh, 1999) [1] ❖ Nhu cầu về protein và acid amin Ở giai đoạn sinh sản, nhu cầu protein của động vật thủy sản cao hơn so với giai đoạn sinh trưởng, vì trong giai đoạn này chúng cần sử dụng thức ăn có hàm lượng protein cao để phát triển tuyến sinh dục (Le Xuan Hung và cs, 2000; Trần Thị Xuân Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009)[ 38,7]. Nghiên cứu của Pathmasothy (1985)[47] chỉ ra rằng khi tăng mức đạm từ 30% đến 40% trong thức ăn hầu hết các loài cá nước ngọt thì kích thước và khối lượng buồng trứng cũng tăng cao.

Nhu cầu protein của tôm càng xanh ở giai đoạn sinh trưởng trong khoảng 25 - 28%, nhưng ở giai đoạn thành thục nhu cầu dinh dưỡng tăng lên đền 40% (Trần Thị Xuân Hiền và Nguyễn Anh Tuấn, 2009. Ở mức hàm lượng protein từ 30 dến 40%, thì tốc độ tăng trưởng và khả năng sinh sản ở hầu hết các loài cá sẽ được cải thiện tốt hơn[7]. Trong cùng một loài, nhu cầu đạm của cá cái thường cao hơn cá đực và cá đực thành thục sinh dục sớm hơn cá cái (Le Xuan Hung và cs. Ở cá Heterobranchus longifilis bố mẹ khi nuôi bằng thức ăn có các hàm lượng đạm khác nhau thì ở hàm lượng đạm 35% tốc độ tăng trưởng và thành thục sinh dục của cá đực là tốt nhất, trong khi đó ở cá cái hàm lượng đạm là 40% Hàm lượng protein và chất lượng trong khẩu phần ăn cũng ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Sản lượng trứng đã suy giảm trên red sea bream và sea brass Dicentrachus labax (Cerda và cs, 1994) khi giảm nồng độ protein từ 50% xuống 30%[29]. Ngưỡng protein tối ưu dành cho cá bố mẹ nằm trong khoảng 45% dành cho cá tráp Nhật Bản red sea bream. Mực là thành phần thức ăn được ưu tiên trong nguồn protein trong khẩu phần ăn của cá. Việc cân bằng khẩu phần ăn có thể thúc đẩy tổng hợp Vg và nâng lên, dẫn đến khả năng thụ tinh cao và chất lượng trứng (Tandler và cs, 1995)(trích dẫn bởi Furuita) [36].

Trần Đình Luân và cs (2011) đã nghiên cứu thử nghiệm về khẩu phần protein và lipid dành cho cá hồi Vân bố mẹ Oncorhynchus mykiss. Các thức ăn thử nghiệm có hàm lượng Protein (Pr) và Lipid (L) khác nhau, bao gồm: CT1-36,0% Protein: 22,0 Lipid; CT2-40,0 Protein: 20,0 Lipid; CT3-45,0 Protein: 18 Lipid; CT4-45 Protein: 16 Lipid; CT5-45,0 Protein: 12 Lipid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ