Luận văn: Thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang - Thời Văn Việt

Khám phá chính sách tôn giáo tại An Giang qua luận văn Thạc sĩ chuyên sâu. Phân tích thực tiễn quản lý, ảnh hưởng đến đời sống tín ngưỡng và xã hội.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh việc thực hiện chính sách tôn giáo tỉnh An Giang

An Giang là một tỉnh có vị trí chiến lược tại Đồng bằng Sông Cửu Long, không chỉ nổi bật về kinh tế, văn hóa mà còn là một trung tâm tôn giáo đa dạng và đặc sắc của cả nước. Việc thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang luôn là một nhiệm vụ quan trọng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và thực tiễn địa phương. Luận văn này tập trung phân tích quá trình triển khai, những thành tựu và thách thức trong công tác này, dựa trên nền tảng quan điểm của Đảng và Nhà nước. Chính sách tôn giáo Việt Nam nhất quán tôn trọng và đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân, đồng thời phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của tôn giáo để xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc. An Giang, với đặc điểm tôn giáo tỉnh An Giang là nơi hội tụ của 11 tôn giáo lớn, trong đó có những tôn giáo nội sinh như Phật giáo Hòa Hảo, đạo Bửu Sơn Kỳ Hương, và đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa, trở thành một điển hình thực tiễn phong phú cho việc nghiên cứu. Quá trình này không chỉ là áp dụng pháp luật một cách máy móc mà còn là nghệ thuật vận động, đối thoại và hài hòa lợi ích, góp phần ổn định an ninh chính trị và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Luận văn này sẽ làm rõ các khía cạnh từ lý luận đến thực tiễn, cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về công tác tôn giáo tại một trong những địa bàn nhạy cảm và phức tạp nhất về tôn giáo ở Việt Nam.

1.1. Cơ sở pháp lý về chính sách tín ngưỡng tôn giáo tại Việt Nam

Nền tảng cho việc thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang là hệ thống quan điểm, chủ trương của Đảng và pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Nhà nước. Hiến pháp năm 2013, tại Điều 24, đã khẳng định: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật”. Cụ thể hóa Hiến pháp, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 162/2017/NĐ-CP đã tạo ra một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Các văn kiện của Đảng qua các thời kỳ, đặc biệt là Nghị quyết số 25-NQ/TW, đã xác định công tác tôn giáo là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị. Những văn bản này không chỉ đảm bảo quyền của người dân mà còn quy định rõ trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tôn giáo trong việc tuân thủ pháp luật, đồng hành cùng dân tộc, góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đây là kim chỉ nam cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo tại An Giang.

1.2. Đặc điểm tôn giáo tỉnh An Giang Bức tranh đa sắc màu

An Giang được mệnh danh là “bảo tàng tôn giáo” của Việt Nam với 11 tôn giáo cùng tồn tại và phát triển. Nổi bật nhất là Phật giáo Hòa Hảo, với số lượng tín đồ chiếm gần 42% dân số tỉnh. Bên cạnh đó là sự hiện diện của Phật giáo Việt Nam (với cả hệ phái Nam tông của đồng bào dân tộc Khmer), Công giáo, Cao Đài, và đặc biệt là Hồi giáo (Islam) ở An Giang của đồng bào dân tộc Chăm. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh văn hóa - tín ngưỡng phong phú nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý. Mỗi tôn giáo có lịch sử, giáo lý, và hệ thống tổ chức riêng. Việc hiểu rõ đặc điểm tôn giáo tỉnh An Giang là yếu tố tiên quyết để triển khai chính sách phù hợp, vừa tôn trọng bản sắc riêng, vừa đảm bảo sự hài hòa, đoàn kết giữa các tôn giáo và với chính quyền, góp phần giữ vững an ninh tôn giáo.

II. Thách thức trong thực hiện chính sách tôn giáo tại An Giang

Bên cạnh những thành tựu, việc thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang phải đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn là nhận thức của một bộ phận cán bộ cơ sở về chính sách còn hạn chế, dẫn đến việc áp dụng pháp luật đôi khi còn cứng nhắc hoặc buông lỏng. Tình hình an ninh tôn giáo cũng tiềm ẩn nhiều yếu tố phức tạp. Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng vấn đề “dân tộc, tôn giáo” để thực hiện chiến lược “diễn biến hòa bình”, kích động chia rẽ khối đại đoàn kết. Các vụ việc tranh chấp đất đai, cơ sở thờ tự giữa các tổ chức tôn giáo hoặc giữa tôn giáo với người dân vẫn còn tồn tại và chưa được giải quyết dứt điểm, dễ trở thành “điểm nóng” nếu không được xử lý kịp thời và khéo léo. Hơn nữa, sự phát triển của các hiện tượng tôn giáo mới, các hoạt động truyền đạo trái phép cũng đặt ra những yêu cầu mới cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo. Việc nhận diện và giải quyết những thách thức này một cách hiệu quả là yếu tố quyết định sự thành công của công tác tôn giáo trên địa bàn.

2.1. Hạn chế trong nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ

Luận văn chỉ ra rằng một số cấp ủy, chính quyền và cán bộ, đảng viên, đặc biệt ở cấp cơ sở, chưa nhận thức đầy đủ và sâu sắc về chính sách tôn giáo Việt Nam. Điều này dẫn đến tình trạng hoặc là buông lỏng quản lý, để xảy ra các hoạt động mê tín dị đoan, xây dựng trái phép; hoặc là can thiệp hành chính quá sâu vào công việc nội bộ của tôn giáo. Trình độ chuyên môn, kiến thức về tôn giáo và kỹ năng công tác của một số cán bộ chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ, gây khó khăn trong việc đối thoại, vận động và giải quyết các nhu cầu chính đáng của chức sắc, tín đồ. Đây là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng công tác tôn giáo còn tồn tại nhiều bất cập.

2.2. Hoạt động lợi dụng tôn giáo gây mất an ninh trật tự

An Giang là địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch tập trung lợi dụng vấn đề tôn giáo, dân tộc để chống phá. Các đối tượng cực đoan trong một số tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo Hòa Hảo, đã móc nối với các tổ chức phản động bên ngoài để xuyên tạc chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Chúng lợi dụng các sự kiện chính trị, các ngày lễ trọng của đạo để tập hợp lực lượng, gây rối, thách thức chính quyền. Vấn đề an ninh tôn giáo vì thế luôn căng thẳng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng chức năng để chủ động phòng ngừa, đấu tranh và xử lý kịp thời, không để hình thành các “điểm nóng” phức tạp, ảnh hưởng đến sự ổn định chung.

III. Phương pháp xây dựng và tuyên truyền chính sách tôn giáo

Để nâng cao hiệu quả, thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang được triển khai một cách bài bản, bắt đầu từ khâu xây dựng kế hoạch và đẩy mạnh tuyên truyền. Ngay sau khi có các văn bản chỉ đạo của Trung ương như Nghị quyết 25-NQ/TW hay Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, Tỉnh ủy và UBND tỉnh đã nhanh chóng ban hành các chương trình hành động, kế hoạch cụ thể hóa phù hợp với thực tiễn địa phương. Các kế hoạch này xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, và phân công trách nhiệm cho từng cấp, từng ngành. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo được đặc biệt chú trọng. Hình thức tuyên truyền đa dạng, từ tổ chức hội nghị cho cán bộ chủ chốt, đến các lớp bồi dưỡng cho chức sắc, nhà tu hành và lồng ghép trong các buổi sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo. Đặc biệt, đối với vùng đồng bào dân tộc Khmerđồng bào dân tộc Chăm, tài liệu tuyên truyền được biên soạn bằng song ngữ, giúp họ tiếp cận chính sách một cách dễ dàng và chính xác nhất. Cách làm này đã góp phần nâng cao nhận thức, tạo sự đồng thuận cao trong xã hội.

3.1. Quy trình xây dựng kế hoạch triển khai chính sách cụ thể

Việc xây dựng kế hoạch là bước đi đầu tiên và nền tảng. Tỉnh ủy An Giang đã cụ thể hóa các Nghị quyết của Trung ương bằng các Chương trình hành động như Chương trình số 10-CTr/TU. Trên cơ sở đó, UBND tỉnh ban hành các Kế hoạch chi tiết, ví dụ Kế hoạch số 40/KH-UB, để phân công nhiệm vụ cho các sở, ban, ngành. Quy trình này đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ từ tỉnh đến cơ sở, tránh tình trạng mỗi nơi làm một kiểu. Nội dung kế hoạch tập trung vào các nhóm giải pháp chính: nâng cao nhận thức, tăng cường vận động quần chúng, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, và củng cố đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo.

3.2. Đổi mới công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật tôn giáo

Công tác tuyên truyền không chỉ dừng lại ở việc phổ biến văn bản. An Giang đã đổi mới phương thức theo hướng trực quan, sinh động và phù hợp với từng đối tượng. Hệ thống dân vận phối hợp với Ban Tôn giáo tỉnh An Giang tổ chức các lớp bồi dưỡng kiến thức quốc phòng - an ninh cho chức sắc, lồng ghép nội dung chính sách vào các khóa đào tạo nội bộ của tôn giáo như lớp Hạnh đường (Cao Đài), Đại giới đàn (Phật giáo). Việc này giúp các vị chức sắc không chỉ nắm vững pháp luật mà còn hiểu rõ trách nhiệm công dân, từ đó trở thành những tuyên truyền viên tích cực cho tín đồ, góp phần ổn định thực trạng công tác tôn giáo.

IV. Bí quyết phối hợp hiệu quả trong công tác tôn giáo ở An Giang

Sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các cơ quan là bí quyết thành công trong thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang. Ban Chỉ đạo công tác tôn giáo tỉnh, do Bí thư Tỉnh ủy làm Trưởng ban, đóng vai trò hạt nhân, điều phối chung. Quy chế làm việc phân công rõ trách nhiệm cho từng thành viên: Ban Dân vận chủ trì công tác vận động quần chúng; Công an tỉnh nắm tình hình, đấu tranh với các hoạt động lợi dụng tôn giáo; Ban Tôn giáo tỉnh An Giang tham mưu về quản lý nhà nước; Mặt trận Tổ quốc và các đoàn thể tăng cường đoàn kết. Sự phối hợp này không chỉ diễn ra trên giấy tờ mà được thể hiện qua các cuộc họp liên ngành, các đoàn công tác chung để giải quyết các vụ việc cụ thể. Nhờ đó, các nhu cầu chính đáng của tôn giáo được giải quyết kịp thời, các vấn đề phức tạp được xử lý dứt điểm từ cơ sở, không để kéo dài, lan rộng. Đây là một mô hình hiệu quả, thể hiện rõ vai trò của tôn giáo được tôn trọng và vai trò quản lý của nhà nước được thực thi.

4.1. Vai trò của Ban Chỉ đạo và cơ chế phối hợp liên ngành

Ban Chỉ đạo công tác tôn giáo tỉnh An Giang hoạt động như một “nhạc trưởng”, điều phối nhịp nhàng hoạt động của các cơ quan. Quyết định số 249-QĐ/TU đã quy định chi tiết chức năng, nhiệm vụ của từng đơn vị thành viên. Ví dụ, Ban Tuyên giáo phụ trách nội dung tuyên truyền, Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh phối hợp bảo vệ an ninh biên giới liên quan đến tôn giáo. Cơ chế này đảm bảo mọi vấn đề liên quan đến tôn giáo đều được xem xét đa chiều, từ góc độ chính trị, an ninh, văn hóa đến pháp luật. Sự phối hợp chặt chẽ này giúp tham mưu cho Tỉnh ủy, UBND tỉnh những quyết sách đúng đắn, phù hợp, là một trong những giải pháp công tác tôn giáo mang tính thực tiễn cao.

4.2. Giải quyết nhu cầu tín ngưỡng và cải cách thủ tục hành chính

Một trong những kết quả nổi bật của công tác phối hợp là việc giải quyết hiệu quả các nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng, tôn giáo của người dân và tổ chức. Các thủ tục hành chính liên quan đến tôn giáo như đăng ký hoạt động, phong phẩm, thuyên chuyển chức sắc, xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự đã được cải cách theo hướng đơn giản, minh bạch và rút ngắn thời gian. Việc phân cấp, ủy quyền cho cấp huyện giải quyết một số thủ tục đã tạo điều kiện thuận lợi cho cơ sở, thể hiện sự tin tưởng và đồng hành của chính quyền. Điều này góp phần củng cố niềm tin của chức sắc, tín đồ vào chính sách tôn giáo Việt Nam, hạn chế các hoạt động tôn giáo tự phát, ngoài khuôn khổ pháp luật.

V. Đánh giá tác động của chính sách tôn giáo đến đời sống xã hội

Tác động của chính sách tôn giáo ở An Giang được thể hiện rõ nét trên nhiều phương diện. Về mặt xã hội, việc thực hiện tốt chính sách đã góp phần ổn định an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội. Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân được đảm bảo, tạo không khí phấn khởi, tin tưởng trong đồng bào các tôn giáo. Chức sắc, tín đồ yên tâm hành đạo theo phương châm “tốt đời, đẹp đạo”, đồng hành cùng dân tộc. Về mặt kinh tế - văn hóa, các tôn giáo đã phát huy vai trò tích cực. Nhiều tổ chức tôn giáo như Phật giáo Hòa Hảo, Công giáo, Hồi giáo (Islam) ở An Giang đi đầu trong các hoạt động từ thiện, an sinh xã hội, xây dựng cầu đường, nhà tình thương, khám chữa bệnh miễn phí... với kinh phí hàng trăm tỷ đồng mỗi năm. Những hoạt động này không chỉ giúp đỡ người nghèo mà còn lan tỏa các giá trị nhân văn, đạo đức tốt đẹp, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân, minh chứng cho sự thành công trong việc thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang.

5.1. Thành tựu trong đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo

Thành tựu lớn nhất là đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của mọi công dân được thực thi trên thực tế. Các hoạt động tôn giáo lớn như Đại lễ Phật đản, Lễ Giáng sinh, Đại hội nhiệm kỳ của các giáo hội... đều diễn ra trang nghiêm, an toàn và được chính quyền tạo điều kiện. Các nhu cầu về xây dựng, sửa chữa cơ sở thờ tự, đào tạo chức sắc, xuất bản kinh sách đều được xem xét giải quyết theo quy định. Đây là bằng chứng sống động, bác bỏ những luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch về tình hình tôn giáo tại Việt Nam.

5.2. Phát huy vai trò của tôn giáo trong phát triển kinh tế xã hội

Vai trò của tôn giáo không chỉ giới hạn trong đời sống tâm linh mà còn lan tỏa mạnh mẽ ra xã hội. Các tôn giáo ở An Giang đã trở thành một nguồn lực quan trọng trong việc thực hiện chính sách an sinh xã hội và xây dựng nông thôn mới. Hoạt động của các phòng thuốc Nam Phước Thiện của Tịnh độ Cư sĩ, các bếp ăn từ thiện, các đội xe chuyển bệnh miễn phí của Phật giáo Hòa Hảo đã trở thành hình ảnh quen thuộc, thể hiện tinh thần “từ bi”, “bác ái” và trách nhiệm xã hội. Chính quyền đã ghi nhận và biểu dương những đóng góp này, tạo động lực để các tôn giáo tiếp tục phát huy giá trị tốt đẹp của mình.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tôn giáo

Từ việc phân tích thực trạng công tác tôn giáo, luận văn thạc sĩ tôn giáo học đã đề xuất nhiều giải pháp công tác tôn giáo quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh An Giang trong thời gian tới. Giải pháp hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật liên quan đến tôn giáo như đất đai, y tế, giáo dục để đảm bảo tính đồng bộ và khả thi. Thứ hai, cần đặc biệt chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao năng lực toàn diện cho đội ngũ cán bộ làm công tác tôn giáo, nhất là ở cấp cơ sở. Họ phải là những người vừa có bản lĩnh chính trị vững vàng, vừa am hiểu sâu sắc về tôn giáo và có kỹ năng dân vận khéo. Thứ ba, tăng cường công tác đối thoại, tiếp xúc, vận động chức sắc, nhà tu hành, người có uy tín trong các tôn giáo để xây dựng lực lượng nòng cốt. Cuối cùng, cần chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng và chính sách nhất quán về tôn giáo.

6.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật về tôn giáo một cách đồng bộ

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo là một bước tiến lớn, tuy nhiên thực tiễn luôn vận động. Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các chính sách liên quan, đặc biệt là các quy định về đất đai cho cơ sở tôn giáo, về sự tham gia của tôn giáo vào các hoạt động xã hội hóa. Việc này giúp tháo gỡ những “nút thắt” còn tồn tại, tạo hành lang pháp lý thông thoáng, minh bạch hơn, từ đó giảm thiểu các tranh chấp, khiếu kiện không đáng có và tạo điều kiện cho các tôn giáo đóng góp nhiều hơn cho xã hội.

6.2. Nâng cao năng lực và chuyên môn cho đội ngũ cán bộ

Con người là yếu tố quyết định. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ làm công tác tôn giáo. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm lý luận chính trị, pháp luật mà còn phải trang bị kiến thức sâu về lịch sử, giáo lý, lễ nghi của các tôn giáo tại địa phương. Ngoài ra, cần rèn luyện kỹ năng đối thoại, lắng nghe, xử lý tình huống và vận động quần chúng. Một đội ngũ cán bộ có tâm, có tầm sẽ là cầu nối vững chắc giữa Đảng, Nhà nước và các tôn giáo, góp phần thực hiện thành công chính sách.

05/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách tôn giáo ở tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH TÔN GIÁO VÀ KHÁI QUÁT HOẠT ĐỘNG TÔN GIÁO Ở AN GIANG HIỆN NAY 1. Những khái niệm liên quan - Chính sách: là sản phẩm của quá trình ra quyết định nhằm lựa chọn các vấn đề, mục tiêu và giải pháp để giải quyết. - Tôn giáo: là niềm tin của con người tồn tại với hệ thống quan niệm và hoạt động bao gồm đối tượng tôn thờ, giáo lý, giáo luật, lễ nghi và tổ chức (Khoản 5, Điều 2 Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016). - Chính sách công: là toàn bộ các hoạt động của nhà nước có ảnh hưởng một cách trực tiếp hay gián tiếp đến cuộc sống của mọi người dân (B.

- Chính sách tôn giáo: là chính sách công trên lĩnh vực tôn giáo được nhà nước ban hành nhằm đảm bảo quyền tự do, tín ngưỡng tôn giáo của tất cả mọi người dân. Quan điểm của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước về tôn giáo ở Việt Nam 1. Quan điểm của Đảng về tôn giáo ở Việt Nam Hiện nay trên thế giới, xu thế của các tôn giáo là tiếp tục thích nghi, điều chỉnh và mở rộng ảnh hưởng. Tình hình tôn giáo đã và đang có nhiều diễn biến hết sức phức tạp.

Các quốc gia đã tập trung ưu tiên cho việc hoạch định và tổ chức thực hiện chính sách đối với tôn giáo nhằm đảm bảo cho sự ổn định chính trị của đất nước mình. Ở Việt Nam, từ khi Đảng Cộng sản khẳng định vai trò lãnh đạo cách mạng đã luôn thực hiện nhất quán chính sách tự do tín ngưỡng, tôn giáo phù hợp với từng giai đoạn lịch sử. Nhờ đó, sự đoàn kết giữa những người có và không có tôn giáo và giữa các tôn giáo khác nhau trong khối đại đoàn kết toàn 9 dân tộc được củng cố. Ngày nay, đất nước ta đã bước sang thời kỳ phát triển mới, thời kỳ đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, bùng nổ thông tin, đòi hỏi Đảng ta phải đổi mới tư duy, quan điểm về tín ngưỡng, tôn giáo sao cho phù hợp với tình hình mới, góp phần thúc đẩy sự phát triển xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa.

Quan điểm của Đảng ta về tôn giáo được xây dựng cơ bản dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề tín ngưỡng, tôn giáo; một mặt căn cứ vào tình hình quốc tế, đặc điểm tôn giáo ở Việt Nam và yêu cầu của cách mạng trong từng thời kỳ lịch sử cụ thể với tư tưởng xuyên suốt và nhất quán của Đảng ta là tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng của nhân dân, đoàn kết tôn giáo, hòa hợp dân tộc; một mặt, tất cả mọi người kể cả có tôn giáo hay không có tôn giáo cũng cần phải đề cao cảnh giác với các âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch lợi dụng tôn giáo chống phá cách mạng. Trong từng thời kỳ lịch sử cụ thể, trên cơ sở phân tích những đặc điểm tôn giáo ở nước ta, những bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn cách mạng và yêu cầu của sự nghiệp đổi mới, Đảng ta đã đề ra những chủ trương phù hợp với giai đoạn cách mạng mới, thể hiện qua các Nghị quyết, Chỉ thị, Văn kiện đại hội Đảng qua các thời kỳ: - Nghị quyết số 24-NQ/TW, ngày 16/10/1990 của Bộ Chính trị khóa VI “Về công tác tôn giáo trong tình hình mới”. - Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội năm 1991. - Điều 70 Hiến pháp năm 1992 nêu rõ: “Công dân có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào.

Các tôn giáo đều bình đẳng trước pháp luật. Những nơi thờ tự của các tín ngưỡng, tôn giáo được pháp luật bảo hộ. Không ai được xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để làm trái pháp luật và chính sách của 10 Nhà nước”. [38, tr10] - Chỉ thị số 37-CT/TW, ngày 02/7/1998 của Bộ Chính trị “Về công tác tôn giáo trong tình hình mới”.

- Báo cáo chính trị tại đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII. VIII, IX, X, XI, XII của Đảng ta đều khẳng định nhất quán quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân. - Nghị quyết Hội nghị lần thứ V Ban Chấp hành Trung ương khóa VIII của Đảng ta đã dành hẳn một mục “Chính sách văn hóa đối với tôn giáo”. - Nghị quyết số 25-NQ/TW, ngày 12/3/2003 của Ban Chấp hành Trung ương khóa IX về “Công tác tôn giáo”.

- Điều 24, Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi bổ sung từ Hiến pháp năm 1992), quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân được nêu rõ: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào. Các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật. Nhà nước tôn trọng và bảo hộ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo. Không ai được xâm phạm tự do tín ngưỡng, tôn giáo hoặc lợi dụng tín ngưỡng, tôn giáo để vi phạm pháp luật”.

[39, tr5] - Chỉ thị số 18-CT/TW, ngày 10/01/2018 của Bộ Chính trị khóa XII về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 25-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa IX về “Công tác tôn giáo trong tình hình mới”, với nội dung: “Tiếp tục hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo. Sửa đổi, bổ sung chính sách, pháp luật có liên quan đến tôn giáo như: Đất đai, văn hóa, giáo dục, y tế… bảo đảm đồng bộ với pháp luật về tôn giáo và các công ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Triển khai thực hiện tốt Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, siết chặt kỷ cương, tăng cường hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nhà nước về tôn giáo, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật”. Chính sách tôn giáo ở Việt Nam hiện nay Ngay từ buổi đầu lập nước, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký Sắc lệnh số 234/SL, ngày 14/06/1955 xác định rõ “Chính phủ đảm bảo quyền tự do tín 11 ngưỡng và tự do thờ cúng của nhân dân”.

Điều đó thể hiện thực tế, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được xác lập ngay từ khi nhà nước ta được thành lập. Đến năm 1986, trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện mọi mặt của đời sống xã hội, đổi mới quan điểm, chủ trương, tư duy, nhận thức, đối với chính sách tôn giáo cũng là một nội dung quan trọng trong đường lối đổi mới của Đảng, Nhà nước ta. Năm 1990, Đảng, Nhà nước ta mới có những đổi mới trong chính sách đối với tôn giáo, khởi đầu là Nghị quyết số 24/NQ-TW, ngày 16/10/1990 của Bộ Chính trị “Về tăng cường công tác tôn giáo trong tình hình mới” và sau đó là Nghị định số 69/HĐBT, ngày 21/3/1991 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là chính phủ), đây là mốc son quan trọng thể hiện sự đổi mới của Đảng, Nhà nước ta đối với công tác tôn giáo. Sau đó là Nghị định số 26/NĐ- CP, ngày 19/4/1999 của Chính phủ về “Các hoạt động tôn giáo” để cụ thể hóa các hoạt động tôn giáo theo khuôn khổ pháp luật.

Sau 13 năm thực hiện chính sách đổi mới đối với tôn giáo, xem xét những vấn đề mới nảy sinh, đặt trong bối cảnh khu vực và thế giới có nhiều biến động, thay đổi, nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 25/NQ-TW về công tác tôn giáo, Quốc hội khóa 11 đã ban hành Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo (số 21/2004/PL-UBTVQH11) quy định về các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo, Pháp lệnh có 6 chương, 41 điều. Chính phủ lần lượt ban hành các Nghị định số 22/2005/NĐ-CP ngày, 01/03/2005 về Hướng dẫn thi hành một số điều của Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo và Nghị định số 92/2012/NĐ-CP, ngày 08/11/2012 quy định chi tiết và biện pháp thi hành Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo. Bên cạnh chính sách tôn giáo, Nhà nước ta còn ban hành nhiều chính sách tương ứng khác nhằm phát huy các giá trị tốt đẹp và khả năng đóng góp của các tôn giáo đối với xã hội như: Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Chỉ thị số 01/2005/CT-TTg, ngày 04/02/2005 về một số công tác đối với đạo Tin lành, Chỉ thị số 1940/CT-TTg, ngày 31/12/2008 về nhà đất liên quan đến tôn giáo, nhằm kịp thời giải quyết những vấn đề nhà, đất liên quan đến tôn giáo; 12 Chính sách về phát triển đảng viên trong vùng đồng bào có đạo, khuyến khích các chức sắc tôn giáo tham gia vào các cơ quan dân cử ở Trung ương và địa phương (Quốc hội, Hội đồng nhân dân các cấp); Chính sách xã hội hóa về y tế: Các tôn giáo mở phòng khám, nhà thuốc, theo quy định của pháp luật; Chính sách từ thiện nhân đạo: Các tôn giáo được nhà nước khuyến khích tham gia các hoạt động từ thiện nhân đạo như: nuôi dưỡng trẻ em mồ côi, quyên góp ủng hộ đồng bào bị thiên tai… Sau 30 năm (từ năm 1990 đến năm 2020) Nhà nước ta đã ban hành và thực thi nhiều chính sách tôn giáo góp phần từng bước củng cố niềm tin của chức sắc và tín đồ các tôn giáo với Đảng, Nhà nước; các tôn giáo yên tâm thực hiện tốt “Việc đạo, việc đời” chọn cho mình phương châm hành đạo gắn bó đồng hành cùng dân tộc là hướng đi phù hợp với tiến trình của đất nước. Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhân nhân có tín ngưỡng, tôn giáo sinh hoạt và hoạt động theo quy định của pháp luật, ngày 18/11/2016 Quốc hội khóa 14 đã ban hành Luật tín ngưỡng, tôn giáo, sau đó ngày 30/12/2017 Chính phủ ký ban hành Nghị định số 162/2017/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật tín ngưỡng, tôn giáo.

Sơ lược về địa bàn tỉnh An Giang và khái quát hoạt động tôn giáo tại An Giang hiện nay 1. Về điều kiện tự nhiên, đặc điểm kinh tế, văn hóa, xã hội An Giang là một tỉnh thuộc khu vực đồng bằng Sông Cửu Long, có địa hình khá đa dạng, vừa có đồng bằng, vừa có đồi núi với dãy Thất Sơn hùng vĩ và hệ thống sông ngòi dày đặc, với diện tích tự nhiên 3.536 km2, dân số khoảng 1.352 người, phía Bắc và Tây Bắc giáp 02 tỉnh Kandal và Tàkeo (Vương quốc Cam-pu-chia), phía Nam giáp thành phố Cần Thơ, phía Tây Nam giáp tỉnh Kiên Giang, phía Đông giáp tỉnh Đồng Tháp. Tỉnh có 11 đơn vị hành chính, gồm 02 thành phố, 01 thị xã và 08 huyện, với 156 xã, phường, thị trấn (trong đó, có 18 xã, thị trấn biên giới).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ