Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở xe Isuzu NPR85K

Tài liệu luận văn chi tiết tính toán thiết kế xe ép rác chuyên dùng trên cơ sở xe Isuzu NPR85K, bao gồm các thông số kỹ thuật và nguyên lý hoạt động.

Chuyên ngành

Cơ Khí Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

131
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thiết kế xe ép rác trên xe Isuzu NPR85K

Luận văn “Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở xe Isuzu NPR85K” là một công trình nghiên cứu khoa học, giải quyết bài toán cấp thiết về xử lý rác thải đô thị tại Việt Nam. Bối cảnh đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra một lượng rác thải khổng lồ, đặt ra yêu cầu cấp bách cho các giải pháp thu gom và vận chuyển hiệu quả. Đề tài này tập trung vào việc nội địa hóa sản xuất xe ép rác, một loại ô tô chuyên dùng có vai trò quan trọng trong việc giữ gìn vệ sinh môi trường. Thay vì nhập khẩu nguyên chiếc với chi phí cao, nghiên cứu đề xuất một phương án thiết kế và chế tạo ngay trên xe cơ sở Isuzu NPR85K phổ biến. Mục tiêu chính là tạo ra một sản phẩm mang thương hiệu Việt, có đầy đủ tính năng, phù hợp với điều kiện giao thông phức tạp tại các đô thị lớn nhưng giá thành cạnh tranh hơn. Toàn bộ quá trình từ phân tích lựa chọn phương án, tính toán thiết kế các cụm chi tiết như thùng chứa rác chuyên dùng, cơ cấu ép rác, cho đến kiểm nghiệm sức bền vật liệu đều được trình bày chi tiết, tạo thành một thuyết minh đồ án tốt nghiệp hoàn chỉnh và có giá trị ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của ô tô chuyên dùng trong bối cảnh hiện đại

Ô tô chuyên dùng được định nghĩa là sự kết hợp giữa ô tô cơ sở và các thiết bị, thùng chuyên dùng để thực hiện các chức năng đặc biệt. Vai trò của chúng vô cùng quan trọng, giúp mở rộng công năng vận tải, nâng cao hiệu quả chuyên chở và đảm bảo an toàn cho các loại hàng hóa đặc thù. Ví dụ, xe bồn chở chất lỏng, xe đông lạnh bảo quản thực phẩm, và xe ép rác giúp thu gom chất thải một cách vệ sinh. Việc phát triển các loại xe này trong nước, đặc biệt là thông qua phương pháp cải tạo từ xe tải thông thường, mang lại nhiều lợi ích. Các ưu điểm chính bao gồm: giảm giá thành sản phẩm, tạo ra phương tiện có kích thước phù hợp với nhu cầu thực tế, và tiết kiệm ngoại tệ, đồng thời tạo công ăn việc làm cho lao động kỹ thuật trong nước. Do đó, việc nghiên cứu thiết kế xe ép rác trên xe Isuzu NPR85K không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp cơ khí chế tạo trong nước.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phương pháp thực hiện đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là “tính toán, thiết kế một mẫu xe cuốn ép rác trên cơ sở sát xi xe Isuzu NPR85K”. Sản phẩm cuối cùng phải đảm bảo các chức năng cơ bản như một chiếc xe nhập khẩu: nạp rác, ép rác và xả rác. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể bao gồm việc tính toán, lắp đặt thùng chứa và các thiết bị thủy lực. Bên cạnh đó, luận văn cũng thực hiện kiểm nghiệm lại các hệ thống quan trọng như hệ thống dẫn động và tính ổn định của xe sau khi cải tạo. Phương pháp nghiên cứu được áp dụng là phương pháp cải tạo, tận dụng khung gầm có sẵn của xe cơ sở Isuzu NPR85K. Quá trình thực hiện bao gồm các bước: tổng quan tài liệu, phân tích lựa chọn thông số, thiết kế sơ bộ các phương án, tính toán thiết kế kỹ thuật chi tiết, lập bản vẽ kỹ thuật xe chuyên dùng và hoàn thiện thuyết minh đồ án tốt nghiệp. Nghiên cứu này là sự vận dụng kiến thức lý thuyết đã học kết hợp với việc tìm hiểu, tham khảo các mẫu xe thực tế trên thị trường.

II. Phân tích yêu cầu và lựa chọn xe cơ sở Isuzu NPR85K tối ưu

Việc lựa chọn phương tiện cơ sở là bước nền tảng, quyết định đến khả năng chịu tải, kích thước và hiệu suất hoạt động của xe ép rác thành phẩm. Một chiếc xe cơ sở phù hợp phải đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế xe chở rác về tải trọng, sự bền bỉ và tính kinh tế. Trong bối cảnh thị trường Việt Nam có nhiều lựa chọn từ các thương hiệu Nhật Bản, Hàn Quốc, đề tài đã tiến hành phân tích và so sánh các dòng xe phổ biến như Hino, Mitsubishi và Isuzu. Kết quả cho thấy, xe cơ sở Isuzu NPR85K (tải trọng 3,5 tấn) là lựa chọn tối ưu nhờ những ưu điểm vượt trội. Xe nổi bật với động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, khả năng chịu tải cao và chi phí sửa chữa, bảo dưỡng thấp. Những đặc tính này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của một chiếc xe chuyên dùng phải hoạt động liên tục trong điều kiện khắc nghiệt của môi trường đô thị. Việc phân tích kỹ lưỡng các loại rác thải và tỉ trọng của chúng cũng là một phần quan trọng, giúp xác định thể tích cần thiết cho thùng chứa rác chuyên dùng và đảm bảo xe không bị quá tải khi vận hành.

2.1. Thực trạng rác thải và các tiêu chuẩn thiết kế xe chở rác

Sự gia tăng dân số và phát triển kinh tế làm lượng rác thải sinh hoạt tăng mạnh, ước tính lên đến hàng triệu tấn mỗi năm. Thành phần rác thải rất đa dạng, bao gồm thực phẩm, nhựa, giấy, kim loại, với khối lượng riêng dao động từ 178 kg/m³ đến 415 kg/m³. Điều này đặt ra các yêu cầu khắt khe cho xe ép rác. Theo tài liệu nghiên cứu, xe phải có kết cấu thùng kín để không rò rỉ nước thải, không phát tán mùi hôi. Hệ số sử dụng tải trọng phải được tối ưu hóa. Cơ cấu nạp rác và xả rác phải dễ dàng, nhanh chóng. Ngoài ra, xe cần đảm bảo tính thẩm mỹ, tuổi thọ cao và giá thành hợp lý. Đây là những tiêu chuẩn thiết kế xe chở rác cơ bản mà mọi phương án thiết kế cần tuân thủ.

2.2. Lý do lựa chọn xe cơ sở Isuzu NPR85K cho dự án thiết kế

Sau khi so sánh các thông số kỹ thuật chính của các dòng xe HINO, MITSUBISHI và ISUZU, xe cơ sở Isuzu NPR85K được chọn làm nền tảng. Dòng xe này sở hữu động cơ 4JJ1-E2N với công suất 96 kW và mô-men xoắn 330 Nm, đảm bảo sức kéo mạnh mẽ. Khung gầm (chassis) của xe được thiết kế chắc chắn, hệ thống treo nhíp lá tin cậy, phù hợp để lắp đặt các hệ thống chuyên dùng nặng. Đặc biệt, chi phí vận hành và bảo trì bảo dưỡng xe ép rác trên nền Isuzu được đánh giá là kinh tế hơn so với các đối thủ. Những ưu điểm này làm cho Isuzu NPR85K trở thành một lựa chọn lý tưởng, cân bằng giữa hiệu suất, độ bền và chi phí đầu tư cho việc chế tạo một xe ép rác hoàn chỉnh.

III. Phương pháp thiết kế các cơ cấu chính của xe ép rác chuyên dùng

Thiết kế một xe ép rác hoàn chỉnh đòi hỏi phải lựa chọn và kết hợp tối ưu nhiều cụm cơ cấu chức năng. Luận văn đã tiến hành phân tích sâu các phương án thiết kế cho từng hệ thống, bao gồm cơ cấu nạp rác, cơ cấu ép rác và cơ cấu xả rác. Đối với cơ cấu thu gom, ba phương án chính được xem xét: thu gom bên hông, phía trước và phía sau. Mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng về độ phức tạp, hiệu quả và an toàn. Tương tự, cơ cấu ép rác cũng được phân tích với các phương án như dùng bàn lật, bàn quay-bàn cào, và tấm ép di động. Quá trình lựa chọn dựa trên các tiêu chí về độ tin cậy, sự đơn giản trong vận hành và hiệu quả nén ép. Cuối cùng, một phương án thiết kế tổng thể được hình thành, kết hợp các lựa chọn tối ưu nhất để tạo ra một hệ thống hoạt động trơn tru, đồng bộ và đáp ứng tốt nhất các yêu cầu thực tiễn. Đây là bước quan trọng định hình nên nguyên lý hoạt động xe ép rác và cấu trúc tổng thể của sản phẩm.

3.1. So sánh và lựa chọn phương án cơ cấu nạp rác tối ưu

Phương án thu gom rác từ phía sau xe được lựa chọn sau khi phân tích kỹ lưỡng. So với phương án thu gom bên hông (phức tạp, tốn thời gian) và phía trước (giá thành cao, có thể mất an toàn), cơ cấu nạp rác phía sau có kết cấu đơn giản, dễ điều khiển và hiệu quả cao. Cụ thể, đề tài chọn cơ cấu nâng và lật thùng gom tiêu chuẩn. Ưu điểm của phương án này là có thể nâng được nhiều loại thùng rác khác nhau, độ tin cậy cao và chi phí chế tạo hợp lý. Rác từ các xe gom tay hoặc thùng rác công cộng được đổ vào máng chứa phía sau, sẵn sàng cho chu trình cuốn ép tiếp theo.

3.2. Lựa chọn cơ cấu cuốn ép rác và cơ cấu xả rác hiệu quả

Đối với cơ cấu ép rác, phương án sử dụng tấm ép di động được ưu tiên. So với các cơ cấu khác, phương án này có kết cấu bền vững, điều khiển đơn giản và cho phép nạp rác liên tục. Mặc dù có trọng lượng lớn, đòi hỏi xi lanh thủy lực mạnh, nhưng hiệu quả ép và độ tin cậy cao đã bù đắp lại nhược điểm này. Về cơ cấu xả rác, phương án sử dụng xi lanh ống lồng (xilanh tầng) để đẩy rác ra ngoài được chọn thay vì phương án lật cả thùng chính. Xi lanh ống lồng có kết cấu gọn gàng, dễ chế tạo, chiếm ít không gian và giúp hệ thống thủy lực đơn giản hơn. Sự kết hợp này tạo nên một nguyên lý hoạt động xe ép rác hiệu quả và ổn định.

IV. Hướng dẫn tính toán và thiết kế kết cấu thùng ép rác chi tiết

Sau khi có phương án tổng thể, luận văn đi sâu vào phần tính toán thiết kế kỹ thuật cho kết cấu thùng ép rác. Đây là phần cốt lõi, quyết định độ bền, dung tích và hiệu quả của xe. Thùng xe được chia làm hai phần chính: thùng chính và thùng phụ. Thùng chính là nơi chứa rác đã được ép, trong khi thùng phụ chứa cơ cấu ép rác và máng nạp. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định các thông số cơ bản như dung tích thùng dựa trên tải trọng cho phép của xe và tỉ trọng của rác. Tiếp theo là lựa chọn vật liệu chế tạo thùng xe, thường là thép CT3 có độ bền cao. Các bước tính toán chi tiết về sức bền vật liệu cho dầm dọc, dầm ngang, sàn và thành thùng được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kết cấu chịu được áp lực lớn trong quá trình ép và vận hành. Các bản vẽ kỹ thuật xe chuyên dùng mô tả chi tiết từng bộ phận, là cơ sở cho quy trình công nghệ lắp ráp sau này.

4.1. Các bước xác định thông số và vật liệu chế tạo thùng xe

Dựa trên tải trọng cho phép của xe Isuzu NPR85K và trọng lượng ước tính của hệ thống chuyên dùng, lượng rác chuyên chở được xác định là 2755 kg. Với hệ số nén ép (γ) là 2 và tỉ trọng rác trung bình là 300 kg/m³, thể tích lý thuyết của thùng chứa được tính toán. Từ đó, các kích thước cụ thể (dài, rộng, cao) của thùng chứa rác chuyên dùng được xác định, đảm bảo tuân thủ quy định về kích thước lưu thông. Vật liệu chế tạo thùng xe được chọn là thép tấm CT3 với độ dày khác nhau cho từng bộ phận: sàn thùng dày 4mm, thành thùng dày 3mm, đảm bảo sự cân bằng giữa độ bền và trọng lượng.

4.2. Quy trình tính toán kiểm tra sức bền vật liệu cho kết cấu thùng

Để đảm bảo thùng xe đủ bền, các bài toán kiểm tra sức bền vật liệu được thực hiện cho các bộ phận chịu lực chính như dầm ngang và dầm dọc. Luận văn giả định các trường hợp chịu tải khắc nghiệt nhất, ví dụ như khi xe phanh gấp hoặc quay vòng đột ngột. Tải trọng tác dụng lên dầm được phân tích thành các thành phần lực theo phương thẳng đứng và phương ngang. Sử dụng các công thức cơ học kết cấu và phần mềm hỗ trợ (RDM), mô-men uốn và ứng suất cực đại trên tiết diện dầm được tính toán. Kết quả được so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu (ví dụ, [σu] = 1600 kg/cm² cho thép CT3). Các tính toán cho thấy cả dầm ngang và dầm dọc đều đủ bền, ví dụ ứng suất uốn cực đại trên dầm ngang là σumax = 452,53 [kg/cm²], nhỏ hơn nhiều so với giới hạn cho phép.

4.3. Thiết kế chi tiết thùng phụ và cơ cấu cuốn ép rác chuyên dụng

Thùng phụ là một cụm kết cấu phức tạp, có nhiệm vụ chứa rác ban đầu và thực hiện quá trình cuốn ép. Kết cấu của nó bao gồm khung xương chịu lực, máng cuốn, lưỡi cuốn và tấm ép di động. Các chi tiết này được thiết kế từ thép hợp kim hoặc thép carbon có độ cứng cao để chịu được áp lực lớn. Cơ cấu ép rác, bao gồm tấm ép và lưỡi cuốn, được điều khiển bởi một hệ thống thủy lực xe ép rác với các xi lanh tác động kép. Luận văn đã tính toán chi tiết trọng lượng của từng bộ phận trong thùng phụ để đảm bảo sự cân bằng và ổn định khi được nâng lên trong quá trình xả rác.

V. Bí quyết kiểm nghiệm an toàn vận hành xe sau khi lắp ráp hoàn thiện

An toàn là yếu tố tiên quyết đối với một chiếc xe chuyên dùng sau cải tạo. Luận văn dành một phần quan trọng để tính toán và kiểm nghiệm các yếu tố liên quan đến an toàn vận hành xe chuyên dùng. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất là phương pháp liên kết thùng xe với khung sát-xi. Việc liên kết không đúng cách có thể gây ra dịch chuyển, mất ổn định và nguy hiểm khi xe di chuyển. Đề tài đã phân tích và lựa chọn phương án sử dụng bu lông quang kết hợp mặt bích chống xô dọc, một giải pháp vừa đảm bảo độ cứng vững, vừa có sự linh động cần thiết để giảm tập trung ứng suất. Các tính toán chi tiết cho bu lông chịu lực khi xe phanh gấp trên dốc hoặc khi quay vòng ở tốc độ cao được thực hiện kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo rằng phần thùng chuyên dùng được cố định chắc chắn vào xe cơ sở Isuzu NPR85K, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật trước khi đưa vào sử dụng.

5.1. Quy trình công nghệ lắp ráp và tính toán liên kết thùng xe

Quy trình công nghệ lắp ráp yêu cầu liên kết chặt chẽ giữa dầm dọc của thùng và sát-xi xe. Để chống trượt dọc khi phanh gấp, lực quán tính và thành phần trọng lượng theo phương dốc được tính toán. Từ đó, lực siết yêu cầu cho mỗi bu lông được xác định để tạo ra lực ma sát đủ lớn. Ví dụ, tính toán cho thấy cần 10 bu lông M10 để đảm bảo an toàn. Ứng suất cắt trong thân bu lông cũng được kiểm tra (τ = 67,61 [N/mm²]) và kết quả cho thấy nó thấp hơn giới hạn cho phép ([τc] = 100 [N/mm²]), khẳng định độ bền của mối ghép.

5.2. Đảm bảo an toàn khi vận hành và bảo trì bảo dưỡng xe ép rác

Để chống trượt ngang khi xe vào cua, lực ly tâm được tính toán ở vận tốc giới hạn. Dựa trên lực này, lực siết cần thiết cho các bu lông quang treo được xác định. Các tính toán đảm bảo thùng xe không bị xê dịch trong mọi điều kiện vận hành thông thường. Bên cạnh thiết kế an toàn, luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo trì bảo dưỡng xe ép rác. Việc kiểm tra định kỳ hệ thống thủy lực xe ép rác, các mối liên kết bu lông, và kết cấu thùng sẽ giúp phát hiện sớm các hư hỏng, đảm bảo xe luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất và kéo dài tuổi thọ sử dụng, góp phần nâng cao hiệu quả công tác vệ sinh môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THIỆU VỀ ÔTÔ CHUYÊN DÙNG. Ôtô chuyên dùng là sự kết hợp giữa các thiết bị chuyên dùng, thùng chuyên dùng với ôtô cơ sở. Công thức thành lập ô tô chuyên dùng là: Ôtô chuyên dùng = ôtô cơ sở + thiết bị chuyên dùng + thùng chuyên dùng Các thiết bị chuyên dùng trên ôtô là những thiết bị đặc biệt, tạo được những thao tác riêng biệt cho ôtô chuyên dùng đó.

Ví dụ: thiết bị nâng hạ thùng của xe ben, thiết bị lấy rác, ép rác, thải rác của xe chở rác, thiết bị làm lạnh trên xe đông lạnh, thiết bị bơm hút trên xe hút hầm cầu…. Các thiết bị này có thể sử dụng các kiểu điều khiển cơ học, thủy lực, khí nén, điện hoặc hỗn hợp các kiểu trên. Hiện nay, kiểu điều khiển thủy lực được sử dụng rộng rãi do nhiều ưu điểm của nó: • Thiết bị nhỏ gọn, công suất lớn. • Bảo vệ tải trọng quá tải có thể thực hiện thông qua van xả.

• Có thể điều chỉnh công suất dễ dàng, chính xác thông qua điều chỉnh áp suất của van điều khiển. • Sự rung động rất ít. • Điều khiển từ xa thông qua ống cung cấp chất lỏng. Xe cơ sở có: • Cabin chassis.

• Xe tải hiện hữu. Thùng chuyên dùng có: • Thùng nhập khẩu. • Thùng tự chế tạo. • Thùng cải tạo từ thùng cũ.

Phương pháp sản xuất xe chuyên dùng. Có 3 phương pháp: • Thế giới: sản xuất công nghiệp, có thiết kế ngay từ đầu. • Việt nam: 1 số liên doanh có chế tạo xe chuyên dùng nhưng giá thành cao. • Phương pháp phổ biến hiện nay là cải tạo từ các loại xe thông thường thành các xe chuyên dùng.

Phương pháp này có các ưu điểm chính sau: - Gía thành hạ. Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở ISUZU NPR85K - Có kích thước phù hợp với nhu cầu, điều kiện hoạt động cụ thể của từng loại hàng hóa chuyên chở. - Thùng xe đóng chắc hơn, thành cao nên chở được nhiều hàng hóa so với xe nguyên thủy nhập về. - Tiết kiệm được ngoại tệ, tạo việc làm cho lực lượng công nhân kỹ thuật trong nước.

Trên cơ sở phối hợp 3 cụm trên, ta sẽ có bố trí chung của xe chuyên dùng thỏa mãn các điều kiện tiêu chuẩn kỹ thuật - kinh tế - xã hội. Trọng lượng xe sau cải tạo: Ga= Gcs+ Gtbcd+ Gtcd Gcs : Trọng lượng xe cơ sở. Gtbcd: Trọng lượng thiết bị chuyên dùng. Gtcd : Trọng lượng thùng chuyên dùng.

Những yêu cầu xe sau cải tạo: • Xe sau cải tạo phải có trọng lượng tương đương so với xe nền. • Các thông số, yêu cầu kỹ thuật thỏa mãn quy định, tiêu chuẩn của Việt Nam. • Phải đảm bảo tính an toàn khi sử dụng. Vai trò ô tô chuyên dùng: • Mở rộng công năng vận tải: có thể chở các loại hàng hóa đặt biệt như chất lỏng (xe bồn), chất ô nhiểm nhờ thùng kín (xe ép rác, xe hút hầm cầu), có khả năng tự bốc dở hàng hóa, giảm được chi phí, thời gian bốc xếp (xe tải cẩu…).

• Nâng cao chất lượng hàng hóa chuyên chở hửu ích: Tăng lượng hàng hóa/m2 sàn xe nhờ kết cấu chuyên dùng (xe chở gia súc nhiều tầng, xe chở ô tô), nhờ cơ cấu đặc biệt (xe ép rác…). • Đảm bảo an toàn cho hàng hóa chuyên chở, giảm tỷ lệ hư hỏng do vận chuyển gây nên: xe đông lạnh, xe vận chuyển hoa quả. • Giảm bao bì khi vận chuyển do đó giảm chi phí vận chuyển và công lao động: xe ben, xe bồn… • Thực hiện các chức năng đặc biệt không thể thiếu cho an ninh-quốc phòng, giao thông công chánh: Xe chữa cháy, xe thang, xe cứu thương… Phân loại: Có 2 cách phân loại. + Theo mục đích sử dụng.

• Xe chuyên dùng trong ngành thương nghiệp: Xe chở gia súc, chở bia, chở xe máy… • Xe chuyên dung trong nghành vệ sinh môi trường đô thị: Xe ép rác, tưới đường… • Xe chuyên dùng trong nghành xây dựng: Xe ủi, xe xúc, xe lu… Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở ISUZU NPR85K • Xe chuyên dùng trong nghành nông thủy sản: Xe đông lạnh, xe chở trái cây, xe bồn… • Xe chuyên dùng trong nghành y tế: Xe cứu thương… • Xe chuyên dùng trong nghành sân bay, hải cảng: Xe nạp nhiên liệu, xe cẩu… • Xe chuyên dùng trong nghành lâm nghiệp: Xe kéo gổ… • Xe chuyên dùng trong nghành mỏ địa chất: Xe cần trục, xe ben… • Xe chuyên dùng trong nghành an ninh-quốc phòng: Xe chữa cháy… + Theo kết cấu. • Xe tự xếp dở hàng (xe tải cẩu…). • Xe thùng kín có bảo ôn (xe đông lạnh) hay không có bảo ôn (xe rác…. • Xe có kết cấu chuyên biệt khác (xe thang, xe bơm bê tông…).

NHU CẦU SỬ DỤNG ÔTÔ CHỞ RÁC. Thực trạng tình hình rác thải trong nước. Cùng với sự phát triển kinh tế, sự gia tăng dân số cộng với sự lãng phí tài nguyên trong thói quen sinh hoạt của con người, rác thải ngày càng gia tăng, thành phần ngày càng phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ độc hại với môi trường và con người. Số liệu thống kê hiện nay thì tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên toàn quốc, ước tính khoảng 12,8 triệu tấn/năm, trong đó khu vực đô thị (từ loại 4 trở lên) là 6,9 triệu tấn/năm.

Tổng lượng chất thải rắn sinh hoạt ở đô thị đến năm 2015 vào khoảng 14 triệu tấn/năm, dự báo đến năm 2020 khoảng vào 22 triệu tấn/năm. Đồng nghĩa, với việc gia tăng lượng chất thải hằng ngày, việc thu gom, vận chuyển, xử lý rác thải đòi hỏi phải có đội ngũ và thiết bị chuyên dùng cho nó. Ở nước ta hiện nay, công tác thu gom chủ yếu từ công nhân quét rác và thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình, trên các con đường nhỏ mà xe ép rác không thể vào được. Rác được đưa tới các thùng rác ven đường để cho xe ép rác thu gom về địa điểm xử lý rác thải hay là các bãi rác.

Còn việc thu gom rác tại các khu chung cư cao tầng, chợ, bệnh viện, khu công nghiệp rác được bỏ trực tiếp vào các thùng chứa rác lớn, sau đó cho xe chuyên dụng tới chở đi. Việc thu gom và vận chuyển rác là loại xe chuyên dùng thu gom, ép rác từ các điểm tập trung rác và vận chuyển đến bãi chứa rác trung chuyển hoặc bãi xử lý rác, sao cho lượng rác vận chuyển là lớn nhất và đảm bảo vệ sinh trong suốt quá trình thu gom và vận chuyển. Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở ISUZU NPR85K 1. Tầm quan trọng của công việc thu gom và vận chuyển rác thải.

Hiện nay với sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, cuộc sống con người được nâng cao đồng thời lượng rác thải sinh hoạt, công nghiệp, xây dựng và y tế ngày càng tăng. Do vậy công tác thu gom rác cực kỳ quan trọng đối với đời sống của con người chúng ta, nó trực tiếp làm giảm ô nhiễm môi trường đô thị, làm đẹp cảnh quan đô thị. Qua đó nó trực tiếp đánh giá chất lượng cuộc sống ở đô thị đó, thành phố đó, khu vực cũng như trên toàn quốc. Vì vậy công việc thu gom và xử lý rác thải đang được đặt lên quan tâm hàng đầu.

YÊU CẦU VÀ PHÂN LOẠI Ô TÔ CUỐN ÉP RÁC 1. Yêu cầu ô tô cuốn ép rác - Có kết cấu phù hợp để không gây ô nhiễm môi trường khi thu gom và vận chuyển rác: Xe phải có thùng kín và không rò rỉ nước thải. - Có kết cấu bảo đảm hệ số sử dụng tải trọng có ích của ô tô cơ sở là lớn nhất. - Có kết cấu bảo đảm dễ dàng nạp rác vào xe và xả hết rác ra ngoài một cách nhanh chóng tại trạm trung chuyển hoặc bãi xử lý rác thải.

Phải có các cơ cấu nâng hạ thùng, cơ cấu sang tải. - Phải có tính thẩm mỹ, giá thành hạ, tuổi thọ cao, ít công chăm sóc bảo dưỡng của công nhân. Phân loại ô tô cuốn ép rác - Theo tải trọng chuyên chở, có ba loại chủ yếu sau: + Xe ép rác loại nhỏ: • Thể tích thùng chứa rác : (5  6) m3 • Tải trọng sau đóng thùng: (2,5  3) tấn. + Xe ép rác loại trung bình: • Thể tích thùng chứa rác : (8  9) m3.

• Tải trọng sau đóng thùng: (3,5  5) tấn. + Xe ép rác loại lớn: • Thể tích thùng chứa rác : (15  25) m3. • Tải trọng sau đóng thùng: (6,5  12) tấn. - Theo phương pháp thu gom rác chia làm hai loại chính + Loại xe thu gom, vận chuyển rác không ép.

Dạng xe ben: thường dùng vận chuyển rác từ nơi trung chuyển (nhờ xe xúc đưa rác lên xe) đến bãi xử lý rác. Dạng thùng chứa: Ô tô được trang bị cơ cấu kiểu tay đòn dùng nâng, hạ thùng chứa (container). Thùng chứa được đặt tại vị trí cố định, khi thùng đẩy ô tô nâng thùng xe lên, chuyển đến bãi rác xử lý. Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở ISUZU NPR85K Các bước nâng hạ thùng: - Di chuyển đuôi xe cách container khoảng 2 [m].

- Hộp số ở vị trí trung gian, tốc độ động cơ khoảng 1000 [v/p]. - Mở cơ cấu khóa thủy lực. - Hạ chân chống xuống. - Dịch chuyển tịnh tiến tay cần về sau.

- Quay nguyên cơ cấu đến khi móc ngang với chiều cao thanh gài trên container. + Loại xe thu gom, vận chuyển rác có ép. - Phân loại theo cách thu gom rác vào thùng. • Xe cuốn ép rác theo hình thức rác được thu gom từ trên cao vào thùng chứa như hình 1-1.

1 2 3 4 6 5 Hình 1-1 Xe cuốn ép rác theo hình thức thu gom rác từ trên cao xuống. 1- Cơ cấu kẹp thùng rác; 2- Nắp thùng; 3- Xy lanh nâng cơ cấu kẹp; 4- Hệ thống kung nâng; 5- Cơ cấu gá đặt vào xắc si; 6- Xy lanh đẩy khung trượt; Tính toán thiết kế xe ép rác trên cơ sở ISUZU NPR85K • Xe cuốn ép rác có cơ cấu thu gom rác từ phía sau như hình 1-2. Hình 1-2 Xe cuốn ép rác theo hình thức thu gom rác từ phía sau. 1- Hộp van phân phối; 2- Xi lanh bàn đẩy; 3- Thùng rác; 4- Xi lanh nâng thùng rác; 5- Bảng chắn di động; 6- Xi lanh bảng cuốn; 7-Bảng cuốn; 8- Xuồng rác; 9- Cơ cấu nâng gắp; 10- Thùng rác; 11- Xi lanh ép; 12- Thùng dầu; 13- Bơm dầu thủy lực; 14-Trục nối; 15- Bộ trích ly công suất; - Phân loại theo hình dạng thùng chứa.

• Xe cuốn ép rác có thùng chứa là hình trụ tròn như hình 1-3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ