Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế xe tải

Tải luận văn nghiên cứu thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế xe tải. Phân tích quy trình, công nghệ mô phỏng và ứng dụng thực tế trong ngành ô tô.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế

Thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế xe tải là một lĩnh vực chuyên sâu trong ngành kỹ thuật cơ khí, đóng vai trò then chốt trong việc nội địa hóa và nâng cao năng lực sản xuất của ngành công nghiệp ô tô. Công nghệ này cho phép biến đổi phôi kim loại phẳng thành các chi tiết 3D phức tạp với độ chính xác cao và năng suất vượt trội. Công nghệ dập vuốt không chỉ giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu cứng vững, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ bền và an toàn, mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất so với việc nhập khẩu linh kiện. Luận văn “Nghiên cứu thiết kế khuôn dập vuốt chi tiết khung xương nệm ghế ngồi xe tải” của Nguyễn Tấn Thịnh là một công trình tiêu biểu, ứng dụng các phương pháp hiện đại từ thiết kế ngược đến mô phỏng biến dạng để giải quyết bài toán thực tiễn tại THACO. Bài viết này sẽ phân tích sâu các khía cạnh cốt lõi của quá trình thiết kế, từ việc lựa chọn vật liệu, tính toán các thông số kỹ thuật đến ứng dụng phần mềm mô phỏng tiên tiến. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp các kỹ sư, sinh viên và nhà nghiên cứu nắm bắt được quy trình chuẩn để tạo ra một bộ khuôn dập kim loại tấm hiệu quả, góp phần giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho ngành cơ khí chế tạo Việt Nam. Việc làm chủ công nghệ này là nền tảng để tiến tới sản xuất các bộ phận phức tạp hơn như cabin, sàn xe, và các chi tiết thân vỏ ô tô.

1.1. Hiểu đúng về công nghệ dập vuốt kim loại tấm

Dập vuốt là một quá trình gia công áp lực, trong đó phôi kim loại tấm phẳng được biến dạng dẻo để tạo thành một chi tiết rỗng có hình dạng mong muốn mà không làm thay đổi đáng kể chiều dày vật liệu. Nguyên lý cơ bản của quá trình này dựa trên sự dịch chuyển của kim loại dưới tác động của chày và cối dập. Chày dập sẽ đẩy phôi vào lòng cối, trong khi một vòng chặn phôi giữ chặt vành phôi để ngăn ngừa hiện tượng nhăn nheo. Quá trình này được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí: theo hình dạng sản phẩm (tròn xoay, hộp, phức tạp), theo đặc điểm công nghệ (dập vuốt sâu có biến mỏng hoặc không biến mỏng thành), và theo việc có sử dụng vòng chặn phôi hay không. Đây là phương pháp không thể thiếu trong sản xuất các linh kiện ô tô, hàng không, đồ gia dụng, và thiết bị y tế.

1.2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp dập vuốt sâu

Phương pháp dập vuốt sâu mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, nó có khả năng tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp và thành mỏng mà các phương pháp khác như đúc, rèn khó thực hiện được. Sản phẩm sau dập vuốt có độ chính xác cao về kích thước và chất lượng bề mặt tốt, thường không đòi hỏi các nguyên công gia công tinh sau đó. Quá trình này gần như không tạo ra phoi, giúp tiết kiệm vật liệu tối đa. Đặc biệt, với việc sử dụng các loại máy dập hiện đại như máy dập thủy lực hay máy dập trục khuỷu, công nghệ dập vuốt có thể được tự động hóa hoàn toàn, mang lại năng suất cực kỳ cao, phù hợp với sản xuất hàng loạt lớn và giúp hạ giá thành sản phẩm đáng kể. Đây là yếu tố quyết định tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

II. Top 3 thách thức khi thiết kế khuôn dập vuốt tại Việt Nam

Ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, dù có nhiều tiềm năng, vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc làm chủ công nghệ lõi, đặc biệt là trong lĩnh vực thiết kế và chế tạo khuôn mẫu. Việc thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế xe tải là một ví dụ điển hình cho những khó khăn này. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc nặng nề vào khuôn nhập khẩu, dẫn đến chi phí sản xuất cao và giảm sức cạnh tranh. Theo tài liệu nghiên cứu, “Khuôn dập vuốt để sản xuất linh kiện phụ tùng cho cơ khí ô tô phải nhập khẩu với giá rất cao”. Bên cạnh đó, rào cản về công nghệ và nhân lực cũng là một vấn đề nan giải. Việt Nam hiện thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về biến dạng vật liệu trong quá trình dập, dẫn đến việc phải sửa chữa khuôn nhiều lần, gây tốn kém thời gian và chi phí. Nhân sự kỹ thuật có kinh nghiệm trong lĩnh vực này còn rất mỏng. Cuối cùng, áp lực từ chiến lược nội địa hóa của chính phủ đòi hỏi các doanh nghiệp phải nhanh chóng nâng cao năng lực tự chủ, không chỉ để đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết, ứng dụng công nghệ mô phỏng và đầu tư vào đào tạo nhân lực chất lượng cao.

2.1. Vấn đề chi phí và sự phụ thuộc vào khuôn dập nhập khẩu

Chi phí đầu tư ban đầu cho một bộ khuôn dập vuốt chất lượng cao là rất lớn. Các doanh nghiệp Việt Nam thường phải nhập khẩu khuôn từ các quốc gia có nền công nghiệp phát triển với giá thành có thể lên đến hàng trăm nghìn USD. Sự phụ thuộc này không chỉ làm tăng giá thành sản phẩm cuối cùng mà còn kéo dài thời gian phát triển sản phẩm mới và gây khó khăn trong việc bảo trì, sửa chữa khuôn. Việc tự chủ thiết kế và chế tạo khuôn dập liên hoàn hay khuôn dập vuốt phức tạp sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, chủ động trong sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

2.2. Khó khăn kỹ thuật và các dạng hỏng trong dập vuốt

Quá trình dập vuốt tiềm ẩn nhiều rủi ro kỹ thuật. Các dạng hỏng trong dập vuốt phổ biến bao gồm nhăn (wrinkling) ở vành sản phẩm, rách (tearing) ở góc lượn hoặc thành chi tiết, và biến dạng đàn hồi ngược (springback) sau khi dập. Những lỗi này xảy ra do việc tính toán lực dập vuốt và lực kẹp phôi không chính xác, thiết kế kết cấu khuôn dập chưa tối ưu, hoặc lựa chọn chế độ bôi trơn không phù hợp. Việc thiếu các công cụ mô phỏng và phân tích chuyên sâu khiến các kỹ sư phải dựa nhiều vào kinh nghiệm, dẫn đến quy trình thử-sai tốn kém. Đây là lý do tại sao việc ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) ngày càng trở nên cấp thiết.

2.3. Nhu cầu cấp thiết về nội địa hóa linh kiện ô tô

Theo “Chiến lược phát triển ngành công nghiệp ô tô Việt Nam đến năm 2025”, mục tiêu nội địa hóa linh kiện phụ tùng là một ưu tiên hàng đầu. Để cạnh tranh với các nước trong khu vực như Thái Lan hay Indonesia, việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa là con đường tất yếu. Sản xuất thành công các chi tiết phức tạp như khung ghế xe tải không chỉ đáp ứng nhu cầu của các nhà lắp ráp như THACO mà còn khẳng định năng lực của ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam. Đây không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là mục tiêu chiến lược quốc gia, đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và nghiên cứu phát triển, bắt đầu từ những đồ án tốt nghiệp cơ khí mang tính ứng dụng cao như thế này.

III. Phương pháp thiết kế khuôn dập vuốt tối ưu bằng mô phỏng

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, phương pháp nghiên cứu hiện đại kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm đã được áp dụng trong luận văn. Cụ thể, quy trình này tích hợp các công nghệ CAD/CAM/CAE để tối ưu hóa toàn bộ vòng đời của sản phẩm, từ ý tưởng đến chế tạo. Kỹ thuật thiết kế ngược (Reverse Engineering) được sử dụng để số hóa mẫu sản phẩm có sẵn, sau đó dữ liệu này được đưa vào phần mềm SolidWorks để xây dựng mô hình 3D chi tiết cho cả sản phẩm và bộ khuôn. Bước đột phá nằm ở việc ứng dụng công nghệ mô phỏng biến dạng thông qua phần mềm Autoform. Công cụ này cho phép thực hiện phân tích phần tử hữu hạn (FEA), giúp dự đoán chính xác quá trình biến dạng của tấm kim loại khi dập. Nhờ đó, các kỹ sư có thể phát hiện và khắc phục các lỗi tiềm ẩn như rách, nhăn, hay biến mỏng quá mức ngay trên máy tính trước khi gia công khuôn. Quá trình này giúp tối ưu hóa kết cấu khuôn dập, xác định chính xác các thông số công nghệ như lực dập vuốt, lực chặn phôi và hình dạng phôi ban đầu, từ đó giảm thiểu đáng kể thời gian và chi phí sửa khuôn, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất.

3.1. Ứng dụng phần mềm SolidWorks thiết kế kết cấu khuôn dập

SolidWorks là một công cụ CAD 3D mạnh mẽ, đóng vai trò nền tảng trong giai đoạn đầu của quy trình. Phần mềm này được sử dụng để thiết kế chi tiết từng bộ phận của khuôn, bao gồm chày và cối dập, tấm áo khuôn, tấm kẹp, chốt dẫn hướng và các cơ cấu phụ trợ khác. Việc mô hình hóa 3D cho phép kiểm tra sự tương quan lắp ráp giữa các chi tiết, đảm bảo không có va chạm và tất cả các bộ phận hoạt động một cách đồng bộ. Từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật khuôn dập chi tiết có thể được xuất ra một cách nhanh chóng và chính xác, phục vụ trực tiếp cho quá trình gia công chế tạo.

3.2. Vai trò của mô phỏng dập vuốt với phần mềm Autoform

Đây là bước quan trọng nhất quyết định sự thành công của thiết kế. Phần mềm Autoform là một công cụ CAE chuyên dụng cho việc mô phỏng dập vuốt. Bằng cách nhập vào mô hình khuôn từ SolidWorks, thông số vật liệu và điều kiện gia công, Autoform có thể mô phỏng lại toàn bộ quá trình biến dạng của phôi kim loại. Kết quả phân tích sẽ hiển thị trực quan các vùng có nguy cơ bị rách (thinning), nhăn (wrinkling), hoặc độ đàn hồi ngược (springback). Dựa trên kết quả này, người thiết kế có thể điều chỉnh lại bán kính lượn của cối, thay đổi lực chặn phôi hoặc tối ưu hóa hình dạng phôi ban đầu. Việc này giúp “dự đoán trước kết quả”, giảm thiểu rủi ro và chi phí thử nghiệm thực tế.

IV. Bí quyết chọn vật liệu và quy trình gia công khuôn dập vuốt

Chất lượng và tuổi thọ của một bộ khuôn dập vuốt phụ thuộc rất lớn vào việc lựa chọn vật liệu và quy trình gia công. Đối với các chi tiết chịu mài mòn và áp lực cao như chày và cối dập, việc lựa chọn vật liệu làm khuôn dập phù hợp là yếu tố sống còn. Luận văn đã chỉ ra rằng, với sản lượng từ 10.000 đến 100.000 sản phẩm/năm, vật liệu tối ưu cho chày và cối là thép làm khuôn SKD11. Đây là loại thép công cụ có hàm lượng carbon và crom cao, sau khi nhiệt luyện có thể đạt độ cứng lớn, khả năng chống mài mòn tuyệt vời và độ bền va đập tốt. Đối với các chi tiết kết cấu khác như tấm đỉnh, tấm gối, tấm kẹp, vật liệu C45 thường được sử dụng để tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo yêu cầu về độ bền. Quy trình công nghệ gia công khuôn cũng đòi hỏi độ chính xác rất cao, bao gồm các công đoạn lập trình CAM, gia công CNC phay-tiện, xử lý nhiệt luyện để đạt độ cứng yêu cầu, gia công tinh bằng xung điện (EDM) hoặc cắt dây, và cuối cùng là đánh bóng bề mặt làm việc của khuôn để giảm ma sát và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.1. Lựa chọn thép làm khuôn SKD11 cho chày và cối dập

Thép SKD11 là một lựa chọn tiêu chuẩn trong ngành chế tạo khuôn dập nguội, đặc biệt là khuôn dập vuốt. Ưu điểm chính của thép làm khuôn SKD11 là độ thấm tôi tốt, độ cứng cao sau nhiệt luyện (thường đạt 58-62 HRC), và khả năng chống mài mòn vượt trội. Điều này đảm bảo rằng các bề mặt làm việc của chày và cối có thể chịu được áp lực và ma sát lớn trong suốt hàng chục nghìn chu kỳ dập mà không bị biến dạng hay mài mòn đáng kể. Việc sử dụng đúng loại vật liệu này giúp kéo dài tuổi thọ của khuôn, duy trì độ chính xác của sản phẩm và giảm chi phí bảo trì, thay thế.

4.2. Tầm quan trọng của bôi trơn trong dập vuốt kim loại

Ma sát giữa phôi và bề mặt khuôn là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến lực dập và chất lượng sản phẩm. Quá trình bôi trơn trong dập vuốt có vai trò tạo ra một lớp màng mỏng ngăn cách sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai bề mặt kim loại. Việc bôi trơn đúng cách giúp giảm đáng kể lực dập cần thiết, ngăn ngừa hiện tượng trầy xước bề mặt sản phẩm, hạn chế sự mài mòn của khuôn và cho phép vật liệu chảy vào lòng cối một cách dễ dàng hơn. Lựa chọn chất bôi trơn phụ thuộc vào vật liệu phôi, mức độ biến dạng và tốc độ dập. Thiếu bôi trơn hoặc bôi trơn không đúng cách là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các lỗi sản phẩm.

V. Ứng dụng thực tiễn Chế tạo khuôn ghế xe tải tại THACO

Lý thuyết và mô phỏng chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng kết quả thực tiễn. Luận văn đã trình bày chi tiết quá trình ứng dụng kết quả thiết kế vào sản xuất thực tế tại Công ty Sản xuất khuôn Chu Lai – Trường Hải (THACO). Sau khi bộ khuôn được gia công hoàn chỉnh dựa trên bản vẽ kỹ thuật khuôn dập đã được tối ưu hóa, giai đoạn thử nghiệm và hiệu chỉnh được tiến hành một cách bài bản. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị các thông số kỹ thuật cho máy dập, lắp đặt khuôn lên máy dập thủy lực, và tiến hành dập thử các sản phẩm đầu tiên. Kết quả thu được từ sản phẩm thực tế sau đó được đo kiểm cẩn thận bằng các thiết bị đo 3D hiện đại và so sánh trực tiếp với kết quả từ mô phỏng dập vuốt trên phần mềm Autoform. Sự tương đồng cao giữa thực nghiệm và mô phỏng đã khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của phương pháp nghiên cứu, giúp giảm thiểu tối đa thời gian hiệu chỉnh khuôn và nhanh chóng đưa vào sản xuất hàng loạt, đáp ứng kịp thời nhu cầu lắp ráp xe tải của THACO.

5.1. Xây dựng quy trình thử nghiệm và hiệu chỉnh khuôn dập

Quy trình thử khuôn là một bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng. Sau khi lắp ráp, khuôn được gá lên máy dập (ví dụ máy dập trục khuỷu Amada 200 tấn tại Thaco) và tiến hành dập thử với các thông số ban đầu được tính toán từ mô phỏng. Các sản phẩm đầu tiên được kiểm tra trực quan để phát hiện các lỗi như nhăn, rách. Dựa trên kết quả này, các kỹ sư sẽ tiến hành hiệu chỉnh khuôn, ví dụ như điều chỉnh lực chặn của vòng chặn phôi, mài sửa lại một số bề mặt làm việc hoặc thay đổi chế độ bôi trơn. Quá trình này được lặp lại cho đến khi sản phẩm đạt mọi yêu cầu kỹ thuật đề ra trong bản vẽ thiết kế.

5.2. Đánh giá và so sánh chất lượng sản phẩm thực tế

Sau khi quá trình hiệu chỉnh hoàn tất, sản phẩm cuối cùng được đưa vào đánh giá chất lượng toàn diện. Các thông số quan trọng như chiều dày thành tại các vị trí nguy hiểm, độ chính xác về hình dạng và kích thước hình học, và chất lượng bề mặt được đo lường chính xác. Dữ liệu này được tổng hợp và lập thành biên bản đánh giá, trong đó có mục so sánh trực tiếp với kết quả dự đoán từ phân tích phần tử hữu hạn (FEA). Việc này không chỉ xác nhận sự thành công của dự án mà còn cung cấp dữ liệu quý giá để cải tiến các mô hình mô phỏng cho các dự án thiết kế khuôn phức tạp hơn trong tương lai, tạo thành một chu trình cải tiến liên tục.

VI. Triển vọng từ thiết kế khuôn dập vuốt cho ngành ô tô VN

Công trình nghiên cứu thiết kế khuôn dập vuốt khung ghế xe tải không chỉ là một thuyết minh đồ án khuôn dập xuất sắc mà còn mở ra những triển vọng to lớn cho ngành công nghiệp ô tô Việt Nam. Thành công của dự án đã chứng minh rằng doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có khả năng làm chủ các công nghệ thiết kế và chế tạo khuôn mẫu phức tạp, một lĩnh vực vốn được xem là “xương sống” của ngành công nghiệp chế tạo. Kết quả này tạo ra một nền tảng vững chắc cả về lý thuyết và công nghệ, cho phép mở rộng ứng dụng để thiết kế và sản xuất các bộ khuôn dập có độ khó cao hơn. Trong tương lai, phương pháp luận đã được kiểm chứng này có thể được áp dụng để chế tạo các chi tiết quan trọng khác như khuôn dập cabin, sàn xe, cửa xe, và các chi tiết thân vỏ. Việc tự chủ được nguồn cung khuôn mẫu sẽ giúp các nhà sản xuất ô tô như THACO nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm giá thành sản phẩm, tăng cường sức cạnh tranh và chủ động hơn trong việc phát triển các dòng xe mới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu chiến lược của ngành công nghiệp ô tô quốc gia.

6.1. Thành công của đồ án tốt nghiệp cơ khí trong thực tiễn

Dự án này là một minh chứng điển hình cho việc kết nối hiệu quả giữa nghiên cứu học thuật và nhu cầu sản xuất thực tiễn. Một đồ án tốt nghiệp cơ khí không chỉ dừng lại ở các trang tính toán lý thuyết mà đã tạo ra sản phẩm cụ thể: một bộ bản vẽ kỹ thuật khuôn dập hoàn chỉnh, một quy trình công nghệ được xác thực, và quan trọng nhất là một sản phẩm vật lý phục vụ trực tiếp cho dây chuyền lắp ráp ô tô. Thành công này không chỉ mang ý nghĩa về mặt khoa học mà còn truyền cảm hứng cho thế hệ kỹ sư trẻ, khẳng định rằng nghiên cứu tại Việt Nam có thể giải quyết được những bài toán công nghiệp phức tạp.

6.2. Mở rộng ứng dụng công nghệ cho các chi tiết phức tạp khác

Mục tiêu xa hơn của nghiên cứu là “Tạo nền tảng về lý thuyết và công nghệ để thiết kế tối ưu các khuôn dập vuốt như khuôn dập cabin, sàn xe, cửa xe”. Khung ghế xe tải, dù phức tạp, vẫn là một bước khởi đầu. Với kinh nghiệm và dữ liệu thu thập được từ dự án này, việc thiết kế các chi tiết có diện tích lớn hơn và hình dạng phức tạp hơn như thân vỏ ô tô sẽ trở nên khả thi. Việc làm chủ công nghệ khuôn dập kim loại tấm cho các chi tiết này sẽ là một bước nhảy vọt, giúp Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu xây dựng một ngành công nghiệp ô tô tự chủ và phát triển bền vững.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP VUỐT I. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẠP VUỐT 1. Khái quát về công nghệ dập vuốt 1. Khái niệm Dập vuốt là quá trình biến đổi từ phôi phẳng (hoăc rỗng) thành một chi tiết rỗng có hình dạng bất kỳ và được tiến hành trên các khuôn dập vuốt.

Dập vuốt xảy ra nhờ biến dạng dẻo kèm theo sự dịch chuyển phần lớn thể tích kim loại thành chiều cao.1: Khái niệm dập vuốt Dập vuốt là một trong những quá trình tạo hình kim loại tấm quan trọng. Hầu hết các thành phần kim loại tấm đang được ứng dụng trong các lĩnh vực ô tô, hàng không, hàng thủy, hạt nhân… Trong đó, tạo hình biến dạng dẻo phôi tấm kim loại mỏng bởi thiết bị tạo hình như chày, cối ta thu được chi tiết có hình dạng mong muốn mà không bị phế phẩm. Các thông số bao gồm tính chất cơ học và tính chất luyện kim của kim loại tấm, hình dạng hình học của chày và cối, tốc độ của chày, độ dày phôi, bôi trơn… góp phần vào sự thành công của quá trình tạo hình với mức độ khác nhau và phụ thuộc lẫn nhau. Do đó, sự hiểu biết về khả năng tạo hình biến dạng dẻo kim loại tấm là một điều cần thiết cho việc sản xuất các thành phẩm chất lượng.

Sơ đồ nguyên lý Khi chày đi xuống (nhờ lực ép chày) đến cối theo khe hở Z, chi tiết (tấm phẳng) được giữ với lực chặn thích hợp ta được sản phẩm theo hình dáng của chày.2: Sơ đồ nguyên lý dập vuốt 4 1. Phân loại:  Theo hình dạng sản phẩm:  Nhóm các chi tiết có hình dạng tròn xoay (đối xứng trục): đáy của nồi hơi, các chi tiết hình trụ, các loại bát đĩa kim loại; các chi tiết của thiết bị chiếu sáng như pha đèn, vỏ đèn.3: Chi tiết tròn xoay.  Nhóm các chi tiết có hình dạng hình hộp: thùng nhiên liệu của động cơ, các loại vỏ hộp, các chi tiết bọc trong các chi tiết của thiết bị điện tử thiết bị đo… Hình 1.4: Chi tiết dạng hộp  Nhóm các chi tiết có hình dạng phức tạp có một trục đối xứng hoặc không có trục đối xứng: chi tiết xe máy, vỏ ôtô, cánh cửa ôtô, chi tiết máy kéo, chi tiết máy bay… Hình 1.5: Khuôn dập chi tiết thân vỏ ô tô du lịch 5  Phân loại theo đặc điểm công nghệ:  Dập vuốt không biến mỏng S = So (chỉ giảm đường kính mà không làm thay đổi chiều dày phôi, khe hở giữa chày và cối Z > =S).  Dập vuốt có biến mỏng S = So, chiều dày phôi giảm có chủ định, đường kính phôi giảm một lượng nhỏ, khe hở Z<S.6: Dập vuốt không biến mỏng và dập vuốt có biến mỏng  Phân loại theo chặn phôi:  Dập vuốt không có hệ thống chặn phôi.

 Dập vuốt có sử dụng hệ thống chặn phôi.7: Dập vuốt không có chặn phôi và dập vuốt có chặn phôi 6 1. Ưu nhược điểm của công nghệ dập vuốt  Ưu điểm:  Có thể gia công được các chi tiết thành mỏng từ đơn giản đến phức tạp mà các phương pháp gia công khác như cán, kéo, rèn, đúc. không thể làm được.  Chi tiết gia công có độ chính xác cao, bề mặt láng bóng.

 Quá trình dập vuốt gần như không tạo ra phoi.  Chi tiết sau dập vuốt gần như không phải gia công tiếp hoặc chỉ qua một vài nguyên công nhỏ khác.  Thiết bị không quá tốn kém, có thể tự động hóa cao, nâng cao năng suất, hạ giá thành sản phẩm.  Nhược điểm: Với các chi tiết có hình thù phức tạp thì việc chế tạo khuôn khó và tốn kém nên chỉ khả thi với sản xuất số lượng lớn.

Năng lực công nghệ dập vuốt trong ngành sản xuất khuôn mẫu Khuôn mẫu, được xem như là “Nền tảng của nền công nghiệp”, đang phát triển theo hướng tập trung đầu tư và phát triển công nghệ. Với khả năng tạo ra sản phẩm với số lượng lớn, thời gian sản xuất ngắn, và mức độ ổn định cao, các sản phẩm khuôn mẫu là công cụ không thể thiếu trong rất nhiều ngành sản xuất công nghiệp, từ các sản phẩm đồ gia dụng đến các sản phẩm ô tô, hàng không và điện tử hiện đại. Hiện nay, các khuôn dập được sử dụng để sản xuất nhiều loại sản phẩm kim loại, nguyên liệu để sản xuất công nghiệp thường được sản xuất ở dạng tấm nguyên, dạng tấm phẳng vì thế trong quá trình sản xuất muốn sản xuất những sản phẩm có hình hộp, trụ tròn hay nhiều hình dạng khích thước khác nhau cần chế tạo một dụng cụ có thể giúp thay đổi nguyên liệu từ dạng phẳng sang những hình dạng mà nhà sản xuất yêu cầu. Công nghệ dập vuốt ra đời nhằm phục vụ mục đích tạo hình sản phẩm này.

Do yêu cầu chất lượng sản phẩm ngày càng cao mà ta cần phải thay đổi công nghệ dập vuốt cho phù hợp, ví dụ như từ ban đầu là khuôn làm bằng vật liệu rắn, ta phát triển thêm sử dụng khuôn rắn kết hợp chày lỏng, hay rắn kết hợp khí nhằm tạo ra sản phẩm đạt chất lượng cao nhất về hình dáng, kích thước, bề mặt… 7 Hình 1.8: Một số hình ảnh khuôn dập vuốt 1. Hệ thống công nghệ cấu thành Hệ thống công nghệ cấu thành của công nghệ dập vuốt bao gồm: thiết kế, gia công khuôn dập vuốt và chế tạo sản phẩm dập vuốt. Thiết kế, gia công khuôn. Quy trình công nghệ thiết kế, gia công khuôn: Thiết kế Lắp ráp Gia công Thiết kế, gia công khuôn dập vuốt Nhiệt Đo kiểm luyện và xử lý bề mặt Hình 1.9: Quy trình thiết kế, chế tạo khuôn a) Công nghệ thiết kế khuôn Hiện nay các công đoạn thiết kế được tích hợp nhiều trong các phần mềm thiết kế theo các môđun chuyên biệt, việc phân tách công nghệ thiết kế theo các công đoạn là 8 cần thiết để làm rõ các công nghệ chi tiết, phục vụ phân tích, đánh giá năng lực sản xuất - vận hành thiết kế nói chung và các yêu cầu đối với từng công nghệ thành phần, kể cả khi được tích hợp chung trong các phần mềm thiết kế.

Công nghệ thiết kế được chia theo các công đoạn thiết kế bao gồm lấy mẫu, thiết kế, thẩm định thiết kế, thiết kế tối ưu, hoàn thiện thiết kế và mô phỏng, phân tích. b) Công nghệ gia công khuôn Công nghệ gia công ngành sản xuất khuôn mẫu được phân chia thành 4 công nghệ thành phần bao gồm: công nghệ tạo chương trình gia công (CAM), gia công không phoi, gia công cắt gọt và các dạng gia công đặc biệt khác. Việc bổ sung công nghệ tạo chương trình gia công là cần thiết trong phần công nghệ gia công do sự gia tăng nhanh chóng của các máy công cụ NC và CNC trong thời gian qua và xu hướng sẽ dần thay thế toàn bộ các máy công cụ truyền thống. c) Công nghệ nhiệt luyện và xử lý bề mặt Công nghệ nhiệt luyện và xử lý bề mặt bao gồm 3 nhánh công nghệ chính là phun phủ, nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện.

Các công nghệ nhiệt luyện và xử lý bề mặt rất đa dạng và có mức độ quan trọng cao đối với sản xuất cơ khí nói chung và sản xuất khuôn mẫu nói riêng. d) Công nghệ đo kiểm Công nghệ đo kiểm đối với ngành sản xuất khuôn mẫu bao gồm 3 công nghệ thành phần chính là độ bền, hình dạng và tính chất vật lý. e) Công nghệ lắp ráp Lắp ráp là một công đoạn cuối cùng trong quy trình sản xuất khuôn mẫu và có mức độ quan trọng phụ thuộc vào máy móc, thiết bị gia công. Mức độ quan trọng của công nghệ lắp tỷ lệ thuận với mức độ phức tạp của sản phẩm khuôn mẫu.

Chế tạo sản phẩm Khi đã có khuôn, kết hợp với hệ thống máy móc thiết bị, người vận hành đưa phôi vào máy để chế tạo sản phẩm và kiểm tra chất lượng, nghiệm thu sản phẩm. 9 Nguyên vật liệu Kiểm tra, Chế tạo Các thiết nghiệm sản bị hỗ trợ thu phẩm Con người Hình 1.10: Hệ thống công nghệ chế tạo sản phẩm. II: ĐẶC ĐIỂM CÔNG NGHỆ 2. Phân tích các thông số của công nghệ dập vuốt [1] 2.

Kích thước và hình dạng của phôi Xuất phát từ giả thiết rằng: diện tích bề mặt của chi tiết đã được dập vuốt tăng lên do sự biến mỏng cân bằng với phần diện tích bề mặt của nó bị giảm di do sự tăng dày của phần thành, nghĩa là diện tích bề mặt của chi tiết không bị thay đổi so với diện tích bề mặt của phôi (khi dập vuốt không biến mỏng): Fchi tiết = Fphôi (2-1) Nếu điều kiện này không được chấp nhận, thì người ta thêm vào một hệ số điều chỉnh: fđc, để tính đến sự thay đổi trung bình của diện tích bề mặt phôi trong quá trình dập vuốt. Hệ số điều chỉnh: f đc có thể được xác định dựa vào công thức kinh nghiệm, gần đúng của Sôpman: F = 1 (2-2 fđc = phôi chi tiết F 2 0,95+0,8μ ố 10 Hình 2.1: Sự phụ thuộc của hệ số điều chỉnh vào chiều dày tương đối của phôi. Như vậy mức độ dập vuốt Kv = Dphôi/d có ảnh hưởng nhiều nhất tới sự thay đổi của hệ số điều chỉnh fđc. Mức độ dập vuốt Kv càng lớn thì hệ số fđc càng nhỏ.

Tùy theo tỷ số các thông số trong công thức (2-2) hệ số điều chỉnh f đc có thể thay đổi hoặc lớn hơn 1, hoặc nhỏ hơn 1 và cũng có thể bằng 1, (Hình 2.1), do đó diện tích bề mặt của chi tiết sau khi dập vuốt có thể tăng lên (f đc<1) hoặc giảm đi (fđc >1) hoặc không thay đổi (fđc=1) so với diện tích bề mặt của phôi ban đầu. Sở dĩ như vậy là do có sự thay đổi của các thông số Kv, µ và rcối làm thay đổi cả ứng suất kéo hướng kính và ứng suất nén tiếp tuyến và , do dó làm thay đổi kích thước của phần vành cùa chi tiết dập vuốt tùy theo ứng suất kéo lớn hơn hay ứng suất nén lớn hơn. Cuối cùng là do có sự biến mỏng hoặc biến dày của phần vành làm cho điện tích bề mặt của chi tiết sau khi dập vuốt hoặc tăng lên hoặc giảm đi. Đối với các chi tiết có dạng tròn xoay thì phôi đương nhiên có dạng hình tròn, vì vậy điều kiện cân bằng diện tích bề mặt giữa phôi và chi tiết khi chiều dày phôi không đổi có dạng sau: Fchi tiết = 0,785.

2 (2-3) ℎô 1,13√Fchi tiết Đường kính phôi: Dđược xác định bằng tổng diện tích của các phần Diện tích bề mặt chi tiết: Fchi tiết Đường kính phôi được xác định như sau: tử hình học đơn giản tạo thành chi tiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ