Luận văn: Vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) đánh giá hiệu quả tại Vietjet Air

Luận văn vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) đánh giá hiệu quả hoạt động tại công ty Vietjet, đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

166
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn BSC Vietjet Air Tổng quan mô hình quản trị mới

Luận văn "Vận dụng Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) để đo lường hiệu quả hoạt động tại Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích sự cần thiết của một hệ thống quản trị hiện đại trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam đầy cạnh tranh. Công trình này chỉ ra rằng, để duy trì vị thế dẫn đầu và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, Vietjet Air cần vượt qua các phương pháp đo lường hiệu suất truyền thống chỉ dựa vào chỉ số tài chính. Thay vào đó, việc áp dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) – một công cụ quản trị chiến lược toàn diện – là giải pháp tối ưu. Balanced Scorecard không chỉ là một hệ thống đo lường, mà còn là một công cụ quản lý giúp chuyển tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành những mục tiêu và hành động cụ thể. Mô hình này được xây dựng dựa trên sự cân bằng của bốn viễn cảnh cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Thông qua việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các mục tiêu trong bốn viễn cảnh này, BSC giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn toàn cảnh, từ đó đưa ra quyết định chính xác hơn. Luận văn nhấn mạnh rằng các báo cáo kế toán quản trị hiện tại của Vietjet chưa đánh giá đầy đủ giá trị của tài sản vô hình như thương hiệu, nguồn nhân lực, và văn hóa doanh nghiệp. Hệ thống chỉ số KPI của các bộ phận còn rời rạc, chưa tạo thành một bức tranh tổng thể kết nối với chiến lược chung. Việc triển khai BSC sẽ giúp liên kết mục tiêu của từng cá nhân và phòng ban với mục tiêu chiến lược của công ty, đảm bảo mọi nguồn lực đều được tập trung để thực hiện tầm nhìn đã đề ra. Đây là bước đi cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động một cách toàn diện, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững cho hãng hàng không giá rẻ này.

1.1. Giới thiệu Thẻ điểm cân bằng Balanced Scorecard là gì

Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) là một hệ thống quản lý và hoạch định chiến lược được phát triển bởi Robert Kaplan và David Norton. Về bản chất, BSC được xem là công cụ của ba hệ thống: hệ thống đo lường, hệ thống quản trị chiến lược, và công cụ trao đổi thông tin. Thay vì chỉ tập trung vào các thước đo tài chính trong quá khứ, BSC cung cấp một khuôn khổ cân bằng hơn bằng cách bổ sung ba viễn cảnh phi tài chính: khách hàng, quy trình nội bộ, và học hỏi & phát triển. Bốn viễn cảnh này tạo thành một chuỗi quan hệ nhân quả, cho thấy các tài sản vô hình như kỹ năng nhân viên và công nghệ thông tin (Học hỏi & Phát triển) sẽ cải thiện các quy trình vận hành (Quy trình nội bộ), từ đó mang lại sự hài lòng cho khách hàng (Khách hàng) và cuối cùng dẫn đến kết quả tài chính vượt trội (Tài chính). Luận văn trích dẫn quan điểm của Kaplan & Norton (1992): “Hệ thống đo lường hiệu quả có ảnh hưởng mạnh mẽ đến hành vi của các nhà quản trị và người lao động”. Do đó, BSC giúp doanh nghiệp truyền đạt chiến lược một cách rõ ràng đến toàn bộ nhân viên và liên kết các mục tiêu cá nhân với mục tiêu chung của tổ chức.

1.2. Tại sao Vietjet Air cần một hệ thống đo lường hiệu suất mới

Trong bối cảnh thị trường hàng không ngày càng khốc liệt, Vietjet Air, một hãng hàng không giá rẻ hàng đầu, phải đối mặt với áp lực duy trì tăng trưởng và nâng cao hiệu quả. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống đo lường hiện tại của Vietjet chủ yếu dựa vào các chỉ số tài chính từ báo cáo định kỳ. Phương pháp này không còn phù hợp vì nó bỏ qua các yếu tố phi tài chính quan trọng quyết định thành công dài hạn, đặc biệt là giá trị ngày càng tăng của tài sản vô hình (thương hiệu, chất lượng dịch vụ, năng lực nhân sự). Hệ thống đo lường hiệu suất hiện tại chưa kết nối được các chỉ số KPI của các phòng ban, dẫn đến thiếu một bức tranh tổng quan và nhất quán về việc thực thi chiến lược. Theo nghiên cứu, việc thiếu một hệ thống đo lường toàn diện khiến ban lãnh đạo khó đánh giá hiệu quả hoạt động chính xác và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Do đó, việc áp dụng một mô hình như BSC là cấp thiết để Vietjet có thể quản trị hiệu quả hơn, liên kết hoạt động hàng ngày với mục tiêu chiến lược và tối ưu hóa lợi thế cạnh tranh.

II. Phân tích thách thức quản trị chiến lược tại Vietjet Air

Việc quản trị chiến lược tại Vietjet Air đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ tốc độ phát triển nhanh và môi trường kinh doanh đầy biến động của ngành hàng không. Luận văn của Đoàn Thu Hương (2019) đã chỉ ra một vấn đề cốt lõi: hệ thống đo lường hiện tại không còn theo kịp quy mô và sự phức tạp của doanh nghiệp. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc quá mức vào các chỉ số tài chính truyền thống. Các báo cáo quản trị nội bộ chủ yếu tập trung vào doanh thu, lợi nhuận, và chi phí, vốn là những chỉ số có độ trễ và chỉ phản ánh kết quả của những hành động trong quá khứ. Điều này làm cho việc dự báo và định hướng tương lai trở nên khó khăn. Hơn nữa, những chỉ số này không thể đo lường các yếu tố tạo ra giá trị bền vững như sự hài lòng của khách hàng, hiệu quả quy trình vận hành, hay năng lực đổi mới của đội ngũ. Một thách thức khác là việc đánh giá hiệu quả hoạt động của tài sản vô hình. Thương hiệu Vietjet, mạng lưới đường bay, chất lượng nguồn nhân lực, và các chứng chỉ an toàn quốc tế (IOSA) là những tài sản cực kỳ giá trị nhưng lại không được ghi nhận đầy đủ trong các báo cáo tài chính. Luận văn nhấn mạnh rằng "Thông tin của kế toán quản trị chưa đánh giá được giá trị của tài sản vô hình đối với hiệu quả hoạt động của công ty". Sự thiếu sót này có thể dẫn đến việc phân bổ nguồn lực không hiệu quả và bỏ lỡ các cơ hội chiến lược. Cuối cùng, hệ thống chỉ số KPI hiện tại bị phân mảnh, thiếu sự liên kết giữa các phòng ban, dẫn đến tình trạng "mạnh ai nấy làm" và không có sự đồng bộ hướng tới mục tiêu chung.

2.1. Hạn chế của hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động truyền thống

Hệ thống đo lường hiệu quả hoạt động theo phương pháp truyền thống tại Vietjet, như được phân tích trong luận văn, bộc lộ nhiều hạn chế. Thứ nhất, nó chỉ tập trung vào các thước đo tài chính. Mặc dù các chỉ số như lợi nhuận sau thuế (LNST) hay doanh thu là quan trọng, chúng không cung cấp đủ thông tin về các yếu tố dẫn dắt thành công trong tương lai. Ví dụ, một quyết định cắt giảm chi phí đào tạo có thể cải thiện lợi nhuận ngắn hạn nhưng lại làm suy yếu năng lực cạnh tranh dài hạn. Thứ hai, các số liệu tài chính thường mang tính lịch sử, không cung cấp cảnh báo sớm về các vấn đề tiềm ẩn. Khi các chỉ số tài chính suy giảm, vấn đề có thể đã trở nên nghiêm trọng. Thứ ba, hệ thống này không thể lượng hóa các tài sản vô hình, vốn là nguồn gốc của lợi thế cạnh tranh trong nền kinh tế tri thức. Cuối cùng, việc chỉ dựa vào kết quả tài chính để đánh giá và khen thưởng có thể tạo ra những hành vi tiêu cực, khuyến khích các nhà quản lý tập trung vào mục tiêu ngắn hạn mà bỏ qua các mục tiêu chiến lược dài hạn.

2.2. Sự gia tăng tài sản vô hình và bài toán quản trị hiệu quả

Tài sản vô hình (TSVH) tại Vietjet Air đã gia tăng nhanh chóng, bao gồm thương hiệu, giấy phép bay, quyền cất hạ cánh, nguồn nhân lực chất lượng cao, và các thỏa thuận hợp tác chiến lược. Luận văn chỉ ra rằng tính đến cuối năm 2018, Vietjet có 3.850 nhân viên từ hơn 30 quốc gia và đã tái bảo vệ thành công chứng chỉ an toàn IOSA. Những tài sản này là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng, nhưng chúng lại đặt ra một bài toán khó cho công tác quản trị hiệu quả công việc. Hệ thống kế toán truyền thống không được thiết kế để đo lường và quản lý các TSVH này. Việc không thể đánh giá chính xác giá trị và tác động của TSVH khiến việc hoạch định chiến lược và phân bổ nguồn lực trở nên thiếu cơ sở khoa học. Ví dụ, làm thế nào để đo lường tác động của một chiến dịch xây dựng thương hiệu đến lòng trung thành của khách hàng và doanh thu trong tương lai? Balanced Scorecard được đề xuất như một giải pháp để giải quyết bài toán này, bằng cách liên kết các khoản đầu tư vào tài sản vô hình (ở viễn cảnh Học hỏi & Phát triển) với các kết quả cụ thể ở các viễn cảnh khác.

III. Phương pháp xây dựng Thẻ điểm cân bằng cho Vietjet Air

Để giải quyết các thách thức trong quản trị chiến lược, luận văn đã đề xuất một phương pháp xây dựng Thẻ điểm cân bằng (BSC) chi tiết và khoa học cho Vietjet Air. Quá trình này không chỉ đơn thuần là việc tạo ra một bộ chỉ số KPI mới, mà là một dự án tái cấu trúc hệ thống quản lý, bắt đầu từ việc xác định lại tầm nhìn và chiến lược của công ty. Mô hình nghiên cứu được áp dụng dựa trên cơ sở lý luận vững chắc từ các công trình của Kaplan và Norton, kết hợp với khảo sát và phỏng vấn trực tiếp tại doanh nghiệp. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng bản đồ chiến lược. Đây là một công cụ trực quan mô tả cách thức Vietjet tạo ra giá trị. Bản đồ này liên kết các mục tiêu chiến lược trong một chuỗi quan hệ nhân quả logic xuyên suốt bốn viễn cảnh của BSC. Ví dụ, mục tiêu "Nâng cao năng lực đội ngũ" (Học hỏi & Phát triển) sẽ dẫn đến mục tiêu "Tối ưu hóa quy trình khai thác bay" (Quy trình nội bộ), từ đó giúp đạt được mục tiêu "Tăng sự hài lòng của khách hàng" (Khách hàng) và cuối cùng là "Tăng trưởng doanh thu bền vững" (Tài chính). Việc xây dựng bản đồ chiến lược đòi hỏi sự đồng thuận và tham gia của ban lãnh đạo cấp cao, đảm bảo rằng mọi mục tiêu đều phản ánh đúng định hướng chiến lược của hãng hàng không giá rẻ này. Sau khi có bản đồ chiến lược, các bước tiếp theo bao gồm việc xác định các thước đo (chỉ số), chỉ tiêu cụ thể và các sáng kiến hành động cho từng mục tiêu. Quá trình này đảm bảo rằng chiến lược không chỉ tồn tại trên giấy mà được chuyển hóa thành những hành động cụ thể, có thể đo lường và quản lý được.

3.1. Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu Thẻ điểm cân bằng

Cơ sở lý luận của việc áp dụng BSC tại Vietjet được xây dựng trên nền tảng của các nghiên cứu kinh điển về quản trị chiến lượcđo lường hiệu suất. Luận văn trích dẫn nhiều công trình nghiên cứu trên thế giới, khẳng định vai trò của BSC trong việc đo lường tài sản vô hình và liên kết hoạt động với chiến lược. Mô hình nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp nghiên cứu ứng dụng, bao gồm các bước: (1) Phân tích thực trạng áp dụng BSC (hoặc các hệ thống tương tự) và xác định vấn đề tại Vietjet thông qua phân tích dữ liệu thứ cấp và sơ cấp (phỏng vấn, khảo sát); (2) Xây dựng khung lý thuyết về BSC và các yếu tố ảnh hưởng; (3) Đề xuất giải pháp xây dựng BSC cụ thể, từ việc thiết lập tầm nhìn, sứ mệnh, đến xây dựng bản đồ chiến lược và các thẻ điểm chi tiết cho từng viễn cảnh. Mô hình này đảm bảo rằng giải pháp đưa ra không chỉ đúng về mặt lý thuyết mà còn khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế của Vietjet.

3.2. Xây dựng bản đồ chiến lược Liên kết các viễn cảnh BSC

Bản đồ chiến lược là trái tim của hệ thống Balanced Scorecard. Nó là một sơ đồ logic, minh họa cách các mục tiêu chiến lược tương tác với nhau để thực hiện thành công chiến lược chung của tổ chức. Tại Vietjet, bản đồ chiến lược được đề xuất trong luận văn (Hình 5.1, trang 84) bắt đầu từ nền tảng là viễn cảnh học hỏi và phát triển, tập trung vào các mục tiêu như "Phát triển năng lực nhân viên" và "Xây dựng văn hóa an toàn, dịch vụ". Những năng lực này sẽ thúc đẩy sự xuất sắc trong viễn cảnh quy trình nội bộ, với các mục tiêu như "Tối ưu hóa hiệu quả khai thác" và "Đảm bảo an toàn bay tuyệt đối". Khi các quy trình nội bộ được cải thiện, Vietjet sẽ tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng, thể hiện qua các mục tiêu trong viễn cảnh khách hàng như "Tăng sự hài lòng về giá vé và dịch vụ" và "Mở rộng mạng bay". Cuối cùng, thành công ở ba viễn cảnh dưới sẽ dẫn đến kết quả tài chính mong muốn trong viễn cảnh tài chính, ví dụ như "Tối đa hóa doanh thu" và "Tối ưu hóa chi phí".

IV. Hướng dẫn 4 viễn cảnh cốt lõi trong BSC của Vietjet Air

Việc triển khai Thẻ điểm cân bằng (BSC) tại Vietjet Air đòi hỏi sự thấu hiểu và xây dựng chi tiết bốn viễn cảnh cốt lõi: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, và Học hỏi & Phát triển. Luận văn đã dành phần lớn dung lượng để phân tích và đề xuất các mục tiêu, thước đo, chỉ tiêu và hành động cụ thể cho từng viễn cảnh, đảm bảo chúng phản ánh đúng chiến lược của một hãng hàng không giá rẻ nhưng vẫn hướng tới chất lượng và sự phát triển bền vững. Mỗi viễn cảnh không hoạt động độc lập mà có mối liên kết nhân quả chặt chẽ, tạo thành một hệ thống quản trị chiến lược toàn diện. Viễn cảnh tài chính vẫn là mục tiêu cuối cùng, phản ánh kết quả kinh doanh và sự hài lòng của cổ đông. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu tài chính, Vietjet phải xuất sắc trong viễn cảnh khách hàng, cung cấp những giá trị mà khách hàng mong muốn. Để làm hài lòng khách hàng, công ty phải tối ưu hóa các quy trình vận hành cốt lõi trong viễn cảnh quy trình nội bộ. Và nền tảng cho tất cả những điều đó chính là năng lực của tổ chức, được thể hiện trong viễn cảnh học hỏi và phát triển. Cách tiếp cận này giúp Vietjet không chỉ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả hoạt động trong ngắn hạn mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai, từ đó củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Việc xác định các chỉ số KPI phù hợp cho mỗi viễn cảnh là yếu tố then chốt để mô hình này hoạt động hiệu quả, biến chiến lược thành hành động thực tiễn.

4.1. Viễn cảnh tài chính và viễn cảnh khách hàng trong ngành hàng không

Viễn cảnh tài chính đặt ra các mục tiêu liên quan trực tiếp đến lợi nhuận và giá trị cho cổ đông. Đối với Vietjet, các mục tiêu chính bao gồm: "Tăng trưởng doanh thu" (thông qua mở rộng mạng bay, tăng hệ số sử dụng ghế) và "Nâng cao năng suất" (qua việc tối ưu hóa chi phí nhiên liệu, chi phí vận hành). Các thước đo được đề xuất là tỷ lệ tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận trên mỗi ghế (RASK), và chi phí trên mỗi ghế (CASK). Trong khi đó, viễn cảnh khách hàng xác định các phân khúc khách hàng mục tiêu và các giá trị cần cung cấp để thu hút và giữ chân họ. Với mô hình hãng hàng không giá rẻ, các mục tiêu quan trọng là "Cung cấp giá vé cạnh tranh", "Đảm bảo đúng giờ (OTP)", và "Nâng cao trải nghiệm dịch vụ trên chuyến bay". Các thước đo tương ứng có thể là thị phần, tỷ lệ khách hàng quay lại, chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI), và tỷ lệ chuyến bay đúng giờ.

4.2. Viễn cảnh quy trình nội bộ và học hỏi phát triển tại Vietjet

Viễn cảnh quy trình nội bộ tập trung vào các quy trình vận hành trọng yếu mà Vietjet phải thực hiện xuất sắc để đáp ứng mong đợi của khách hàng và đạt mục tiêu tài chính. Trong ngành hàng không, các quy trình này bao gồm: "Quản lý khai thác bay an toàn và hiệu quả" (với các thước đo như tỷ lệ sự cố, thời gian quay vòng máy bay), "Quản lý dịch vụ khách hàng" (tỷ lệ xử lý khiếu nại thành công), và "Quy trình đổi mới" (số lượng dịch vụ phụ trợ mới được triển khai). Nền tảng của ba viễn cảnh trên là viễn cảnh học hỏi và phát triển. Viễn cảnh này xác định các tài sản vô hình cần thiết để hỗ trợ chiến lược. Các mục tiêu chính bao gồm: "Năng lực nguồn nhân lực" (tỷ lệ nhân viên được đào tạo theo chuẩn quốc tế), "Năng lực hệ thống thông tin" (mức độ ứng dụng công nghệ số trong bán vé và vận hành), và "Văn hóa tổ chức" (mức độ gắn kết của nhân viên, chỉ số về văn hóa an toàn).

V. Kết quả ứng dụng BSC Đánh giá hiệu quả hoạt động Vietjet

Mặc dù luận văn tập trung vào việc đề xuất mô hình, phần phân tích về kết quả và lợi ích kỳ vọng khi ứng dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) tại Vietjet Air đã vẽ ra một bức tranh rõ ràng về việc đánh giá hiệu quả hoạt động theo một cách hoàn toàn mới. Việc chuyển đổi từ hệ thống đo lường truyền thống sang BSC được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi đột phá trong công tác quản trị chiến lược. Kết quả quan trọng nhất là tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa chiến lược cấp cao và hoạt động hàng ngày của từng nhân viên. Thay vì các chỉ số KPI rời rạc, mỗi phòng ban và cá nhân sẽ có những mục tiêu cụ thể, đo lường được và trực tiếp đóng góp vào bản đồ chiến lược chung của công ty. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực mà còn nâng cao nhận thức và sự cam kết của nhân viên đối với tầm nhìn của tổ chức. Hệ thống BSC sẽ cung cấp cho ban lãnh đạo một "bảng điều khiển" chiến lược, cho phép theo dõi đồng thời cả các chỉ số tài chính (kết quả) và các chỉ số phi tài chính (dẫn dắt). Nhờ đó, Vietjet có thể phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các hành động điều chỉnh kịp thời, thay vì chỉ phản ứng khi kết quả tài chính đã sụt giảm. Ví dụ, nếu chỉ số hài lòng của khách hàng bắt đầu giảm, ban lãnh đạo có thể ngay lập tức phân tích nguyên nhân từ các quy trình nội bộ và năng lực nhân viên để khắc phục, trước khi nó ảnh hưởng đến doanh thu. Cuối cùng, việc triển khai thành công BSC sẽ là nền tảng để Vietjet xây dựng một lợi thế cạnh tranh bền vững.

5.1. Thực trạng áp dụng và các chỉ số KPI được đề xuất

Luận văn chỉ ra thực trạng áp dụng hệ thống đo lường tại Vietjet còn nhiều hạn chế, chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính và các KPI riêng lẻ. Dựa trên phân tích này, một bộ chỉ số KPI toàn diện được đề xuất cho từng viễn cảnh trong Thẻ điểm cân bằng của Vietjet (Bảng 5.6, trang 88). Ví dụ, cho viễn cảnh khách hàng, bên cạnh chỉ số thị phần, các KPI như "Tỷ lệ đúng giờ (OTP)", "Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI)" và "Tỷ lệ khiếu nại/1.000 khách" được đưa vào. Đối với viễn cảnh quy trình nội bộ, các KPI quan trọng là "Thời gian quay vòng máy bay", "Tỷ lệ tin cậy kỹ thuật" và "Chi phí vận hành trên mỗi giờ bay". Những chỉ số này giúp lượng hóa các khía cạnh phi tài chính, cung cấp một hệ thống đo lường hiệu suất cân bằng và đa chiều, phản ánh chính xác hơn sức khỏe tổng thể của doanh nghiệp.

5.2. Lợi ích của BSC trong việc tạo lợi thế cạnh tranh cho Vietjet

Việc áp dụng Balanced Scorecard không chỉ là một cải tiến về mặt kỹ thuật đo lường mà còn là một công cụ chiến lược giúp Vietjet Air tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt. Lợi ích đầu tiên là khả năng thực thi chiến lược vượt trội. BSC biến chiến lược từ một khái niệm trừu tượng thành một loạt các mục tiêu và hành động liên kết, giúp toàn bộ tổ chức cùng chung một hướng. Thứ hai, BSC giúp Vietjet tập trung vào các yếu tố tạo ra giá trị dài hạn, chẳng hạn như xây dựng thương hiệu, quan hệ khách hàng và năng lực đội ngũ, thay vì chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn. Thứ ba, nó thúc đẩy một văn hóa học hỏi và cải tiến liên tục. Bằng cách theo dõi các chỉ số và nhận phản hồi thường xuyên, tổ chức có thể nhanh chóng điều chỉnh và tối ưu hóa hoạt động. Cuối cùng, một hệ thống quản trị hiệu quả công việc minh bạch và công bằng dựa trên BSC sẽ giúp thu hút và giữ chân nhân tài, yếu tố sống còn trong ngành hàng không.

VI. Giải pháp hoàn thiện BSC và tương lai ngành hàng không giá rẻ

Để việc vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) thực sự mang lại hiệu quả đột phá, luận văn không chỉ dừng lại ở việc xây dựng mô hình mà còn đề xuất các giải pháp hoàn thiện BSC và một lộ trình triển khai cụ thể cho Vietjet Air. Thành công của BSC không phụ thuộc vào sự hoàn hảo của các thước đo ban đầu, mà nằm ở quá trình học hỏi, điều chỉnh và cải tiến liên tục. Một trong những giải pháp quan trọng nhất là sự cam kết và bảo trợ tuyệt đối từ ban lãnh đạo cao nhất. Lãnh đạo phải là người dẫn dắt, truyền thông về tầm quan trọng của BSC và sử dụng nó như một công cụ chính trong các cuộc họp đánh giá chiến lược. Bên cạnh đó, việc xây dựng một hệ thống công nghệ thông tin đủ mạnh để thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu một cách tự động và kịp thời là yếu tố then chốt. Hệ thống này cần tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (tài chính, khai thác, khách hàng, nhân sự) để cung cấp một cái nhìn 360 độ về hiệu quả hoạt động. Việc đào tạo và truyền thông sâu rộng đến toàn bộ nhân viên cũng là một giải pháp không thể thiếu, đảm bảo mọi người hiểu rõ vai trò của mình trong bản đồ chiến lược chung. Nhìn về tương lai, trong bối cảnh ngành hàng không giá rẻ ngày càng cạnh tranh, những doanh nghiệp có hệ thống quản trị chiến lược vượt trội như BSC sẽ chiếm ưu thế. Nó giúp Vietjet trở nên linh hoạt hơn, phản ứng nhanh hơn với sự thay đổi của thị trường và tạo ra giá trị bền vững thay vì chỉ cạnh tranh về giá.

6.1. Đề xuất lộ trình và các kiến nghị để triển khai BSC hiệu quả

Luận văn đề xuất một lộ trình triển khai BSC theo từng giai đoạn. Giai đoạn 1: Xây dựng nền tảng, bao gồm việc thành lập ban chỉ đạo dự án, truyền thông chiến lược, và xây dựng bản đồ chiến lược cùng các thẻ điểm cấp công ty. Giai đoạn 2: Triển khai thí điểm tại một số phòng ban trọng yếu để rút kinh nghiệm và điều chỉnh. Giai đoạn 3: Mở rộng ra toàn công ty, tích hợp BSC vào hệ thống quản trị hiệu quả công việc, gắn kết quả BSC với hệ thống lương thưởng, và xây dựng hệ thống báo cáo tự động. Các kiến nghị quan trọng đi kèm bao gồm: (1) Đảm bảo sự tham gia của các cấp quản lý trong suốt quá trình xây dựng; (2) Đơn giản hóa các thước đo ban đầu, tập trung vào những gì quan trọng nhất; (3) Coi BSC là một hệ thống quản lý, không phải là một dự án của phòng kế toán hay nhân sự; và (4) Thường xuyên xem xét và cập nhật lại BSC để phù hợp với sự thay đổi của chiến lược và môi trường kinh doanh.

6.2. Triển vọng phát triển của Vietjet với hệ thống quản trị chiến lược mới

Với việc áp dụng thành công hệ thống quản trị chiến lược dựa trên Balanced Scorecard, triển vọng phát triển của Vietjet Air là rất lớn. Hệ thống này sẽ là động lực giúp công ty hiện thực hóa tầm nhìn "trở thành tập đoàn hàng không đa quốc gia". Bằng cách đo lường hiệu suất một cách toàn diện, Vietjet có thể đưa ra các quyết định đầu tư chính xác hơn vào các lĩnh vực tạo ra giá trị dài hạn như công nghệ, đào tạo phi công, và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Sự minh bạch và liên kết trong mục tiêu sẽ tạo ra một môi trường làm việc năng động, nơi mọi nhân viên đều hiểu rõ đóng góp của mình. Điều này giúp củng cố văn hóa doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh. Trong dài hạn, BSC không chỉ giúp Vietjet duy trì vị thế dẫn đầu tại thị trường nội địa mà còn là bệ phóng vững chắc để cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế, khẳng định vị thế của một hãng hàng không giá rẻ hàng đầu khu vực.

15/10/2025
Luận văn kinh tế vận dụng thẻ điểm cân bằng balanced scorecard để đánh giá hiệu quả hoạt động tại công ty cổ phần hàng không vietjet

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. PHÁT HIỆN VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT 1.1 Tổng quan về Công ty Cổ phần Hàng Không Vietjet 1.1 Giới thiệu chung về công ty Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (Vietjet) có trụ sở chính tại TP Hà Nội và chi nhánh tại Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất TP. Mô hình hoạt động: Vietjet hoạt động theo mô hình hàng không giá rẻ (Low Cost Carrier). Công ty cung cấp sản phẩm cốt lõi là giá vé thấp và cạnh tranh hơn so với các hãng hàng không truyền thống.

Công ty chú trọng tới chất lượng dịch vụ, tập trung vào nhu cầu của các nhóm khách hàng khác nhau và đảm bảo đáp ứng yêu cầu về an toàn, an ninh của các cơ quan quản lý như: ICAO, IATA, Cục Hàng không Việt Nam…. Với tiêu chí này, Vietjet chỉ phục vụ các dịch vụ theo yêu cầu của khách, giảm thời gian quay vòng máy bay, nâng cao năng suất lao động của từng nhân viên nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và chuyển giá trị gia tăng trở lại cho khách hàng. Tầm nhìn: Trở thành tập đoàn hàng không đa quốc gia, có mạng bay rộng khắp khu vực và thế giới, phát triển không chỉ dịch vụ hàng không mà còn là nhà cung cấp hàng tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử. Là thương hiệu được khách hàng yêu thích và tin dùng.

Sứ mệnh: Không ngừng mở rộng và phát triển mạng đường bay rộng khắp toàn cầu, mang đến ngày một nhiều cơ hội bay cho mọi người dân và du khách.Mang đến sự đột phá trong dịch vụ hàng không trên nền tảng thương mại điện tử. Biến vận chuyển hàng không trở thành phương tiện di chuyển phổ biến ở Việt Nam và quốc tế cho mọi người dân. Mang lại niềm vui, sự hài lòng cho khách hàng bằng dịch vụ vượt trội và những nụ cười thân thiện. Tối ưu hóa lợi ích cho khách hàng, cổ đông và người lao động.

Giá trị cốt lõi: An toàn, Vui vẻ, Giá rẻ, Đúng giờ Chiến lược: Trở thành hãng hàng không chi phí thấp quốc tế trên nền tảng công nghệ 7 số và thương mại điện tử. Vietjet không chỉ là một hãng hàng không mà hơn thế nữa là một Tập đoàn cung cấp nhu cầu tiêu dùng cho hành khách. Trung tâm Hàng không Châu Á-Thái Bình Dương (CAPA) đã phân tích điểm mạnh và yếu của Vietjet như sau: Bảng 1.1: Phân tích điểm mạnh và yếu của Vietjet Điểm mạnh Điểm yếu • Thương hiệu và mạng lưới phân phối • Chiến lược liên doanh với đối tác nước mạnh ngoài chưa đem lại hiệu quả. • Nhanh chóng chiếm được thị phần • Doanh thu của việc bán thuê lại máy đáng kể bay vẫn chiếm phần lớn tổng doanh thu.

• Đội bay mới và phát triển nhanh. • Thương hiệu và hệ thống phân phối ở • Duy trì được tỷ lệ chi phí thấp, doanh nước ngoài vẫn còn hạn chế. thu phụ trợ tăng nhanh • Giá vé thấp Cơ hội Thách thức • Thị trường tiềm năng và khả năng phát • Cạnh tranh của ngành tăng cao trong triển cao. bối cảnh thị trường mở cửa, xuất hiện • Chính phủ có chính sách hỗ trợ các nhiều hãng HK giá rẻ từ các nước khác doanh nghiệp ngàng HK.

và đối thủ cạnh tranh trong nước. • Công nghệ cải tiến và có nhiều ứng • Giá nhiên liệu biến động. dụng vượt trội • Yêu cầu của khách hàng đối với dịch • Chất lượng máy bay tốt hơn, hiện đại vụ ngày càng cao hơn, tiêu tốn ít nhiên liệu hơn và chi phí • Ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên phù hợp hơn.2 Quá trình hình thành và phát triển Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (Vietjet) được thành lập vào ngày 23 tháng 7 năm 2007. Vietjet là hãng hàng không tư nhân đầu tiên tại Việt Nam được cấp giấy phép khai thác và chứng chỉ nhà khai thác cho mạng bay nội địa và quốc tế.

Với mục 8 đích mang lại những chuyến bay an toàn và chất lượng dịch vụ tiêu chuẩn quốc tế, Vietjet đã đầu tư 4 năm cho công tác chuẩn bị về nguồn lực, hệ thống và tài chính đảm bảo phát triển doanh nghiệp bền vững, đóng góp vào sự phát triển của ngành hàng không, ngành du lịch cũng như phát triển kinh tế trong khu vực. Ngày 24/12/2011, Vietjet thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên. Trải qua hơn 8 năm, thực hiện chuyến bay thương mại đầu tiên, đến nay Vietjet đã trở thành hãng hàng không có thị phần nội địa lớn nhất tại Việt Nam. Ngày 06/02/2016, Vietjet niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE.

Ngày 28/02/2017, Cổ phiếu của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet chính thức giao dịch với mã chứng khoán là VJC.3 Hoạt động kinh doanh của công ty Hình 1.1: Sơ đồ bộ máy hoạt động của công ty Tình hình khai thác: Trong năm 2018, Vietjet khai thác thêm 01 đường bay nội địa và 23 đường bay quốc tế, nâng tổng số lên 105 đường bay bao gồm 39 đường bay nội địa và 66 đường bay quốc tế, thực hiện 118.923 chuyến bay với 261 nghìn giờ khai thác an toàn và duy trì hệ số sử dụng ghế trên 88,06%, vận chuyển hơn 23.06 triệu lượt khách 9 Hệ số sử dụng ghế đạt 88,06%, độ tin cậy kỹ thuật đạt 99,64%, và các chỉ số an toàn khai thác bay, khai thác mặt đất như tỷ lệ đúng giờ (OTP) đạt 84,2% so với chỉ số OTP bình quân 78,69%, thuộc nhóm các hàng không dẫn đầu khu vực Châu Á – Thái Bình Dương. Nhằm tối ưu hoá về doanh thu và chi phí, Vietjet đón nhận thêm và đưa vào khai thác 16 tàu bay mới, bao gồm Airbus A321, với độ tuổi trung bình chỉ 2,82 năm, tăng trưởng 23,08% so với năm 2017. Năm 2018 cũng là năm đầu tiên Vietjet bắt đầu đưa vào khai thác tàu bay thế hệ mới A321 có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tới 16%, góp phần giúp Vietjet tiết giảm chi phí vận hành.2: Biểu đồ các chuyến bay nội địa và quốc tế của Vietjet 2016-2018 (Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2018 của Vietjet) Kết quả tài chính: Năm 2018, Vietjet ghi nhận 53.577 tỷ đồng tổng doanh thu và 5.816 tỷ đồng lợi nhuận trước thế, tương ứng với mức tăng lần lượt 26,7% và 9,7% so với năm 2017 và đạt 105,1% và 100,2% so với kế hoạch 2018, vượt kế hoạch được Đại Hội đồng cổ đông giao phó. Doanh thu vận tải hàng không đạt 33.779 tỷ đồng, tăng 49,8% so với năm 10 trước và đạt 112,2% so với kế hoạch.

Năm 2018, lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và chi phí thuê (EBITDAR) đạt 14.630 tỷ đồng, tăng 32% so với cùng kỳ; trong dó lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và chi phí thuê điều chinh (tính riêng cho hoạt động vận tải hàng không) đạt 11.860 tỷ dồng, tăng 51,6% so với cùng kỳ do mở rộng đội tàu bay từ 50 tàu lên 64 tàu, mở rộng mạng đường bay và tăng hiệu suất khai thác tàu bay. Biên lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao, chi phí thuê điều chinh có sự tăng nhẹ 0,4% so với cùng kỳ, đạt 35,1%. Tương ứng, lợi nhuận trước lãi vay, thuế (EBIT) đạt 6.073 tỷ dồng, tăng 9,6% so với cùng kỳ, trong đó lợi nhuận trước lãi vay, thuế điều chinh (tính riêng cho hoạt động vận tải hàng không) đạt 3.303 tỷ đồng, tăng 44,7% so với cùng kỳ. Biên lợi nhuận trước lãi vay, thuế điều chinh đạt 10%, tương đương so với cùng kỳ.

Năm 2018 tỷ lệ Biên lợi nhuận trước lãi vay, thuế của ngành hàng không thế giới đạt bình quân là 8,7%, giảm 1,7% so với cùng kỳ năm 2017. Vietjet tiếp tục duy trì dược chi số vượt trội so với bình quân ngành và ổn định trong 2 năm qua. Với sự tăng trưởng của doanh thu, bù trừ với chi phí tăng do ảnh hưởng giá dầu, lợi nhuận trước thuế hợp nhất của Vietjet đạt 5.816 tỷ dồng, tăng trưởng tương ứng 9,7% so với cùng kỳ năm trước trong đó lợi nhuận trước thuế cho hoạt động vận tải hàng không đạt 3. Theo dó, biên lợi nhuận của hoạt động vận tải hàng không vẫn duy trì ở mức 9,0%, tương đương so với cùng kỳ năm trước.

Tổng chi phí hoạt động cho mảng vận tải hàng không là 30.911 tỷ đồng, bao gồm chi phí kỹ thuật, khai thác bay và mặt đất (27.061 tỷ đồng), chi phí khấu hao và phân bổ (2.160 tỷ đồng), chi phí tài chính và lãi/lỗ từ công ty liên kết (675 tỷ đồng), chi phí bán hàng (713 tỷ đồng) và chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí khác (302 tỷ đồng).2: Thông tin tài chính cơ bản của Vietjet năm 2015-2018 ĐVT:tỷ đồng 2015 2016 2017 2018 Tổng Tài sản 12.086 Vốn chủ sở hữu 2.038 Vốn điều lệ 1.416 11 ĐVT:tỷ đồng 2015 2016 2017 2018 Tổng nợ 9.047 Tổng Doanh thu 19.577 Lợi nhuận từ HĐKD 1.808 Lợi nhuận trước thuế 1.815 Lợi nhuận sau thuế 1.3: Kết quả tài chính năm 2017 và 2018 của Vietjet Chỉ tiêu Thực hiện Thực hiện % Thực Kế hoạch % Thực 2017 2018 hiện 2018 2018 hiện/KH với 2017 2018 Đội tàu khai thác đến cuối năm 52 64 123,10% 66,00 % 97,00% Chuyến bay khai thác toàn mạng 98.194 96,50% Lượng hành khách toàn mạng 17.000 95,70% Ghế cung ứng 19.361 95,80% Hệ số sử dụng ghế bình quân 88,05% 88,06% 100% 88,19% 99,90% Doanh thu vận tải hàng không (tỷ đồng) 22.100 112,20% Doanh thu hợp nhất (tỷ đồng) 42.970 105,10% Lợi nhuận hợp nhất trước thuế (tỷ đồng) 5.20% 12 Chỉ tiêu Thực hiện Thực hiện % Thực Kế hoạch % Thực 2017 2018 hiện 2018 2018 hiện/KH với 2017 2018 Lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu (đồng) 9.30% Tỷ lệ lãi cơ bản /mệnh giá cổ phiếu 94.4: Chỉ tiêu kế hoạch 2019 của Vietjet Chỉ tiêu Thực hiện Kế hoạch % KH/TH 2018 2019 2018 Đội tàu khai thác đến cuối năm 64 76 119.00% Chuyến bay khai thác toàn mạng 118,923 145,870 123.00% Lượng hành khách toàn mạng 23,061,936 27,700,000 120.00% Ghế cung ứng 26,188,889 31,455,800 120.00% Hệ số sử dụng ghế bình quân 88,06% 88,06% 100% Doanh thu vận tải hàng không (tỷ đồng) 33.250 125% Doanh thu hợp nhất (tỷ đồng) 53,577 58,393 109% Lợi nhuận vận tải hàng không trước thuế (tỷ đồng) 3,045 3,800 125% Lợi nhuận hợp nhất trước thuế (tỷ đồng) 5,816 6,219 107% (Nguồn: Báo cáo thường niên năm 2018 của công ty Vietjet) 1.2 Bối cảnh của ngành và doanh nghiệp 1.1 Bối cảnh toàn ngành: 1.1 Tổng quan kinh tế và thị trường hàng không của Việt Nam 13 Tổng quan kinh tế và thị trường hàng không của Việt Nam có nhiều thuận lợi. Tình hình kinh tế Việt Nam năm 2018 đã khởi sắc và tăng trưởng đạt 7,08% so với năm 2017. Đây là mức tăng trưởng cao nhất trong 11 năm qua.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ