Luận văn Thạc sỹ: Thanh khoản và giá cổ phiếu doanh nghiệp niêm yết trên HOSE

Luận văn thạc sỹ phân tích tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu tại các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE, kèm mô hình và kết quả nghiên cứu.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

145
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mối quan hệ thanh khoản và giá cổ phiếu HOSE

Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một kênh đầu tư quan trọng. Một trong những yếu tố cốt lõi mà mọi nhà đầu tư quan tâm là tính thanh khoản. Về lý thuyết, thanh khoản là khả năng chuyển đổi một tài sản, như cổ phiếu, thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường. Tuy nhiên, mối quan hệ thanh khoản và giá cổ phiếu trên thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thu Huyền (2019) về các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2009-2018 đã chỉ ra rằng mức độ thanh khoản cao hay thấp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ suất sinh lời cổ phiếu (TSSL) mà nhà đầu tư nhận được. Việc hiểu rõ bản chất của mối liên hệ này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược đầu tư hiệu quả, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và quản lý rủi ro trên một thị trường đầy biến động như thị trường chứng khoán Việt Nam. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các phát hiện chính từ nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn học thuật và thực tiễn về chủ đề quan trọng này.

1.1. Khám phá cơ sở lý thuyết về thanh khoản chứng khoán

Để phân tích sâu hơn, cần nắm vững cơ sở lý thuyết về thanh khoản. Nhiều học giả đã đưa ra các định nghĩa khác nhau. Brennan & Tamarowski (2000) cho rằng thanh khoản được đo bằng mức chiết khấu giá cần thiết để thực hiện giao dịch ngay lập tức. Trong khi đó, Amihud & Mendelson (2005) định nghĩa đơn giản hơn, coi thanh khoản là sự dễ dàng trong giao dịch một chứng khoán. Tại Việt Nam, Nguyễn Anh Phong (2012) nhấn mạnh yếu tố "không có giảm giá và không phát sinh chi phí giao dịch" khi chuyển đổi tài sản. Các định nghĩa này đều quy về một ý tưởng cốt lõi: một cổ phiếu có tính thanh khoản cao khi nó có thể được mua hoặc bán nhanh chóng với chi phí thấp và ít tác động đến giá. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để đo lường và đánh giá tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu trong các mô hình nghiên cứu thực nghiệm.

1.2. Tầm quan trọng của thanh khoản với nhà đầu tư cá nhân

Đối với nhà đầu tư cá nhân, thanh khoản là một yếu tố mang tính quyết định. Cổ phiếu có thanh khoản cao cho phép họ dễ dàng tham gia và thoát khỏi thị trường, đáp ứng nhu cầu vốn đột xuất hoặc tái cơ cấu danh mục đầu tư một cách linh hoạt. Ngược lại, cổ phiếu kém thanh khoản có thể khiến nhà đầu tư bị "kẹt vốn", không thể bán ra tại mức giá mong muốn, đặc biệt trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh. Hơn nữa, thanh khoản còn là một chỉ báo về mức độ quan tâm của thị trường đối với một cổ phiếu. Khối lượng giao dịchgiá trị giao dịch lớn thường cho thấy cổ phiếu đó đang thu hút sự chú ý của cả nhà đầu tư tổ chức lẫn cá nhân, tạo ra một môi trường giao dịch sôi động và minh bạch hơn.

II. Cách nhận diện rủi ro thanh khoản và biến động giá cổ phiếu

Mặc dù thanh khoản cao thường được xem là một đặc tính tốt, nó không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với lợi nhuận cao. Thực tế cho thấy, rủi ro thanh khoản là một thách thức lớn mà các nhà đầu tư phải đối mặt. Rủi ro này thể hiện ở việc không thể bán một tài sản với giá hợp lý do thiếu người mua, hoặc phải chấp nhận một khoản lỗ đáng kể để thực hiện giao dịch. Bên cạnh đó, biến động giá cổ phiếu cũng là một yếu to quan trọng. Một cổ phiếu có thể có thanh khoản rất cao trong những phiên bán tháo, nhưng điều đó lại đi kèm với sự sụt giảm mạnh về giá trị. Nghiên cứu trên sàn HOSE cho thấy mối quan hệ này không phải là tuyến tính. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu, bao gồm cả thanh khoản, đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Nhà đầu tư cần xem xét bối cảnh thị trường chung, tình hình kinh doanh của doanh nghiệp và cả các chỉ số kỹ thuật để có thể nhận diện và quản lý rủi ro một cách hiệu quả nhất.

2.1. Phân tích các thước đo rủi ro thanh khoản phổ biến

Rủi ro thanh khoản có thể được đo lường qua nhiều chỉ số. Một trong những thước đo kinh điển là chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spread), được Amihud & Mendelson (1986) sử dụng rộng rãi. Chênh lệch càng lớn, chi phí giao dịch càng cao và thanh khoản càng thấp. Một chỉ số khác là thước đo tính kém thanh khoản của Amihud (2002), phản ánh sự thay đổi giá trên mỗi đơn vị khối lượng giao dịch. Chỉ số này càng cao, cổ phiếu càng kém thanh khoản. Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các biến đại diện như vòng quay cổ phiếu (turnover) (tỷ lệ khối lượng giao dịch trên số lượng cổ phiếu lưu hành) để đánh giá. Việc hiểu và sử dụng các thước đo này giúp nhà đầu tư định lượng được mức độ rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động giá cổ phiếu

Biến động giá cổ phiếu không chỉ phụ thuộc vào thanh khoản mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác. Các yếu tố vĩ mô như lãi suất, lạm phát, tăng trưởng GDP và sự ổn định chính trị đều có ảnh hưởng lớn. Các yếu tố vi mô liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp như kết quả kinh doanh, chính sách cổ tức, thay đổi trong ban lãnh đạo, và các tin tức bất thường cũng tạo ra những biến động mạnh. Ngoài ra, tâm lý của nhà đầu tư cá nhân và hành vi của nhà đầu tư tổ chức cũng là một động lực quan trọng. Việc sử dụng các mô hình như mô hình GARCH có thể giúp dự báo và phân tích mức độ biến động, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư trong việc quản lý rủi ro danh mục của mình.

III. Phương pháp phân tích định lượng thanh khoản và giá cổ phiếu

Để làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa thanh khoản và TSSL, các nghiên cứu học thuật hiện đại thường dựa vào phân tích định lượng. Phương pháp này sử dụng các mô hình thống kê và kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết dựa trên dữ liệu thực tế. Luận văn của Nguyễn Ngọc Thu Huyền (2019) đã áp dụng một cách tiếp cận chặt chẽ, sử dụng dữ liệu tài chính của 326 doanh nghiệp trên HOSE trong 10 năm. Việc xây dựng một mô hình hồi quy mạnh mẽ, lựa chọn các biến đại diện phù hợp và xử lý dữ liệu tài chính một cách cẩn thận là chìa khóa để có được những kết quả đáng tin cậy. Cách tiếp cận này không chỉ giúp xác định chiều hướng tác động (tương quan thuận hay nghịch) mà còn đo lường được mức độ ảnh hưởng của thanh khoản lên giá cổ phiếu, sau khi đã kiểm soát các yếu tố quan trọng khác như quy mô công ty và rủi ro hệ thống.

3.1. Ứng dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng Panel Data

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, một công cụ mạnh mẽ kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian (nhiều năm) và dữ liệu chéo (nhiều công ty). Phương pháp này cho phép theo dõi sự thay đổi của các biến số qua thời gian cho cùng một doanh nghiệp, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa các doanh nghiệp tại một thời điểm. Mô hình tổng quát có dạng: TSSL là biến phụ thuộc, chịu ảnh hưởng bởi các biến độc lập đại diện cho thanh khoản (LIQ1, LIQ2, LIQ3, LIQ4) và các biến kiểm soát (Beta, quy mô công ty, tỷ lệ B/M). Việc sử dụng phương pháp OLS (Bình phương nhỏ nhất thông thường) để ước lượng các hệ số hồi quy giúp xác định mức độ và ý nghĩa thống kê của từng yếu tố tác động đến TSSL.

3.2. Đo lường biến số khối lượng giao dịch và giá trị giao dịch

Việc lựa chọn và đo lường các biến đại diện cho thanh khoản là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã sử dụng các biến số phổ biến. Khối lượng giao dịch (số cổ phiếu được mua bán) và giá trị giao dịch (tổng giá trị của các giao dịch) là hai chỉ số cơ bản nhất, phản ánh mức độ sôi động của thị trường đối với một cổ phiếu. Các biến này thường được chuẩn hóa bằng cách chia cho tổng khối lượng/giá trị giao dịch toàn thị trường hoặc số lượng cổ phiếu đang lưu hành để có thể so sánh giữa các công ty có quy mô khác nhau. Dữ liệu này, kết hợp với các chỉ số như chỉ số VN-Index và giá đóng cửa hàng tháng, tạo thành bộ dữ liệu tài chính nền tảng cho việc chạy mô hình phân tích.

IV. Hướng dẫn các chỉ số đo lường thanh khoản trên HOSE

Để thực hiện phân tích định lượng, việc lựa chọn các thước đo thanh khoản phù hợp với đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam là vô cùng cần thiết. Không có một chỉ số duy nhất nào có thể phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh của thanh khoản. Do đó, các nghiên cứu thường sử dụng một bộ gồm nhiều chỉ số khác nhau để có được cái nhìn toàn diện. Luận văn gốc đã xem xét và lựa chọn bốn biến đại diện chính (LIQ1, LIQ2, LIQ3, LIQ4), mỗi biến nắm bắt một khía cạnh riêng của tính thanh khoản. Việc hiểu rõ cách tính và ý nghĩa của từng chỉ số sẽ giúp các nhà đầu tư và nhà phân tích có thể tự mình đánh giá và so sánh mức độ thanh khoản giữa các cổ phiếu khác nhau trên sàn HOSE, từ đó đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn.

4.1. Vòng quay cổ phiếu Turnover và ý nghĩa thực tiễn

Chỉ số vòng quay cổ phiếu (turnover), ký hiệu là LIQ2 trong nghiên cứu, được tính bằng tỷ lệ giữa khối lượng giao dịch bình quân và số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Đây là một thước đo thanh khoản rất phổ biến, được đề xuất bởi Datar và cộng sự (1998). Một tỷ lệ turnover cao cho thấy cổ phiếu đang được giao dịch thường xuyên và tích cực, ngụ ý tính thanh khoản tốt. Nó phản ánh mức độ quan tâm và sự "luân chuyển" quyền sở hữu cổ phiếu trên thị trường. Tuy nhiên, một tỷ lệ turnover quá cao cũng có thể là dấu hiệu của hoạt động đầu cơ, cần được xem xét cẩn trọng.

4.2. Chênh lệch giá mua bán Bid ask spread và chi phí

Chênh lệch giá mua-bán (bid-ask spread), ký hiệu LIQ1, là sự khác biệt giữa giá chào bán cao nhất và giá chào mua thấp nhất tại một thời điểm. Đây được coi là chi phí tức thời mà nhà đầu tư phải trả để thực hiện giao dịch. Chênh lệch càng hẹp, thanh khoản càng cao và thị trường càng hiệu quả. Đối với các cổ phiếu blue-chip trên HOSE, chênh lệch này thường rất nhỏ. Ngược lại, các cổ phiếu penny hoặc ít được quan tâm thường có chênh lệch lớn, phản ánh rủi ro thanh khoản cao hơn và chi phí giao dịch tốn kém hơn cho nhà đầu tư.

V. Kết quả Tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu HOSE

Kết quả từ phân tích định lượng trên dữ liệu của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE đã mang lại những phát hiện quan trọng và có phần trái ngược với lý thuyết truyền thống ở các thị trường phát triển. Phân tích cho thấy tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu không phải lúc nào cũng thuận chiều. Cụ thể, nghiên cứu tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ nghịch biến giữa thanh khoản và tỷ suất sinh lời cổ phiếu. Điều này có nghĩa là các cổ phiếu có thanh khoản thấp hơn lại có xu hướng mang lại lợi nhuận trung bình cao hơn. Đây có thể được xem là phần bù rủi ro mà nhà đầu tư nhận được khi nắm giữ những tài sản kém linh hoạt. Phát hiện này cung cấp một góc nhìn mới, mang tính đặc thù của thị trường chứng khoán Việt Nam và là một gợi ý quan trọng cho việc xây dựng chiến lược đầu tư.

5.1. Phân tích mối quan hệ nghịch biến giữa thanh khoản và TSSL

Kết quả thống kê mô tả từ nghiên cứu cho thấy, khi phân các cổ phiếu thành ba nhóm thanh khoản cao (H), trung bình (M) và thấp (L), nhóm có thanh khoản thấp (L) thường xuyên ghi nhận mức TSSL trung bình cao nhất. Ví dụ, với đại diện thanh khoản LIQ2 (turnover), TSSL trung bình tăng dần từ nhóm H đến nhóm L. Điều này củng cố giả thuyết về phần bù cho rủi ro thanh khoản. Các nhà đầu tư yêu cầu một mức sinh lời kỳ vọng cao hơn để bù đắp cho khó khăn và chi phí tiềm ẩn khi giao dịch các cổ phiếu kém thanh khoản. Đây là một kết quả tương đồng với nghiên cứu của Võ Xuân Vinh và Nguyễn Minh Nguyệt (2017) tại Việt Nam.

5.2. Ảnh hưởng của thanh khoản khi giá cổ phiếu tăng và giảm

Một phát hiện độc đáo của nghiên cứu là vai trò của thanh khoản thay đổi tùy thuộc vào xu hướng giá. Khi giá cổ phiếu giảm (TSSL < 0), các cổ phiếu có thanh khoản cao (nhóm H) có mức sụt giảm trung bình mạnh hơn so với các cổ phiếu thanh khoản thấp (nhóm L). Điều này cho thấy thanh khoản cao có thể khuếch đại xu hướng bán tháo. Ngược lại, khi giá cổ phiếu tăng (TSSL > 0), các cổ phiếu thanh khoản cao lại mang lại TSSL trung bình cao hơn. Thanh khoản lúc này đóng vai trò như một chất xúc tác, thu hút dòng tiền và đẩy giá lên cao hơn. Hiểu được sự khác biệt này giúp nhà đầu tư điều chỉnh chiến lược linh hoạt theo từng giai đoạn của thị trường.

VI. Bí quyết ứng dụng kết quả nghiên cứu vào đầu tư thực tế

Từ những kết quả học thuật, có thể rút ra nhiều hàm ý và bài học kinh nghiệm quý báu cho cả nhà đầu tư cá nhânnhà đầu tư tổ chức. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở các chỉ số tài chính cơ bản của doanh nghiệp mà cần phải kết hợp với việc đánh giá sâu sắc về tính thanh khoản. Một chiến lược đầu tư hiệu quả không nên chỉ chạy theo những cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn nhất, mà cần phải hiểu rõ bản chất đằng sau các con số đó. Liệu thanh khoản cao đến từ sự quan tâm bền vững của các nhà đầu tư dài hạn, hay chỉ là hoạt động đầu cơ ngắn hạn? Liệu một cổ phiếu thanh khoản thấp có phải là một "viên ngọc ẩn" đang bị thị trường định giá thấp hay không? Việc trả lời những câu hỏi này sẽ là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng từ mối quan hệ thanh khoản và giá cổ phiếu.

6.1. Hàm ý chính sách cho nhà đầu tư tổ chức trên TTCK Việt Nam

Đối với nhà đầu tư tổ chức, kết quả nghiên cứu gợi ý rằng chiến lược đầu tư vào các cổ phiếu có thanh khoản thấp hơn có thể mang lại lợi nhuận vượt trội trong dài hạn, miễn là họ có khả năng quản lý rủi ro thanh khoản. Các quỹ đầu tư có thể xem xét phân bổ một phần danh mục vào các cổ phiếu small-cap, mid-cap có nền tảng cơ bản tốt nhưng chưa được thị trường chú ý nhiều. Hơn nữa, việc hiểu rõ hành vi của thanh khoản trong các chu kỳ thị trường tăng/giảm giúp các nhà quản lý quỹ có thể thực hiện các chiến lược phòng vệ rủi ro hoặc gia tăng lợi nhuận một cách chủ động và hiệu quả hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.2. Hạn chế nghiên cứu và hướng phát triển trong tương lai

Mặc dù mang lại nhiều kết quả giá trị, nghiên cứu vẫn có những hạn chế nhất định. Việc sử dụng dữ liệu hàng tháng có thể bỏ qua những biến động trong ngày. Các thước đo thanh khoản được lựa chọn chưa bao quát hết mọi khía cạnh phức tạp của thị trường. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng bằng cách sử dụng dữ liệu tần suất cao hơn (hàng ngày, trong ngày), áp dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến hơn như mô hình GARCH để phân tích biến động, hoặc xem xét thêm các yếu tố về cấu trúc vi mô thị trường. Việc tiếp tục đào sâu vào tác động của thanh khoản đến giá cổ phiếu sẽ góp phần nâng cao sự hiểu biết và tính hiệu quả của thị trường chứng khoán.

04/10/2025
Thanh khoản và giá cổ phiếu các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Lý do nghiên cứu Thị trường chứng khoán Việt Nam nói chung và Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) nói riêng đã trải qua gần 20 năm hình thành và phát triển. Với phiên giao dịch đầu tiên tại HOSE vào ngày 28/07/2000 chỉ với hai cổ phiếu là SAM và REE đã đánh dấu một bước ngoặc lịch sử. Tính đến 31/12/2018 có 373 mã cổ phiếu niêm yết trên HOSE với giá trị giao dịch bình quân đạt 5.755 tỷ đồng/ ngày và khối lượng giao dịch bình quân đạt 201.98 triệu chứng khoán/ ngày (lần lượt tăng 31,44% và 5,05% so với năm 2017) - Theo Báo cáo thường niên HOSE 2018.

Cũng theo báo cáo này, đầu tháng 4 - 2018 chỉ số Vn-index cũng đã đạt đỉnh lịch sử ở mức 1. Thị trường chứng khoán hiện nay trở thành một kênh đầu tư được nhiều nhà đầu tư (NĐT) lựa chọn vì khả năng mang lại một khoản lợi nhuận lớn cho NĐT và thị trường chứng khoán được nhiều nhà đầu tư nhận định là có tính thanh khoản. Vậy tính thanh khoản là gì? Brennan & Tamarowski (2000) cho rằng Tính thanh khoản của một tài sản được đo bằng mức chiết khấu giá cần thiết để mua hoặc bán ngay lập tức hay theo Amihud & Mendelson (2005) cho rằng tính thanh khoản nói một cách đơn giản là một sự dễ dàng giao dịch của một chứng khoán và theo Nguyễn Anh Phong (2012) cho rằng thanh khoản là tính dễ dàng bán một tài sản ngay lập tức sau khi mua nó mà không có giảm giá và không phát sinh chi phí giao dịch. Qua các định nghĩa trên và qua quá trình quan sát các cổ phiếu giao dịch trên HOSE, tác giả nhận thấy hai vấn đề: (1) Cổ phiếu được niêm yết trên HOSE là một tài sản có tính thanh khoản - tức là cổ phiếu dễ dàng được chuyển đổi thành tiền mặt khi NĐT có nhu cầu.

(2) Tuy có tính thanh khoản nhưng chúng ta phải xem xét xem thanh khoản ở đây là cao hay thấp, vì về mặt lý thuyết là tính thanh khoản là khả năng chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức nhưng trên thực tế khi một cổ phiếu giao dịch trên thị trường nó còn phụ thuộc rất nhiều vào yếu tố cung - cầu. Và một NĐT trên thị trường yếu tố họ quan tâm nhất chính là tỷ suất sinh lời (TSSL) của một cổ phiếu mà họ đầu tư vào. Như vậy, một cổ phiếu có tính thanh khoản cao hay thấp liệu có ảnh hưởng đến TSSL của NĐT? Bên cạnh đó, tác giả còn nhận 2 thấy sự tăng / giảm của giá cổ phiếu có ảnh hưởng đến mối quan hệ thanh khoản và TSSL. Cụ thể, có những trường hợp trong những phiên giá giảm mà khối lượng giao dịch tăng cao đột biến sẽ làm cho NĐT có những thắc mắc tại sao giá giảm mà lại có nhiều người bán ra làm nhiều NĐT lo lắng sự giảm giá của cổ phiếu nên bán theo, khi đó lượng cung trên thị trường quá nhiều sẽ dễ dẫn tới những phiên giảm giá và làm giảm TSSL hay là khi giá tăng mà khối lượng tăng lên sẽ làm nhiều NĐT kỳ vọng vào sự tăng giá tiếp theo của cổ phiếu nên lượng mua tăng lên làm tăng giá cổ phiếu và mang lại TSSL cao hơn cho NĐT.

Vậy có phải khi giá giảm, thanh khoản tương quan nghịch với TSSL và ngược lại, khi giá tăng mối quan hệ thanh khoản và TSSL là tương quan thuận? Trước những suy nghĩ đó, tác giả đã tìm hiểu một số nghiên cứu về tính thanh khoản ở thị trường chứng khoán Việt Nam và nước ngoài để làm nền tảng xây dựng và nghiên cứu đề tài “Thanh khoản và giá cổ phiếu các doanh nghiệp niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh”. Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan 1. Nghiên cứu trong nước Nghiên cứu của Lê Vũ Nam và Phan Thị Tường Tâm (2005) về đề tài “Nâng cao tính thanh khoản trên thị trường chứng khoán” đã có định nghĩa thanh khoản đó là: “Về bản chất, tính thanh khoản hay còn gọi là tính linh hoạt (liquidity) trong giao dịch chứng khoán là khả năng chuyển đổi chứng khoán thành tiền và ngược lại. Hay nói cách khác tính thanh khoản cho phép nhà đầu tư có thể mua hoặc bán được một loại chứng khoán bất kì thời điểm nào với mức giá có thể chấp nhận được mà vẫn không làm ảnh hưởng đến giá trị thực của nó.” Đây là một nghiên cứu định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến tính thanh khoản.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Anh Phong (2012) sử dụng phương pháp luận của Fama- Macbeth (1973) và Fama-French (1992) để đánh giá tác động của thanh khoản đến suất sinh lời cổ phiếu. Tác giả hồi quy dữ liệu chuỗi thời gian để tính chỉ số beta, dữ liệu dạng pool dùng để tính trung bình nhóm và dữ liệu chéo để tính toán ước lượng tính phù hợp của các chỉ số thanh khoản. Các mẫu dữ liệu được chọn bao gồm 3 các cổ phiếu đã niêm yết tại sở giao dịch chứng khoán TP.HCM và sở giao dịch chứng khoán Hà Nội từ năm 2007 đến năm 2011. Kết luận là tính thanh khoản có quan hệ với suất sinh lời, tuy nhiên chỉ tiêu thanh khoản liq3 đo bằng số lượng cổ phiếu giao dịch so với số lượng cổ phiếu đang lưu hành và liq1 đo bằng logarit tự nhiên giá trị giao dịch bình quân đều có quan hệ dương với suất sinh lời - kết quả này trái ngược với nghiên cứu của nước ngoài, đây là khám phá mới mang tính đặc trưng riêng tại thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thu Trang (2014) sử dụng phương pháp hồi quy Pooled OLS và FEM giữa biến phụ thuộc là TSSL cổ phiếu và các biến giải thích đại diện thanh khoản là tính thiếu thanh khoản và tính thanh khoản cổ phiếu, rủi ro hệ thống, rủi ro thanh khoản, quy mô, tỷ lệ giá trị sổ sách trên mức vốn hóa thị trường của các cổ phiếu niêm yết trên HNX và HOSE giai đoạn 2007-2014. Trong đó, tính thiếu thanh khoản được đo lường bằng tỷ lệ trung bình của lợi nhuận tuyệt đối hàng ngày trên khối lượng giao dịch ngày đó và chênh lệch giá mua- giá bán; tính thanh khoản được đo lường bằng khối lượng giao dịch. Kết quả cho thấy TSSL vượt trội chịu ảnh hưởng của tính thiếu thanh khoản và tính thanh khoản. Nghiên cứu của tác giả Võ Xuân Vinh và Nguyễn Minh Nguyệt (2017) sử dụng phương pháp hồi quy OLS với các công ty niêm yết trên HOSE giai đoạn 2006-2015 đo lường thanh khoản bằng cái đại diện liq1 được tính bằng logarith khối lượng giao dịch bình quân của cổ phiếu trong từng năm, liq2 được tính bằng khối lượng giao dịch bình quân của cổ phiếu trong năm so với khối lượng cổ phiếu lưu hành bình quân trong năm, liq3 được tính bằng tỷ lệ giữa tổng khối lượng giao dịch cổ phiếu trong năm so với khối lượng giao dịch cổ phiếu lưu hành bình quân trong năm và liq4 được tính bằng tỷ lệ giá trị tuyệt đối tỷ suất sinh lợi chứng khoán trên khối lượng giao dịch.

Kết quả nghiên cứu cho thấy ở thị trường chứng khoán Việt Nam trái ngược với các nghiên cứu nước ngoài khi mà các cổ phiếu ít thanh khoản thì TSSL cao để bù lại cho phần rủi ro thanh khoản. Cổ phiếu có tính thanh khoản càng cao thì sẽ đạt TSSL cổ phiếu càng cao và ngược lại, những cổ phiếu kém thanh khoản thì có TSSL càng thấp. Nghiên cứu của tác giả Bùi Thị Lệ (2018) nghiên cứu nhằm kiểm định phần bù 4 rủi ro thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Sử dụng dữ liệu giai đoạn 2012-2016 trên HOSE.

Nghiên cứu sử dụng cách chia danh mục dựa trên thước đo thanh khoản kém của Amihud. Tác giả sử dụng thước đo kém thanh khoản của Amihud (2002) để đo lường tính kém thanh khoản. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các danh mục thanh khoản kém có phần bù rủi ro kém thanh khoản rõ rệt cho người mua vào nắm giữ chứng khoán hay nói các khác rủi ro kém thanh khoản được định giá phù hợp với lý thuyết rủi ro thanh khoản. Danh mục thanh khoản tốt có phần bù rủi ro thanh khoản tốt rõ rệt cho người bán hay nói cách khác rủi ro thanh khoản cũng được định giá nhưng theo hướng bù đắp cho người bán.

Nghiên cứu nước ngoài Nghiên cứu của tác giả S. Kerry Cooper, John C. Groth, and William E. Avera (1985) cho rằng tính thanh khoản của chứng khoán là mối quan hệ giữa khối lượng giao dịch và những thay đổi trong giá thị trường đã dành được sự công nhận ngày càng tăng như một yếu tố chiến lược đầu tư.

Theo các tác giả, thanh khoản tương đối cao được coi là một đặc tính mong muốn của một cổ phiếu, đặc biệt là đối với các NĐT tổ chức - những người thường giao dịch với khối lượng lớn. Do đó mà các doanh nghiệp nói chung sẽ tìm kiếm những phương tiện tăng cường tính thanh khoản của họ. Nghiên cứu này kiểm tra mối quan hệ của thanh khoản cổ phiếu thông thường, đối với cả việc niêm yết và biến động giá cả trong các phiên tăng giảm mạnh trên thị trường. Kết quả phân tích khái niệm và thực nghiệm của các tác giả cho thấy thanh khoản được liên kết với giá hành vi.

Thứ nhất, trong khi tỷ lệ thanh khoản có xu hướng tăng theo giá trị thị trường và giá cổ phiếu, mối quan hệ này không cùng thời điểm và tỷ lệ. Trong mỗi thập phân vị, phạm vi thanh khoản là rất rộng, do đó, trong khi kích thước và giá đóng vai trò như đại diện của thanh khoản, ngoại lệ thường xuyên đủ để biện minh cho nội dung thông tin về tỷ lệ thanh khoản và giải thích lý do tại sao NĐT lớn sẵn sàng trả tiền cho thông tin thanh khoản. Thứ hai, thanh khoản OTC có khả năng chi phối thanh khoản AMEX cho các cổ phiếu cùng quy mô. Nghiên cứu của tác giả Yakov Amihud & Haim Mendelson (1986) đo lường thanh khoản do chênh lệch giá mua - giá bán trên giá tài sản.

Họ thành lập 49 Danh mục 5 đầu tư cho các cổ phiếu trên NYSE trong giai đoạn 1961-1980 dựa trên các ước tính hệ số Beta và biến chênh lệch giá mua- giá bán. Họ thực hiện hồi quy theo phương pháp bình phương nhỏ nhất của danh mục lợi nhuận hàng tháng trên beta, chênh lệch giá mua- giá bán và một biến dummy cho mỗi năm. Cho thấy hệ số của biến chênh lệch giá mua bán là 0.83) và có ý nghĩa đáng kể lên lợi nhuận cổ phiếu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ