Luận văn: Hoạt động đào tạo nhân lực tại Tập đoàn Đông Đô - BQP

Luận văn thạc sỹ phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Công ty Đông Đô BQP, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực doanh nghiệp.

Trường đại học

Viện Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2017

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn đào tạo nhân lực tại Đông Đô BQP

Luận văn thạc sỹ về chủ đề đào tạo nhân lực tại Công ty CP Tập đoàn ĐTXDPT Đông Đô – BQP là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn hệ thống về tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực trong bối cảnh cạnh tranh của một doanh nghiệp quân đội. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển mà còn đi sâu vào thực tiễn tại một đơn vị đặc thù, từ đó đưa ra những giải pháp mang tính ứng dụng cao. Bối cảnh nghiên cứu cho thấy, trong xu thế công nghiệp hóa và hiện đại hóa, chất lượng nhân lực trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Tổng công ty Đông Đô, trực thuộc Bộ Quốc Phòng, nhận thức rõ vai trò của con người là yếu tố quyết định thành bại. Luận văn nhấn mạnh rằng đầu tư vào đào tạo chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững, giúp nhân viên nâng cao năng lực, gắn bó lâu dài và tạo ra một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh. Công trình này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý, chuyên gia nhân sự và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị nhân sự trong các doanh nghiệp xây dựng, đặc biệt là các đơn vị có yếu tố quân đội.

1.1. Lý do chọn đề tài Sự cần thiết nâng cao chất lượng nhân lực

Luận văn xuất phát từ yêu cầu cấp thiết của thực tiễn. Tổng công ty Đông Đô - BQP luôn xem việc xây dựng và bồi dưỡng cán bộ, nhân viên là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, theo tác giả Phạm Thị Phương Anh, công tác này vẫn còn nhiều bất cập, chưa thực sự hiệu quả. Một trong những vấn đề nổi cộm là cán bộ chuyên trách đào tạo chưa đúng chuyên ngành, trình độ chuyên môn của người lao động còn chênh lệch lớn. Chương trình đào tạo còn nhiều hạn chế, chưa phù hợp với yêu cầu công việc thực tế. Do đó, việc nghiên cứu để tìm ra các giải pháp đào tạo nhân lực hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng nhân lực, tăng khả năng cạnh tranh là vô cùng cần thiết và có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Hoàn thiện chính sách nhân sự

Nghiên cứu đặt ra ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp. Thứ hai, phân tích và đánh giá đúng thực trạng đào tạo nhân lực tại Đông Đô BQP giai đoạn 2014-2016, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân. Cuối cùng, luận văn đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách nhân sự và hoạt động đào tạo tại công ty với tầm nhìn đến năm 2021. Các giải pháp này hướng tới việc xây dựng một nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng đào tạo nhân lực tại Đông Đô BQP

Chương 2 của luận văn tập trung mổ xẻ thực trạng đào tạo nhân lực tại Công ty CP Tập đoàn ĐTXDPT Đông Đô – BQP. Phân tích dựa trên số liệu thu thập trong giai đoạn 2014-2016, cho thấy một bức tranh đa chiều về công tác quản trị nhân sự tại đây. Mặc dù công ty đã có những nỗ lực nhất định, thể hiện qua việc thành lập bộ phận chuyên trách và xây dựng quy trình đào tạo, nhưng hiệu quả vẫn chưa như kỳ vọng. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là sự chênh lệch về trình độ. Theo Bảng 2.3, năm 2016, lao động phổ thông chiếm tới 49,03%, trong khi lao động có trình độ đại học, cao đẳng chỉ chiếm 7,74%. Điều này đặt ra một thách thức lớn cho việc nâng cao chất lượng nhân lực đồng đều. Bên cạnh đó, quy trình xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính hình thức, chủ yếu dựa trên đề xuất từ các phòng ban mà thiếu sự phân tích sâu sắc về năng lực cốt lõi và yêu cầu công việc. Việc đánh giá nhân viên trước và sau đào tạo chưa được hệ thống hóa, gây khó khăn trong việc đo lường hiệu quả đào tạo.

2.1. Đặc điểm nguồn nhân lực và những thách thức đặt ra

Luận văn chỉ rõ, Tổng công ty Đông Đô sở hữu một đội ngũ lao động trẻ, với khoảng 80% dưới 40 tuổi, đây là một lợi thế lớn cho việc học tập và tiếp thu kiến thức mới. Tuy nhiên, cơ cấu nhân lực lại mất cân đối nghiêm trọng về trình độ chuyên môn. Tỷ lệ lao động phổ thông chưa qua đào tạo chiếm gần một nửa tổng số lao động (152/310 người năm 2016). Sự chênh lệch này tạo ra rào cản trong việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình làm việc. Hơn nữa, tình trạng "chảy máu chất xám" cũng là một vấn đề đáng lo ngại, khi số liệu cho thấy hiện tượng thôi việc của người lao động có trình độ cao diễn ra khá phổ biến (26 người năm 2016).

2.2. Bất cập trong tổ chức bộ máy và quy trình đào tạo

Công tác đào tạo nhân lực được giao cho Phòng Tổ chức hành chính phụ trách. Tuy nhiên, theo nghiên cứu, cán bộ chuyên trách công tác này là một chuyên viên chưa qua đào tạo đúng chuyên ngành. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoạch định và tổ chức các chương trình đào tạo. Quy trình đào tạo dù được xây dựng gồm 5 bước nhưng trên thực tế, khâu xác định nhu cầu và đánh giá hiệu quả là yếu nhất. Việc xác định nhu cầu chủ yếu do Phòng Tổ chức hành chính tổng hợp, thiếu sự tham gia sâu của các trưởng bộ phận và thiếu các công cụ phân tích khoa học để xác định chính xác khoảng trống năng lực của nhân viên.

III. Phương pháp xác định nhu cầu đào tạo nhân lực tối ưu

Để giải quyết những hạn chế trong thực trạng đào tạo nhân lực, luận văn đề xuất một phương pháp tiếp cận bài bản hơn trong việc xác định nhu cầu. Thay vì chỉ dựa vào đề xuất chủ quan, công ty cần triển khai một quy trình phân tích ba cấp độ: phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân. Đây là nền tảng để xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển thực sự phù hợp và hiệu quả. Việc xác định đúng nhu cầu không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo các khóa học đáp ứng chính xác mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp quân đội này. Nó giúp trả lời các câu hỏi cốt lõi: Ai cần được đào tạo? Cần đào tạo những kỹ năng, kiến thức gì? Và tại sao việc đào tạo lại cần thiết tại thời điểm này? Cách tiếp cận này giúp chuyển đổi hoạt động đào tạo từ bị động, giải quyết sự vụ sang chủ động, định hướng chiến lược, gắn liền với mục tiêu phát triển nguồn nhân lực dài hạn của Tổng công ty Đông Đô.

3.1. Phân tích tổ chức Gắn đào tạo với chiến lược kinh doanh

Phân tích tổ chức là bước đầu tiên và quan trọng nhất, nhằm liên kết nhu cầu đào tạo với các mục tiêu chiến lược của công ty. Luận văn chỉ ra rằng, với định hướng mở rộng thị trường và đầu tư vào công nghệ hiện đại, Tổng công ty Đông Đô cần một đội ngũ nhân lực có khả năng vận hành máy móc tiên tiến và kỹ năng quản lý dự án chuyên nghiệp. Do đó, nhu cầu đào tạo không chỉ là các kỹ năng kỹ thuật mà còn bao gồm kỹ năng mềm, kỹ năng quản lý và ngoại ngữ. Việc phân tích này giúp định hướng các chương trình bồi dưỡng cán bộ và phát triển nhân viên kế cận, đảm bảo sự sẵn sàng của nguồn nhân lực cho các dự án tương lai.

3.2. Phân tích công việc Xây dựng năng lực cốt lõi cho vị trí

Bước tiếp theo là phân tích công việc chi tiết. Luận văn gợi ý sử dụng các công cụ như "Bản yêu cầu công việc" (ví dụ Bảng 2.4) để xác định rõ các kiến thức, kỹ năng, và thái độ cần thiết cho từng vị trí. Bằng cách so sánh yêu cầu công việc với năng lực thực tế của người lao động, công ty có thể xác định chính xác những khoảng trống cần được lấp đầy thông qua đào tạo. Cách làm này giúp thiết kế nội dung đào tạo sát với thực tế, tập trung vào việc phát triển những năng lực cốt lõi cần thiết để hoàn thành tốt công việc, thay vì các kiến thức chung chung, thiếu tính ứng dụng.

3.3. Phân tích cá nhân Nền tảng cho lộ trình công danh rõ ràng

Cuối cùng, phân tích cá nhân tập trung vào hiệu suất và tiềm năng của từng nhân viên. Luận văn đề cao việc sử dụng các "Bảng tổng kết phân tích nhân viên" (Bảng 2.5) và kết quả đánh giá nhân viên định kỳ. Thông qua đó, nhà quản lý có thể xác định điểm mạnh, điểm yếu của từng người, từ đó thiết kế các khóa đào tạo phù hợp. Việc này không chỉ giúp nhân viên cải thiện hiệu suất mà còn cho họ thấy được sự quan tâm của công ty, tạo động lực và xây dựng một lộ trình công danh rõ ràng, góp phần giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao.

IV. Bí quyết hoàn thiện quy trình đào tạo nhân lực toàn diện

Từ việc xác định đúng nhu cầu, luận văn đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện toàn bộ quy trình đào tạo nhân lực tại Đông Đô BQP. Một quy trình hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc tổ chức lớp học mà phải bao gồm cả việc lập kế hoạch chi tiết, lựa chọn phương pháp phù hợp, và quan trọng nhất là bố trí, sử dụng nhân lực sau đào tạo một cách hợp lý. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một kế hoạch đào tạo hàng năm, được liên kết chặt chẽ với kế hoạch kinh doanh. Kế hoạch này cần xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung, ngân sách và mô hình đào tạo sẽ áp dụng. Việc lựa chọn phương pháp đào tạo cũng cần đa dạng hóa, kết hợp giữa đào tạo tại chỗ (kèm cặp, luân chuyển công việc) và đào tạo tập trung bên ngoài để tối ưu hóa hiệu quả đào tạo. Sự thành công của quy trình này phụ thuộc lớn vào sự cam kết của ban lãnh đạo và năng lực của bộ phận chuyên trách quản trị nhân sự.

4.1. Lập kế hoạch và lựa chọn mô hình đào tạo phù hợp

Luận văn đề xuất công ty cần xây dựng một kế hoạch đào tạo chi tiết hàng năm. Kế hoạch này phải cụ thể hóa các mục tiêu như: số lượng học viên, kỹ năng cần đạt được sau đào tạo, thời gian và ngân sách dự kiến. Đặc biệt, việc lựa chọn mô hình đào tạo cần linh hoạt, tùy thuộc vào đối tượng và nội dung. Đối với công nhân kỹ thuật, các phương pháp đào tạo tại chỗ như dạy nghề, kèm cặp trực tiếp sẽ hiệu quả. Trong khi đó, đối với cán bộ quản lý, các hình thức hội thảo, nghiên cứu tình huống, bồi dưỡng cán bộ tại các cơ sở đào tạo uy tín sẽ phù hợp hơn. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và đảm bảo kiến thức được áp dụng ngay vào thực tế.

4.2. Bố trí nhân sự sau đào tạo Tối đa hóa hiệu quả đầu tư

Một trong những điểm yếu lớn trong công tác đào tạo và phát triển hiện nay là khâu bố trí và sử dụng nhân lực sau đào tạo. Luận văn chỉ ra rằng, để tối đa hóa lợi ích, công ty cần có chính sách rõ ràng để tạo cơ hội cho người lao động áp dụng kiến thức, kỹ năng mới. Các biện pháp được đề xuất bao gồm: mở rộng công việc, giao phó những nhiệm vụ mới có tính thách thức cao hơn, trao quyền tự chủ và điều chỉnh chế độ đãi ngộ, lương thưởng tương xứng với trình độ mới. Điều này không chỉ phát huy hiệu quả của khoản đầu tư vào đào tạo mà còn là một hình thức ghi nhận, tạo động lực mạnh mẽ cho nhân viên.

V. Cách đánh giá hiệu quả đào tạo nhân lực tại Đông Đô

Một chương trình đào tạo nhân lực chỉ thực sự hoàn chỉnh khi có một hệ thống đánh giá hiệu quả khoa học và chính xác. Luận văn chỉ ra sự thiếu sót trong công tác này tại Tổng công ty Đông Đô và đề xuất xây dựng một hệ thống đánh giá chi tiết. Việc đánh giá không nên chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của học viên sau khóa học. Nó cần được thực hiện một cách đa chiều, đo lường cả về mặt định tính và định lượng, từ sự thay đổi trong kiến thức, kỹ năng đến tác động cụ thể lên kết quả kinh doanh. Việc áp dụng các mô hình đánh giá chuyên nghiệp như mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick được khuyến khích. Hệ thống này giúp công ty xác định được mức độ thành công của chương trình, những điểm cần cải thiện và quan trọng hơn là tính toán được lợi tức trên đầu tư (ROI) cho hoạt động đào tạo và phát triển, chứng minh giá trị của quản trị nhân sự đối với sự phát triển chung của doanh nghiệp.

5.1. Áp dụng mô hình Kirkpatrick trong đánh giá đào tạo

Luận văn đề xuất áp dụng mô hình 4 cấp độ của Donald Kirkpatrick, một phương pháp đã được công nhận rộng rãi. Cấp độ 1 (Phản ứng): Thu thập phản hồi của học viên về khóa học. Cấp độ 2 (Học hỏi): Kiểm tra kiến thức và kỹ năng học viên thu nhận được. Cấp độ 3 (Hành vi): Quan sát sự thay đổi trong hành vi và cách làm việc của nhân viên khi trở về đơn vị. Cấp độ 4 (Kết quả): Đo lường tác động của đào tạo lên các chỉ số kinh doanh như năng suất lao động, doanh thu, lợi nhuận. Việc áp dụng mô hình này giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu quả đào tạo.

5.2. Các tiêu chí định lượng Năng suất lao động và thu nhập

Để đánh giá tác động cụ thể, luận văn gợi ý sử dụng các tiêu chí định lượng rõ ràng. Dựa trên số liệu từ Bảng 2.15 trong tài liệu gốc, công ty có thể so sánh năng suất lao động và thu nhập bình quân của người lao động trước và sau khi tham gia đào tạo. Ví dụ, năng suất lao động bình quân đã tăng từ 1,657 tỷ đồng/người năm 2014 lên 3,064 tỷ đồng/người năm 2016. Mặc dù sự gia tăng này có thể do nhiều yếu tố, nhưng việc phân tích tương quan với các chương trình đào tạo sẽ giúp lượng hóa một phần đóng góp của hoạt động nâng cao chất lượng nhân lực.

5.3. Tiêu chí định tính Thay đổi thái độ và văn hóa doanh nghiệp

Bên cạnh các con số, tác động về mặt định tính cũng rất quan trọng. Hệ thống đánh giá cần ghi nhận sự thay đổi trong thái độ làm việc, mức độ chủ động, tinh thần hợp tác và sự gắn kết của nhân viên. Sự cải thiện trong các yếu tố này là chỉ báo cho thấy đào tạo không chỉ nâng cao kỹ năng mà còn góp phần củng cố văn hóa doanh nghiệp, tạo ra một môi trường làm việc tích cực và chuyên nghiệp hơn, điều này đặc biệt quan trọng đối với một doanh nghiệp quân đội như Đông Đô BQP.

15/10/2025
Luận văn thạc sỹ đào tạo nhân lực tại công ty cổ phần tập đoàn đầu tư xây dựng phát triển đông đô bqp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ ĐÀO TẠO NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Một số khái niệm cơ bản 1.1 Nhân lực “Nhân lực được hiểu là toàn bộ khả năng về thể lực và trí lực của con người, được vận dụng trong quá trình lao động sản xuất”. Nhân lực được xem là sức lao động của con người – một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố sản xuất của các tổ chức [22 tr6]. Nhân lực bao gồm cả về sức khỏe (chiều cao, cân nặng, độ lớn, sức bền của lực…), trình độ (kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm), tâm lý, ý thức, mức độ cố gắng, sức sáng tạo, lòng đam mê… Nguồn lực trong mỗi con người có thể nói là không có giới hạn. Bởi những nhân tố tưởng chừng có hạn như sức khỏe, thể lực của con người, đặt trong những tình huống nhất định nào đó lại có thể vượt xa hơn cái tưởng chừng là giới hạn đã có.

Sức khỏe của con người bị ảnh hưởng, được điều khiển bởi tâm lý và ý thức. Trong khi những diễn biến về tâm lý và ý thức lại bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài. Trong một tổ chức doanh nghiệp, nhân lực bao gồm tất cả các tiềm năng của con người (kể cả những thành viên trong ban lãnh đạo doanh nghiệp) tức là tất cả các thành viên trong doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp. Đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp Tác giả Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007) cho rằng: “Đào tạo là quá trình học tập làm cho người lao động có thể thực hiện được chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ.

Đó chính là quá trình học tập làm cho người lao động nắm vững hơn về công việc của mình, là những hoạt động học tập để nâng cao trình độ, kỹ năng của người lao động để thực hiện nhiệm vụ lao động của mình có hiệu quả hơn”. Đào tạo nguồn nhân lực là quá trình thúc đẩy phát triển nguồn lực con người tri thức, phát triển các kỹ năng và các phẩm chất lao động mới, thúc đẩy sáng tạo 8 thành tựu khoa học – công nghệ mới, đảm bảo sự vận động tích cực của các ngành nghề, lĩnh vực và toàn xã hội. Quá trình đào tạo làm biến đổi nguồn lực cả về số lượng, chất lượng và cơ cấu nhằm phát huy, khơi dậy những tiềm năng con người, phát triển toàn bộ và từng bộ phận trong cấu trúc nhân cách, phát triển cả năng lực vật chất và năng lực tnh thần, tạo dựng và ngày càng nâng cao, hoàn thiện về đạo đức và tay nghề, cả về tâm hồn và hành vi từ trình độ chất lượng này đến trình độ chất lượng khác cao hơn hoàn thiện hơn, đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu nhân lực cho công nghiệp hóa – hiện đại hóa đất nước “Đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp là việc trang bị kiến thức lý thuyết tổng hợp và kỹ năng thực hành về một nghề để người lao động có thể thực hiện được công việc hoặc chức năng, nhiệm vụ có hiệu quả hơn trong công tác của họ”. Đào tạo nhân lực theo nghĩa rộng được hiểu là hệ thống các biện pháp được sử dụng nhắm tác động lên quá trình học tập giúp con người tiếp thu các kiến thức, kỹ năng mới, thay đổi các quan điểm hay hành vi và nâng cao khả năng thực hiện công việc của cá nhân.

Đó là tổng thể các hoạt động tổ chức được thực hiện trong một thời gian nhất định nhằm đem đến sự thay đổi cho người lao động đối với công việc của họ theo chiều hướng tốt hơn. Đào tạo có định hướng vào hiện tại chú trọng vào công việc hiện thời của nhân viên, giúp nhân viên có ngay các kỹ năng kiến thức cần thiết để thực hiện tốt công việc hiện tại. Đào tạo thường được sử dụng nhằm nâng cao năng suất, hiệu quả làm việc cho các nhân viên trong doanh nghiệp. Các lãnh đạo nên lưu ý là các nguyên nhân dẫn đến năng suất và hiệu quả làm việc thấp rất đa dạng: năng lực của nhân viên kém; không có hệ thống kích thích nhân viên; các doanh nghiệp kém; nhân viên không biết các yêu cầu, tiêu chuẩn mẫu trong thực hiện công việc… 1.

Sự cần thiết, mục đích, vai trò của đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp 1. Sự cần thiết đào tạo nhân lực Đào tạo nhân lực để đáp ứng yêu cầu công việc của tổ chức chuẩn bị và bù đắp những chỗ bị thiếu, bị bỏ trống giúp doanh nghiệp hoạt động tốt hơn, có hiệu quả hơn. 9 Đào tạo nhân lực để đáp ứng nhu cầu học tập, phát triển của người lao động. Nghiên cứu về nhu cầu của con người ta thấy rằng nhu cầu tự hoàn thiện là nhu cầu cao nhất của con người.

Theo đó, con người luôn muốn được học tập để tiến bộ, để đạt được tiềm lực của mình và tự tiến hành công việc. Đào tạo nhân lực chính là đầu tư vào nguồn lực con người, là hoạt động sinh lời đáng kể. Bởi vì con người là một yếu tố rất quan trọng của sản xuất, tác động đến tất cả các yếu tố còn lại của quá trình sản xuất. Suy cho cùng, con người là yếu tố quyết định đến sự thành hay bại của một doanh nghiệp.

Mục đích đào tạo nhân lực Mục tiêu đào tạo là nhằm sử dụng tối đa nhân lực hiện có và nâng cao tính chuyên nghiệp, tính hiệu quả của doanh nghiệp thông qua việc giúp người lao động hiểu rõ hơn về công việc, nắm vững hơn về nghề nghiệp của mình và thực hiện chức năng nhiệm vụ của mình một cách tự giác hơn với thái độ tốt hơn, cũng như nâng cao khả năng thích ứng của họ với các công việc trong tương lai. (Nguồn: Hà Văn Hội, 2006) Mục tiêu chung của đào tạo nhân lực đối với mỗi doanh nghiệp là sử dụng tốt nhất nhân lực hiện tại của mình, bằng các chương trình đào tạo nâng cao năng lực, trình độ và kiến thức của người lao động, giúp cho họ hiểu rõ hơn về công việc và thực hiện những công việc đó một cách nhanh chóng hơn. Nhìn chung, có ba mục tiêu chính của mỗi doanh nghiệp khi tiến hành đào tạo nâng cao trình độ cho nhân viên của mình. Đó là để đáp ứng được yêu cầu thực tiễn của công việc hiện tại hoặc trong tương lai cho thấy việc cần thiết phải tiến hành đào tạo cho người lao động.

Thực tiễn công việc luôn thay đổi và phát triển đòi hỏi doanh nghiệp và người lao động cần nắm vững theo kịp những thay đổi đó. Đó là yêu cầu cần thiết để tồn tại và phát triển. Mục tiêu thứ hai là đáp ứng nhu cầu học tập nâng cao trình độ hay trang bị thêm kiến thức của người lao động. Người lao động luôn có nhu cầu nâng cao trình độ, năng lực bản thân.

Do vậy đối với mỗi doanh nghiệp việc đáp ứng lại các nhu cầu này không chỉ mang lại sự gắn bó giữa người lao động với doanh nghiệp mà còn tạo ra được lợi ích lâu dài. Người lao động được học tập nâng cao trình độ sẽ giúp cho họ thích nghi với công việc nhanh hơn, 10 làm việc đạt hiệu quả cao hơn và mang lại lợi ích nhiều hơn cho doanh nghiệp. Việc đào tạo nhân lực không chỉ mang yếu tố ngắn hạn mà còn mang tính chiến lược lâu dài. Vì thế mục tiêu thứ ba của đào tạo nguồn nhân lực đó chính là nhằm nâng cao chất lượng nhân lực, tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài cho doanh nghiệp.

Lợi thế này được hình thành từ việc xây dựng được nền tảng vững chắc là lực lượng lao động có trình độ cao, đồng thời có sự gắn kết giữa người lao động và doanh nghiệp, đem lại hiệu quả tốt nhất cho việc thực hiện mục tiêu chung của doanh nghiệp. Vai trò đào tạo nhân lực  Đối với doanh nghiệp Đào tạo nhân lực giúp nâng cao được trình độ, năng lực làm việc của người lao động. Từ đó tạo ra những lợi ích to lớn đối với tổ chức trong việc nâng cao hiệu suất và kết quả thực hiện công việc. Đồng thời khi được đào tạo nâng cao trình độ, mỗi cá nhân người lao động sẽ có tính năng động cao hơn, góp phần nâng cao tính năng động và ổn định của doanh nghiệp.

Bên cạnh đó, do người lao động có trình độ cao và được đào tạo sẽ nâng cao tính kỉ luật, các công việc sẽ được thực hiện nhanh chóng và giảm bớt được sự giám sát của cấp trên. Do vậy sẽ tiết kiệm được thời gian và tăng tính hiệu quả của công vệc. Một vai trò khác của đào tạo nhân lực, đó là tạo ra được lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp, đồng thời tạo cơ hội tốt cho người lao động tiếp cận với kĩ thuật, công nghệ. Công nghệ, kĩ thuật luôn thay đổi từng giờ, các doanh nghiệp muốn nâng cao năng suất sản phẩm thì phải luôn cập nhật, đổi mới công nghệ, để đáp ứng được yêu cầu đó thì tổ chức cần phải có một đội ngũ kĩ sư, kĩ thuật viên am hiểu và vận hành được máy móc, kĩ thuật đó.

Vì vậy, yêu cầu đào tạo nhân lực cho kĩ thuật, công nghệ càng trở nên quan trọng và cần thiết hơn. Nắm bắt kĩ thuật, công nghệ không chỉ dừng ở việc thỏa mãn nhu cầu trước mắt về đổi mới kĩ thuật của doanh nghiệp, mà còn cần phải đón đầu các công nghệ mới sẽ phổ biến trong tương lai. Do đó, vai trò đào tạo nhân lực trong lĩnh vực này càng quan trọng hơn. Khi doanh nghiệp có lực lượng lao động có trình độ, có tính kỷ luật cao, cộng với việc nắm bắt và sử dụng tốt công nghệ kĩ thuật thì đó chính là lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, được đem lại nhờ đào tạo nhân lực.

11 Bên cạnh số lượng nhân lực cần đảm bảo thì chất lượng của nhân lực cũng rất quan trọng. Đào tạo nhân lực giúp duy trì và nâng cao chất lượng của lực lượng lao động, từ đó tính ổn định và năng động của doanh nghiệp sẽ càng được nâng cao.  Đối với người lao động Đối với mỗi người lao động, việc được đào tạo không chỉ giúp bản thân họ nâng cao trình độ, kĩ năng mà còn tăng khả năng tiếp cận, thành thạo nhanh hơn với công việc. Đây chính là điều kiện quyết định giúp họ tiếp cận nhanh hơn, dễ dàng hơn với công việc và từ đó các mục tiêu về lợi ích như lương, thưởng sẽ được đảm bảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ