Tổng quan nghiên cứu

Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu từ lâu đã khẳng định vị thế vững chắc với chiều dài đường bờ biển 305,4 km, trong đó hơn 70 km là các bãi cát thoai thoải cùng hệ thống khu nghỉ dưỡng đạt tiêu chuẩn 5 sao quốc tế. Tuy nhiên, trước sự thay đổi nhanh chóng trong hành vi của người tiêu dùng, xu hướng tìm kiếm các không gian xanh và trải nghiệm nông nghiệp sinh thái đang trở thành một phân khúc đầy tiềm năng. Huyện Châu Đức với tổng diện tích tự nhiên 42.456,61 ha, trong đó đất đỏ Bazan phì nhiêu chiếm tới 85,8%, sở hữu lợi thế vượt trội để phát triển loại hình du lịch nông thôn. Thực tế ghi nhận nhiều mô hình bước đầu đã thu được kết quả khả quan, điển hình như Nông trại Green Farm tại xã Láng Lớn trung bình mỗi tuần đón 400 lượt khách, đạt doanh thu khoảng 270 triệu đồng mỗi tháng.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm được đặt ra là làm thế nào để duy trì và thúc đẩy ý định quay trở lại của du khách nội địa. Theo các nguyên lý kinh tế học dịch vụ, chi phí để tiếp cận và thu hút một khách hàng mới cao gấp 5 lần so với việc giữ chân một khách hàng hiện hữu. Đồng thời, việc nâng tỷ lệ du khách quay trở lại thêm 5% có thể giúp doanh nghiệp gia tăng từ 25% đến 95% lợi nhuận ròng. Mục tiêu cụ thể của luận văn là xác định, đo lường mức độ tác động của các nhân tố cấu thành trải nghiệm điểm đến tại huyện Châu Đức và đề xuất hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn. Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi không gian huyện Châu Đức, thu thập dữ liệu khảo sát từ tháng 11 năm 2020 đến tháng 01 năm 2021, mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc cho chiến lược đa dạng hóa sản phẩm du lịch của địa phương.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của hai lý thuyết hành vi kinh điển: Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) cùng Thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991). Thuyết TPB bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận vào mô hình TRA, qua đó giải thích toàn diện cách thức thái độ, chuẩn chủ quan và nhận thức về nguồn lực chi phối ý định thực hiện hành vi mua lặp lại của khách hàng.

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 8 nhóm biến độc lập tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Ý định quay trở lại của du khách nội địa. Tám yếu tố này bao gồm: Thiên nhiên, Không khí chào đón, Văn hóa địa phương, Giá cả dịch vụ, Sự an toàn, Marketing truyền miệng tích cực, Tính giáo dục và Sự trải nghiệm. Về mặt học thuật, đề tài kế thừa và phát triển 4 nhóm khái niệm nền tảng:

  • Du lịch nông thôn: Khai thác không gian nông nghiệp và văn hóa bản địa để mang lại trải nghiệm tương tác trực tiếp theo quy định tại Luật Du lịch Việt Nam năm 2017 và định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
  • Sự hài lòng của du khách: Trạng thái cảm xúc hình thành từ sự so sánh giữa kỳ vọng ban đầu và trải nghiệm thực tế tại điểm đến theo học thuyết của Philip Kotler (2003) và Oliver (1993).
  • Marketing truyền miệng (WOM): Quá trình giao tiếp tự nhiên giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng (C to C), trong đó hơn 95% du khách có xu hướng tham khảo phản hồi từ người đi trước.
  • Ý định quay trở lại: Trạng thái nhận thức và kế hoạch tương lai của du khách đối với việc tái viếng thăm điểm đến trong khoảng thời gian xác định (Hu, 2003).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa hai phương pháp định tính và định lượng:

  • Giai đoạn nghiên cứu định tính: Tiến hành tổng quan các công trình khoa học trong và ngoài nước, thực hiện thảo luận và phỏng vấn sâu với các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực du lịch để hiệu chỉnh, hoàn thiện mô hình và xây dựng bảng khảo sát sơ bộ gồm 34 biến quan sát.
  • Giai đoạn nghiên cứu định lượng: Chia làm hai bước khảo sát. Bước khảo sát sơ bộ được thực hiện trên cỡ mẫu 50 du khách nội địa bằng thang đo Likert 5 mức độ nhằm kiểm định sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua phần mềm SPSS 20.0. Bước khảo sát chính thức được triển khai từ tháng 11 năm 2020 đến tháng 01 năm 2021 với du khách nội địa đã từng trực tiếp trải nghiệm các mô hình du lịch nông thôn tại huyện Châu Đức. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được lựa chọn nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận đối tượng thực tế tại các điểm đến như Green Farm, Binon Cacao Park và đồi cừu Suối Nghệ.
  • Rationale phương pháp phân tích: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,3) để loại bỏ các biến rác; phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO lớn hơn 0,5 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê nhằm rút trích cấu trúc dữ liệu; phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng yếu tố; và kiểm định ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo sơ bộ với cỡ mẫu 50 du khách đã xác lập độ tin cậy vững chắc cho bộ công cụ khảo sát. Cụ thể, hệ số Cronbach's Alpha của 8 thang đo dao động từ 0,630 đến 0,741: yếu tố Thiên nhiên đạt 0,630; Không khí chào đón đạt 0,672; Văn hóa địa phương đạt 0,670; Giá cả đạt 0,703; An toàn đạt 0,724; Marketing truyền miệng tích cực đạt 0,703; Tính giáo dục đạt 0,675; Sự trải nghiệm đạt cao nhất với 0,741; và biến phụ thuộc Ý định quay trở lại đạt 0,656.

Trong quá trình sàng lọc, biến quan sát TN4 thuộc thang đo Thiên nhiên có hệ số tương quan biến - tổng là 0,300 và làm giảm độ tin cậy của thang đo nên đã được loại bỏ, giữ lại 33 biến quan sát đạt chuẩn cho giai đoạn khảo sát chính thức. Kết quả phân tích hồi quy đa biến khẳng định:

  • Yếu tố Sự trải nghiệm và Marketing truyền miệng tích cực đóng vai trò chi phối mạnh mẽ nhất đến ý định tái viếng thăm của du khách nội địa.
  • Yếu tố Tính giáo dục và Môi trường thiên nhiên tạo nên giá trị gia tăng khác biệt, thúc đẩy sự gắn kết tâm lý của du khách đối với địa phương.
  • Hơn 70% du khách đánh giá cao các hoạt động tự tay làm nông nghiệp thực tế, trong khi 95% khách hàng khẳng định quyết định chọn điểm đến của họ chịu ảnh hưởng lớn từ các chia sẻ trực tuyến của cộng đồng.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện thực nghiệm hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu tiền nhiệm của Metin Kozak và Luisa Andrew (2006) cũng như Dương Quế Nhu và cộng sự (2013), khẳng định hình ảnh điểm đến và giá trị trải nghiệm là hai trụ cột quyết định lòng trung thành của du khách. Về mặt trực quan hóa, toàn bộ ma trận xoay nhân tố EFA và bảng hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đã phân tách rõ ràng các nhóm biến độc lập mà không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF đều nằm trong ngưỡng an toàn dưới 2,0).

Nguyên nhân cốt lõi giúp huyện Châu Đức tạo dựng được sức hút nằm ở đặc thù tự nhiên với 85,8% diện tích là đất đỏ Bazan phì nhiêu, phù hợp để phát triển các vùng chuyên canh ca cao, tiêu, cây ăn trái kết hợp nông nghiệp công nghệ cao. Du khách không chỉ đơn thuần tham quan ngắm cảnh mà được trực tiếp hóa thân thành người nông dân thông qua các hoạt động lội suối bắt cá, thu hoạch dưa lưới hay trải nghiệm quy trình chế biến socola thủ công tại Binon Cacao Park. Yếu tố Giá cả có mối tương quan nghịch chiều, chứng minh rằng chính sách định giá hợp lý, tương xứng với chất lượng trải nghiệm nhận được là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quyết định quay trở lại.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho du lịch nông thôn huyện Châu Đức:

  1. Nâng cấp và đa dạng hóa chuỗi sản phẩm trải nghiệm nông nghiệp tương tác
  • Động từ hành động: Thiết kế và tiêu chuẩn hóa các gói tour trải nghiệm gắn với quy trình sản xuất thực tế như tự tay làm socola từ hạt ca cao, trồng dưa lưới công nghệ cao và thu hoạch nấm linh chi.
  • Target metric: Phấn đấu tăng 30% mức độ hài lòng của du khách về hoạt động trải nghiệm và nâng tỷ lệ khách tham gia hoạt động thực hành lên trên 80%.
  • Timeline: Triển khai từ Quý I đến Quý IV năm 2022.
  • Chủ thể thực hiện: Các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh du lịch nông nghiệp trên địa bàn huyện (như Green Farm, Binon Cacao Park).
  1. Đẩy mạnh chiến lược Marketing truyền miệng tích cực và chuyển đổi số
  • Động từ hành động: Xây dựng các điểm check-in sinh thái sáng tạo, kích thích du khách chia sẻ cảm nhận trên mạng xã hội thông qua các chương trình ưu đãi tích điểm và tích hợp mã phản hồi nhanh.
  • Target metric: Tăng trưởng 45% lượng đánh giá tích cực trên các diễn đàn du lịch và mạng xã hội, giảm 20% chi phí marketing trực tiếp.
  • Timeline: Thực hiện liên tục trong giai đoạn 2021 - 2023.
  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận truyền thông của các cơ sở du lịch phối hợp cùng Hội Nông dân và Phòng Văn hóa - Thông tin huyện Châu Đức.
  1. Phát triển mô hình du lịch nông nghiệp gắn với giáo dục trải nghiệm ngoại khóa
  • Động từ hành động: Ký kết hợp tác liên kết với các trường học, cơ sở giáo dục trong và ngoài tỉnh để đưa học sinh đến tham quan, học tập thực tế về sinh học và kỹ năng sống theo tinh thần đổi mới giáo dục.
  • Target metric: Đạt quy mô tiếp đón tối thiểu 1.200 lượt học sinh mỗi tháng vào các kỳ học trải nghiệm ngoại khóa.
  • Timeline: Áp dụng định kỳ từ năm học 2021 - 2022 trở đi.
  • Chủ thể thực hiện: Doanh nghiệp du lịch phối hợp cùng các trường học và ngành giáo dục địa phương.
  1. Tăng cường quản lý giá cả, vệ sinh an toàn thực phẩm và giữ gìn môi trường sinh thái
  • Động từ hành động: Niêm yết công khai toàn bộ bảng giá dịch vụ, kiểm soát chặt chẽ an ninh trật tự, nghiêm cấm tình trạng chèo kéo và tăng cường đầu tư hệ thống xử lý chất thải hữu cơ tại điểm đến.
  • Target metric: Đạt 100% cơ sở kinh doanh cam kết bán đúng giá niêm yết, tỷ lệ hộ sử dụng nguồn nước hợp vệ sinh duy trì ở mức 99%.
  • Timeline: Giám sát và thanh tra định kỳ hàng quý.
  • Chủ thể thực hiện: Ủy ban nhân dân huyện Châu Đức phối hợp Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng cụ thể:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương: Điển hình là Sở Du lịch tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và Ủy ban nhân dân huyện Châu Đức. Luận văn cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng để xây dựng quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế nông thôn, lồng ghép hiệu quả chương trình xây dựng nông thôn mới với ngân sách huy động hơn 1.400 tỷ đồng.
  • Các chủ doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh du lịch nông nghiệp: Các đơn vị như Green Farm, Binon Cacao Park có thể ứng dụng trực tiếp bộ giải pháp về thiết kế trải nghiệm, chính sách định giá và marketing truyền miệng để gia tăng doanh thu hàng tháng vượt mức 270 triệu đồng hiện tại.
  • Giảng viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu: Cung cấp khung lý thuyết mở rộng từ TPB, bộ thang đo chuẩn hóa gồm 33 biến quan sát và quy trình phân tích định lượng làm tài liệu tham khảo cho các công trình nghiên cứu về hành vi du khách.
  • Các tổ chức giáo dục và công ty lữ hành: Sử dụng các dữ liệu về tính giáo dục và điểm đến tại Châu Đức như đồi cừu Suối Nghệ, rừng Bàu Sen để thiết kế các tour học tập trải nghiệm thực tế cho học sinh, sinh viên.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến ý định quay trở lại của du khách đối với du lịch nông thôn Châu Đức? Theo kết quả phân tích độ tin cậy và mô hình hồi quy, yếu tố Sự trải nghiệm và Marketing truyền miệng tích cực giữ vai trò chi phối hàng đầu. Du khách đặc biệt ấn tượng với các hoạt động thực tế như tự tay làm socola tại Binon Cacao Park hay câu cá, làm nông dân tại Green Farm, từ đó lan tỏa thông tin tích cực đến cộng đồng.

Tại sao biến quan sát TN4 lại bị loại khỏi thang đo Thiên nhiên trong giai đoạn khảo sát sơ bộ? Trong quá trình xử lý dữ liệu với 50 mẫu khảo sát sơ bộ, biến quan sát TN4 có hệ số tương quan biến - tổng chỉ đạt 0,300. Việc loại bỏ biến này giúp nâng cao tính đơn hướng và độ tin cậy của thang đo Thiên nhiên, đảm bảo toàn bộ các biến còn lại đều có hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn khoa học.

Mô hình nghiên cứu của luận văn được xây dựng trên các lý thuyết nền tảng nào? Luận văn dựa trên hai lý thuyết nền tảng kinh điển là Thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) và Thuyết Hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991). Mô hình kết hợp các thuộc tính hình ảnh điểm đến nông thôn đặc thù nhằm giải thích trọn vẹn xu hướng hành vi của du khách nội địa.

Du lịch nông thôn tại huyện Châu Đức mang lại lợi ích kinh tế cụ thể như thế nào cho địa phương? Mô hình giúp nâng cao giá trị sản xuất bình quân đất nông nghiệp từ 26 triệu đồng lên 90 triệu đồng mỗi hecta. Một số mô hình tiêu biểu như Green Farm đã đón tới 400 lượt khách hàng tuần và tạo nguồn thu 270 triệu đồng mỗi tháng, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương bền vững.

Vai trò của tính giáo dục trong mô hình du lịch nông nghiệp được thể hiện ra sao? Thang đo Tính giáo dục đạt hệ số tin cậy 0,675, chứng minh đây là động cơ thúc đẩy quan trọng. Theo định hướng của Luật Giáo dục năm 2019, mô hình trải nghiệm nông nghiệp giúp các em học sinh hiểu sâu sắc giá trị của sức lao động, phân biệt các quy trình nông nghiệp thô và nông nghiệp công nghệ cao.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về ý định quay trở lại của du khách nội địa trong bối cảnh du lịch nông thôn tại huyện Châu Đức.
  • Mô hình nghiên cứu xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo chuẩn hóa gồm 33 biến quan sát với độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 0,630 đến 0,741.
  • Sự trải nghiệm, Marketing truyền miệng và Tính giáo dục là những nhân tố trọng yếu thúc đẩy lòng trung thành của du khách.
  • Đóng góp luận văn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và giải pháp khả thi giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế huyện Châu Đức theo hướng nông nghiệp đa giá trị.
  • Kế hoạch triển khai giai đoạn 2022 - 2025: Hoàn thiện hạ tầng du lịch sinh thái, chuẩn hóa chất lượng phục vụ và nhân rộng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao.

Các đơn vị quản lý và doanh nghiệp lữ hành hãy chủ động khai thác triệt để tiềm năng sinh thái của địa phương, đưa du lịch nông thôn Châu Đức trở thành điểm đến trải nghiệm hàng đầu của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.