I. Khám phá cơ sở pháp lý về địa vị người nước ngoài ở VN
Việc xác định địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Nền tảng cho địa vị này được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa pháp luật quốc gia và các cam kết quốc tế. Về cơ bản, "người nước ngoài" được hiểu là cá nhân không mang quốc tịch Việt Nam, bao gồm người có quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch. Pháp luật Việt Nam phân loại người nước ngoài dựa trên nhiều tiêu chí như quốc tịch, thời gian cư trú (thường trú, tạm trú), và quy chế pháp lý (nhà ngoại giao, nhà đầu tư, người lao động). Cơ sở pháp lý để xây dựng địa vị của họ không chỉ bắt nguồn từ Hiến pháp và các bộ luật chuyên ngành mà còn từ các nguyên tắc pháp luật quốc tế được thừa nhận rộng rãi. Việt Nam áp dụng các chế độ đãi ngộ phổ biến như Chế độ đãi ngộ quốc gia (National Treatment), đảm bảo người nước ngoài được hưởng các quyền dân sự, kinh tế tương tự công dân Việt Nam, trừ một số ngoại lệ. Bên cạnh đó, Quy chế Tối huệ quốc (Most-Favoured-Nation Treatment), đặc biệt trong thương mại, đảm bảo không có sự phân biệt đối xử giữa các đối tác nước ngoài. Ngoài ra, chế độ đãi ngộ đặc biệt dành cho các đối tượng như nhà ngoại giao và nhà đầu tư nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động của họ, góp phần thúc đẩy hợp tác và phát triển. Những nguyên tắc này thể hiện chính sách mở cửa, chủ động hội nhập và tôn trọng các chuẩn mực quốc tế của Việt Nam.
1.1. Định nghĩa và phân loại người nước ngoài theo luật pháp
Theo pháp luật Việt Nam, khái niệm người nước ngoài chỉ áp dụng đối với thể nhân không có quốc tịch Việt Nam. Điều này bao gồm hai nhóm chính: người mang quốc tịch của một hoặc nhiều quốc gia khác và người không có quốc tịch. Luật Quốc tịch Việt Nam năm 2008 định nghĩa rõ: "Người nước ngoài cư trú ở Việt Nam là công dân nước ngoài và người không quốc tịch thường trú hoặc tạm trú ở Việt Nam". Việc phân loại người nước ngoài có ý nghĩa quan trọng trong công tác quản lý nhà nước và áp dụng pháp luật. Các căn cứ phân loại chính bao gồm: 1) Theo quốc tịch: người có quốc tịch nước ngoài và người không quốc tịch. 2) Theo nơi cư trú: người cư trú trên lãnh thổ Việt Nam và người cư trú ngoài lãnh thổ Việt Nam. 3) Theo thời gian cư trú: người thường trú (được phép sinh sống, làm ăn không thời hạn) và người tạm trú (cư trú có thời hạn). 4) Theo quy chế pháp lý: người được hưởng quy chế đặc biệt (ngoại giao, lãnh sự, chuyên gia) và người không thuộc diện này. Mỗi nhóm đối tượng sẽ chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp lý khác nhau về quyền và nghĩa vụ.
1.2. Các chế độ đãi ngộ pháp lý cơ bản được áp dụng tại Việt Nam
Pháp luật Việt Nam dành cho người nước ngoài các chế độ đãi ngộ phù hợp với thông lệ quốc tế và điều kiện thực tiễn. Chế độ đãi ngộ quốc gia là nguyên tắc nền tảng, theo đó người nước ngoài được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ pháp lý ngang bằng công dân Việt Nam trong nhiều lĩnh vực như dân sự, kinh tế, lao động, trừ các lĩnh vực liên quan đến chính trị và quốc phòng. Quy chế Tối huệ quốc, chủ yếu áp dụng trong lĩnh vực thương mại và đầu tư, đảm bảo đối xử công bằng giữa các nhà đầu tư và đối tác thương mại từ các quốc gia khác nhau. Bên cạnh đó, chế độ đãi ngộ đặc biệt được áp dụng cho một số nhóm đối tượng cụ thể nhằm khuyến khích hoạt động của họ hoặc thực hiện các cam kết quốc tế. Ví dụ điển hình là các ưu đãi dành cho nhà đầu tư nước ngoài theo Luật Đầu tư hoặc các quyền miễn trừ dành cho viên chức ngoại giao, lãnh sự theo Công ước Viên. Ngoài ra, nguyên tắc có đi có lại cũng được xem xét áp dụng trong quan hệ với một số quốc gia, nhằm đảm bảo sự bình đẳng và cùng có lợi.
1.3. Nền tảng từ điều ước quốc tế và cam kết nhân quyền
Địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam được xây dựng trên nền tảng tôn trọng các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên. Tuyên ngôn toàn thế giới về nhân quyền 1948 và các công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 đặt ra các chuẩn mực chung về quyền bình đẳng, không phân biệt đối xử. Việt Nam đã nội luật hóa nhiều quy định từ các công ước này vào hệ thống pháp luật quốc gia, đặc biệt là trong Hiến pháp và Bộ luật Dân sự. Điều này đảm bảo các quyền cơ bản của người nước ngoài như quyền tự do đi lại, quyền sở hữu tài sản, quyền lao động và quyền được bảo vệ trước pháp luật được tôn trọng và thực thi. Việc tham gia các hiệp định tương trợ tư pháp song phương và đa phương cũng là một cơ sở quan trọng, giúp thống nhất các quy tắc giải quyết các vấn đề dân sự, hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài, tạo hành lang pháp lý an toàn và minh bạch.
II. Phân tích thực trạng địa vị pháp lý người nước ngoài tại VN
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, thực trạng pháp luật về địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một số bất cập và thách thức. Hạn chế lớn nhất là Việt Nam chưa có một đạo luật thống nhất quy định toàn diện về địa vị của người nước ngoài. Thay vào đó, các quy định nằm rải rác ở nhiều văn bản luật khác nhau như Bộ luật Dân sự, Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Nhà ở, Pháp lệnh về xuất nhập cảnh, cư trú... Sự phân mảnh này dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ, chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn, gây khó khăn cho cả người nước ngoài trong việc tìm hiểu và tuân thủ, cũng như cho cơ quan nhà nước trong quá trình áp dụng. Trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, cư trú, công tác quản lý đôi khi còn lỏng lẻo, dẫn đến hiện tượng "khách vô chủ" do một số tổ chức, cá nhân lợi dụng việc bảo lãnh để thu lợi bất chính. Về quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là bất động sản, các quy định vẫn còn hạn chế và chưa thực sự tạo điều kiện thuận lợi để người nước ngoài an cư, lạc nghiệp, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư. Các vấn đề trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, lao động, và tố tụng dân sự cũng gặp nhiều vướng mắc do sự khác biệt về hệ thống pháp luật và thiếu các quy định hướng dẫn chi tiết, cụ thể.
2.1. Bất cập trong quy định về xuất nhập cảnh và cư trú
Lĩnh vực xuất nhập cảnh, cư trú là nơi thể hiện rõ nhất một số tồn tại trong quản lý người nước ngoài. Pháp lệnh về nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam là văn bản pháp lý chính, nhưng thực tiễn áp dụng cho thấy nhiều kẽ hở. Một trong những vấn đề nổi cộm là tình trạng một số cơ quan, doanh nghiệp lợi dụng tư cách pháp nhân để làm dịch vụ bảo lãnh cho người nước ngoài nhập cảnh nhưng sau đó không quản lý, dẫn đến việc người nước ngoài hoạt động sai mục đích, gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự. Thủ tục cấp chứng nhận tạm trú, thường trú còn phức tạp, chưa có sự liên thông hiệu quả giữa các cơ quan quản lý. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất về người nước ngoài cũng gây khó khăn cho công tác theo dõi, quản lý và hoạch định chính sách. Những bất cập này đòi hỏi cần có sự rà soát và siết chặt quy trình quản lý, đồng thời đơn giản hóa các thủ tục hành chính hợp lý để tạo thuận lợi cho người nước ngoài tuân thủ pháp luật.
2.2. Hạn chế về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất
Một trong những rào cản lớn nhất đối với người nước ngoài tại Việt Nam là các quy định về quyền sở hữu nhà ở và quyền sử dụng đất. Mặc dù pháp luật đã có những bước tiến khi cho phép một số đối tượng người nước ngoài được mua và sở hữu nhà ở, nhưng các điều kiện và phạm vi vẫn còn rất hạn chế. Các quy định thường đi kèm với nhiều điều kiện phức tạp về đối tượng được mua, loại hình nhà ở, và thời hạn sở hữu, gây tâm lý e ngại cho các nhà đầu tư và những người muốn gắn bó lâu dài với Việt Nam. Đối với quyền sử dụng đất, người nước ngoài về cơ bản không được công nhận quyền này mà chỉ có thể thuê đất hoặc nhận chuyển nhượng vốn đầu tư gắn với quyền sử dụng đất thuê. Sự hạn chế này chưa tương xứng với tiềm năng thu hút nguồn lực tài chính và nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài, đồng thời chưa hoàn toàn phù hợp với xu hướng chung của nhiều quốc gia trong khu vực.
2.3. Vướng mắc trong lĩnh vực hôn nhân gia đình và lao động
Các quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng, kéo theo nhiều vấn đề pháp lý phức tạp. Pháp luật Việt Nam đã có các quy định trong Luật Hôn nhân và Gia đình, tuy nhiên việc giải quyết các tranh chấp về ly hôn, tài sản, quyền nuôi con thường gặp khó khăn do xung đột pháp luật và thiếu cơ chế hợp tác tư pháp hiệu quả với nhiều quốc gia. Tương tự, trong lĩnh vực lao động, mặc dù Bộ luật Lao động có các quy định về lao động nước ngoài, việc cấp giấy phép lao động, quản lý và bảo vệ quyền lợi cho người lao động nước ngoài vẫn còn nhiều thách thức. Các quy định chưa bao quát hết các hình thức làm việc mới, và việc thực thi pháp luật đôi khi chưa nghiêm, dẫn đến tình trạng lao động nước ngoài làm việc không có giấy phép. Những vướng mắc này đòi hỏi phải có sự điều chỉnh pháp luật kịp thời và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp.
III. Hướng dẫn hoàn thiện pháp luật địa vị pháp lý người nước ngoài
Để giải quyết các bất cập hiện tại, việc hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của người nước ngoài tại Việt Nam cần được tiến hành một cách toàn diện và có hệ thống. Phương hướng trọng tâm là xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về người nước ngoài. Đạo luật này cần tích hợp và hệ thống hóa các quy định đang nằm rải rác, tạo ra một khung pháp lý thống nhất, minh bạch và dễ tiếp cận. Nội dung của luật cần bao quát đầy đủ các khía cạnh từ xuất nhập cảnh, cư trú, đi lại đến các quyền và nghĩa vụ dân sự, kinh tế, lao động, xã hội. Cụ thể, cần sửa đổi các quy định về sở hữu tài sản theo hướng mở rộng đối tượng và nới lỏng các điều kiện cho người nước ngoài được sở hữu nhà ở, tiến tới công nhận các hình thức sở hữu bất động sản khác phù hợp với cam kết quốc tế và yêu cầu phát triển. Trong lĩnh vực thừa kế và hôn nhân gia đình, cần bổ sung các quy phạm xung đột rõ ràng để giải quyết hiệu quả các tranh chấp có yếu tố nước ngoài. Đồng thời, pháp luật về lao động và tố tụng dân sự quốc tế cũng cần được rà soát, điều chỉnh để tương thích với các chuẩn mực quốc tế, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
3.1. Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ thống nhất và minh bạch
Giải pháp căn cơ nhất là xây dựng một văn bản luật thống nhất về địa vị pháp lý của người nước ngoài. Một đạo luật như vậy sẽ khắc phục được tình trạng phân tán, chồng chéo của hệ thống pháp luật hiện hành. Luật này nên quy định rõ ràng các nguyên tắc chung, các chế độ đãi ngộ, cùng với quyền và nghĩa vụ cơ bản của người nước ngoài trên mọi lĩnh vực. Việc hệ thống hóa pháp luật không chỉ giúp người nước ngoài dễ dàng tuân thủ mà còn giúp các cơ quan quản lý nhà nước áp dụng pháp luật một cách nhất quán, giảm thiểu sự tùy tiện và tiêu cực. Quá trình xây dựng luật cần tham khảo kinh nghiệm của các quốc gia khác, đồng thời phải phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội và các cam kết hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tính minh bạch cũng cần được đề cao thông qua việc công khai hóa các quy định và thủ tục trên các cổng thông tin điện tử.
3.2. Sửa đổi bổ sung quy định về sở hữu tài sản và thừa kế
Lĩnh vực sở hữu tài sản và thừa kế cần những thay đổi đột phá. Cần nghiên cứu mở rộng đối tượng người nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam, không chỉ giới hạn ở nhà đầu tư hay người có công đóng góp. Thời hạn sở hữu cũng nên được xem xét kéo dài hoặc cho phép gia hạn một cách thuận lợi để tạo sự ổn định. Đối với các quan hệ thừa kế có yếu tố nước ngoài, pháp luật cần có các quy định cụ thể hơn về việc xác định luật áp dụng đối với di sản là động sản và bất động sản, hình thức của di chúc và quyền của người thừa kế. Việc làm rõ các quy phạm này trong Bộ luật Dân sự hoặc luật chuyên ngành sẽ giúp giải quyết các tranh chấp nhanh chóng, hiệu quả, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan và góp phần thu hút đầu tư từ cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài và các nhà đầu tư quốc tế.
3.3. Điều chỉnh pháp luật lao động và tố tụng dân sự quốc tế
Để phù hợp với thị trường lao động năng động, pháp luật về lao động nước ngoài cần được cập nhật. Các quy định về điều kiện cấp giấy phép lao động cần linh hoạt hơn, đồng thời phải tăng cường cơ chế quản lý và giám sát sau cấp phép. Quyền lợi của người lao động nước ngoài về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và giải quyết tranh chấp lao động cần được đảm bảo tương tự như lao động trong nước. Đối với tố tụng dân sự quốc tế, cần hoàn thiện các quy định về thẩm quyền của tòa án Việt Nam, công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài và phán quyết của trọng tài nước ngoài. Việc này sẽ tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, đáng tin cậy, củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và doanh nghiệp nước ngoài khi hoạt động tại Việt Nam.
IV. Giải pháp cải cách thủ tục hành chính và cơ quan tư pháp
Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cải cách thể chế là giải pháp không thể thiếu để nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với người nước ngoài. Trọng tâm của quá trình này là cải cách thủ tục hành chính và nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp. Các thủ tục liên quan đến xuất nhập cảnh, cư trú, cấp giấy phép lao động, đăng ký đầu tư cần được rà soát tổng thể theo hướng đơn giản hóa, cắt giảm các giấy tờ không cần thiết và rút ngắn thời gian xử lý. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính phủ điện tử và triển khai các dịch vụ công trực tuyến là yếu-tố-then-chốt để tăng tính minh bạch và hiệu quả. Song song đó, cần đầu tư hiện đại hóa các cơ quan tư pháp và thi hành pháp luật. Tòa án, viện kiểm sát, cơ quan thi hành án cần được trang bị cơ sở vật chất tốt hơn và có quy trình làm việc chuyên nghiệp để xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Quan trọng hơn cả là yếu tố con người; cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực cán bộ, trang bị cho họ kiến thức về tư pháp quốc tế, ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp trong bối cảnh hội nhập.
4.1. Đơn giản hóa thủ tục xuất nhập cảnh cư trú và đi lại
Việc cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực xuất nhập cảnh, cư trú cần được ưu tiên hàng đầu. Cần thống nhất một đầu mối tiếp nhận và xử lý hồ sơ, áp dụng cơ chế "một cửa liên thông" giữa các cơ quan như công an, ngoại giao, lao động. Việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống cổng thông tin điện tử về thủ tục hành chính, cung cấp thông tin pháp luật rõ ràng, đa ngôn ngữ sẽ giúp người nước ngoài tiếp cận thông tin dễ dàng. Các thủ tục như cấp thị thực, gia hạn tạm trú, cấp thẻ thường trú cần được quy định với quy trình và thời gian giải quyết cụ thể, minh bạch. Việc đơn giản hóa này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho người nước ngoài mà còn giúp các cơ quan chức năng giảm tải công việc giấy tờ, tập trung nguồn lực vào công tác quản lý, giám sát và đảm bảo an ninh quốc gia.
4.2. Hiện đại hóa cơ quan tư pháp và cơ quan thi hành pháp luật
Để đáp ứng yêu cầu giải quyết các tranh chấp có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp, việc hiện đại hóa các cơ quan tư pháp là cực kỳ cần thiết. Cần tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, hệ thống công nghệ thông tin cho tòa án các cấp. Việc áp dụng hình thức xét xử trực tuyến đối với một số vụ việc dân sự, thương mại có thể được nghiên cứu thí điểm. Các cơ quan thi hành pháp luật như công an, quản lý xuất nhập cảnh cũng cần được trang bị các công cụ hiện đại để quản lý dữ liệu, nhận dạng và kiểm soát an ninh hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một nền tư pháp và một hệ thống cơ quan hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả, có khả năng xử lý các vấn đề pháp lý quốc tế một cách công bằng và nhanh chóng, góp phần xây dựng một môi trường pháp lý an toàn.
4.3. Nâng cao chất lượng cán bộ và phổ biến giáo dục pháp luật
Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi cuộc cải cách. Do đó, cần chú trọng nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức làm việc trong các lĩnh vực liên quan đến người nước ngoài. Cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu về tư pháp quốc tế, luật so sánh, và ngoại ngữ cho các thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư và cán bộ hành chính. Bên cạnh đó, công tác phổ biến giáo dục pháp luật cũng cần được đẩy mạnh. Các thông tin về quyền và nghĩa vụ của người nước ngoài cần được phổ biến rộng rãi thông qua nhiều kênh khác nhau, bao gồm cả các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài và các phương tiện truyền thông. Việc nâng cao nhận thức pháp luật cho cả người dân, cán bộ và người nước ngoài sẽ góp phần xây dựng một xã hội thượng tôn pháp luật.
V. Tầm nhìn hội nhập địa vị pháp lý người nước ngoài tương lai
Việc hoàn thiện pháp luật về địa vị pháp lý của người nước ngoài không chỉ là một yêu cầu nội tại mà còn là một bước đi chiến lược trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng và tương thích với các chuẩn mực quốc tế sẽ là nền tảng vững chắc để bảo vệ chủ quyền quốc gia, đồng thời tạo ra một môi trường pháp lý hấp dẫn, cạnh tranh để thu hút đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao. Tầm nhìn tương lai đòi hỏi Việt Nam phải chủ động hơn trong việc nghiên cứu và tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm pháp luật tiên tiến của thế giới, bao gồm cả việc xem xét khả năng áp dụng án lệ và các tập quán quốc tế trong giải quyết tranh chấp. Việc thành lập các cơ quan nghiên cứu chuyên sâu về tư pháp quốc tế là cần thiết để tư vấn chính sách và dự báo các xu hướng pháp lý mới. Cuối cùng, mọi nỗ lực cải cách đều hướng tới mục tiêu kép: vừa đảm bảo an ninh quốc gia và trật tự xã hội, vừa bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người nước ngoài, biến Việt Nam thành một điểm đến an toàn, tin cậy và phát triển bền vững trong cộng đồng quốc tế.
5.1. Tầm quan trọng của việc hoàn thiện pháp luật trong hội nhập
Trong bối cảnh Việt Nam đã gia nhập WTO và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, việc hoàn thiện pháp luật là một cam kết và là điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả các nghĩa vụ quốc tế. Một khung pháp lý rõ ràng về địa vị pháp lý của người nước ngoài sẽ giúp tăng cường sự tin cậy của các đối tác quốc tế. Nó không chỉ liên quan đến việc bảo vệ nhà đầu tư mà còn ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của giao lưu dân sự, từ du lịch, học tập đến lao động và định cư. Một hệ thống pháp luật tiến bộ sẽ là thông điệp mạnh mẽ nhất khẳng định Việt Nam là một đối tác có trách nhiệm, một điểm đến đầu tư an toàn, góp phần nâng cao vị thế và uy tín của quốc gia trên trường quốc tế.
5.2. Nghiên cứu áp dụng án lệ và các tập quán thông lệ quốc tế
Hệ thống pháp luật Việt Nam theo truyền thống luật thành văn. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập, việc nghiên cứu khả năng áp dụng án lệ và các tập quán quốc tế là một hướng đi cần thiết để lấp đầy những khoảng trống pháp lý và tăng tính linh hoạt, công bằng trong xét xử. Đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại quốc tế, hàng hải, sở hữu trí tuệ, việc tham khảo và áp dụng các quy tắc, tập quán được thừa nhận rộng rãi sẽ giúp các phán quyết của tòa án Việt Nam tiệm cận hơn với chuẩn mực chung của thế giới. Việc này đòi hỏi phải có sự thay đổi trong tư duy pháp lý, đồng thời xây dựng cơ chế công bố và viện dẫn án lệ một cách khoa học, góp phần phát triển nền tư pháp quốc tế của Việt Nam.
5.3. Xây dựng môi trường pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư
Mục tiêu cuối cùng của việc hoàn thiện pháp luật là xây dựng một môi trường pháp lý thực sự thuận lợi, minh bạch và có tính dự báo cao để thu hút đầu tư nước ngoài. Các nhà đầu tư khi quyết định bỏ vốn vào một quốc gia luôn xem xét kỹ lưỡng sự ổn định và công bằng của hệ thống pháp luật. Một khung pháp lý hoàn chỉnh về địa vị pháp lý của người nước ngoài, đặc biệt là các quy định về sở hữu tài sản, bảo hộ đầu tư, và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Điều này không chỉ giúp thu hút các dòng vốn FDI mà còn giữ chân các chuyên gia, nhân tài nước ngoài, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của đất nước.