Nghiên cứu tục ăn trầu của người Việt: Trường hợp làng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội

Luận văn thạc sĩ về tục ăn trầu của người Việt, nghiên cứu đặc điểm văn hóa tại làng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

122
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về tục ăn trầu của người Việt

Luận văn thạc sĩ văn hóa học "Tục ăn trầu của người Việt (Nghiên cứu trường hợp làng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội)" của tác giả Nguyễn Đình Mạnh là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về một trong những di sản văn hóa phi vật thể độc đáo của dân tộc. Công trình này không chỉ làm sáng tỏ những giá trị văn hóa, lịch sử và xã hội của phong tục ăn trầu mà còn tập trung vào một không gian văn hóa cụ thể: làng Phú Lễ, một địa danh tiêu biểu của văn hóa xứ Đoài. Nghiên cứu này đặc biệt có giá trị trong bối cảnh hiện đại, khi nhiều nét văn hóa truyền thống đang đối mặt với nguy cơ mai một. Luận văn đi sâu vào việc phân tích nguồn gốc, các thành tố cấu thành và ý nghĩa biểu tượng của miếng trầu trong đời sống người Việt. Từ sự tích trầu cau đầy tính nhân văn đến vai trò của trầu cau trong giao tiếp, lễ nghi, công trình đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về sự hiện diện của văn hóa trầu cau trong tâm thức và sinh hoạt cộng đồng. Việc lựa chọn làng Phú Lễ làm đối tượng nghiên cứu điển hình là một hướng đi xác đáng, bởi đây là nơi mà tục ăn trầu vẫn còn duy trì một cách sống động, trở thành một phần không thể tách rời trong đời sống tinh thần người Việt. Thông qua phương pháp điền dã dân tộc học, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu, tác giả đã thu thập được những tư liệu chân thực, phản ánh cả bề dày lịch sử lẫn những biến đổi của phong tục này. Đây là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu văn hóa dân gian, sinh viên chuyên ngành văn hóa học và những ai quan tâm đến việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu văn hóa ăn trầu

Công trình nghiên cứu nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm hiểu và bảo tồn tục ăn trầu của người Việt. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, nhiều giá trị truyền thống đang dần phai nhạt. Số người ăn trầu ngày càng ít, đặc biệt là thế hệ trẻ. Phong tục này có nguy cơ chỉ còn tồn tại trong ký ức hoặc trong các nghi lễ mang tính hình thức. Luận văn chỉ ra rằng, việc nghiên cứu văn hóa trầu cau không chỉ là ghi chép lại một tập quán xưa cũ, mà còn là hành động cấp bách để bảo vệ một phần hồn cốt của dân tộc. Việc làm sáng tỏ các giá trị tinh thần, triết lý nhân sinh ẩn sau miếng trầu sẽ góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng, từ đó đề ra những giải pháp bảo tồn hiệu quả. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các nhà nghiên cứu mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

1.2. Tổng quan về làng Phú Lễ không gian văn hóa xứ Đoài

Làng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, được chọn làm địa bàn khảo sát chính. Đây là một làng cổ Thạch Thất, mang đậm dấu ấn của văn hóa làng xã Bắc Bộ. Nằm bên dòng sông Tích, người dân Phú Lễ xưa kia có phương thức mưu sinh vất vả, thường xuyên phải ngâm mình dưới nước. Chính điều kiện sống đó đã khiến miếng trầu trở thành một nhu cầu thiết yếu để làm ấm cơ thể, phòng bệnh. Dần dần, việc ăn trầu trở thành một nét sinh hoạt văn hóa đặc trưng, ăn sâu vào tiềm thức của người dân nơi đây. Luận văn mô tả chi tiết về vị trí địa lý, lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức xã hội và các hoạt động văn hóa vật thể, phi vật thể của làng. Qua đó, người đọc có thể hình dung rõ nét về bối cảnh đã nuôi dưỡng và duy trì phong tục ăn trầu một cách bền bỉ tại Phú Lễ.

II. Lý do tục ăn trầu của người Việt đang dần mai một hiện nay

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn thạc sĩ văn hóa học này là việc chỉ ra những thách thức và nguyên nhân dẫn đến sự mai một của tục ăn trầu của người Việt. Mặc dù từng là một nét văn hóa phổ biến, ngày nay, hình ảnh những người già bỏm bẻm nhai trầu đã trở nên thưa thớt. Tác giả Nguyễn Đình Mạnh đã phân tích các yếu tố tác động đến sự biến đổi này một cách khách quan và đa chiều. Sự phát triển của xã hội hiện đại, với nhịp sống công nghiệp và sự du nhập của các hình thức giao tiếp mới, đã làm thay đổi thói quen và quan niệm thẩm mỹ của công chúng. Thế hệ trẻ không còn coi việc ăn trầu là một thú vui hay một biểu hiện của sự duyên dáng. Thay vào đó, các sản phẩm thay thế như thuốc lá, kẹo cao su trở nên phổ biến hơn. Hơn nữa, quan niệm về sức khỏe và vệ sinh cũng có sự thay đổi. Việc ăn trầu đôi khi bị xem là mất vệ sinh và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng nếu không thực hiện đúng cách. Luận văn cũng đề cập đến sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, khi các làng nghề truyền thống và nông nghiệp thu hẹp, làm mất đi môi trường sinh hoạt cộng đồng vốn là nơi nuôi dưỡng các phong tục tập quán. Những buổi quây quần bên ấm trà, cơi trầu để trò chuyện không còn phổ biến như xưa. Đây chính là những thách thức lớn đối với việc duy trì và phát huy di sản văn hóa phi vật thể này.

2.1. Tác động của lối sống hiện đại đến phong tục ăn trầu

Luận văn chỉ rõ, lối sống hiện đại là một trong những nguyên nhân chính khiến phong tục ăn trầu suy giảm. Giao tiếp xã hội ngày nay ưa chuộng sự nhanh chóng, tiện lợi, trong khi việc sửa một cơi trầu, têm một miếng trầu đòi hỏi sự tỉ mỉ, thời gian. Quan niệm về vẻ đẹp cũng thay đổi, hàm răng trắng được ưa chuộng hơn hàm răng nhuộm đen bóng của các cụ ngày xưa. Các phương tiện giải trí hiện đại như truyền hình, internet cũng làm giảm nhu cầu giao lưu trực tiếp, vốn là không gian lý tưởng cho việc mời trầu và trò chuyện. Sự đứt gãy trong việc trao truyền văn hóa giữa các thế hệ cũng là một vấn đề lớn được đề cập.

2.2. Thực trạng biến đổi văn hóa làng xã Bắc Bộ tại Phú Lễ

Nghiên cứu tại làng Phú Lễ cho thấy những biến đổi cụ thể. Bảng biểu trong luận văn (Bảng 3.1, Bảng 3.2) thống kê tỷ lệ trồng trầu cau và số người nghiện trầu qua các năm đã cho thấy sự sụt giảm rõ rệt. Mặc dù văn hóa làng xã Bắc Bộ tại đây vẫn còn đậm nét, nhưng lớp người cao tuổi – những người còn giữ thói quen ăn trầu – đang ngày một ít đi. Thanh niên trong làng hầu như không còn ai ăn trầu trong sinh hoạt hàng ngày. Miếng trầu là đầu câu chuyện giờ đây chủ yếu chỉ còn xuất hiện trong các nghi lễ cưới hỏi truyền thống hay lễ cúng tế, mang nhiều hơn ý nghĩa biểu tượng thay vì là một thói quen phổ biến. Thực trạng này đặt ra một bài toán cấp bách về việc bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.

III. Giải mã ý nghĩa văn hóa trầu cau trong luận văn thạc sĩ

Luận văn không chỉ mô tả thực trạng mà còn đi sâu giải mã các tầng ý nghĩa của văn hóa trầu cau. Đây là phần cốt lõi, thể hiện giá trị học thuật của công trình. Tác giả phân tích miếng trầu không đơn thuần là một món ăn chơi mà là một phức thể văn hóa, chứa đựng những triết lý sâu sắc về vũ trụ và nhân sinh của người Việt. Sự kết hợp giữa cây cau (dương), lá trầu (âm), vôi (từ đá, biểu trưng cho sự vững chãi) và vỏ cây chay tạo nên một sự hòa quyện âm dương ngũ hành. Màu đỏ thắm của nước trầu sau khi nhai tượng trưng cho sự may mắn, cho tình yêu son sắt và lòng trung thành. Miếng trầu trở thành một biểu tượng trầu cau không thể thay thế trong văn hóa giao tiếp người Việt. Nó là lời chào, là sự bắt đầu của một mối quan hệ, là vật giao duyên, là lễ vật thiêng liêng trong các nghi lễ quan trọng của đời người. Việc phân tích các câu ca dao, tục ngữ, các tác phẩm văn học dân gian liên quan đến trầu cau đã làm nổi bật vị trí của nó trong đời sống tinh thần người Việt. Thông qua việc giải mã này, luận văn khẳng định rằng, bảo tồn tục ăn trầu chính là bảo tồn một hệ giá trị triết học và nhân văn độc đáo, một phần quan trọng làm nên bản sắc văn hóa dân tộc.

3.1. Phân tích Sự tích trầu cau và triết lý nhân sinh

Luận văn dành một phần quan trọng để phân tích Sự tích trầu cau được ghi lại trong Lĩnh Nam chích quái. Câu chuyện không chỉ giải thích nguồn gốc của tục ăn trầu mà còn đề cao những giá trị đạo đức nền tảng: tình nghĩa anh em, tình yêu vợ chồng chung thủy. Hình ảnh ba nhân vật hóa thân thành cây cau, dây trầu và tảng đá vôi quấn quýt bên nhau là một ẩn dụ đẹp về sự đoàn kết, gắn bó không thể chia lìa. Triết lý nhân sinh về tình cảm gia đình, về sự hy sinh và lòng vị tha được thể hiện một cách sâu sắc. Đây chính là nền tảng tinh thần khiến miếng trầu mang một ý nghĩa thiêng liêng, vượt ra ngoài giá trị vật chất thông thường.

3.2. Biểu tượng trầu cau trong văn hóa giao tiếp và lễ nghi

Miếng trầu là đầu câu chuyện. Câu thành ngữ này đã tóm gọn vai trò của trầu cau trong giao tiếp. Mời nhau miếng trầu thể hiện sự tôn trọng, mến khách và mong muốn mở đầu một cuộc trò chuyện thân tình. Trong các nghi lễ cưới hỏi truyền thống, trầu cau là sính lễ không thể thiếu, biểu trưng cho lời hứa hẹn trăm năm, sự gắn kết bền chặt của đôi lứa. Trong tang ma, lễ tết, trầu cau cũng là lễ vật dâng lên tổ tiên, thể hiện lòng thành kính. Luận văn đã hệ thống hóa vai trò của trầu cau trong từng nghi lễ cụ thể tại làng Phú Lễ, cho thấy sự hiện diện dày đặc và ý nghĩa đa dạng của nó trong mọi mặt của đời sống.

IV. Cách luận văn nghiên cứu tục ăn trầu tại làng Phú Lễ

Điểm sáng của luận văn thạc sĩ này là phương pháp tiếp cận thực tế, lấy làng Phú Lễ làm một ca nghiên cứu điển hình. Tác giả không chỉ dựa vào thư tịch cổ mà đã trực tiếp thực hiện điền dã, sống và trò chuyện cùng người dân. Chương 2 của luận văn, "Tục ăn trầu ở làng Phú Lễ xưa và nay", là kết quả của quá trình khảo sát công phu này. Nội dung chương trình bày chi tiết về nguồn gốc tục ăn trầu của người Phú Lễ, phương thức và công dụng của việc ăn trầu. Đặc biệt, luận văn đã so sánh sự khác biệt trong cách ăn trầu, têm trầu và ý nghĩa của miếng trầu giữa quá khứ và hiện tại. Những câu chuyện được ghi lại từ lời kể của các cụ cao niên như cụ Kiều Thị Nhung, cụ Phùng Văn Kế mang đến một góc nhìn chân thực và sống động. Cách người Phú Lễ sử dụng trầu cau trong giao tế xã hội, trong các nghi lễ thường nhật được mô tả tỉ mỉ, từ việc mời khách đến nhà, việc làng, cho đến các lễ hội lớn. Phương pháp nghiên cứu này giúp luận văn thoát khỏi tính lý thuyết suông, mang lại những dữ liệu thực tế quý giá, phản ánh hơi thở của đời sống và sự biến đổi của văn hóa làng xã Bắc Bộ trong dòng chảy thời gian. Đây là một phương pháp hiệu quả trong nghiên cứu văn hóa dân gian.

4.1. Phương thức và dụng cụ ăn trầu độc đáo của người Phú Lễ

Luận văn mô tả chi tiết bộ dụng cụ ăn trầu của người Phú Lễ, bao gồm cơi trầu, bình vôi, dao cau, ống ngoáy... Mỗi vật dụng đều gắn với những câu chuyện và kỹ thuật chế tác riêng. Đặc biệt, cách người dân nơi đây phân biệt "trầu không" và "trầu thuốc" (ăn trầu với thuốc lào) cho thấy sự tinh tế và mức độ "nghiện" trầu khác nhau. Luận văn cũng phân tích về cách têm trầu cánh phượng, một kỹ năng thể hiện sự khéo léo của người phụ nữ, vốn được xem là một tiêu chuẩn để đánh giá công-dung-ngôn-hạnh. Những chi tiết này cho thấy tục ăn trầu không chỉ là một thói quen mà đã được nâng lên thành một nghệ thuật.

4.2. Đời sống tinh thần người Việt qua các nghi lễ dùng trầu

Nghiên cứu tại Phú Lễ cho thấy trầu cau có mặt trong hầu hết các nghi lễ quan trọng, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần người Việt. Từ lễ Thượng điền 12 tháng Giêng, lễ cúng cơm mới, đến Tết Đoan Ngọ, Tết Trung thu, mâm cúng không thể thiếu đĩa trầu cau. Đặc biệt trong nghi lễ cưới hỏi truyền thống, số lượng buồng cau, thếp trầu được quy định chặt chẽ, thể hiện sự trang trọng và tôn trọng của nhà trai đối với nhà gái. Luận văn đã hệ thống hóa vai trò của trầu cau trong từng nghi lễ, qua đó làm nổi bật tín ngưỡng và quan niệm của người dân về sự giao hòa giữa con người với thần linh, trời đất và tổ tiên.

V. Phương pháp bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể từ luận văn

Từ việc phân tích thực trạng và các giá trị của tục ăn trầu của người Việt, luận văn của Nguyễn Đình Mạnh đã mạnh dạn đề xuất các giải pháp nhằm bảo tồn và phát huy di sản văn hóa phi vật thể này. Đây là phần mang tính ứng dụng cao, thể hiện trách nhiệm của người nghiên cứu đối với đối tượng mình tìm hiểu. Tác giả không đưa ra những giải pháp chung chung mà tập trung vào bối cảnh cụ thể của làng Phú Lễ nói riêng và vùng văn hóa xứ Đoài nói chung. Các giải pháp được xây dựng trên nguyên tắc tôn trọng tính nguyên bản của di sản nhưng vẫn có sự điều chỉnh để phù hợp với đời sống hiện đại. Luận văn nhấn mạnh vai trò của cộng đồng địa phương, xem họ là chủ thể của di sản và là lực lượng nòng cốt trong công tác bảo tồn. Bên cạnh đó, vai trò của các cấp chính quyền, các nhà văn hóa, và ngành giáo dục cũng được đề cao. Các đề xuất không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn mang tính "bảo tàng hóa" mà hướng đến việc làm sống lại sức sống của văn hóa trầu cau trong cộng đồng. Đây là một hướng tiếp cận khoa học và bền vững, có thể áp dụng cho việc bảo tồn nhiều di sản văn hóa khác, không chỉ riêng phong tục ăn trầu.

5.1. Tăng cường tuyên truyền giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc

Một trong những giải pháp trọng tâm là tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục cho thế hệ trẻ. Luận văn đề xuất đưa nội dung về văn hóa trầu cau và các giá trị văn hóa truyền thống khác vào chương trình giáo dục địa phương tại các trường học ở Thạch Thất. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, các buổi nói chuyện với nghệ nhân, người cao tuổi trong làng để thế hệ trẻ hiểu và trân trọng hơn bản sắc văn hóa dân tộc. Việc sân khấu hóa Sự tích trầu cau, tổ chức các hội thi têm trầu trong lễ hội làng cũng là những cách làm sáng tạo để thu hút sự quan tâm của giới trẻ và du khách.

5.2. Hướng phát triển du lịch gắn với văn hóa làng cổ Thạch Thất

Luận văn đề xuất một định hướng chiến lược là phát triển du lịch văn hóa, du lịch cộng đồng tại làng Phú Lễ. Xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách có thể tham quan những vườn cau, giàn trầu, tìm hiểu về quy trình têm trầu, và trực tiếp trò chuyện với những người dân địa phương. Việc kết hợp giới thiệu tục ăn trầu của người Việt với các sản phẩm văn hóa đặc trưng khác của làng cổ Thạch Thất sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo, hấp dẫn. Hướng đi này không chỉ giúp quảng bá di sản mà còn tạo ra sinh kế cho người dân, khuyến khích họ tích cực tham gia vào công tác bảo tồn, biến di sản thành tài sản.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát làng Phú Lễ xã cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Ha Noi. Chương 2: Tục ăn trầu ở lùng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội xưa và nay. Chương 3: Một số biễn đổi và cách duy trì tục ăn trầu ở làng Phú Lễ, xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, Hà Nội. 12 Chuong 1 KHAI QUAT LANG PHU LE, XA CAN KIEM, HUYEN THACH THAT, HA NOL 1,1.

Tổng quan về làng Phú Lễ 1. Vị trí địa lý Phú Lễ là một làng nhỏ của xã Cần Kiệm, huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, nằm ở phía hữu ngạn sông Tích, được con sông ôm cả ba phía. Diện tích tự nhiên 8Sha chiếm 13% diện tích toàn xã (diện tích tự nhiên xã Cẳn Kigm 642,79ha). Nam 2011: dan s6 lang Phú Lễ là 1304 người, chiếm 15% dân số toàn xã (dân số của xã năm 2011 là 8.568 người) số hộ trong làng là 313 hộ chiếm gần 16% số hộ trong xã (số hộ của xã là 1.

“Làng Phú Lễ lấy đình làng làm trung tâm, phía tây giáp xã Hạ Bằng, phía đông nhìn sang xóm Làng làng Phú Đa, phía bắc nhìn sang xóm Đông. Thượng làng Yên Lạc, phía nam nhìn xuống xóm Trại và giáp xã Đông Trúc, làng Liệp Mai xã Ngọc Liệp. huyện Quốc Oai” [LT, tr. Làng Phú Lễ xưa, có tên gọi là Phú Hoa làng, trên bài minh của chuông chùa Nghiêm Quang của làng có ghi, duy Cần Kiệm xã, Phú Hoa làng, Nghiêm Quang tự: Minh Mệnh thập lục niên, Thập nhất nguyệt, sơ nhị nhật.” tức ngày 2 tháng I1 năm 1836, đến đời Vua Nguyễn Hiến Tế (Miên.

Tông 1841 - 1847) niên hiệu Thiệu Trị có mẹ là Hồ Thị Hoa (Từ Hoa thai hậu) là người trang kính, chín chắn, thận trọng, hiền hòa, trinh nhất. là vợ cả của vua Minh Mệnh, bà là con ông Hồ Văn Bôi đã có công theo giúp vua Gia Long từ ầu, nên triều đình có chỉ dụ các địa phương trong cả nước nều có tên là Hoa chạm vào. húy của triều đình thì phải đổi tên, ví dy: Trin Thanh Hoa, phải đổi 13 là trắn Thanh Hóa, sau là tỉnh Thanh Hóa, nên Phú Hoa làng đổi là Phú Lễ làng (khoảng từ năm 1841 - 1847) (17, t.16] Xưa kia Phú Hoa làng ở vào thế ống vị trí như nhài quạt, còn đồng mộng như phần thịt của quạt. Làng có hai cổng chính, công đầu làng gọi là công Cầu, công này không xây, phên giậu bằng tre, cánh cổng dựng lên cũng bằng tre đóng lại chắc chắn, cổng cuối làng gọi là công Bia được xây.

kiên cô' bằng đá ong ghép mạch, công xây cao, rộng bề thế, đẹp, có cánh công. bằng gỗ chắc chắn. Trong cuốn Địa bạ Gia Long - triều Minh Mệnh ngày l 1 tháng 12 năm. 1830 có ghi Đất thể trạch và ao vườn của làng Phú Lễ là 3 mẫu, 3 sảo, 9 thước.

`Nếu cắt ngang từ cổng cầu sang Công Bia thì xóm làng như là một cái túi, phần lớn các gia đình khá giá thì ở đáy túi. Xưa kia để giao lưu giữa làng với bên ngoài, cụ Đặng Phú Gia cung tiến bắc cây cầu qua sông (đầu triều Nguyễn Gia Long) làm theo kiểu Thượng Gia Hạ Trì gọi là "Liên Kiều”. Do khó khăn cho giao làngg đường thuỷ trên dòng, sông Tích. Triều Đình lệnh dỡ bỏ cầu, vết tích cây cầu còn lại là đáy.

sông còn những cột cây cầu và bia ghi công đức [17, tr 16-17]. Nam 1963 theo đề nghị của Hợp tác xã và làng Phú Lễ, UBHC xã Cần Kiệm đề nghị UBHC huyện Thạch Thất lập khu dân cư mới cho làng Phú Lễ, lay vào diện tích dat ruộng Từ Đường, Gò Trại để giãn cho dân làm đắt ở (lúc đầu chỉ có 11 hộ). Nam 1981 làng Phú Lễ (giao dich là HTX nông nghiệp Cẳn Kiệm) hoán đổi ruộng ở xứ đồng Gò Sui, những thửa ruộng xâm canh làng Liệp Mai, tông hợp lại đổi lấy diện tích gò Bồ Nành hơn 2 mẫu, để cắp cho 24 hộ làng Phú Lễ và xóm Trại làng Phú Đa làm đắt ở. 14 “Theo Quyết định số 1572/QĐ-UB của UBND Thành phố Hà Nội ngày.

30/8/1991 cho phép UBND xã Cần Kiệm dược sử dụng 6.854m2 khu đất lúa hạng I Cửa Ải làng Phú Lễ, cấp đất giãn cư cho nhân dân làm nhà ở. Quyết định số 1233/QĐ-UB của UBND huyện Thạch Thất ngày 10/11/2003 thu hồi 1.809m2 khu đất Bãi Miếu làng Phú Lễ để sử dụng vào mục đích: Giao cho 16 hộ làm đất ở. Do Quyền Chủ tịch Lê Hồng Thăng ký. 'Quyết định số 3549/QĐ-UB của UBND huyện Thạch Thất ngày 20/12/2005 cho thu hồi khu đắt lúa Gốc Sỉ - Đầu Bạch 4.403m2 giao cho 49 hộ làm đất ở, thu hoi khu vực Cửa Quán làng Phú Lễ 1.053m2 giao cho 16 hộ.

Quyết định số 1974/QĐ-UB ngày 5/12/2006 của UBND huyện Thạch “Thất cho thu hồi đất lúa khu vực Gốc S¡ - Đầu Bạch làng Phú Lễ 7. ‘giao cho 81 hộ làm đất ở (350,9m2 đường giao làng, 1.020,4m2 đường hành Jang, 386,8m2 Lim muong tiêu) Nhu vậy quá trình biến đổi đất ở của làng Phú Lễ, được mở rộng theo. hướng lên phía tây, và xuống phía nam, men theo bờ sông Tích chiều rộng, và chiều đài của làng lớn hơn trước, tông diện tích đắt ở làng Phú Lễ hiện nay là 7ha. Họ có số đời nhiều trong làng là 17 đời.

Họ có số đời trung bình là 13 15 đời. Làng Phú Lễ có người các dòng họ tới đây sinh sông khoảng trên dưới 500 năm, ứng với thời Nhà Lê trước thời Trung Hưng vào khoảng từ thời Lê Tương Dực (1509 - 1516) về sau. 'Vùng đất này, trước khi có người các dòng họ đến: Qua khảo cứu, vùng đất Cần Kiệm có người sinh sống từ thời kỳ đồ đá mới. được ở xóm Thọ Hoàng, ven bờ sông Tích xóm Đông thượng làng Yên Lạc, cho thấy vùng đất này đã có người sinh sống hàng chục vạn năm về trước, xưa kia là một vùng sình lầy rừng rậm rạp, đọc bờ sông Tích nhiều địa điểm có những cây gỗ trầm tích dưới lòng sông, cây cối xưa kia nhiều cho nên tạo.

15 thành những vỉa than bùn, có chỗ dày hàng mét. Có những địa danh gắn với thời kỳ lịch sử Hai Bà Trưng (năm thứ 40 đầu Công nguyên) như vùng đất “Cửa Ải”, “Voi Xô”. Theo nhà sử học Trần Quốc Vượng thì vùng đất Mê Linh quê hương của Hai Bà Trưng, từ ngã ba Bạch Hạc (Việt Trì) chạy dọc xuống cả hai bên. tả ngạn, và hữu ngạn sông Hồng, những địa danh như Trúc Voi, Ao.

Sâu, núi Vua Bà, suối Kim Khê (suôi Vàng) đều gắn với địa danh. của thời kỳ Hai Bà Trưng [17, tr. Cơ cấu tổ chức xã hy ig “Xóm ngõ là hình thức tập hợp các gia đình theo khu vực cư trú, ở làng, Phú Lễ xưa, có xóm Đông Thượng, Đông Hạ (Hai xóm này sau Cách mạng tháng 8 năm 1945 gọi là xóm Trong, xóm Vụng (chỗ phình to trên bãi của đồng sông Tích) xóm Lệt (có quán thờ thổ thần riêng); xóm Cong Dừa; xóm. Công Bia (sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 gọi là xóm Ngoài (có quán thờ thổ thần riêng); xóm Trúc Voi và xóm Đội Nhà, xóm Đội Nhà năm 1920 có xây ra một vụ hỏa hoạn nặng, nhiều gia đình bị cháy trui, cùng với đó an ninh không bảo đảm, thường xuyên có nạn trộm cắp cho nên các gia đình về làng và về xóm Trúc Voi ở.

Xóm Trúc Voi bằng diện tích của làng Phú Lễ, họ Đỗ, họ Kiều và họ. Phùng có người vào đây sớm nhất, họ Nguyễn Văn (Trưởng họ anh Nguyễn Văn Đạm), nhập vào làng sau nên tổ tiên dòng họ này định cư ở xóm Trúc Voi là chính, xóm này có quán thờ thổ thần riêng. “Tháng 4 năm 1955, theo Quyết định của Ủy ban hành chính tinh Sơn Tây nhập xóm Trúc Voi, làng Phú Lễ vào xã Đồng Trúc, xóm Trúc. 'Voi trở thành làng Trúc Voi của xã Đồng Trúc [17, tr26|.

Ranh giới giữa các xóm được xác định bởi đường đi, hoặc bởi các lũy 16 tre. Xóm Trúc Voi cách làng cả cánh đồng rộng lớn, trong xóm có các ngõ nhỏ, gồm một số gia đình sống quần cư với nhau trong sự vận hành của đời sống xã hội, xóm đảm nhiệm một số nhiệm vụ quan trọng, cứu hỏa khi có cháy, chăm lo cho nhau những việc vui buồn, như việc hiếu, việc hỷ, xưa kia đứng đầu xóm thường là một vị Hương trưởng của làng, từ năm 1963 làng Phú Lễ mở rộng địa bàn dân cư, phát triển một xóm mới Đầu Cầu - Từ. 'Bồ Nành được hình thành. Dòng họ là hình thức tập hợp người theo quan hệ huyết thống.

Làng Phú Lễ hiện có 9 dòng họ bao gồm: họ Kiều, họ Nguyễn Đức, họ Đỗ, họ Đặng Văn, họ Phùng, họ Nguyễn Văn, họ Nguyễn Hữu, họ Đặng Xuân, họ Nguyễn Danh; Ngoài ra xóm Trúc Voi còn có họ Hồ, họ Trần. Các phe phường hội là hình thức tổ chức tập hợp theo nghề, theo trình. độ học vốn hoặc theo làng tự nguyện. Hội bao gồm có hội gạo, hội tiền để giúp đỡ nhau; có hội tư văn giáp; hội đồng tử (là hội của những người đi học thành lập năm 1938); hội phụ huynh học sinh (sau này mới có).

Các thiết chế này không giữ vai trò gi trong việc của làng, riêng phe (hay hội tư văn) đảm nhiệm công việc đặc biệt của làng đó là việc soạn thảo các bài văn tế trong lễ tế Thành hoàng, làng hàng năm. Giáp là hình thức tổ chức chìm sâu trong cơ cấu của làng. Lấy lớp tuổi làm nguyên lý tập hợp, các thành viên của một giáp là những nam giới (39 nam) tập hợp thành một giáp. Cụ Phùng Văn Kế cho biết: “Sa khi bé trai cắt tiếng khóc chào đời cha mẹ phải tiến hành lễ trình làng và lễ vọng giáp để được công nhận là thành viên của giáp.

Trong đời sống của làng, giáp là tổ. chức năng động nhất, đảm nhận nhiễu công việc hệ trọng “Phù sinh, tổng tử", quản lý nhân định, phân cắp và quản. 7 lễ và thờ cúng Thành hoàng. Giáp còn là đơn vị thu thuế, điều động phu phen tap dịch, binh dịch, giúp làng đảm bảo nghĩa vụ với nhà nước phong kiến ” Làng Phú Lễ xưa được phân làm4 giáp: “Giáp Đồng: Gảm có họ Nguyễn Hữu, họ Đặng, họ Phùng, họ Nguyễn Lăn.

Giáp Đoài: Gầm họ Nguyễn Đức. (đứng riêng một giáp); Giáp Nam: Họ Đỗ. Giáp Bắc: Họ Kiều, một số định chuyển sang giáp đông " [7, tr29), "Bộ máy chính trị của làng Hội đồng kỳ lão gồm các cụ lão thượng trên 70 tuổi; các cụ lão trung từ. Chọn người trong các cụ cao tuổi có uy tín về phẩm chất đạo.

đức, về năng lực tế chức và quản lý giữ chức Trưởng lão.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ