Luận văn thạc sĩ văn hóa học sưu tập báo dân chúng 1938 1939 ở bảo tàng cách mạng việt nam

Luận văn thạc sĩ văn hóa học nghiên cứu bộ sưu tập báo Dân Chúng giai đoạn 1938-1939 được lưu giữ tại Bảo tàng Cách mạng Việt Nam.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2008

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về báo Dân Chúng 1938 1939

Luận văn thạc sĩ văn hóa học về sưu tập báo Dân Chúng (1938-1939) tại Bảo tàng Cách mạng Việt Nam (nay là Bảo tàng Lịch sử Quốc gia) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang lại cái nhìn toàn diện về một tư liệu gốc bảo tàng vô cùng quý giá. Đề tài này không chỉ dừng lại ở việc mô tả một bộ sưu tập hiện vật mà còn đi sâu vào việc phân tích nội dung báo chí, làm sáng tỏ vai trò và vị thế của báo Dân Chúng trong dòng chảy lịch sử báo chí Việt Nam. Ra đời trong bối cảnh phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương (1936-1939) đang lên cao, báo Dân Chúng trở thành cơ quan ngôn luận công khai của Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương. Tờ báo là vũ khí sắc bén trong cuộc đấu tranh đòi tự do, dân chủ, và là minh chứng hùng hồn cho sự vận dụng sáng tạo đường lối của Đảng trong thời kỳ Pháp thuộc. Luận văn đã khẳng định mạnh mẽ tầm quan trọng của việc nghiên cứu văn hóa báo chí cách mạng, xem đây không chỉ là nguồn sử liệu mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể cần được bảo tồn và phát huy. Công trình cung cấp một hệ thống luận cứ khoa học, từ bối cảnh ra đời, tổ chức hoạt động, đến nội dung tư tưởng và giá trị lịch sử, góp phần lấp đầy những khoảng trống trong việc nghiên cứu về giai đoạn lịch sử đặc biệt này. Nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa sử học, văn hóa học và báo chí học, mang lại những đóng góp giá trị cho cả giới học thuật và công tác bảo tàng.

1.1. Tổng quan về tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Việc nghiên cứu văn hóa báo chí cách mạng Việt Nam là một nhiệm vụ cấp thiết, góp phần tìm hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa và con người. Báo chí không chỉ là tấm gương phản chiếu đời sống xã hội mà còn là công cụ đấu tranh tư tưởng sắc bén. Luận văn nhấn mạnh: “Nghiên cứu báo chí giúp chúng ta có thêm hiểu biết về đời sống chính trị, kinh tế, văn hoá của xã hội đương thời”. Đặc biệt, báo Dân Chúng 1938-1939 là một hiện tượng độc đáo trong lịch sử báo chí Việt Nam, bởi đây là tờ báo tiếng Việt đầu tiên xuất bản công khai mà không cần xin phép chính quyền thực dân. Sự tồn tại của nó gắn liền với tên tuổi của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ và Hà Huy Tập, đánh dấu một bước tiến lớn trong cuộc đấu tranh đòi tự do báo chí, làm nền tảng cho sự phát triển của báo chí cách mạng sau này. Do đó, nghiên cứu sưu tập này dưới góc độ di sản văn hóa là cần thiết để bảo tồn và phát huy các giá trị cho thế hệ tương lai.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn văn hóa học

Luận văn đặt ra ba mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, giới thiệu chi tiết về sưu tập gốc báo Dân Chúng 1938-1939 đang được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, khẳng định đây là nguồn tư liệu gốc bảo tàng quý báu để nghiên cứu thời kỳ Vận động dân chủ. Thứ hai, làm rõ và khẳng định các giá trị lịch sử báo Dân Chúng về mặt tư tưởng, chính trị và văn hóa. Thứ ba, đề xuất các giải pháp cụ thể cho việc sưu tầm bổ sung, nghiên cứu, bảo quản hiện vật bảo tàng và phát huy giá trị của sưu tập trong giai đoạn hiện nay. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ các số báo Dân Chúng từ số 1 (22/7/1938) đến số 80 (30/8/1939) hiện có tại bảo tàng, khai thác sâu các giá trị lịch sử, tư tưởng và văn hóa mà tờ báo này đã đóng góp cho sự nghiệp cách mạng giải phóng dân tộc.

II. Thách thức bảo quản sưu tập báo Dân Chúng tại bảo tàng

Việc lưu giữ và phát huy giá trị của các tư liệu gốc bảo tàng như sưu tập báo Dân Chúng 1938-1939 đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Là hiện vật bằng giấy, trải qua hơn 80 năm với nhiều biến động lịch sử và điều kiện khí hậu khắc nghiệt, tình trạng vật lý của các tờ báo đang dần xuống cấp. Giấy đã ngả màu, giòn, dễ gãy và hư hại nếu không có phương pháp bảo quản hiện vật bảo tàng chuyên nghiệp và kịp thời. Đây là một thách thức lớn đối với Bảo tàng Lịch sử Quốc gia trong việc duy trì tuổi thọ của bộ sưu tập độc đáo này. Bên cạnh đó, việc khai thác giá trị nội dung cũng gặp nhiều rào cản. Các nhà nghiên cứu khó có thể tiếp cận trực tiếp thường xuyên với hiện vật gốc vì lý do bảo quản, điều này làm hạn chế khả năng phân tích nội dung báo chí một cách sâu rộng và chi tiết. Việc thiếu các bản sao kỹ thuật số chất lượng cao cũng là một trở ngại, khiến cho nguồn di sản văn hóa phi vật thể này chưa được quảng bá và tiếp cận rộng rãi tới công chúng và giới học thuật. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, từ cải tiến kỹ thuật bảo quản, đẩy mạnh số hóa, đến xây dựng các chương trình nghiên cứu và trưng bày hiệu quả để phát huy tối đa giá trị lịch sử báo Dân Chúng.

2.1. Hiện trạng thực tế của tư liệu gốc bảo tàng

Theo luận văn, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (trước đây là Bảo tàng Cách mạng Việt Nam) đang lưu giữ 79/80 số báo Dân Chúng, chỉ thiếu số 14. Bộ sưu tập được lưu giữ tại kho giấy, đã được đăng ký kiểm kê và phân loại với ký hiệu từ 6520/Gy4870 đến 6600/Gy4959. Tình trạng vật lý của các tờ báo đòi hỏi chế độ bảo quản hiện vật bảo tàng nghiêm ngặt do chất liệu giấy dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, nhiệt độ và ánh sáng. Thách thức lớn nhất là ngăn chặn quá trình axit hóa giấy và sự xuống cấp tự nhiên theo thời gian. Việc này cần đến các phương pháp bảo quản tiên tiến và môi trường lưu trữ được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của nguồn nghiên cứu nguồn sử liệu quan trọng này.

2.2. Khó khăn trong khai thác giá trị lịch sử báo Dân Chúng

Mặc dù giá trị của sưu tập là không thể phủ nhận, quá trình khai thác và nghiên cứu nguồn sử liệu này vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tiếp cận trực tiếp các bản gốc bị giới hạn để ưu tiên cho công tác bảo quản, khiến cho việc phân tích nội dung báo chí một cách toàn diện trở nên khó khăn. Nhiều nhà nghiên cứu chỉ có thể tiếp cận qua các bản sao chụp hoặc thống kê thứ cấp. Luận văn chỉ ra rằng, “mặc dù có một số chuyên luận nghiên cứu về báo Dân chúng, nhưng hầu như các tác giả ít quan tâm đến khai thác, khảo cứu báo Dân chúng dưới góc độ là một trong những di sản văn hoá quý báu”. Sự thiếu vắng các công cụ tra cứu số hóa và cơ sở dữ liệu toàn văn làm giảm hiệu quả nghiên cứu, khiến cho kho tàng tri thức về thời kỳ Pháp thuộc này chưa được phát huy hết tiềm năng.

III. Phân tích bối cảnh ra đời của báo Dân Chúng 1938 1939

Sự ra đời của báo Dân Chúng 1938-1939 là một sự kiện mang tính bước ngoặt, phản ánh sự nhạy bén trong chỉ đạo của Đảng Cộng sản Đông Dương trước những chuyển biến của tình hình chính trị. Luận văn đã phân tích sâu sắc bối cảnh lịch sử đặc biệt này, khi phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương tạo ra một không khí chính trị cởi mở hơn. Thắng lợi của Mặt trận Bình dân Pháp năm 1936 đã tạo điều kiện cho một số quyền tự do, dân chủ được nới lỏng tại các thuộc địa. Tận dụng cơ hội này, Đảng đã chủ trương đẩy mạnh các hình thức đấu tranh công khai và bán công khai. Báo chí công khai trở thành một mặt trận quan trọng để tập hợp quần chúng và tuyên truyền đường lối cách mạng. Báo Dân Chúng, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ và Hà Huy Tập, đã ra đời như một lẽ tất yếu. Tờ báo không chỉ là cơ quan ngôn luận mà còn là biểu tượng cho cuộc đấu tranh đòi quyền tự do báo chí, một quyền dân chủ cơ bản nhất trong thời kỳ Pháp thuộc. Việc phân tích bối cảnh này giúp hiểu rõ tại sao Dân Chúng có thể tồn tại và hoạt động mạnh mẽ, trở thành một vũ khí tư tưởng hiệu quả, góp phần định hình và dẫn dắt phong trào cách mạng trong giai đoạn 1936-1939.

3.1. Vai trò của Mặt trận Dân chủ Đông Dương

Giai đoạn 1936-1939 chứng kiến sự lớn mạnh của phong trào Mặt trận Dân chủ Đông Dương. Dưới ánh sáng của Nghị quyết Đại hội VII Quốc tế Cộng sản, Đảng Cộng sản Đông Dương đã tạm gác khẩu hiệu độc lập dân tộc để tập trung vào mục tiêu đòi tự do, dân chủ, cơm áo và hòa bình. Chủ trương này đã tập hợp được đông đảo các tầng lớp nhân dân, tạo ra một sức mạnh chính trị to lớn. Chính trong không khí sục sôi của phong trào đấu tranh nghị trường và quần chúng, nhu cầu về một tờ báo chí công khai bằng tiếng Việt để chỉ đạo và định hướng dư luận trở nên cấp thiết. Báo Dân Chúng ra đời để đáp ứng chính xác yêu cầu đó, trở thành tiếng nói của Mặt trận, diễn đàn của quần chúng trong cuộc đấu tranh chống lại chính quyền phản động thuộc địa.

3.2. Cuộc đấu tranh pháp lý cho quyền tự do báo chí công khai

Một yếu tố pháp lý quan trọng tạo điều kiện cho sự ra đời của báo Dân Chúng là thắng lợi trong “vụ án báo Dân Quyền”. Trước đó, chính quyền thực dân luôn tìm cách bóp nghẹt tự do báo chí tiếng Việt qua các sắc lệnh hà khắc. Tuy nhiên, vụ án Dân Quyền và phán quyết của Tòa Thượng thẩm Paris vào cuối năm 1937 đã khẳng định người dân Nam Kỳ được hưởng quyền tự do xuất bản theo luật năm 1881. Luận văn trích dẫn khẳng định của luật sư Trịnh Đình Thảo, người đã “đảm bảo chúng ta có thể ra báo tự do, không phải xin phép là hoàn toàn hợp pháp”. Dựa trên cơ sở pháp lý này, Đảng đã quyết định xuất bản báo Dân Chúng mà chỉ cần làm thủ tục khai báo, một hành động dũng cảm, đi tiên phong trong việc hiện thực hóa quyền tự do báo chí công khai.

3.3. Tổ chức tòa soạn và vai trò của Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ

Tổ chức và hoạt động của báo Dân Chúng thể hiện sự chỉ đạo chặt chẽ của Trung ương Đảng. Tờ báo do Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ và đồng chí Hà Huy Tập trực tiếp sáng lập và chỉ đạo. Đồng chí Dương Trí Phú được giao đứng tên trị sự. Tòa soạn ban đầu đặt tại số 43 đường Hamelin (Sài Gòn) là nơi làm việc của các nhà báo cách mạng kiên trung như Trần Văn Kiết, Nguyễn Văn Trấn, Nguyễn Văn Kinh... Họ vừa quản lý, biên tập, vừa lo cả việc hậu cần. Dù đối mặt với vô vàn khó khăn, từ việc tìm nhà in (vì nhiều chủ nhà in tư sản sợ hãi không dám nhận in báo không có giấy phép) đến sự khủng bố liên tục của mật thám, báo Dân Chúng vẫn được phát hành đều đặn, với số lượng có lúc lên tới 15.000 bản, một con số kỷ lục thời bấy giờ.

IV. Phương pháp phân tích giá trị lịch sử báo Dân Chúng

Luận văn đã sử dụng phương pháp phân tích nội dung báo chí một cách khoa học để làm nổi bật những giá trị lịch sử báo Dân Chúng. Công trình không chỉ thống kê các số báo hay chủ đề mà còn đi sâu phân tích từng bài viết, chuyên mục để giải mã các thông điệp chính trị, tư tưởng và văn hóa mà tờ báo truyền tải. Qua đó, luận văn khẳng định báo Dân Chúng là một nguồn nghiên cứu nguồn sử liệu độc đáo và đáng tin cậy về giai đoạn 1936-1939. Nội dung của báo là một bức tranh toàn cảnh về đời sống chính trị-xã hội Đông Dương, từ cuộc đấu tranh đòi dân sinh, dân chủ của quần chúng, đến việc phổ biến chủ nghĩa Mác-Lênin và đường lối của Đảng một cách công khai. Tờ báo đã thực hiện xuất sắc nhiệm vụ là “người tuyên truyền tập thể, người cổ động tập thể và người tổ chức tập thể”. Việc phân tích nội dung báo chí còn cho thấy nghệ thuật làm báo tài tình của các nhà cách mạng, kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận sắc bén và hình thức thể hiện sinh động, hấp dẫn, biến Dân Chúng thành một tờ báo có sức ảnh hưởng sâu rộng, được quần chúng yêu mến và tin tưởng. Đây chính là minh chứng cho giá trị của báo chí như một di sản văn hóa phi vật thể.

4.1. Tuyên truyền đường lối của Đảng trong thời kỳ mới

Một trong những giá trị cốt lõi của báo Dân Chúng là vai trò cơ quan ngôn luận của Đảng. Đây là tờ báo tiếng Việt đầu tiên đăng tải nguyên văn các văn kiện quan trọng của Đảng. Điển hình là việc đăng “Bức thư công khai của Đảng Cộng sản Đông Dương gửi cho các Đảng phái” trên ba số báo liên tiếp (23, 24, 25). Văn kiện này kêu gọi thành lập Mặt trận Dân chủ Đông Dương để thống nhất hành động. Luận văn trích dẫn tuyên ngôn của báo: “Dân chúng là cơ quan ngôn luận của anh chị em. Nó có sống lái vững chải thì tiếng hô hào của anh chị em càng vang lừng”. Qua những bài viết như vậy, Dân Chúng đã công khai hóa đường lối, chủ trương của Đảng, giúp quần chúng hiểu rõ và tin tưởng vào sự lãnh đạo cách mạng, phá tan những luận điệu xuyên tạc của kẻ thù.

4.2. Cổ động đấu tranh dân sinh dân chủ và chống phát xít

Nội dung của báo Dân Chúng phản ánh trung thực và sâu sắc các cuộc đấu tranh của quần chúng. Tờ báo là lá cờ đầu trong cuộc đấu tranh đòi tự do báo chí, tự do hội họp, đòi thả tù chính trị và cải thiện dân sinh. Các bài viết không chỉ đưa tin mà còn phân tích, hướng dẫn và cổ vũ các phong trào. Từ yêu sách của thợ thuyền Ba Son, cuộc đình công của công nhân xe điện, đến cuộc biểu tình của nông dân Gia Định, tất cả đều được phản ánh sinh động trên mặt báo. Đặc biệt, trong bối cảnh chủ nghĩa phát xít đang trỗi dậy, Dân Chúng đã dành nhiều bài viết để vạch trần nguy cơ chiến tranh, kêu gọi đoàn kết chống phát xít, bảo vệ hòa bình. Những nội dung này khẳng định sâu sắc giá trị lịch sử báo Dân Chúng như một vũ khí đấu tranh toàn diện trên mọi mặt trận.

4.3. Giá trị như một di sản văn hóa phi vật thể quý giá

Vượt ra ngoài giá trị của một nguồn sử liệu, sưu tập báo Dân Chúng còn được xem như một di sản văn hóa phi vật thể. Nó chứa đựng tư tưởng, tinh thần và ý chí đấu tranh của một thế hệ. Ngôn ngữ báo chí, cách lập luận, các hình thức thể hiện (xã luận, phóng sự, thơ ca, tranh biếm họa) đều phản ánh một giai đoạn phát triển đặc biệt của văn hóa và báo chí Việt Nam. Việc nghiên cứu Dân Chúng không chỉ là tìm hiểu về sự kiện lịch sử, mà còn là tiếp cận với một di sản tinh thần, một biểu tượng của khát vọng tự do và trí tuệ của dân tộc trong thời kỳ Pháp thuộc. Đây là giá trị cần được nhận diện và phát huy trong các luận án tiến sĩ văn hóa học và các công trình nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

V. Bí quyết phát huy giá trị sưu tập báo Dân Chúng hiệu quả

Để sưu tập báo Dân Chúng 1938-1939 không chỉ là một hiện vật im lặng trong kho lưu trữ, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm bảo tồn và phát huy giá trị của nó. Cốt lõi của các giải pháp này là sự kết hợp giữa phương pháp bảo quản truyền thống và công nghệ hiện đại, giữa nghiên cứu chuyên sâu và quảng bá đại chúng. Việc bảo quản hiện vật bảo tàng phải được ưu tiên hàng đầu, áp dụng các kỹ thuật tiên tiến để làm chậm quá trình xuống cấp của giấy. Song song đó, việc số hóa toàn bộ sưu tập là một nhiệm vụ cấp bách. Điều này không chỉ tạo ra một bản sao lưu an toàn mà còn mở ra khả năng tiếp cận không giới hạn cho các nhà nghiên cứu và công chúng, biến tư liệu gốc bảo tàng thành một nguồn tài nguyên tri thức sống động. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu, tổ chức hội thảo, biên soạn các ấn phẩm chuyên khảo dựa trên nguồn tư liệu này. Việc tích hợp nội dung về báo Dân Chúng vào các chương trình trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các hoạt động giáo dục sẽ giúp lan tỏa giá trị lịch sử báo Dân Chúng đến thế hệ trẻ, góp phần giáo dục truyền thống cách mạng và lòng yêu nước.

5.1. Giải pháp bảo tồn và số hóa tư liệu gốc bảo tàng

Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các giải pháp khoa học kỹ thuật trong công tác bảo quản. Cần xây dựng một môi trường lưu trữ đạt chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng và độ sạch để hạn chế tối đa các tác nhân gây hại. Các biện pháp tu bổ, phục chế cần được thực hiện bởi các chuyên gia để xử lý những tờ báo đã bị hư hại. Quan trọng hơn cả là phải tiến hành số hóa toàn bộ 79 số báo với độ phân giải cao. Dự án số hóa này sẽ giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu trực tuyến, cho phép tra cứu toàn văn và hình ảnh. Điều này không chỉ phục vụ hiệu quả cho việc nghiên cứu nguồn sử liệu mà còn là cách tốt nhất để bảo quản hiện vật bảo tàng về lâu dài, giảm thiểu tác động vật lý lên bản gốc.

5.2. Hướng nghiên cứu nguồn sử liệu cho các luận án tương lai

Sưu tập báo Dân Chúng là một mỏ vàng cho các nghiên cứu trong tương lai. Luận văn đã gợi mở nhiều hướng khai thác mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục thực hiện những luận án tiến sĩ văn hóa học hoặc sử học, tập trung vào các khía cạnh chuyên sâu hơn như: ngôn ngữ báo chí cách mạng thời kỳ 1936-1939, nghệ thuật tuyên truyền và đấu tranh chính trị trên mặt báo, vai trò của báo Dân Chúng trong việc hình thành dư luận xã hội, hoặc so sánh Dân Chúng với các tờ báo khác cùng thời. Việc xây dựng các chuyên đề nghiên cứu liên ngành sẽ giúp khai thác tối đa giá trị của bộ sưu tập, làm phong phú thêm kho tàng tri thức về lịch sử báo chí Việt Nam và lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc.

VI. Kết luận về giá trị luận văn báo Dân Chúng 1938 1939

Công trình luận văn thạc sĩ văn hóa học về sưu tập báo Dân Chúng 1938-1939 là một nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn cao. Luận văn đã trình bày một cách hệ thống và toàn diện về một trong những tờ báo quan trọng nhất trong lịch sử báo chí Việt Nam. Bằng việc vận dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, tác giả không chỉ tái hiện hoàn cảnh ra đời và hoạt động của báo Dân Chúng mà còn đi sâu khẳng định những giá trị to lớn về chính trị, tư tưởng, lịch sử và văn hóa của nó. Công trình đã chứng minh rằng báo Dân Chúng không chỉ là một tư liệu gốc bảo tàng mà còn là một di sản văn hóa phi vật thể sống động, biểu trưng cho trí tuệ và tinh thần đấu tranh bất khuất của Đảng và nhân dân ta trong thời kỳ Pháp thuộc. Những đề xuất về bảo tồn và phát huy giá trị của sưu tập mang tính thực tiễn cao, có thể áp dụng hiệu quả tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và các cơ quan lưu trữ khác. Luận văn là một đóng góp quan trọng, làm sâu sắc thêm nhận thức về vai trò của báo chí cách mạng và mở ra những hướng nghiên cứu mới đầy tiềm năng.

6.1. Khẳng định giá trị lịch sử và văn hóa của báo Dân Chúng

Luận văn đã thành công trong việc khẳng định một cách thuyết phục các giá trị lịch sử báo Dân Chúng. Về mặt chính trị-tư tưởng, nó là vũ khí sắc bén của Đảng, công khai hóa đường lối và tập hợp quần chúng. Về mặt lịch sử, nó là nguồn sử liệu chân thực, phản ánh sống động cuộc đấu tranh trong giai đoạn Mặt trận Dân chủ Đông Dương. Về mặt văn hóa, nó là một dấu mốc quan trọng trong sự phát triển của lịch sử báo chí Việt Nam, thể hiện sự trưởng thành trong nghệ thuật làm báo cách mạng. Những giá trị này đan xen, hợp thành một di sản quý báu, góp phần làm rạng rỡ thêm trang sử vẻ vang của dân tộc.

6.2. Tầm nhìn cho tương lai của di sản văn hóa báo chí cách mạng

Từ trường hợp của báo Dân Chúng, luận văn mở ra một tầm nhìn rộng lớn hơn về việc bảo tồn và phát huy toàn bộ di sản báo chí cách mạng Việt Nam. Những tờ báo này không chỉ là ký ức của quá khứ mà còn là nguồn sức mạnh tinh thần cho hiện tại và tương lai. Việc nghiên cứu, số hóa và quảng bá các di sản này cần được xem là một nhiệm vụ chiến lược trong công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Điều này giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về những hy sinh, sáng tạo của cha ông, từ đó bồi đắp lòng tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: ‘SUU TAP BAO DAN CHONG 1938-1639 .Ở BẢO TÀNG CÁCH MẠNG VIỆT NAM. Vai rò của báo Dân chúng (1938-1939) 1-11 Hoàn cánh ra đời ‘Sau cuộc khủng khoảng kinh tế thế giới. 1929-1933, tục phát xí Đức ~ Ý - Nhật hình thành khối quân sự thống tr cực kỳ tần bạo của bọn tư bản độc quyền liên minh de doa nên hoà bình thế giới. Trước tình hình đó, Đại "hội ấn thứ VII Quốc tế Cộng sản họp tháng 7/1935 ở Mátxeơwva với sự có mặt của 6S doàn dại biểu Đăng cộng sẵn của các nước.

Trong đó, lần đầu tiên có đoàn dại biểu của Đảng Cụ sin Dong Dương do đồng chí Lê Hồ Phong dẫn đầu. Đại hội đã quyết định ba vấn để quan trọng: kẻ thù nguy hiểm nhất của nhân dân thế giới lóc này không phải là chủ nghĩa đế quốc mà là chủ nghĩa phát xí nhiệm vụ trước mắt của giả cấp công nhân là đấu "ranh chống chủ nghĩa phát x, bảo vệ hoà bình, giành tự do, dân chủ và xây “dựng Mặt trận thống nhất ộng tải Dưới ánh sáng nghị quyết Đại hội lần thứ VII Quốc tế cộng Đảng Cộng sản Pháp, Tây Ban Nha, Trung Quốc làm nồng cốt xây dựng thành công Mặt trận dân tộc thống nhất nhằm đoàn kết rộng lượng chống chiến tranh, bảo vệ họ h, đồi tự do dân chủ. Tháng 5/1935 Mat trận nhân dân Pháp giành thắng lợi rong cuộc tổng tuyển cử vàc phủ Blum được thành lập năm 1936. Trước sức ép của phong trào cách mạng Pháp, Chính phủ đã thí hành một số điềm trong chương trình tranh cử 0 của Mặt trận Bình dân Pháp.

Với các thuộc địa, tong đó có Việt Nam, Chính phủ này đã có ba quyết định it quan trọng: trả lạ tự do cho tất cả tà chính tr, thành lập Uỹ ban điều tra nh hình các thuộc địa và thị hành một xố cải cách xã hội. Chính phủ Pháp cử 1 Goda sang Đông Dương diễu tra va thu thập dân nguyện. Diu nam 1937 J, Goda đến nước ta sự soi động của nước Pháp lúc bấy giờ có vai trò tích cực, chủ động của Đăng Cộng sin Pháp tong mọi hoạt động chính tị và xã hội ở Pháp, kể cả trong quần chứng và các cơ quan chính quyền thuộc địa, góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát riển của cách mạng nước ta, 6 Việt Nam tuy cuộc khủng khoảng kinh tế có đu đĩ, nhưng kính tế ‘Dong Dương nổi chung và Vi Nam nồi riêng vẫn rong tình trạng tì tr, lay lắ. Nên sản xuất phục hồi chậm chạp.

Để bù đấp những thiệt hại do “cuộc khủng khoảng gây nên, chính quyền thuộc địa mượn tiếng cải cách để tăng thuế. Đồi sống của các ng lớp nhân dân, kể cả sin dân tộc đều rấ. khó khân và họ cảm thấy ngột ngụ, mong có sự thay đổi “Trước tình hình thế giới và rong nước có nhiều hiến chuyển, tháng 2/1986 Hội nghị Ban chấp hành Trung ương Đảng, do Tổng Bí thư Lê Hồng Phong, Uỷ viên Bán chấp hành Quốc tế Cụng sẵn và Hà Huy Tập đồng chủ trì đã họp tại Thượng Hải (Trung Qué) dink ra đường lối và phương pháp cđấu tranh mới đưa phong trào cách mạng iếp tục tiến lên. Hội nghị đã xác định mục tiêu chủ yếu trước mắt cña cách mạng nước ta là đấu tranh chống, chế độ phân động thuộc địa và tay si, chống phát và chiến tranh, đồi tự.

cdo, dân chủ, cơm áo và hoà bình "Để lập hợp rộng rãi quấn chúng nhân dân nhằm thực hiện mục tiêu t6ên, Đảng chủ ương thành lập Mặt tận thống nhất nhân dân phản đế ‘bong Dương (ừ tháng 3/193 đổi thành Mặt trận Dán chủ Đông Dương). Cổ thể khẳng định Hội nghị Trung ương Đáng tháng 7/1936 là sựvận dụng sáng tạo Nghị quyết Đại hội VIT Quốc tế Cộng sản vào hoàn cảnh lịch sử cụ thể nước a, kết hợp nhiều hình thúc đấu tranh phong phú, two ra xung lực mới đa phong trào cách mạng phát triển. Quả vậy: Từ cuối năm 19836, phong trào cách mạng ở Việt Nam bát đầu dĩ lên ới khí thế mới, tiếp tục phát iển trung năm 1937, đến năm 193 có thể coi Tà đình cao cả về chiêu rộng và chigu sau, giành được nhiều thẳng lợi trên các mặt trận. Những do tình hình chính tị ở Pháp xấu đi, bọn phát xí Pháp ngày cing thing the "bạn phần động thuộc dịa càng táng cường phản công lại Đăng ta, phản công quần chúng cách mạng Viet Nam.

Sang năm 1939, cách mạng Việt Nam gập nhiều khó khăn, nhưng dưới sự lãnh đạo của Đăng, quấn chúng nhân dân vẫn tiếp tục đầy mạnh các cuộc đấu tranh, cổ g -vững những quyền lợi đã giành được và chống nguy cơ chiến tranh, chống phát xí Nhật xâm lược. Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ. Đối với Đông Dương, tực dân Pháp công khai thực hành chủ nghĩa phát xí trước hết đánh vào Đăng và các doin thể quần chúng do Đảng lãnh đạo. Đảng cộng sản Đông Dương, chuyển vào hoạt động bí mật và Hội nghị Trong ương được triệu lập vào tháng 11/1939, nhận dịnh tình hình, để ra nhiệm vụ cho cách mạng Đóng Dương trong điều kiện leh sử m 1.

Chủ trường rõ bán Dựa vào sắc lệnh ngày 30/12/1898 của Toàn quyến Đông Dương “Đưme và sắc lệnh ngày 4/10/1927 của Toàn quyền Varen, nhà cấm quyền có thể thụ giấy phếp bất cứ ờ báo nào khi cần thiết. Một tờ báo bị toà kết ấn sau 3 ngày không nộp phại được th lập ức bị đóng cửa: Khi bị kiện vì bất ccứlý do gì, người quản lý phải ra toà chịu án, không được đưa ra xét xử như. ở Pháp để có thể bác bỗ những lời buộc ội võ căn cứ. thuận lọi hơn báo tiếng Việt là ra báo không phải xn phép, nhưng cũng có thể bị cấm khi viế về những vấn để không có lợi cho chính phủ, "Năm 1936, sâu đợt ân xá đấu tiên, các tù chính trị ra khỏi nhà tù, lầm, mọi cách chấp nổi lien Is, way dựng lại các tổ chức cư sở của Đảng và xuất bản các từ báo công khai.

Lúc đó, Trung ương Đảng và các Xứ ý chủ trương, một mặt, titiếp tục mạ những tờ báo bảng tếng Pháp (vì không phi xin phép), mặt khác, tìm mọi cách xuất bản những tờ báo iếng Việt như là “cơ quan ngôn luận chính thức của Đăng và các đoàn thể, Song, cho đến năm. 193%, các từ báo tiếng Việt, tiếng Pháp của Đảng, mặc dù là báo công khai, nhưng đều là những tờ tuần há, có tính chất địa phương. Vìthế Trung ương Đăng đã kêu gọi “Các Đảng bộ lạc quyên tiền cho Đẳng để ra một tờ báo có tính chất ảnh hưởng khắp toàn xứ và xuất bản nhiều kỳ. đặc biệt có những thông tần, ùn tức của thế giới và trong xứ để đối phố với thời cưộc ho ịp 19, tr 283-383) “Trong thông cáo ngày 20/3/1937, Trung ương Đăng chỉ đạo “các cấp, “Đảng bộ phải khuyến Khích những người cảm tình vik Dang ding ten, va xin Chính phủ cho phép xuất bản những tờ báo công Khai” |9, 217].

Để xâm ra được báo, Ding ta chil truomg di thu, mua lại một số tờ báo dã có từ trước, nhưng giữ nguyê; tình thức, tên báo, người sáng lập mà chỉ thay đối nội dụng, người biên tập do ta phụ trách. Dưới hình thức này ở Bắc Kỳ đã có tờ Tin Tác, Đời Nay, Bạn Dân. : ở Tung Kỳ có Nhành Lúa, Song Hương Tục Bản, Dân .; Nan Kỳ ta thuê lai tờ Tân Tiến, Phố Thông (nhưng bị Lê Hoàng - chủ nhiệm báo đời lạ), Kịch Bóng Nam 1937, Trung wong Bing ra ti L'Avant Garde (Tien phong) lin “ea quan ngôn luận của lao động và nhân dân Đông Dương” nhưng thực ch là cơ quan ngôn luận của Trung ương Đảng, xuất bản bằng iếng Pháp, do Tổng Bí thư Mà Huy Tập trực tiếp chi dao, 6 1 ra ngày 29/5/1937 tại Sải Gòn. Báo ra được Ñ số tì bị ngừng, đồng cửa.

Sau đổ kịp thi ra lờLe Peuple (Dan ching) bằng tiếng Pháp thay thế, xố 1 ra ngày 24/1937, vẫn ‘do Tong Bi thu Hi Huy Tập chỉ đạo. Ngoài ra các xứ uỷ liên tiếp ra báo hết tờ này bị cấm i a ho khác, những tờ báo đó không chỉ góp phần đầy mạnh mọi hoại động tuyên truyền cổ động của Đăng, mà còn là một động lực mạnh mẽ thúc đẩy sự xuất hiện một số tờ báo kh e bing iếng Việt và tiếng Pháp dược tiếp tục ra đời sau đó. Đồng thời cổ vũ mạnh mẽ phong trào cđấu tanh đồi tự do dân chủ, tự do xuất bản, đặc biệtà đồi quyền tự do được ra háo tiếng Việt không phải in phép chính quyền thực dân Pháp, “Sự phát iển của phong trào cách mạng đồi hỏi phải có sự chỉ đạo thống nhất và kịp thời từ Trung ương Đăng đến các xứ uỷ. Tuy Xứ uỷ Nam kỳ đã ra được báo, nhưng lạ là báo tiếng Pháp, ì vậy số lượng độc giá cũng tị hạn chế.

Trung ương Đảng nhận thấy việc ra báo tiếng Việt tun hình này có nhiều thuận li. Vĩ: = Thứ nhất, dựa vào luật 29/7/1881 cho phép tự do báo chí đã bạn hành ở Nam kỳ, tuy đã bị sắc lệnh ngày 30/12/1898 xoá bỏ, nay có điều kiện dấu Iranh huộc chúng phải thực hiện và mối chỉ có Khả năng thực hiện ở Nam kỳ - Thứ hai, đựu vào phong ào quần ching dang len cao trong ci nước đặc biệt là năm 1938, hing loat bio chí cách mạng ra dồi, được sự ủng hộ mạnh mể của Mặt trận Nhân dân Pháp, Ổ đây công cần thải nó thêm về vụ Báo Đán Ouyến do 3 Conlieux _chủ trương, xuất bản từ ngày 23/5/1935 là một trong những tờ báo Đảng ta hận được sự đồng ũnh của họ, Vì vậy Đán Ouyến dăng hài hưởng ứng phong trào Đông Dương đại hội. Ngày 29/8/1936 Đán Quyển nhận được lệnh thủ hồi giấy phép, nhưng ngày ¥/9/1936, Dan Quyén vẫn xuất bản Ngay lập tức cả bộ máy đàn áp được điều động đến để đối phó: báo bị tịch thủ, chủ báo bị truy tổ trước toà án gi Sử Còn, Cenlrieux chống án về “Toà Thượng thẩm Patis. Sau hơn một năm xét xử, ngày 29/12/1937 Toà “Thượng thâm Paris tuyên hổ S Cendrieux được trắng ấn Sau vụ ấn này, theo Diệp Văn Kỳ viết rong cuốn sách Chế độ báo, giới Nam Kỳ nữm mươi su năm ma khẳng định trước pháp luật được bốn vấn để mà từ trước đó đến năm 1937 chính quyền thực dân vẫn tìm cách it, Đó là >1.

Huấn lịnh chẳng cổ thể canh, hay thủ tiêu mot go Tu 3. Cíc điều Khoản 2 và 4 của huấn inh 1898 1 phi phấp và cứu cạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ