Luận văn: Hôn nhân của người Thái Đen bản Mế Ban, xã Chiềng Cơi, Sơn La

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu văn hóa học hôn nhân của người Thái Đen tại bản Mé Ban xã Chiềng Cơi, thị xã Sơn La, phân tích đặc trưng truyền thống.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn hôn nhân người Thái Đen ở Sơn La 2008

Luận văn thạc sĩ "Hôn nhân của người Thái Đen ở bản Mế Bạ, xã Chiềng Cơi, thị xã Sơn La" của tác giả Ngô Thị Hải Yến (2008) là một công trình nghiên cứu văn hóa hôn nhân chuyên sâu. Đề tài tập trung vào việc hệ thống hóa các đặc trưng, nghi lễ và những biến đổi trong đời sống hôn nhân của cộng đồng người Thái Đen tại một địa bàn cụ thể. Nghiên cứu này không chỉ mô tả lại các phong tục cưới hỏi người Thái Đen mà còn đi sâu phân tích các giá trị văn hóa, xã hội ẩn sau những tập tục đó. Dựa trên phương pháp điền dã dân tộc học, phỏng vấn và tổng hợp tài liệu, luận văn đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về một trong những nghi lễ vòng đời người Thái quan trọng nhất. Công trình khẳng định rằng, dù chịu nhiều tác động từ xã hội hiện đại, bản sắc văn hóa dân tộc Thái Đen trong hôn nhân vẫn được bảo tồn với những nét độc đáo, thể hiện qua các nguyên tắc, nghi lễ và quan niệm về gia đình. Đây là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà hoạch định chính sách trong việc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Sơn La, góp phần xây dựng đời sống văn hóa mới nhưng vẫn giữ gìn được cốt lõi truyền thống.

1.1. Giới thiệu tổng quan về đề tài và đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các thực hành và quan niệm về gia đình của người Thái Đen tại bản Mế Bạ, xã Chiềng Cơi, thị xã Sơn La. Tác giả lựa chọn địa bàn này vì đây là một trong những bản cổ, nơi các giá trị văn hóa truyền thống còn được lưu giữ khá đậm nét. Mục tiêu của nghiên cứu là "chỉ ra những đặc thù riêng trong hôn nhân, nêu những khuynh hướng phát triển, các mối quan hệ trong hôn nhân, qua đó khẳng định những giá trị cần được chọn lọc, kế thừa". Luận văn không chỉ dừng lại ở việc miêu tả mà còn so sánh hôn nhân của người Thái Đen tại đây với người Thái Trắng ở Mường Chiên, Quỳnh Nhai để làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó mang lại cái nhìn đa chiều về đặc trưng văn hóa hôn nhân dân tộc Thái.

1.2. Bối cảnh lịch sử và kinh tế xã hội của người Thái Đen

Người Thái Đen ở bản Mế Bạ có lịch sử định cư lâu đời, gắn liền với nền kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước và nương rẫy. Cấu trúc xã hội truyền thống được tổ chức theo đơn vị bản, mường với các mối quan hệ dòng họ và láng giềng chặt chẽ. Đời sống văn hóa tinh thần vô cùng phong phú, thể hiện qua ngôn ngữ, chữ viết, trang phục, kiến trúc nhà sàn và các lễ hội cộng đồng. Những yếu tố này tạo thành nền tảng vững chắc, chi phối sâu sắc đến mọi khía cạnh của đời sống, bao gồm cả chế độ hôn nhân của người Thái ở Sơn La. Việc tìm hiểu bối cảnh này là chìa khóa để lý giải tại sao các phong tục cưới hỏi lại có những quy định và nghi lễ phức tạp, mang đậm dấu ấn của một xã hội nông nghiệp trọng tình, trọng nghĩa và đề cao vai trò của cộng đồng.

II. Giải mã các nguyên tắc hôn nhân của người Thái ở Sơn La

Hôn nhân của người Thái Đen truyền thống vận hành dựa trên những nguyên tắc bất thành văn nhưng vô cùng chặt chẽ. Luận văn chỉ rõ, dù nam nữ được tự do tìm hiểu qua các hoạt động giao duyên như hát đối đáp, thổi sáo, nhưng quyền quyết định cuối cùng lại thuộc về cha mẹ hai bên. Đây là đặc điểm nổi bật, phản ánh tính chất gia trưởng và vai trò của gia tộc trong việc định đoạt tương lai con cái. Một trong những nguyên tắc cốt lõi là ngoại hôn dòng tộc, nghiêm cấm kết hôn trong phạm vi huyết thống gần. Bên cạnh đó, chế độ hôn nhân của người Thái ở Sơn La còn mang dấu vết của chế độ mẫu quyền thông qua tục ở rể (khey) bắt buộc. Chàng rể phải lao động cho nhà vợ một thời gian để "trả công" sinh thành, nuôi dưỡng. Quá trình này không chỉ là thử thách về sức lao động mà còn là giai đoạn để chàng rể học hỏi, hòa nhập với gia đình và dòng họ nhà vợ, thể hiện sự coi trọng đặc biệt đối với người phụ nữ và gia đình bên ngoại.

2.1. Phân tích nguyên tắc ngoại hôn dòng tộc và vai trò cha mẹ

Nguyên tắc ngoại hôn dòng tộc là quy tắc nền tảng trong quan niệm về gia đình của người Thái. Luận văn nhấn mạnh rằng những người cùng họ trong vòng ba đời không được phép kết hôn. Tuy nhiên, điểm đặc biệt trong mối quan hệ họ hàng của người Thái là hệ thống ba chiều "Ai noong" (anh em ruột thịt), "Lung ta" (họ ngoại) và "Nhĩnh xao" (họ các chàng rể). Hệ thống này tạo ra một mạng lưới quan hệ rộng lớn nhưng cũng quy định rõ những giới hạn trong hôn nhân. Quyết định của cha mẹ mang tính áp đặt, nhiều đôi lứa yêu nhau nhưng không được chấp thuận đành phải chia ly. Tác giả trích dẫn: "Trước khi Luật hôn nhân gia đình ra đời thì gần như 100% các đôi trai gái Thái yêu nhau không lấy được nhau", cho thấy sức ảnh hưởng tuyệt đối của gia đình đối với hôn nhân con cái.

2.2. Tìm hiểu tục ở rể khey và tục thách cưới tẳng cẩu

Tục ở rể là một đặc trưng văn hóa hôn nhân dân tộc Thái không thể không nhắc đến. Thời gian ở rể kéo dài từ 3 đến 12 năm, là giai đoạn chàng trai phải phục vụ, lao động cho nhà vợ. Luận văn giải thích: "Nguyên tắc cư trú sau hôn nhân của người Thái đen có dấu vết của sự chuyển tiếp từ chế độ mẫu hệ sang phụ hệ". Song song với đó là tục thách cưới rất cao, nhà trai phải lo toàn bộ chi phí cho lễ cưới, bao gồm sính lễ, thực phẩm, rượu cho cả hai bên gia đình. Sính lễ không chỉ là vật chất mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện sự trân trọng của nhà trai đối với cô dâu và công ơn của nhà gái. Đây vừa là một tập quán văn hóa, vừa là một thách thức kinh tế lớn đối với nhiều gia đình.

III. Hướng dẫn các nghi lễ cưới hỏi truyền thống người Thái Đen

Một lễ cưới truyền thống Thái Đen là một chuỗi các nghi lễ phức tạp, kéo dài và tốn kém, đòi hỏi sự chuẩn bị công phu từ cả hai gia đình, đặc biệt là nhà trai. Luận văn của Ngô Thị Hải Yến đã hệ thống hóa một cách chi tiết các bước trong phong tục cưới hỏi người Thái Đen, từ lúc dạm ngõ cho đến khi cô dâu chính thức về nhà chồng. Quá trình này có thể chia thành ba giai đoạn chính: Lễ ăn hỏi (Pay vay), Lễ cưới tại nhà gái (lễ đưa rể lên ở), và Lễ đón dâu về nhà trai. Mỗi nghi lễ đều có những vật phẩm, bài đối đáp và thủ tục riêng, do ông mối (Pọ mọi) và bà mối (Mẹ mọi) dẫn dắt. Các nghi lễ này không chỉ là thủ tục hợp thức hóa mối quan hệ của đôi trẻ mà còn là dịp để cộng đồng, họ hàng hai bên gặp gỡ, thắt chặt tình đoàn kết và thể hiện bản sắc văn hóa dân tộc Thái Đen một cách sống động.

3.1. Quy trình dạm ngõ và lễ ăn hỏi chính thức Pay tra

Bước đầu tiên là lễ dạm ngõ (Pay sื guạ), nhà trai cử hai người phụ nữ có kinh nghiệm sang nhà gái để tìm hiểu và đặt vấn đề. Nếu được chấp thuận, hai bên sẽ tiến tới lễ ăn hỏi. Lễ ăn hỏi được chia làm nhiều bước, trong đó quan trọng nhất là Lễ dẫn con trai lên ở quán (Sống khươi quán) và Lễ ăn hỏi chính thức (Vay tra). Giai đoạn ở quán là thời gian thử thách, chàng trai sẽ ở gian ngoài nhà gái để làm lụng, chứng tỏ sự chăm chỉ. Sau khi vượt qua, lễ ăn hỏi chính thức mới diễn ra. Lúc này, nhà trai mang sính lễ gồm lợn, gà, rượu, gạo sang nhà gái để hai bên chính thức bàn bạc về việc cưới xin, thống nhất ngày cưới và các yêu cầu về tục thách cưới.

3.2. Nghi lễ cưới tại nhà gái và tục búi tóc ngược tằng cẩu

Lễ cưới tại nhà gái (Vú phá) là nghi lễ quan trọng nhất, đánh dấu việc chàng rể chính thức bắt đầu thời gian ở rể. Nhà trai phải mang toàn bộ lễ vật và thực phẩm sang để tổ chức tiệc cưới. Điểm nhấn của nghi lễ này là tục tằng cẩu, tức là búi tóc ngược lên đỉnh đầu cho cô dâu. Đây là nghi thức công nhận người con gái đã có chồng. Mái tóc được búi lên tượng trưng cho sự trưởng thành, trách nhiệm với gia đình nhà chồng. Nghi lễ này mang ý nghĩa sâu sắc, khẳng định sự thay đổi địa vị xã hội của người phụ nữ Thái Đen sau khi kết hôn, đồng thời là một trong những đặc trưng văn hóa hôn nhân dân tộc Thái rõ nét nhất.

IV. Phân tích biến đổi trong hôn nhân người Thái Đen hiện nay

Xã hội hiện đại đã và đang tạo ra những biến đổi trong hôn nhân người Thái hiện nay. Luận văn dành riêng Chương 3 để phân tích sâu sắc về sự thay đổi này tại bản Mế Bạ. Nguyên nhân chính của sự biến đổi đến từ nhiều yếu tố: sự phát triển kinh tế thị trường, ảnh hưởng của Luật Hôn nhân và Gia đình, sự gia tăng giáo dục và đặc biệt là giao thoa văn hóa hôn nhân với các dân tộc khác, nhất là người Kinh. Những thay đổi tích cực có thể kể đến như thanh niên nam nữ được tự do tìm hiểu và yêu đương, hôn nhân dựa trên tình yêu thay vì sự sắp đặt của cha mẹ. Tảo hôn và thách cưới đã giảm bớt. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng đặt ra những thách thức trong việc gìn giữ các giá trị truyền thống tốt đẹp. Nhiều nghi lễ phức tạp đang dần bị giản lược hoặc mai một, đòi hỏi phải có những giải pháp phù hợp để bảo tồn.

4.1. Nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong tập quán hôn nhân

Sự phát triển kinh tế và giáo dục là hai nguyên nhân hàng đầu. Khi đời sống kinh tế được cải thiện, người dân có điều kiện tiếp xúc nhiều hơn với thế giới bên ngoài. Trình độ học vấn nâng cao giúp thế hệ trẻ có nhận thức mới về tình yêu và hôn nhân, họ mong muốn tự quyết định hạnh phúc của mình. Bên cạnh đó, tác động của truyền thông đại chúng (tivi, internet) và sự giao lưu với các nền văn hóa khác đã làm thay đổi quan niệm của họ. Luận văn chỉ ra rằng, Luật Hôn nhân và Gia đình của nhà nước đã góp phần quan trọng vào việc xóa bỏ các hủ tục như ép gả, tảo hôn, thúc đẩy hôn nhân tự nguyện và tiến bộ.

4.2. Tác động của giao thoa văn hóa đến các nghi lễ cưới hỏi

Sự giao thoa văn hóa hôn nhân thể hiện rõ nhất qua việc giản lược hóa các nghi lễ. Thay vì kéo dài nhiều ngày, lễ cưới hiện nay thường được tổ chức gọn nhẹ trong một hoặc hai ngày. Các thủ tục rườm rà như đối đáp dài dòng giữa hai ông bà mối được cắt giảm. Trang phục cưới cũng có sự thay đổi, bên cạnh trang phục truyền thống, nhiều cô dâu chú rể lựa chọn mặc thêm trang phục hiện đại. Tục ở rể (khey) cũng không còn bắt buộc và kéo dài như trước, nhiều gia đình chỉ thực hiện mang tính tượng trưng. Những biến đổi trong hôn nhân người Thái hiện nay vừa là một xu thế tất yếu, vừa là một thách thức đối với việc bảo tồn những nét đẹp văn hóa độc đáo của dân tộc.

V. Giải pháp bảo tồn giá trị văn hóa hôn nhân người Thái Đen

Từ những phân tích về thực trạng và sự biến đổi, luận văn đã đưa ra các giải pháp nhằm bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể Sơn La liên quan đến hôn nhân người Thái Đen. Tác giả nhấn mạnh rằng bảo tồn không có nghĩa là giữ lại nguyên vẹn mọi thứ, kể cả những hủ tục lạc hậu. Thay vào đó, cần có sự chắt lọc, phát huy những giá trị nhân văn tốt đẹp và loại bỏ những yếu tố không còn phù hợp. Các giải pháp tập trung vào việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, về bản sắc văn hóa dân tộc Thái Đen. Đồng thời, cần có sự vào cuộc của các cơ quan quản lý văn hóa, các nhà nghiên cứu trong việc sưu tầm, tư liệu hóa và quảng bá các giá trị văn hóa đặc sắc. Việc xây dựng nếp sống văn hóa mới ở cơ sở phải gắn liền với việc kế thừa và phát huy tinh hoa văn hóa truyền thống, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Giá trị lịch sử và bản sắc tộc người qua nghi lễ hôn nhân

Các nghi lễ vòng đời người Thái, đặc biệt là hôn nhân, chứa đựng nhiều giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Chúng phản ánh quan niệm về vũ trụ, nhân sinh, các mối quan hệ xã hội và vai trò của cá nhân trong cộng đồng. Trang phục, sính lễ, các bài hát đối đáp không chỉ là hình thức mà còn là những thông điệp văn hóa, thể hiện tri thức dân gian, óc thẩm mỹ và tinh thần cố kết cộng đồng. Việc nhận diện và khẳng định những giá trị này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất trong công tác bảo tồn, giúp người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, hiểu và tự hào về di sản của cha ông.

5.2. Đề xuất phương hướng bảo tồn và phát huy di sản văn hóa

Luận văn đề xuất một số giải pháp cụ thể. Thứ nhất, đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục trong trường học và cộng đồng về ý nghĩa của các phong tục tốt đẹp. Thứ hai, khuyến khích các nghệ nhân, những người cao tuổi am hiểu văn hóa truyền dạy lại cho thế hệ sau. Thứ ba, tổ chức các hoạt động tái hiện lễ cưới truyền thống trong các lễ hội văn hóa để quảng bá và nâng cao ý thức bảo tồn. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ của nhà nước để sưu tầm, ghi chép và số hóa các di sản văn hóa phi vật thể, bao gồm cả các luật tục, bài cúng, bài hát trong lễ cưới truyền thống Thái Đen, nhằm lưu giữ lâu dài cho các thế hệ tương lai.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT VỆ NGƯỜI THÁI ĐEN Ở BẢN MÉ BẠN 10 1. Địa lý ảnh quan 0 12. Tinh hin curd " L3. Vải nết về ch sử tộc người „ 1.

Các đặc điễm kinh tế văn hoá 7 “Tiểu kết chương L » (Chuaong2. Quan niệm truyền thống về hôn nhân, 30 2. Các nguyên tắc hôn nhân. 2 23, Ce be chuin bị để tến tới hôn nhân, 0 2.4, Cie nghỉ ễ tong hôn nhân của người Thải đen ở bản ME Bạn 4 `5.

Trang phục của cô dâu, ch rễ trung ngày cưới m `6 Các hình thúc hôn nhân khác, n 27. So sinh gita hin nhân của người Thái đen bản Mể Hạn, xã Chiềng Cơi, tị xã Sơn 1a với người Thải trắng xã Mường Chiến huyện Quỳnh Nha, tink Sơn La wo Tiêu kết chương 2 s “Chương 3. SỰ BIÊN ĐÔI TRONG HỒN NHÂN CỦA NGƯỜI THÁI DEN BAN ME BAN rn 3.1 Nguyên nhân của sự biển di 8 3.3 Những biển đỗi về hôn nhân sẽ 3 3 Giá tị lịch sử, văn ho tộc người qua hôn nhân 9 -34. Những gi pháp bảo ên và phát huy những gi ị văn hoá 98 "rong hôn nhân của người Thất “Tiểu kỗt chương 3 lôi KẾT LUẬN 0s “TÀI LIỆU THAM KHẢO.

108 pny Luc MỠ DẦU. I-LÝ ĐO CHỢN BE TÀI `Người Thất là một trong những cư dân cổ mặt âu đời ở miỄn Tây Bắc Việt Nam. "Khoảng thế ký XI - XII kh một bộ phân người Thi den do Lạng “Chương dẫn dầu tản từ vùng hữu ngạn sông Hồng vào miễn sông Đà, sông “Trên đường thiên dã đó họ đã gặp những nhóm cư dẫn khác tộc đã có mặt cử miền Tây Bắc ong đó kể cả Thấi"[31, 61]. Theo số liệu thẳng kê năm, 1999, đân số của người Thả có 1.328 725 người, là tộc người đông thứ hai (Sau người Kinh) ở Tây Bắc, sông ri khắp miền Tây Bắc vã miễn Tây Thanh - Nghệ của Vi Nam, Người Thấ là một trong những dân tộc Ít người đã có nhiễu công sức rung sự nghiện đụng nước và giữ nước [37, 15].

Nghiên cứu về người Thái, rong đó việc nhiên cứu về hôn nhân cũng là một đề tả hấp dẫn cho nhiễu họ giá, nhấlà những nhà Thải học. Từ rước dn nay,đã có tả nhiễu công tình nghiên cứu về người Thi ni chúng và tục ưới xin, hôn nhân của người Thái nồi riêng, nhưng chưa cô một công tình nghiên cứu nào đề cập đến vẫn để hôn nhân của người Thái den địa bản xã ‘Ching Con, thị xã Sơn La nên tối đã chọn đồi nghiền cứu: "Hn nhân của “gười Thái đen ở bản Mế Ban, xã Chiềng Coi dị xã Sơ La" làn dỀ it Thận vấn tác 6 Som La, ngubi Thi có ân sổ đông nhấ, be s liệ hông kệ năm 1999 của tính Sơn La, người Thấ có 482985 người chếm 514 % dânsố của Unk, eu te ku Kip 11 luyện, ị của nh. Người Thứ có wba van hos tyễn thing phong phi, desi, mang dBm hin sic the ngut,c6 inh thin “đoàn kế tương tơ, cời mở, hiểu khách. Sơn La, người TH số hai ngành: Thái Lắng và TH den đỀ ti hận ‘vn nly eh tp ung nghin cứ về người Thái đơn và chủ yếu nghiện cứu VỀ hôn nhân của người Thất đen ở bản Mé Bạn, xà Chiễng Con, thị xã Sơn ‘Qua 46 gop phần im hiểu về hôn nhân của người Thái qua các thể hệ và sự biển i cia hin nhân trong tha kỳ hiện nay, Từ đồ hiểu su sắc hơn về hôn nhân của người Thái nổi chung và hôn nhân của người Thái đen ở bản ME Bản, xã Chiẳng Cơi,(hị xã Sơn La nồi iệng XXã Chiềng Cui thuộc châu Mường La xua, là một tung những Châu Mường Thái ổi ng được ình tình từ thể ký XIV.

Ở đây có cánh ding “Chiềng Cầm tương đổi rộng, dược coi là mét wong bai wa hia cia Châu Mung La. Bin Mé Ban cing là một rong những bản được hình thành dẫu tiên của Chiềng Câm, Dây là một địa danh cỡ bể dãy lịch sử với bản sắc văn hoä ruyềnthồng còn được bảo ôn khả đậm nét Hiện nay, bản M Bạn thuộc xã Chiễng Cơi,th xã Sơn La, ở vị tí tung âm chỉnh tị, kinh vn ho cba tinh. Trong nỀn kin thị tường, cùng với sự vươn lên dỗi mỗi của tính, cña đắt ước, hn Mê Ban cũng dã có nhiễu sự hay đổi "Nghiên cứu về người Thái đen ở bản Mé Bạn, chúng tôi mong muốn sp nhẫn tìm hiểu sâu hơn về bản sắc văn hoá uyễn thông ương hôn nhân của người Thải ở đãy, sự iếythụ vã hoá mới và những biển di v8 văn hoá trong tình hình hiện nay "Nghiên củu bôn nhân của người Thi den để ty rõ những gi tị vn hoä tuyển thing, những yêu ích cục, những mặt côn bạn chế, tổn ti ong thong te tập quân của người Thải. Từ đỏ góp phần xây dụng cơ sỡ khoa học cho các nhà nghiên cứu khoa bọ, các nhà hoạch định chính sách để đưa r> “những chính ách nhầm bảo tổn văn ho các ân tc, tạo cơ sử cho việc xây dưng nếp sing vin hod ở thôn bản, xây dơng đồi ng văn bổ cơ s.

"Bào ồn và phất huy bản sắc văn hoá dân tộc Thấ cũng là góp phẫn thực biện tính thần nghị quyết Trung ương Š khoá VI của Đảng về "ấy đơng và ‘phi rin nin van hod Vit Nam ten in, đậm đã bản sắc dân tộc": -3.LỊCH SỬ NGHIÊN COU DE TAL "Đề tải về hôn nhân và gia đình đã được các học giả rong nước và nước goi nghiên cứu từ ắt lâu với nhiễu công tình khoa học có giá. Lich sử hôn hân và gia đình được quan tâm khỉ Moygan cho ra đời giển: `6 lội c đạP(JEH),. Tê sơ sử nghiêncứu tực địa vũng ngườida. Qua đồ ông đã đụng li Jeh sử hôn nhân ga đình của ải người thông qua năm hình th (1ø định ane (óc, gia tinh ParNa-Lara, gla din đ ngẫu, ga nh phụ ệ g2 pướng gia đình một ự một chẳng, các ình thải hôn nhân tập thể, theo nhôm hay quần hôn và hôn nhân cá tê.

Công nh này được C Mắc và F. Ăng ghen đánh gi cao và cược Ăng ghenễ Dừa rong tá phẩm: "Nguễt sốc ca gia đủ củ chế độ tự Hữu và của Nhà ước" Cie ác giả ung nước cũng đã có ắt nhiễu công nh nghiền cứu về hôn nhân nổi chung và hôn nhận ca người Thái nồi riêng “Trước hết phải kể đến công tình của các tác giá: Lã Văn Lô, Đặng Nghiệm Vạn: "lược giới thiệu các nhóm din te Ti, Ning, Thi ở Việt "Nam", Nvb Khoa học và xã hội Hà Nội năm 1968, tong đồ các tắc gì đã đề sắp đến hôn nhân của các dân tộc này; Năm 1978, Viện Dân tộc học xuất bản cuốn "Cúc đân tộc người ở Việt Nam" (cá tnh phíu Bảo), Nxb Kha học và xã hội Hà Nội. Đây là tác phẩm nghiên cứu về iu kiện tự nhiên, lịch sử tôc người, đặc điểm kinh tế, văn hoá, xã hội, ngôn ngữ của các đân tộc ít ngờ ð pha Bắc Việt Nam, trung đô cổ dân tộc Tải [god ra cn ed rt miu cde bai viết chuyên su VỀ hôn nhân và gia cđnh người Thái Tài: "Mới sổ phong tục chính của người Thái ở Sơn La được túc giả Hoàng Nô viết tong cuỗn "Vấn ho vử ích sử người Thấi ở Hit Nam" Nvh `Văn hoá đân tộc Hà Nột năm 1998 đã giới thiệu những nết chính trong tục lễ ‘oui xin vi hon nhân của người Thái ở Sơn La từ hi các chàng tri, cổ gái 13 L tôi đn khi độn đâu về nhà chồng, tài: "Tục lệ cưới xi của người Thái ở miễn Tây Bắc Liệt Non” được xi rong cuỗn "Vui tục Thái Liệt Nam” do Ngô Đức Thịnh và Cảm Trọng ưu tim, địch và giới hiệu, Nxb Văn hoá dân tộc năm 2003 Dây là một văn bản về lu lục cưới sin của người Thái ở Tây Bắc nối chung, người Thi đen cð Mường La và Thả rắng ở Phong Thổ Lai Châu ai ễng tẫn tự theo các nghỉ thúc, mỗi nghỉ thúc là một bi diễn sướng của ông mỗi, bà mỗi, Luật tục qui dinhvige cưới hai cho tng lp qu be và tằng lớp bình dân. Trong cuỗn: " ấm loi vã lịch sử các dân tốc trong nhóm ngôn ngữ ‘That Vier Nam", Nvb Văn hos Thông tún Hà Nội năm, 2003, bao gồm nhiều hài iếtvề hôn nhân người Thi như" Đẩm cưới của người Tháiở Môn Sơn, ơn Chông, Nghệ An của tác già Vì Thị Khánh Thu, Bải viết miệ tà tình tự một đám cưới theo phong tục tuyển thông của người Thái đẹn ở xã Môn Son, huyện Con Công ỉnh Nghệ An, "Vũi ết tục lý cưới in ca người ‘Thi den Som La cate git Tong Quốc Sam cũng tiêu tà phòng tục huyền thông từ khi tim hiễu én khi tiến nh lễ cưới của người Thái đen; "Vài st về người Tái đơn Sơn Ea” Nxb Văn hoà dân túc Hà Nội năm 2003 của Vĩ “Trọng Liên cũng giới hiệu vệ lễ Tắng Cấu (út tốc ngược)một nghỉ lễ ong hôn nhân của người Thái den, “Vã cưới hãi của người Tiải mắng Phong Thổ, lai Châu” Của Đẳng Trọng Im, Nà Văn Ho dân tộc Hà Nội năm.

2001, đi viết về những phong ‘we cưới si của người Thái Trắng ở Phong Thổ, Lai Châu, Nghi những đặc “điểm gng với người Thấi Tây BẮC thì người Thái ở đây ôn cô nhông nét khác it rong tp We cu xi đo tập tục của người Thái Trang Quée sah hưởng sang “Phong chân nhận và gia đồ của người Thái Mường TẢ của tc gã Hoàng Lương viết tong (Kỹ sắt lội đáo quấc tổ vẽ hật te vã phẩt tiễn nông tồn iện nay ở [ệt Nam nữm 3000).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ