Luận văn thạc sĩ văn hóa học hoạt động văn hóa của thanh niên trong thời gian rỗi qua khảo sát phường thanh xuân bắc quận thanh xuân thành phố hà nội

Khảo sát hoạt động văn hóa của thanh niên trong thời gian rỗi tại phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội. Phân tích thực trạng.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

138
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ văn hóa học Toàn cảnh về thanh niên

Luận văn thạc sĩ văn hóa học của tác giả Lê Hà Thiên Thanh (2015) là một công trình nghiên cứu văn hóa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn hệ thống về hoạt động văn hóa của thanh niên trong thời gian rỗi. Đề tài tập trung khảo sát tại một địa bàn cụ thể là phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, Hà Nội, làm nổi bật những đặc trưng và xu hướng trong đời sống văn hóa tinh thần của một bộ phận giới trẻ đô thị. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Nó giúp nhận diện rõ hơn thực trạng sử dụng thời gian rỗinhu cầu giải trí của thanh niên, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các chính sách phát triển văn hóa phù hợp. Bằng việc sử dụng các phương pháp khảo sát xã hội học như bảng hỏi và phỏng vấn sâu trên 150 thanh niên từ 18-25 tuổi, luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về cách thanh niên quận Thanh Xuân tận dụng quỹ thời gian ngoài giờ học tập và làm việc. Đây là một tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà quản lý văn hóa, các tổ chức Đoàn thể, và những ai quan tâm đến đề tài nghiên cứu văn hóa về giới trẻ. Luận văn nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc định hướng các hoạt động văn hóa lành mạnh cho thanh niên là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng một thế hệ phát triển toàn diện, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Việc phân tích sâu các loại hình hoạt động, từ văn hóa đọc của sinh viên đến hoạt động thể thao và giải trí, đã chỉ ra những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác tổ chức và quản lý văn hóa tại cơ sở.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu đời sống văn hóa tinh thần

Việc nghiên cứu đời sống văn hóa tinh thần của thanh niên có vai trò then chốt trong việc định hình nhân cách và lý tưởng sống. Luận văn chỉ rõ, các hoạt động văn hóa trong thời gian rỗi không chỉ là phương tiện giải trí đơn thuần mà còn là môi trường để thanh niên xã hội hóa bản thân, rèn luyện kỹ năng và phát triển toàn diện. Nó giúp đánh giá mức độ lành mạnh của môi trường văn hóa, từ đó có những tác động kịp thời nhằm ngăn chặn các biểu hiện lệch chuẩn trong lối sống giới trẻ hiện nay.

1.2. Giới thiệu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn về giới trẻ này là thanh niên trong độ tuổi từ 18 đến 25, đang cư trú, học tập và làm việc tại phường Thanh Xuân Bắc. Đây là nhóm đối tượng năng động, có sự tương tác mạnh mẽ với xã hội và chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quá trình đô thị hóa. Việc giới hạn phạm vi nghiên cứu tại một phường cụ thể của Hà Nội giúp kết quả khảo sát có tính đại diện cao, phản ánh chân thực những đặc điểm thanh niên Hà Nội trong bối cảnh đương đại.

II. Thực trạng đáng lo ngại về cách giới trẻ sử dụng thời gian rỗi

Một trong những phát hiện quan trọng của luận văn là bức tranh về thực trạng sử dụng thời gian rỗi của thanh niên phường Thanh Xuân Bắc, phản ánh nhiều thách thức của xã hội hiện đại. Kết quả khảo sát cho thấy một sự chênh lệch lớn trong việc lựa chọn các hoạt động văn hóa. Tác động của mạng xã hội và các phương tiện truyền thông kỹ thuật số là vô cùng mạnh mẽ. Hoạt động truy cập Internet để giải trí chiếm tỷ lệ cao nhất (86,6%), vượt xa các hoạt động truyền thống như đọc sách hay tham gia sinh hoạt cộng đồng. Điều này đặt ra vấn đề về sự lệ thuộc vào công nghệ và nguy cơ sống ảo trong lối sống giới trẻ hiện nay. Mặc dù Internet mang lại nhiều lợi ích về thông tin và kết nối, nhưng nó cũng tiềm ẩn những rủi ro khi một bộ phận thanh niên truy cập các nội dung không lành mạnh, hoặc dành quá nhiều thời gian cho game online. Bên cạnh đó, các sinh hoạt văn hóa của giới trẻ vẫn còn nhiều hạn chế. Việc thiếu hụt các không gian văn hóa công cộng hấp dẫn, đa dạng và chi phí phải chăng khiến thanh niên khó tiếp cận với các hoạt động bổ ích. Các thiết chế văn hóa như nhà văn hóa, thư viện chưa thực sự phát huy hết vai trò của mình trong việc thu hút giới trẻ. Luận văn cũng chỉ ra rằng, dù có nhu cầu tham gia các hoạt động thể thao và giải trí, nhiều thanh niên gặp rào cản về thời gian, chi phí và thiếu thông tin về các chương trình, sự kiện tại địa phương.

2.1. Phân tích tác động của mạng xã hội đến hoạt động giải trí

Luận văn của Lê Hà Thiên Thanh (2015) chỉ ra rằng, mạng Internet và các nền tảng mạng xã hội đã trở thành công cụ giải trí chủ đạo. Theo biểu đồ khảo sát, tần suất sử dụng Internet của thanh niên là rất cao, với 75% trả lời là "thường xuyên". Hoạt động này đáp ứng đa dạng nhu cầu từ tìm kiếm thông tin, học tập đến giao lưu, kết bạn. Tuy nhiên, tác động của mạng xã hội cũng bộc lộ mặt trái, khi nó có thể dẫn đến việc giảm tương tác xã hội trực tiếp và hình thành lối sống ảo.

2.2. Những hạn chế của không gian văn hóa công cộng hiện hữu

Một thách thức lớn được đề cập là sự thiếu hụt và kém hiệu quả của các không gian văn hóa công cộng. Các nhà văn hóa, sân chơi, thư viện tại địa phương chưa được đầu tư đúng mức, nội dung hoạt động còn đơn điệu, chưa bắt kịp xu hướng và thị hiếu của giới trẻ. Điều này khiến nhu cầu giải trí của thanh niên chưa được đáp ứng đầy đủ, buộc họ phải tìm đến các dịch vụ tư nhân với chi phí cao hơn hoặc các hình thức giải trí thụ động tại nhà.

III. Phương pháp phân tích các dạng hoạt động văn hóa của thanh niên

Để có cái nhìn toàn diện, luận văn đã sử dụng phương pháp khảo sát xã hội học để phân loại và phân tích chi tiết các dạng hoạt động văn hóa của thanh niên trong thời gian rỗi. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa và đánh giá chính xác mức độ phổ biến cũng như tính chất của từng loại hình hoạt động. Tác giả đã phân loại hoạt động dựa trên ba tiêu chí chính: cấp độ thời gian, chủ thể tổ chức và địa điểm diễn ra. Cách phân loại này cho thấy sự đa dạng trong sinh hoạt văn hóa của giới trẻ, từ những hoạt động cá nhân, diễn ra hàng ngày như xem TV, nghe nhạc, lướt web, cho đến các hoạt động tập thể, có tổ chức vào cuối tuần hoặc các dịp lễ, tết. Kết quả cho thấy các hoạt động cấp ngày chủ yếu mang tính cá nhân và thụ động (xem TV, Internet chiếm 86,6%). Trong khi đó, các hoạt động cấp tuần và cấp năm lại mang tính xã hội cao hơn, như gặp gỡ bạn bè, du lịch, tham gia lễ hội. Việc phân tích theo chủ thể tổ chức (cá nhân, gia đình, Đoàn thể, tư nhân) cũng làm rõ vai trò của từng đơn vị trong việc kiến tạo đời sống văn hóa tinh thần cho thanh niên quận Thanh Xuân. Rõ ràng, các hoạt động do cá nhân tự tổ chức hoặc do các đơn vị tư nhân cung cấp đang chiếm ưu thế, đặt ra yêu cầu về việc nâng cao vai trò định hướng của các tổ chức Đoàn, Hội và các thiết chế văn hóa nhà nước.

3.1. Hoạt động giải trí phổ biến theo cấp độ thời gian rỗi

Luận văn chia thời gian rỗi thành các cấp độ: ngày, tuần, và năm. Ở cấp độ ngày, các hoạt động phổ biến nhất là sử dụng Internet (86,6%), xem truyền hình, nghe nhạc. Ở cấp độ tuần, các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, xem phim, cà phê trở nên thịnh hành hơn. Cấp độ năm gắn liền với các sự kiện lớn như lễ hội, du lịch. Sự phân chia này cho thấy một quy luật trong thực trạng sử dụng thời gian rỗi: hoạt động càng ngắn hạn càng mang tính cá nhân, hoạt động càng dài hạn càng hướng tới cộng đồng.

3.2. So sánh hoạt động văn hóa trong và ngoài thiết chế văn hóa

Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa các hoạt động diễn ra bên trong và bên ngoài thiết chế văn hóa. Các hoạt động trong thiết chế (nhà văn hóa, thư viện) đảm bảo tính định hướng, lành mạnh nhưng thường kém hấp dẫn. Ngược lại, các hoạt động ngoài thiết chế (quán cà phê, rạp chiếu phim, phòng gym tư nhân) lại năng động, bắt kịp xu hướng nhưng đôi khi thiếu sự quản lý và tiềm ẩn nhiều yếu tố thương mại hóa, tiêu cực.

3.3. Vai trò của các chủ thể trong tổ chức sinh hoạt văn hóa

Chủ thể tổ chức hoạt động văn hóa rất đa dạng, từ cá nhân, nhóm bạn, gia đình cho đến các tổ chức Đoàn Thanh niên, Hội sinh viên và các doanh nghiệp tư nhân. Mỗi chủ thể có một thế mạnh riêng. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh vai trò nòng cốt của các tổ chức Đoàn thể trong việc định hướng, tạo ra các sân chơi bổ ích, góp phần nâng cao nhận thức và xây dựng lối sống giới trẻ hiện nay một cách tích cực.

IV. Đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu giải trí thực tế của thanh niên

Chương 3 của luận văn tập trung vào việc đánh giá mức độ đáp ứng của các hoạt động và thiết chế văn hóa hiện có đối với nhu cầu giải trí của thanh niên phường Thanh Xuân Bắc. Kết quả khảo sát cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa mong muốn của giới trẻ và thực tế cung ứng. Theo biểu đồ 3.1, mức độ hài lòng của thanh niên với các hoạt động văn hóa tại địa phương còn ở mức trung bình. Nhiều thanh niên bày tỏ mong muốn được tham gia các loại hình hoạt động đa dạng hơn như các câu lạc bộ sở thích (nhiếp ảnh, âm nhạc, khiêu vũ), các giải đấu thể thao chuyên nghiệp, các buổi dã ngoại, tình nguyện, nhưng chưa có điều kiện thực hiện. Nguyên nhân chính được chỉ ra bao gồm: thiếu thông tin (không biết có hoạt động), rào cản tài chính (chi phí cao), và hạn chế về thời gian. Đặc biệt, các thiết chế văn hóa tại địa phương được đánh giá là chưa đáp ứng tốt nhu cầu (Biểu đồ 3.4). Điều này cho thấy sự cần thiết phải đổi mới cả về nội dung và hình thức tổ chức. Luận văn cũng phân tích sâu về xu hướng biến đổi nhu cầu hoạt động văn hóa, cho thấy giới trẻ ngày càng ưa chuộng các hoạt động mang tính trải nghiệm, sáng tạo, thể hiện cá tính và có khả năng tương tác cao, thay vì các hình thức giải trí thụ động truyền thống. Đây là một gợi ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách phát triển văn hóa.

4.1. Những mong muốn và nhu cầu giải trí chưa được đáp ứng

Khảo sát chỉ ra rằng, thanh niên có nhu cầu rất lớn đối với các hoạt động thể chất (hoạt động thể thao và giải trí) và các hoạt động mang tính sáng tạo, cộng đồng. Biểu đồ 3.2 cho thấy các loại hình như du lịch, dã ngoại, tham gia câu lạc bộ, và các lớp học kỹ năng mềm được mong muốn nhiều nhất. Tuy nhiên, thực tế tại địa phương chưa có nhiều lựa chọn để đáp ứng các nhu cầu này một cách hiệu quả.

4.2. Phân tích các yếu tố cản trở thanh niên tham gia hoạt động

Các nguyên nhân chính khiến thanh niên chưa thể tham gia hoạt động mong muốn được xác định là: chi phí (Biểu đồ 3.3 cho thấy chi phí trung bình hàng tháng cho văn hóa còn hạn chế), thiếu thời gian do áp lực học tập/công việc, và thiếu thông tin về các sự kiện. Việc giải quyết các rào cản này là chìa khóa để nâng cao đời sống văn hóa tinh thần cho giới trẻ.

4.3. Xu hướng biến đổi trong lựa chọn sinh hoạt văn hóa giới trẻ

Nhu cầu của thanh niên đang dịch chuyển từ các hoạt động thụ động, cá nhân sang các hoạt động chủ động, mang tính tương tác và trải nghiệm cao. Xu hướng biến đổi này đòi hỏi các nhà tổ chức phải sáng tạo hơn, ứng dụng công nghệ và thấu hiểu tâm lý giới trẻ để tạo ra các sản phẩm văn hóa hấp dẫn, phù hợp với lối sống giới trẻ hiện nay.

V. Bí quyết nâng cao chất lượng hoạt động văn hóa cho thanh niên

Từ những phân tích thực trạng và đánh giá nhu cầu, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động văn hóa của thanh niên trong thời gian rỗi. Các giải pháp này không chỉ nhắm vào việc khắc phục hạn chế mà còn hướng tới sự phát triển bền vững, tạo ra một môi trường văn hóa lành mạnh, phong phú. Trọng tâm của các giải pháp là sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, tổ chức xã hội và chính bản thân thanh niên. Một trong những giải pháp hàng đầu là cần có chính sách phát triển văn hóa cụ thể tại cơ sở, ưu tiên đầu tư nguồn lực cho các hoạt động của giới trẻ. Điều này bao gồm việc quy hoạch và xây dựng thêm các không gian văn hóa công cộng đa năng, hiện đại. Việc nâng cấp, cải tạo và đổi mới nội dung hoạt động của các nhà văn hóa, thư viện, sân vận động hiện có là yêu cầu cấp bách. Bên cạnh đó, luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp sức mạnh của các tổ chức đoàn thể. Đoàn Thanh niên cần phát huy vai trò nòng cốt, chủ động tổ chức các phong trào, sân chơi hấp dẫn, từ các giải đấu thể thao, hội trại, đến các cuộc thi tài năng, các đội nhóm tình nguyện. Việc liên kết với các trường học, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội khác sẽ tạo ra nguồn lực và sự đa dạng cho các sinh hoạt văn hóa của giới trẻ.

5.1. Xây dựng và hoàn thiện các thiết chế văn hóa thể thao

Giải pháp nền tảng là đầu tư xây dựng cơ sở vật chất. Cần quy hoạch và phát triển các thiết chế văn hóa như trung tâm thanh thiếu niên, nhà thi đấu đa năng, thư viện điện tử, công viên... Các không gian này phải được thiết kế mở, thân thiện và tích hợp nhiều chức năng để đáp ứng đa dạng nhu cầu giải trí của thanh niên, từ hoạt động thể thao và giải trí đến sinh hoạt học thuật, nghệ thuật.

5.2. Phát huy vai trò của chính sách phát triển văn hóa tại cơ sở

Chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách phát triển văn hóa dài hạn, có cơ chế khuyến khích, hỗ trợ các cá nhân, tổ chức đứng ra tạo sân chơi cho thanh niên. Cần tăng cường công tác thông tin, quảng bá về các hoạt động văn hóa trên địa bàn qua nhiều kênh, đặc biệt là mạng xã hội, để thông tin đến được với đông đảo thanh niên quận Thanh Xuân.

5.3. Tăng cường kết hợp các tổ chức đoàn thể xã hội địa phương

Sự phối hợp giữa Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ, các tổ dân phố và nhà trường là yếu tố quyết định sự thành công. Việc tổ chức các hoạt động liên kết không chỉ tạo quy mô lớn, thu hút đông đảo người tham gia mà còn giúp tối ưu hóa nguồn lực, làm phong phú thêm đời sống văn hóa tinh thần tại cộng đồng dân cư, gắn kết các thế hệ.

14/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG VĂN HÓA, THỜI GIAN RỒI. VA TONG QUAN THANH NIEN PHUONG THANH XUAN BAC 1,1. Một số khái niệm chính. Thời gian rỗi 1.

Thời gian rỗi “Thời gian là một khái niệm trừu tượng, một trong những tải sản vô cùng quý giá mà con người có được. Việc phân bồ thời gian cho các hoạt động khác nhau trong ngày phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Thời gian trong ngày, được chia. làm hai phần: một là, thời gian dành cho các hoạt động trách nhiệm với bản thân, gia đình và xã hội, thực hiện nhu cầu thiết yếu nhất của con người (ăn, mặc, ở), gọi chung là hoạt động vật chất nhằm mục đích sinh tồn.

Hai là, dành cho các hoạt động đáp ứng những nhu cầu khác gọi chung là nhu cầu hoạt động. văn hóa, xây dựng đời sống tỉnh thần. Con người được tự do lựa chọn tham gia các hoạt động văn hóa sau khi hoàn thành quỹ thời gian bắt buộc của xã hội. Nhu vậy, thời gian rỗi được hiểu là quỹ thời gian còn lại con người có được trong một ngày sau khi đã dành thời gian để thực hiện trách nhiệm bắt buộc.

“Trong quỹ thời gian này, con người có rất nhiều lựa chọn đáp ứng nhu cầu cần thiết về mặt đời sống văn hóa tinh thần như: chơi thể thao, tham gia hoạt động. văn hóa văn nghệ, nâng cao tr thức nhận thức cá nhân, vun đắp tình cảm bạn bẻ, gia đinh cũng có khi là phục vụ sở thích cá nhân riêng. "Thời gian rỗi là quỹ thời gian được sử dụng vào các hoạt động văn hóa mang tính xây dựng đời sông tỉnh thần cho con người. Ngày nay, con người bị chỉ phối bởi áp lực cuộc sống, quỹ thời gian rỗi trong ngày có rat it, cá biệt hơn là trường hợp người không có thời gian rỗi trong ngày.

Thông qua các hoạt động văn hóa trong khoảng thời gian đó con người giải tỏa áp lực sức 16 nặng công viêc, thõa mãn các nhu cầu tỉnh thần của bản thân, tiếp thu văn hóa tham gia với vai trò là thành viên của xã hội day mạnh sự tự tin, năng động góp phần vào các hoạt động văn hóa mang tính xã hội, tập thể cao. 'Về quan điểm thời gian rỗi hiện nay có rất nhiều quan điểm của nhiều. nhà nghiên cứu khác nhau như: -Theo C. Mac, quỹ thời gian của cá nhân và xã hội được phân chia thành thời gian lao động và thời gian tự do.

Thời gian lao động là khoảng thời gian tất yếu mà mỗi cá nhân buộc phải thực hiện công việc lao động để đảm bảo sự sinh tổn. Thời gian tự do là khoảng thời gian còn lại ngoài thời gian lao động, dành cho những hoạt động mà cá nhân có quyền tự quyết định, tức là thời gian không lao động. Mác cũng tiên đoán rằng ở xã hội tương lai lao động không còn cực nhọc mả là lao động sáng tạo, mang lại niềm vui cho con người. Khi đó, thời gian rỗi tăng chứng tỏ năng suất lao động đã đủ cao, tạo điều kiện cho con người thoát khỏi sự nặng nhọc, vắt vả của lao động để phát triển nhân cách đầy đủ và toàn diện.

~Trong công trình "xã hội học văn hóa” của tác giả Đoàn Văn Chúc các khái niệm thời gian rỗi và hoạt động trong thời gian rỗi được phân tích như sau: trong bat cứ thời đại nào, văn minh nào, con người đều sử dụng thì giờ vào bốn loại: M6t là, những hoạt động thuộc lao động sản xuất để đảm bảo sự sống. cho cá nhân và xã hội nói chung. Đó là nghĩa vụ xã hội của con người. Hai là, những hoạt động thuộc quan hệ cá nhân trong đời sống xã hội, như dạy dỗ con em, chăm mom gia đình, họ hang, bạn bè, xóm giềng.đó là bổn phận xã hội của con người.

Ba là, những hoạt động thuộc sự duy trì, bảo vệ đời sống vật chất của. cá nhân như nấu nướng, dọn dẹp chỗ ở, sửa sang đồ dùng, ăn uống, ngủ, tắm.đó là nhu cầu vật chất cá nhân của con người. 7 Bồn là, những hoạt động thuộc đời sống tỉnh thần của cá nhân được diễn ra bằng các phương pháp khác nhau: xem báo, xem sân khấu, đánh đàn, làm thơ, đi đạo, thờ cúng. đó là nhu cầu tỉnh thần của mỗi người.

'Ba dạng hoạt động trên chiếm khoảng thời gian không nhỏ trong ngày của mỗi người để thực hiện nghĩa vụ, bỗn phân với xã hội và nhu cầu tắt yếu của cá nhân. Dạng thứ tư, diễn ra vào khoảng thời gian không nhiều trong. ngày, đó là khoảng thời gian con người đã làm xong ba loại bổn phân trên. Đặc điểm cá nhân được tự lựa chọn loại hình hoạt động trong thời gian đấy, các hoạt động mang tính tinh thần.

Để tiện phân biệt người ta gọi số thì giờ dành cho chúng là thời gian rỗi và các hoạt động trong thời gian đấy là hoạt động rỗi. ~Theo tác giả Đoàn Văn Chúc, thời gian rỗi có nhiều cấp độ khác nhau. Thời gian rỗi cắp ngày gồm hai dạng: dạng thứ nhất là khoảng nghỉ giữa buổi lao động để phục hồi sức lao động và dạng thứ hai là khoảng nghỉ sau một ngày lao động và sau khi đã hoàn thành nhiệm vụ cá nhân, đáp ứng mọi nhu vật chat. Day là thời gian dành cho các hoạt động tinh thần.

Quỹ thời gian rỗi cấp tuần, là gồm những ngày nghỉ cuối tuần. Quỹ thời gian rỗi cấp năm, là kỳ nghỉ phép hay nghỉ hè hàng năm. Quỹ thời gian rỗi cấp đời người, là thời gian nghỉ hưu. ~Theo từ điển Hán Việt của nhà văn hóa học Đào Duy Anh thời gian rỗi được hiểu là *khoảng thời gian mà trong đó con người không bị thúc bách bởi các nhu cầu sinh tồn, không bị chỉ phối bởi bắt cứ nghĩa vụ khách quan nào.

Nó dành cho các hoạt động tự nguyện, theo sở thích chủ thể nhằm thòa mãn nhu cầu tỉnh thần của con người” [I, tr27] ~Theo Từ điển tóm tắt Xã hội học (tiếng Nga), thời gian rỗi được coi là khái niệm đồng nghĩa với thời gian tự do, nghĩa là “phần thời gian ngoài giờ lao động của cá nhân (nhóm xã hội) còn lại sau khi đã trừ đi chỉ phí thời gian cho những hoạt động cần thiết không thẻ thiếu. 18 ~Theo ý kiến của tác giả Nguyễn Công Lý cho rằng quỹ thời gian rỗi là khoảng thời gian con người có thể nghỉ ngơi, giải trí để khôi phục sức lực, để tái sản xuất sức lao động, hoặc học tập nâng cao trình độ, hoặc có thẻ lao động. ngoài giờ để kiếm thêm thu nhập hay có thể làm bắt kỳ việc gì mà mình ưa thích. Hiện nay, vẫn còn nhiều quan điểm về thời gian rỗi khác nhau, qua.

phân tích, tìm hiểu các cách hiểu về thời gian rỗi, tác giả đề xuất cách hiểu về thời gian rỗi làm định hướng nghiên cứu cho đề tài như sau: Thời gian rỗi là những khoảng thời gian mà cá nhân không bị chỉ phối bởi các nội quy, quy chế làm việc. Thời gian đó dành cho các hoạt động tự do, với sự thanh thản về. trí óc, sự bay bỗng về tâm hỗn, họ tìm đến những hoạt động giải trí nhằm thoả mãn nhu cầu đời sống tinh thần của họ. Thời gian rỗi của con người được xác định cụ thể trong một ngày như: đọc sách, xem truyền hình, nghe nhạc, thể thao, truy cập mạng.

Thời gian rỗi cuối tuần là: du lịch, gặp bạn bè, ngày. Thời gian rỗi trong năm là khoảng thời gian dịp lễ tết.2 Ý nghĩa văn hóa của thời gian rỗi Thời gian rỗi là khoảng thời gian để con người xây dựng hệ tư tưởng và mục đích sống, hướng tới xây dựng những giá trị tinh thần cốt lõi bao. phong tục, thị hiếu và những giá trị chuẩn mực của xã hội. Nói đến thời gian rỗi và hoạt đông trong thời gian đó, là nói đến việc.

con người tham gia vào quá trình xây dựng các giá trị tỉnh thần hình thành nên một hệ thông các giá trị về mặt đạo đức lối sóng. Nói cách khác, thời gian rỗi và hoạt động văn hóa trong thời gian rỗi là yếu tố hình thành nên hệ giá trị văn hóa xã hội. Bởi văn hóa là quá trình sáng tạo của con người bảo gồm: "hoạt động vật chất và hoạt động tỉnht 'Về xã hội học, các hoạt động văn hóa đó gọi chung là hoạt động rỗi bởi phần lớn những hoạt động này đều diễn ra chủ yếu trong thời gian rỗi. Từ thời 19 xa xưa các hoạt động văn hóa, văn nghệ, được thực hiện ngoài thời gian lao.

đông của nhân dân ta chính là nền văn hóa dân gian, quá trình thực hiện sáng tạo và hưởng thụ các giá trị văn hóa, các hoạt động thường được xuất phát từ một nhóm người lao động, rồi lan rộng ra cộng đồng. 'Việt Nam là kho tàng thể hiện sự sáng tạo không giới hạn của người dân lao đông, làm tác động mạnh mẽ đến nền văn hóa chung của cả nước và tác động. đến chính nên văn hóa của mỗi cá nhân, từ đó hình thành nên văn hóa xã hội. 'Qua hoạt động văn hóa trong thời gian rỗi, thấy được bản sắc dân tộc, nhận diện ra tâm hồn của mỗi người mỗi quốc gia, dân tộc, góp phần không nhỏ.

thành kho tầng văn hóa và bản sắc riêng. Bên cạnh thực hiện việc sáng tạo, hưởng thụ nền văn hóa thì thời gian rỗi còn là khoảng thời gian thích hợp. để cá nhân thực hiện các nhu cầu cần thiết của bản thân, trong đó có nhu cầu giao tiếp, tạo dựng và vun đắp các mối quan hệ xã hội cộng đồng. Bên cạnh quỹ thời gian lao động vật chất đảm bảo phục vụ cho nhu cầu thiết yếu cơ bản thì khoảng thời gian và hoạt động văn hóa cũng không thẻ thiếu trong mỗi con người Thông qua các hoạt động văn hóa trong thời gian rỗi, nhu cầu con người về các mặt giải trí được thỏa mãn, con người là chủ thể sáng tạo của.

văn hóa, bởi vậy khi các nhu cầu được thảo mãn con người sẽ có cơ hội được. sáng tạo nên các giá trị mới từ đó chất lượng của hoạt động trong thời gian rỗi được nâng cao. ‘Thong qua phan tích sự ảnh hưởng của quỹ thời gian rỗi và hoạt động trong khoảng thời gian rỗi, thấy được ý nghĩa vai trò to lớn của nó đối với con người trong xã hội. Thời gian rỗi được xem như khoảng thời gian con người nghỉ ngơi thư giãn tìm lại sự cân bằng trong trí não.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ